Gia sư Tiếng Anh 𝗕𝗮̆́𝗰 𝗧𝘂̛̉ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺 + 𝗧𝗮̂𝘆 𝗛𝗼̂̀: 17- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
-------
3640. Phạm Văn Đồng Ciputra: Anh 10-250-Sv-2b
3616. Xuân Đỉnh: Anh 6-170-Sv-2b
3605. Xuân Đỉnh: ANh 5-170-Sv-nữ-2b
3391. Nhổn BTL: ANh 5-300-Sv-ielts 7.0-2b
3024. Xuân La TH: ANh 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗼𝗮̀𝗻 𝗞𝗶𝗲̂́𝗺+ 𝗕𝗮 Đ𝗶̀𝗻𝗵 : 17-06 - 𝟮𝟬𝟮6 -
x.
3634. Phố Cầu Gỗ Hoàn Kiếm: Anh 8-200-Sv-2b
3501. Tứ Liên TH: Anh 6-170-Sv-2b
3508. Hồ Hoàn Kiếm: ANh 5-170-Sv-nữ-2b
Trung tâm gia sư Nhật Anh
𝐋𝐇 𝐳𝐚𝐥𝐨 : 𝟎𝟗𝟒𝟑.𝟎𝟖𝟓.𝟕𝟐𝟔
Tuyển dụng nhân sự giáo dục Trường Học
Trợ giảng - Quản lý: Trung Tâm
Gia sư kèm tại nhà và Online
Gia sư Tiếng Anh 𝗖𝗮̂̀𝘂 𝗚𝗶𝗮̂́𝘆 + 𝗡𝗮𝗺 𝗧𝘂̛̀ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺: 17-06 - 𝟮𝟬𝟮6
------
3480. Cầu Diễn: Anh 2-300-Sv-ielts 6.5-2b
3585. Xuân Thủy: Anh 6-170-Sv nữ-2b
3559. Mỹ Đình: Anh 6-180-Sv-2b
3532. Thanh Thái CG: Anh 3-250-Sv sp Anh-5b-30%
3507. Vín Tây Mỗ: Anh 10-200-Sv-2b
3640. Phạm Văn Đồng Ciputra: Anh 10-250-Sv-2b
3486. Tây Mỗ GELEXIMCO: ANh 10-200-Sv-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗕𝗮̆́𝗰 𝗧𝘂̛̉ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺 + 𝗧𝗮̂𝘆 𝗛𝗼̂̀: 17- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
-------
3640. Phạm Văn Đồng Ciputra: Anh 10-250-Sv-2b
3616. Xuân Đỉnh: Anh 6-170-Sv-2b
3605. Xuân Đỉnh: ANh 5-170-Sv-nữ-2b
3391. Nhổn BTL: ANh 5-300-Sv-ielts 7.0-2b
3024. Xuân La TH: ANh 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗼𝗮̀𝗻 𝗞𝗶𝗲̂́𝗺+ 𝗕𝗮 Đ𝗶̀𝗻𝗵 : 17-06 - 𝟮𝟬𝟮6 -
x.
3634. Phố Cầu Gỗ Hoàn Kiếm: Anh 8-200-Sv-2b
3501. Tứ Liên TH: Anh 6-170-Sv-2b
3508. Hồ Hoàn Kiếm: ANh 5-170-Sv-nữ-2b
a3648 Văn 9 x Nữ chỉ nhận sv sp văn HS trường công Lịch rảnh: xep vs pH 2 x 200Sv sp văn HN ONLINE
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗮𝗶 𝗕𝗮̀ 𝗧𝗿𝘂̛𝗻𝗴 + 𝗛𝗼𝗮̀𝗻𝗴 𝗠𝗮𝗶: 17- 06 - 𝟮𝟬𝟮6 -
-------
3621. Nguyễn Khoái 374 HM: Anh 4-220-Sv-2b- vins tiêu chuẩn
3602. Đền Lừ Tam Trinh: Anh 11-250-Sv-nữ-2b
3124. Lĩnh Nam: Anh 11-250-Sv-nữ-2b
2953. Linh Đàm: Anh 7-230-Sv-nữ-2b- vins tiêu chuẩn
2091. Khuyến Lương HM: ANh 6-170-Sv-2b
1100 Sở Thưởng HM: Anh 4-170-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗖𝗮̂̀𝘂 𝗚𝗶𝗮̂́𝘆 + 𝗡𝗮𝗺 𝗧𝘂̛̀ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺: 17-06 - 𝟮𝟬𝟮6
------
3480. Cầu Diễn: Anh 2-300-Sv-ielts 6.5-2b
3585. Xuân Thủy: Anh 6-170-Sv nữ-2b
3559. Mỹ Đình: Anh 6-180-Sv-2b
3532. Thanh Thái CG: Anh 3-250-Sv sp Anh-5b-30%
3507. Vín Tây Mỗ: Anh 10-200-Sv-2b
3640. Phạm Văn Đồng Ciputra: Anh 10-250-Sv-2b
3486. Tây Mỗ GELEXIMCO: ANh 10-200-Sv-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗕𝗮̆́𝗰 𝗧𝘂̛̉ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺 + 𝗧𝗮̂𝘆 𝗛𝗼̂̀: 17- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
-------
3640. Phạm Văn Đồng Ciputra: Anh 10-250-Sv-2b
3616. Xuân Đỉnh: Anh 6-170-Sv-2b
3605. Xuân Đỉnh: ANh 5-170-Sv-nữ-2b
3391. Nhổn BTL: ANh 5-300-Sv-ielts 7.0-2b
3024. Xuân La TH: ANh 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗼𝗮̀𝗻 𝗞𝗶𝗲̂́𝗺+ 𝗕𝗮 Đ𝗶̀𝗻𝗵 : 17-06 - 𝟮𝟬𝟮6 -
x.
