Quoc Anh Nguyen

Quoc Anh Nguyen Giây phút tớ dừng đam mê là giây phút tớ không còn tồn tại trên cuộc đời này nữa.

CEO APTIS SV- VSTEP SV - IELTS SV- TOEIC SV - MOS SV

Tuyển sinh các khoá học Online và Offline

Cơ sở: Hà Nội và Sài Gòn

Hỗ trợ nhanh Trợ lý: Vân Anh 0963968282

22/08/2026

🔥 TỔNG HỢP 25 CÂU NGỮ PHÁP APTIS – ĐỀ THI THẬT

⚠️ 25 câu ngữ pháp APTIS mình tổng hợp dưới đây là những câu mình trực tiếp gặp khi đi thi, sau đó mình tổng hợp lại đáp án + giải thích chi tiết để các bạn dễ ôn hơn.

👉 Đây là phần rất nhiều bạn chủ quan, nhưng nếu nắm chắc các dạng ngữ pháp thường gặp thì hoàn toàn có thể lấy điểm khá dễ.

📌 Các bạn lưu bài lại và ôn thật kỹ nhé. Đặc biệt, đừng chỉ học đáp án mà hãy xem cả phần giải thích để khi đề thay đổi cách hỏi vẫn làm được.

❤️ Chúc các bạn ôn thi hiệu quả và sớm đạt aim B1 – B2 – C1!

