Học HSK cùng ONMAP

Học HSK cùng ONMAP

Share

Cùng bạn luyện HSK 1- 6. Học là chắc - Thi là đỗ

30/06/2025

✨ Học từ mới mà cứ trôi đi như gió?
Hôm nay Onmap mách bạn một mẹo: học từ theo nhóm nghĩa – như một gia đình, sẽ nhớ lâu hơn rất nhiều!

🧠 Họ hàng “chăm chỉ” gồm:
努力 /nǔlì/ → chăm chỉ, nỗ lực

坚持 /jiānchí/ → kiên trì

认真 /rènzhēn/ → nghiêm túc

👉 Bạn có thể dùng cả 3 từ trong 1 câu:

为了通过HSK考试,我每天努力学习,坚持背单词,对自己非常认真。
→ Để đỗ kỳ thi HSK, mỗi ngày tôi đều học chăm, kiên trì học từ vựng và rất nghiêm túc với bản thân.

📩 Bạn có nhóm từ nào hay bị nhầm lẫn không?
Comment ngay – Onmap sẽ giải thích và giúp bạn nhớ siêu nhanh luôn nhé!





28/06/2025

🎯 ĐỐ VUI MINI – AI HỌC HSK GIỎI NHẤT NHÓM?
📚 Câu hỏi luyện phản xạ – từ vựng HSK3:

他最近工作很忙,____晚上也加班。

A. 可是
B. 还是
C. 所以
D. 连

🧠 Phiên âm:
Tā zuìjìn gōngzuò hěn máng, ____ wǎnshang yě jiābān.

📝 Dịch nghĩa:
Gần đây anh ấy rất bận công việc, ____ buổi tối cũng làm thêm giờ.

📣 Comment đáp án đúng + lý do chọn nhé!
Ai trả lời nhanh và chuẩn nhất sẽ được Onmap tặng 1 từ/cấu trúc cực khó HSK để chinh phục tiếp! 😎




25/06/2025

🎯 HÔM NAY ONMAP CHIA SẺ BẠN 1 MẸO NHỎ – NHƯNG RẤT “ĐẮT GIÁ” ĐỂ HỌC HSK HIỆU QUẢ HƠN!

Bạn có biết?

Trong đề HSK – đặc biệt từ HSK4 trở lên – có rất nhiều từ vựng “gần giống nhau” nhưng lại khác nhau hoàn toàn về tình huống sử dụng.

Ví dụ hôm nay, hãy cùng phân biệt 3 từ hay bị nhầm:

🔸 了解: hiểu sơ qua, hiểu khái quát
→ Ví dụ: 我了解这个地方 (Tôi biết sơ qua về nơi này)

🔸 理解: hiểu sâu sắc, hiểu cảm xúc – tâm tư
→ Ví dụ: 我能理解你的感受 (Tôi hiểu cảm xúc của bạn)

🔸 明白: hiểu rõ ràng, rõ ràng trong đầu
→ Ví dụ: 我明白你说的话了 (Tôi hiểu những gì bạn nói rồi)

📌 Khi làm bài HSK, việc chọn đúng từ sẽ giúp bạn được điểm tối đa – nhất là phần đọc hiểu & viết lại câu!

📚 TỪ VỰNG HÔM NAY:

了解: hiểu sơ

理解: thấu hiểu

明白: hiểu rõ

💬 Bạn từng nhầm 3 từ này bao giờ chưa? Comment chia sẻ trải nghiệm học tiếng Trung của bạn nhé!

📌 Học HSK cùng Onmap – không chỉ học để thi, mà học để dùng đúng – dùng hay – dùng thật!





24/06/2025

📘✨ HÔM NAY, ONMAP BẬT MÍ 1 “CÚ LỪA NGỮ PHÁP” HAY RA THI HSK:
CẤU TRÚC “LÀM GÌ CŨNG SAI” – 是……的

Bạn từng thấy câu kiểu:

他是昨天来的。

Thấy dễ đúng không? Nhưng thi là chọn nhầm ngay 😵‍💫

💣 SAI 1 CHỮ – MẤT ĐIỂM CẢ CÂU!
Cấu trúc 是……的 dùng để nhấn mạnh quá khứ
→ nhưng không phải ai dùng cũng đúng!

🎯 Ví dụ đúng:

他是昨天来的。→ Nhấn mạnh thời gian

我是坐飞机来的。→ Nhấn mạnh phương tiện

她是在北京出生的。→ Nhấn mạnh địa điểm

❌ Nhưng nếu bạn nói:

我是昨天在北京出生的 ❌
→ Sai vì lồng quá nhiều yếu tố không cần thiết!

