PETER IELTS

PETER IELTS Hơn 10 năm kinh nghiệm, chương trình học được dày công nghiên cứu, đảm bảo đạt-vượt đầu ra
(1)

Trung tâm luyện thi IELTS chuyên sâu, với phương pháp Guided Discovery chuẩn Cambridge, chú trọng phát triển tư duy phản biện và giúp học viên nói-viết theo ý mình.

17/07/2026

Series 50 Topics Speaking Part 3 by Mr.Peter Nguyen - Episode 15: Law ⚖

👳🌡️🧫Ấn Độ có thể trở thành một cường quốc khoa học hàng đầu - nếu chính phủ tránh sang một bên, và khu vực tư nhân có nh...
17/07/2026

👳🌡️🧫Ấn Độ có thể trở thành một cường quốc khoa học hàng đầu - nếu chính phủ tránh sang một bên, và khu vực tư nhân có nhiều ảnh hưởng hơn, cùng ý tưởng cho đề thi thật IELTS Writing

Đạt IELTS Writing 8.0 dễ dàng từ việc đọc báo The Economist - Part 188

😎🤩'những đột phá về mặt lý thuyết mà không có ứng dụng thực tiễn hiển nhiên nào vẫn rất có giá trị (theoretical breakthroughs without any obvious utility are valuable in themselves). Kiến thức mới có thể không dẫn đến ứng dụng ngay, nhưng nó tạo ra nền tảng để từ đó ‘tấn công các vấn đề thực tiễn với tinh thần khoa học’ (New knowledge may not immediately lend itself to application, but it creates the foundations upon which ‘to attack practical problems in a scientific spirit’). Và kết quả nhận lại từ đầu tư vào nghiên cứu khoa học có thể rất lớn (..the return on investment can be enormous).'

---------------------------------------------------------------

Nền khoa học Ấn Độ đang phát triển với tốc độ ấn tượng, nhưng để bắt kịp các cường quốc khoa học hàng đầu trên thế giới (the most scientifically advanced nations), người Ấn vẫn cần phải cố gắng nhiều, đặc biệt trong việc giải quyết những vấn đề nổi cộm: thiếu tiền đầu tư (a dearth of money), chảy máu chất xám (the loss of talent to richer and better-equipped institutions abroad), và các thủ tục hành chính rườm rà, rắc rối (thickets of red tape).

Nhiều người cho rằng việc thiếu tiền đầu tư vào khoa học ở Ấn là do nước này còn …nghèo. Vì còn nghèo, dân còn thiếu ăn, nên không thể chi tiền vào những thứ…vô dụng như nghiên cứu khoa học được (...India can ill afford to spend money on useless things like research). Nhưng quan điểm này có 3 điểm sai lầm:

👆Thứ nhất là việc nghiên cứu khoa học có ứng dụng thực tiễn (practicality) rất lớn với xã hội Ấn, nơi đang đối mặt với rất nhiều thử thách (immense challenges), như trong các lĩnh vực vệ sinh (sanitation), y tế (health care), phát triển bền vững (sustainability) và chất lượng không khí (air quality). Ấn có thể học theo các nước khác, nhưng kể cả khi làm vậy thì các giải pháp cũng cần được chỉnh sửa để phù hợp với đất nước này - và còn ai phù hợp để làm điều này hơn các nhà khoa học? (It can borrow ideas from other countries, but even those must be adapted into bespoke solutions by a skilled scientist class).

✌️Thứ hai là về mặt lý luận (philosophical): những đột phá về mặt lý thuyết mà không có ứng dụng thực tiễn hiển nhiên nào vẫn rất có giá trị (theoretical breakthroughs without any obvious utility are valuable in themselves). Kiến thức mới có thể không dẫn đến ứng dụng ngay, nhưng nó tạo ra nền tảng để từ đó ‘tấn công các vấn đề thực tiễn với tinh thần khoa học’ (New knowledge may not immediately lend itself to application, but it creates the foundations upon which ‘to attack practical problems in a scientific spirit’). Và kết quả nhận lại từ đầu tư vào nghiên cứu khoa học có thể rất lớn (..the return on investment can be enormous).

👌Và thứ ba là về mặt kinh tế (economic). ‘Nếu Apple sản xuất thứ gì đó ở Ấn, hàng tỉ đô giá trị thị trường sẽ được tạo ra ở một nơi khác. Nếu Ấn muốn thực sự giàu lên, sự giàu có đó sẽ phải đến từ việc tạo ra những sản phẩm và công nghệ mà các công ty Ấn sở hữu.’ (‘If Apple manufactures something in India, billions of market capitalisation gets created somewhere else. If India wants to create disproportionate growth in its wealth it will come from creating products and technology that Indian entities, Indian shareholders own.’)

—-------------------------------------------

Hãy cùng đi sâu vào từng vấn đề mà nền khoa học Ấn đang gặp phải.

😅Thứ nhất là thiếu tiền. Sự thật là chính phủ Ấn đầu tư không ít vào khoa học - chính khu vực tư nhân mới đang không làm tròn trách nhiệm đầu tư vào khoa học của mình (It is the private sector that is not pulling its weight). Điều này một phần đến từ việc chính phủ Ấn dành phần lớn tiền nghiên cứu và phát triển (R&D spending) vào quốc phòng, hàng không vũ trụ và năng lượng nguyên tử - những lĩnh vực chính phủ thường không hợp tác với tư nhân (areas in which the state has not traditionally collaborated with industry). Số tiền ít ỏi còn lại được dành cho các viện nghiên cứu, nhưng không nhằm nhò gì khi chia cho số dự án được triển khai (What money remains for academic research institutions is spread too thinly across far too many projects).

