16/06/2026
Ăn ít đường hơn để khỏe mạnh hơn… nghe rất quen đúng không? 😄
Nhưng trong tiếng Anh, chỉ cần gặp động từ **avoid** là nhiều bạn bắt đầu phân vân: sau nó nên dùng **eat**, **to eat** hay **eating**?
Câu hôm nay kiểm tra một cấu trúc rất hay gặp ở trình độ B1:
👉 **avoid + V-ing**
Cấu trúc này dùng khi muốn nói “tránh làm việc gì”.
Các bạn thử với câu này nhé:
👉 **You should avoid ___ too much sugar.**
Nhiều bạn thấy “should” phía trước nên nghĩ ngay đến động từ nguyên thể **eat**.
Một số bạn lại chọn **to eat** vì quen với nhiều cấu trúc có “to V”.
Nhưng hãy nhìn kỹ động từ chính trong câu: **avoid**.
Sau **avoid**, động từ cần chuyển sang dạng nào?
Bạn chọn đáp án nào: **eat – to eat – eating**?
Hãy comment đáp án của bạn xuống dưới nhé! 🌱✨
Ai chọn đúng câu này là đang nắm thêm một “luật nhỏ” rất quan trọng trong tiếng Anh B1 rồi đấy.
Mỗi ngày chắc một cấu trúc nhỏ, tiếng Anh của bạn sẽ tự nhiên và chính xác hơn rất nhiều.
16/06/2026
👟 Trước giờ ra ngoài, có một “nghi thức” rất quen…
Mẹ ngồi xuống, con đưa bàn chân nhỏ xíu ra, đôi giày xinh được mang vào thật nhẹ nhàng. Chỉ một khoảnh khắc đời thường thôi cũng có thể biến thành bài học tiếng Anh đáng yêu:
👉 “Mang giày vào đi”
Nói tự nhiên trong tiếng Anh là:
👉 “Put on your shoes!”
Sớm mai nắng ghé bên thềm,
Mẹ mang giày nhỏ, dịu êm cho con.
Bé cười, đôi mắt thật tròn,
“Put on your shoes!” mẹ còn nhắc yêu.
Giày xinh theo bước mỗi chiều,
Tiếng Anh theo gió, bao điều thật vui.
Học từ câu nói mẹ cười,
Lớn lên con nhớ một thời ấu thơ.
Hôm nay mẹ thử nhắc con câu này nhé:
👉 Put on your shoes, sweetheart! 👟💛
15/06/2026
⚽ IRAN vs NEW ZEALAND – Học tiếng Anh qua bóng đá cùng Mrs Chung English! 🔥
Sáng mai (16/06), Bảng G sẽ chứng kiến cuộc chạm trán cực kỳ thú vị giữa sức mạnh huyền bí của Trung Đông và tinh thần chiến binh dẻo dai đến từ Châu Đại Dương! Cùng Mrs Chung English vừa xem bóng vừa "bỏ túi" loạt từ vựng văn hóa siêu hay nhé! 🌍
🇮🇷 **Iran /ɪˈrɑːn/**
Người hoặc thuộc về Iran là “Iranian” /ɪˈreɪ.ni.ən/.
Ví dụ: Mehdi Taremi is a world-class Iranian striker.
Đất nước Iran mang đậm dấu ấn của Đế chế Ba Tư (**Persian Empire**) cổ đại oai hùng. Đội tuyển quốc gia của họ luôn mang ra sân tinh thần dũng mãnh, máu lửa của những chú báo chita châu Á (**Asiatic cheetah**) – một biểu tượng bảo tồn đầy tự hào của quốc gia này! 🐆✨
🇳🇿 **New Zealand /njuː ˈziː.lənd/**
Người hoặc thuộc về New Zealand thường được gọi bằng cái tên thân thương là “Kiwi” /ˈkiː.wi/ (dựa trên loài chim đặc hữu của nước này) hoặc “New Zealander”.
Ví dụ: Chris Wood is a legendary Kiwi forward.
