10/10/2025
DÙNG “INTERESTING” HOÀI NGHE CHÁN! LƯU NGAY MẤY TỪ NÀY CHO VJP PRO 😎🔥
Nói cái gì cũng “interesting” thì đúng là… thiếu muối rồi đó nha 🥲. Thử “đổi vibe” bằng loạt từ này xem:
✨ Captivating – làm say mê, quyến rũ
✨ Eye-opening – mở mang tầm mắt
✨ Fascinating – lôi cuốn, mê hoặc
✨ Compelling – hấp dẫn, thu hút mạnh mẽ
✨ Intriguing – đầy tò mò, hấp dẫn
👉 Ví dụ:
The documentary was eye-opening.
Her speech was truly captivating.
💡 Mẹo nhỏ: càng dùng từ đa dạng, tiếng Anh nghe càng “ngầu” và tự nhiên như Tây á!
📍 Học xong 1 buổi ở Excel Edu thôi là bạn có thêm cả chục từ “ăn điểm IELTS Speaking” luôn.
👉 Comment từ bạn hay dùng nhất để mình gợi ý cách “level up” nha 💬
09/10/2025
NÂNG TRÌNH TIẾNG ANH VỚI PARAPHRASE “ĐỈNH” 🎯
Trong học thuật, đặc biệt là IELTS Writing & Speaking, việc paraphrase (diễn đạt lại cùng ý nghĩa nhưng dùng từ khác) cực kỳ quan trọng. Dùng linh hoạt các từ sau giúp bạn tránh lặp từ và ghi điểm “academic”:
Delayed = bị trì hoãn
Behind schedule = chậm tiến độ
Overdue = quá hạn
Tardy = muộn
Unpunctual = không đúng giờ
Running late = đang trễ
Laggard = tụt hậu
📖 Ví dụ:
❌ “The payment is delayed.”
✅ “The payment is overdue.”
Khi luyện tập tại Excel Edu, học viên không chỉ nắm chắc ngữ pháp, từ vựng cơ bản mà còn học cách dùng từ linh hoạt, tự nhiên và học thuật, để viết và nói tiếng Anh chuẩn “native vibe”.
👉 Đăng ký ngay hôm nay để nhận lịch học thử miễn phí cùng giáo viên bản xứ.
08/10/2025
💥 “VERY” NGHỈ CHƠI, 60 TỪ VỰNG XỊN XÒ ĐÂY RỒI! 🚀
😆 Nói tiếng Anh suốt ngày very very nghe “trẻ con” quá hen! Cùng Excel Edu nâng cấp level với 60 từ thay thế VERY – đảm bảo câu nói sang – xịn – mịn hơn liền:
Frightened = very afraid
Furious = very angry
Exasperating = very annoying
Awful = very bad
Gorgeous = very beautiful
Massive = very big
Dull = very boring
Luminous = very bright
Cautious = very careful
Spotless = very clean
Obvious = very clear
Freezing = very cold
Vibrant = very colorful
Cut-throat = very competitive
Comprehensive = very complete
Perplexed = very confused
Bustling = very crowded
Perilous = very dangerous
Cherished = very dear
Depressed = very sad
Meticulous = very detailed
Disparate = very different
Arduous = very tiring
Filthy = very dirty
Tedious = very dull
Effortless = very easy
Thrilled = very excited
Exhilarating = very exciting
Costly = very expensive
Crucial = very important
Captivating = very interesting
Huge = very large
Indolent = very lazy
Tiny = very small
Slack = very loose
Lavish = very fancy
Obese = very fat
Amiable = very friendly
Hilarious = very funny
Overjoyed = very glad
Excellent = very good
Terrific = very great
Ecstatic = very happy
Scorching = very hot
Colossal = very huge
Ravenous = very hungry
Essential = very necessary
Frequently = very often
Ancient = very old
Wealthy = very rich
Terrifying = very scary
Brief = very short
Basic = very simple
Intelligent = very smart
Exceptional = very special
Certain = very sure
Exhausted = very tired
Gifted = very talented
Parched = very thirsty
Towering = very tall
👉 Comment ngay xem bạn sẽ thay “VERY” bằng từ nào đầu tiên nhé!