📩 Hỗ trợ nhanh: Zalo Vân Anh – 096.396.8282



-----------------------------------------------

1. In those days, my father ___ never eat dinner after eight o’clock.
A. would
B. will
C. used to
✅ Đáp án: A – would
Giải thích:
“would” dùng để diễn tả thói quen trong quá khứ.
“used to” thường dùng với “used to + V”, nhưng không đi với trạng từ never theo kiểu “used to never”.
Dịch:
Ngày ấy, bố tôi không bao giờ ăn tối sau 8 giờ.
2. He ___ finished cooking when we arrived.
A. have
B. had
C. has
✅ Đáp án: B – had
Giải thích:
Câu quá khứ → hành động hoàn thành trước hành động khác trong quá khứ → dùng past perfect (had + V3).
Dịch:
Cậu ấy đã nấu xong khi chúng tôi đến.
3. If you were a better cook, you ___ need to eat out all the time.
A. won’t
B. wouldn’t
C. hadn’t
✅ Đáp án: B – wouldn’t
Giải thích:
Câu điều kiện loại 2: If + past simple → would + V
Dịch:
Nếu bạn nấu ăn giỏi hơn, bạn đã không cần phải ăn ngoài suốt.
4. The passenger ___ a fine because he didn’t have the right ticket.
A. given
B. was given
C. didn’t give
✅ Đáp án: B – was given
Giải thích:
Bị phạt → câu bị động “was given a fine”.
Dịch:
Hành khách bị phạt vì anh ta không có đúng vé.
5. There were ___ than fifty people in the audience last night.
A. fewer
B. lesser
C. few
✅ Đáp án: A – fewer
Giải thích:
So sánh “fewer” dùng với danh từ đếm được (people).
Dịch:
Tối qua có ít hơn 50 người trong khán phòng.
6. I’m ___ happy with my new car. It’s brilliant!
A. so
B. quite
C. a bit
✅ Đáp án: B – quite
Giải thích:
"quite happy" = khá hài lòng (ngữ điệu phù hợp câu khen).
"so happy" cần mệnh đề theo sau.
"a bit happy" nghe không tự nhiên.
Dịch:
Tôi khá hài lòng với chiếc xe mới. Nó tuyệt vời!
7. I’m not sure about my future. ___ I’ll start a business.
A. Sometimes
B. Perhaps
C. Always
✅ Đáp án: B – Perhaps
Giải thích:
"Perhaps" = có lẽ → nói về khả năng.
"Sometimes" nói về tần suất, không phù hợp.
"Always" không hợp ngữ nghĩa.
Dịch:
Tôi không chắc về tương lai của mình. Có lẽ tôi sẽ khởi nghiệp.
8. Please, ___ the street if the light is red.
A. cross not
B. not cross
C. do not cross
✅ Đáp án: C – do not cross
Giải thích:
Câu mệnh lệnh phủ định = Do not + V.
Dịch:
Làm ơn đừng sang đường khi đèn đỏ.
9. Why ___ you apply for the job, you’ve got the experience.
A. are
B. don’t
C. not
✅ Đáp án: B – don’t
Giải thích:
“Why don’t you…?” → đề nghị, gợi ý.
Dịch:
Sao bạn không nộp đơn cho công việc đó? Bạn có kinh nghiệm mà.
10. I ___ London but it’s expensive.
A. likes
B. like
C. liking
✅ Đáp án: B – like
Giải thích:
Động từ thông thường → “I like”.
Dịch:
Tôi thích London nhưng nó đắt đỏ.
11. We ___ through France during the summer.
A. was travelling
B. travelling
C. travelled
✅ Đáp án: C – travelled
Giải thích:
“During the summer” → mô tả sự kiện đã hoàn thành → quá khứ đơn phù hợp.
Dịch:
Chúng tôi đã đi qua nước Pháp vào mùa hè.
**12. John: I love riding bikes.
Paul: ___? Me too!**
A. Really
B. Right
C. Anyway
✅ Đáp án: A – Really?
Giải thích:
“Really?” = biểu lộ sự quan tâm, phù hợp hội thoại.
Dịch:
John: Tôi thích chạy xe đạp.
Paul: Thật sao? Tôi cũng vậy!
13. I’m really not sure what to do at work. I need ___ advice.
A. the
B. piece of
C. some
✅ Đáp án: C – some
Giải thích:
“Advice” là danh từ không đếm được, đi với “some”.
“a piece of advice” đúng nhưng câu thiếu “a”.
Dịch:
Tôi thực sự không chắc phải làm gì ở công ty. Tôi cần một ít lời khuyên.
14. I think, in the future, space travel ___ as common as plane travel is now.
A. will become
B. has become
C. is becoming
✅ Đáp án: A – will become
Giải thích:
Tương lai ⇒ dùng will.
Dịch:
Tôi nghĩ trong tương lai, du hành không gian sẽ phổ biến như đi máy bay bây giờ.
15. Please don’t come in the morning. I will ___ if you do.
A. have worked
B. be working
C. work
✅ Đáp án: B – be working
Giải thích:
“I will be working” = tương lai tiếp diễn → “đang làm việc vào thời điểm đó”.
Dịch:
Làm ơn đừng đến buổi sáng. Tôi sẽ đang làm việc nếu bạn đến.
16. San Francisco is the most beautiful city I ___ visited.
A. ever
B. have
C. had
✅ Đáp án: A – ever
Giải thích:
Câu đầy đủ là “the most beautiful city I’ve ever visited”.
Trong ba lựa chọn, “ever” đứng đúng vị trí.
Dịch:
San Francisco là thành phố đẹp nhất mà tôi từng ghé thăm.
17. I’m sorry to let you ___, but I can’t come to your party.
A. down
B. on
C. under
✅ Đáp án: A – down
Giải thích:
“let someone down” = làm ai thất vọng.
Dịch:
Tôi xin lỗi vì đã làm bạn thất vọng, nhưng tôi không thể đến dự tiệc.
18. You missed a great party on Saturday night. You ___ have come.
A. must
B. ought
C. should
✅ Đáp án: C – should
Giải thích:
“should have + V3” = lẽ ra nên.
Dịch:
Bạn đã bỏ lỡ một bữa tiệc tuyệt vời tối thứ bảy. Lẽ ra bạn nên đến.
19. ___ the cold weather, she went swimming.
A. Although
B. Despite
C. In spite
✅ Đáp án: B – Despite
Giải thích:
Despite + noun phrase → “the cold weather”.
“In spite of” đúng nhưng không có “of”.
Dịch:
Mặc dù thời tiết lạnh, cô ấy vẫn đi bơi.
20. He had been working for hours when he ___ asleep.
A. has fallen
B. falls
C. fell
✅ Đáp án: C – fell
Giải thích:
Hành động mới xảy ra trong quá khứ → past simple.
Dịch:
Anh ấy đã làm việc hàng giờ khi anh ấy ngủ thiếp đi.
21. Before she got married, she ___ go out most evenings.
A. should
B. would
C. must
✅ Đáp án: B – would
Giải thích:
“would” diễn tả thói quen trong quá khứ.
“used to” không có trong lựa chọn.
Dịch:
Trước khi kết hôn, cô ấy thường đi chơi hầu hết các buổi tối.
22. It ___ been snowing heavily, so we decided to go skiing.
A. has
B. had
C. would have
✅ Đáp án: B – had
Giải thích:
Hành động xảy ra trước → quá khứ hoàn thành.
Dịch:
Trời đã đang tuyết rơi dày, nên chúng tôi quyết định đi trượt tuyết.
23. It is expected that two million copies of the novel ___ sold by December.
A. will have been
B. have been
C. will have being
✅ Đáp án: A – will have been
Giải thích:
Tương lai hoàn thành bị động: will have been + V3.
“will have being” sai ngữ pháp.
Dịch:
Dự kiến sẽ có hai triệu bản tiểu thuyết được bán vào tháng 12.
24. If I ___ harder at school, I wouldn’t be doing this job now.
A. has worked
B. have worked
C. had worked
✅ Đáp án: C – had worked
Giải thích:
Câu điều kiện loại 3 → If + past perfect → would have V3
Nhưng ở đây, kết quả là hiện tại → cấu trúc hỗn hợp (mixed conditional).
If I had worked harder… I wouldn’t be doing…
Dịch:
Nếu tôi đã học chăm hơn ở trường, giờ tôi đã không làm công việc này.
25. The way I see it, you ___ have sold the land then – prices are higher now.
A. mustn’t
B. shouldn’t
C. can’t
✅ Đáp án: B – shouldn’t
Giải thích:
“shouldn’t have + V3” = lẽ ra không nên.
Hợp ngữ nghĩa: lẽ ra bạn không nên bán mảnh đất — giá bây giờ cao hơn.
Dịch:
Theo tôi thấy thì lẽ ra bạn không nên bán mảnh đất lúc đó — giờ giá cao hơn rồi.