Nhìn vào góc phải poster, bạn sẽ thấy ngay biểu tượng chiếc lá dương xỉ bạc (**Silver fern**) – quốc huy và cũng là linh hồn của thể thao New Zealand. Đội tuyển bóng đá nam của họ có biệt danh rất thanh lịch là "All Whites" (Những chàng trai áo trắng), đối lập với đội tuyển bóng bầu dục huyền thoại "All Blacks"! 🌿🤍
💡 **Từ vựng hôm nay – Symbols & Team Spirit (Biểu tượng & Tinh thần đồng đội):**
* **national symbol** /ˈnæʃ.ən.əl ˈsɪm.bəl/: biểu tượng quốc gia
* **indigenous** /ɪnˈdɪdʒ.ɪ.nəs/: bản địa (như văn hóa người Māori ở New Zealand)
* **resilience** /rɪˈzɪl.i.əns/: sự kiên cường, khả năng phục hồi nhanh
* **determination** /dɪˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən/: lòng quyết tâm
* **fierce** /fɪəs/: mãnh liệt, dữ dội (thường miêu tả tinh thần thi đấu hoặc áp lực sân cỏ)
* **stamina** /ˈstæm.ɪ.nə/: thể lực, sức bền dẻo dai
* **counter-attack** /ˈkaʊn.tər.əˌtæk/: chiến thuật phản công nhanh
Bạn dự đoán "Báo Ba Tư" hay những chàng trai "Kiwi" sẽ giành trọn 3 điểm? Comment bằng tiếng Anh để luyện tập ngay nhé:
“I root for Iran because of their fierce counter-attacks!”
hoặc
“I believe New Zealand will win with their great stamina!”
Học tiếng Anh sẽ dễ nhớ hơn rất nhiều khi mỗi trận bóng trở thành một chuyến du lịch vòng quanh thế giới! Đừng quên share bài viết cho hội bạn thân cùng học nhé! ⚽🌍✨
15/06/2026
⚽ SAUDI ARABIA vs URUGUAY – Trận đấu nghẹt thở Bảng H! 🔥
Rạng sáng nay, cả thế giới sẽ nín thở dõi theo trận cầu đầy duyên nợ giữa hai nền bóng đá khác biệt: Saudi Arabia – những chiến binh sa mạc quả cảm và Uruguay – đại diện kiên cường từ Nam Mỹ. Hãy cùng Mrs Chung English vừa xem bóng, vừa nạp rổ từ vựng mới siêu "chất" nhé! 🌍
🇸🇦 **Saudi Arabia /ˈsɔː.di əˈreɪ.bi.ə/**
Tên chính thức là **The Kingdom of Saudi Arabia** (Vương quốc Saudi Arabia).
Người Saudi Arabia là “Saudi” (dùng cho cả nam và nữ).
Ví dụ: Salem Al-Dawsari is a legendary Saudi forward. (Cầu thủ nổi tiếng với bàn thắng lịch sử vào lưới Argentina tại World Cup 2022 chính là một tiền đạo xuất sắc!)
Sa mạc rộng lớn và nền văn minh hiếu khách là những nét đặc trưng văn hóa không thể nhầm lẫn của quốc gia này! 🐫🌵
🇺🇾 **Uruguay /ˈʊər.ə.ɡwaɪ/**
Tên chính thức là **The Oriental Republic of Uruguay** (Cộng hòa Phương Đông Uruguay).
Người Uruguay là “Uruguayan”.
Ví dụ: Darwin Núñez is a powerful Uruguayan striker. (Cầu thủ mang áo số 19 đầy tốc độ và sức mạnh là một tiền đạo Uruguay thực thụ!)
