[HOT] BỘ ĐỀ DỰ ĐOÁN IELTS SPEAKING QUÝ I/2024🔥
(Nhiều câu lạ và khó!)
The IELTS Academy Hà Nội
Lớp học sĩ số nhỏ - Học phí đóng theo tháng - Cam kết đầu ra - Đội ngũ giáo viên 8.0 - 8.5 IELTS
21/01/2024
WRITING SAMPLE TASK 2 - [BAND 8.0]
Đề bài:
It is natural process that animal species such as dinosaurs become extinct. There is no reason for people to prevent this from happening. To what extent do you agree or disagree?
Chủ đề môi trường (Environment) là một chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS Writing Task 2. Đây cũng là đề thi thật ngày 13/1 vừa rồi. Cùng tham khảo bài làm gợi ý dưới đây để có thêm ý tưởng cho đề bài này nhé.
🔻 Một số từ vựng hay được sử dụng trong bài
- prevent animal species from becoming extinct: ngăn chặn các loài động vật bị tuyệt chủng
- endangered species: các loài có nguy cơ tuyệt chủng
- play an essential role: đóng vai trò thiết yếu
- wiped out by climate: bị xóa sổ vì khí hậu
- prolonged droughts: hạn hán kéo dài
- illegal animal hunting: Săn bắn động vật trái phép
- on the verge of extinction: trên bờ vực tuyệt chủng
- aesthetic and sociocultural values: giá trị thẩm mĩ và văn hóa xã hội
- our rich ecosystem: hệ sinh thái phong phú của chúng ta
- food chain is disrupted: chuỗi thức ăn bị gián đoạn
- maintain a balanced ecosystem: duy trì sự cần bằng sinh thái
- the responsibility to maintain animal species: trách nhiệm bảo tồn các loài động vật
20/01/2024
Nhìn thấy từ vựng là phải học ngay vì đó là thứ duy nhất cản trở các thí sinh trong bài thi Reading 🥹
👉 Lưu lại và học ngay nào!
19/01/2024
🔻 TỪ VỰNG DẠNG MAP LABELLING TRONG IELTS LISTENING NHẤT ĐỊNH BẠN PHẢI BIẾT
1. to give directions: chỉ đường
2. to leave the main building: rời khỏi tòa nhà chính
3. path (n): con đường
4. to take the right-hand path: rẽ vào đường bên phía phải
5. on the left// on the right: bên trái// bên phải
6. opposite…// face…: đối diện…
7. to go past// to walk past…: đi ngang qua…
8. at the crossroads: tại ngã tư
9. to turn left// to turn right: rẽ trái// rẽ phải
10. to take the first left// to take the first right: rẽ trái tại ngã rẽ thứ nhất// rẽ phải tại ngã rẽ thứ nhất
11. to take the second left/ to take the second right: rẽ trái tại ngã rẽ thứ hai// rẽ phải tại ngã rẽ thứ hai
12. on the corner: trong góc
13. next to: kế bên
14. to go straight: đi thẳng
15. entrance: lối ra vào
16. traffic lights: đèn giao thông
17. east/ west/ south/ north: đông/ tây/ nam/ bắc
18. roundabout: vùng binh, vòng xoay
19. to cross the bridge// go over the bridge: băng qua cầu
20. to go towards…: đi hướng về phía nào
21. to bend(v): uốn vòng, uốn cong
22. to walk along/ to go along…: đi dọc theo…
23. at the top of…// at the bottom of…: phía trên…// dưới phía…
24. in front of…: phía trước…
25. behind = at the back of….: phía sau…
26. before you get to…// before you come to…: trước khi bạn đi tới…
27. in the middle of…/ in the centre of…: ở giữa…// ở trung tâm…
28. to be surrounded by…: được bao quanh bởi…
29. at the end of the path: phía cuối con đường
30. the main road: tuyến đường bộ chính
31. the railway line: tuyến đường xe lửa
32. run through…: chạy xuyên qua
33. walk through…: đi xuyên qua
34. go upstairs// go downstairs: đi lên lầu// đi xuống lầu
