Tâm Tâm HSK

Tâm Tâm HSK

Share

Tâm Tâm HSK
🔥 "Thành Thạo Tiếng Trung – Làm Chủ Tương Lai!" 🚀

27/07/2025

Cách dịch này đã được tiếp thu 😆

📲 Đăng ký ngay để giữ suất tại: 0969 726 099 (Mr. Hậu)
📍 Cơ sở:
CS1: 257 trung văn – Hà Đông – Hà Nội
CS2: 3 Hồ Con Rùa – Quận 3 – TP.HCM
👉


#

27/07/2025

✨🗂️TOP CÁC ỨNG DỤNG CẦN THIẾT KHI HỌC TIẾNG TRUNG
📚1. Hanzii Dict
• Ưu điểm: Từ điển Trung–Việt thiết kế riêng cho người Việt, giao diện dễ dùng, dữ liệu phong phú.
• Tính năng: Tra từ bằng viết tay, giọng nói, ảnh; có ngữ pháp, ví dụ, flashcard, luyện HSK.
• Phù hợp với: Người học mọi trình độ cần tra từ, học từ vựng, ngữ pháp và luyện HSK hiệu quả.
📚2. Duolingo
• Ưu điểm: Giao diện vui nhộn, học như chơi game, phù hợp cho người mới bắt đầu.
• Nội dung: Từ vựng cơ bản, ngữ pháp, phát âm.
• Hạn chế: Thiếu chiều sâu, không dạy viết chữ Hán nhiều.
📚3. HelloChinese
• Ưu điểm: Được đánh giá là ứng dụng học tiếng Trung tốt nhất cho người mới.
• Tính năng nổi bật: Nhận diện giọng nói, luyện viết chữ Hán, hỗ trợ Pinyin, bài học theo chủ đề.
• Hạn chế: Một số nội dung nâng cao yêu cầu trả phí.
📚4. ChineseSkill
• Ưu điểm: Giao diện giống Duolingo nhưng chuyên sâu hơn cho tiếng Trung.
• Tính năng: Luyện nghe, nói, viết, bài học theo HSK, trò chơi ngôn ngữ.
• Phù hợp với: Người mới đến trung cấp.
📚5. Skritter
• Ưu điểm: Rất mạnh về luyện viết chữ Hán và ghi nhớ từ vựng.
• Phù hợp với: Người học nghiêm túc muốn nhớ mặt chữ và viết chuẩn.
• Lưu ý: Giao diện khá học thuật, không dành cho người thích học kiểu "chơi mà học".
📚6. SuperChinese
• Ưu điểm: Sử dụng AI để cá nhân hóa bài học, nhận diện phát âm tốt.
• Nội dung: Bài học theo trình độ, luyện phát âm, ngữ pháp, từ vựng.
• Hạn chế: Một số tính năng nâng cao cần mua bản trả phí.
📚7. Anki (với bộ flashcard HSK hoặc Hanzi)
• Ưu điểm: Cực kỳ hiệu quả để ghi nhớ từ vựng và Hán tự bằng phương pháp Spaced Repetition.
• Phù hợp với: Người học nghiêm túc, trung cấp trở lên.
• Tùy biến: Bạn có thể tải các bộ từ vựng HSK có sẵn.
📚8. Pleco
• Ưu điểm: Từ điển tiếng Trung cực mạnh, có nhận diện chữ viết tay và tra chữ bằng camera.
• Dành cho: Mọi trình độ, đặc biệt hữu ích với người học nâng cao.
• Tính năng thêm: Flashcard, ví dụ thực tế, giọng đọc chuẩn.
📚9. Migii HSK
• Ưu điểm: Lộ trình luyện thi HSK rõ ràng, đề sát đề thật, bài tập phong phú.
• Tính năng: Ôn tập từ vựng, luyện nghe – đọc – viết, kiểm tra trình độ, đề thi thử HSK 1–6.
• Phù hợp với: Người học trình độ HSK 1–6 muốn luyện thi có mục tiêu rõ ràng, đặc biệt hữu ích cho người tự ôn.

