24/08/2026
Gérer Le Stress Efficacement - Quản lý căng thẳng một cách hiệu quả 🤯
Bạn có biết chỉ với một đoạn văn ngắn về chủ đề quản lý căng thẳng, bạn đã có thể học được rất nhiều từ vựng hữu ích thường gặp trong DELF B1/B2?
Một số từ vựng hữu ích:
- calmer + nom: làm dịu, làm lắng xuống...
Calmer le système nerveux → làm dịu hệ thần kinh.
- se centrer sur / se reconnecter avec + nom: tĩnh tâm / kết nối lại với...
Se centrer et se reconnecter avec le moment présent → tĩnh tâm và kết nối lại với khoảnh khắc hiện tại.
- libérer / stimuler + nom: giải phóng / kích thích, thúc đẩy...
Libérer le stress → giải tỏa căng thẳng.
Stimuler la libération d'endorphines → kích thích giải phóng endorphin.
- la surcharge de + nom: sự quá tải về...
La surcharge de responsabilités → sự quá tải trách nhiệm.
- partager + nom: chia sẻ...
Partager ses préoccupations → chia sẻ những lo lắng, bận tâm.
- la communication ouverte: sự giao tiếp, trò chuyện cởi mở.
La communication ouverte permet de se sentir moins isolé → sự giao tiếp cởi mở giúp cảm thấy bớt cô đơn hơn.
Đây đều là những từ vựng rất phổ biến ở trình độ DELF B1/B2, đặc biệt trong các chủ đề sức khỏe tinh thần (la santé mentale), lối sống (le mode de vie) và quản lý cảm xúc.
Bạn còn biết từ vựng nào khác về chủ đề giảm căng thẳng (gestion du stress)? Hãy chia sẻ ở phần bình luận nhé!