35. between A and B: ở giữa A và B
36. to go down the stairs/ to go up the stairs: đi xuống/ lên lầu
18/01/2024
❗10 phút ghi nhớ ngay 15+ Phrasal-verbs chủ đề Thinking and Learning đảm bảo sẽ giúp bạn đạt điểm cao trong IELTS 💯
- Brush up (on): Ôn lại kiến thức, kĩ năng
- Come (a)round (to): Thay đổi quan điểm, suy nghĩ
- Come up with: Đưa ra một ý tưởng, giải pháp, kế hoạch
- Face up to: Đối mặt với khó khăn, thách thức
- Figure out: Tìm ra, giải quyết vấn đề
- Hit upon: Tình cờ tìm ra một ý hay
- Make out: Hiểu, nhận ra một điều, ẩn ý gì đó
- Mull over: Suy nghĩ kĩ càng
- Piece together: Xâu chuỗi sự việc để tìm ra câu trả lời
- Puzzle out: Giải quyết một cách kĩ càng
- Read up (on/about): Thu thập, tìm hiểu thông tin
- Swot up (on): Học tập chăm chỉ
- Take in: Hiểu, chấp nhận ý kiến
- Think over: Suy nghĩ kĩ về một vấn đề
- Think through: Tìm hiểu kĩ càng và đưa ra giải pháp
- Think up: Nghĩ ra 1 ý tưởng
👉 Gửi cho bạn thân cùng học tập và tiến bộ nha 🥰
17/01/2024
Học không ra gì nhưng được cái hay trì hoãn :)))
------------
𝙏𝙃𝙀 𝙄𝙀𝙇𝙏𝙎 𝘼𝘾𝘼𝘿𝙀𝙈𝙔
𝘼𝙡𝙩𝙚𝙧 𝙮𝙤𝙪𝙧 𝙢𝙞𝙣𝙙𝙨𝙚𝙩 - 𝘿𝙚𝙩𝙚𝙧𝙢𝙞𝙣𝙚 𝙮𝙤𝙪𝙧 𝙛𝙪𝙩𝙪𝙧𝙚
Instagram: theieltsacademyhanoi
📍 CS1: 14 ngõ 10 Nguyễn Văn Huyên, Cầu Giấy, Hà Nội
☎️ Hotline: 096 550 4441
📍 CS2: 124 Tô Hiệu, Lê Chân, Hải Phòng
☎️ Hotline: 0399 020 894
Đi thi IELTS Speaking nghe tới "Introduce yourself" tự nhiên quên mất bản thân mình là ai trong cuộc đời :))))
16/01/2024
[GÓC TÂM LINH]
Coi ngày tốt để học IELTS nè mấy bà ơi. Ai không học mất gốc ráng chịu.
⛅Ngày mai quẻ tốt luôn kìa!
16/01/2024
⁉️HỌC KHÓA FORWARD IELTS TẠI T.I.A CÓ ĐẠT IELTS 6.5+ THẬT KHÔNG?
Chúng mình luôn nói với các bạn học viên rằng "Trong quá trình học tập tại T.I.A thầy cô luôn sẵn sàng hỗ trợ các bạn 100%" và cậu bạn Thái Sơn đã "bào" thầy cô nhà T.I.A 100% thật luôn 🤣 Mỗi khi đến lớp em luôn tận dụng tối đa thời gian để trao đổi với giáo viên những vấn đề còn chưa nắm rõ. Nhờ vậy mà những kiến thức mới, các dạng bài khó em đều nắm được và vận dụng thuần thục trong bài làm.
🏆 Mục tiêu 2024 đạt IELTS 6.5 đã hoàn thành xuất sắc rồi. Hi vọng em sẽ luôn giữ vững tinh thần tự giác, chủ động học tập này để chinh phục những mục tiêu sắp tới nhé!
Tới đây, chắc hẳn mọi người đã có câu trả lời cho câu hỏi lớn phía trên rồi đúng không? Nhả vía xịn cho bạn nào đang có mục tiêu IELTS 6.5+ nha.
👉 Còn học như thế nào để đạt 6.5+ thì mọi người biết phải inbox qua đâu rồi đó.
------------
𝙏𝙃𝙀 𝙄𝙀𝙇𝙏𝙎 𝘼𝘾𝘼𝘿𝙀𝙈𝙔
𝘼𝙡𝙩𝙚𝙧 𝙮𝙤𝙪𝙧 𝙢𝙞𝙣𝙙𝙨𝙚𝙩 - 𝘿𝙚𝙩𝙚𝙧𝙢𝙞𝙣𝙚 𝙮𝙤𝙪𝙧 𝙛𝙪𝙩𝙪𝙧𝙚
Instagram: theieltsacademyhanoi
📍 CS1: 14 ngõ 10 Nguyễn Văn Huyên, Cầu Giấy, Hà Nội
☎️ Hotline: 096 550 4441
📍 CS2: 124 Tô Hiệu, Lê Chân, Hải Phòng
☎️ Hotline: 0399 020 894
15/01/2024
🔻 TỔNG HỢP CỤM TỪ VÀ IDIOMS CỰC HAY CHỦ ĐỀ FAMILY ÁP DỤNG TRONG SPEAKING
- To have a laugh together: cười cùng nhau
- To spend quality time with your family: dành khoảng thời gian chất lượng cùng gia đình
- To get on well with each other: hòa thuận với nhau
- To look up to my father: noi gương cha tôi
- To put your family first: đặt gia đình của bạn lên trên hết
- To set a good example: nêu gương tốt
- To balance your work and home life: cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình
- To read someone like an open book: hiểu rất rõ ai đó
- To get married: cưới ...