🧠 MẸO NHỚ NHẸ:

是……的 = “zoom” vào 1 yếu tố quá khứ quan trọng
Không cần thêm quá nhiều thứ → rối + sai!

📌 Trong đề thi HSK 3–5, phần điền từ – viết lại câu – đọc hiểu
→ cấu trúc này là “đặc sản gây rối”.

💬 Bạn từng nhầm cấu trúc này chưa?
Comment 1 câu 是……的 bạn từng dùng – Onmap sửa giúp liền tay!

👉 Vào học cùng Onmap để biết:

Khi nào dùng 是…的 mới đúng

Khi nào không dùng còn hay hơn!

Và làm đề mà tránh hết lỗi vặt gây mất điểm oan


#是的结构

23/06/2025

📘✨ HÔM NAY ONMAP BẬT MÍ 3 TỪ “NHỎ NHƯNG CÓ VÕ”
DÙNG SAI LÀ ĐỔ CẢ CÂU HSK!

Bạn nghĩ chỉ cần nhớ từ vựng là đủ?

Nhưng sự thật là…
Dùng sai một chữ thôi – nghĩa câu sẽ xoay ngược 180 độ!

🎯 ĐÂY LÀ 3 TỪ HSK CỰC DỄ NHẦM:

🌀 就 /jiù/ – thì, ngay
→ Nhấn mạnh nhanh, sớm, dứt khoát
📝 Ví dụ: 他一到家就吃饭。
(Vừa về nhà là ăn cơm ngay.)

🌀 才 /cái/ – mới, trễ
→ Nhấn mạnh muộn, ít, khó khăn
📝 Ví dụ: 他九点才起床。
(9 giờ mới dậy → ngủ kỹ ghê 😅)

🌀 了 /le/ – rồi
→ Dùng khi hành động đã xảy ra, hoặc trạng thái thay đổi
📝 Ví dụ: 我吃饭了。
(Tôi đã ăn cơm rồi.)

📌 So sánh nhanh:

我七点就起床。→ Tôi dậy sớm
我七点才起床。→ Tôi dậy trễ lắm
我七点起床了。→ Tôi đã dậy lúc 7h

😵‍💫 Đọc giống nhau, nhưng chọn sai thì… mất điểm như chơi!
Đừng để 1 từ nhỏ đánh rơi cả bài thi lớn.

💬 Bạn từng nhầm từ nào trong 3 từ này chưa?
Comment để Onmap gỡ rối giúp bạn liền!

📌 Học HSK không cần học nhiều – chỉ cần học đúng và hiểu sâu.
Vào học cùng Onmap để nắm chắc từng chữ, không trượt điểm vì những “cú lừa” ngữ pháp nhé!

#就才了

20/06/2025

🧠 TỪ HÔM NAY: 会 /huì/
Bạn biết 会 là “biết” đúng không?

✅ Đúng, nhưng chưa đủ.
❌ Và… dễ sai đấy!

📌 会 có 3 nghĩa rất thường gặp trong HSK – nhớ nhầm là mất điểm oan:

1. 会 = biết làm gì đó (do học được)
→ 技能, kỹ năng có học mới biết!

我会说汉语。
(Tôi biết nói tiếng Trung.)

他不会游泳。
(Anh ấy không biết bơi.)

2. 会 = sẽ xảy ra / dự đoán tương lai
明天会下雨。
(Ngày mai sẽ mưa.)

他不会迟到。
(Anh ấy sẽ không đến muộn đâu.)

👉 Tip nhớ: 会 + động từ → = sẽ

3. 会 = có thể, có khả năng xảy ra
他生气了,今天不会来。
(Anh ấy giận rồi, hôm nay có thể sẽ không đến.)

你这样做,会有问题的。
(Làm vậy có thể có vấn đề đấy.)

🧨 LỖI SAI HAY GẶP:

❌ 我不去过中国。
✅ 我没去过中国。
(Vì "chưa từng đi" → phải dùng 没 + V + 过 chứ không dùng 不)

👉 Nhiều bạn bị nhầm 会 = biết / không biết = 不会 → lạm dụng sai chỗ!

📚 TỪ VỰNG NHỎ NHỎ:

会 /huì/: biết, sẽ

不会 /bú huì/: không biết / không thể

下雨 /xiàyǔ/: mưa

游泳 /yóuyǒng/: bơi

汉语 /Hànyǔ/: tiếng Trung

💬 Bạn từng "lỡ tay" dùng sai 会 chưa?
Comment ví dụ bạn từng dùng hoặc muốn thử đặt câu với 会 nhé!
Onmap sẽ sửa giúp luôn ✨

📌 Học HSK không cần học quá nhiều – chỉ cần học đúng và sâu.
Một chữ 会 thôi, nếu dùng đúng → ăn điểm, dùng sai → mất cả câu 😅

#会的三种用法

Photos from Học HSK cùng ONMAP's post 18/06/2025

📢 Tuyển sinh khóa học TIẾNG TRUNG CƠ BẢN – HSK1
💥 Khởi đầu vững chắc – Chinh phục tiếng Trung dễ dàng!