3634. Phố Cầu Gỗ Hoàn Kiếm: Anh 8-200-Sv-2b
3501. Tứ Liên TH: Anh 6-170-Sv-2b
3508. Hồ Hoàn Kiếm: ANh 5-170-Sv-nữ-2b
GIA SƯ TIẾNG ANH 𝒕𝗵𝗲𝗼 𝒕𝒖̛̀𝒏𝒈 𝗤𝘂𝗮̣̂𝗻 𝗛𝗡: 18 -06 - 𝟮𝟬𝟮6
Gia sư Tiếng Anh 𝗤𝘂𝗮̣̂𝗻 𝗧𝗵𝗮𝗻𝗵 𝗫𝘂𝗮̂𝗻 + Đ𝗼̂́𝗻𝗴 Đ𝗮 ---
-------
3624. Nguyễn Trãi Tx: ANh 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗮̀ Đ𝗼̂𝗻𝗴: 18-06 - 𝟮𝟬𝟮6 -
-------
3532. KĐT Thanh Hà: ANh 3-170-Sv nữ-2b
3533. KĐT Thanh Hà: ANh 5-170-Sv nữ-2b
3608. Bắc Lãm Phú Lương: Anh 2-170-Sv-2b
3404. Geleximco - Dương Nội: ANh 7-350-Sv nữ chuyên Anh-3b
2654. Tân Triều: Anh 8-200-Sv-nữ-2b
1727 Yên Nghĩa HĐ: ANh 8-200-Sv-nữ-2b
1664. Dương Nội: Anh 5-170-Sv nữ-2b
1459 Dương Nội : Anh 6-170-Sv-nữ-2b
1084. Yên Nghĩa: Anh 8-200-Sv-nữ-2b
1077 Dương Nội: Anh 8-200-Sv-nữ-2b
3611. Văn Quán : Anh 6-170-Sv-2b - 01 07 học
3620. Tô Hiệu HĐ: Anh 6-170-Sv-nữ-2b- 01 07 học
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗮𝗶 𝗕𝗮̀ 𝗧𝗿𝘂̛𝗻𝗴 + 𝗛𝗼𝗮̀𝗻𝗴 𝗠𝗮𝗶: 17- 06 - 𝟮𝟬𝟮6 -
-------
3621. Nguyễn Khoái 374 HM: Anh 4-220-Sv-2b- vins tiêu chuẩn
3602. Đền Lừ Tam Trinh: Anh 11-250-Sv-nữ-2b
3124. Lĩnh Nam: Anh 11-250-Sv-nữ-2b
2953. Linh Đàm: Anh 7-230-Sv-nữ-2b- vins tiêu chuẩn
2091. Khuyến Lương HM: ANh 6-170-Sv-2b
1100 Sở Thưởng HM: Anh 4-170-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗖𝗮̂̀𝘂 𝗚𝗶𝗮̂́𝘆 + 𝗡𝗮𝗺 𝗧𝘂̛̀ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺: 17-06 - 𝟮𝟬𝟮6
------
3480. Cầu Diễn: Anh 2-300-Sv-ielts 6.5-2b
3585. Xuân Thủy: Anh 6-170-Sv nữ-2b
3559. Mỹ Đình: Anh 6-180-Sv-2b
3532. Thanh Thái CG: Anh 3-250-Sv sp Anh-5b-30%
3507. Vín Tây Mỗ: Anh 10-200-Sv-2b
3640. Phạm Văn Đồng Ciputra: Anh 10-250-Sv-2b
3486. Tây Mỗ GELEXIMCO: ANh 10-200-Sv-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗕𝗮̆́𝗰 𝗧𝘂̛̉ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺 + 𝗧𝗮̂𝘆 𝗛𝗼̂̀: 17- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
-------
3640. Phạm Văn Đồng Ciputra: Anh 10-250-Sv-2b
3616. Xuân Đỉnh: Anh 6-170-Sv-2b
3605. Xuân Đỉnh: ANh 5-170-Sv-nữ-2b
3391. Nhổn BTL: ANh 5-300-Sv-ielts 7.0-2b
3024. Xuân La TH: ANh 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗼𝗮̀𝗻 𝗞𝗶𝗲̂́𝗺+ 𝗕𝗮 Đ𝗶̀𝗻𝗵 : 17-06 - 𝟮𝟬𝟮6 -
x.
3634. Phố Cầu Gỗ Hoàn Kiếm: Anh 8-200-Sv-2b
3501. Tứ Liên TH: Anh 6-170-Sv-2b
3508. Hồ Hoàn Kiếm: ANh 5-170-Sv-nữ-2b
GIA SƯ TIỂU HỌC: 𝒕𝒉𝒆𝒐 𝒕𝒖̛̀𝒏𝒈 𝒒𝒖𝒂̣̂𝒏 𝑯𝒂̀ 𝑵𝒐̣̂𝒊: 17-06- 𝟮𝟬𝟮6 -
Gia sư tiểu học 𝑻𝒉𝒂𝒏𝒉 𝑿𝒖𝒂̂𝒏 - Đ𝒐̂́𝒏𝒈 Đ𝒂: 17 -06 - 𝟮𝟬𝟮6
x.
