Der deutsche Traum - Tiếng Đức căn bản cho người Việt

Der deutsche Traum - Tiếng Đức căn bản cho người Việt

Share

Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Der deutsche Traum - Tiếng Đức căn bản cho người Việt, Education, Hanoi.

17/04/2026

🇩🇪 Học nghề ở Đức (Ausbildung) – Cần trình độ tiếng Đức thế nào?
Học nghề tại Đức là lựa chọn của rất nhiều bạn vì vừa học – vừa làm – có lương, nhưng tiếng Đức là điều kiện bắt buộc. Mức độ yêu cầu sẽ khác nhau tùy ngành nghề và bang, tuy nhiên có thể hiểu đơn giản như sau:
🟢 Tối thiểu: Trình độ B1
Đây là mức phổ biến nhất để:
Xin visa học nghề
Theo kịp lớp Berufsschule (trường nghề)
Với B1, bạn có thể:
Giao tiếp sinh hoạt hằng ngày
Hiểu hướng dẫn cơ bản trong công việc
Viết – đọc các văn bản đơn giản
👉 Ưu điểm: dễ tiếp cận, nhiều chương trình chấp nhận
👉 Nhược điểm: lúc đầu sẽ khá vất vả khi học chuyên môn

---

🟡 Khuyến nghị: Trình độ B2
Một số ngành yêu cầu hoặc ưu tiên B2, đặc biệt:
Điều dưỡng / chăm sóc sức khỏe
Nhà hàng – khách sạn
Ngành cần giao tiếp nhiều với khách hàng
Với B2, bạn:
Hiểu bài giảng và trao đổi chuyên môn tốt hơn
Giảm áp lực học tập
Dễ hòa nhập môi trường làm việc
👉 Nếu có điều kiện, lên B2 trước khi sang Đức là lợi thế rất lớn

---

🔴 Lưu ý quan trọng (nhiều bạn hay bỏ qua)
Học nghề không chỉ cần bằng tiếng, mà cần:
Nghe hiểu tiếng Đức nói nhanh (giọng địa phương)
Giao tiếp trong môi trường làm việc thực tế
Đọc tài liệu chuyên ngành
Vì vậy:
Học để giao tiếp thực tế, không học “luyện thi” đơn thuần
Nghe – nói quan trọng không kém ngữ pháp

---

🌱 Tóm lại:
B1: điều kiện tối thiểu
B2: học nhẹ hơn, đỡ sốc hơn
Tiếng Đức càng chắc → cơ hội học nghề càng thuận lợi
💬 Nếu bạn đang quan tâm học nghề ở Đức nhưng chưa rõ nên bắt đầu học tiếng Đức thế nào (A1 – B1 – B2), cứ comment chia sẻ tình trạng của bạn, mình sẽ gợi ý lộ trình phù hợp.

17/04/2026

🇩🇪 Lộ trình học tiếng Đức từ A1 đến B1 – cho người bận rộn
Nếu bạn đang muốn học tiếng Đức nhưng hơi “hoang mang” vì không biết nên bắt đầu và đi tiếp thế nào, đây là lộ trình ngắn gọn mình đã áp dụng từ những ngày đầu:
🟢 A1 – Nền tảng (2–3 tháng)
Mục tiêu: giao tiếp cơ bản
– Giới thiệu bản thân, gia đình
– Giao tiếp đời sống hằng ngày
– Ngữ pháp cơ bản: chia động từ hiện tại, der / die / daá
👉 Nói được 1–2 phút về bản thân
🟡 A2 – Mở rộng (2–3 tháng)
Mục tiêu: giao tiếp quen thuộc
– Kể việc đã làm, kế hoạch sắp tới
– Ngữ pháp: quá khứ Perfekt, câu phụ weil / dass
👉 Nói được 3–5 phút, hiểu hội thoại chậm
🟠 B1 – Giao tiếp độc lập (3–4 tháng)
Mục tiêu: diễn đạt ý kiến
– Trình bày quan điểm, lý do
– Câu phức, nói mạch lạc hơn
👉 Giao tiếp tự nhiên, ít dịch trong đầu

⏱️ Routine tối thiểu: 10 phút nghe + 10 phút nói mỗi ngày là đủ.

