Nói tiếng Anh tự tin, lưu loát

Nói tiếng Anh tự tin, lưu loát

Share

Page là nơi cô giáo Moon Nguyen chia sẻ kinh nghiệm dạy và học tiếng Anh. Cô hiện là giáo viên dạy ti - Phát âm Anh - Mỹ (American Pronunciation)

31/10/2024

OÁNH...
Bước vào giữa kỳ, lắm việc, Quang suốt ngày phải "hit the books" 📚! À, "hit the books" không có nghĩa là "oánh quyển sách" đâu - nghĩa nó là cắm đầu cắm cổ vào mà học cho khỏi trượt exam. Nhân đây, Quang chia sẻ một vài cách sử dụng CỰC KỲ PHỔ BIẾN với các cách IDIOMS cùng "hit" 😆.
Note: Idioms là những cụm "nói vậy mà hổng phải vậy" - có nghĩa là đừng bao giờ hiểu nghĩa đen sì sì của nó là "nhấm cái bè" đấy 🤪.
👉 Nếu bạn đang muốn đi ngủ, có thể nói "I've gotta hit the sack" now. "Sack" có nghĩa là cái bao, nhưng "hit the sack" thì đồng nghĩa với "go to bed” hoặc “go to sleep” 🛌.
👉 Chuẩn bị làm chuyến du lịch xa phát nhỉ, cả nhà cùng "hit the road" nào!!! "Time to hit the road for a weekend getaway!" – “lên đường đi chơi cuối tuần thoai” br… brumm…🚗
👉 Lúc nghe ai nói cái gì đúng quá, chuẩn quá, không lệch đi đâu được thì xài "hit the nail on the head". Kiểu: "Yes, that’s it. You’ve just hit the nail on the head! Women are actually the stronger gender" – “Chuẩn quá, bạn nói đúng mếu chịu được. Phụ nữ mới thực sự là phái mạnh”🎯Cho những bạn đang băn khoăn, “nail” là cái đinh, câu này nghĩa đen là “gõ (búa) vào đúng đầu đinh”
👉 Đang đi trên đường mà cả một VŨ TRỤ VẬN MAY rơi vỡ đầu tung tóe tóc thì là "hit the jackpot", kiểu: "Quang really hit the jackpot when Moon agreed to get married to him" – “Quang đúng diện mèo mù vớ cá rán khi cô Moon đồng ý cưới hắn”💸 Jackpot là giải to nhất xổ số Mỹ, cụm này giống như “trúng số” trong tiếng Việt.
👉 Muốn nói đầu tuần TRÀN ĐẦY NĂNG LƯỢNG dùng "hit the ground running". Ý là bắt đầu nhanh, làm tới bến luôn! Ví dụ: "After vacation, I’m ready to hit the ground running!" – “Sau kỳ nghỉ là sẵn sàng năng lượng cho tuần mới năng động” 💼 Nghĩa đen “ground” là mặt đất, cả cụm là “đạp mạnh vào mặt đất và chạy” 🏃💨
👉 Giận khói bốc trắng cả đầu thì dùng "hit the ceiling". Ví dụ: "Dad hit the ceiling when he saw my grades!" 😡 “bố nhảy dựng trần nhà khi nhìn thấy điểm của tôi”. “Ceiling” nghĩa là trần nhà.
👉 "Hit the deck" có nghĩa là cúi xuống nhanh chóng, nhất là khi cần tránh mối nguy hiểm! Ví dụ: "When the tonardo came, everyone hit the deck!" – “khi cơn lốc tới, mọi người đều nhanh chóng nằm rạp xuống"🌩️ “Deck” là lòng thuyền (floor of a ship).
👉 Làm việc mà THÀNH CÔNG NGOÀI MONG ĐỢI thì dùng "hit it big". Ví dụ: "She hit it big with her new online business!" – “Con bé kinh doanh online mà thành công dễ sợ luôn nghe” 🌟
👉 Cái gì tự nhiên viral dữ dội trên các mặt báo thì dùng "hit the headlines". Ví dụ: "Thầy Quang’s videos are hitting the headlines all over Vietnam. And then… he wakes up” 📰 “"Các video của Thầy Quang đang làm mưa làm gió khắp Việt Nam. Và rồi… thầy tỉnh giấc." 😆 “Headline” là tên bài báo (thường là to nhất trên trang nhất).
Túm cái váy lại thì học idioms giúp các bạn diễn đạt thêm phần sinh động, hấp dẫn và đúng chất "native" hơn. Nhớ sử dụng đúng bối cảnh, đúng người, đúng ý nghĩa là sẽ khiến bạn đi thi đạt điểm cao mà tán gái gây ấn tượng!
P.S. Quang viết bài chia sẻ cách học tiếng Anh hàng ngày, tương tác để học tiếng Anh cùng Quang nhé! 📚