Dù là một quốc gia nhỏ bé về diện tích, Uruguay lại sở hữu biệt danh tự hào **La Celeste** (Xanh da trời) với truyền thống bóng đá hào hùng! 🌟⚽
💡 **Từ vựng hôm nay – Group H Clash: Anticipation & Versatility (Trận đấu bảng H: Sự mong đợi & Tính linh hoạt):**
* **anticipate** /ænˈtɪs.ɪ.peɪt/: mong đợi, dự kiến
* **spectacular** /spekˈtæk.jə.lər/: ngoạn mục, hoành tráng (thường dùng cho bàn thắng)
* **clash** /klæʃ/: cuộc đối đầu, trận thư hùng
* **pivotal** /ˈpɪv.ə.təl/: then chốt, quan trọng
* **intense** /ɪnˈtens/: gay gắt, căng thẳng
* **versatile** /ˈvɜː.sə.taɪl/: linh hoạt, đa năng (có thể chơi nhiều vị trí)
* **clinical** /ˈklɪn.ɪ.kəl/: lạnh lùng, dứt khoát (thường dùng cho tiền đạo dứt điểm)
* **underdog** /ˈʌn.də.dɒɡ/: đội chiếu dưới, đội bị đánh giá thấp
Bạn dự đoán đội nào sẽ giành chiến thắng? Comment bằng tiếng Anh nhé:
“I anticipate an intense victory for Saudi Arabia because…”
hoặc
“I pull for Uruguay because they have a clinical striker…”
Học tiếng Anh sẽ dễ nhớ hơn khi mỗi trận bóng trở thành một chuyến du lịch vòng quanh thế giới! Đừng quên lưu lại để học nhé! ⚽🌍✨
15/06/2026
⚽ BELGIUM vs EGYPT – Học tiếng Anh qua bóng đá cùng Mrs Chung English! 🔥
Trận chiến rạng sáng nay tại Bảng G là cuộc đụng độ siêu hấp dẫn giữa sức mạnh châu Âu và sự huyền bí của châu Phi! Pha đối đầu giữa hai "cỗ máy kiến tạo và ghi bàn" trên poster chắc chắn sẽ làm nức lòng người hâm mộ. Cùng thức đêm xem bóng và nạp ngay rổ từ vựng mới nhé! 🌍
🇧🇪 **Belgium /ˈbel.dʒəm/**
Người hoặc thuộc về Bỉ là “Belgian” /ˈbel.dʒən/.
Ví dụ: Kevin De Bruyne is a brilliant Belgian playmaker. (Trong ảnh chính là anh chàng "tóc vàng" KDB với những đường kiến tạo sắc lẹm đó!)
Nước Bỉ không chỉ sở hữu đội tuyển mang biệt danh "Red Devils" (Quỷ đỏ) mà còn là thiên đường ẩm thực với những chiếc bánh **waffles** (bánh tổ ong) thơm lừng và sô-cô-la ngon bậc nhất thế giới! 🧇🍫
🇪🇬 **Egypt /ˈiː.dʒɪpt/**
Người hoặc thuộc về Ai Cập là “Egyptian” /iˈdʒɪp.ʃən/.
Ví dụ: Mohamed Salah is hailed as the "Egyptian King". (Mo Salah - linh hồn của đội tuyển Ai Cập đang nở nụ cười rạng rỡ kìa!)
Đội tuyển quốc gia nước này được mệnh danh là "The Pharaohs". Ai Cập là cái nôi của nền văn minh cổ đại, nổi tiếng toàn cầu với những **pyramids** (kim tự tháp) kỳ vĩ nằm sừng sững bên bờ sông Nile! 🏜️👑
💡 **Từ vựng hôm nay – Heritage, Food & Football Skills (Di sản, Ẩm thực & Kỹ năng bóng đá):**
* **playmaker** /ˈpleɪˌmeɪ.kər/: cầu thủ kiến thiết lối chơi, "nhạc trưởng"
* **assist** /əˈsɪst/: pha kiến tạo thành bàn
* **dribble** /ˈdrɪb.əl/: kỹ năng rê dắt bóng
* **waffle** /ˈwɒf.əl/: bánh tổ ong
* **pyramid** /ˈpɪr.ə.mɪd/: kim tự tháp
* **pharaoh** /ˈfeə.rəʊ/: tước hiệu vua Ai Cập cổ đại
* **civilization** /ˌsɪv.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/: nền văn minh
* **masterpiece** /ˈmɑː.stə.piːs/: kiệt tác (có thể dùng để miêu tả một bàn thắng đẹp mắt)
Bạn chọn đội nào hôm nay? Comment bằng tiếng Anh nhé:
“I think Belgium will win because…”
hoặc
“I think Egypt will win because…”
Học tiếng Anh sẽ dễ nhớ hơn khi mỗi trận bóng trở thành một chuyến du lịch vòng quanh thế giới! ⚽🌍✨
15/06/2026
[Góc thơ mẹ dạy] 🌷
Có một câu rất quen trong những lúc chăm con,
khi mẹ thấy móng tay con hơi dài,
mẹ cầm bấm móng tay và nhẹ nhàng nói:
👉 “Cắt móng tay đi.”