3646. Phố Huế HBT: Toán tv 1-250-Sv-sp-3b
Gia sư tiểu học 𝑯𝒂̀ Đ𝒐̂𝒏𝒈 17- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
x.
3606. Bắc Lãm Phú Lương: Toán tv 2-170-Sv-2b
3544. KĐT Đại Thanh: Toán tv 1-170-Sv-2b
3527. An Khánh Hoài Đức: Toán tv 1-170-Sv-2b
3410. Đại Mỗ: Toán 3 gt timo -250-Sv-2b
2834. KĐT Đại Thanh HĐ: Tiền tiểu học 1-170-Sv-5b-35%
Gia sư tiểu học 𝑯𝒂𝒊 𝑩𝒂̀ 𝑻𝒓𝒖̛𝒏𝒈-𝑯𝒐𝒂̀𝒏𝒈 𝑴𝒂𝒊: 17-06 - 𝟮𝟬𝟮6
x
3646. Phố Huế HBT: Toán tv 1-250-Sv-sp-3b
3630. Trường Chinh Tx: Toán tv 4-250-Sv-sp-3b
Gia sư tiểu học 𝑪𝒂̂̀𝒖 𝑮𝒊𝒂̂́𝒚 - 𝑵𝒂𝒎 𝑻𝒖̛̀ 𝑳𝒊𝒆̂𝒎- 𝗕𝗮̆́𝗰 𝗧𝘂̛̀ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺 : 17 -06 - 𝟮𝟬𝟮6
x.
Gia sư tiểu học 𝑯𝒐𝒂̀𝒏 𝑲𝒊𝒆̂́𝒎 - 𝑩𝒂 Đ𝒊̀𝒏𝒉 - 𝗧𝗮̂𝘆 𝗛𝗼̂̀: 17- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
x.
1786. Nghi Tàm: Toán tv 5-170-Sv-nữ-2b
1039. Tứ Liên: Toán tv 4-170-Sv-nữ-2b
Gia sư Lý Hóa Sinh 𝙃𝙖̀ 𝙉𝙤̣̂𝙞 : 18-06 - 𝟮𝟬𝟮6
-----
3628. Mai Dịch CG: Hóa 7-230-Sv-2b- hs khá
3628. Mai Dịch CG: Lý 7-230-Sv-2b- hs khá
3635. Tứ Liên: Lý 8-200-Sv nữ-1b
3636. Tứ Liên: Hóa 8-200-Sv nữ-1b
3622. Đại Mỗ Ngọc Đại: Lý 11-250-Sv-2b
3623. Tây Mỗ: KHTn 8-200-Sv-2b
3582. SVĐ Mỹ Đình: Lý 10-200-Sv-2b
3578. Nhà thi đấu Hà Đông: Hóa 8-200-Sv-1b
3577. Nhà thi đấu Hà Đông: Lý 8-200-Sv-1b
3565. Bx Mỹ Đình: Lý 11-250-Sv-1b
3562. Thượng Cát 4 BTL: Hóa 8-200-Sv-2b
3484. Lạc Long Quân: Khoa Học 6-300-Sv nữ-2b ( Gtrình TA)
3418. Xuân Phương NTL: KHTN 8-200-Sv-2b
3384. Xuân Phương NTL: Hóa 10-200-Sv-2b
3378 Mễ Trì: Hóa 10-200-Sv-2b
3376. Tây Mỗ: KHTN 8-200-Sv-2b
3190. Kim Giang số 2 Tx: KHTN 8-200-Sv-nữ-1b
3154. Dương Nội: KHTN 8-200-Sv-1b
3150. Tôn Thất Tùng Đ Đ: KHTN 8-200-Sv-2b-10.06 học
3104. Tây Mỗ: Hóa 8-250-Sv-1b
2993. Láng Hạ: KHTN 8-200-Sv-nữ-1b
2918. Tây Mỗ: Lý 6-250-Sv-sp-1b
2808. Yên Hòa CG: KHTN 8-200-Sv-2b
2725. La Thành Đống Đa: Lý 8-200-Sv nữ-1b
2608 Phúc Tân Hoàn Kiếm: KHTN 8-200-Sv-1b
2554. Dương Nội: Hóa 11-250-Sv-2b
2498 Kim Văn Kim Lũ: KHTN 8-200-Sv-nữ-1b
2452. Dương Nội: Hóa 11-200-Sv-2b
2448. Xuân La TH: Hóa 10-500-Sv-2b- chuyên Hóa.
2182. Kim Giang HM: Hóa 11-200-Sv-nữ-2b
2155. Âu Cơ: KHTN 8-200-Sv-1b
1830. Tố Hữu Trung Văn: KHTN 8-200-Sv-1b
1736 Trần Hữu Dực: Lý 8-300-Sv-2b- chuyên lý
1442. Kim Ngưu HTB: Lý 8-180-Sv-nữ-1b
1329. Vạn Phúc HĐ: Lý 8-180-Sv-nữ-1b
563. Phúc Xá Hoàn Kiếm: KHTN 8-200-Sv-2b
542. KĐT Thanh Hà HĐ: Lý 8-180-Sv-nữ-1b
Gia sư Online 𝗣𝗵𝘂̣ 𝗵𝘂𝘆𝗻𝗵 𝘁𝗼𝗮́𝗻 𝘁𝗿𝘂̛𝗼̛́𝗰: 17- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
---------
3646. gs on HN: KHTN 7-150-Sv-2b
3643. gs on HN: Lý 10-150-Sv-nam-2b
3638. gs on Nghệ An: Lý 10-200-Sv-2b- hs khá.