28/10/2024

Hồi xưa, Quang chỉ biết mỗi từ "walk" đơn giản để diễn tả chuyện... đi bộ. Sau này mới phát hiện ra tiếng Anh có cả một kho tàng từ vựng để tả đủ mọi kiểu đi bộ, nào là đi lang thang vô định kiểu "roam" (hoặc "on the roam" - lang thang không điểm đến), rồi thì có "go trekking" leo núi băng đèo, "go hiking" ngắm cảnh thiên nhiên… Đúng là "đi bộ" cũng có dăm ba kiểu khác nhau, mỗi kiểu lại có một từ riêng, hay ho phết! 😄
Hôm nay, Quang hào hứng và hoan hỉ giới thiệu cho các bạn 5 từ vựng "xịn sò" và cực kỳ phổ biến mà người Mỹ dùng để diễn tả "đi bộ" nhé... 🚶‍♂️🇺🇸

Stroll – Đi dạo một cách thư thả, nhẹ nhàng, kiểu như tận hưởng từng bước chân trong công viên yên tĩnh ấy. 🏞️
Ví dụ: "Let’s go for a leisurely stroll along the beach." 🌊 (Đi dạo thong d**g dọc bờ biển nào!)

Hike – Đi bộ đường dài, hăng hái leo đồi vượt suối, dành cho ai đam mê phiêu lưu và yêu thiên nhiên. 🌄💪
Ví dụ: "We’re planning to hike in the mountains this weekend." 🥾 (Cuối tuần này tụi mình chuẩn bị lên núi hiking nè!)

Wander – Đi lang thang, bước đi một cách ngẫu hứng, không cần biết mình sẽ đi đâu. Cứ để đôi chân tự do dẫn lối! 🤔
Ví dụ: "I love to wander aimlessly around the city and discover new places." 🏙️ (Mình thích đi lang thang khắp thành phố và vô tình khám phá chỗ mới.)

Stride – Đi với dáng vẻ đầy tự tin, sải bước dài, mạnh mẽ, cứ như là "ông chủ của cuộc đời." 👞✨
Ví dụ: "He strode confidently into the room." 🚶‍♂️ (Anh ấy sải bước vào phòng đầy phong thái tự tin.)

Pace – Đi tới đi lui, thường là khi lo lắng hoặc đang suy nghĩ về điều gì đó. Mỗi bước đi như chất chứa cả ngàn tâm tư. 🧠
Ví dụ: "She paced nervously back and forth while waiting for the news." 😬 (Cô ấy đi tới đi lui trong lo âu khi chờ tin tức.)

Thế là giờ các bạn biết thêm vài từ "đi bộ" thú vị hơn nhiều so với "walk" thông thường rồi nhé! 🕺 Còn bạn thích kiểu "đi bộ" nào nhất? Comment chia sẻ với Quang nào!

P.S. Quang viết bài chia sẻ cách học tiếng Anh hàng ngày, tương tác để học tiếng Anh cùng Quang nhé.

27/10/2024

Hồi bầu Seal ở Mỹ, có người bạn ở chỗ làm bảo Moon có thích tổ chức "baby shower" không.
----
Moon nghĩ, "shower" là cơn mưa rào. "Take a shower" là tắm sen. Thế "baby shower" là tắm cho em bé chăng? Đã sinh đâu mà tắm nhở?
-----
Thực ra, "baby shower" là bữa tiệc để chúc mừng các mẹ bầu sắp sinh, nơi mọi người đến để tặng những món quà thiết thực.
Tương tự, "wedding shower" là 1 bữa tiệc thường được tổ chức trước lễ cưới. Trong bữa tiệc này, bạn bè và người thân sẽ tặng quà cho cặp đôi, thường là những món đồ hữu ích cho cuộc sống hôn nhân, như đồ dùng nhà bếp, trang trí nhà cửa...
Bạn hình dung cảnh người tổ chức tiệc được "tắm" (shower) trong quà nhé!
------------
Shower có thể được dùng như động từ, với nghĩa là cung cấp cho ai thừa mứa cái gì.
Ví dụ:
- Parents should not shower their kids with toys.
(Bố mẹ không nên mua cho con quá nhiều đồ chơi).
- She was showered with compliments after her performance.
(Cô ấy đã nhận được rất nhiều lời khen ngợi sau buổi biểu diễn của mình.)