🌱 Không cần học nhanh. Chỉ cần học đều.
Đi chậm vẫn tốt – miễn là đừng dừng lại.

💕Nếu bạn đang ở A1, A2 hay mới bắt đầu và chưa biết học thế nào cho phù hợp với lịch sinh hoạt của mình, cứ comment chia sẻ nhé – mình sẽ gợi ý thêm theo khả năng và quỹ thời gian của bạn.

17/04/2026

Sau một thời gian quay cuồng với công việc và cuộc sống mẹ bỉm, hôm nay mình mới thật sự quay lại được hành trình học lại tiếng Đức. Đọc được tâm sự của một mẹ bỉm khác – có con nhỏ nhưng vẫn quyết tâm bắt đầu học tiếng Đức – mình thực sự cảm thấy ngưỡng mộ. Làm mẹ đã khó, giữ được ước mơ cho riêng mình còn khó hơn.

---

🇩🇪
Mutter zu sein bedeutet, Verantwortung neu zu definieren. Der Alltag ist oft voll, aber der Wunsch zu lernen bleibt.
Etwas Neues zu lernen gibt mir ein Stück Freiheit zurück. Es erinnert mich daran, dass ich mehr bin als nur Mama. Auch wenige Minuten am Tag können viel bewirken.
Lernen stärkt das Selbstvertrauen und die innere Ruhe. Und genau diese Stärke möchte ich weitergeben.

---

🌱 Dù bắt đầu muộn hay chậm, chỉ cần bạn không bỏ cuộc – hành trình học tập luôn xứng đáng.

---


20/03/2026

🌟 Ngày 2 – Hành trình nói lại tiếng Đức của mình 🇩🇪
Hôm nay mình tiếp tục luyện nói với chủ đề “Một ngày của một người mẹ đi làm ở Việt Nam”. Mình viết lại thành một đoạn văn ngắn để luyện nói tự nhiên hơn:

🇩🇪 Mein Deutscher Text – als arbeitende Mutter:
Ich stehe meistens um sechs Uhr auf, weil mein Kind früh wach ist. Danach bereite ich das Frühstück vor und bringe mein Kind zur Schule, bevor ich zur Arbeit fahre.
Am Vormittag arbeite ich viel am Computer und nehme an Meetings teil. Zu Mittag esse ich meistens etwas Schnelles, weil ich oft wenig Zeit habe. Am Nachmittag hole ich mein Kind ab und verbringe noch etwas Zeit mit ihm, bevor ich wieder ein paar berufliche Aufgaben erledige.
Am Abend essen wir als Familie zusammen und reden über unseren Tag. Bevor ich schlafen gehe, bereite ich alles für den nächsten Arbeitstag vor.

Mỗi ngày chỉ cần 1–2 giờ luyện nói, không cần hoàn hảo – quan trọng là duy trì. Nếu bạn cũng đang muốn học lại ngoại ngữ sau thời gian bận rộn, hãy bắt đầu cùng mình nhé! ❤️🇩🇪

