17/08/2021
🔥 3 CÁCH SỬ DỤNG + 8 DẤU HIỆU NHẬN BIẾT CỦA THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH (PRESENT PERFECT):
1. Công thức thành lập
(+) S + have/has + VPII
- Ex: I have lived here for 6 years. (Tôi đã sống ở đây 6 năm.)
(-) S + haven't/hasn't + VPII
- Ex: She hasn't done homework. (Bạn ấy chưa làm xong bài tập)
(?) Have/Has + S + VPII?
Yes, S + have/has
No, S + haven't/hasn't
- Ex: Have you gone to Paris? (Bạn đến Paris chưa?)
Yes, I have. (Tôi đến rồi)
Chú ý:
- Viết tắt: have = ‘ve, has = ‘s, have not = haven’t, has not = hasn’t
- VPII: Phân từ 2. Động từ có quy tắc thêm -ed, động từ cột 3 trong bảng động từ bất quy tắc.
2. Cách sử dụng
2.1. Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục trong hiện tại
- Ex: We’ve lived here for 6 years. (we still live here)
Chúng tôi sinh sống ở đây đã 6 năm rồi. (hiện tại chúng tôi vẫn sống ở đây)
2.2. Hành động xảy ra trong quá khứ, kết quả ở hiện tại.
- Ex: He’s bought a new bike. (he has it now)
Cậu ta vừa mua một chiếc xe đạp mới. (cậu ta có chiếc xe đạp mới)
2.3. Trải nghiệm bản thân
- Ex: I’ve ever read that book.
Tôi đọc cuốn sách đó rồi.
3. 8 dấu hiệu nhận biết
Thì hiện tại hoàn thành sử dụng với các từ và cụm từ sau:
3.1 for
- I’ve taught English for 12 years. (Tôi dạy tiếng Anh được 12 năm rồi)
3.2 since
- Mr Khoa’s taught English since 2008. (Thầy Khoa dạy tiếng Anh từ năm 2008)
- He’s played football since he was six. (Cậu ấy chơi đá bóng từ khi lên 6 tuổi)
3.3 just
- We’ve just done this exercise. (Chúng tớ vừa làm xong bài tập này)
3.4 already
- They’ve already done homework. (Các bạn ấy đã làm xong bài tập về nhà)
3.5 yet
- The train hasn’t arrived yet. (Đoàn tàu vẫn chưa tới)
3.6 ever
- I’ve ever visited Ho Chi Minh museum. (Tôi đã từng viếng thăm viện bảo tàng Hồ Chí Minh)
3.7 never
- She’s never been to Ho Chi Minh City. (Cô ấy chưa từng tới thành phố Hồ Chí Minh)
3.8 it’s the first time
- It’s the first time we’ve watched a video in the class. (Đây là lần đầu tiên chúng ta xem video trong lớp học)