Nói bằng tiếng Anh thật tự nhiên là:
👉 Let’s trim your nails.
(Mình cắt móng tay nhé.)
Nếu mẹ muốn nói dịu dàng hơn:
👉 Let’s trim your nails, sweetheart.
(Mình cắt móng tay nhé, con yêu.)
Nói qua thơ ca Việt Nam sẽ đáng yêu như thế này:
Bàn tay bé nhỏ xinh xinh,
Móng dài mẹ thấy, ngồi mình bên nhau.
Cắt thôi, con chớ lo đâu,
“Let’s trim your nails” nhớ câu dịu dàng.
Móng gọn, tay sạch, con ngoan,
Tiếng Anh theo mẹ nhẹ nhàng mỗi hôm.
Không cần bài học xa xôi,
Yêu thương gieo chữ, lớn rồi nhớ lâu.
Hôm nay mẹ thử nói với con câu này nhé:
👉 Let’s trim your nails, sweetheart. 💛
(Mình cắt móng tay nhé, con yêu.)
15/06/2026
Một tiếng cười khúc khích vang lên…
mẹ quay sang nhìn,
thấy con đang làm trò,
mắt sáng long lanh,
miệng cười rất tươi,
như thể vừa nghĩ ra một “kế hoạch bí mật” nào đó.
Mẹ vừa muốn nghiêm mặt,
vừa không nhịn được cười,
rồi chạm nhẹ vào má con và nói:
👉 “Con hư quá đi mất.”
Nghe quen lắm đúng không ạ?
Nhưng nếu nói bằng tiếng Anh,
mẹ không nên dịch cứng là:
“You are bad.”
Vì câu đó nghe khá nặng,
giống như mình đang nói con là một đứa trẻ xấu.
Tự nhiên và nhẹ nhàng hơn,
mẹ có thể nói:
👉 You’re being a little naughty.
(Con đang hơi hư một chút rồi đấy nhé.)
Hoặc nói đáng yêu hơn,
đúng với tình huống mẹ vừa nhắc vừa cười:
👉 You’re being a little naughty, aren’t you?
(Con hơi hư rồi đấy nhỉ?)
Nếu muốn nói theo kiểu âu yếm, vui vui,
mẹ cũng có thể dùng:
👉 You little rascal!
(Ôi cái bạn tinh nghịch này!)
Câu này thường mang sắc thái rất đáng yêu,
phù hợp khi con nghịch một chút
nhưng không phải tình huống nghiêm trọng.
Mẹ cũng có thể nói thêm:
👉 That’s not very nice.
(Như vậy không hay lắm đâu con.)
👉 Be good, please.
(Ngoan nhé con.)
👉 Use gentle hands.
(Dùng tay nhẹ nhàng thôi nhé.)
👉 Come here, sweetheart.
(Lại đây với mẹ nào, con yêu.)
Ngày trước, mình cứ nghĩ
dạy con tiếng Anh là phải bắt đầu từ những câu thật chuẩn,
thật sách vở,
thật giống trong bài học.
Nhưng rồi mình nhận ra…
tiếng Anh trong gia đình
lại đến từ những khoảnh khắc rất thật như thế này.
Khi con nghịch.
Khi con làm trò.
Khi con cần được nhắc nhẹ.