📲 Đăng ký ngay để giữ suất tại: 0969 726 099 (Mr. Hậu)
📍 Cơ sở:
CS1: 257 trung văn – Hà Đông – Hà Nội
CS2: 3 Hồ Con Rùa – Quận 3 – TP.HCM
👉


#

27/07/2025

CÁC KIỂU ĐAU TRONG TIẾNG TRUNG
=======================
🩺 Các kiểu đau cơ bản
疼 (téng) – Đau (dùng phổ biến, chung chung)

痛 (tòng) – Đau (mạnh hơn "疼", sắc thái nghiêm trọng hơn)

酸 (suān) – Nhức mỏi, ê ẩm (thường do vận động nhiều)

麻 (má) – Tê, mất cảm giác

胀 (zhàng) – Căng tức (kiểu đầy hơi, phình lên)

痒 (yǎng) – Ngứa

🔥 Các kiểu đau cụ thể
刺痛 (cì tòng) – Đau nhói, như kim châm

隐隐作痛 (yǐn yǐn zuò tòng) – Đau âm ỉ, không rõ ràng

疼得要命 (téng de yào mìng) – Đau chết đi được

灼痛 (zhuó tòng) – Đau rát, bỏng rát

跳痛 (tiào tòng) – Đau giật giật, từng cơn

剧痛 (jù tòng) – Đau dữ dội, cực kỳ đau

钝痛 (dùn tòng) – Đau âm ỉ, không sắc bén

胀痛 (zhàng tòng) – Đau tức, kiểu căng đau từ bên trong

🩹 Các loại đau do chấn thương
扭伤 (niǔ shāng) – Bị trật, b**g gân

撞伤 (zhuàng shāng) – Va đập bị thương

割伤 (gē shāng) – Bị cắt

刺伤 (cì shāng) – Bị đâm

烫伤 (tàng shāng) – Bị bỏng

😵 Cảm giác khác liên quan
晕眩 (yūn xuàn) – Hoa mắt, chóng mặt

恶心 (ě xīn) – Buồn nôn

没力气 (méi lì qì) – Mệt rã rời, không có sức
===================================

📲 Đăng ký ngay để giữ suất tại: 0969 726 099 (Mr. Hậu)
📍 Cơ sở:
CS1: 257 trung văn – Hà Đông – Hà Nội
CS2: 3 Hồ Con Rùa – Quận 3 – TP.HCM
👉


#

26/07/2025

Động lực học tiếng đây rồi cả nhà ơiii

📲 Đăng ký ngay để giữ suất tại: 0969 726 099 (Mr. Hậu)
📍 Cơ sở:
CS1: 257 trung văn – Hà Đông – Hà Nội
CS2: 3 Hồ Con Rùa – Quận 3 – TP.HCM
👉


#

Photos from Tâm Tâm HSK's post 26/07/2025

🎉🎉 TÂM TÂM HSK – KHAI GIẢNG LỚP TIẾNG TRUNG ONLINE 🎉🎉
🌐 Học trực tuyến – Linh hoạt thời gian – Cam kết hiệu quả
🎁 ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT THÁNG 7: GIẢM NGAY 30% HỌC PHÍ TOÀN KHÓA 🎁

🔥 Bạn đang muốn học tiếng Trung để du học – làm việc – kinh doanh – thi HSK?
🔥 Bạn ở xa hoặc không có thời gian đến trung tâm?
🔥 Bạn cần một khóa học ONLINE hiệu quả, bài bản, dễ tiếp thu?

👉 Tham gia lớp học trực tuyến tại TÂM TÂM HSK – học từ bất cứ đâu, chỉ cần có thiết bị kết nối mạng!

📌 THÔNG TIN LỚP ONLINE KHAI GIẢNG:
✅ Khai giảng: Thứ Ba – 29/07/2025
✅ Thời gian học: 20h00 – 21h30
✅ Lịch học: Thứ 3 – Thứ 5 – Thứ 7
✅ Thời lượng: 90 buổi học bài bản từ cơ bản đến luyện thi HSK
✅ Học qua Zoom chất lượng cao – Ghi hình mỗi buổi học – Học lại bất cứ lúc nào
✅ Sĩ số giới hạn – Lớp nhỏ để giáo viên kèm sát từng học viên

🎁 ƯU ĐÃI THÁNG 7 CỰC HẤP DẪN:
🎉 Giảm ngay 30% học phí khi đăng ký trước ngày 29/07
🎉 Tặng 1 buổi học trải nghiệm miễn phí
🎉 Hỗ trợ tài liệu học – giáo trình – luyện thi HSK từ A-Z