3626. gs on HN: Toán 8-150-Sv-2b
3627. gs on HN: Anh 8-150-Sv-2b
3423. Gs on HN: ANh 4-170-Sv ng thương, ng giao, kt q dân, ng ngữ, sp, đh HN-ielts 6.0-3b
2773. gs on HN: Tiếng Hàn Gtiep-200-Sv nữ-2b-1.5h
GIA SƯ TOÁN HÀ NỘI : 18 - 06 - 𝟮𝟬𝟮6
Gia sư Toán 𝑻𝒉𝒂𝒏𝒉 𝑿𝒖𝒂̂𝒏 - Đ𝒐̂́𝒏𝒈 Đ𝒂 : 18- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
-------
3631. Kim Giang số 2: Toán 6-170-Sv-nữ-2b
3643. Nguyễn Trãi Tx: Toán 6-270-Sv-2hs khá-2b
3642. Nguyễn Huy Trưởng Tx: Toán 8-200-Sv-2b
3525. Khương Đình: Toán 11-250-Sv-nữ-2b
3420. Nguyễn Trãi Tx: Toán 11-250-Sv nữ-2b
2528. Trường Chinh Tx: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
Gia sư Toán 𝑯𝒂̀ Đ𝒐̂𝒏𝒈: 17 -06 - 𝟮𝟬𝟮6
-------
3574. Cầu Mai Lĩnh: Toán 6-170-Sv-2b
3106. Bx Yên Nghĩa: Toán 8-200-Sv-nữ-2b- cơ bản
3153. Dương Nội: Toán 7-230-Sv-nữ-2b- hs khá
3082. Phú LƯơng: Toán 10-200-Sv-2b
2846. KĐT Đô Nghĩa HĐ: Toán 8-200-Sv-nữ-2b
2778. Kiến Hưng HĐ: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
2727. Yên Nghĩa: Toán 8-200-Sv-nữ-2b
1726 Yên Nghĩa HĐ: Toán 8-180-Sv-nữ-2b
1766. Nguyễn Viết Xuân HĐ: Toán 11-200-Sv nữ-2b
1058. Phú Lương: Toán 11-200-Sv-nữ-2b
1339. Vạn Phúc HĐ: Toán 11-200-Sv nữ-2b
701 Vạn Phúc HĐ: Toán 11-200-Sv nữ-2b
684. Văn Phú HĐ: Toán 11-200-Sv-nữ-2b
2519 Biên GIang HĐ: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
3485. Trung Văn: Toán 8-300-Sv-sp toán nữ-2b
Gia sư Toán 𝑯𝒂𝒊 𝑩𝒂̀ 𝑻𝒓𝒖̛𝒏𝒈-𝑯𝒐𝒂̀𝒏𝒈 𝑴𝒂𝒊: 17- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
-------
3644. Minh Khai Timectiy: Toán 6-170-Sv-nữ-2b
3604. Bà Triệu HBT: Toán 6-170-Sv nam-2b
3601. Đền Lừ Tam Trinh: Toán 11-250-Sv-nữ-2b
3592. Vĩnh Tuy HBT: Toán 6-170-Sv-nữ-2b
3597. Lĩnh Nam: Toán 7-180-Sv-2b
3247. Lĩnh Nam ngõ 22: Toán 11-250-Sv-nữ-2b
3222. Định Công: Toán 11-250-Sv nữ-2b
3125. Lĩnh Nam: Toán 11-250-Sv-nữ-2b
3025. Yên Sở HM: Toán 7-180-Sv-nữ-2b
1353. Vĩnh Hưng HM; Toán 11-200-Sv-nữ-1b-6
3158. Linh Đàm: Toán 7-500-Gv-nữ-2b
3233 Phố BaCH mAI: Toán 8-500-Gv-nữ-2b
Gia sư Toán 𝑪𝒂̂̀𝒖 𝑮𝒊𝒂̂́𝒚 -𝑵𝒂𝒎 𝑻𝒖̛̀ 𝑳𝒊𝒆̂𝒎: 17- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
------
3625. Bx Mỹ Đình: Toán 7-180-Sv nam-2b
3615. Mỹ Đình Phú Đô: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
3572. Phương Canh Vân Canh: Toán 8-200-Sv nam-3b
3005. Xuân PHương: Toán 11-250-Sv-nữ-2b
1897 Tây Mỗ: Toán 10-200-Sv-2b
123. Trung Kinh CG: Toán 11-250-Sv-nữ-2b
3485. Trung Văn: Toán 8-300-Sv-sp toán nữ-2b
Gia sư Toán 𝑩𝒂̆́𝒄 𝑻𝒖̛̀ 𝑳𝒊𝒆̂𝒎 - 𝑻𝒂̂𝒚 𝑯𝒐̂̀ 18- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