Khi mẹ muốn dạy con biết giới hạn
nhưng vẫn giữ được sự ấm áp trong lời nói.
Chỉ cần mẹ nhìn con,
mỉm cười một chút và nói:
👉 You’re being a little naughty, aren’t you?
con không cần dịch từng từ.
Con nghe giọng mẹ.
Con nhìn ánh mắt mẹ.
Con hiểu rằng mẹ đang nhắc mình
nhưng không phải đang ghét bỏ hay chê con.
Đó là cách tiếng Anh đi vào cuộc sống của con
một cách rất tự nhiên.
Không áp lực.
Không khô cứng.
Không biến mọi lỗi nhỏ thành một trận mắng.
Chỉ là một câu nói nhỏ,
đúng lúc,
đúng cảm xúc,
và vẫn đầy yêu thương.
“Con hư quá đi mất”
đôi khi không chỉ là một câu trách nhẹ.
Nó có thể là cách mẹ nói với con rằng:
mẹ thấy con đang nghịch đấy nhé,
mẹ đang nhắc con đấy nhé,
nhưng mẹ vẫn ở đây,
vẫn dịu dàng với con.
Và mình nghĩ…
khi dùng tiếng Anh với con,
điều quan trọng không chỉ là nói đúng câu,
mà còn là chọn cách nói khiến con cảm thấy an toàn.
Thay vì gọi con là “bad”,
mẹ có thể nói về hành vi của con:
👉 You’re being a little naughty.
Nhẹ hơn.
Tự nhiên hơn.
Và cũng yêu thương hơn rất nhiều.
💛 Lần tới, nếu con nghịch một chút
và mẹ muốn nhắc con bằng tiếng Anh,
hãy thử nói thật nhẹ nhàng nhé:
👉 You’re being a little naughty, aren’t you?
(Con hơi hư rồi đấy nhỉ?)
Hoặc vui hơn một chút:
👉 You little rascal!
(Ôi cái bạn tinh nghịch này!)
Chỉ một câu nhỏ thôi…
nhưng có thể giúp con học tiếng Anh
từ chính những khoảnh khắc rất đời thường,
rất gần gũi,
và rất nhiều yêu thương.
15/06/2026
Có những danh từ tiếng Anh nhìn rất “dịu dàng”…
nhưng đến lúc chuyển sang số nhiều thì lại khiến nhiều bạn bối rối ngay! 😄
Vì không phải từ nào cũng chỉ cần thêm **-s** là xong đâu nhé.
Đặc biệt, một số danh từ có nguồn gốc Latin thường đổi đuôi **-a** thành **-ae** khi chuyển sang số nhiều.
Cùng xem các cặp từ trong ảnh nhé:
👉 Formula → Formulae
công thức → các công thức
👉 Antenna → Antennae
râu/cần ăng-ten → các râu/các ăng-ten
👉 Vertebra → Vertebrae
đốt sống → các đốt sống
👉 Alga → Algae
tảo → các loại tảo
👉 Larva → Larvae
ấu trùng → các ấu trùng
👉 Nebula → Nebulae
tinh vân → các tinh vân
👉 Alumna → Alumnae
nữ cựu sinh viên → các nữ cựu sinh viên
👉 Persona → Personae
nhân vật/vai diễn → các nhân vật/vai diễn
Đây là nhóm **danh từ số nhiều bất quy tắc** rất hay xuất hiện trong bài đọc, bài kiểm tra và các chủ đề học thuật.
Mẹo nhỏ để nhớ nhanh hơn:
khi thấy danh từ kết thúc bằng **-a**, đừng vội thêm **-s** nhé.
Hãy kiểm tra xem từ đó có dạng số nhiều đặc biệt là **-ae** không.
Hãy lưu ảnh này lại để ôn dần mỗi ngày. 🌱✨
Mỗi ngày chỉ cần nhớ vài cặp từ thôi, bạn sẽ thấy vốn từ của mình chắc hơn rất nhiều.
Bạn thấy từ nào trong ảnh dễ nhầm nhất?