😂Thứ hai là Ấn thiếu các trường đại học tập trung nghiên cứu khoa học - phần lớn chỉ tập trung giảng dạy (the majorities of universities busy themselves with teaching). Hơn nữa, hầu hết các viện nghiên cứu hàng đầu chỉ tập trung vào một số lĩnh vực nhất định, với rất ít cơ hội để hợp tác giữa các lĩnh vực khoa học khác nhau, chứ chưa nói đến hợp tác với các ngành nhân văn (...most top-class institutions focus on specific disciplines, with few opportunities for collaboration across areas of science, let alone with the humanities).

🥲Vấn đề thứ ba liên quan đến nhân tài. Nhiều sinh viên đại học Ấn chỉ nhận được chất lượng đào tạo thấp do cơ sở vật chất tồi tàn, việc giảng dạy chỉ ở mức làng nhàng và giáo trình đã lỗi thời, và nhiều người thuộc top tài năng nhất chuyển ra nước ngoài sinh sống (...many students graduate with a poor education because of inadequate facilities, mediocre teaching and outdated curriculums, and many of the most talented go abroad).

💪💪💪Chính phủ Ấn không phải không biết những điều này. Họ đã thiết kế Quỹ Nghiên Cứu Quốc Gia (National Research Foundation - NRF) để giải quyết cả 3 vấn đề trên.

Đầu tiên, các viện nghiên cứu sẽ được khuyến khích nộp hồ sơ xin tài trợ cùng với các công ty đã cam kết sẽ tự bỏ tiền túi (Research institutions will be incentivised to submit proposals for grants jointly with businesses that have committed their own funding). Về phần mình, chính phủ Ấn cũng hứa sẽ tài trợ cho nhiều dự án rủi-ro-cao hơn (For its part, the government says it will fund more high-risk projects).

Tiếp đến, NRF sẽ kết nối các viện nghiên cứu với nhau và với các trường đại học. Một cách để thực hiện điều này là tạo ra các ‘trung tâm của sự ưu tú’... ở các trường đại học nhỏ hơn, sau đó thu hút các nhà khoa học từ các viện hàng đầu tới, với lời hứa cho họ sự tự chủ, thiết bị, và cam kết sẽ tuyển dụng những nhà nghiên cứu giỏi nhất từ bất kỳ đâu trên thế giới (...to set up ‘centres of excellence’... at smaller universities, and then lure scientists from elite institutions with the promise of autonomy, equipment and a mandate to recruit the best researchers from anywhere in the world). Để làm được điều cuối cùng, chính phủ Ấn dự định sẽ tăng tài trợ cho các nhà nghiên cứu hậu tiến sĩ, và tạo ra các vị trí giáo sư được tài trợ suốt đời (...to raise funding for postdocs and to set up endowed professorships).

Cơ sở vật chất tốt hơn và những vị giáo sư giỏi hơn được kỳ vọng sẽ thu hút được thêm sinh viên giỏi, giúp làm chậm lại quá trình chảy máu chất xám sang các nước phương Tây (Good facilities and good professors should, the hope is, attract good students, helping to stanch the flow of talent to the West). Thêm nữa, giáo dục bậc cao cũng sẽ được tái cấu trúc để sản xuất ra sinh viên có trình độ cao hơn (...to restructure higher education to produce better qualified undergraduates).

🙃Lực cản cuối cùng, cũng khó giải quyết nhất, chính là hệ thống thủ tục rườm rà, chằng chịt. Sự kiểm soát quá mức (excessive control), các quy định nặng tính áp đặt (overbearing regulations), và quyền tự chủ bị hạn chế (limited autonomy) là những lời phàn nàn phổ biến của các nhà nghiên cứu và giám đốc viện nghiên cứu ở Ấn. Cụ thể, các nguyên tắc về tỉ lệ giảng-viên-trên-sinh-viên ngăn các viện nghiên cứu thuê thêm các nhà nghiên cứu khác (Guidelines around faculty-to-student ratios prevent institutes from hiring more researchers). Tiền tài trợ thường tốn nhiều tháng mới được giải ngân, và sẽ biến mất vào cuối năm tài chính (Funds often take months to arrive only to be yanked away at the end of the financial year). Thiết bị nghiên cứu thì gần đây đã đắt đỏ hơn và tốn nhiều thời gian hơn để tới được nơi cần tới (...higher prices and slower deliveries of equipment)….

Đặc biệt, các nhà nghiên cứu thuộc nhiều lĩnh vực đều cảm thấy lo lắng về sự tập trung quá mức vào kết quả hữu hình, tức những phát minh hữu dụng thay vì những tiến bộ trong khoa học cơ bản (...an increasingly narrow focus on tangible outcomes: useful inventions rather than advances in basic science). Chính phủ Ấn hiểu điều này - họ hiểu rằng cần tiếp tục ủng hộ khoa học cơ bản; họ hiểu rằng các công ty sẽ chỉ tham gia nếu nhìn thấy lợi ích rõ ràng (...the government recognises that it must continue supporting fundamental science, expecting businesses to get involved only if they see clear benefit)... Việc xây dựng lòng tin lớn hơn (trust-building) giữa hai khu vực công-tư cũng là một việc cần làm.

