Học tiếng Trung online

Học tiếng Trung online Trung tâm dạy tiếng Trung chuyên nghe nói có giờ giáo viên Trung Quốc, cam kết đảm bảo đầu ra. Liên hệ :0984.413.615 ( cô Thu)

吃东西要有节制,睡觉也一样。😂很多人觉得“能睡就多睡一会儿”,其实睡太多也不一定是好事。睡得太久,醒来可能不是精神满满,而是整个人都迷迷糊糊的。所以,睡觉也要适量,别把“休息”变成“躺平的一天”。🤣→ Ăn uống cần có chừn...
21/08/2026

吃东西要有节制,睡觉也一样。😂
很多人觉得“能睡就多睡一会儿”,其实睡太多也不一定是好事。睡得太久,醒来可能不是精神满满,而是整个人都迷迷糊糊的。
所以,睡觉也要适量,别把“休息”变成“躺平的一天”。🤣

→ Ăn uống cần có chừng mực, ngủ cũng vậy. Nhiều người nghĩ “ngủ được thì ngủ thêm một chút”, nhưng ngủ quá nhiều chưa chắc đã tốt. Ngủ quá lâu, lúc dậy có khi không tỉnh táo mà còn mơ màng cả ngày. Vì vậy ngủ cũng phải vừa đủ, đừng biến “nghỉ ngơi” thành “nằm cả ngày”.
-----------------------------------
NGOẠI NGỮ GIA HÂN
Địa chỉ: số 10A, ngõ 196/8/2 Cầu Giấy
https://tiengtrungvuive.edu.vn/
Hotline: 0984.413.615

19/08/2026

当你因为生前说了太多坏话而被扔进地狱,结果发现你最好的朋友也在那里。😂
这一刻你突然觉得,地狱好像也没有那么可怕了,毕竟有兄弟陪着一起受苦,怎么说也算是“有福同享,有难同当”吧!🤣

→ Khi bạn vì lúc còn sống đã nói quá nhiều lời xấu mà bị ném xuống địa ngục, nhưng rồi phát hiện người bạn thân nhất của mình cũng ở đó. 😂 Khoảnh khắc này bạn đột nhiên cảm thấy địa ngục cũng không đáng sợ đến thế, dù sao có bạn thân cùng chịu khổ thì cũng coi như “có phúc cùng hưởng, có họa cùng chịu” rồi!
-----------------------------------
NGOẠI NGỮ GIA HÂN
Địa chỉ: số 10A, ngõ 196/8/2 Cầu Giấy
https://tiengtrungvuive.edu.vn/
Hotline: 0984.413.615

17/08/2026

男生到底能忍受多久的孤独?
嘴上总是说“一个人挺好的,没人管我多自由”,可真正安静下来的时候,又忍不住想找个人聊天。白天一个人没关系,晚上一个人也没关系,只要手机一响,立马就精神了。😂

→ Con trai rốt cuộc có thể chịu đựng sự cô đơn bao lâu? Miệng lúc nào cũng nói “một mình cũng tốt, không ai quản thật tự do”, nhưng đến lúc thật sự yên tĩnh lại không nhịn được muốn tìm người nói chuyện. Ban ngày một mình không sao, ban đêm một mình cũng không sao, chỉ cần điện thoại vừa rung là lập tức tỉnh táo. 😂
-----------------------------------
NGOẠI NGỮ GIA HÂN
Địa chỉ: số 10A, ngõ 196/8/2 Cầu Giấy
https://tiengtrungvuive.edu.vn/
Hotline: 0984.413.615

今天的天气太舒服了。舒服到连起床都觉得是一种不礼貌。😂Jīntiān de tiānqì tài shūfu le. Shūfu dào lián qǐchuáng dōu juéde shì yì zhǒng bù lǐmào.Thời ...
14/08/2026

今天的天气太舒服了。
舒服到连起床都觉得是一种不礼貌。😂

Jīntiān de tiānqì tài shūfu le. Shūfu dào lián qǐchuáng dōu juéde shì yì zhǒng bù lǐmào.
Thời tiết hôm nay dễ chịu đến mức... thức dậy cũng thấy có lỗi.
-----------------------------------
NGOẠI NGỮ GIA HÂN
Địa chỉ: số 10A, ngõ 196/8/2 Cầu Giấy
https://tiengtrungvuive.edu.vn/
Hotline: 0984.413.615

12/08/2026

别人管理时间,
我管理睡眠。
结果发现,
一直都是睡眠在管理我。😂

Pinyin:
Biérén guǎnlǐ shíjiān,
wǒ guǎnlǐ shuìmián.
Jiéguǒ fāxiàn,
yìzhí dōu shì shuìmián zài guǎnlǐ wǒ.