📍 Trung tâm TÂM TÂM HSK
🏫 Trụ sở TP. HCM: Số 3, Hồ Con Rùa, Quận 1
🏫 Trụ sở Hà Nội: Số 257, Trung Văn, Nam Từ Liêm
📞 Hotline tư vấn & đăng ký: 0969 726 099

26/07/2025

Cùng phân biệt cho đỡ nhầm nhé các bạn

25/07/2025

Cứ thế thôi hẹ hẹ hẹ 🤣🤣

📲 Đăng ký ngay để giữ suất tại: 0969 726 099 (Mr. Hậu)
📍 Cơ sở:
CS1: 257 trung văn – Hà Đông – Hà Nội
CS2: 3 Hồ Con Rùa – Quận 3 – TP.HCM
👉


#

25/07/2025

🎉 KHAI GIẢNG LỚP HỌC ONLINE - CÔ LINH CỦA "TÂM TÂM HSK" 🎉
📚 Buổi học đầu tiên rộn ràng không khí học tập, nhưng vẫn giữ vibe nhẹ nhàng - chill chill đúng chất Gen Z!
👩‍🏫 Các cô giáo xịn xò đã lên sóng, học viên cũng đã có mặt đầy đủ, sẵn sàng chinh phục tiếng Trung từ con số 0!

📌 Trong buổi học:
✅ Ôn tập và làm quen hệ thống âm cơ bản
✅ Tương tác siêu dễ thương giữa cô – trò
✅ Lớp học online mà vẫn đầy năng lượng và kết nối!

💡 Học thử MIỄN PHÍ – được học thật, tài liệu xịn, có cô theo sát từng bước.
👉 Nếu bạn đang muốn học tiếng Trung mà vẫn chưa tìm được nơi khởi đầu, inbox ngay để được tư vấn nhe!

📲 Đăng ký ngay để giữ suất tại: 0969 726 099 (Mr. Hậu)
📍 Cơ sở:
CS1: 257 trung văn – Hà Đông – Hà Nội
CS2: 3 Hồ Con Rùa – Quận 3 – TP.HCM
👉


