12/08/2026
LỚP ONLINE
Lộ trình dành riêng cho các bạn MẤT GỐC
Học tại nhà cực "Tiết Kiệm" !!
Jaxtina IELTS là trung tâm luyện thi IELTS chất lượng hàng đầu tại Việt Nam. Trần Phú, P4, Quận 5
12 Đường Số 12, Cityland Park Hill
Hà Nội:
239 Trần Quốc Hoàn
112 Chiến Thắng
3 Phố Minh Khai
60-62 Nguyễn Văn Cừ, Long Biên
HCM:
3C Đ.
12/08/2026
LỚP ONLINE
Lộ trình dành riêng cho các bạn MẤT GỐC
Học tại nhà cực "Tiết Kiệm" !!
03/08/2026
/SAMPLE WRITING TASK 1 – Band 8.0/
Dạng bài
Bar Chart (Biểu đồ cột theo thời gian)
(Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.)
1. MỞ BÀI RÕ RÀNG: PARAPHRASE + OVERVIEW
👉 Giới thiệu biểu đồ
Biểu đồ cột cung cấp thông tin về giá vé của một hãng hàng không trên tuyến bay giữa Sydney và Melbourne theo hai chiều trong khoảng thời gian hai tuần của năm 2013.
👉 Overview
Bài viết sẽ tóm tắt những đặc điểm nổi bật của biểu đồ.
Nhìn chung,
giá vé ở cả hai tuyến đều có xu hướng biến động theo một quy luật khá giống nhau;
giá thường thấp vào giữa tuần nhưng tăng mạnh khi gần đến cuối tuần;
tuyến Sydney → Melbourne nhìn chung có mức giá cao hơn tuyến ngược lại;
trong tuần thứ hai, mức giá của cả hai tuyến đều thấp hơn đôi chút so với tuần đầu.
2. XÁC ĐỊNH XU HƯỚNG CHÍNH XUYÊN SUỐT
Đối với dạng Bar Chart theo thời gian, người viết cần:
chỉ lựa chọn các đặc điểm nổi bật;
không mô tả từng cột một cách máy móc;
so sánh hai tuyến bay;
nhóm các đối tượng có xu hướng giống nhau.
👉 Xu hướng chính của bài
Hai tuyến bay có mô hình biến động gần như giống hệt nhau.
Giá vé giảm mạnh sau thứ Hai rồi tăng trở lại vào cuối tuần.
Tuyến Sydney → Melbourne thường đắt hơn.
Tuần thứ hai có xu hướng rẻ hơn tuần đầu.
👉 Body 1
Phân tích tuyến Sydney → Melbourne, vì đây là tuyến có mức giá cao hơn và thể hiện rõ quy luật biến động.
👉 Body 2
Phân tích tuyến Melbourne → Sydney, đồng thời so sánh với tuyến còn lại.
👉 Ending
Khẳng định rằng mặc dù cả hai tuyến đều có xu hướng biến động tương tự nhau, giá vé từ Sydney đến Melbourne vẫn thường cao hơn trong phần lớn thời gian khảo sát.
3. TRIỂN KHAI LUẬN ĐIỂM RÕ RÀNG
👉 THÂN BÀI 1: SYDNEY → MELBOURNE
Ý chính
Giá vé trên tuyến Sydney đến Melbourne biến động mạnh trong cả hai tuần nhưng luôn tuân theo cùng một quy luật.
Triển khai
Thứ Hai tuần đầu bắt đầu ở khoảng 80 USD, là mức khá cao.
Giá giảm mạnh xuống 35 USD vào thứ Ba và thứ Tư.
Sau đó tăng nhẹ lên khoảng 40 USD vào thứ Năm.
Đến thứ Sáu tăng vọt lên khoảng 75 USD.
Cuối tuần giảm nhẹ xuống khoảng 70 USD rồi còn 50 USD vào Chủ nhật.
Trong tuần thứ hai, diễn biến gần như giống hệt, ngoại trừ giá thứ Hai chỉ còn khoảng 50 USD.
Ý mở rộng
→ Giá vé thường rẻ nhất vào giữa tuần.
→ Cuối tuần luôn ghi nhận mức tăng đáng kể.
→ Tuần thứ hai nhìn chung thấp hơn tuần đầu.
👉 THÂN BÀI 2: MELBOURNE → SYDNEY
Ý chính
Tuyến Melbourne đến Sydney cũng ghi nhận mô hình biến động gần giống tuyến còn lại nhưng mức giá nhìn chung thấp hơn.
Triển khai
Thứ Hai tuần đầu ở khoảng 60 USD.
Giá giữ nguyên khoảng 35 USD từ thứ Ba đến thứ Năm.
Thứ Sáu tăng mạnh lên khoảng 80 USD.
Sau đó giảm xuống khoảng 60 USD vào thứ Bảy và 50 USD vào Chủ nhật.
Sang tuần thứ hai, giá vé thấp hơn, với thứ Hai còn khoảng 40 USD và thứ Sáu khoảng 60 USD, trong khi các ngày khác gần như không thay đổi.
Ý mở rộng
→ Hai tuyến có mô hình biến động gần như giống nhau.
→ Giá thường tăng mạnh vào thứ Sáu.
→ Tuyến Melbourne → Sydney nhìn chung rẻ hơn tuyến Sydney → Melbourne.