------
3503.. Phạm Văn Đồng Ciputra: Toán 10-250-Sv-2b
3637. Nghi Tàm Xuân Đỉnh: Toán 8-200-Sv-nữ-2b
3616. Xuân Đỉnh: Toán 6-170-Sv-2b
3607. Lạc Long Quân 445: Toán 11-250-Sv-2b
3541. Đông Ngạc BTL: Toán 7-180-Sv-nữ-2b
3502. Trôi Hoài Đức KĐT Lideco: Toán 10-200-Sv-2b
3413. Đông Ngạc BTL: Toán 11-250-Sv-2b
1812 An Dương Tây Hồ: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
1714. Âu Cơ: Toán 7-170-Sv-nữ-2b ( nếu sv sp 250)
1675 An Dương TH: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
1479 An Dương Tây Hồ: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
1255 Phú Thượng TH: Toán 11-200-Sv-2b
904. An Dương: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
690. Thượng Cát BTL: Toán 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Toán 𝑯𝒐𝒂̀𝒏 𝑲𝒊𝒆̂́𝒎 - 𝑩𝒂 Đ𝒊̀𝒏𝒉 18- 06 - 𝟮𝟬𝟮6 -
-------
3637. Nghi Tàm Xuân Đỉnh: Toán 8-200-Sv-nữ-2b
3427. Tô Ngọc Vân TH: Toán 8-200-Sv-2b
3299 Hàng Mã: Toán 10-200-Sv-2b
743. Văn Cao Liễu Giai: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
17/06/2026
Gia sư Online 𝗣𝗵𝘂̣ 𝗵𝘂𝘆𝗻𝗵 𝘁𝗼𝗮́𝗻 𝘁𝗿𝘂̛𝗼̛́𝗰: 17- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
--------- lúc tối 18h02 '' ---
3646. gs on HN: KHTN 7-150-Sv-2b
3643. gs on HN: Lý 10-150-Sv-nam-2b
3638. gs on Nghệ An: Lý 10-200-Sv-2b- hs khá.
3626. gs on HN: Toán 8-150-Sv-2b
3627. gs on HN: Anh 8-150-Sv-2b
3423. Gs on HN: ANh 4-170-Sv ng thương, ng giao, kt q dân, ng ngữ, sp, đh HN-ielts 6.0-3b
2773. gs on HN: Tiếng Hàn Gtiep-200-Sv nữ-2b-1.5h
---------------------------------------
GIA SƯ TIỂU HỌC: 𝒕𝒉𝒆𝒐 𝒕𝒖̛̀𝒏𝒈 𝒒𝒖𝒂̣̂𝒏 𝑯𝒂̀ 𝑵𝒐̣̂𝒊: 17-06- 𝟮𝟬𝟮6 -
Gia sư tiểu học 𝑻𝒉𝒂𝒏𝒉 𝑿𝒖𝒂̂𝒏 - Đ𝒐̂́𝒏𝒈 Đ𝒂: 17 -06 - 𝟮𝟬𝟮6
x.
3646. Phố Huế HBT: Toán tv 1-250-Sv-sp-3b
Gia sư tiểu học 𝑯𝒂̀ Đ𝒐̂𝒏𝒈 17- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
x.
3606. Bắc Lãm Phú Lương: Toán tv 2-170-Sv-2b
3544. KĐT Đại Thanh: Toán tv 1-170-Sv-2b
3527. An Khánh Hoài Đức: Toán tv 1-170-Sv-2b
3410. Đại Mỗ: Toán 3 gt timo -250-Sv-2b
2834. KĐT Đại Thanh HĐ: Tiền tiểu học 1-170-Sv-5b-35%
Gia sư tiểu học 𝑯𝒂𝒊 𝑩𝒂̀ 𝑻𝒓𝒖̛𝒏𝒈-𝑯𝒐𝒂̀𝒏𝒈 𝑴𝒂𝒊: 17-06 - 𝟮𝟬𝟮6
x
3646. Phố Huế HBT: Toán tv 1-250-Sv-sp-3b
3630. Trường Chinh Tx: Toán tv 4-250-Sv-sp-3b
Gia sư tiểu học 𝑪𝒂̂̀𝒖 𝑮𝒊𝒂̂́𝒚 - 𝑵𝒂𝒎 𝑻𝒖̛̀ 𝑳𝒊𝒆̂𝒎- 𝗕𝗮̆́𝗰 𝗧𝘂̛̀ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺 : 17 -06 - 𝟮𝟬𝟮6
x.
Gia sư tiểu học 𝑯𝒐𝒂̀𝒏 𝑲𝒊𝒆̂́𝒎 - 𝑩𝒂 Đ𝒊̀𝒏𝒉 - 𝗧𝗮̂𝘆 𝗛𝗼̂̀: 17- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
x.