07/10/2025
📝 HỌC THÀNH NGỮ TIẾNG ANH DỄ NHỚ – NÓI “XỊN” NHƯ NGƯỜI BẢN XỨ!
👉 Thành ngữ (idioms) là “gia vị” khiến tiếng Anh bớt khô khan và cực tự nhiên. Dưới đây là vài idioms phổ biến:
✔ When pigs fly = chuyện không bao giờ xảy ra.
✔ Chicken out = nhát gan, chùn bước.
✔ Let the cat out of the bag = vô tình tiết lộ bí mật.
✔ Under the weather = cảm thấy không khỏe.
✔ Kick the bucket = cách nói tránh về cái chết.
✔ A piece of cake = cực dễ.
✔ Spill the beans = tiết lộ bí mật.
✔ In a pickle = rơi vào rắc rối.
💡 Mẹo: Bạn có thể thử đặt câu với từng idiom để nhớ lâu hơn.
Ví dụ: This exam is a piece of cake! → Bài kiểm tra này dễ ợt!
👉 Bạn muốn Excel Edu giải thích thêm idioms nào khác không? Comment ngay nhé!
06/10/2025
💕BẬT MÍ CÁCH NÓI TIẾNG ANH SAO CHO “TÂY” NGHE NHƯ PHIM LUÔN 🎬✨
🔥 Bạn có bao giờ xem phim Mỹ rồi thắc mắc: “Ơ sao tiếng Anh mình học khác hẳn tiếng Anh tụi Tây nói?”
👉 Bí mật nằm ở những cách nói tắt cực chill mà người bản xứ dùng mỗi ngày đây:
1️⃣ Tryna = trying to
➡ I'm tryna finish my homework. (Tôi đang cố gắng làm xong bài tập.)
2️⃣ Kinda = kind of
➡ The weather is kinda nice today. (Thời tiết hôm nay khá dễ chịu.)
3️⃣ Sorta = sort of
➡ The concert was sorta disappointing. (Buổi hòa nhạc hơi gây thất vọng.)
4️⃣ Gonna = going to
➡ I'm gonna study for the test tomorrow. (Ngày mai tôi sẽ học ôn bài kiểm tra.)
💡 Luyện nói những cụm này trong hội thoại hằng ngày → tiếng Anh của bạn sẽ tự nhiên hơn nhiều, “Tây vibe” liền tay! 🇺🇸
👉 Comment ngay: bạn thích dùng từ nào nhất trong 4 từ trên?
05/10/2025
PHÂN BIỆT “MUCH/MANY” & “SOME/ANY” – NẮM CHẮC ĐỂ KHÔNG MẤT ĐIỂM! 🎯
Trong bài thi IELTS hay học thuật, chỉ cần nhầm “much/many” hoặc “some/any” là có thể khiến câu văn kém tự nhiên. Đây là nguyên tắc chuẩn bạn cần nắm.
1️⃣ Much: đi với danh từ không đếm được.
Ex: I don’t have much time to finish this homework.
2️⃣ Many: đi với danh từ đếm được số nhiều.
Ex: She has many friends at school.
3️⃣ Some: dùng trong câu khẳng định, lời mời, lời đề nghị.
Ex: There are some apples on the table.
4️⃣ Any: dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi.
Ex: I don’t have any money left.
💡 Ghi nhớ:
Many → How many…? (đếm được).
Much → How much…? (không đếm được).
Some = ngữ cảnh tích cực.
Any = phủ định/nghi ngờ.
🌟 Tại Excel Edu, bạn sẽ được hướng dẫn những tips ngữ pháp tinh gọn, dễ hiểu nhưng cực kỳ hiệu quả cho IELTS & giao tiếp.
Đăng ký ngay để học IELTS thông minh cùng Excel Edu!