4. SO SÁNH ĐỂ LÀM RÕ XU HƯỚNG
👉 Sydney → Melbourne
Ưu điểm nổi bật
Thường có mức giá cao hơn.
Giá mở đầu tuần đầu đạt khoảng 80 USD.
Duy trì mức giá cao trong nhiều thời điểm.
Đặc điểm đáng chú ý
Giảm mạnh vào giữa tuần.
Tăng nhanh trước cuối tuần.
Tuần thứ hai thấp hơn đôi chút.
👉 Melbourne → Sydney
Đặc điểm nổi bật
Có cùng mô hình biến động.
Mức giá trung bình thấp hơn.
Hạn chế
Không duy trì mức giá cao như chiều ngược lại.
Tuần thứ hai giảm rõ hơn ở thứ Hai và thứ Sáu.
👉 Điểm giống nhau
Đều giảm vào giữa tuần.
Đều tăng mạnh vào thứ Sáu.
Đều có mức giá thấp hơn trong tuần thứ hai.
👉 Điểm khác nhau
Sydney → Melbourne thường đắt hơn.
Melbourne → Sydney có nhiều ngày giữ nguyên mức 35 USD.
Mức giảm trong tuần thứ hai rõ hơn ở tuyến Melbourne → Sydney.
👉 Nhận xét
Mặc dù hai tuyến đều có xu hướng biến động gần như giống hệt nhau trong suốt hai tuần khảo sát, tuyến Sydney đến Melbourne vẫn thường có mức giá cao hơn, trong khi cả hai đều cho thấy xu hướng giảm giá vào giữa tuần và tăng mạnh trước cuối tuần.
5. SỬ DỤNG TỪ VỰNG HỌC THUẬT
Từ vựng ăn điểm
airfare
fare
ticket price
figure
fluctuation
trend
pattern
route
decline
increase
rise
peak
comparison
weekly pattern
Collocations xịn
show a similar pattern
experience fluctuations
remain stable
rise sharply
climb dramatically
fall considerably
drop significantly
record the highest figure
follow an identical trend
be generally lower
peak on Friday
ease over the weekend
6. KẾT LUẬN NGẮN GỌN
👉 Nhấn mạnh lại
Giá vé của cả hai tuyến đều biến động theo một mô hình tương tự, với mức giá thấp vào giữa tuần và tăng mạnh khi cuối tuần đến. Tuyến Sydney đến Melbourne nhìn chung luôn có giá cao hơn.
👉 Chốt
Vì vậy, đặc điểm nổi bật nhất của biểu đồ là sự biến động có tính chu kỳ của giá vé trong tuần, đồng thời cho thấy tuyến Sydney → Melbourne duy trì mức giá cao hơn tuyến ngược lại trong phần lớn thời gian khảo sát. Nội dung này bám sát thông tin trong bài mẫu bạn đã gửi.
31/07/2026
THÔNG BÁO LỊCH KHAI GIẢNG THÁNG 5 TẠI JAXTINA IELTS 🚀
📅 Tháng 5 này, Jaxtina IELTS chính thức khai giảng các khóa học tiếng Anh với đa dạng lộ trình, phù hợp cho mọi mục tiêu:
- Luyện thi IELTS - Bứt phá band điểm, chạm đích du học & học bổng
👩🏫 Đội ngũ giảng viên chất lượng cao:
✔️ Tốt nghiệp chuyên ngành Sư phạm & Ngôn ngữ Anh, sở hữu chứng chỉ quốc tế 8.0+ IELTS, 900+ TOEIC, TESOL,...
✔️ Trên 3 năm kinh nghiệm giảng dạy thực chiến
✔️ Cá nhân hóa lộ trình học – theo sát từng học viên
——————————
🌟 ƯU ĐÃI KHAI GIẢNG CỰC HOT 🌟
🔥 Giảm tới 20% học phí các khóa IELTS
⚡ Học trước - trả sau, hỗ trợ tài chính 0% lãi suất
🗓️ Thời gian áp dụng: 1/5 - 31/5
👉 Inbox ngay để giữ chỗ lớp đẹp & nhận tư vấn lộ trình học miễn phí!
——————————
JAXTINA IELTS - ENGLISH MADE SIMPLE
📞 Hotline: 0983 155 544 | 092 976 0666
📍 Khu vực Hà Nội
239 Trần Quốc Hoàn, Cầu Giấy
60-62 Nguyễn Văn Cừ, Long Biên
Số 3 Phố Minh Khai, Hai Bà Trưng
112 Chiến Thắng, Hà Đông
📍 Khu vực Hồ Chí Minh
3C Trần Phú, Phường 4, Quận 5
12 Đường 12, Cityland Park Hills, Gò Vấp
23/07/2026
/SAMPLE WRITING TASK 1 – Band 8.0/
Dạng bài:
Bar Chart (Biểu đồ cột có số liệu quá khứ và dự đoán tương lai)
(Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.)
1. MỞ BÀI RÕ RÀNG: PARAPHRASE + OVERVIEW
👉 Giới thiệu biểu đồ:
Biểu đồ cột cung cấp thông tin về tỷ lệ dân số sống ở khu vực đô thị trên toàn thế giới và ba khu vực gồm châu Phi, châu Á và Mỹ Latinh vào hai thời điểm năm 1950, 2000, đồng thời đưa ra dự đoán cho năm 2030.