22/08/2026

BÍ QUYẾT LÀM SPEAKING VSTEP ĐẠT BAND B2‼️🆘

1. Muốn đạt B2 Speaking, đừng cố nói “hay”. Hãy tập nói “đủ”.

“Đủ ý + đủ phát triển + đủ thời gian + đủ rõ ràng + ít lỗi = nền tảng để đạt B2”

Nhiều bạn nghĩ muốn B2 thì phải dùng thật nhiều từ khó, idiom hoặc nói như người bản xứ.

Không cần‼️

Điều quan trọng hơn là:

NÓI ĐỦ Ý → GIẢI THÍCH → ĐƯA VÍ DỤ → NÓI LIÊN KẾT → HẠN CHẾ LỖI

Một câu đơn giản nhưng nói rõ ràng vẫn tốt hơn một câu dùng từ khó nhưng sai ngữ pháp.

Ví dụ:

❌ I think technology is extremely advantageous and beneficial to human civilization.

→ Nghe “cao cấp” nhưng nếu không phát triển thêm thì chưa đủ.

✅ I think technology is very useful because it makes our lives easier. For example, students can use the Internet to find information and study online.

→ Ý kiến + lý do + ví dụ = dễ ghi điểm.



📌 PART 1 – SOCIAL INTERACTION

👉 Bí quyết: Trả lời 2–3 câu cho mỗi câu hỏi

Không nên trả lời:

Yes, I do.

hoặc:

No, I don’t.

Hãy sử dụng công thức:

ANSWER → REASON → EXAMPLE

Ví dụ:

Do you like reading books?

Yes, I do. I really enjoy reading books because they help me relax after a long day at work. For example, I often read novels before going to bed.

Công thức học thuộc:

Yes/No + because + reason + For example + example.



⭐ Một số câu “cứu điểm” Part 1

Khi cần thêm lý do:

The main reason is that…

This is because…

I think it is mainly because…

Khi cần đưa ví dụ:

For example,…

For instance,…

In my case,…

Khi cần nói thêm:

Besides that,…

Another reason is that…

Also,…



📌 PART 2 – SOLUTION DISCUSSION

Đây là phần rất quan trọng để kéo từ B1 lên B2.

Đề thường cho 3 lựa chọn và yêu cầu bạn chọn phương án tốt nhất.

Ví dụ:

Your friend has just graduated. Which job should he choose?

* A high-salary job
* A job he loves
* A job with a friendly working environment

❌ Sai lầm phổ biến

Chỉ nói về phương án mình chọn:

I think he should choose a high-salary job because it gives him more money.

→ Quá ngắn và chưa thể hiện khả năng discussion.



👉 Công thức PART 2

1. Mở bài

Nêu tình huống + 3 lựa chọn.

There are three possible options for my friend: a high-salary job, a job he loves, and a job with a friendly working environment.

2. Phân tích lựa chọn 1

The first option is…

One advantage is that…

However,…

3. Phân tích lựa chọn 2

Another option is…

This can be beneficial because…

However,…

4. Phân tích lựa chọn 3

The last option is…

It is a good choice because…

5. Chọn phương án tốt nhất

Personally, I would choose…

6. Giải thích lựa chọn

The main reason is that…

Another reason is that…

7. Kết luận

For these reasons, I believe that… is the best option.



👉 CÔNG THỨC 7 CÂU CỨU PART 2

Học viên yếu chỉ cần nhớ:

There are three options.

The first option is…

One advantage is that…

However, there is also a disadvantage.

Another option is…

Personally, I would choose…

For these reasons, I think it is the best choice.

👉 Sau đó thay nội dung vào.



📌 PART 3 – TOPIC DEVELOPMENT

Đây thường là phần khiến học viên B1 bị “bí”.

Đừng cố nghĩ quá nhiều ý.

🔥 Công thức B2:

POINT → EXPLAIN → EXAMPLE → RESULT

Ví dụ chủ đề:

Benefits of learning foreign languages

Point 1: Better job opportunities

First of all, learning a foreign language can provide better job opportunities.

Explain

Nowadays, many companies work with international customers and partners, so they need employees who can communicate in English.