04/10/2025
GEN Z KHÔNG CHỈ “BẮT TREND” – MÀ PHẢI “BẮT TIẾNG ANH”! 🚀
Trend TikTok thì vài hôm là hết, nhưng tiếng Anh thì “hot trend” mãi mãi nha các bạn ơi 😎. Không bắt trend này thì lỡ tương lai luôn đó!
☀️ Gen Z hay nói: “trend nào hot thì phải bắt kịp”. Và giờ, tiếng Anh không chỉ là trend, mà chính là tương lai.
🎯 Chính phủ đã đặt mục tiêu: đến 2030 sẽ có hàng trăm nghìn giáo viên đủ khả năng dạy bằng tiếng Anh. Tiếng Anh còn được định hướng trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học.
📖 Điều đó có nghĩa là:
- Học IELTS hôm nay không chỉ để thi,
- Không chỉ để vào đại học top đầu,
- Không chỉ để du học hay xin việc…
👉 Mà còn để bắt kịp một tương lai nơi tiếng Anh hiện diện khắp nơi!
🎮 Ai chuẩn bị sớm thì nắm lợi thế, giống như đi trước một bước trong game – lúc mọi người còn loay hoay, bạn đã “level up” rồi!
🔥 Tại Excel Edu, bọn mình không dạy theo kiểu “khô khan”, mà dạy ngôn ngữ sống, giúp bạn dùng tiếng Anh thật ngầu, thật tự tin.
Comment “Level up” để nhận tư vấn khóa học Speaking/IELTS nha! 🚀
03/10/2025
SPEAKING TỰ NHIÊN HƠN VỚI CÁC CONTRACTIONS – NGHE NHƯ NGƯỜI BẢN XỨ
Một trong những tiêu chí giám khảo IELTS Speaking đánh giá cao là độ tự nhiên và ngữ điệu bản xứ. Và bạn biết không, sử dụng contractions (cách nói tắt) chính là “chìa khóa” để đạt điểm cao hơn.
Dưới đây là những contractions phổ biến mà người bản xứ thường xuyên sử dụng trong giao tiếp hàng ngày:
1️⃣ wanna = want to → I wanna go to the beach this weekend.
2️⃣ gonna = going to → I’m gonna start a new job next month.
3️⃣ gotta = got to → You gotta be careful when crossing the street.
4️⃣ lemme = let me → Hey, lemme help you with that!
5️⃣ outta = out of → He ran outta time and couldn’t finish the test.
6️⃣ kinda = kind of → I’m kinda busy right now.
7️⃣ gimme = give me → Gimme some space, I need to think!
8️⃣ dunno = don’t know → He dunno what to do next.
9️⃣ coz = because → She left early coz she had an appointment.
📌 Những từ rút gọn này không chỉ giúp bạn nói trôi chảy, tự nhiên, mà còn làm câu trả lời Speaking mượt mà, giống người bản ngữ hơn.
💡 Tại Excel Edu, giáo viên nước ngoài & bản xứ sẽ hướng dẫn bạn:
Cách dùng contractions đúng tình huống
Luyện phát âm chuẩn, nhấn nhá tự nhiên
Biến Speaking thành “conversation thực thụ”, không còn gượng gạo
Hãy để Excel Edu giúp bạn nâng Speaking lên level bản xứ – Đăng ký học thử ngay hôm nay!
02/10/2025
MẪU CÂU “GHI ĐIỂM” VỚI GIÁM KHẢO – KHỎI LO “Ơ… À…” KHI SPEAKING
🤔 Bạn đã bao giờ ngồi thi Speaking mà trong đầu chỉ toàn “Ờm…ờ… well… you know…” chưa? Tin vui là Excel Edu có bí kíp để bạn không bao giờ rơi vào cảnh “ngắc ngứ” nữa!
Đây là list “thần chú” giúp bạn ghi điểm cực cao trong IELTS Speaking – giám khảo nghe là mê, bạn nói là “đỉnh của chóp”:
✨ Mở đầu trôi chảy
Well, to be honest, I think...
