03/05/2026
Chưa gì đã thấy mệttt 🥲
Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Edmicro HSK - Học Tiếng Trung Hiệu Quả Cùng AI, Education Website, 19 Tố Hữu, Trung văn, Nam Từ Liêm, Hanoi.
Là fanpage chia sẻ những kiến thức bổ ích về tiếng Trung, văn hoá Trung Quốc, các tips học tập và luyện thi HSK hiệu quả.
>> Xem ngay cách học hiệu quả tại đây: https://chinhphuchsk.edmicro.vn/
03/05/2026
Chưa gì đã thấy mệttt 🥲
02/05/2026
🚀 3 GÓI THỜI GIAN ĐÃ CHÍNH THỨC MỞ BÁN - MỞ KHOÁ MỌI CẤP ĐỘ HSK
Bạn học rất nhiều nhưng vẫn không tiến bộ ❓
Học trước quên sau, kiến thức rời rạc, không hệ thống 😵💫
Tốn tiền mua khoá học nhưng không hiệu quả 💸
Quỹ thời gian ít ỏi khiến bạn mãi chưa chạm được mục tiêu HSK ⏳
👉 Đừng lo! Edmicro HSK mang đến giải pháp học thông minh với 3 gói thời gian linh hoạt: học không giới hạn, mở khoá toàn bộ cấp độ HSK chỉ với một lần đăng ký duy nhất 🔓
👉 Tham khảo ngay tại đây: https://bom.so/MFXj2n
💎 HỌC VÀ LUYỆN THI HSK TOÀN DIỆN CHỈ VỚI 1 WEB/APP DUY NHẤT
📍 Lộ trình học cá nhân hóa 🗺️
Hệ thống xây dựng sẵn lộ trình khoa học, chia nhỏ theo từng ngày, từng bài, bám sát trình độ và mục tiêu của bạn
→ Giúp bạn tiết kiệm tối đa thời gian, chinh phục HSK với lộ trình ngắn nhất ⚡
📍 Video bài giảng tinh gọn 🎥
Mỗi bài học chỉ 8-15 phút, tập trung vào kiến thức cốt lõi, được giảng dạy bởi đội ngũ giáo viên HSK6+ giàu kinh nghiệm
→ Tối ưu X3 thời gian, học mọi lúc mọi nơi mà vẫn nắm chắc trọng tâm 📚
📍 Luyện tập không giới hạn ✍️
Cung cấp 13+ dạng bài HSK & HSKK, bao quát đủ 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết
→ Tăng phản xạ nhanh, xử lý linh hoạt và tự tin đạt điểm cao 💯
📍 Kho đề chuẩn Hanban + giao diện thi sát thực tế 99% 🖥️
Kho đề chuẩn HANBAN kết hợp giao diện thi máy mô phỏng sát đề thật đến 99%
→ Làm quen áp lực phòng thi, kiểm soát thời gian và tự tin khi thi thật 🎯
📍 Công nghệ AI thông minh 🤖
Sau mỗi bài test, AI chấm chữa và trả kết quả chi tiết chỉ trong 30 giây, kèm gợi ý cải thiện
→ Nhận ra điểm yếu và cải thiện ngay, tiến bộ rõ rệt sau từng lần luyện tập 📈
🎉 ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT KHI ĐĂNG KÝ TẠI POST NÀY 🎉
🔥 Giảm giá trực tiếp lên tới 70%
🎁 Tặng ngay bộ 03 khóa luyện đề HSKK chuyên sâu trị giá 2.200.000 VNĐ
👉 ĐĂNG KÝ NGAY: https://bom.so/MFXj2n
02/05/2026
Đánh vật với đời 🥲
01/05/2026
PHÂN BIỆT NHANH 不 VÀ 没 TRONG TIẾNG TRUNG
Trong tiếng Trung, 不 (bù) và 没 (méi) đều có thể dịch là “không”, nhưng cách dùng hoàn toàn khác nhau. Điểm mấu chốt nằm ở thời gian và sắc thái.
