26/08/2026
📚 PHÂN BIỆT 规律 /guīlǜ/ & 规则 /guīzé/
Đều liên quan đến “quy luật, quy tắc” và có cách đọc khá giống nhau nên rất dễ nhầm. Nhưng điểm khác biệt nằm ở chỗ: một cái vốn tồn tại khách quan, một cái do con người đặt ra. 👀
1️⃣ 规律 /guīlǜ/ – QUY LUẬT
👉 Dùng để chỉ quy luật mang tính khách quan, vốn tồn tại và không phụ thuộc vào ý muốn của con người.
Con người có thể phát hiện, nghiên cứu và nắm bắt, nhưng không thể tùy ý đặt ra hay thay đổi.
📌 Thường gặp:
自然规律 → Quy luật tự nhiên
经济规律 → Quy luật kinh tế
历史规律 → Quy luật lịch sử
客观规律 → Quy luật khách quan
🌷 Ví dụ:
我们应该尊重客观规律,不能违背自然。
Wǒmen yīnggāi zūnzhòng kèguān guīlǜ, bùnéng wéibèi zìrán.
→ Chúng ta nên tôn trọng quy luật khách quan, không thể làm trái tự nhiên.
任何事物的发展都有其内在的规律。
Rènhé shìwù de fāzhǎn dōu yǒu qí nèizài de guīlǜ.
→ Bất kỳ sự vật nào cũng có quy luật nội tại của nó.
他已经掌握了学习汉语的规律。
Tā yǐjīng zhǎngwò le xuéxí Hànyǔ de guīlǜ.
→ Anh ấy đã nắm được quy luật học tiếng Trung.
💡 Mẹo nhớ:
规律 = Quy luật vốn có → KHÔNG phải do con người đặt ra.
2️⃣ 规则 /guīzé/ – QUY TẮC, QUY ĐỊNH
👉 Dùng để chỉ những quy tắc do con người đặt ra nhằm quản lý, điều chỉnh hành vi và yêu cầu mọi người tuân thủ.
Khác với 规律, 规则 có thể được đặt ra, sửa đổi hoặc bãi bỏ tùy theo nhu cầu.
📌 Thường gặp:
交通规则 → Luật giao thông
比赛规则 → Luật thi đấu
游戏规则 → Luật chơi
语法规则 → Quy tắc ngữ pháp
公司规则 → Nội quy công ty
🌷 Ví dụ:
开车要遵守交通规则。
Kāichē yào zūnshǒu jiāotōng guīzé.
→ Lái xe phải tuân thủ luật giao thông.
比赛规则很严格,不能犯规。
Bǐsài guīzé hěn yángé, bùnéng fànguī.
→ Luật thi đấu rất nghiêm ngặt, không được phạm quy.
🧠 NHỚ NHANH
规律 → 🌱 Quy luật vốn có
➡️ Khách quan, con người phát hiện chứ không tự đặt ra.
规则 → 📋 Quy tắc được đặt ra
➡️ Do con người quy định và mọi người cần tuân thủ.