03/08/2026
📚 Phân biệt 不、没 và 别
Mặc dù đều có nghĩa là "không", nhưng mỗi từ lại được dùng trong những tình huống hoàn toàn khác nhau.
① 不 (bù) – Không
👉 Dùng để phủ định thói quen, sự thật, tính chất, sở thích hoặc hành động ở hiện tại và tương lai.
Cấu trúc
主语 + 不 + 动词/形容词
Ví dụ
✅ 我不喝咖啡。
Wǒ bù hē kāfēi.
→ Tôi không uống cà phê.
✅ 她不喜欢猫。
Tā bù xǐhuān māo.
→ Cô ấy không thích mèo.
✅ 明天我不去学校。
Míngtiān wǒ bù qù xuéxiào.
→ Ngày mai tôi không đi học.
Mở rộng
不喜欢 không thích
不知道 không biết
不会 không biết làm
不能 không thể
不想 không muốn
不可以 không được phép
不高 không cao
不漂亮 không đẹp
② 没(没有)(méi) – Chưa / Không (đã xảy ra)
👉 Dùng để phủ định hành động đã hoặc chưa xảy ra trong quá khứ hoặc đến hiện tại.
Không dùng 不 với 了、过.
Cấu trúc
主语 + 没(有) + 动词
hoặc
主语 + 没 + 动词 + 过
Ví dụ
✅ 我没吃早餐。
→ Tôi chưa ăn sáng.
✅ 他昨天没来。
→ Hôm qua anh ấy không đến.
✅ 我没去过中国。
→ Tôi chưa từng đến Trung Quốc.
✅ 她还没睡觉。
→ Cô ấy vẫn chưa ngủ.
Mở rộng
没有时间
→ Không có thời gian
没有钱
→ Không có tiền
没问题
→ Không thành vấn đề
没关系
→ Không sao đâu
没事
→ Không có việc gì
没看见
→ Không nhìn thấy
没听懂
→ Chưa nghe hiểu
没想到
→ Không ngờ
③ 别 (bié) – Đừng
👉 Dùng để khuyên nhủ, cấm đoán hoặc yêu cầu ai đó không làm một việc gì.
Cấu trúc
别 + 动词
Ví dụ
✅ 别说话!
→ Đừng nói chuyện!
✅ 别担心。
→ Đừng lo.
✅ 别哭。
→ Đừng khóc.
✅ 别玩手机了。
→ Đừng chơi điện thoại nữa.
Mở rộng
别着急
→ Đừng vội
别生气
→ Đừng giận
别害怕
→ Đừng sợ
别忘了
→ Đừng quên
别迟到
→ Đừng đến muộn
别客气
→ Đừng khách sáo
别骗人
→ Đừng lừa người khác
别告诉他
→ Đừng nói với anh ấy
💡 So sánh nhanh
Từ Ý nghĩa Dùng khi nào?
不 Không Thói quen, hiện tại, tương lai, tính chất
没 Chưa / Không Hành động đã hoặc chưa xảy ra, quá khứ, hiện tại
别 Đừng Khuyên nhủ, cấm đoán
🌟 Ví dụ so sánh
不
我不喝酒。
→ Tôi không uống rượu (thói quen).
没
我今天没喝酒。
→ Hôm nay tôi chưa/không uống rượu.
别
别喝酒!
→ Đừng uống rượu!
📝 Mẹo ghi nhớ
不 = Không → Thói quen, hiện tại, tương lai.
没 = Chưa/Không → Việc đã hoặc chưa xảy ra, quá khứ đến hiện tại.
别 = Đừng → Dùng để khuyên hoặc cấm người khác.
📌 Chỉ cần nhớ công thức đơn giản:
不 = Không làm (thói quen, dự định).
没 = Chưa làm / Không làm (một sự việc cụ thể).
别 = Đừng làm.
-----------------------------------
NGOẠI NGỮ GIA HÂN
Địa chỉ: số 10A, ngõ 196/8/2 Cầu Giấy
https://tiengtrungvuive.edu.vn/
Hotline: 0984.413.615