—---------------------------------------------

Mọi người brainstorm thử đề này nhé:
🎉🎉Real test 15/09/2022: Many people believe that scientific research should be carried out and controlled by governments rather than private companies. To what extent do you agree or disagree?

The Economist 2024/1/6
Peter Nguyen

16/07/2026

Series 50 Topics Speaking Part 3 by Mr.Peter Nguyen - Episode 14: Future jobs

💸💵🔬🔭Làm thế nào để tài trợ nghiên cứu khoa học hiệu quả nhất, và ý tưởng cho đề thi thật IELTS Writing về vai trò của kh...
16/07/2026

💸💵🔬🔭Làm thế nào để tài trợ nghiên cứu khoa học hiệu quả nhất, và ý tưởng cho đề thi thật IELTS Writing về vai trò của khu vực công và tư nhân trong việc này

Đạt IELTS Writing 8.0 dễ dàng từ việc đọc báo The Economist - Part 187

'Vậy giải pháp là gì? 🎫🎫Đầu tiên là mô hình ‘vé vàng’ - các reviewers có thể ủng hộ một vài ý tưởng táo bạo kể cả khi vấp phải sự phản đối của đồng nghiệp. Giải pháp này tới từ một chỉ trích nhắm vào mô hình peer review: việc toàn bộ reviewers đều phải đồng thuận với nhau có thể làm mất đi những ý tưởng độc lạ, không theo truyền thống. (One criticism of having committees decide where money goes is that the need for consensus will suppress unorthodox ideas….a proposal called ‘the golden ticket’. Reviewers would be able to back a few risky ideas despite disagreement from their colleagues.)'

---------------------------------------------------------------

🙂‍↔️😕Tiến bộ khoa học đang chậm lại (scientific progress is slowing) - một dấu hiệu đáng báo động cho nền khoa học hàng đầu thế giới của người Mỹ. Một nghiên cứu phát hành năm 2020 từ Massachusetts Institute of Technology và Stanford University kết luận rằng năng suất nghiên cứu của Mỹ đang đi xuống - tức cần bỏ ra nhiều công sức hơn nhưng thành quả nghiên cứu lại ít đi (...American research productivity was falling, with more effort required to produce smaller gains in knowledge). Một nghiên cứu khác phát hành tháng đầu 2023 cũng cho thấy mức độ ‘đột phá’ của cả các bài báo khoa học lẫn bằng sáng chế cũng đã giảm rất mạnh trong giai đoạn từ 1945 đến 2010 (...the ‘disruptiveness’ of both scientific papers and patents… fell by over 90% for papers, and more than 80% for patents, between 1945 and 2010).

Mô hình tài trợ khoa học của Mỹ hiện nay trao các khoản trợ cấp cho các dự án cụ thể, được định nghĩa rõ ràng, chẳng hạn nghiên cứu nguyên nhân của bệnh sốt vàng da (The modern system… disbursed its money as grants for specific, well-defined projects, such as investigating the cause of yellow fever).... Một nhà khoa học muốn nhận được tài trợ cần viết một bản đề xuất xin tài trợ, dài khoảng 15 trang - bản đề xuất này nên bao gồm một vài kết quả nghiên cứu ban đầu để chứng minh độ đáng tiền của dự án (... must write a grant proposal… and ideally including some early results to prove her project’s worthiness). Bản đề xuất này sẽ được chấm điểm bởi các nhà nghiên cứu khác; và điểm số sẽ giúp hội đồng thẩm định (a committee) đưa ra quyết định có xuống tiền hay không. Hình thức này gọi là bình duyệt (peer review), và những người tham gia gọi là reviewers.

😅😅Theo một nhà sinh-hóa học ở Stanford University, hệ thống này có đặc điểm là khung thời gian xét duyệt ngắn và các khoản trợ cấp nhỏ, khiến các nhà nghiên cứu phải ‘liên tục suy nghĩ’ về việc làm thế nào để tiếp tục …kiếm được trợ cấp (...with its mix of short timelines and small grants, the system leaves researchers ‘constantly thinking’ about where their next cheque is coming from). Cơ mà, kỹ năng gọi tiền của một người lại không nhất thiết liên quan đến độ hữu dụng của nghiên cứu của người đó (But skill at raising money is not necessarily correlated with the usefulness of one’s research)...

Và các khoản trợ cấp cũng ngày càng khó kiếm (grants are becoming harder to win)... Một nhà sinh học nổi tiếng châm biếm rằng nếu khả năng được trợ cấp cứ tiếp tục giảm, thì số tiền mất đi do thời gian của các nhà nghiên cứu bị phí phạm sẽ còn lớn hơn giá trị của các khoản trợ cấp (...if success rates keep falling, more money will be lost in wasted researcher time than the value of the grants themselves).

Vậy giải pháp là gì?