🔹 不 (bù) – phủ định ở hiện tại và tương lai
不 dùng khi nói về:
Thói quen
Ý định
Tính chất, trạng thái
👉 Ví dụ:
我不吃辣。→ Tôi không ăn cay. (thói quen)
他不高。→ Anh ấy không cao. (đặc điểm)
明天我不去。→ Ngày mai tôi không đi. (ý định)
📌 Hiểu đơn giản: không làm / không muốn / không có đặc điểm đó
🔹 没 (méi) – phủ định ở quá khứ hoặc chưa xảy ra
没 dùng khi nói về:
Việc chưa xảy ra
Việc đã không xảy ra
Không có (没有)
👉 Ví dụ:
我没吃饭。→ Tôi chưa ăn cơm.
他没来。→ Anh ấy đã không đến.
我没有钱。→ Tôi không có tiền.
📌 Hiểu đơn giản: chưa làm / không có
🔹 Cách phân biệt nhanh
Dùng 不 khi nói về hiện tại, tương lai, thói quen
Dùng 没 khi nói về quá khứ hoặc việc chưa xảy ra
01/05/2026
吹了 (chuī le) = “Thổi rồi” ??? 💔😅
🔹 Nghĩa đen
吹 = thổi 🌬️
了 = trợ từ hoàn thành
👉 Ghép lại: thổi mất rồi
🔹 Nghĩa bóng
吹了 = toang rồi / hỏng rồi / chia tay rồi
🔹 Vì sao lại là 吹了?
Trong tiếng Trung khẩu ngữ:
吹 mang ý “tan biến, bay đi”
👉 吹了 hàm ý:
Mọi thứ bay hết, không còn gì
→ Quan hệ, kế hoạch… đều “bay màu” 💨
🔹 Ví dụ trong đời sống
📝 我们俩已经吹了。
/wǒmen liǎ yǐjīng chuī le/
→ Bọn mình chia tay rồi.
📝 这次合作可能要吹了。
/zhè cì hézuò kěnéng yào chuī le/
→ Lần hợp tác này chắc toang rồi.
📝 计划全吹了。
/jìhuà quán chuī le/
→ Kế hoạch đổ bể hết rồi.
🔹 Lưu ý sử dụng ⚠️
⚠️ Mang sắc thái khẩu ngữ, đời thường
❌ Không dùng trong văn viết trang trọng
✅ Thường dùng trong:
Văn nói
Chat, mạng xã hội
Hội thoại đời thường
30/04/2026
Serise luyện đọc: KỶ NIỆM 51 NĂM GIẢI PHÓNG MIỀN NAM, THỐNG NHẤT ĐẤT NƯỚC 🇻🇳🇻🇳
30/04/2026
Có thể là phát điên luôn 😅
29/04/2026
🚀 PHÂN BIỆT NHANH: 觉得 - 感觉 - 感到
1. 觉得 (Juéde): Theo quan điểm, ý kiến
Đây là từ phổ biến nhất, dùng khi bạn muốn đưa ra một nhận định hoặc đánh giá chủ quan về sự vật, sự việc.
Mẹo nhớ: Dùng khi muốn nói "Tớ thấy rằng...", "Theo ý tớ...".
Ví dụ: 我觉得这个电影很好看。
(Wǒ juéde zhège diànyǐng hěn hǎokàn - Tớ thấy bộ phim này rất hay).
2. 感觉 (Gǎnjué): Theo trực giác, linh cảm
Dùng khi bạn cảm nhận được điều gì đó bằng giác quan hoặc trực giác, đôi khi không có lý do cụ thể.
Đặc biệt: Từ này vừa có thể là động từ, vừa có thể là danh từ (Cảm giác).
Ví dụ: 我感觉他今天有点不高兴。
(Wǒ gǎnjué tā jīntiān yǒudiǎn bù gāoxìng - Tớ cảm thấy hôm nay anh ấy hơi không vui).
3. 感到 (Gǎndào): Theo cảm xúc nội tâm (Trang trọng)
Dùng để diễn tả những cảm xúc tâm lý cụ thể (vui, buồn, tự hào, lo lắng...). Từ này thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống chính thức.
Mẹo nhớ: Thường đi kèm các tính từ chỉ cảm xúc rõ rệt.