- A loving and caring family: một gia đình tràn đầy yêu thương và sự quan tâm
- To hang out together: cùng nhau đi chơi
- To make a living: kiếm sống
- Your own fresh and blood: máu mủ
- To fight like cat and dog = often have angry fights: cãi nhau như chó với mèo
- There's little/no love lost between them: không còn chút tính cảm nào
- Close ranks: sát cánh
- Turn on somebody: tấn công ai đó
- (As) miserable as sin: khốn khổ
- Account for something: giải thích điều gì
- Take somebody for granted: không trân trọng ...
- Blood is thicker than water : Một giọt máu đào hơn ao nước lã
- Like father, like son: cha nào con nấy
- Run in the family: di truyền
- The black sheep of the family: thành viên cá biệt trong gia đình
- Be like two peas in the same pot: giống nhau như đúc
- Wear the pants (trousers): Trụ cột gia đình
- Cleanliness is next to godliness: Nhà sạch thì mát, bát sạch ngon cơm
- Helicopter Parent: Bố mẹ bao bọc con cái quá mức
- Mama’s boy/Mummy’s boy: Con trai cưng của mẹ
- Fly the nest/coop: Sống tự lập
- Family comes first: Gia đình là điều quan trọng nhất
🥰 Chúc các bạn học tốt ❤
Mới đầu cũng quyết tâm dữ lắm, mục tiêu 7.0 - 8.0 IELTS đồ, mà bài đọc nhiều từ khó quá bỏ qua :)))
14/01/2024
[WRITING SAMPLE TASK 2 - BAND 8.0]
Đề bài: In the modern world, schools are no longer necessary because there is so much information available through the internet that children can study just as well at home. To what extent do you agree or disagree?
Một đề bài xuất hiện liên tiếp trong quý III và quý IV năm 2023 vừa qua, chúng mình dự đoán khả năng cao sẽ lại được ra trong lần tới. Cùng làm thử cũng như tham khảo bài mẫu chúng mình gợi ý dưới đây nhé!
🔻 Một số từ vựng hay được gợi ý trong bài
- Negative impact on: Ảnh hưởng tiêu cực tới...
- Psychological behaviour: Hành vi tâm lý
- Juvenile: Thanh thiếu niên
- Learn discipline: Rèn luyện kỉ luật
- Build a relationship with other peer: xây dựng mối quan hệ với bạn bè trang lứa
- The importance of time management: Tầm quan trọng của việc quản lý thời gian
- The importance of social life: Tầm quan trọng của đời sống xã hội
- Extra-curricular activities: Hoạt động ngoại khóa
- Bring in creative thinking: phát huy tư duy sáng tạo
- The ability to mingle: Khả năng hòa nhập
- Claustrophobia: Nỗi sợ hãi sự ngột ngạt
- Health issues: Các vấn đề sức khỏe
------------
𝙏𝙃𝙀 𝙄𝙀𝙇𝙏𝙎 𝘼𝘾𝘼𝘿𝙀𝙈𝙔
𝘼𝙡𝙩𝙚𝙧 𝙮𝙤𝙪𝙧 𝙢𝙞𝙣𝙙𝙨𝙚𝙩 - 𝘿𝙚𝙩𝙚𝙧𝙢𝙞𝙣𝙚 𝙮𝙤𝙪𝙧 𝙛𝙪𝙩𝙪𝙧𝙚
Instagram: theieltsacademyhanoi
📍 CS1: 14 ngõ 10 Nguyễn Văn Huyên, Cầu Giấy, Hà Nội
☎️ Hotline: 096 550 4441
📍 CS2: 124 Tô Hiệu, Lê Chân, Hải Phòng
☎️ Hotline: 0399 020 894
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Contact the school
Telephone
Address
Số 14 Ngõ 10 Đường Nguyễn Văn Huyên, Cầu Giấy
Hanoi