🎫🎫Đầu tiên là mô hình ‘vé vàng’ - các reviewers có thể ủng hộ một vài ý tưởng táo bạo kể cả khi vấp phải sự phản đối của đồng nghiệp. Giải pháp này tới từ một chỉ trích nhắm vào mô hình peer review: việc toàn bộ reviewers đều phải đồng thuận với nhau có thể làm mất đi những ý tưởng độc lạ, không theo truyền thống. (One criticism of having committees decide where money goes is that the need for consensus will suppress unorthodox ideas….a proposal called ‘the golden ticket’. Reviewers would be able to back a few risky ideas despite disagreement from their colleagues.)

👍👍Một giải pháp khác, cực đoan hơn, là bỏ luôn các hội đồng thẩm định và trao trợ cấp theo mô hình quay xổ số (A more radical solution is to abandon committees altogether and hand out money by lottery). Một vài tổ chức đang thử nghiệm mô hình này. Năm 2013, the Health Research Council (New Zealand) bắt đầu trao khoảng 2% ngân sách hàng năm một cách ngẫu nhiên, miễn là các dự án đạt được tiêu chuẩn chất lượng tối thiểu (...proposals had to first clear a minimum quality bar). Tương tự, the Novo Nordisk foundation (Denmark) cũng đang thử nghiệm một mô hình hỗn hợp - từ chối các dự án chất lượng thấp, trợ cấp các dự án chất lượng cao, và trợ cấp ngẫu nhiên cho một vài dự án có chất lượng trung bình (...a hybrid system that rejects projects assessed as being of poor quality, gives money to good ones, and randomly hands cash to some of those judged middling)....

👌👌Và thay vì cải tổ cách làm hiện tại, một ý tưởng khác là tạo ra những cách làm mới tinh (Rather than reforming existing institutions, another idea is to create new ones). Chẳng hạn như thành lập một viện nghiên cứu trên một chiếc tàu đi vòng quanh thế giới, và con tàu này đi tới đâu thì sẽ …đón và trả các nhà khoa học tới đó - với mục tiêu cho họ một không gian thật thư giãn để họ thực sự tinh thông một lĩnh vực mới, hoặc gặp được những cộng sự khác người (...the institute would be based on a boat that would travel around the world, picking up and dropping off scientists with the aim of offering a relaxing atmosphere in which to master a new discipline or meet unusual collaborators).

—------------------------------------------------

🏆🏆Tiếp đến, hãy nói tới các giải thưởng (prizes) - thứ có thể đẩy việc nghiên cứu khoa học đi theo những hướng hoàn toàn mới (to push research in new directions). Một nghiên cứu năm 2021 cho thấy các chủ đề nghiên cứu liên quan đến các giải thưởng có nhiều bài báo khoa học hơn và thu hút nhiều nhà khoa học mới hơn các lĩnh vực không liên quan (...research topics associated with prizes gained..more papers and …more new scientists than fields that were not). Các giải thưởng nổi tiếng gồm $1M Millennium Prize Problems (The Clay Mathematics Institute) - tập trung vào các bài toán chưa có lời giải trong toán học (unsolved problems in mathematics), hay XPrizes - dành cho nghiên cứu ở mọi lĩnh vực từ bảo tồn rừng nhiệt đới (rainforest preservation) đến du hành vũ trụ (space flight), với giải lớn nhất lên tới $100M dành cho các nghiên cứu về việc loại bỏ khí carbon khỏi bầu khí quyển (removing carbon dioxide from the atmosphere).

Các giải thưởng có một lợi thế lớn: sự tập trung cao độ vào mục tiêu nhất định (Prizes also have the advantage of being tightly focused). Đây cũng là lý do có hai nhà khoa học đã đề xuất việc thiết lập một chuỗi ‘các tổ chức nghiên cứu tập trung’ (‘focused-research organisation’ - FROs) - mỗi FRO sẽ có những mục tiêu cụ thể, với thời gian tồn tại có giới hạn (Each FRO would have well-specified goals and limited lifetimes…). Hình thức này sẽ giúp ngăn FRO dần trở nên trì trệ, và tiền tài trợ sẽ đến từ các chính phủ hoặc các nhà hảo tâm - những người cảm thấy việc chi tiền cho FRO là đáng (The hope is that this would prevent them from sliding into bureaucratic complacency over time. Money could come from governments or philanthropists, for whom the prospect of bold, time-limited funding may prove attractive). Trên thực tế, một số FROs đã đi vào hoạt động, tập trung nghiên cứu các lĩnh vực gồm vẽ mạch thần kinh não bộ các loài có vú (..to map neural circuits in mammalian brains), tạo ra một ‘nhà khoa học AI’ bán tự động trong 10 năm (to create a semi-autonomous ‘AI scientist’ within ten years), …

👨‍⚕️👨‍🎓Và còn một ý tưởng nữa: tài trợ con người, thay vì dự án. Trên lý thuyết, cách này sẽ cho phép các nhà nghiên được tự do đi theo trực giác, theo đuổi những ý tưởng không ra được kết quả ngay, và chọn hướng đi mới nếu việc nghiên cứu gặp trục trặc (In theory, that would give researchers freedom to follow their noses, pursue ideas that may not have an obvious pay-off, and change course when something doesn’t work). Ý tưởng này thật ra không mới: ví dụ nổi tiếng nhất là Howard Hughes Medical Institute (HHMI), thành lập năm 1953 ở Maryland. Các nhà khoa học ở đây được tài trợ rất xông xênh (generously funded) trong nhiều năm, và họ đã đạt được hơn 30 giải Nobel, bằng cả nước Nga và Liên Bang Xô Viết cộng lại.