1786. Nghi Tàm: Toán tv 5-170-Sv-nữ-2b
1039. Tứ Liên: Toán tv 4-170-Sv-nữ-2b
-----------------------------------
GIA SƯ TOÁN HÀ NỘI : 18 - 06 - 𝟮𝟬𝟮6
Gia sư Toán 𝑻𝒉𝒂𝒏𝒉 𝑿𝒖𝒂̂𝒏 - Đ𝒐̂́𝒏𝒈 Đ𝒂 : 18- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
-------
3631. Kim Giang số 2: Toán 6-170-Sv-nữ-2b
3643. Nguyễn Trãi Tx: Toán 6-270-Sv-2hs khá-2b
3642. Nguyễn Huy Trưởng Tx: Toán 8-200-Sv-2b
3525. Khương Đình: Toán 11-250-Sv-nữ-2b
3420. Nguyễn Trãi Tx: Toán 11-250-Sv nữ-2b
2528. Trường Chinh Tx: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
Gia sư Toán 𝑯𝒂̀ Đ𝒐̂𝒏𝒈: 17 -06 - 𝟮𝟬𝟮6
-------
3574. Cầu Mai Lĩnh: Toán 6-170-Sv-2b
3106. Bx Yên Nghĩa: Toán 8-200-Sv-nữ-2b- cơ bản
3153. Dương Nội: Toán 7-230-Sv-nữ-2b- hs khá
3082. Phú LƯơng: Toán 10-200-Sv-2b
2846. KĐT Đô Nghĩa HĐ: Toán 8-200-Sv-nữ-2b
2778. Kiến Hưng HĐ: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
2727. Yên Nghĩa: Toán 8-200-Sv-nữ-2b
1726 Yên Nghĩa HĐ: Toán 8-180-Sv-nữ-2b
1766. Nguyễn Viết Xuân HĐ: Toán 11-200-Sv nữ-2b
1058. Phú Lương: Toán 11-200-Sv-nữ-2b
1339. Vạn Phúc HĐ: Toán 11-200-Sv nữ-2b
701 Vạn Phúc HĐ: Toán 11-200-Sv nữ-2b
684. Văn Phú HĐ: Toán 11-200-Sv-nữ-2b
2519 Biên GIang HĐ: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
3485. Trung Văn: Toán 8-300-Sv-sp toán nữ-2b
Gia sư Toán 𝑯𝒂𝒊 𝑩𝒂̀ 𝑻𝒓𝒖̛𝒏𝒈-𝑯𝒐𝒂̀𝒏𝒈 𝑴𝒂𝒊: 17- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
-------
3644. Minh Khai Timectiy: Toán 6-170-Sv-nữ-2b
3604. Bà Triệu HBT: Toán 6-170-Sv nam-2b
3601. Đền Lừ Tam Trinh: Toán 11-250-Sv-nữ-2b
3592. Vĩnh Tuy HBT: Toán 6-170-Sv-nữ-2b
3597. Lĩnh Nam: Toán 7-180-Sv-2b
3247. Lĩnh Nam ngõ 22: Toán 11-250-Sv-nữ-2b
3222. Định Công: Toán 11-250-Sv nữ-2b
3125. Lĩnh Nam: Toán 11-250-Sv-nữ-2b
3025. Yên Sở HM: Toán 7-180-Sv-nữ-2b
1353. Vĩnh Hưng HM; Toán 11-200-Sv-nữ-1b-6
3158. Linh Đàm: Toán 7-500-Gv-nữ-2b
3233 Phố BaCH mAI: Toán 8-500-Gv-nữ-2b
Gia sư Toán 𝑪𝒂̂̀𝒖 𝑮𝒊𝒂̂́𝒚 -𝑵𝒂𝒎 𝑻𝒖̛̀ 𝑳𝒊𝒆̂𝒎: 17- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
------
3625. Bx Mỹ Đình: Toán 7-180-Sv nam-2b
3615. Mỹ Đình Phú Đô: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
3572. Phương Canh Vân Canh: Toán 8-200-Sv nam-3b
3005. Xuân PHương: Toán 11-250-Sv-nữ-2b
1897 Tây Mỗ: Toán 10-200-Sv-2b
123. Trung Kinh CG: Toán 11-250-Sv-nữ-2b
3485. Trung Văn: Toán 8-300-Sv-sp toán nữ-2b
Gia sư Toán 𝑩𝒂̆́𝒄 𝑻𝒖̛̀ 𝑳𝒊𝒆̂𝒎 - 𝑻𝒂̂𝒚 𝑯𝒐̂̀ 18- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
------
3503.. Phạm Văn Đồng Ciputra: Toán 10-250-Sv-2b
3637. Nghi Tàm Xuân Đỉnh: Toán 8-200-Sv-nữ-2b
3616. Xuân Đỉnh: Toán 6-170-Sv-2b
3607. Lạc Long Quân 445: Toán 11-250-Sv-2b
3541. Đông Ngạc BTL: Toán 7-180-Sv-nữ-2b
3502. Trôi Hoài Đức KĐT Lideco: Toán 10-200-Sv-2b
3413. Đông Ngạc BTL: Toán 11-250-Sv-2b