P.S: Ảnh mẹ bầu ngày ấy đi đám cưới bạn, tổ chức trên một bãi biển ở Mỹ, thơ mộng ơi là thơ mộng!

22/10/2024

🌟 IDIOMS 🌟
Chủ đề hôm nay Quang chia sẻ là "idioms"! 🌟 Chắc hẳn ai cũng ít nhiều đã nghe qua về idioms trong tiếng Anh rồi, nhưng nó là gì? Một "idiom" khác gì so với một câu bình thường? 🤔

👉 Idiom đơn giản là một cụm từ mà bạn không được phép hiểu ý nghĩa theo nghĩa đen sì sì.

Hãy cùng xem ví dụ với 5 idioms cực kỳ phổ biến và hay dùng trong tiếng Anh:

"Hit the nail on the head" chả liên quan gì đến việc đóng đinh đâu! 🔨 Nó có nghĩa là nói chính xác hoặc đúng trọng tâm về một vấn đề.
Ví dụ: "She really hit the nail on the head when she explained the problem."

"Bite the bullet" không phải là cắn đạn 😬💥, mà có nghĩa là đối mặt với một việc khó khăn hoặc không dễ chịu mà bạn phải làm, dù không thích.
Ví dụ: "She had to bite the bullet and tell him the truth."

"A piece of cake" thì lại không ăn bánh 🍰, mà hơi giống "dễ như ăn kẹo" trong tiếng Việt!
Ví dụ: "That math problem was a piece of cake; I finished it in no time!"

"Under the weather" chẳng liên quan gì đến thời tiết 🌧️😷, mà ý chỉ bạn cảm thấy không khỏe.
Ví dụ: "I’m feeling a bit under the weather today, so I’m staying home."

"Spill the beans" không có nghĩa là đổ hạt đậu 🫘😱, mà nó có nghĩa là vô tình tiết lộ một bí mật mà đáng lẽ phải giữ kín.
Ví dụ: "He accidentally spilled the beans about the surprise gift."

Hy vọng cách giải thích này làm mọi người thấy rõ nghĩa của idioms hơn nhé!

Tương tác với bài viết để học tiếng Anh hàng ngày cùng QQuang Nguyen

Photos from Nói tiếng Anh tự tin, lưu loát's post 21/10/2024

💪 Phân biệt "Work Out," "Exercise," và "Training" một cách đơn giản! 💥

Hey mọi người! Như đã hứa, mỗi ngày Quang Nguyen sẽ chia sẻ một chút về tiếng Anh. Chủ đề hôm nay là sự khác biệt giữa 3 từ: "Work Out," "Exercise," và "Training" 😎

🔥 Work out: Thường dùng khi bạn ra phòng gym hay tập thể dục ở công viên để cơ bắp săn chắc và vóc dáng thon gọn, giúp bạn cảm thấy fit và tươi mới! 🌱
👉 Ví dụ: "I work out three times a week at the gym."

⚡ Exercise: Đây là từ bao quát hơn. Tất cả những gì khiến bạn vận động từ chạy bộ, bơi lội cho đến đạp xe đều được gọi là "exercise." Chỉ cần một chút vận động mỗi ngày thì đều tính là "exercise"! 💃
👉 Ví dụ: "Regular exercise is essential for maintaining a healthy heart." (Tập thể dục thường xuyên là bí quyết để tim mạch khỏe mạnh ❤️)

🏃‍♂️ Training: "Training" thì dành cho ai có mục tiêu lớn, như luyện tập để thi marathon hay trở thành vận động viên chuyên nghiệp. "Training" không chỉ đơn giản là vận động, mà còn là quá trình rèn luyện có kế hoạch, có chiến lược. Đúng kiểu ăn ngủ cùng bài tập đó! 🏅
👉 Ví dụ: "She is training for the upcoming marathon." (Cô ấy đang miệt mài luyện tập cho cuộc thi marathon sắp tới! 😲)

💬 Tóm lại:
Work out = Tập cho vui, thoải mái nhưng vẫn khỏe đẹp! 😄
Exercise = Bất cứ hoạt động nào giúp cơ thể bạn năng động hơn. 🏋️
Training = Luyện tập có mục tiêu cụ thể, có bài bản, kiểu chuyên nghiệp. 🏆

Nếu thấy bài viết hữu ích, nhớ tương tác để học tiếng Anh từ Quang mỗi ngày nhé.