—------------------------------------------------

Mọi người thử brainstorm nhanh ideas cho 2 đề thi thật này nhé:

📝📝Real test 15/9/2022: Many people believe that scientific research should be carried out and controlled by governments rather than private companies. To what extent do you agree or disagree?

✍✍Real test 29/11/2025: Money for postgraduate research is limited, so financial support from the government should only be used for scientific research, not for other less useful research fields. To what extent do you agree or disagree?

The Economist 2023/11/18
Peter Nguyen

15/07/2026

Series 50 Topics Speaking Part 3 by Mr.Peter Nguyen - Episode 13: Strong opinions 💭

🤝💊⚗️🐉🦅Hợp tác khoa học - tại sao Mỹ và Trung Quốc nên tiếp tục hợp tác trong nghiên cứu khoa học, và ý tưởng/từ vựng/ví ...
15/07/2026

🤝💊⚗️🐉🦅Hợp tác khoa học - tại sao Mỹ và Trung Quốc nên tiếp tục hợp tác trong nghiên cứu khoa học, và ý tưởng/từ vựng/ví dụ cho đề thi thật về nghiên cứu khoa học, một chủ đề khó của IELTS Writing

Đạt IELTS Writing 8.0 dễ dàng từ việc đọc báo The Economist - Part 186

'Nếu hai nước cứ căng thẳng với nhau, thì cả hai sẽ đều gặp khó. Các nhà khoa học TQ sẽ khó tích lũy thêm kinh nghiệm ở các trường đại học hàng đầu thế giới của Mỹ (Chinese academics will find it harder to get experience in American universities, which still dominate the world rankings in almost every subject). Và vì TQ giờ đây cũng đã trở thành một nền khoa học hàng đầu, với các nhà nghiên cứu xuất sắc trong nhiều lĩnh vực, nền khoa học Mỹ cũng sẽ bị tổn thương (...because China is now a scientific power in its own right, with cutting-edge researchers in several fields, American science will suffer, too).'

----------------------------------------------------------

📝📜Năm 1979, Mỹ và Trung Quốc ký hiệp ước Khoa học và Công nghệ (The Science and Technology Agreement), thỏa thuận song phương đầu tiên giữa hai nước sau khi tái bình thường hóa quan hệ ngoại giao. Thỏa thuận này đã tạo điều kiện cho nhiều nghiên cứu quan trọng (several landmark studies).

Chẳng hạn như một dự án dài hơi, theo dõi 285000 phụ nữ Trung Quốc, bắt đầu từ 1983, đã thành công chứng minh rằng folic acid (một loại vitamin B) có thể ngăn ngừa spina bifida, một dị tật bẩm sinh hiếm gặp (a rare birth defect). Ngày nay folic acid được thêm vào bột mì, bánh mì, ngũ cốc và các loại lương thực khác; phụ nữ mang thai được khuyến khích nạp vào cơ thể nhiều folic acid hơn (These days folic acid is added to flour, bread, cereal and other staple foods; pregnant women are encouraged to take more).

Một ví dụ khác là hợp tác trong nghiên cứu bệnh cúm giúp tiên đoán chủng cúm nào có nguy cơ gây hại lớn nhất từng năm, giúp nâng cao chất lượng vắc xin (cooperation in influenza research helps anticipate which strains of flu are likely to be dominant each year, improving vaccines). Rõ ràng là, kể cả những siêu cường kình địch nhau (superpower rivals) như Mỹ và Trung Quốc cũng phải đồng ý rằng hợp tác trong nghiên cứu y khoa (medical research) là một việc có lợi.

😅😎Tuy nhiên, những tiến bộ (advances) của Trung Quốc trong các lĩnh vực khoa học khác như máy tính (computing), khoa học vật liệu (materials science) và AI, lại khiến các nhà làm chính sách Mỹ …lo ngại. Những người chỉ trích cho rằng nền khoa học TQ hưởng lợi từ sự minh bạch và kiến thức thực tiễn* của nền khoa học Hoa Kỳ (science in China has benefited from American academic transparency and know-how*), nhưng TQ không phải lúc nào cũng đáp lễ (to return the favour). Họ tỏ ra nghi ngại với chính sách ‘quân-dân dung hợp’ của TQ - bất cứ thành tựu nghiên cứu khoa học nào của người dân cũng đều được kiểm nghiệm kỹ lưỡng để xem nó có ứng dụng quân sự hữu ích nào không (...China’s policy of ‘civil-military fusion’, in which the fruits of civilian research are scrutinised for any useful military applications).

Còn Trung Quốc thì lại cho rằng những lo lắng về an ninh quốc gia của Mỹ đã dẫn tới sự đối xử thiếu công bằng đối với các nhà khoa học TQ ở các trường đại học Mỹ (..America’s worries about national security have led to the unfair targeting of Chinese researchers at American universities). Đặc biệt là chương trình ‘Sáng Kiến Trung Quốc’ (‘China Initiative’) của Bộ Tư Pháp Mỹ kéo dài từ 2018 đến 2022, với mục đích điều tra các vụ việc về gián điệp công nghệ (technological espionage).... Giới học thuật cho rằng chương trình này đã tạo ra một bầu không khí nghi ngờ và thiếu lòng tin (an atmosphere of suspicion and mistrust).