#

25/07/2025

🌱🌱LƯỢNG TỪ TRONG TIẾNG TRUNG
==================================================
-把 Bǎ:nắm, chiếc, cái (nắm hoa, nắm gạo, cái dao và những vật có cán)
-班 Bān:chuyến (xe, máy bay…)
-瓣 Bàn:nhánh, múi (nhánh tỏi, múi cam…)
-包 Bāo:bao, túi (bao gạo, túi quần áo…)
-本 Běn:cuốn, quyển, bản (cuốn sách, quyển vở….)
-笔 Bǐ:món, bức (món tiền, bức tranh…)
-部 Bù:bộ, cỗ (bộ máy, cỗ xe…)
-层 Céng:tầng, mối, mức, lớp (tầng lầu, mối lo lắng, lớp bụi, ….)
-撮 Cuō:nhúm, nhóm, tốp (nhúm muối, tốp bạn, nhóm bạn…)
-场 Chǎng:trận, hiệp (trận bóng, trận mưa, hiệp bóng…)
-重 Zhòng:lớp, đợt (lớp núi, đợt khó khăn…)
-出 Chū:vở (kịch)
-串 Chuàn:nải, chùm, chuỗi, xiên (nải chuối, trùm nho, chuỗi ngọc, xiên thịt…)
-床 Chuáng:tấm, cái (tấm chăn)
-打 Dǎ:tá (tá khăn mặt)
-刀 Dāo:thếp (thếp giấy)
-道 Dào:con, bức, vệt, đạo, cái lớp, (con sông, bức tường, vệt ánh sáng,đạo mệnh lệnh, cái cửa, lớp sơn)
-顶 Dǐng:cái (mũ, màn)
-锭 Dìng:thỏi (thỏi mực, thỏi sắt)
-堵 Dǔ:bức (tường)
-段 Duàn:đoạn (đoạn đường, đoạn văn)
-堆 Duī:đống (đống đường, đống người)
-对 Duì:đôi (đôi vợ chồng, đôi tình nhân)
-顿 Dùn:bữa, trận (bữa cơm, trận đòn)
-朵 Duǒ:đóa, đám (đóa hoa, đám mấy)
-发 Fā:viên, phát (viên đạn, phát đạn)
-方 Fāng:chiếc (chiếc khăn tay, chiếc bia – dùng cho vật có hình vuông)
-房 Fáng:buồng (buồng chuối, buồng ngủ)
-份 Fèn:phần, bản (phần cơm, bản hợp đồng, bản thông báo)
-封 Fēng:bức (bức thư)
-幅 Fú:bức, miếng (bức tranh, miếng vải)
-副 Fù:đôi, bộ, cái (đôi găng tay, bộ mặt, cái kính đeo)
-杆 Gān:đòn, cây (đòn cân, cây súng – dùng cho những vật có thân)
-个 Gè:con, người, quả… (con người, người bạn, quả táo – dùng cho những danh từ ko có lượng từ riêng và một số danh từ có lượng từ chuyên dùng)
-根 Gēn:chiếc, cây, thanh, sợi (chiếc đũa, cây ống nước, thanh thép, sợi dây – dùng cho những vật dài, mảnh)
-股 Gǔ:sợi, con, luồng, tốp (sợi dây, con suối, luồng khí nóng, tốp quân địch)
-挂 Guà:dây, chuỗi (dây pháo, chuỗi cũ hành)
-管 Guǎn:ống (ống bút, ống hút – những vật có hình ống nhỏ dài)
-行 Xíng:hàng (hàng chữ, hàng cây)
-回 Huí:hồi (hai lần, hồi thứ 15)
-剂 Jì:thang (thang thuốc)
-家 Jiā:nhà (nhà hàng, công ty)
-架 Jià:cỗ, chiếc (cỗ máy, chiếc máy bay)
-间 Jiān:gian (gian buồng ăn)
-件 Jiàn:sự, chiếc (sự việc, chiếc áo)
-局 Jú:ván, trận (ván cờ )
-句 Jù:câu (câu thơ)
-具 Jù:cỗ, chiếc (cỗ quan tài, chiếc đồng hồ để bàn)
-棵 Kē:cây (cây cỏ, cây xoài)
-颗 Kē:hạt, giọt (hạt đậu, giọt mồ hôi)
-口 Kǒu:cái, miệng, khẩu (cái dao, miệng giếng)
-块 Kuài:cục, mảnh, (cục gỗ, cục xà bông, mảnh đất)