Example

For example, people who speak English well can apply for jobs in international companies.

Result

Therefore, learning a foreign language can help people develop their careers.

👉 Chỉ cần 1 ý nhưng phát triển sâu sẽ tốt hơn việc liệt kê 5–6 ý nhưng mỗi ý chỉ nói một câu.



⭐ 3 CÂU “THẦN CHÚ” CHO PART 3

Mở một ý:

First of all, one important benefit is that…

Giải thích:

This is because…

Ví dụ:

For example,…

Sau đó kết quả:

As a result,…

➡️ Công thức:

POINT → THIS IS BECAUSE → FOR EXAMPLE → AS A RESULT



📌 KHI KHÔNG NGHĨ RA Ý THÌ LÀM GÌ?

Hãy nghĩ theo 6 nhóm ý quen thuộc:

👤 Personal

* health
* confidence
* happiness
* stress

💼 Work

* jobs
* salary
* career development
* productivity

📚 Education

* knowledge
* skills
* learning opportunities
* academic performance

👥 Society

* relationships
* communication
* community
* social development

💰 Money

* save money
* earn money
* reduce costs

🌱 Environment

* pollution
* natural resources
* climate change

Gặp đề nào cũng có thể “kéo” về một trong các nhóm trên.



🆘 KHI BỊ BÍ TỪ

Đừng im lặng quá lâu.

Có thể dùng:

Let me think for a moment.

That’s an interesting question.

In my opinion,…

I haven’t thought about this before, but I think…

Sau đó nói một ý đơn giản.

Nhớ:

Nói đơn giản còn hơn im lặng.



🚫 5 LỖI KHIẾN HỌC VIÊN KHÓ LÊN B2

1. Trả lời quá ngắn

Yes, I do.

No, I don’t.

→ Không có phát triển.

2. Học thuộc nguyên bài

Nếu đề thay một chút → dễ bị đứng hình.

3. Cố dùng từ quá khó

Từ khó nhưng dùng sai sẽ phản tác dụng.

4. Chỉ liệt kê ý

It is convenient. It is cheap. It is useful. It is interesting.

→ Có ý nhưng thiếu giải thích.

5. Nói quá nhanh

Nói nhanh không đồng nghĩa với nói tốt.

👉 Nói vừa phải + phát âm rõ + có ngắt câu sẽ dễ nghe hơn.



👉 CHIẾN THUẬT “B2 AN TOÀN”

Các bạn yếu hãy nhớ đúng 4 điều:

1. PART 1: Trả lời + lý do + ví dụ.

2. PART 2: Phân tích cả 3 lựa chọn + chọn 1.

3. PART 3: Mỗi ý phải có giải thích + ví dụ.

4. Không cố nói quá khó – ưu tiên nói đúng và rõ.

Công thức tổng quát:

PART 1

Answer → Reason → Example

PART 2

Option 1 → Option 2 → Option 3 → Choice → Reasons

PART 3

Point → Explain → Example → Reéult

Hỗ trợ nhanh: zl Vân anh - 096.396.8282

09/08/2026

‼️🆘 MẸO XỬ LÝ SPEAKING PART 4 – APTIS GENERAL

Part 4 thường yêu cầu bạn kể lại một câu chuyện/trải nghiệm đã xảy ra trong quá khứ và mô tả cảm xúc của mình. Với dạng này, thay vì học thuộc từng bài riêng lẻ, các bạn có thể xây dựng một khung câu chuyện linh hoạt, sau đó thay đổi tình huống theo đề.

👉 Mục tiêu là: đủ ý – có trình tự – có cảm xúc – có từ nối – có cấu trúc đa dạng, từ đó bài nói tự nhiên và có khả năng đạt B2+ tốt hơn ^^

1️⃣ MỞ ĐẦU – GIỚI THIỆU CÂU CHUYỆN

* I am going to tell you about a time when I…
* I would like to share an experience that I will never forget.
* One of the most memorable experiences in my life was when I…
* It happened about 10 years ago, when I was…
* Looking back, it was an experience that taught me a valuable lesson.

👉 Có thể dùng:
One of the most memorable experiences in my life was when I finally achieved something I had worked really hard for.

2️⃣ BỐI CẢNH – WHEN / WHERE / WHAT

* It all started when…
* At that time, I was…
* I remember that one day…
* The situation arose when…
* I had been preparing for it for several weeks before…
* I had never experienced anything like that before.

👉 Cấu trúc nâng band:
By the time the event took place, I had already spent several weeks preparing for it.

3️⃣ DIỄN BIẾN – KỂ CÂU CHUYỆN THEO TRÌNH TỰ

🔹 Bắt đầu

* At first,…
* Initially,…
* To begin with,…
* In the beginning,…

🔹 Phát triển

* A few minutes later,…
* As the situation developed,…
* Things became more challenging when…
* What made the situation even more difficult was that…
* Despite facing some difficulties,…
* However, I decided not to give up.