1812 An Dương Tây Hồ: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
1714. Âu Cơ: Toán 7-170-Sv-nữ-2b ( nếu sv sp 250)
1675 An Dương TH: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
1479 An Dương Tây Hồ: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
1255 Phú Thượng TH: Toán 11-200-Sv-2b
904. An Dương: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
690. Thượng Cát BTL: Toán 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Toán 𝑯𝒐𝒂̀𝒏 𝑲𝒊𝒆̂́𝒎 - 𝑩𝒂 Đ𝒊̀𝒏𝒉 18- 06 - 𝟮𝟬𝟮6 -
-------
3637. Nghi Tàm Xuân Đỉnh: Toán 8-200-Sv-nữ-2b
3427. Tô Ngọc Vân TH: Toán 8-200-Sv-2b
3299 Hàng Mã: Toán 10-200-Sv-2b
743. Văn Cao Liễu Giai: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
-----------------------------------------
GIA SƯ TIẾNG ANH 𝒕𝗵𝗲𝗼 𝒕𝒖̛̀𝒏𝒈 𝗤𝘂𝗮̣̂𝗻 𝗛𝗡: 18 -06 - 𝟮𝟬𝟮6
Gia sư Tiếng Anh 𝗤𝘂𝗮̣̂𝗻 𝗧𝗵𝗮𝗻𝗵 𝗫𝘂𝗮̂𝗻 + Đ𝗼̂́𝗻𝗴 Đ𝗮 ---
-------
3624. Nguyễn Trãi Tx: ANh 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗮̀ Đ𝗼̂𝗻𝗴: 18-06 - 𝟮𝟬𝟮6 -
-------
3532. KĐT Thanh Hà: ANh 3-170-Sv nữ-2b
3533. KĐT Thanh Hà: ANh 5-170-Sv nữ-2b
3608. Bắc Lãm Phú Lương: Anh 2-170-Sv-2b
3404. Geleximco - Dương Nội: ANh 7-350-Sv nữ chuyên Anh-3b
2654. Tân Triều: Anh 8-200-Sv-nữ-2b
1727 Yên Nghĩa HĐ: ANh 8-200-Sv-nữ-2b
1664. Dương Nội: Anh 5-170-Sv nữ-2b
1459 Dương Nội : Anh 6-170-Sv-nữ-2b
1084. Yên Nghĩa: Anh 8-200-Sv-nữ-2b
1077 Dương Nội: Anh 8-200-Sv-nữ-2b
3611. Văn Quán : Anh 6-170-Sv-2b - 01 07 học
3620. Tô Hiệu HĐ: Anh 6-170-Sv-nữ-2b- 01 07 học
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗮𝗶 𝗕𝗮̀ 𝗧𝗿𝘂̛𝗻𝗴 + 𝗛𝗼𝗮̀𝗻𝗴 𝗠𝗮𝗶: 17- 06 - 𝟮𝟬𝟮6 -
-------
3621. Nguyễn Khoái 374 HM: Anh 4-220-Sv-2b- vins tiêu chuẩn
3602. Đền Lừ Tam Trinh: Anh 11-250-Sv-nữ-2b
3124. Lĩnh Nam: Anh 11-250-Sv-nữ-2b
2953. Linh Đàm: Anh 7-230-Sv-nữ-2b- vins tiêu chuẩn
2091. Khuyến Lương HM: ANh 6-170-Sv-2b
1100 Sở Thưởng HM: Anh 4-170-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗖𝗮̂̀𝘂 𝗚𝗶𝗮̂́𝘆 + 𝗡𝗮𝗺 𝗧𝘂̛̀ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺: 17-06 - 𝟮𝟬𝟮6
------
3480. Cầu Diễn: Anh 2-300-Sv-ielts 6.5-2b
3585. Xuân Thủy: Anh 6-170-Sv nữ-2b
3559. Mỹ Đình: Anh 6-180-Sv-2b
3532. Thanh Thái CG: Anh 3-250-Sv sp Anh-5b-30%
3507. Vín Tây Mỗ: Anh 10-200-Sv-2b
3640. Phạm Văn Đồng Ciputra: Anh 10-250-Sv-2b
3486. Tây Mỗ GELEXIMCO: ANh 10-200-Sv-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗕𝗮̆́𝗰 𝗧𝘂̛̉ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺 + 𝗧𝗮̂𝘆 𝗛𝗼̂̀: 17- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
-------
3640. Phạm Văn Đồng Ciputra: Anh 10-250-Sv-2b
3616. Xuân Đỉnh: Anh 6-170-Sv-2b
3605. Xuân Đỉnh: ANh 5-170-Sv-nữ-2b
3391. Nhổn BTL: ANh 5-300-Sv-ielts 7.0-2b
3024. Xuân La TH: ANh 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗼𝗮̀𝗻 𝗞𝗶𝗲̂́𝗺+ 𝗕𝗮 Đ𝗶̀𝗻𝗵 : 17-06 - 𝟮𝟬𝟮6 -
x.