👉 Overview:
Bài viết sẽ tóm tắt những đặc điểm nổi bật của biểu đồ. Nhìn chung, tỷ lệ đô thị hóa được dự báo sẽ tăng ở tất cả các khu vực trong suốt giai đoạn nghiên cứu. Mỹ Latinh luôn có tỷ lệ dân số thành thị cao nhất, trong khi châu Phi và châu Á bắt đầu ở mức thấp nhưng ghi nhận mức tăng đáng kể. Bên cạnh đó, tỷ lệ trung bình của toàn thế giới cũng tăng đều theo thời gian.
2. XÁC ĐỊNH XU HƯỚNG CHÍNH XUYÊN SUỐT
👉 Đối với dạng Bar Chart, người viết cần:
Chỉ lựa chọn các đặc điểm nổi bật.
Không mô tả từng cột theo thứ tự.
So sánh giữa các khu vực khi thích hợp.
Nhóm các đối tượng có xu hướng giống nhau.
👉 Xu hướng chính của bài:
Latin America luôn đứng đầu về tỷ lệ đô thị hóa.
Whole World tăng ổn định.
Africa và Asia đều xuất phát thấp nhưng tăng mạnh.
Tất cả các khu vực đều được dự báo tiếp tục tăng đến năm 2030.
👉 Body 1:
Phân tích Whole World và Latin America vì đây là hai đối tượng có mức đô thị hóa cao hơn các khu vực còn lại.
👉 Body 2:
Phân tích Africa và Asia vì đều bắt đầu ở mức rất thấp nhưng tăng nhanh trong suốt giai đoạn.
👉 Ending:
Khẳng định rằng Mỹ Latinh vẫn duy trì vị trí dẫn đầu, trong khi châu Phi và châu Á thu hẹp khoảng cách nhờ tốc độ đô thị hóa nhanh.
3. TRIỂN KHAI LUẬN ĐIỂM RÕ RÀNG
👉 THÂN BÀI 1: WHOLE WORLD VÀ LATIN AMERICA
Ý chính:
Tỷ lệ dân số thành thị trên toàn thế giới tăng đều, còn Mỹ Latinh luôn là khu vực có mức đô thị hóa cao nhất.
Triển khai:
Năm 1950, khoảng 30% dân số thế giới sống ở thành thị.
Con số này tăng lên gần 50% vào năm 2000.
Dự báo đạt khoảng 60% vào năm 2030.
Đối với Mỹ Latinh,
bắt đầu ở khoảng 42%,
tăng lên gần 70% vào năm 2000,
và được dự báo đạt khoảng 80% vào năm 2030.
Ý mở rộng:
→ Mỹ Latinh luôn duy trì khoảng cách đáng kể so với các khu vực khác.
→ Trung bình toàn cầu cũng phản ánh xu hướng đô thị hóa ngày càng mạnh trên thế giới.
👉 THÂN BÀI 2: AFRICA VÀ ASIA
Ý chính:
Châu Phi và châu Á đều có tỷ lệ đô thị hóa thấp nhất lúc ban đầu nhưng đều tăng nhanh trong suốt giai đoạn.
Triển khai:
Châu Phi
chỉ khoảng 12% vào năm 1950,
tăng lên gần 38% năm 2000,
dự kiến vượt 50% vào năm 2030.
Trong khi đó,
Châu Á
bắt đầu khoảng 15%,
cũng tăng lên gần 38% vào năm 2000,
và được dự báo đạt khoảng 55% vào năm 2030.
Ý mở rộng:
→ Châu Á luôn cao hơn châu Phi một chút ở cả ba mốc thời gian.
→ Cả hai khu vực đều ghi nhận tốc độ tăng nhanh hơn mức trung bình của thế giới.
→ Khoảng cách với Mỹ Latinh tuy vẫn còn lớn nhưng đang dần được thu hẹp.
4. SO SÁNH ĐỂ LÀM RÕ XU HƯỚNG
👉 Latin America
Ưu điểm nổi bật:
Luôn có tỷ lệ đô thị hóa cao nhất.
Dẫn đầu ở cả ba thời điểm.
Đạt khoảng 80% vào năm 2030.
Đặc điểm đáng chú ý:
Bỏ xa châu Phi và châu Á trong toàn bộ giai đoạn.
Duy trì vị trí dẫn đầu xuyên suốt.
👉 Whole World
Đặc điểm nổi bật:
Tăng đều qua từng giai đoạn.
Không có sự sụt giảm.
Hạn chế:
Mức đô thị hóa luôn thấp hơn Mỹ Latinh.
Chỉ phản ánh xu hướng trung bình toàn cầu.
👉 Africa – Asia
Điểm giống nhau:
Khởi đầu ở mức thấp.
Đều tăng mạnh.
Đều được dự báo tiếp tục tăng.
Điểm khác nhau:
Asia luôn nhỉnh hơn Africa.
Đến năm 2030, Asia được dự báo đạt khoảng 55%, cao hơn Africa khoảng 5 điểm phần trăm.
👉 Từ đó tác giả đi đến nhận xét:
Mặc dù châu Phi và châu Á đều trải qua quá trình đô thị hóa nhanh chóng, Mỹ Latinh vẫn duy trì khoảng cách đáng kể với các khu vực còn lại, trong khi tỷ lệ trung bình của thế giới cũng tăng ổn định trong toàn bộ giai đoạn.