🔹 Kết quả

* Eventually,…
* In the end,…
* After putting in a lot of effort,…
* Fortunately,…
* Much to my surprise,…
* Everything worked out in the end.

4️⃣ MIÊU TẢ CẢM XÚC – PHẦN RẤT QUAN TRỌNG

Thay vì chỉ dùng happy / sad / nervous / scared, hãy cố gắng sử dụng các cụm tự nhiên hơn:

😍 Vui / tự hào

* I was over the moon. – vui sướng vô cùng
* I was absolutely thrilled.
* I felt a great sense of achievement.
* I couldn’t have been happier.
* I was extremely proud of myself.

😰 Lo lắng / sợ hãi

* I was extremely nervous.
* I was filled with anxiety.
* I felt completely overwhelmed.
* I was worried that things might not go as planned.
* I had butterflies in my stomach.

😌 Nhẹ nhõm

* I felt a huge sense of relief.
* I was relieved to know that everything had worked out.
* A weight was lifted off my shoulders.

👉 Một số cấu trúc rất dễ áp dụng:

I was so + adjective + that + S + V…

I was so nervous that I could hardly concentrate.

I was so excited that I couldn’t stop smiling.

I felt + emotion + because…

I felt a great sense of achievement because I had finally accomplished something I had worked hard for.

5️⃣ KẾT THÚC – LESSON / REFLECTION

Đây là phần giúp câu chuyện có chiều sâu hơn:

* Looking back, I realize that…
* This experience taught me that…
* I learned an important lesson from this experience.
* It made me realize that…
* Since then, I have become more confident in…
* Although it happened a long time ago, I still remember it vividly.
* It is an experience that I will always cherish.

👉 Câu kết nâng band:

Looking back, I realize that stepping out of my comfort zone can help me become a more confident person.

📌 KHUNG GỘP CÓ THỂ ÁP DỤNG NHIỀU ĐỀ

I am going to tell you about a time when I [SITUATION]. It happened about [TIME] ago, when I was [BACKGROUND]. At that time, I had never [EXPERIENCE] before, so I was quite nervous/excited.

It all started when [EVENT]. Initially, I felt [FEELING] because [REASON]. However, I decided not to give up. Despite facing some difficulties, I tried my best to [ACTION]. A few minutes/later, things started to get better. Eventually, [RESULT]. I was absolutely thrilled and felt a great sense of achievement because I had finally [ACHIEVEMENT].

Looking back, although it happened a long time ago, I still remember it vividly. This experience taught me that [LESSON], and it made me realize that if I step out of my comfort zone and keep trying, I can achieve more than I expect.

📌 MẸO QUAN TRỌNG

Các bạn không cần cố nhồi thật nhiều idiom. 2–3 cụm tự nhiên + vài cấu trúc nâng cao + câu chuyện rõ ràng sẽ hiệu quả hơn việc dùng quá nhiều từ khó nhưng sai ngữ cảnh.

Khi luyện Part 4, các bạn có thể chuẩn bị một số “mảnh ghép” dùng chung như:

- over the moon → rất vui
- have butterflies in my stomach → hồi hộp
- a great sense of achievement → cảm giác thành tựu
- a huge sense of relief → cảm giác nhẹ nhõm
- step out of my comfort zone → bước ra khỏi vùng an toàn
- work my way through difficulties → nỗ lực vượt qua khó khăn
- everything worked out in the end → cuối cùng mọi chuyện đều ổn
- learn a valuable lesson → rút ra bài học quý giá

👉 Từ một khung này, các bạn có thể linh hoạt triển khai các đề như:

một lần đạt được mục tiêu – một lần vượt qua thử thách – một lần cố gắng làm điều gì đó – một chuyến đi đáng nhớ – một trải nghiệm đáng nhớ – một lần giúp đỡ ai đó – một lần gặp khó khăn – một lần thử điều mới nha ^^

Hi vọng những kinh nghiệm trên của mình hữu ích với các bạn. Chúc các bạn thi tốt ^^

Hỗ trợ nhanh: zl Vân Anh - 096.396.8282

Chữa đề writing khó - ca thi 4/8Đề Fitness Club là một trong những đề được rất nhiều học viên feedback là khá khó hơn nữ...
05/08/2026

Chữa đề writing khó - ca thi 4/8

Đề Fitness Club là một trong những đề được rất nhiều học viên feedback là khá khó hơn nữa còn có tận 2 phiên bản. Nếu chưa chuẩn bị ý tưởng và cách triển khai từ trước, các bạn sẽ rất dễ bị bí khi vào phòng thi.

📌 Bối cảnh đề bài:

Một Fitness Club đang gặp khó khăn về tài chính và cần cắt giảm chi phí. Ban quản lý đưa ra 2 phương án:

✅ Phương án 1: Giảm số lượng máy móc và thiết bị tập luyện.