Dịch:
Người ta quản lý thời gian, còn tôi quản lý giấc ngủ. Kết quả là... giấc ngủ mới là thứ quản lý tôi.
-----------------------------------
NGOẠI NGỮ GIA HÂN
Địa chỉ: số 10A, ngõ 196/8/2 Cầu Giấy
https://tiengtrungvuive.edu.vn/
Hotline: 0984.413.615

📖 Dịch nghĩa我给你爱,你给我钱,这样公平。Wǒ gěi nǐ ài,nǐ gěi wǒ qián,zhèyàng gōngpíng.👉 Tôi cho bạn tình yêu, bạn cho tôi tiền, như vậ...
10/08/2026

📖 Dịch nghĩa

我给你爱,
你给我钱,
这样公平。

Wǒ gěi nǐ ài,
nǐ gěi wǒ qián,
zhèyàng gōngpíng.

👉 Tôi cho bạn tình yêu, bạn cho tôi tiền, như vậy mới công bằng. 😂

📚 Phân tích ngữ pháp
① 给 (gěi) – Cho, đưa

Cấu trúc:

A 给 B + Danh từ

Ví dụ:

我给你一本书。
→ Tôi đưa bạn một quyển sách.
妈妈给我红包。
→ Mẹ cho tôi lì xì.
他给我礼物。
→ Anh ấy tặng tôi quà.
② 给 + người + động từ

Ngoài nghĩa "cho", 给 còn có thể mang nghĩa "làm cho".

Ví dụ:

我给你买奶茶。
→ Tôi mua trà sữa cho bạn.
我给你做饭。
→ Tôi nấu cơm cho bạn.
我给你拍照。
→ Tôi chụp ảnh cho bạn.
③ 公平 (gōngpíng)

→ Công bằng

Mở rộng:

公平竞争
→ Cạnh tranh công bằng
不公平
→ Không công bằng
很公平
→ Rất công bằng
📚 Mở rộng từ vựng

❤️ Tình cảm

爱 (ài): yêu
喜欢 (xǐhuan): thích
真爱 (zhēn'ài): tình yêu chân thành
爱情 (àiqíng): tình yêu
感情 (gǎnqíng): tình cảm

💰 Tiền bạc

钱 (qián): tiền
工资 (gōngzī): lương
收入 (shōurù): thu nhập
发工资 (fā gōngzī): phát lương
挣钱 (zhèngqián): kiếm tiền
花钱 (huāqián): tiêu tiền
存钱 (cúnqián): tiết kiệm tiền
💬 Mẫu câu

❤️ 我给你爱。
→ Tôi cho bạn tình yêu.

💰 你给我钱。
→ Bạn cho tôi tiền.

🎁 我给你礼物。
→ Tôi tặng bạn quà.

☕ 你给我买咖啡吧。
→ Bạn mua cà phê cho tôi nhé.
-----------------------------------
NGOẠI NGỮ GIA HÂN
Địa chỉ: số 10A, ngõ 196/8/2 Cầu Giấy
https://tiengtrungvuive.edu.vn/
Hotline: 0984.413.615

📖 Nội dung đoạn hội thoại👤 A: 吃饭了吗?Chīfàn le ma?→ Bạn ăn cơm chưa?👤 B: 还没吃。Hái méi chī.→ Chưa ăn.👤 A: 为什么还没吃呢?Wèishénme ...
07/08/2026

📖 Nội dung đoạn hội thoại

👤 A: 吃饭了吗?
Chīfàn le ma?
→ Bạn ăn cơm chưa?

👤 B: 还没吃。
Hái méi chī.
→ Chưa ăn.

👤 A: 为什么还没吃呢?
Wèishénme hái méi chī ne?
→ Sao vẫn chưa ăn?

👤 B: 我不知道吃什么。
Wǒ bù zhīdào chī shénme.
→ Mình không biết ăn gì.

👤 A: 那吃我吧!!!😁😁
Nà chī wǒ ba!!!
→ Thế thì... ăn mình đi!

👤 B: 我不吃狗。
Wǒ bù chī gǒu.
→ Tôi không ăn chó.

👉 Câu cuối là cú "bẻ lái": Người nói ví đối phương như "cún" (狗) thay vì đáp lại lời thả thính.