Ví dụ: 听到这个消息,我感到很吃惊。
(Tīng dào zhège xiāoxi, wǒ gǎndào hěn chījīng - Nghe tin này, tôi cảm thấy rất ngạc nhiên).
💡 TỔNG KẾT:
觉得 (Juéde): Đưa ra nhận xét.
感觉 (Gǎnjué): Linh cảm, trực giác
感到 (Gǎndào): Cảm xúc sâu sắc, trang trọng
29/04/2026
Quá đãaaaaa 🤩🥳
28/04/2026
🚀 PHÂN BIỆT NHANH: 无论 vs 不管 (BẤT KỂ... ĐỀU...)
1. Dùng trong văn viết hay văn nói?
无论 (Wúlùn): Dùng khi viết lách, báo chí hoặc nói chuyện trang trọng.
不管 (Bùguǎn): Dùng khi nói chuyện đời thường, thân mật với bạn bè.
2. Quy tắc:
Sau cả hai từ này, bạn không được chỉ nêu một điều kiện duy nhất mà phải có sự so sánh hoặc lựa chọn (Có/Không, A/B, hoặc từ nghi vấn).
❌ Câu sai: 无论下雨,我都去。(Sai vì chỉ có một vế "mưa").
✅ Câu đúng: 无论下不下雨,我都去。
(Wúlùn xià bú xià yǔ, wǒ dōu qù - Bất kể trời có mưa hay không, tôi đều đi).
✅ Câu đúng: 无论你说什么,我都不信。
(Wúlùn nǐ shuō shénme, wǒ dōu bú xìn - Bất kể bạn nói cái gì, tôi đều không tin).
3. Công thức ghi nhớ nhanh
无论/不管 + (A 不 A / A 还是 B / Từ nghi vấn) + 都/也 + Kết quả.
Ví dụ 1: 无论天气好坏,他都坚持跑步。
(Wúlùn tiānqì hǎo huài, tā dōu jiānchí pǎobù - Bất kể thời tiết tốt hay xấu, anh ấy đều kiên trì chạy bộ).
Ví dụ 2: 不管多忙,他也会回家吃饭。
(Bùguǎn duō máng, tā yě huì huí jiā chīfàn - Bất kể bận rộn thế nào, anh ấy cũng sẽ về nhà ăn cơm).
28/04/2026
Ối giồi ôi luôn =))))
27/04/2026
🚀 5' GHI NHỚ CẤU TRÚC 从……到…… (TỪ... ĐẾN...)
Trong tiếng Trung, để diễn đạt một khoảng cách về không gian hoặc một khoảng thời gian dài, chúng ta sử dụng cặp từ : 从 (cóng) ... 到 (dào) ...
1. Diễn đạt mốc THỜI GIAN
Dùng để chỉ một quá trình diễn ra từ thời điểm này đến thời điểm khác.
Công thức: 从 + Mốc thời gian 1 + 到 + Mốc thời gian 2
Ví dụ:
从早到晚 (Từ sáng đến tối).
从 2018 年 到 2022 年 (Từ năm 2018 đến năm 2022).
从小时候到现在 (Từ nhỏ đến giờ).
2. Diễn đạt ĐỊA ĐIỂM
Dùng để chỉ khoảng cách hoặc lộ trình từ nơi này đến nơi kia.
Công thức: 从 + Địa điểm 1 + 到 + Địa điểm 2
Ví dụ:
从我家到公司 (Từ nhà tôi đến công ty).
从河内到北京 (Từ Hà Nội đến Bắc Kinh).
💡 VÍ DỤ THỰC TẾ:
从我家到超市 không xa lắm.
(Từ nhà tôi đến siêu thị không xa lắm).
从早到现在 tớ vẫn chưa ăn gì.
(Từ sáng đến giờ tớ vẫn chưa ăn cơm).
从车站到大学 đi thế nào?
(Từ bến xe đến trường đại học đi thế nào?)
📝 GHI NHỚ NHANH:
从 (cóng): Điểm xuất phát (Từ).
到 (dào): Điểm kết thúc (Đến).