Bản thân Trung Quốc cũng có những nghi ngại về an ninh quốc gia riêng - một điều cũng có thể ngăn cản sự hợp tác khoa học (China…has national-security concerns of its own, which can likewise impede cooperation). Nhiều luật được ban hành gần đây đã cấm gần như hoàn toàn việc đưa ra nước ngoài nhiều loại dữ liệu khác nhau (Rules introduced in recent years all but prohibit the export of many different kinds of data); một ví dụ là các tổ chức nước ngoài bị cấm thu thập dữ liệu về gene ở TQ (officials have banned the collection of genomic data by non-Chinese entities). Các nhà nghiên cứu khoa học xã hội nước ngoài cũng hiếm khi được truy cập các khảo sát kinh tế-xã hội ở TQ nếu không có …người quen làm việc trong chính quyền (Foreign social-science researchers are rarely given access to economic and social surveys without a friend in the government)….

☺️☺️Nếu hai nước cứ căng thẳng với nhau, thì cả hai sẽ đều gặp khó. Các nhà khoa học TQ sẽ khó tích lũy thêm kinh nghiệm ở các trường đại học hàng đầu thế giới của Mỹ (Chinese academics will find it harder to get experience in American universities, which still dominate the world rankings in almost every subject). Và vì TQ giờ đây cũng đã trở thành một nền khoa học hàng đầu, với các nhà nghiên cứu xuất sắc trong nhiều lĩnh vực, nền khoa học Mỹ cũng sẽ bị tổn thương (...because China is now a scientific power in its own right, with cutting-edge researchers in several fields, American science will suffer, too).

Từ góc độ của người Mỹ, họ hiểu rằng sức mạnh áp đảo của nền khoa học Mỹ một phần tới từ khả năng thu hút những nhân tài hàng đầu thế giới đến Mỹ làm việc (America’s scientific pre-eminence has been built at least partly on its ability to attract the world’s best). Nói cách khác, lãnh đạo xứ cờ hoa cần thúc đẩy (to encourage), thay vì ngăn cản điều này.

Glossary:
*know-how khác knowledge ở chỗ knowledge là kiến thức lý thuyết, thông tin thu thập được qua sách vở, trường lớp, còn know-how là khả năng thực chiến, kỹ năng áp dụng kiến thức lý thuyết đó vào thực tế để giải quyết vấn đề.

Ví dụ đầu bài rất tốt cho đề này, mọi người thử nghĩ xem nó sẽ được lồng vào bài essay như nào nhé: 💪💪Real test 6/3/2025: Some people say that scientists worldwide should work together to do scientific research, but others worry this may cause problems. Consider both arguments and present your viewpoint.

The Economist 2023/10/14
Peter Nguyen

14/07/2026

Series 50 Topics Speaking Part 3 by Mr.Peter Nguyen - Episode 12: Handicraft

🚀 MẤT QUÁ NHIỀU THỜI GIAN NHƯNG SPEAKING VẪN "KẸT" BAND 5.0?Nhiều bạn dành cả mùa hè tự cày cuốc, nạp hàng tá từ vựng kh...
14/07/2026

🚀 MẤT QUÁ NHIỀU THỜI GIAN NHƯNG SPEAKING VẪN "KẸT" BAND 5.0?
Nhiều bạn dành cả mùa hè tự cày cuốc, nạp hàng tá từ vựng khủng nhưng khi đối diện với giám khảo hoặc vào phòng thi ảo thì... đầu óc lại trống rỗng.
🔍 Bạn có đang gặp phải 4 dấu hiệu "học sai cách" này?
Nếu câu trả lời là CÓ, khóa học SPEAKING CORE (Mục tiêu 6.0+) tại Peter's Corner chính là giải pháp bứt phá dành cho bạn trong tháng 8 này!
👉 Inbox ngay cho Peter's Corner để nhận lộ trình tư vấn MIỄN PHÍ!

14/07/2026

🤔📜✍️ Thời điểm vàng để học IELTS cho các bạn học sinh là khi nào?

Dạo gần đây Peter IELTS nhận được nhiều câu hỏi từ các phụ huynh xoay quanh việc học IELTS của con – một điều rất đáng mừng, chứng tỏ rằng việc học tiếng anh nói chung và IELTS nói riêng đang nhận được sự quan tâm ngày càng lớn từ các bậc sinh thành. Dưới đây là video đầu tiên trong chuỗi video giải đáp thắc mắc của các phụ huynh về kỳ thi IELTS: nên cho con học IELTS từ thời điểm nào là tốt nhất?

Peter Nguyen, Director of Studies

🧪🌡️🧫🧬Nền khoa học hàng đầu thế giới của Trung Quốc, và bí quyết đằng sau sự phát triển thần kỳ này (cùng ý tưởng cho đề ...
14/07/2026

🧪🌡️🧫🧬Nền khoa học hàng đầu thế giới của Trung Quốc, và bí quyết đằng sau sự phát triển thần kỳ này (cùng ý tưởng cho đề thi thật IELTS Writing)

Đạt IELTS Writing 8.0 dễ dàng từ việc đọc báo The Economist - Part 185

'Vậy sự trỗi dậy của khoa học TQ đến từ đâu? Có 3 yếu tố: tiền, thiết bị và con người.💰💵Đầu tiên là tiền. Số tiền TQ đổ vào nghiên cứu và phát triển (R&D) đã tăng gấp 16 lần kể từ năm 2000, và quốc gia này đặc biệt thích đổ tiền vào nghiên cứu ứng dụng (applied research) và phát triển thử nghiệm (experimental development). Các lĩnh vực đang được ưu tiên hàng đầu gồm công nghệ lượng tử (quantum technologies), AI, chất bán dẫn (semiconductors), khoa học thần kinh (neuroscience), gene và công nghệ sinh học (genetics and biotechnology), y học tái tạo (regenerative medicine), và khám phá ‘các khu vực ngoại vi’ như ngoài vũ trụ (deep space), biển sâu (deep oceans) và hai cực Trái Đất (Earth’s poles).'