5. SỬ DỤNG TỪ VỰNG HỌC THUẬT
Từ vựng ăn điểm:
urbanization
urban population
urban residents
proportion
percentage
figure
trend
prediction
projection
growth
increase
rise
peak
global average
Collocations xịn:
experience rapid urbanization
record the highest percentage
remain the most urbanized region
show an upward trend
rise steadily
increase significantly
be projected to reach
be forecast to climb
account for
narrow the gap
maintain its leading position
witness substantial growth
by comparison
in contrast
6. KẾT LUẬN NGẮN GỌN
👉 Nhấn mạnh lại:
Mỹ Latinh luôn duy trì tỷ lệ dân số thành thị cao nhất trong suốt giai đoạn, trong khi tỷ lệ trung bình của thế giới tăng đều. Ngược lại, châu Phi và châu Á đều ghi nhận sự gia tăng mạnh và được dự báo tiếp tục đô thị hóa nhanh trong tương lai.
👉 Chốt:
Vì vậy, đặc điểm nổi bật nhất của biểu đồ là xu hướng đô thị hóa diễn ra ở tất cả các khu vực, với Mỹ Latinh luôn dẫn đầu, còn châu Phi và châu Á là hai khu vực có tốc độ tăng trưởng mạnh nhất, phản ánh xu hướng đô thị hóa ngày càng rõ rệt trên toàn cầu.
18/07/2026
/SAMPLE WRITING TASK 2 – Band 8.0/
Dạng bài:
Opinion Essay
(To what extent do you agree or disagree?)
1. MỞ BÀI RÕ RÀNG: PARAPHRASE + NÊU QUAN ĐIỂM
👉 Giới thiệu vấn đề:
Ngày nay, điện thoại di động và máy tính đang được sử dụng ngày càng phổ biến, làm thay đổi đáng kể cách con người giao tiếp với nhau. Vì vậy, một số người cho rằng sự phát triển của công nghệ đang khiến mọi người dần đánh mất khả năng giao tiếp trực tiếp.
👉 Nêu quan điểm:
Bài viết thể hiện quan điểm chỉ đồng ý một phần với nhận định trên. Tác giả cho rằng mặc dù việc lạm dụng các thiết bị công nghệ có thể làm giảm tần suất giao tiếp trực tiếp, nhưng chúng không làm mất hoàn toàn kỹ năng giao tiếp, mà chỉ thay đổi cách con người duy trì các mối quan hệ.
2. THỂ HIỆN LẬP TRƯỜNG XUYÊN SUỐT
👉 Đây là dạng Agree or Disagree Essay, vì vậy người viết cần:
Đưa ra quan điểm rõ ràng ngay từ mở bài.
Bảo vệ lập trường bằng những luận điểm hợp lý.
Duy trì quan điểm nhất quán đến cuối bài.
👉 Lập trường của bài:
I only partly agree.
👉 Body 1:
Thừa nhận rằng việc sử dụng điện thoại và máy tính quá nhiều có thể làm suy giảm khả năng giao tiếp trực tiếp.
👉 Body 2:
Khẳng định công nghệ không phá hủy kỹ năng giao tiếp mà chỉ thay đổi cách con người kết nối với nhau.
👉 Conclusion:
Công nghệ không phải nguyên nhân chính khiến con người mất khả năng giao tiếp; điều quan trọng là cách mỗi người sử dụng công nghệ.
3. TRIỂN KHAI LUẬN ĐIỂM RÕ RÀNG
👉 THÂN BÀI 1: CÔNG NGHỆ CÓ THỂ LÀM SUY GIẢM GIAO TIẾP TRỰC TIẾP
Ý chính:
Việc phụ thuộc quá nhiều vào điện thoại và máy tính có thể làm giảm cơ hội giao tiếp mặt đối mặt.
Triển khai:
Người trẻ dành nhiều thời gian để nhắn tin và trò chuyện trực tuyến.
Ít tham gia các cuộc trò chuyện trực tiếp.
Dần trở nên thiếu tự tin trong giao tiếp ngoài đời.
Khó thể hiện cảm xúc hoặc phản ứng phù hợp trong các tình huống xã hội.
Việc sử dụng điện thoại trong các bữa ăn gia đình hoặc các buổi gặp mặt cũng làm gián đoạn những cuộc trò chuyện có ý nghĩa.
Giảm chất lượng các mối quan hệ cá nhân.
Hạn chế cơ hội rèn luyện kỹ năng giao tiếp.
Ý mở rộng:
→ Làm giảm face-to-face communication.
→ Giảm meaningful conversations.
→ Làm suy yếu interpersonal skills.
→ Ảnh hưởng đến chất lượng các mối quan hệ.
👉 THÂN BÀI 2: CÔNG NGHỆ KHÔNG LÀM MẤT KỸ NĂNG GIAO TIẾP
Ý chính:
Công nghệ chỉ thay đổi phương thức giao tiếp thay vì loại bỏ hoàn toàn khả năng giao tiếp trực tiếp.
Triển khai:
Các ứng dụng nhắn tin và gọi video giúp mọi người duy trì liên lạc.
Giúp kết nối với gia đình, bạn bè và đồng nghiệp dù ở xa.
