22/08/2026
🔥 TỔNG HỢP 25 CÂU NGỮ PHÁP APTIS – ĐỀ THI THẬT
⚠️ 25 câu ngữ pháp APTIS mình tổng hợp dưới đây là những câu mình trực tiếp gặp khi đi thi, sau đó mình tổng hợp lại đáp án + giải thích chi tiết để các bạn dễ ôn hơn.
👉 Đây là phần rất nhiều bạn chủ quan, nhưng nếu nắm chắc các dạng ngữ pháp thường gặp thì hoàn toàn có thể lấy điểm khá dễ.
📌 Các bạn lưu bài lại và ôn thật kỹ nhé. Đặc biệt, đừng chỉ học đáp án mà hãy xem cả phần giải thích để khi đề thay đổi cách hỏi vẫn làm được.
❤️ Chúc các bạn ôn thi hiệu quả và sớm đạt aim B1 – B2 – C1!
📩 Hỗ trợ nhanh: Zalo Vân Anh – 096.396.8282
-----------------------------------------------
1. In those days, my father ___ never eat dinner after eight o’clock.
A. would
B. will
C. used to
✅ Đáp án: A – would
Giải thích:
“would” dùng để diễn tả thói quen trong quá khứ.
“used to” thường dùng với “used to + V”, nhưng không đi với trạng từ never theo kiểu “used to never”.
Dịch:
Ngày ấy, bố tôi không bao giờ ăn tối sau 8 giờ.
2. He ___ finished cooking when we arrived.
A. have
B. had
C. has
✅ Đáp án: B – had
Giải thích:
Câu quá khứ → hành động hoàn thành trước hành động khác trong quá khứ → dùng past perfect (had + V3).
Dịch:
Cậu ấy đã nấu xong khi chúng tôi đến.
3. If you were a better cook, you ___ need to eat out all the time.
A. won’t
B. wouldn’t
C. hadn’t
✅ Đáp án: B – wouldn’t
Giải thích:
Câu điều kiện loại 2: If + past simple → would + V
Dịch:
Nếu bạn nấu ăn giỏi hơn, bạn đã không cần phải ăn ngoài suốt.
4. The passenger ___ a fine because he didn’t have the right ticket.
A. given
B. was given
C. didn’t give
✅ Đáp án: B – was given
Giải thích:
Bị phạt → câu bị động “was given a fine”.
Dịch:
Hành khách bị phạt vì anh ta không có đúng vé.
5. There were ___ than fifty people in the audience last night.
A. fewer
B. lesser
C. few
✅ Đáp án: A – fewer
Giải thích:
So sánh “fewer” dùng với danh từ đếm được (people).
Dịch:
Tối qua có ít hơn 50 người trong khán phòng.
6. I’m ___ happy with my new car. It’s brilliant!
A. so
B. quite
C. a bit
✅ Đáp án: B – quite
Giải thích:
"quite happy" = khá hài lòng (ngữ điệu phù hợp câu khen).
"so happy" cần mệnh đề theo sau.
"a bit happy" nghe không tự nhiên.
Dịch:
Tôi khá hài lòng với chiếc xe mới. Nó tuyệt vời!
7. I’m not sure about my future. ___ I’ll start a business.
A. Sometimes
B. Perhaps
C. Always
✅ Đáp án: B – Perhaps
Giải thích:
"Perhaps" = có lẽ → nói về khả năng.
"Sometimes" nói về tần suất, không phù hợp.
"Always" không hợp ngữ nghĩa.
Dịch:
Tôi không chắc về tương lai của mình. Có lẽ tôi sẽ khởi nghiệp.
8. Please, ___ the street if the light is red.
A. cross not
B. not cross
C. do not cross
✅ Đáp án: C – do not cross
Giải thích:
Câu mệnh lệnh phủ định = Do not + V.
Dịch:
Làm ơn đừng sang đường khi đèn đỏ.
9. Why ___ you apply for the job, you’ve got the experience.
A. are
B. don’t
C. not
✅ Đáp án: B – don’t
Giải thích:
“Why don’t you…?” → đề nghị, gợi ý.
Dịch:
Sao bạn không nộp đơn cho công việc đó? Bạn có kinh nghiệm mà.
10. I ___ London but it’s expensive.
A. likes
B. like
C. liking
✅ Đáp án: B – like
Giải thích:
Động từ thông thường → “I like”.
Dịch:
Tôi thích London nhưng nó đắt đỏ.
11. We ___ through France during the summer.
A. was travelling
B. travelling
C. travelled
✅ Đáp án: C – travelled
Giải thích:
“During the summer” → mô tả sự kiện đã hoàn thành → quá khứ đơn phù hợp.
Dịch:
Chúng tôi đã đi qua nước Pháp vào mùa hè.
**12. John: I love riding bikes.
Paul: ___? Me too!**
A. Really
B. Right
C. Anyway
✅ Đáp án: A – Really?
Giải thích:
“Really?” = biểu lộ sự quan tâm, phù hợp hội thoại.