----------------------------------------------------------------

💪💪Nền khoa học của Trung Quốc đang vươn lên cực kỳ mạnh mẽ, nắm lấy vị thế dẫn đầu trong nhiều lĩnh vực. Sự thống trị của Mỹ, Châu Âu và Nhật Bản trong thế giới khoa học đang dần đi đến hồi kết.

Một thước đo đáng tin cậy phản ánh chất lượng nghiên cứu khoa học của một quốc gia là số lượng bài báo khoa học có-ảnh-hưởng-cao, tức được trích dẫn nhiều nhất bởi các nhà khoa học khác, được xuất bản mỗi năm (the number of high-impact papers produced each year - that is, publications that are cited most often by other scientists in their own, later work). Năm 2003 Mỹ xuất bản gấp 20 lần TQ những bài báo này, đến 2013 thì khoảng cách chỉ còn là 4 lần, và tới 2022 thì TQ đã vượt lên so với Mỹ, và cả Liên Minh Châu Âu luôn.

Một thước đo khác là số trường đại học và viện nghiên cứu có thể cho ra lò nhiều thành tựu khoa học nhất (the volume of scientific research output) - trong top 10 đại học/viện nghiên cứu hàng đầu trên thế giới thì có 6 ở TQ. Chẳng hạn như các trường Đại học Giao Thông Thượng Hải (Shanghai JiaoTong University), Đại học Chiết Giang (Zhejiang University), và Đại Học Bắc Kinh (Peking (Beida) University). ‘Đại học Thanh Hoa hiện là trường đại học khoa học công nghệ số 1 thế giới’, một giáo sư tại Oxford University cho biết.

👑👑Các lĩnh vực khoa học TQ đang dẫn đầu thế giới gồm nghiên cứu nông nghiệp (agricultural research/plant-science research), khoa học vật lý (physical sciences), hóa học (chemistry), khoa học trái đất (Earth), và khoa học môi trường (environmental sciences). Đặc biệt, nghiên cứu có tính ứng dụng cao là thế mạnh của quốc gia này (applied research is a Chinese strength), chẳng hạn như nghiên cứu về pin mặt trời làm bằng perovskite - có khả năng biến ánh nắng mặt trời thành điện với hiệu năng cao hơn nhiều pin silicon truyền thống (...perovskite solar panels, …which offer the possibility of being far more efficient than conventional silicon cells at converting sunlight into electricity). TQ cũng sở hữu nhiều bằng sáng chế (patents) hơn bất kỳ nước nào khác, dù nhiều trong số này thiên về các chỉnh sửa nhỏ trong thiết kế thay vì các phát minh thực sự nguyên bản (...although many are for incremental tweaks to designs, as opposed to truly original inventions)...

Vậy sự trỗi dậy của khoa học TQ đến từ đâu? Có 3 yếu tố: tiền, thiết bị và con người.

💰💵Đầu tiên là tiền. Số tiền TQ đổ vào nghiên cứu và phát triển (R&D) đã tăng gấp 16 lần kể từ năm 2000, và quốc gia này đặc biệt thích đổ tiền vào nghiên cứu ứng dụng (applied research) và phát triển thử nghiệm (experimental development). Các lĩnh vực đang được ưu tiên hàng đầu gồm công nghệ lượng tử (quantum technologies), AI, chất bán dẫn (semiconductors), khoa học thần kinh (neuroscience), gene và công nghệ sinh học (genetics and biotechnology), y học tái tạo (regenerative medicine), và khám phá ‘các khu vực ngoại vi’ như ngoài vũ trụ (deep space), biển sâu (deep oceans) và hai cực Trái Đất (Earth’s poles).

Việc tạo ra các trường đại học và viện nghiên cứu thuộc chính phủ đẳng-cấp-thế-giới (world-class) cũng nằm trong kế hoạch của chính phủ TQ. Các chương trình như ‘Project 211’, ‘985 program’ và ‘China Nine League’ bơm tiền để giúp một số phòng thí nghiệm được chọn lọc kỹ lưỡng nâng cao năng lực nghiên cứu (...gave money to selected labs to develop their research capabilities). Các trường đại học trao thưởng cao, khoảng $44K mỗi người, thậm chí lên đến $165K, nếu kết quả nghiên cứu của họ được xuất hiện trong các tạp chí học thuật có ảnh hưởng lớn trên trường quốc tế (if they published in high-impact international journals)