Comment xuống dưới để cùng ôn lại nhé! 👇
15/06/2026
⚽ SPAIN vs CAPE VERDE – Học tiếng Anh qua bóng đá cùng Mrs Chung English! 🔥
Đêm nay, những điệu nhảy bốc lửa của Tây Ban Nha sẽ đối đầu với sức mạnh đại dương phóng khoáng của Cape Verde tại Bảng H! Cùng khám phá văn hóa và học tiếng Anh qua trận cầu rực lửa này nhé! 🌍
🇪🇸 **Spain /speɪn/**
Người hoặc thuộc về Tây Ban Nha là “Spanish”.
Ví dụ: Rodri is an outstanding Spanish midfielder.
Bóng đá Tây Ban Nha làm say đắm lòng người với lối đá **Tiki-taka** trứ danh, uyển chuyển và nhịp nhàng y như điệu nhảy truyền thống **Flamenco** của họ vậy! 💃🕺
🇨🇻 **Cape Verde /ˌkeɪp ˈvɜːd/**
Người hoặc thuộc về Cape Verde là “Cape Verdean” /ˌkeɪp ˈvɜː.di.ən/.
Ví dụ: Ryan Mendes is a famous Cape Verdean winger.
Đảo quốc xinh đẹp nằm ở Tây Phi này là quê hương của dòng nhạc **Morna** sâu lắng. Đội tuyển quốc gia của họ mang một biệt danh cực kỳ dũng mãnh là **"Blue Sharks"** (Những chú cá mập xanh)! 🦈🌊
💡 **Từ vựng hôm nay – Rhythm, Art & Playstyle (Nhịp điệu, Nghệ thuật & Lối chơi):**
* **archipelago** /ˌɑː.kɪˈpel.ə.ɡəʊ/: quần đảo (Đặc điểm địa lý của Cape Verde)
* **rhythm** /ˈrɪð.əm/: nhịp điệu
* **passionate** /ˈpæʃ.ən.ət/: tràn đầy đam mê
* **agile** /ˈædʒ.aɪl/: nhanh nhẹn, linh hoạt
* **striker** /ˈstraɪ.kər/: tiền đạo
* **midfielder** /ˈmɪdˌfiːl.dər/: tiền vệ
* **tactics** /ˈtæk.tɪks/: chiến thuật
* **dominate** /ˈdɒm.ɪ.neɪt/: áp đảo, làm chủ thế trận
Bạn chọn đội nào hôm nay? Comment bằng tiếng Anh nhé:
“I think Spain will win because…”
hoặc
“I think Cape Verde will win because…”
Học tiếng Anh sẽ dễ nhớ hơn khi mỗi trận bóng trở thành một chuyến du lịch vòng quanh thế giới! ⚽🌍✨
15/06/2026
Đừng thấy heart là chỉ nghĩ ngay đến “trái tim” thôi nha! 💖✨
Trong tiếng Anh giao tiếp, heart xuất hiện trong rất nhiều idioms rất hay. Có cụm nói về việc học thuộc, có cụm dùng để khen người tốt bụng, có cụm lại dùng để động viên ai đó khi họ đang buồn hoặc nản lòng.
Cùng lưu lại 6 idioms thông dụng với heart nhé:
👉 learn by heart = học thuộc lòng
👉 have a heart of gold = có tấm lòng vàng, rất tốt bụng
👉 lose heart = nản lòng, mất niềm tin
👉 follow your heart = làm theo trái tim, nghe theo cảm xúc thật của mình
👉 from the bottom of my heart = từ tận đáy lòng, thật lòng nhất
👉 take heart = lấy lại dũng khí, phấn chấn lên
Ví dụ rất dễ dùng:
👉 Don’t lose heart. Keep trying!
= Đừng nản lòng. Hãy tiếp tục cố gắng nhé!
Bạn đã biết idiom nào với heart rồi?
Comment xuống dưới để cùng ôn lại nhé! 💬
Lưu lại để học dần, vì những cụm này sẽ giúp tiếng Anh của bạn tự nhiên, cảm xúc và gần gũi hơn rất nhiều đó! 🌱📚