-捆 Kǔn:bó (bó củi, bó rơm)
-粒 Lì:hạt, viên (hạt gạo, viên đạn)
-俩 Liǎ:cỗ xe, chiếc xe
-列 Liè:đoàn (đoàn tàu)
-领 Lǐng:chiếc, cái (chiếc áo, chiếc chiếu)
-令 Lìng:ram (ram giấy)
-轮 Lún:vầng (vầng trăng,mặt trời)
-箩 Luó:hộp, chục, túi, sọt (hộp bút, chục trái cây, túi đinh ốc, sọt dưa hấu)
-缕 Lǚ:lọn, luồng (lọn tóc, luồng khói)
-枚 Méi:tấm (tấm huân chương)
-门 Mén:cỗ môn, (cỗ phái, môn học)
-面 Miàn:tấm, lá (tấm gương, lá caờ – dùng cho vật dẹp, phẳng)
-名 Míng:người (người học sinh mới)
-排 Pái:băng, dẫy, hàng (băng đạn, dẫy ghế, ha,mf rằng)
-盘 Pán:cỗ, cái (cỗ máy, cái cối)
-匹 Pǐ:con, cuộn, cây (con người, cuộcn vải)
-篇 Piān:bài, thiên, tờ (bài văn, thiên tiểu thuyết, tờ giấy)
-片 Piàn:viên, bãi, vùng (viên thuốc, bãi đất, vùng biển cả(
-铺 Pù:chiếc (chiếc giường)
-群 Qún:bầy, đàn, đoàn (bầy chim, đàn ngựa, đoàn người)
-所 Suǒ:ngôi(ngôi nhà, ngôi trường)
-扇 Shàn:ô, cánh (ô cửa sổ, cánh cửa)
-身 Shēn:bộ (quần áo)
-首 Shǒu:bài(bài ca, bài thở)
-束 Shù:bó (bó hoa, bó củi)
-台 Tái:cỗ, vở (cỗ máy, vở kịch)
-堂 Táng:buổi (buổi học)
-套 Tào:bộ, căn (bộ sách, bộ tem, bộ quần áo, căn nhà)
-条 Tiáo:cái, con, quả, cây, tút, dòng (cái chân, con cá, quả bí, cây thuốc lá, con đường, dòng sống, dòng suối – dùng cho vật dài)
-挺 Tǐng:cây, khẩu (súng liên thanh)
-通 Tōng:cú, bản hồi (cú điện thoại, bản văn thử, hồi trống)
-筒 Tǒng:ống (ống kem đánh răng)
-桶 Tǒng:thùng (thùng nước, xô)
-头 Tóu:con, đầu, củ (con bù, đầu heo, củ tỏi)
-团 Tuán:cuộn, gói (cuộn len, gói giấy vụn)
-丸 Wán:viên (viên thuốc)
-尾 Wěi:con (cá)
-位 Wèi:vị (vị khách)
-窝 Wō:ổ (ổ gà)
-项 Xiàng:hạng mục, điều (điều kỉ luật, mục khách hàng)
-员 Yuán:viên (nhân viên)
-眼 Yǎn:cái (giếng)
-则 Zé:mục (mục tin tức, mục bài thi)
-宗 Zōng:món, bầu (món tiền, bầu tâm sự)
-尊 Zūn:pho, cỗ (pho tượng, cỗ pháo)
-座 Zuò:ngọn, toàn, cái (ngọn núi, toàn nhà, cây cầu- dùng cho những vật to lớn cố định 1 chỗ )
-盏 Zhǎn:ngọn đèn
-张 Zhāng:tờ, tấm, cái, cây (tờ giấy, tấm tranh, cái bàn, cây cung)
-阵 Zhèn:trận, tràng (trận gió, tràng vỗ tay)
-只 Zhī:cái, con (cái tay, cái tai, con gà)
-枝 Zhī:cây, cành (cây viết, cành hoa, cây súng)
-支 Zhī:cánh, đội, bài (cánh quân, bài hát)
-纸 Zhǐ:tờ, liên (tờ công văn, liên hóa đơn)
-种 Zhǒng:loại (loạn người, loại hình)
-轴 Zhóu:cuộn, cuốn (cuộn chỉ, cuốn tranh)
-株 Zhū:cây (cây táo)
-炷 Zhù:cây, que (cây hương)
-桩 Zhuāng:sự (sự việc)
-幢 Chuáng:tòa (toà nhà)
-双 Shuāng (đôi giầy, bàn tay – dùng cho những thứ thành đôi, thành cặp
===================================