Ảnh: Đi chạy mùa thu...

19/10/2024

🦈 Tên 15 Con Non Phổ Biến Trong Tiếng Anh 🐾
Trong post hôm nay, Quang sẽ chia sẻ với các bạn về tên gọi con non của các loài động vật. Ai cũng đã nghe bài hát đình đám "Baby Shark, doo doo doo doo doo doo", nhưng có ai tự hỏi: Cá mập con gọi là gì không nhỉ? Kiểu bạn sẽ không nói là "baby dog" cho cún con đúng không? 🐶

Hãy cùng khám phá những cái tên thú vị của 15 loài động vật thường gặp nhất nhé! 🚀

🦈 A baby shark = A shark cub /kʌb/ (Cá mập con)
=> "The shark cub was swimming with its siblings near the coral reef."

🐄 A baby cow = A calf /kæf/ (Bê)
=> "The cow gave birth to a healthy calf."

🐶 A baby dog = A puppy /ˈpʌpi/ (Cún con)
=> "The puppy is playing with its siblings in the yard."

🐱 A baby cat = A kitten /ˈkɪtn/ (Mèo con)
=> "The kitten was so tiny, it could fit in my hand."

🐴 A baby horse = A foal /foʊl/ (Ngựa con)
=> "The foal is galloping across the field, still learning its steps."

🐑 A baby sheep = A lamb /læm/ (Cừu con)
=> "The lamb followed its mother closely, bleating softly."

🐐 A baby goat = A kid /kɪd/ (Dê con)
=> "The kid is so energetic, jumping all over the place."

🐖 A baby pig = A piglet /ˈpɪɡlɪt/ (Heo con)
=> "The piglets were all huddled together under the heat lamp."

🐔 A baby chicken = A chick /tʃɪk/ (Gà con)
=> "The chicks are chirping loudly as they run around."

🦆 A baby duck = A duckling /ˈdʌklɪŋ/ (Vịt con)
=> "The ducklings followed their mother in a perfect line, swimming gracefully."

🐸 A baby frog = A tadpole /ˈtædpoʊl/ (Nòng nọc)
=> "The pond was full of tadpoles swimming in circles."

🐘 A baby elephant = A calf /kæf/ (Voi con)
=> "The elephant calf stayed close to its mother, flapping its ears."

🦁 A baby lion = A cub /kʌb/ (Sư tử con)
=> "The lion cubs were play-fighting, preparing for their future roles as hunters."

🐯 A baby tiger = A cub /kʌb/ (Hổ con)
=> "The tiger cub was stalking its siblings, practicing its hunting skills."

🦉 A baby owl = An owlet /ˈaʊlɪt/ (Cú con)
=> "The owlet was perched on the branch, waiting for its mother to bring food."

Trong thực tế, bạn hoàn toàn có thể sử dụng các cụm từ như baby shark, baby dog, hay baby cat. Nghe nó có vẻ "quê" một chút thôi! 😅 Nhưng thật ra, khi học từ vựng kiểu này, điều quan trọng nằm ở kỹ năng nghe. Ví dụ, nếu bạn nghe ai đó nói "I see a foe", bạn sẽ biết ngay họ đang nhắc đến con gì đúng không?

Vì vậy, mở rộng vốn từ vựng và tự tin phát âm chuẩn giúp bạn tự tin hơn trong các tình huống giao tiếp thực tế. 😉

18/10/2024

"Làm màu" không phải "make color"! 🎨

Quang thấy nhiều người hay dịch cụm từ "làm màu" sang tiếng Anh là "make color," nhưng mà nghe cứ như đang nói về hội họa ấy! 😂 Thật ra, "làm màu" trong tiếng Việt không hề có nghĩa đen là "tạo màu sắc," mà là chỉ những hành động cố tình phô trương, tỏ vẻ để thu hút sự chú ý của người khác.