---


19/03/2026

🌟 Ngày đầu tiên học lại tiếng Đức – và đây là đoạn mình luyện hôm nay
Hôm nay mình bắt đầu lại hành trình học tiếng Đức sau nhiều năm không sử dụng. Mình muốn chia sẻ một đoạn tiếng Đức ngắn — cũng chính là phần mình dùng để luyện nói trong ngày đầu tiên. Hy vọng ai đó đang học ngoại ngữ cũng sẽ có thêm động lực bắt đầu lại.
🇩🇪 Đoạn tiếng Đức mình luyện hôm nay:
„Ich lerne wieder Deutsch, weil ich meine Sprachkenntnisse verbessern und mich sicherer fühlen möchte.
Früher habe ich jeden Tag Deutsch gesprochen, aber seit ich nach Vietnam zurückgekehrt bin, benutze ich die Sprache kaum noch.
Deshalb habe ich viele Wörter vergessen und spreche nicht mehr so flüssig wie früher.
Trotzdem weiß ich, dass ich mit regelmäßigem Üben schnell wieder Fortschritte machen kann.
Mein Ziel ist es, besser mit meinen Freunden in Deutschland zu kommunizieren und Deutsch auch im beruflichen Umfeld zu nutzen.
Ich möchte wieder natürlicher sprechen und ohne lange nachzudenken reagieren können.
Schritt für Schritt komme ich meinem Ziel näher – wichtig ist nur, dass ich jeden Tag dranbleibe.“

Nếu bạn cũng từng bỏ dở ngoại ngữ nào đó, hãy cùng mình bắt đầu lại từ hôm nay.
Chậm cũng được, miễn là không dừng lại. 🇩🇪💪

18/03/2026

🇩🇪 Tôi bắt đầu NÓI LẠI tiếng Đức từ hôm nay. Còn bạn?
Tôi từng sống và học ở Đức 5 năm. Về Việt Nam, không dùng tiếng Đức một thời gian và rồi…
👉 nói chậm, hay quên từ, ngại mở miệng.
Có lúc tôi nghĩ mình “mất” tiếng Đức rồi.
Nhưng không.
Nó chỉ đang ngủ.
Hôm nay, tôi quyết định bắt đầu nói lại, không cầu toàn:
• Không học lại từ đầu
• Không ám ảnh ngữ pháp
• Chỉ nói mỗi ngày, dù 5–10 phút
🎯 Mục tiêu rất đơn giản: nói trôi chảy hơn hôm qua một chút.
Nếu bạn:
• Đã/đang du học Đức
• Học tiếng Đức nhưng lâu không dùng
• Hiểu được nhưng không nói ra được
👉 Bắt đầu cùng tôi từ hôm nay.
Chỉ cần 1 câu tiếng Đức hôm nay, là đủ.
Chúng ta không đơn độc trên hành trình này 🇩🇪✨

23/10/2024

Cùng thử học tiếng Đức qua các bài hát nào. Hôm nay mình muốn giới thiệu 1 bài hát vô cùng dễ thương và gần gũi đến từ ca sĩ Cro - Bye Bye. Cùng nghe với mình nhé.

https://youtu.be/huBNgxolXFo?si=-GWow1Kk7BR4GNSQ

“Es is' ein unglaublich schöner Tag.
Draußen is' es warm.
Er is' auf dem Weg nach Hause mit der Bahn.
Schaut aus dem Fenster, lässt Gedanken freien Lauf.
Lehnt sich ganz entspannt zurück, denn er muss lange noch nich' raus.
'N paar Menschen steigen ein, andere wieder aus.
Er wechselt grad das Lied und plötzlich stand da diese Frau.
Und er dachte sich, wow.
Sagte, „Klar, der Platz ist frei“, sie lachte und er dachte sich nur.
Bitte komm, sprich sie an.
Das ist das Schönste, was du je gesehen hast.
Und sie hat sicherlich keinen Mann (Mann).
Stell' dich nich' so an (an).
Wenn nich' jetzt, wann (dann)?
Doch alles, was man hört, ist mein Herzschlag.
Was soll ich nur sagen?
Irgendwas knockt mich aus.
Ich bin ein Versager, weil ich mich doch nicht trau'.
Mein Kopf ist voller Wörter, doch es kommt nichts raus.
Sie steht auf und steigt aus.
„Bye ,bye, bye, bye meine Liebe des Lebens.
Und ja, wir beide werden uns nie wieder sehen.
Kann schon sein, dass man sich im Leben zweimal begegnet.
Doch es beim zweiten Mal dann einfach zu spät ist“.