📲 Đăng ký ngay để giữ suất tại: 0969 726 099 (Mr. Hậu)
📍 Cơ sở:
CS1: 257 trung văn – Hà Đông – Hà Nội
CS2: 3 Hồ Con Rùa – Quận 3 – TP.HCM
👉


#

25/07/2025

Các kiểu " buồn " trong tiếng trung

📲 Đăng ký ngay để giữ suất tại: 0969 726 099 (Mr. Hậu)
📍 Cơ sở:
CS1: 257 trung văn – Hà Đông – Hà Nội
CS2: 3 Hồ Con Rùa – Quận 3 – TP.HCM
👉


#

25/07/2025

NGÔN NGỮ TÌNH YÊU:
打情骂俏 dǎ qíng mà qiào: tán tỉnh, ve vãn
暗恋 àn liàn: yêu thầm
明恋 míng liàn: yêu công khai
痴迷 chī mí: si mê
痴情 chī qíng: si tình
来电 lái diàn: Đồng điệu, lôi cuốn
表白 biǎo bái / 告白 gào bái: tỏ tình
确定关系 què dìng: xác định mối quan hệ
专一 zhuān yī: chung thủy
暧昧 ài mèi: mập mờ / 暧昧关系 ài mèi guān xì: quan hệ mập mờ
爱人 ài ren / 情人 qíng rén: người yêu, người tình
宝贝 bǎo bèi / 北鼻 běi bí: em yêu, bảo bối
宝宝 bǎo bǎo: em/anh yêu
亲爱的 qīn ài de: Em yêu ơi
小甜甜 xiǎo tián tián: ngọt ngào
老公 lǎo gōng: Chồng
老婆 lǎo pó / 媳妇 xí fù: Vợ
女朋友 nǚ péng you: Bạn gái
男朋友 nán péng you: Bạn trai
太太 tài tai / 妻子 qī zi / 老婆 lǎo pó: Vợ
先生 xiān sheng / 丈夫 zhàng fu / 老公 lǎo gong: Chồng
美女 měi nǚ: Mỹ nữ
帅哥 shuài ge: Soái ca
剩女 shèng nǚ: Gái ế
II. TÁN TỈNH
我喜欢你。wǒ xǐ huan nǐ: Anh thích/yêu em
我想你。wǒ xiǎng nǐ: Anh nhớ em
我爱你。 wǒ ài nǐ: Anh yêu em
我好想你。wǒ hǎo xiǎng nǐ: Anh rất nhớ em
你最好了。nǐ zuì hǎo le: Em là tuyệt vời nhất
我为你疯狂。wǒ wèi nǐ fēng kuáng: Anh phát cuồng vì em
你看起来真棒!nǐ kàn qǐ lái zhēn bàng: Anh rất tài ba/cừ khôi
我想更了解你。wǒ xiǎng gèng liǎo jiě nǐ: Anh muốn hiểu em hơn
我很高兴。wǒ hěn gāo xìng: Em rất vui
你很可爱。nǐ hěn kě ài: Em rất đáng yêu
你很漂亮。nǐ hěn piào liang : Em rất xinh
你很美。nǐ hěn měi: Em rất đẹp
很迷人。hěn mí rén: Em thật quyến rũ
你很性感!nǐ hěn xìng gǎn: Em thật gợi cảm
你的身材很美。nǐ de shēn cái hěn měi: Thân hình của em rất đẹp
你的眼睛很美。nǐ de yǎn jing hěn měi: Mắt của em rất đẹp
我喜欢你的...wǒ xǐ huan nǐ de: Anh yêu…của em
眼睛 yǎn jing eyes: Đôi mắt
头发 tóu fa hair: Mái tóc
声音 shēng yīn voice: Giọng nói
你很甜。nǐ hěn tián: Em/Anh rất ngọt ngào
你变发型了。nǐ biàn fà xíng le: Em đã thay đổi kiểu tóc

📲 Đăng ký ngay để giữ suất tại: 0969 726 099 (Mr. Hậu)
📍 Cơ sở:
CS1: 257 trung văn – Hà Đông – Hà Nội
CS2: 3 Hồ Con Rùa – Quận 3 – TP.HCM
👉


#

24/07/2025

🎉 THÔNG BÁO KHAI GIẢNG LỚP HỌC THỬ - 25/07 🎉

📣 Tâm Tâm HSK trân trọng thông báo:
Lớp học thử miễn phí sẽ chính thức khai giảng vào ngày 25/07, dành cho các bạn học viên đang quan tâm đến lộ trình học tiếng Trung từ mất gốc đến HSK2/3/4.

✨ Thông tin lớp học thử:
🔹 Thời gian: Từ 19h30 đến 21h30
🔹 Hình thức: Học online qua Zoom
🔹 Học phí: Hoàn toàn miễn phí
🔹 Đối tượng: Học viên đang tìm kiếm lớp học uy tín, giáo viên tận tâm, tài liệu chuẩn HSK, môi trường học dễ tiếp cận

📌 Tại sao nên tham gia?

Được trải nghiệm phong cách giảng dạy thực tế

Nhận tài liệu học thử MIỄN PHÍ

Giao lưu với giáo viên trình độ HSK6, nhiệt tình và dày dặn kinh nghiệm

Có cơ hội được hỗ trợ lộ trình cá nhân hóa nếu muốn học tiếp sau lớp thử

📲 Inbox page để được hỗ trợ thêm thông tin
📲 Đăng ký ngay để giữ suất tại: 0969 726 099 (Mr. Hậu)
📍 Cơ sở:
CS1: 257 trung văn – Hà Đông – Hà Nội
CS2: 3 Hồ Con Rùa – Quận 3 – TP.HCM
👉


#

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Address


257 Trung Văn/hà đông/
Hanoi
100000