✅ Phương án 2: Đóng cửa cửa hàng bán đồ thể thao và quán cà phê của câu lạc bộ.

📌Khi làm bài, các bạn nên triển khai theo trình tự sau:

Bước 1: Tóm tắt lại tình huống (news/background), nhớ nêu đầy đủ cả hai phương án mà đề bài đưa ra.

Bước 2: Đưa ra lựa chọn của mình (I think… / In my opinion…) và nêu rõ mình chọn phương án nào.

Bước 3: Giải thích ít nhất 2 lý do để bảo vệ quan điểm. Nên đưa thêm ví dụ hoặc phân tích ngắn để bài nói thuyết phục và tự nhiên hơn.

📌 Lưu ý: Không có đáp án đúng hay sai. Điều giám khảo đánh giá là khả năng phát triển ý tưởng, lập luận logic, sử dụng từ vựng, ngữ pháp và sự lưu loát, chứ không phải bạn chọn phương án nào.

❤️ Các bạn cùng tham khảo bài mẫu bên dưới nhé. Hy vọng tài liệu này hữu ích với các bạn ^^

Hỗ trợ nhanh: zl Vân Anh - 096.396.8282

————————APTIS SV ———————-

Fitness Club

Part 1: You want to join an outdoor club. Fill in the form.

Where are you from? I am from Vietnam. (4 words)

Do you like doing exercise? Of course, I’m a big fan of sports. (8 words)

Where do you like to go on holiday? I love to go to Hanoi. (6 words)

What’s your favorite color? I am keen on red. (4 words)

What did you do last night? I did my housework. (4 words)

Part 2: You are a new member of a fitness club. Fill in the form. Write in sentences. Use 20 – 30 words.

Please talk about the last time you went for a run?

The last time I went running was last Sunday. It was my day off and the weather was nice and sunny, so I went to the park near my house and ran about 2 kilometers. (35 words)

Part 3: You are a member of a fitness club. You are talking to three other members in the fitness club chat room. Talk to them using sentences.

A: I live in a tall building, I usually walk downstairs to exercise, how do you usually exercise?

I am a sports lover, especially running. Therefore, I often go to the park near my house to run every day. Sometimes I also participate in some city races to challenge myself. (32 words)

B: I usually get up early to run in the morning because I usually get tired in the evening. What about you?

I am in a very similar situation to you. I feel that morning is a better time for me to run because I have more energy. After working all day, I just want to stay home, relax and watch TV in the evening. (43 words)

C: Nowadays, technology makes people's lives easier, but it also makes them lazy and dislike exercise. Do you agree with this opinion?

I can see eye to eye with this point of view. Due to the development of technology, many human activities such as cleaning the house and doing laundry are done by machines. People nowadays rarely go out to exercise because they only like to enjoy the conveniences that technology brings to their homes. (53 words)

Part 4: You are a member of a fitness club. You received this email from the club.

Dear members,

Some equipment in the club is old and needs to be replaced. Our club is planning to hold a sponsorship event to raise money for the upgrade of sports equipment. On the other hand, there are also some opinions that the club should increase the membership fee to 50%.

Please give your opinions.

Write an email to your friend.

Dear Ngan,

How are you these days? We haven’t seen each other for a while. I hope everything goes well with you. Have you received the notice from the Fitness club? Honestly, I was on cloud nine when I heard about this news. I’m playing with the idea of shooting the manager an email about my proposals. What do you think?

Hugs,

Anh.

(63 words)

Write an email to the manager of the club.

Dear Sir,

My name is Nguyen Quoc Anh and I have been a member of the Fitness club for 5 months. I am writing this email to express my feelings and suggestions about the announcement that I have received from our club recently.

According to the news, some of the equipment in our club needs replacing and we are planning to hold a sponsorship event to raise funds to upgrade this equipment.Frankly, I think the plan is great and I felt over the moon when I heard about it.

From my perspective, we should consider hosting this event soon because members want to contribute to the replacement of equipment. Training with new and qualified equipment will help everyone feel more secure and comfortable. Besides, we should increase the membership fee by 50% as recent opinions. I think this decision is reasonable so that the club has better financial resources for operating activities.

I hope that my suggestions are useful for you to keep members satisfied. I look forward to hearing from you if my recommendations are accepted.

Sincerely,

Nguyen Quoc Anh.

(181 words)

Part 4 (phiên bản 2):

Dear members,

In order to cut costs, the club reduces some equipment that can be offered to members. Some members offer that we can close the fitness shop and cafe.

Please give your opinions.

Write an email to your friend.

Dear Ngan,

How are you these days? We haven’t seen each other for a while. I hope everything goes well with you. Have you received the notice from the Fitness club? Honestly, I was on cloud nine when I heard about this news. I’m playing with the idea of shooting the manager an email about my proposals. What do you think?