BERLIN - Khoi Vu (Official Lyrics Video) 09/03/2020

...Wow đưa em qua alexanderplatz
Trong trời sao em là bông đẹp nhất
Đưa em qua được cả ostkreuz
Say đêm nay là đêm cuối thôi...

Berlin by Khoi Vu

https://www.youtube.com/watch?v=6KCff8T5tR0

BERLIN - Khoi Vu (Official Lyrics Video) Một bài hát nho nhỏ về thành phố mà mình đang sinh sống : Berlin, Germany! Composer: Khoi Vu Producer: Khoi Vu Video by me ENJOY the MUSIC and have a nice da...

02/11/2018

LÀM QUEN VỚI CÁC PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG TRONG TIẾNG ĐỨC / Verkehrsmittel kennenlernen

Trong những ngày sống ở Đức🇩🇪️ phương tiện công cộng chắc chắn là một trong những điều tuyệt vời nhất giúp bạn khám phá từng ngóc ngách nhỏ ở đất nước này.
Hãy cùng DerDeutcherTraum học thêm các cách nói về các phương tiện giao thông để giúp bạn không còn bỡ ngỡ trong cách diễn đạt khi nói về chủ đề này nhé!

❤️Lass uns über Verkehrsmittel kennenlernen❤️

👉Öffentliche Verkehrsmittel: phương tiện công cộng
🚍der Bus : xe buýt

Die Bushaltestelle: Bến xe buýt

Die Leute warten an der Bushaltestelle. - Mọi người đang chờ ở bến xe buýt.

Der Bus hält an der Bushaltestelle.- Xe buýt dừng lại ở bến.

Ich fahre mit dem Bus zur Schule.- Tôi đi học bằng xe buýt.

🚄der Zug: tàu cao tốc

🚋die Straßenbahn: tàu điện

🚉der Bahnhof: Bến tàu điện

Die Leute warten am Bahnhof.-Mọi người đang chờ ở bến tàu.

Der Zug hält am Bahnhof.- Tàu đang dừng lại ở bến.

Mein Vater fährt mit dem Zug zur Arbeit.- Bố tôi đi làm bằng tàu.

👉Die Einsatzfahrzeuge: phương tiện ưu tiên

🚔das Polizeiauto: xe cảnh sát

Das Polizeiauto fährt mit dem Blaulicht und Sirene.-

Xe cảnh sát đang chạy có đèn màu xanh và còi.

der Unfall: Tai nạn giao thông

Das Polizeiauto fährt zu einem Unfall.- Xe cảnh sát đang dến chỗ xảz ra tai nạn giao thông

🚒das Feuerwehrauto: Xe cứu hỏa
Das Feuerwehrauto fährt zu einem brennenden Haus.- Xe cứu hỏa đang chạy đến chỗ ngôi nhà bị cháy.

🚑der Rettungswagen: Xe cứu thương

🏥das Krankenhaus: bệnh viện
Der Rettungswagen fährt zum Krankenhaus.- Xe cứu thương đang chạy đến bệnh viện.

👉Andere Verkehrsmittel: các phương tiện khác
🚲das Fahrrad: Xe đạp

🏍️das Motorrad: Xe máy

🛴der Roller

🚴‍♀️Meine Oma fährt mit dem Fahrrad.-Bà tôi đang lái xe đạp.

🚗das Auto: xe ô tô con
Der Junge und sein Papa fahren mit dem Auto.- Cậu bé cùng cha đang đi xe ô tô.

🚡das Parkhaus: Nhà xe.
Mein Auto is im Parkhaus und steht in der zweiten Etage.- Chiếc xe ô tô của tôi đang đậu ở tầng 2 trong nhà để xe.
Mein Mann fährt ins Parkhaus.- Chồng tôi đang lái xe vào nhà để xe.