Dịch:
John: Tôi thích chạy xe đạp.
Paul: Thật sao? Tôi cũng vậy!
13. I’m really not sure what to do at work. I need ___ advice.
A. the
B. piece of
C. some
✅ Đáp án: C – some
Giải thích:
“Advice” là danh từ không đếm được, đi với “some”.
“a piece of advice” đúng nhưng câu thiếu “a”.
Dịch:
Tôi thực sự không chắc phải làm gì ở công ty. Tôi cần một ít lời khuyên.
14. I think, in the future, space travel ___ as common as plane travel is now.
A. will become
B. has become
C. is becoming
✅ Đáp án: A – will become
Giải thích:
Tương lai ⇒ dùng will.
Dịch:
Tôi nghĩ trong tương lai, du hành không gian sẽ phổ biến như đi máy bay bây giờ.
15. Please don’t come in the morning. I will ___ if you do.
A. have worked
B. be working
C. work
✅ Đáp án: B – be working
Giải thích:
“I will be working” = tương lai tiếp diễn → “đang làm việc vào thời điểm đó”.
Dịch:
Làm ơn đừng đến buổi sáng. Tôi sẽ đang làm việc nếu bạn đến.
16. San Francisco is the most beautiful city I ___ visited.
A. ever
B. have
C. had
✅ Đáp án: A – ever
Giải thích:
Câu đầy đủ là “the most beautiful city I’ve ever visited”.
Trong ba lựa chọn, “ever” đứng đúng vị trí.
Dịch:
San Francisco là thành phố đẹp nhất mà tôi từng ghé thăm.
17. I’m sorry to let you ___, but I can’t come to your party.
A. down
B. on
C. under
✅ Đáp án: A – down
Giải thích:
“let someone down” = làm ai thất vọng.
Dịch:
Tôi xin lỗi vì đã làm bạn thất vọng, nhưng tôi không thể đến dự tiệc.
18. You missed a great party on Saturday night. You ___ have come.
A. must
B. ought
C. should
✅ Đáp án: C – should
Giải thích:
“should have + V3” = lẽ ra nên.
Dịch:
Bạn đã bỏ lỡ một bữa tiệc tuyệt vời tối thứ bảy. Lẽ ra bạn nên đến.
19. ___ the cold weather, she went swimming.
A. Although
B. Despite
C. In spite
✅ Đáp án: B – Despite
Giải thích:
Despite + noun phrase → “the cold weather”.
“In spite of” đúng nhưng không có “of”.
Dịch:
Mặc dù thời tiết lạnh, cô ấy vẫn đi bơi.
20. He had been working for hours when he ___ asleep.
A. has fallen
B. falls
C. fell
✅ Đáp án: C – fell
Giải thích:
Hành động mới xảy ra trong quá khứ → past simple.
Dịch:
Anh ấy đã làm việc hàng giờ khi anh ấy ngủ thiếp đi.
21. Before she got married, she ___ go out most evenings.
A. should
B. would
C. must
✅ Đáp án: B – would
Giải thích:
“would” diễn tả thói quen trong quá khứ.
“used to” không có trong lựa chọn.
Dịch:
Trước khi kết hôn, cô ấy thường đi chơi hầu hết các buổi tối.
22. It ___ been snowing heavily, so we decided to go skiing.
A. has
B. had
C. would have
✅ Đáp án: B – had
Giải thích:
Hành động xảy ra trước → quá khứ hoàn thành.
Dịch:
Trời đã đang tuyết rơi dày, nên chúng tôi quyết định đi trượt tuyết.
23. It is expected that two million copies of the novel ___ sold by December.
A. will have been
B. have been
C. will have being
✅ Đáp án: A – will have been
Giải thích:
Tương lai hoàn thành bị động: will have been + V3.
“will have being” sai ngữ pháp.
Dịch:
Dự kiến sẽ có hai triệu bản tiểu thuyết được bán vào tháng 12.
24. If I ___ harder at school, I wouldn’t be doing this job now.
A. has worked
B. have worked
C. had worked
✅ Đáp án: C – had worked
Giải thích:
Câu điều kiện loại 3 → If + past perfect → would have V3
Nhưng ở đây, kết quả là hiện tại → cấu trúc hỗn hợp (mixed conditional).
If I had worked harder… I wouldn’t be doing…
Dịch:
Nếu tôi đã học chăm hơn ở trường, giờ tôi đã không làm công việc này.
25. The way I see it, you ___ have sold the land then – prices are higher now.
A. mustn’t
B. shouldn’t
C. can’t
✅ Đáp án: B – shouldn’t
Giải thích:
“shouldn’t have + V3” = lẽ ra không nên.
Hợp ngữ nghĩa: lẽ ra bạn không nên bán mảnh đất — giá bây giờ cao hơn.
Dịch:
Theo tôi thấy thì lẽ ra bạn không nên bán mảnh đất lúc đó — giờ giá cao hơn rồi.