📚 Từ vựng mở rộng
🍚 Chủ đề ăn uống
吃饭 (chīfàn): Ăn cơm
吃东西 (chī dōngxi): Ăn đồ ăn
早餐 (zǎocān): Bữa sáng
午饭 (wǔfàn): Bữa trưa
晚饭 (wǎnfàn): Bữa tối
点菜 (diǎncài): Gọi món
请客 (qǐngkè): Mời ăn
外卖 (wàimài): Đồ ăn giao tận nơi
💬 Mẫu câu thường gặp

你吃饭了吗?
→ Bạn ăn cơm chưa?

你想吃什么?
→ Bạn muốn ăn gì?

我不知道吃什么。
→ Mình không biết ăn gì.

我们去吃火锅吧!
→ Chúng ta đi ăn lẩu nhé!

今天我请客。
→ Hôm nay mình mời.

😂 Caption phù hợp

Thả thính bằng tiếng Trung tưởng đâu thành công...
Ai ngờ bị "bẻ lái" thành giống loài khác luôn. 🥲

Khi bạn lấy hết dũng khí để nói: "那吃我吧!" (Vậy ăn mình đi!)
Nhưng người ta chỉ nhẹ nhàng đáp: "我不吃狗。" (Tôi không ăn chó.)
💔 Một câu nói, tổn thương gấp đôi. 😂

Bài học hôm nay: Học tiếng Trung rất quan trọng, nhưng chọn đúng người để thả thính còn quan trọng hơn. Không thì từ nam chính sẽ thành... "cún" chỉ trong một tin nhắn. 🐶🤣
-----------------------------------
NGOẠI NGỮ GIA HÂN
Địa chỉ: số 10A, ngõ 196/8/2 Cầu Giấy
https://tiengtrungvuive.edu.vn/
Hotline: 0984.413.615

🥮 TỪ VỰNG HÔM NAY: 绿豆糕 (Lǜdòugāo) – Bánh đậu xanhNếu nhắc đến đặc sản Hải Dương, chắc chắn nhiều người sẽ nghĩ ngay đến ...
05/08/2026

🥮 TỪ VỰNG HÔM NAY: 绿豆糕 (Lǜdòugāo) – Bánh đậu xanh

Nếu nhắc đến đặc sản Hải Dương, chắc chắn nhiều người sẽ nghĩ ngay đến 绿豆糕 (lǜdòugāo) – bánh đậu xanh. Đây không chỉ là một món bánh truyền thống nổi tiếng của Việt Nam mà còn là dịp để học thêm nhiều từ vựng tiếng Trung thú vị.

📖 Từ vựng chính

🥮 绿豆糕 (lǜdòugāo): Bánh đậu xanh

绿豆 (lǜdòu): Đậu xanh
糕 (gāo): Bánh (thường chỉ các loại bánh mềm, bánh ngọt)
📚 Mở rộng từ vựng
🌱 Nguyên liệu
面粉 (miànfěn): Bột mì
糯米粉 (nuòmǐfěn): Bột nếp
白糖 (báitáng): Đường trắng
红糖 (hóngtáng): Đường nâu
盐 (yán): Muối
黄油 (huángyóu): Bơ
牛奶 (niúnǎi): Sữa
花生 (huāshēng): Lạc
芝麻 (zhīma): Mè
植物油 (zhíwùyóu): Dầu thực vật
🍰 Các loại bánh
蛋糕 (dàngāo): Bánh kem
月饼 (yuèbǐng): Bánh trung thu
面包 (miànbāo): Bánh mì
饼干 (bǐnggān): Bánh quy
糕点 (gāodiǎn): Bánh ngọt
糯米糕 (nuòmǐgāo): Bánh nếp
😋 Miêu tả hương vị
甜 (tián): Ngọt
香 (xiāng): Thơm
软 (ruǎn): Mềm
酥 (sū): Xốp
可口 (kěkǒu): Ngon miệng
美味 (měiwèi): Ngon
清香 (qīngxiāng): Thơm nhẹ
入口即化 (rùkǒu jí huà): Tan ngay trong miệng
💬 Mẫu câu

📌 我喜欢吃绿豆糕。
→ Tôi thích ăn bánh đậu xanh.

📌 绿豆糕很甜,也很香。
→ Bánh đậu xanh rất ngọt và thơm.

📌 这是越南的传统点心。
→ Đây là món bánh truyền thống của Việt Nam.

📌 你吃过绿豆糕吗?
→ Bạn đã từng ăn bánh đậu xanh chưa?

📌 我想买一些绿豆糕送朋友。
→ Tôi muốn mua một ít bánh đậu xanh để tặng bạn bè.