Bạn là người mới bắt đầu học tiếng Trung?
Bạn muốn học đúng bài bản để thi HSK1 và giao tiếp cơ bản?

🔥 Tham gia ngay khóa học HSK1 tại Tiếng Trung Onmap để:

✅ Làm chủ 4 kỹ năng: Nghe – Nói – Đọc – Viết
✅ Học phát âm chuẩn – viết chữ đẹp từ buổi đầu
✅ Nắm chắc kiến thức nền, thi chuẩn HSK1

🎯 Phù hợp với:
– Học sinh, sinh viên bắt đầu học tiếng Trung
– Người đi làm cần học tiếng Trung bài bản từ đầu
– Ai muốn thi chứng chỉ HSK để du học, làm việc

📆 Khai giảng: 22/06/2025
🗓️ Lịch học: Thứ 4 – Chủ nhật hằng tuần
🕗 Giờ học: 20h30 – 22h00 (Online qua Zoom)

🎁 Đăng ký sớm để được tư vấn lộ trình học & vào lớp nhé!

17/06/2025

📌✨ TỪ NÀY RẤT DỄ… NHƯNG ĐỪNG DÙNG SAI NHÉ!
Hôm nay, Onmap sẽ kể bạn nghe về một chữ rất “quen mà lạ” trong HSK:

👉 错 /cuò/ – nghĩa là “sai”
Nhưng… không chỉ có vậy!

🧠 TỪ NÀY KHÔNG ĐƠN GIẢN CHỈ LÀ “SAI”

Cùng xem 3 cách dùng phổ biến:

错过 /cuòguò/ – BỎ LỠ

我错过了最后一班车。
/wǒ cuòguò le zuìhòu yì bān chē/
→ Tôi đã lỡ chuyến xe cuối.

不错 /bú cuò/ – KHÔNG TỆ → NGHĨA TÍCH CỰC!

这家饭馆的菜不错!
/zhè jiā fànguǎn de cài búcuò/
→ Món ăn ở nhà hàng này ngon phết!

认错 /rèn cuò/ – NHẬN SAI

他终于认错了。
/tā zhōngyú rèn cuò le/
→ Cuối cùng cậu ấy cũng nhận sai rồi.

📚 TỪ VỰNG HÔM NAY:

错 /cuò/: sai

错过 /cuòguò/: bỏ lỡ

不错 /bú cuò/: không tệ

认错 /rèn cuò/: nhận sai

错误 /cuòwù/: lỗi, sai sót

💬 Mini thử thách:
Bạn hãy đặt 1 câu với từ “不错” hoặc “错过” nhé!
👉 Comment ngay – Onmap sẽ chọn câu hay nhất để chia sẻ trong lớp nha! 💡

📌 Học HSK không chỉ là học "từ vựng đúng đáp án",
mà là hiểu rõ cách dùng – để khi đi làm, đi thi hay đi du lịch, bạn nói ra là người Trung gật gù ngay!

14/06/2025

📘✨ Hôm nay, Onmap sẽ dạy bạn một mẫu câu siêu dễ – ai mới học HSK 1 cũng dùng được mỗi ngày!

👉 我有一个姐姐。
/wǒ yǒu yí gè jiějie/
→ Tôi có một người chị gái.

Câu này đơn giản nhưng cực kỳ hữu ích – giúp bạn nói về gia đình, bạn bè, những gì mình có chỉ trong một câu!

🧠 Cấu trúc cần nhớ:
👉 [Chủ ngữ] + 有 /yǒu/ + [số lượng] + [danh từ]

📌 Ví dụ mở rộng:

我有两个哥哥。/wǒ yǒu liǎng gè gēge/ – Tôi có hai anh trai

她有一个儿子。/tā yǒu yí gè érzi/ – Cô ấy có một con trai

我没有妹妹。/wǒ méiyǒu mèimei/ – Tôi không có em gái

📚 Từ vựng hôm nay:

我 /wǒ/: tôi

有 /yǒu/: có

一个 /yí gè/: một cái/một người

姐姐 /jiějie/: chị gái

哥哥 /gēge/: anh trai

儿子 /érzi/: con trai

妹妹 /mèimei/: em gái

没有 /méiyǒu/: không có

💬 Mini thử thách:
Bạn hãy comment 1 câu có từ 我有... hoặc 我没有... nhé!
Ai đặt đúng, Onmap sẽ gửi ngay 1 mẫu câu mới để luyện thêm nha 📩

📌 Muốn nói tiếng Trung tự nhiên – hãy bắt đầu từ những câu đơn giản nhất!
Đăng ký khóa học HSK tại Onmap ngay hôm nay để được kèm sát, luyện vững từ gốc đến đỉnh HSK 6!