👨‍👨‍🔬Thứ hai là con người - xây dựng nguồn nhân lực là ưu tiên hàng đầu (building the workforce has been a priority). Trong quá khứ, các nhà khoa học TQ thường rời đi để tìm miền đất hứa, nhưng trong những năm gần đây họ đã quay trở về, mang theo nhiều kỹ năng và kiến thức mới tiếp thu được từ các nước phát triển (bringing their newly acquired skills and knowledge with them). Chính phủ TQ đã kéo họ về bằng cách nào? Câu trả lời là rất nhiều phần thưởng (incentives). Ví dụ chương trình ‘Youth Thousand Talents’ bắt đầu năm 2010, trao thưởng (bonuses) $150K và trợ cấp nghiên cứu (grants) lên tới $900K cho các nhà nghiên cứu dưới 40 tuổi nếu chịu quay về để thiết lập và vận hành các phòng thí nghiệm (to get labs up and running). Chương trình này đã thu hút nhiều nhà nghiên cứu trẻ tuổi có tầm vóc về nước (high-calibre young researchers); chỉ trong vài năm, nhờ các nguồn lực và sức người dồi dào (resources and academic manpower), họ đã ngay lập tức phát huy được năng lực của mình…

🧪🌡️Và thứ ba là thiết bị - TQ chi rất nhiều tiền cho thiết bị khoa học (China has also splurged on scientific kit), đặc biệt là phần cứng (hardware) như siêu máy tính (supercomputers), máy dò vật chất tối dưới lòng đất (underground dark-matter detector), máy dò tia vũ trụ (cosmic-ray detector), …. Các phòng thí nghiệm độc lập thuộc các viện nghiên cứu hàng đầu ở TQ cũng được trang bị rất tốt (well-equipped).

Khi các trường đại học TQ sở hữu những thiết bị tối tân nhất và những nhà nghiên cứu hàng đầu, và lương thưởng cũng ngày càng cạnh tranh hơn, các viện nghiên cứu phương Tây dần dà sẽ mất đi sức hấp dẫn với các nhà khoa học trẻ tuổi và tham vọng người TQ (As Chinese universities fill with state-of-the-art equipment and elite researchers, and salaries become increasingly competitive, Western institutions look less appealing to young and ambitious Chinese scientists).

—------------------------------------------------

💪💪💪Tất nhiên, TQ vẫn còn nhiều thứ phải làm. Mặc dù đang tạo ra nhiều công trình nghiên cứu có chất lượng hàng đầu (top-tier work), TQ cũng đồng thời cho ra lò rất nhiều công trình chất lượng thấp (a vast amount of low-quality science)... Và dù các trường đại học hàng đầu ở TQ đang vượt lên, các công trình khoa học từ các trường đại học hạng hai vẫn có chất lượng khá thấp so với các trường cùng tầm ở Mỹ và Châu Âu (While the chosen few universities have advanced, mid-level universities have been left behind. China’s second-tier institutions still produce work that is of relatively poor quality compared with their equivalents in Europe or America).

Đặc biệt, khi nói đến các nghiên cứu cơ bản, được-thúc-đẩy-bởi-sự-tò-mò, TQ vẫn còn phải chạy theo phương Tây (When it comes to basic, curiosity-driven research, China is still playing catch-up…). Điều này góp phần giải thích tại sao TQ chưa tạo ra được nhiều công nghệ hoàn-toàn-mới so với tầm vóc của nền khoa học nước này. Nghiên cứu cơ bản* đặc biệt khan hiếm ở các công ty TQ, dẫn tới khoảng cách giữa việc các nhà khoa học tạo ra các đột phá và các ngành công nghiệp ứng dụng thành công những đột phá này trong thực tiễn (Basic research is particularly scant within Chinese companies, creating a gap between the scientists making discoveries and the industries that could end up using them).

🥲🥲Một vấn đề khác là nạn xuất bản nghiên cứu giả (fake scientific publications). Áp lực phải xuất bản để giữ được công việc khiến nhiều nhà khoa học gian lận, chẳng hạn bằng cách tạo ra các ‘citation cartels’, nơi họ tập hợp cùng nhau để viết các bài báo chất-lượng-thấp và trích dẫn lẫn nhau (...where groups of researchers band together to write low-quality papers that cite each other’s work….). Tuy nhiên chính phủ TQ đã mạnh tay chấn chỉnh, bỏ bớt các chương trình xuất-bản-để-ăn-tiền (cash-for-publication schemes), và đã cải thiện đáng kể tình hình.

—------------------------------------------------

Glossary:
*Basic research (hay nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu thuần túy) là loại hình nghiên cứu tập trung vào việc mở rộng tri thức nhân loại và khám phá các nguyên lý, định luật, hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội. Mục đích chính là hiểu rõ bản chất của vấn đề thay vì tìm kiếm giải pháp ứng dụng thực tiễn ngay lập tức.

Mọi người thử brainstorm nhanh đề này nhé:
🤔🤔Real test 12/6/2025: Some people think the government should invest more money in teaching science than other subjects in order for a country to develop and progress. To what extent do you agree or disagree?

The Economist 2024/6/15
Peter Nguyen

Address

1 Ngo 1 Hoang Ngoc Phach, Lang Ha
Hanoi
10000

Opening Hours

Monday 08:30 - 00:00
Tuesday 08:30 - 00:00
Wednesday 08:30 - 00:00
Thursday 08:30 - 00:00
Friday 08:30 - 00:00
Saturday 08:30 - 00:00
Sunday 08:30 - 00:00

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when PETER IELTS posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share