🌟 Góc văn hóa

Trong tiếng Trung, 糕 (gāo) đồng âm với 高 (gāo), mang ý nghĩa cao hơn, tiến bộ hơn. Vì vậy, các loại bánh có chữ 糕 thường xuất hiện trong dịp lễ Tết hoặc được dùng làm quà tặng với lời chúc học tập tiến bộ, công việc thăng tiến và cuộc sống ngày càng tốt đẹp.

✨ Học tiếng Trung không chỉ là học từ vựng, mà còn là khám phá những câu chuyện văn hóa thú vị đằng sau mỗi món ăn!
-----------------------------------
NGOẠI NGỮ GIA HÂN
Địa chỉ: số 10A, ngõ 196/8/2 Cầu Giấy
https://tiengtrungvuive.edu.vn/
Hotline: 0984.413.615

📚 Phân biệt 不、没 và 别Mặc dù đều có nghĩa là "không", nhưng mỗi từ lại được dùng trong những tình huống hoàn toàn khác nha...
03/08/2026

📚 Phân biệt 不、没 và 别

Mặc dù đều có nghĩa là "không", nhưng mỗi từ lại được dùng trong những tình huống hoàn toàn khác nhau.

① 不 (bù) – Không

👉 Dùng để phủ định thói quen, sự thật, tính chất, sở thích hoặc hành động ở hiện tại và tương lai.

Cấu trúc

主语 + 不 + 动词/形容词

Ví dụ

✅ 我不喝咖啡。
Wǒ bù hē kāfēi.
→ Tôi không uống cà phê.

✅ 她不喜欢猫。
Tā bù xǐhuān māo.
→ Cô ấy không thích mèo.

✅ 明天我不去学校。
Míngtiān wǒ bù qù xuéxiào.
→ Ngày mai tôi không đi học.

Mở rộng

不喜欢 không thích

不知道 không biết

不会 không biết làm

不能 không thể

不想 không muốn

不可以 không được phép

不高 không cao

不漂亮 không đẹp

② 没(没有)(méi) – Chưa / Không (đã xảy ra)

👉 Dùng để phủ định hành động đã hoặc chưa xảy ra trong quá khứ hoặc đến hiện tại.

Không dùng 不 với 了、过.

Cấu trúc

主语 + 没(有) + 动词

hoặc

主语 + 没 + 动词 + 过

Ví dụ

✅ 我没吃早餐。
→ Tôi chưa ăn sáng.

✅ 他昨天没来。
→ Hôm qua anh ấy không đến.

✅ 我没去过中国。
→ Tôi chưa từng đến Trung Quốc.

✅ 她还没睡觉。
→ Cô ấy vẫn chưa ngủ.

Mở rộng

没有时间
→ Không có thời gian

没有钱
→ Không có tiền

没问题
→ Không thành vấn đề

没关系
→ Không sao đâu

没事
→ Không có việc gì

没看见
→ Không nhìn thấy

没听懂
→ Chưa nghe hiểu

没想到
→ Không ngờ

③ 别 (bié) – Đừng

👉 Dùng để khuyên nhủ, cấm đoán hoặc yêu cầu ai đó không làm một việc gì.

Cấu trúc

别 + 动词

Ví dụ

✅ 别说话!
→ Đừng nói chuyện!

✅ 别担心。
→ Đừng lo.

✅ 别哭。
→ Đừng khóc.

✅ 别玩手机了。
→ Đừng chơi điện thoại nữa.

Mở rộng

别着急
→ Đừng vội

别生气
→ Đừng giận

别害怕
→ Đừng sợ

别忘了
→ Đừng quên

别迟到
→ Đừng đến muộn

别客气
→ Đừng khách sáo

别骗人
→ Đừng lừa người khác

别告诉他
→ Đừng nói với anh ấy

💡 So sánh nhanh
Từ Ý nghĩa Dùng khi nào?
不 Không Thói quen, hiện tại, tương lai, tính chất
没 Chưa / Không Hành động đã hoặc chưa xảy ra, quá khứ, hiện tại
别 Đừng Khuyên nhủ, cấm đoán
🌟 Ví dụ so sánh



我不喝酒。
→ Tôi không uống rượu (thói quen).



我今天没喝酒。
→ Hôm nay tôi chưa/không uống rượu.



别喝酒!
→ Đừng uống rượu!

📝 Mẹo ghi nhớ
不 = Không → Thói quen, hiện tại, tương lai.
没 = Chưa/Không → Việc đã hoặc chưa xảy ra, quá khứ đến hiện tại.
别 = Đừng → Dùng để khuyên hoặc cấm người khác.