12/06/2025

🌱 MỚI HỌC TIẾNG TRUNG? MỖI NGÀY MỘT CÂU – NHỚ NHƯ GHI NHẬT KÝ!
Hôm nay, Onmap gửi bạn một mẫu câu siêu dễ, siêu thực tế từ HSK 1 nè!

🎯 CÂU MẪU HÔM NAY:
👉 我喜欢喝茶。
/wǒ xǐ huān hē chá/
→ Tôi thích uống trà.

📚 TỪ VỰNG NHỎ NHỎ:

我 /wǒ/: tôi

喜欢 /xǐ huān/: thích

喝 /hē/: uống

茶 /chá/: trà

🔎 CẤU TRÚC DỄ NHỚ:
我 + 喜欢 + hành động + tân ngữ
→ Bạn có thể nói ra tất cả những điều mình thích làm luôn đó nha!

💬 THỬ NGAY VỚI MỘT VÀI CÂU KHÁC:

我喜欢听音乐。Tôi thích nghe nhạc

我喜欢看电影。Tôi thích xem phim

我喜欢学中文。Tôi thích học tiếng Trung nè!

✨ THỬ THÁCH NHẸ NHẸ:
Hãy thử bình luận 1 câu “我喜欢…” về điều bạn thích nhất hiện tại!
📌 Onmap chấm nhanh – ai sáng tạo sẽ được thả tim liền tay! ❤️

📌 KẾT NỐI CUỐI NGÀY:
Học HSK không khó, chỉ cần bạn học mỗi ngày 1 chút – và dùng được liền.
Follow Onmap để mỗi ngày một câu, mỗi ngày một bước gần hơn đến HSK 6 nha!

Photos from Học HSK cùng ONMAP's post 11/06/2025

📢 Tuyển sinh khóa học TIẾNG TRUNG CƠ BẢN – HSK1
💥 Khởi đầu vững chắc – Chinh phục tiếng Trung dễ dàng!

Bạn là người mới bắt đầu học tiếng Trung?
Bạn muốn học đúng bài bản để thi HSK1 và giao tiếp cơ bản?

🔥 Tham gia ngay khóa học HSK1 tại Tiếng Trung Onmap để:

✅ Làm chủ 4 kỹ năng: Nghe – Nói – Đọc – Viết
✅ Học phát âm chuẩn – viết chữ đẹp từ buổi đầu
✅ Nắm chắc kiến thức nền, thi chuẩn HSK1

🎯 Phù hợp với:
– Học sinh, sinh viên bắt đầu học tiếng Trung
– Người đi làm cần học tiếng Trung bài bản từ đầu
– Ai muốn thi chứng chỉ HSK để du học, làm việc

📆 Khai giảng: 22/06/2025
🗓️ Lịch học: Thứ 4 – Chủ nhật hằng tuần
🕗 Giờ học: 20h30 – 22h00 (Online qua Zoom)

🎁 Đăng ký sớm để được tư vấn lộ trình học cá nhân hóa miễn phí!

📩 Comment “HSK1” hoặc inbox ngay để giữ chỗ!

Photos from Học HSK cùng ONMAP's post 26/05/2025

📚 Series học thành ngữ cùng ONMAP 📚
🔢 Thành ngữ tiếng Trung qua các con số – dễ nhớ, dễ hiểu, dễ dùng!
📌 Part 2 – Thành ngữ với “二” (2)
🎯 Ai nói “二” là ngốc? Trong tiếng Trung, “二” là chất chơi nha!
🔥 Học xong mấy câu kiểu:
👉 “二话不说” – làm liền không chần chừ
👉 “三心二意” – phân vân y chang bạn chọn món lúc đói!
😂 Đọc xong là muốn chèn vào mọi cuộc trò chuyện luôn!

🧠 Cày 5 thành ngữ với 二, vừa ngầu vừa dùng được khi làm bài thi HSK hoặc... cà khịa bạn bè 🫢

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Address


Số 61, Đường Lê Trọng Tấn, Phường La Khê, Quận Hà Đông
Hanoi
100000