Giao tiếp trực tiếp vẫn đóng vai trò quan trọng trong học tập, công việc và phỏng vấn.
Ngôn ngữ cơ thể.
Ánh mắt.
Phản hồi trực tiếp.
Đều là những yếu tố mà công nghệ khó có thể thay thế.
Con người vẫn tiếp tục phát triển kỹ năng giao tiếp khi những tình huống trực tiếp là cần thiết.
Ý mở rộng:
→ Duy trì các mối quan hệ.
→ Kết nối bất kể khoảng cách địa lý.
→ Face-to-face communication vẫn là kỹ năng thiết yếu.
→ Công nghệ chỉ hỗ trợ chứ không thay thế hoàn toàn.
4. SO SÁNH ĐỂ LÀM RÕ VẤN ĐỀ
👉 Việc sử dụng công nghệ quá mức
Ưu điểm:
Giao tiếp nhanh chóng.
Thuận tiện.
Kết nối mọi lúc mọi nơi.
Hạn chế:
Giảm giao tiếp trực tiếp.
Dễ phụ thuộc vào thiết bị số.
Giảm chất lượng các cuộc trò chuyện.
Hạn chế cơ hội phát triển kỹ năng xã hội.
👉 Giao tiếp trực tiếp
Ưu điểm:
Thể hiện cảm xúc hiệu quả hơn.
Sử dụng ngôn ngữ cơ thể.
Nhận phản hồi ngay lập tức.
Xây dựng mối quan hệ bền vững hơn.
Hạn chế:
Bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý.
Không phải lúc nào cũng thuận tiện.
👉 Từ đó tác giả đi đến kết luận:
Công nghệ không nên bị xem là nguyên nhân khiến con người mất khả năng giao tiếp. Thay vào đó, việc sử dụng công nghệ một cách hợp lý sẽ giúp tận dụng được lợi ích của giao tiếp trực tuyến trong khi vẫn duy trì kỹ năng giao tiếp trực tiếp.
5. SỬ DỤNG TỪ VỰNG HỌC THUẬT
Từ vựng ăn điểm:
transform
interpersonal skills
dependence
digital devices
meaningful conversations
maintain relationships
regardless of
essential
immediate feedback
diminish
face-to-face communication
communication habits
Collocations xịn:
transform the way people communicate
lose the ability to communicate
dependence on digital devices
weaken face-to-face communication
chat online
interact with others in person
express emotions
meaningful conversations
maintain relationships
stay connected
regardless of geographical distance
play a crucial role
develop communication skills
communicate directly
use technology wisely
6. KẾT LUẬN CHẶT CHẼ
👉 Nhấn mạnh lại:
Việc sử dụng điện thoại và máy tính có thể làm giảm tần suất giao tiếp trực tiếp và ảnh hưởng đến chất lượng các cuộc trò chuyện.
👉 Chốt:
Tuy nhiên, công nghệ không làm con người mất hoàn toàn khả năng giao tiếp mà chỉ thay đổi cách họ kết nối và duy trì các mối quan hệ.
👉 Quan điểm cuối:
→ Vì vậy, thay vì đổ lỗi cho công nghệ, mọi người nên học cách sử dụng các thiết bị số một cách hợp lý để vừa tận dụng được lợi ích của chúng, vừa tiếp tục phát triển và duy trì kỹ năng giao tiếp trực tiếp.
14/07/2026
/SAMPLE WRITING TASK 1 – Band 8.0/
Dạng bài:
Table (Bảng số liệu theo thời gian)
(Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.)
1. MỞ BÀI RÕ RÀNG: PARAPHRASE + OVERVIEW
👉 Giới thiệu biểu đồ:
Bảng cung cấp thông tin về tỷ lệ thu thuế trên GDP của năm quốc gia vào bốn mốc thời gian từ năm 1975 đến năm 2005.
👉 Overview:
Bài viết sẽ tóm tắt những đặc điểm nổi bật của bảng số liệu. Nhìn chung, Thụy Điển luôn có tỷ lệ thu thuế cao nhất và ghi nhận mức tăng mạnh nhất trong suốt giai đoạn nghiên cứu. Trong khi đó, Hoa Kỳ duy trì mức thu thuế khá ổn định, còn Nhật Bản, Hàn Quốc và Thổ Nhĩ Kỳ đều có xu hướng tăng theo thời gian.
2. XÁC ĐỊNH XU HƯỚNG CHÍNH XUYÊN SUỐT
👉 Đối với dạng Table, người viết cần:
Chỉ lựa chọn những đặc điểm nổi bật.
Không mô tả từng số liệu theo thứ tự.
So sánh giữa các quốc gia khi thích hợp.
Nhóm các đối tượng có đặc điểm giống nhau.
👉 Xu hướng chính của bài:
Sweden luôn đứng đầu về tỷ lệ thu thuế.
USA thay đổi rất ít.
Japan, Korea và Turkey đều tăng đáng kể.
👉 Body 1:
Phân tích Sweden và USA vì hai quốc gia này có xu hướng đối lập.
👉 Body 2:
Phân tích Japan, Korea và Turkey vì đều có điểm xuất phát thấp và tăng dần theo thời gian.