Die Garage: gara
Das Auto fährt in die Garage.- Chiếc ô tô đang chạy vào gara.

🚜der Traktor: Xe kéo
der Anhänger: thùng kéo

🚦die Ampel: Đèn tín hiệu giao thông
Die Ampel is rot. đèn tín hiệu giao thông đang màu đỏ.

Der Traktor mit Anhänger steht an der Ampel. Chiếc xe kèo và thùng kéo đang dừng trước đèn giao thông

🚕das Taxi: Xe taxi
der Parkplatz: Bãi đỗ xe

🛫das Flugzeug: Máy bay
Das Flugzeug fliegt über die Stadt. Máy bay đang bay qua thành phố.
🚛der Lastwagen: Xe tải
Der Lastwagen hat Obst und Gemüse geladen.- Xe tải đang chứa rau củ.🚛🍉🍈🥦🍄

🛳️🛥️das Schiff : tàu thủy
⛵ das Segelschiff : thuyền buồm
🛶 das Boot : thuyền
Meine famille und ich reisen gern mit dem Shiff.- Tôi và gia đình rất thích đi du lịch bằng tàu biển.

Còn chủ đề nào các bạn muốn tìm hiểu thêm thì hãy để lại bình luận ở phía dưới để chúng mình cùng làm cho các bài post sau nhé 😍😍😍😍😘😘😘😘😘🇩🇪️🇩🇪️🇩🇪️🇩🇪

15/04/2018

GIỚI THIỆU THÔNG TIN BẢN THÂN CƠ BẢN BẰNG TIẾNG ĐỨC KHÓ HAY DỄ⁉️

Giới thiệu bản thân là phần không thể thiếu trong cuộc gặp mặt đầu tiên. Và nó càng quan trọng hơn trong những ngày đầu tiên bạn đặt chân lên nước Đức 🇩🇪️. Giới thiệu những thông tin cơ bản khi làm Anmeldung (đăng ký tạm trú), khi khai báo bảo hiểm hay đăng ký học,.. và thậm chí là khai báo với Polizei 👮‍♀️ khi bạn lỡ "lạc trôi" trên những con đường xa lạ ở mảnh đất mới đặt chân tới😲 Chỉ cần nằm lòng những mẫu câu cơ bản dưới đây là bạn đã có thể có một đoạn giới thiệu thông tin cơ bản về bản thân tương đối đầy đủ rồi 😎

Trước khi bắt đầu với những câu giới thiệu hết sức cơ bản này, hãy like (y) ngay fanpage Der deutsche Traum để được liên tục cập nhật những bài viết mới nhất🙆‍♂️🙆‍♀️

Lass uns vorstellen ➡️➡️➡️

👋Name(Tên)
Ich heiße Na/ Ich bin Na/ Mein Name ist Na.
(Tôi tên là Na/ Tôi là Na/ Tên của tôi là Na

🗺️Geburtsort(Nơi sinh)
Ich komme aus Vietnam/ Ich bin in Hanoi geboren.
(Tôi đến từ Việt Nam/ Tôi sinh ra ở Hà Nội.)

🏫Wohnort:(Nơi ở)
Ich wohne in Saigon seit 2 Jahre.
(Tôi sống ở Sài Gòn từ 2 năm trước.)

🙋‍♂️Alter(Tuổi)
Ich bin 20 Jahre alt.
(Tôi 20 tuổi)

👨‍⚕️👨‍⚖️👨‍🌾Beruf(Nghề nghiệp)
Ich bin Studentin.
(Tôi là sinh viên)

👫Familienstand(Tình trạng hôn nhân)
Ich bin verheiratet seit 2Jahre./ Ich bin ledig.
(Tôi kết hôn từ 2 năm trước/ Tôi còn độc thân.)

❤️Hobbys(Sở thích)
Meine Hobbys sind Musik hören, lesen und reisen.
( Sở thích của tôi là nghe nhạc, đọc sách và du lịch.