Hugs,

Anh.

(63 words)

Write an email to the manager of the club.

Dear Sir,

My name is Nguyen Quoc Anh and I have been a member of the Fitness club for 5 months. I am writing this email to express my feelings and suggestions about the announcement that I have received from our club recently.

According to the news, our club is planning to close the fitness shop and cafe to save costs.Frankly, I think the plan is great and I felt over the moon when I heard about it.

From my perspective, we should consider closing early because I see the unimportant role of the fitness shop and cafe. Most people when going to the club bring drinks and use the equipment provided by the club, so buying additional drinks at the cafe or buying separate equipment at the fitness shop is unnecessary. To solve the financial problems the club is facing, we should organize a sponsorship event to raise funds from benefactors. I think this decision is reasonable so that the club has better financial resources for operating activities.

I hope that my suggestions are useful for you to keep members satisfied. I look forward to hearing from you if my recommendations are accepted.

Sincerely,

Nguyen Quoc Anh.

(197 words)

📌 HƯỚNG DẪN HỦY CA THI / CHUYỂN LỊCH THI APTISNhiều bạn inbox hỏi mình về cách hủy ca thi hoặc chuyển lịch thi APTIS, nê...
01/08/2026

📌 HƯỚNG DẪN HỦY CA THI / CHUYỂN LỊCH THI APTIS

Nhiều bạn inbox hỏi mình về cách hủy ca thi hoặc chuyển lịch thi APTIS, nên mình tổng hợp lại các bước dưới đây để mọi người tiện theo dõi nhé. ❤️

1️⃣ Đọc quy định của Hội đồng thi

📌 Xem quy định về hủy thi, hoàn lệ phí tại đây:
👉 https://www.britishcouncil.vn/thi/aptis/huy-hoan-phi



2️⃣ Điền đơn yêu cầu

👉 Truy cập Form:
https://forms.office.com/r/DX5iCJ47VC

Điền đầy đủ các thông tin theo yêu cầu, lưu ý:

✅ Upload minh chứng thanh toán (Google Drive/OneDrive…) và chia sẻ quyền truy cập.

✅ Nếu xin hoàn lệ phí, cần nhập chính xác thông tin tài khoản ngân hàng.

✅ Sau khi hoàn thành, nên lưu hoặc chụp lại Form để đối chiếu khi cần.



3️⃣ Gửi email xác nhận

Sử dụng chính email đã đăng ký dự thi gửi đến:

📩 [email protected]

Tiêu đề:

Đề nghị hủy thi và xin hoàn lại lệ phí

Nội dung gồm:

* Họ và tên
* Số CCCD
* Email đăng ký thi
* Số điện thoại
* Ca thi, ngày thi, địa điểm thi
* Nguyện vọng:
* Hủy ca thi hoặc chuyển lịch thi
* Nếu hoàn lệ phí: ghi rõ số tài khoản, ngân hàng và chủ tài khoản

📎 Đính kèm ảnh/chứng từ thanh toán lệ phí thi.



4️⃣ Chờ phản hồi

Sau khi gửi Form và Email, Hội đồng sẽ gửi email xác nhận.

📌 Nhớ kiểm tra cả Inbox và Spam/Junk để tránh bỏ lỡ thông báo.

❤️ Chúc các bạn xử lý thủ tục thuận lợi. Nếu chưa sẵn sàng cho kỳ thi này thì cũng đừng quá áp lực, chuẩn bị kỹ và thi vào thời điểm phù hợp sẽ giúp khả năng đạt mục tiêu cao hơn.

Hỗ trợ nhanh thông tin khoá học: zl Vân Anh - 096.396.8282

📌 NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG TRƯỚC KHI THI APTIS ESOL1. Thứ tự các kỹ năng👉 Speaking → Listening → Grammar & Vocabulary → Re...
31/07/2026

📌 NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG TRƯỚC KHI THI APTIS ESOL

1. Thứ tự các kỹ năng

👉 Speaking → Listening → Grammar & Vocabulary → Reading → Writing

Thí sinh bắt buộc thi theo đúng thứ tự này.



2. Lưu ý khi làm bài trên máy

✅ Vào phòng thi không tự ý thao tác trên máy, chờ giám thị hướng dẫn kiểm tra tai nghe, micro và các bước đăng nhập.

✅ Speaking: Nếu không biết trả lời, hãy nói “I don’t know” hoặc “I can’t answer the question”. Không được im lặng, nếu không máy có thể không ghi nhận bài.

✅ Writing: Nếu không làm được câu nào, hãy gõ vài ký tự (ví dụ: abc) để máy ghi nhận bài làm.

✅ Speaking diễn ra hoàn toàn tự động rất nhanh chỉ 12 phút, máy sẽ chuyển câu sau khi hết giờ, các bạn không cần bấm chuột.