3634. Phố Cầu Gỗ Hoàn Kiếm: Anh 8-200-Sv-2b
3501. Tứ Liên TH: Anh 6-170-Sv-2b
3508. Hồ Hoàn Kiếm: ANh 5-170-Sv-nữ-2b
-----------------------------------------
Gia sư Văn 𝙃𝙖̀ 𝙉𝙤̣̂𝙞: 18- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
------
3566. Bx Mỹ Đình: Sử 11-250-Sv-1b
3609. Vĩnh Hưng HM: Văn 7-180-Sv-2b
3593. Vĩnh Tuy HBT: Văn 6-170-Sv-nữ-2b
3587. Bắc Lãm Phú Lương: Toán 8-250-Sv-2b
3568. Minh Khai HBT: Văn 10-200-Sv-2b
2528. Linh Đàm: văn 11-250-Sv-2b
3521. KĐT Văn Khê: Văn 7-180-Sv-2b
3496 Mai Đông HBT: văn 7-180-Sv-2b
3500. Tứ Liên TH: Văn 6-170-Sv-2b
3482. Phú Diễn Cầu Diễn: Văn 8-350-Sv-2b- chuyên Văn.
3641. Xuân Đỉnh: Văn 11-250-Sv-2b
3448. ÂU Cơ: văn 8-200-Sv-2b
3440. Mỹ Đình: Văn 10-200-Sv-2b
3415. Bach Đằng HBT: Văn 6-170-Sv-2b
3219. KĐT Văn Khê: Văn 8-250-Sv nữ-2hs-2b
2987. Hoàng Liệt Hm: Văn 7-170-Sv-nư-2b
2892. Yên Nghĩa HĐ: Văn 7-170-Sv nữ-2b
2485. Câu Cốc Tây Mỗ: Văn 7-170-Sv-nữ-2b
1687. An Dương TH: Văn 8-180-Sv-2b
849. ba La HĐ: văn 8-180-Sv-2b
735. Xa La CC Viện Bỏng: Văn 8-180-Sv-1b
------------------------------
Gia sư Lý Hóa Sinh 𝙃𝙖̀ 𝙉𝙤̣̂𝙞 : 18-06 - 𝟮𝟬𝟮6
-----
3628. Mai Dịch CG: Hóa 7-230-Sv-2b- hs khá
3628. Mai Dịch CG: Lý 7-230-Sv-2b- hs khá
3635. Tứ Liên: Lý 8-200-Sv nữ-1b
3636. Tứ Liên: Hóa 8-200-Sv nữ-1b
3622. Đại Mỗ Ngọc Đại: Lý 11-250-Sv-2b
3623. Tây Mỗ: KHTn 8-200-Sv-2b
3582. SVĐ Mỹ Đình: Lý 10-200-Sv-2b
3578. Nhà thi đấu Hà Đông: Hóa 8-200-Sv-1b
3577. Nhà thi đấu Hà Đông: Lý 8-200-Sv-1b
3565. Bx Mỹ Đình: Lý 11-250-Sv-1b
3562. Thượng Cát 4 BTL: Hóa 8-200-Sv-2b
3484. Lạc Long Quân: Khoa Học 6-300-Sv nữ-2b ( Gtrình TA)
3418. Xuân Phương NTL: KHTN 8-200-Sv-2b
3384. Xuân Phương NTL: Hóa 10-200-Sv-2b
3378 Mễ Trì: Hóa 10-200-Sv-2b
3376. Tây Mỗ: KHTN 8-200-Sv-2b
3190. Kim Giang số 2 Tx: KHTN 8-200-Sv-nữ-1b
3154. Dương Nội: KHTN 8-200-Sv-1b
3150. Tôn Thất Tùng Đ Đ: KHTN 8-200-Sv-2b-10.06 học
3104. Tây Mỗ: Hóa 8-250-Sv-1b
2993. Láng Hạ: KHTN 8-200-Sv-nữ-1b
2918. Tây Mỗ: Lý 6-250-Sv-sp-1b
2808. Yên Hòa CG: KHTN 8-200-Sv-2b
2725. La Thành Đống Đa: Lý 8-200-Sv nữ-1b
2608 Phúc Tân Hoàn Kiếm: KHTN 8-200-Sv-1b
2554. Dương Nội: Hóa 11-250-Sv-2b
2498 Kim Văn Kim Lũ: KHTN 8-200-Sv-nữ-1b
2452. Dương Nội: Hóa 11-200-Sv-2b
2448. Xuân La TH: Hóa 10-500-Sv-2b- chuyên Hóa.
2182. Kim Giang HM: Hóa 11-200-Sv-nữ-2b
2155. Âu Cơ: KHTN 8-200-Sv-1b
1830. Tố Hữu Trung Văn: KHTN 8-200-Sv-1b
1736 Trần Hữu Dực: Lý 8-300-Sv-2b- chuyên lý
1442. Kim Ngưu HTB: Lý 8-180-Sv-nữ-1b
1329. Vạn Phúc HĐ: Lý 8-180-Sv-nữ-1b
563. Phúc Xá Hoàn Kiếm: KHTN 8-200-Sv-2b
542. KĐT Thanh Hà HĐ: Lý 8-180-Sv-nữ-1b
----------------------------------------------
Gia sư Tiếng Trung - Tiếng Hàn: 16- 06 -𝟮𝟬𝟮6
x.
3001. Dương NỘi HĐ: Tiếng Trung giao tiếp-500-Sv-4hs-2b
2773. gs on HN: Tiếng Hàn Gtiep-200-Sv nữ-2b-1.5h
=== === ===> Danh sách lớp cật nhật liên tục 24/7 clik link này nha:
https://giasunhatanh.vn/danh-sach-lop-moi/
🌞 Địa chỉ nhận lớp : 🌻
💁- CS1: LK4-Nhà 13-Dọc Bún 1-KĐT Văn Khê-Hà Đông-HN
💁- CS2: 62 Đình Thôn - Mỹ Đình- Hà Nội
💁- CS3: 169 Hoàng Văn Thụ - Tp Nam Định
https://giasunhatanh.vn/danh-sach-lop-moi/
Danh Sách Lớp Mới - Gia Sư Nhật Anh Thông tin cá nhân của bạn sẽ được sử dụng để tăng trải nghiệm sử dụng website, quản lý truy cập vào tài khoản của bạn, và cho các mục đích cụ thể khác được mô tả trong chính sách riêng tư.
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Address
Liền Kề 4, Số Nhà 13, Dọc Bún 1 , Khu đô Thị Văn Khê, Quận Hà Đông
Hanoi
100000