Có nhiều cách nói về "làm màu" trong tiếng Anh, và phải chọn đúng ngữ cảnh thì mới diễn đạt được hết ý. Dưới đây là một vài ví dụ cực "xịn sò" nè:

Khoe mẽ (kiểu người thích phô ra để người ta chú ý): Bạn có thể dùng "showing off." Ví dụ: "He's showing off với cái xe mới của mình như đang ở Fast & Furious!" 🏎️💨

Giả tạo (như kiểu tỏ vẻ thân thiện nhưng bên trong không phải vậy): Bạn nói "being fake." Ví dụ: "Cô ấy đang being fake để lấy lòng mọi người đó, không thật chút nào." 😒

Làm quá lên (đúng kiểu diễn như phim cho mọi người nhìn): "Putting on a show" là chuẩn. Ví dụ: "Anh ta cứ putting on a show để cả đám cười, mà có buồn cười đâu." 🤡

Làm ra vẻ quan trọng (người cứ như là chuyên gia trong mọi thứ, nhưng thực ra...): Bạn có thể dùng "being pretentious." Ví dụ: "Đừng có mà pretentious với cái kiến thức về hội họa của mình nữa, có phải chuyên gia đâu!" 🎨🤨

👉 Tóm lại, học ngoại ngữ không chỉ là dịch từng từ, mà phải hiểu cả cái "hồn" của ngôn ngữ nữa. Muốn nói đúng ý thì phải hiểu ngữ nghĩa, chứ cứ dịch bề mặt ngôn ngữ là dễ... "làm màu" nhầm lắm đó! 😜

Tương tác với bài viết để học thêm kiến thức tiếng Anh mỗi ngày cùng Quang nhé. Cái ảnh của Quang có "làm màu" không nhỉ? Rực rỡ luôn ^^

17/10/2024

INTONATION: BẮT CHƯỚC CÓ LÀM BẠN NÓI TIẾNG ANH TỐT HƠN?
(Mỗi ngày Quang sẽ chia sẻ một bài viết về tiếng Anh, tương tác nếu bạn muốn biết phương pháp học tiếng Anh hiệu quả)
💡 Nhiều người học tiếng Anh thường nghĩ rằng chỉ cần luyện bắt chước giọng điệu của người bản xứ là có thể cải thiện được intonation (ngữ điệu). Nhưng thực tế không đơn giản như vậy! Việc bắt chước có thể giúp bạn phát âm giống hơn, nhưng không giúp bạn hiểu được hàm ý đằng sau mỗi kiểu ngữ điệu. Nếu bạn không hiểu rõ những hàm ý này, bạn sẽ không biết khi nào nên dùng intonation nào cho phù hợp với ngữ cảnh.

Trong bài viết này, Quang sẽ đưa ra một ví dụ cụ thể về trường hợp người nói có hàm ý "tôi chưa nói xong đâu, đừng nói vội, đợi một chút để tôi nghĩ và nói tiếp..."

👉 Trong tiếng Anh, khi người nói muốn báo hiệu rằng ý của mình chưa kết thúc, họ thường đẩy cao tông giọng ở cuối câu, thuật ngữ gọi là H- (high) boundary tone. Điều này tạo cảm giác rằng câu chuyện hoặc suy nghĩ vẫn còn tiếp tục. Ví dụ, nếu ai đó nói: “I was thinking about going to the store, but…” với giọng cao ở từ “but,” người nghe sẽ ngay lập tức hiểu rằng vẫn còn ý định hoặc nội dung chưa nói ra. Việc lên tông này giúp duy trì sự chú ý và chờ đợi từ người nghe.

🌿 Ngược lại, trong tiếng Việt, khi muốn báo hiệu rằng mình chưa nói hết ý, người nói thường sử dụng cách kéo dài từ cuối hoặc thêm liên từ như “nhưng”, “và”, “tuy nhiên”. Ví dụ, khi bạn nói: “Tôi thích anh ấy, nhưng...” và kéo dài âm “nhưng” rồi ngừng lại, người nghe sẽ tự hiểu rằng bạn còn điều gì đó muốn nói thêm. Không cần thay đổi cao độ giọng, mà chỉ cần sự kéo dài và ngắt nghỉ là đủ để truyền tải ý nghĩa.