📌 Chỉ cần nhớ công thức đơn giản:

不 = Không làm (thói quen, dự định).
没 = Chưa làm / Không làm (một sự việc cụ thể).
别 = Đừng làm.
-----------------------------------
NGOẠI NGỮ GIA HÂN
Địa chỉ: số 10A, ngõ 196/8/2 Cầu Giấy
https://tiengtrungvuive.edu.vn/
Hotline: 0984.413.615

📚 Chủ đề hôm nay: Các nghề nghiệp trong tiếng Trung 👩‍🏫👨‍⚕️Mỗi nghề đều mang một sứ mệnh riêng, nhưng đều góp phần làm c...
31/07/2026

📚 Chủ đề hôm nay: Các nghề nghiệp trong tiếng Trung 👩‍🏫👨‍⚕️

Mỗi nghề đều mang một sứ mệnh riêng, nhưng đều góp phần làm cho cuộc sống trở nên tốt đẹp hơn. Cùng lưu ngay bộ từ vựng dưới đây để bổ sung vốn từ HSK nhé!

✨ Từ vựng trong ảnh

👩‍🏫 老师 (lǎoshī) – Giáo viên
👉 教老师、上课、批改作业

教老师: làm giáo viên
上课: lên lớp
批改作业: chấm bài

👨‍⚕️ 医生 (yīshēng) – Bác sĩ
👉 看病、治病、医院

看病: khám bệnh
治病: chữa bệnh
医院: bệnh viện

👩‍⚕️ 护士 (hùshi) – Y tá / Điều dưỡng
👉 照顾病人、打针、量体温

照顾病人: chăm sóc bệnh nhân
打针: tiêm
量体温: đo nhiệt độ

👮 警察 (jǐngchá) – Cảnh sát
👉 抓坏人、保护人民、交通警察

抓坏人: bắt tội phạm
保护人民: bảo vệ nhân dân
交通警察: cảnh sát giao thông

🪖 军人 (jūnrén) – Quân nhân
👉 保卫国家、军队、士兵

保卫国家: bảo vệ Tổ quốc
军队: quân đội
士兵: binh sĩ

⚖️ 律师 (lǜshī) – Luật sư
👉 打官司、法律、法院

打官司: tham gia kiện tụng
法律: pháp luật
法院: tòa án

👷 工程师 (gōngchéngshī) – Kỹ sư
👉 设计、建造、工程

设计: thiết kế
建造: xây dựng
工程: công trình

🏗️ 建筑师 (jiànzhùshī) – Kiến trúc sư
👉 设计房子、建筑物、图纸

设计房子: thiết kế nhà
建筑物: công trình kiến trúc
图纸: bản vẽ

💻 程序员 (chéngxùyuán) – Lập trình viên
👉 写代码、电脑、软件

写代码: viết code
电脑: máy tính
软件: phần mềm

🔬 科学家 (kēxuéjiā) – Nhà khoa học
👉 做实验、研究、发明

做实验: làm thí nghiệm
研究: nghiên cứu
发明: phát minh
📝 Mẫu câu giao tiếp

📌 你长大以后想做什么?
Nǐ zhǎngdà yǐhòu xiǎng zuò shénme?
👉 Sau này bạn muốn làm nghề gì?

📌 我想当一名老师。
Wǒ xiǎng dāng yì míng lǎoshī.
👉 Tôi muốn trở thành một giáo viên.

📌 我的爸爸是一名工程师。
Wǒ de bàba shì yì míng gōngchéngshī.
👉 Bố tôi là một kỹ sư.

📌 她在医院当护士。
Tā zài yīyuàn dāng hùshi.
👉 Cô ấy làm y tá ở bệnh viện.

📌 他是一位程序员。
Tā shì yí wèi chéngxùyuán.
👉 Anh ấy là một lập trình viên.

💡 Mẹo học từ vựng: Đừng chỉ học tên nghề, hãy học luôn các động từ và danh từ thường đi kèm (như 看病、写代码、做实验、保护人民...). Điều này sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn và sử dụng từ tự nhiên hơn khi giao tiếp.

📖 Bạn mơ ước làm nghề gì? Hãy thử trả lời bằng tiếng Trung ở phần bình luận nhé! 😊
-----------------------------------
NGOẠI NGỮ GIA HÂN
Địa chỉ: số 10A, ngõ 196/8/2 Cầu Giấy
https://tiengtrungvuive.edu.vn/
Hotline: 0984.413.615

Address

Hanoi
102455

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Học tiếng Trung online posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The School

Send a message to Học tiếng Trung online:

Shortcuts

Share