03/04/2018

🤝 90 CÂU HỘI THOẠI TIẾNG ĐỨC CƠ BẢN GIÚP BẠN "SỐNG SÓT" TRONG LẦN GIAO TIẾP ĐẦU TIÊN VỚI NGƯỜI 🇩🇪 BẢN NGỮ (Phần 3)

NÓI GÌ KHI BẠN ĐI VÀO MỘT QUÁN ĂN ĐỨC???😚



Những món ăn của Đức vốn chẳng phải gu của dân An Nam mình, nhưng chả nhẽ sang Đức du học hay du lịch mà lại không vào quán "đặc sản" của họ thì sẽ là một điều hết sức thiếu sót.

Dù là 🍕 🍔 hay 🍨 cũng đều cần trang bị những câu hội thoại hết sức cơ bản.

Hãy cùng Der deutsche Traum 🇩🇪💤☁ chinh phục những câu hội thoại hữu ích dưới đây nhé.

Lasst uns beginnen ➡️➡️➡️

#27 Ein Tisch für eine Person bitte – A table for one, please / Vui lòng cho một bàn đơn (cho một người)
(eyn tish fuhr eyn-a per-zown bi-tuh)

#28 Ein Tisch für zwei Personen, bitte – A table for two, please / Vui lòng cho một bàn đôi (cho hai người)
(eyn tish fuhr tzvay per-zown-en bi-tuh)

#29 Haben Sie schon auf? – Are you open yet? / Bạn/Ngài đã mở cửa chưa?
(ha-ben zee schun auf?)

#30 Können wir (auf einen Tisch) warten? – Can we wait (for a table)? / Chúng tôi có thể chờ (khi có bàn trống)
(ko-nen vir auf eyn-en tish var-ten?)

#31 Können wir dort sitzen? – Can we sit over there? / Chúng tôi ngồi phía kia có được không?
(ko-nen vir dort zit-tzen?)

#32 Entschuldigung! – Excuse me! [Calling a waiter] / Xin lỗi (Gọi người chạy bàn)
(ent-schuld-ee-gung!)

#33 Was empfehlen Sie? – What do you recommend? / Bạn có gợi ý gì không (về món ăn)
(vas em-fEE-len zee?)

#34 Was ist das beliebteste Gericht? – What’s your most popular dish? / Món gì là món phổ biến nhất ở đây?
(vas ist das be-lee-eb-test-uh ger-eekht?)

#35 Was ist das? – What is this? / Đây là gì?
(vas ist das)

#36 Was für Bier haben Sie? – What type of beer do you have? / Bạn có những loại bia nào?
(vas fuhr bee-er ha-ben zee?)

#37 Ein kleines Bier bitte – A small beer, please / Làm ơn cho một phần bia nhỏ
(eyn kleyn-uhs bee-er bi-tuh)

#38 Ein großes Bier bitte – A large beer, please / Làm ơn cho một phần bia lớn
(eyn grro-ses bee-er bi-tuh)

#39 Bringen Sie mir bitte eine Auswahl von leckeren Sachen – Please bring me a selection of nice things / Xin hãy cho tôi một lựa chọn giữa nhiều món ngon như thế này.
(bring-en zee mir bi-tuh eyn-uh aus-vahl von leck-er-en za-khen)

#40 Bitte wählen Sie etwas – It’s up to you/You can decide / Tùy bạn lựa chọn
(bi-tuh veeh-len zee et-vas)

#41 Die Rechnung, bitte – The bill, please / Tôi muốn hóa đơn thanh toán
(dee rekh-nung, bi-tuh)

#42 Kann ich bitte die Speisekarte haben? – Can I have the menu, please? / Tôi có thể xem menu được không?
(kan ikh bi-tuh dee spiis-uh-kar-tuh ha-ben?)

Fortsetzung folgt.../To be continued.../Còn tiếp...

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Website

Address


Hanoi