🤔 Vậy điều này gây ra khó khăn gì? Người Việt học tiếng Anh thường mang theo kinh nghiệm từ tiếng mẹ đẻ (L1) và không nhận ra rằng lên tông hay xuống tông ở cuối câu trong tiếng Anh mang hàm ý riêng. Điều này có thể khiến họ không hiểu lý do lên giọng của người bản ngữ ở cuối câu; và/hoặc không biết cách sử dụng ngữ điệu chính xác. Ví dụ, nếu một người học tiếng Anh nói: “I thought about it, but...” với giọng giữ nguyên hoặc hạ xuống, người nghe có thể hiểu nhầm rằng câu đã kết thúc, trong khi thực tế người nói muốn tiếp tục chia sẻ thêm.

📚 Bài học ở đây là gì? Để giao tiếp tự nhiên hơn trong tiếng Anh, bạn cần hiểu rằng ngữ điệu không chỉ là lên hay xuống giọng, mà còn là cách chúng ta truyền tải thông điệp và cảm xúc. Hãy dành thời gian tìm hiểu sâu hơn về intonation và các hàm ý đằng sau, và bạn sẽ thấy khả năng giao tiếp của mình cải thiện rõ rệt! 🌟

💬 Đừng chỉ bắt chước – hãy hiểu ngữ điệu để nói tiếng Anh thật tự nhiên!

̣ctiếnganh

16/10/2024

🎙️ Intonation - Không Chỉ Là "Nói Hay" 🎙️
(Như cam kết, mỗi ngày Quang đều chia sẻ một nội dung nào đó về tiếng Anh. Nếu bạn muốn học tiếng Anh thì tương tác nhé)
Intonation là một nội dung khó dạy ngay cả với giáo viên chuyên dạy phát âm ở Mỹ và Việt Nam. Nhiều người cho rằng, học intonation chỉ nhằm mục đích "nói hay". ❌ Sai lầm hoàn toàn! Intonation đóng vai trò quan trọng giúp giao tiếp dễ dàng và trôi chảy hơn. Dưới đây là 6 chức năng chính của ngữ điệu trong tiếng Anh:

🔎 Phân biệt thông tin cũ - mới: Ngữ điệu giúp chỉ ra đâu là thông tin đã biết và đâu là thông tin mới mà người nói đưa vào.
Example: “John went to the store, and he bought apples.” Ở đây, "he" được nói với giọng nhẹ hơn vì nó là thông tin đã biết (chỉ về John), trong khi "apples" được nhấn mạnh vì là thông tin mới.

📚 Chỉ ra cấu trúc ngữ pháp: Ngữ điệu giúp chúng ta biết câu đó là câu hỏi hay câu khẳng định.
Example: “You’re going to the party.” (giọng hạ xuống, câu khẳng định) vs. “You’re going to the party?” (giọng lên cao, câu hỏi).

💬 Nhấn mạnh ý nghĩa và hàm ý: Ngữ điệu có thể thay đổi ý nghĩa của câu nói, làm rõ thêm mối quan hệ giữa các ý.
Example: Nói, “She did bring the cake” với nhấn mạnh ở “did” để sửa lại ý nghĩ rằng có người đã nghi ngờ trước đó.

🔄 Điều tiết tương tác giữa người nói và người nghe: Ngữ điệu giúp quản lý cuộc trò chuyện, báo hiệu khi nào người nói đã kết thúc và mong đợi người khác trả lời.
Example: Sử dụng giọng lên ở cuối câu như “And then?” để người nghe tiếp tục câu chuyện.

🎯 Thu hút sự chú ý: Ngữ điệu giúp nhấn mạnh từ hoặc cụm từ quan trọng để người nghe dễ tập trung.
Example: “We need to focus on quality, not quantity.”

😄 Thể hiện cảm xúc và thái độ: Ngữ điệu cho biết người nói đang vui vẻ, mỉa mai hay nghi ngờ.
Example: Cụm “Oh, great” có thể diễn tả niềm vui thật sự với giọng lên cao, hoặc sự mỉa mai với giọng xuống thấp.

🎯 Hãy tập trung luyện intonation khi nói tiếng Anh để giao tiếp tự nhiên và hiệu quả hơn nhé!