✅ Với Listening, Grammar, Reading và Writing, các bạn có thể làm các phần theo thứ tự mình muốn trong thời gian cho phép.

✅ Listening: Mỗi câu được nghe tối đa 2 lần. Khi đã bấm Play thì nghe hết bài, không bấm Stop, nếu không sẽ mất một lượt nghe.



3. Đi thi cần mang gì?

✅ Căn cước/Hộ chiếu bản gốc đã dùng để đăng ký thi.

📌 Lưu ý:

* Ảnh phải rõ nét.
* Không ép dẻo hoặc bọc căn cước.
* Không cần mang bút, giấy nháp (Hội đồng sẽ phát).
* Có thể mang nước nhưng phải bóc nhãn.



4. Được mang gì vào phòng thi?

Chỉ được mang:

* Căn cước/Hộ chiếu
* Chìa khóa tủ đồ (nếu có)
* Thuốc (đã bóc nhãn)
* Khăn giấy trắng

Các đồ như khẩu trang, áo khoác, trang sức, kẹp tóc vẫn được mang vào.

❌ Không được mang đồng hồ và các vật dụng khác.



5. Check-in

Các bạn sẽ trải qua:

✅ Nhận diện khuôn mặt

✅ Kiểm tra người

✅ Máy dò kim loại

📌 Không để vết bút trên tay/chân và không mang theo vật dụng vi phạm vì có thể bị hủy bài thi.



6. Thời gian thi

* Thi liên tục, không có giờ nghỉ giải lao.
* Làm xong kỹ năng nào có thể chuyển ngay sang kỹ năng tiếp theo.
* Nếu cần đi vệ sinh, chỉ đi giữa các kỹ năng.



7. Trước ngày thi

✅ Đọc kỹ email báo thi (thường gửi trước 5–7 ngày).

✅ Có mặt tại điểm thi trước ít nhất 1 tiếng để làm thủ tục check-in.



📌 CHECK CHỨNG CHỈ APTIS ONLINE

Hiện nay Hội đồng thường trả chứng chỉ điện tử sau khoảng 24–48 giờ kể từ khi thi.

Cách tra cứu:

1️⃣ Truy cập: https://credentials.britishcouncil.org/

2️⃣ Chọn Sign in

3️⃣ Đăng nhập bằng email đã đăng ký thi

4️⃣ Mở email xác thực và đăng nhập để xem chứng chỉ điện tử.

📌 Chứng chỉ bản cứng sẽ được thông báo sau qua email hoặc fanpage chính thức của Hội đồng.



☎️ Hỗ trợ khóa học APTIS/VSTEP: Vân Anh – 096.396.8282

📢 CHECK FILE CHỨNG CHỈ APTIS ONLINE SIÊU TỐC KHOẢNG 24-48H SAU THI ‼️🎉 Hội đồng thi hiện đã cải tiến quy trình trả kết q...
28/07/2026

📢 CHECK FILE CHỨNG CHỈ APTIS ONLINE SIÊU TỐC KHOẢNG 24-48H SAU THI ‼️
🎉 Hội đồng thi hiện đã cải tiến quy trình trả kết quả, giúp thí sinh nhận kết quả nhanh hơn rất nhiều. Chỉ sau khoảng 24–48 giờ sau thi, nhiều bạn đã có thể xem và tải chứng chỉ điện tử (file mềm).
❤️ Trước đây, thí sinh chỉ xem được điểm 4 kỹ năng và phải chờ 8-10 ngày nhận chứng chỉ bản cứng mới có thể nộp lên trường. Hiện nay, nhiều trường đã chấp nhận chứng chỉ điện tử để đổi điểm hoặc hoàn thiện hồ sơ, giúp các bạn tiết kiệm đáng kể thời gian chờ đợi ^^
📌 Cách kiểm tra:
Bước 1: Truy cập: https://credentials.britishcouncil.org/
Bước 2: Chọn Sign in (góc trên bên phải).
Bước 3: Chọn Sign in without a password, sau đó nhập email đã dùng để đăng ký dự thi.
Bước 4: Hệ thống sẽ gửi một email xác thực. Mở email và bấm vào đường link để đăng nhập, sau đó xem và tải file chứng chỉ của mình nha. ❤️
📌 Lưu ý: Nếu chưa thấy chứng chỉ, các bạn đừng quá lo nhé. Hội đồng có thể cập nhật theo từng đợt, hãy kiểm tra lại sau vài giờ hoặc trong ngày hôm sau. 🍀
Hỗ trợ nhanh thông tin khoá học mới nhất: ZL Vân Anh - 096.396.8282

The British Council is the United Kingdom’s international organisation for cultural relations and educational opportunities.

Address

Số 333 Bạch Mai
Hanoi

Telephone

+84386346068

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Quoc Anh Nguyen posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share

Category