I guess it depends, but generally speaking...
✨ Phát triển ý xịn xò
One reason why I think this is because...
Another point worth mentioning is that...
✨ Quan điểm mạnh mẽ
I strongly believe that...
Without a doubt, I’d say...
✨ Ví dụ dễ nhớ
For example, when I was in high school...
A typical example of this is...
✨ Kết luận gọn gàng
In short, I believe that...
To sum up, I guess...
👉 Muốn kiểm tra xem bạn đã dùng mượt mà hay chưa? Đến ngay Excel Edu – nơi có đội ngũ giáo viên nước ngoài & bản xứ cực kỳ tận tâm, chỉnh cho từng lỗi nhỏ, biến bạn thành master Speaking chỉ sau vài buổi!
Comment “Speaking” để nhận tư vấn lộ trình luyện thi phù hợp 🎯
01/10/2025
📚 10 IDIOM HỌC THUẬT NÓI VỀ SỰ NỖ LỰC – ĂN ĐIỂM TRONG IELTS WRITING & SPEAKING
Trong IELTS, việc sử dụng idioms phù hợp giúp bài nói/bài viết tự nhiên và giàu tính học thuật hơn.
👉 Dưới đây là 10 idioms về sự cố gắng mà bạn nên nắm:
Go the extra mile – Nỗ lực vượt mong đợi
Bend over backwards – Nỗ lực hết sức để giúp ai đó
Leave no stone unturned – Làm mọi cách để đạt mục tiêu
Put your heart and soul into something – Dốc hết tâm huyết
Burn the midnight oil – Thức khuya làm việc/học tập
Move heaven and earth – Làm mọi thứ, kể cả điều khó tin
Pull out all the stops – Huy động toàn bộ nguồn lực
Keep your nose to the grindstone – Làm việc liên tục, không nghỉ ngơi
Work your fingers to the bone – Làm việc vô cùng chăm chỉ
Put your shoulder to the wheel – Bắt tay vào việc và làm nghiêm túc
💡 Ứng dụng:
IELTS Speaking: “I had to go the extra mile to improve my pronunciation.”
IELTS Writing: “The government should pull out all the stops to tackle climate change.”
👉 Thực hành thường xuyên cùng giáo viên tại Excel Edu sẽ giúp bạn vận dụng idioms tự nhiên, nâng band điểm Lexical Resource.
📲 Đăng ký lớp học thử ngay hôm nay!
30/09/2025
📚 THAY THẾ MANY/MUCH VỚI 10 TỪ VỰNG HỌC THUẬT – ĂN ĐIỂM IELTS WRITING
Trong IELTS Writing Task 2, việc lặp đi lặp lại Many hoặc Much khiến bài viết thiếu sự đa dạng và không thể hiện được vốn từ vựng học thuật.
👉 Vì vậy, hãy trang bị ngay cho mình 10 lựa chọn thay thế dưới đây:
Numerous – nhiều (danh từ đếm được, số nhiều)
A large number of – một số lượng lớn
Plenty of – rất nhiều (đếm được + không đếm được)
A great deal of – rất nhiều (không đếm được)
Countless – vô số
Scores of – rất nhiều, hàng chục
A wealth of – rất nhiều, phong phú (thông tin, kiến thức)
A host of – một loạt, rất nhiều
Tons of – rất nhiều (thân mật, giao tiếp)
A variety of – nhiều loại
💡 Lưu ý:
Sử dụng linh hoạt các từ này sẽ giúp tăng độ học thuật cho bài viết.
Giám khảo đánh giá cao sự đa dạng từ vựng, từ đó cải thiện Lexical Resource trong thang điểm IELTS.
👉 Đừng chỉ học thuộc lòng, hãy luyện tập cùng giáo viên nước ngoài tại Excel Edu để áp dụng vào Writing và Speaking thật tự nhiên.
📲 Đăng ký ngay hôm nay để tham gia lớp học thử MIỄN PHÍ.