👉 Ending:
Khẳng định lại rằng Sweden duy trì vị trí cao nhất, trong khi ba quốc gia châu Á và Thổ Nhĩ Kỳ đều thu hẹp khoảng cách nhờ mức tăng đáng kể.
3. TRIỂN KHAI LUẬN ĐIỂM RÕ RÀNG
👉 THÂN BÀI 1: SWEDEN VÀ USA
Ý chính:
Sweden luôn dẫn đầu về tỷ lệ thu thuế, trong khi USA gần như không thay đổi.
Triển khai:
Năm 1975, Sweden đạt 46%, cao nhất trong năm nước.
Mức này gần gấp đôi USA.
Đồng thời cao gấp khoảng ba lần Nhật Bản, Hàn Quốc và Thổ Nhĩ Kỳ.
Trong ba thập kỷ tiếp theo, Sweden tăng liên tục.
Đến năm 2005 đạt đỉnh 70.1%.
Trái lại, USA chỉ tăng nhẹ từ 25.1% lên 27.4%.
Ý mở rộng:
→ Sweden ngày càng nới rộng khoảng cách với các quốc gia còn lại.
→ USA duy trì mô hình ổn định trong suốt giai đoạn.
👉 THÂN BÀI 2: JAPAN – KOREA – TURKEY
Ý chính:
Ba quốc gia còn lại đều có xu hướng tăng mặc dù tốc độ khác nhau.
Triển khai:
Nhật Bản tăng từ 15% lên hơn 30%, là mức tăng lớn nhất trong nhóm.
Turkey giảm nhẹ ở giai đoạn đầu trước khi tăng mạnh vào cuối kỳ.
Korea tăng nhanh trong giai đoạn đầu.
Sau đó giảm nhẹ vào năm 1995.
Cuối cùng phục hồi vào năm 2005.
Ý mở rộng:
→ Cả ba quốc gia đều kết thúc với tỷ lệ thu thuế cao hơn đáng kể so với thời điểm ban đầu.
→ Khoảng cách với USA được thu hẹp đáng kể.
4. SO SÁNH ĐỂ LÀM RÕ XU HƯỚNG
👉 Sweden
Ưu điểm nổi bật:
Luôn cao nhất.
Tăng đều trong toàn bộ giai đoạn.
Đạt mức cao nhất vào năm 2005.
Đặc điểm đáng chú ý:
Bỏ xa tất cả các quốc gia còn lại.
Là nước có mức tăng tuyệt đối lớn nhất.
👉 USA
Đặc điểm nổi bật:
Biến động rất nhỏ.
Luôn duy trì quanh mức 25–27%.
Hạn chế:
Mức tăng thấp nhất trong năm quốc gia.
Không có thay đổi đáng kể.
👉 Japan – Korea – Turkey
Điểm giống nhau:
Bắt đầu ở mức thấp.
Đều có xu hướng tăng.
Điểm khác nhau:
Japan tăng mạnh nhất.
Korea có một lần giảm nhẹ rồi phục hồi.
Turkey giảm nhẹ ban đầu trước khi tăng nhanh.
👉 Từ đó tác giả đi đến nhận xét:
Mặc dù cả ba quốc gia đều ghi nhận mức tăng đáng kể, Sweden vẫn duy trì khoảng cách rất lớn so với các nước còn lại, còn USA là quốc gia có xu hướng ổn định nhất trong toàn bộ bảng số liệu.
5. SỬ DỤNG TỪ VỰNG HỌC THUẬT
Từ vựng ăn điểm:
tax revenue
tax collection
tax rate
proportion of GDP
figure
trend
pattern
peak
growth
increase
decline
recovery
Collocations xịn:
record the highest figure
remain relatively stable
rise steadily
experience significant growth
show an upward trend
reach a peak
edge up
recover to
climb considerably
in contrast
by comparison
account for
6. KẾT LUẬN NGẮN GỌN
👉 Nhấn mạnh lại:
Sweden luôn duy trì tỷ lệ thu thuế cao nhất trong suốt giai đoạn, trong khi USA chỉ thay đổi nhẹ. Ngược lại, Nhật Bản, Hàn Quốc và Thổ Nhĩ Kỳ đều ghi nhận sự gia tăng rõ rệt theo thời gian.
👉 Chốt:
Vì vậy, đặc điểm nổi bật nhất của bảng là sự tăng trưởng vượt trội của Sweden, sự ổn định của USA và xu hướng tăng đồng đều của ba quốc gia còn lại. Đây cũng là những xu hướng chính cần được duy trì xuyên suốt khi mô tả biểu đồ.
08/07/2026
📢 LỊCH THI IELTS THÁNG 7 & THÁNG 8 ĐÃ CÓ!
Bạn đang lên kế hoạch chinh phục IELTS? Đây là thời điểm lý tưởng để chọn lịch thi phù hợp và tăng tốc về đích! 🎯
📅 Lịch thi IELTS tháng 7 & tháng 8 đã sẵn sàng với nhiều ngày thi linh hoạt, giúp bạn dễ dàng sắp xếp thời gian ôn luyện.
🎁 Ưu đãi dành riêng tại Jaxtina IELTS:
✅ Trải nghiệm phòng thi miễn phí trước ngày thi
✅ Giảm 20% khi đăng ký khóa luyện đề 1 kèm 1 cùng giáo viên IELTS 8.0
📩 Inbox ngay để được tư vấn chọn lịch thi phù hợp và giữ chỗ sớm!