Quang Nguyen, MoonESL

̣ctiếnganh

15/10/2024

"Nổi khùng" trong tiếng Anh là gì? 🤯
💡 Sáng nay đọc báo, thấy mấy cách diễn đạt thú vị quá nên Quang share liền! "Nổi khùng" có thể được diễn đạt theo nhiều cách tùy ngữ cảnh, để mọi người bỏ túi nè:

🔥 Go crazy: Khi bạn bực quá, không kiềm chế nổi!
Ví dụ: He went crazy when his team lost the game.

💥 Lose one's temper: Mất bình tĩnh, dễ cáu giận!
Ví dụ: She lost her temper after waiting for hours.

💣 Blow up: Giận dữ bùng nổ!
Ví dụ: My boss blew up at me over a minor mistake.

😡 Get mad: Đơn giản là tức giận!
Ví dụ: Don't get mad at him, he's just a kid.

👶 Have a tantrum: Cái này dành cho mấy đứa nhóc, khi chúng làm ầm ĩ lên vì không được như ý (:D mình đọc trong báo hôm nay)
Ví dụ: The toddler had a tantrum when he couldn't get the toy.

🔖 Quang thường xuyên viết bài share về học tiếng Anh, mời các bạn tương tác để học hỏi từ nhau nhé! 😉

15/10/2024

🎤 Intonation: Người bản ngữ sử dụng "pitch" - Người không bản ngữ sử dụng "volume" để nhấn mạnh. 🌟

Trích một phần nội dung về ngữ điệu (intonation) của "Liu và Reed" năm 2021, có một khám phá thú vị:

📊 Kết quả nghiên cứu cho thấy, trong bài nói của người bản ngữ tiếng Anh (L1), có sự khác biệt rõ rệt giữa thông tin tương phản (contrastive) và không tương phản (non-contrastive) dựa trên các yếu tố sau:

🎵 Pitch range (biên độ tông giọng): Thông tin tương phản có biên độ tông giọng lớn hơn, tức là tông giọng thay đổi mạnh hơn so với thông tin không tương phản.

📈 Mức độ cao nhất của tông giọng: Thông tin tương phản thường có tông giọng cao hơn, nhấn mạnh rõ rệt hơn trong bài nói.

⏳ Thời lượng: Thông tin tương phản có thời gian phát âm lâu hơn (người nói có xu hướng kéo dài âm hoặc nói chậm hơn).

❗ Tuy nhiên, điều thú vị là: 🔊 Cường độ âm thanh (loudness) không có sự khác biệt đáng kể giữa thông tin tương phản và không tương phản. Điều này có nghĩa là người nói tiếng Anh bản ngữ không sử dụng âm lượng để phân biệt thông tin tương phản. Họ dựa nhiều hơn vào tông giọng và thời gian thay vì cường độ âm thanh để truyền tải ý nghĩa khác biệt.

💡 Kết luận: Để nhấn mạnh sự khác biệt trong thông tin, người bản ngữ sử dụng pitch range, mức độ tông giọng, và thời lượng, nhưng không phụ thuộc vào việc nói to hay nhỏ. Đây là một điểm rất thú vị để hiểu rõ hơn về ngữ điệu trong tiếng Anh! 🇬🇧✨

̣ctiếnganh ̂nngữanh

15/10/2024

🌟 "Pitch range" - Yếu tố quan trọng để nói tiếng Anh tự nhiên
(Quang mỗi ngày chia sẻ một chút kiến thức trên fb - nếu thấy hữu ích thì bạn tương tác nhé)
'Pitch range' là sự thay đổi tông giọng. 🇺🇸 Người Mỹ khi nói thường có sự thay đổi tông giọng lớn, từ thấp đến cao 🎵, nhằm biểu đạt cảm xúc và nhấn mạnh ý nghĩa. Trong khi đó, do đặc thù ngôn ngữ, người Việt 🇻🇳 thường có tông giọng cao và ít thay đổi, khiến pitch range trở nên hẹp hơn.

💡 Mẹo nói tự nhiên hơn: Hãy luyện tập nâng/hạ tông giọng và nhấn mạnh từ quan trọng nhất trong câu (prominence). Ví dụ, trong câu "I really like this idea," hãy nâng tông giọng ở từ "really" để thể hiện sự yêu thích mạnh mẽ hơn. 🎙️

👉 Bắt đầu từ những thay đổi nhỏ này, bạn sẽ thấy giọng nói của mình tự nhiên và thu hút hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh!

̣ctiếnganh

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Address


7, Ngõ 26 Nguyên Hồng, Đống Đa
Hanoi
100000