📍 Địa điểm thi:
Jaxtina English - 3C Trần Phú, Phường 4, Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
03/07/2026
/SAMPLE WRITING TASK 2 – Band 8.0/
Dạng bài:
Discussion Essay + Opinion Essay
(Discuss both views and give your own opinion)
1. MỞ BÀI RÕ RÀNG: PARAPHRASE + NÊU QUAN ĐIỂM
👉 Giới thiệu vấn đề:
Biến đổi khí hậu đã trở thành một trong những thách thức lớn nhất đối với nền kinh tế toàn cầu. Vì vậy, một số người cho rằng hiện tượng này gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, những người khác lại tin rằng biến đổi khí hậu cũng tạo ra nhiều cơ hội kinh doanh mới, đặc biệt trong các ngành công nghiệp xanh.
👉 Nêu quan điểm:
Bài viết sẽ thảo luận cả hai quan điểm trước khi giải thích vì sao những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu đối với doanh nghiệp nhìn chung vẫn lớn hơn các cơ hội mà nó mang lại.
2. THỂ HIỆN LẬP TRƯỜNG XUYÊN SUỐT
👉 Đây là dạng Discuss Both Views and Give Your Opinion, vì vậy người viết cần:
Phân tích đầy đủ hai quan điểm.
Đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng.
Duy trì lập trường nhất quán từ mở bài đến kết luận.
👉 Lập trường của bài:
Although climate change creates opportunities for certain industries, its overall impact on businesses is predominantly negative.
👉 Body 1:
Lợi ích và cơ hội kinh doanh mà biến đổi khí hậu mang lại.
👉 Body 2:
Những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu đối với doanh nghiệp và lý do chúng nghiêm trọng hơn.
👉 Conclusion:
Khẳng định rằng các rủi ro kinh tế do biến đổi khí hậu gây ra vượt trội hơn những lợi ích thương mại mà nó tạo ra.
3. TRIỂN KHAI LUẬN ĐIỂM RÕ RÀNG
👉 THÂN BÀI 1: CƠ HỘI KINH DOANH DO BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU TẠO RA
Ý chính:
Biến đổi khí hậu đã thúc đẩy sự phát triển của nhiều ngành công nghiệp mới.
Triển khai:
Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến môi trường.
Chính phủ khuyến khích sử dụng năng lượng sạch.
Nhu cầu về các sản phẩm bền vững tăng mạnh.
Các doanh nghiệp trong lĩnh vực năng lượng tái tạo phát triển nhanh.
Thị trường xe điện và công nghệ xanh mở rộng.
Đầu tư vào năng lượng xanh ngày càng tăng.
Ý mở rộng:
→ Thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
→ Tạo ra nhiều thị trường mới.
→ Gia tăng cơ hội đầu tư.
→ Giúp các doanh nghiệp thân thiện với môi trường mở rộng quy mô.
👉 THÂN BÀI 2: TÁC ĐỘNG TIÊU CỰC CỦA BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP
Ý chính:
Mặc dù có một số lợi ích, biến đổi khí hậu vẫn gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng hơn đối với phần lớn doanh nghiệp.
Triển khai:
Thiên tai xảy ra thường xuyên hơn.
Lũ lụt, hạn hán và cháy rừng làm gián đoạn hoạt động sản xuất.
Chuỗi cung ứng bị đứt gãy.
Cơ sở hạ tầng bị phá hủy.
Chi phí vận hành tăng lên.
Doanh nghiệp nông nghiệp chịu ảnh hưởng nặng nề do năng suất cây trồng giảm.
Phí bảo hiểm ngày càng cao.
Rủi ro và sự bất ổn về tài chính gia tăng.
Ý mở rộng:
→ Lợi nhuận doanh nghiệp giảm.
→ Hoạt động kinh doanh trở nên khó dự đoán.
→ Một số doanh nghiệp phải cắt giảm sản xuất hoặc đóng cửa.
→ Toàn bộ nền kinh tế chịu ảnh hưởng tiêu cực.
4. SO SÁNH ĐỂ LÀM RÕ VẤN ĐỀ
👉 Cơ hội kinh doanh
Ưu điểm:
Thúc đẩy sự phát triển của ngành năng lượng tái tạo.
Khuyến khích đổi mới công nghệ.
Tạo ra nhiều sản phẩm thân thiện với môi trường.
Mở rộng các thị trường mới.
Thu hút đầu tư vào nền kinh tế xanh.
Hạn chế:
Chỉ một số ngành được hưởng lợi.
Đòi hỏi nguồn vốn và công nghệ lớn.
Không phải doanh nghiệp nào cũng có thể thích nghi.
👉 Tác động tiêu cực đến doanh nghiệp
Ưu điểm (lập luận mạnh hơn):
Ảnh hưởng đến hầu hết các lĩnh vực kinh doanh.
Làm tăng chi phí sản xuất và vận hành.
Gây gián đoạn chuỗi cung ứng.
Làm giảm sản lượng nông nghiệp.
Gia tăng rủi ro tài chính và kinh tế.
Hạn chế:
Một số doanh nghiệp vẫn có thể tận dụng cơ hội để phát triển.
👉 Từ đó tác giả đi đến kết luận:
Không thể phủ nhận rằng biến đổi khí hậu đã tạo điều kiện cho một số ngành công nghiệp xanh phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, những tác động tiêu cực của nó đối với hoạt động kinh doanh nhìn chung nghiêm trọng và lan rộng hơn nhiều. Vì vậy, các rủi ro kinh tế do biến đổi khí hậu gây ra vượt trội hơn những lợi ích thương mại mà nó mang lại.
5. SỬ DỤNG TỪ VỰNG HỌC THUẬT
Từ vựng ăn điểm:
significant challenges
sustainable products
renewable energy
clean technologies
green energy
environmentally friendly construction
innovation
emerging industries
supply chains
infrastructure
vulnerable
operating costs
financial uncertainty
economic risks
commercial activities
Collocations xịn:
pose serious threats
create business opportunities
encourage the growth of
demand for sustainable products
experience rapid expansion
accelerate innovation
interrupt supply chains
destroy infrastructure
increase operating costs
reduce crop yields
face financial uncertainty
climate-related disasters
economic risks outweigh benefits
generate commercial benefits
6. KẾT LUẬN CHẶT CHẼ
👉 Nhấn mạnh lại:
Biến đổi khí hậu vừa tạo ra cơ hội cho một số doanh nghiệp, vừa gây ra nhiều thách thức nghiêm trọng đối với phần lớn hoạt động kinh doanh.
👉 Chốt:
Mặc dù các ngành công nghiệp xanh có thể phát triển nhờ nhu cầu ngày càng cao về các sản phẩm bền vững, phần lớn doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với chi phí gia tăng, gián đoạn sản xuất và nhiều rủi ro tài chính.
👉 Quan điểm cuối:
→ Vì vậy, tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu đối với hoạt động kinh doanh nhìn chung lớn hơn những cơ hội mà nó tạo ra, và đây cũng là lập trường nên được duy trì xuyên suốt trong bài viết.
02/07/2026
THÔNG BÁO LỊCH KHAI GIẢNG THÁNG 7 TẠI JAXTINA ENGLISH CENTER 🚀
✨ JAXTINA ENGLISH - English Made SIMPLE ✨
📅 Tháng 6 này, Jaxtina English chính thức khai giảng các khóa học tiếng Anh với đa dạng lộ trình, phù hợp cho mọi mục tiêu:
- Luyện thi IELTS - Bứt phá band điểm, chạm đích du học & học bổng
- TOEIC 4 kỹ năng – Nâng cao toàn diện Nghe - Nói - Đọc - Viết, sẵn sàng cho môi trường làm việc
- Tiếng Anh giao tiếp – Tự tin sử dụng tiếng Anh trong công việc & cuộc sống
👩🏫 Đội ngũ giảng viên chất lượng cao:
✔️ Tốt nghiệp chuyên ngành Sư phạm & Ngôn ngữ Anh, sở hữu chứng chỉ quốc tế 8.0+ IELTS, 900+ TOEIC, TESOL,...
✔️ Trên 3 năm kinh nghiệm giảng dạy thực chiến
✔️ Cá nhân hóa lộ trình học – theo sát từng học viên
——————————
🌟 ƯU ĐÃI KHAI GIẢNG CỰC HOT 🌟
🔥 Giảm học phí các khóa IELTS, TOEIC, 4SKILLS
💸 TẶNG THÊM ƯU ĐÃI TIỀN MẶT khi đăng ký khóa TOEIC
⚡ Học trước - trả sau, hỗ trợ tài chính 0% lãi suất
🗓️ Thời gian áp dụng: 1/7 - 31/7
👉 Inbox ngay để giữ chỗ lớp đẹp & nhận tư vấn lộ trình học miễn phí!
——————————
JAXTINA ENGLISH CENTER - ENGLISH MADE SIMPLE
📞 Hotline: 0983 155 544 | 092 976 0666
📍 Khu vực Hà Nội
239 Trần Quốc Hoàn, Cầu Giấy
60-62 Nguyễn Văn Cừ, Long Biên
Số 3 Phố Minh Khai, Hai Bà Trưng
112 Chiến Thắng, Hà Đông
📍 Khu vực Hồ Chí Minh
3C Trần Phú, Phường 4, Quận 5
12 Đường 12, Cityland Park Hills, Gò Vấp
01/07/2026
📍 /DAILY READING/
🏔️ Topic: Health
Đi bộ đường dài (hiking) không chỉ là một hoạt động thể chất mà còn là "liều thuốc tự nhiên" giúp cải thiện cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. 🌿 Từ việc tăng cường tim mạch, sức bền, giảm căng thẳng đến nâng cao khả năng tập trung và cân bằng cảm xúc, hiking mang đến những lợi ích toàn diện cho mọi lứa tuổi.
📖 Cùng Jaxtina IELTS khám phá bài Daily Reading với chủ đề Health để mở rộng vốn từ vựng học thuật và luyện kỹ năng Reading hiệu quả qua một chủ đề gần gũi, hữu ích trong cuộc sống!
| Monday | 09:00 - 21:30 |
| Tuesday | 09:00 - 21:30 |
| Wednesday | 09:00 - 21:30 |
| Thursday | 09:00 - 21:30 |
| Friday | 09:00 - 21:30 |
| Saturday | 09:00 - 21:30 |
| Sunday | 09:00 - 21:30 |