Mỗi ngày nhớ thêm vài chữ, vốn từ tiếng Trung lại nhiều hơn một chút ✨
Từ cái đĩa, cái cốc đến đôi đũa…
Toàn là những đồ vật quen thuộc nhưng dùng hằng ngày cực nhiều 🥢🥣
Lớp học tiếng Trung trẻ em
Tiếng Trung Thượng Hải luôn đồng hành cùng các bậc phụ huynh để đem đến mô hình học tiếng Trung cho các bé hiệu quả cao
Bạn đã nhớ chưa nè❤
❌❌Phân biệt 进来 - 进去 / 下来 - 下去 / 出来 - 出去
Đây là nhóm “động từ xu hướng” trong tiếng Trung 🔥
1. 进来 (jìnlái) vs 进去 (jìnqù)
# 进来 = đi vào đây👉 Hướng về phía người nói
VD:
你进来吧。→ Bạn vào đây đi.
他拿着书进来了。→ Anh ấy cầm sách đi vào đây.
📌 Người nói ở bên trong.
#进去 = đi vào đó👉 Hướng xa người nói
VD:
他走进去了。→ Anh ấy đi vào trong rồi.
别进去!→ Đừng đi vào đó!
📌 Người nói ở bên ngoài hoặc không cùng hướng.
2. 下来 (xiàlái) vs 下去 (xiàqù)
#下来 = đi xuống đây / hạ xuống👉 Hướng về phía người nói hoặc từ cao xuống thấp rồi dừng lại
VD:
你快下来。→ Mau xuống đây.
雨下来了。→ Mưa rơi xuống rồi.
# 下去 = đi xuống tiếp👉 Nhấn mạnh tiếp tục đi xuống xa khỏi người nói
VD:
请走下去→ Hãy tiếp tục đi xuống.
他说不下去了。→ Anh ấy không thể nói tiếp được nữa.
📌 下去 còn có nghĩa “tiếp tục”.
3. 出来 (chūlái) vs 出去 (chūqù)
# 出来 = đi ra đây👉 Từ bên trong ra phía người nói
VD:
你出来一下。→ Bạn ra đây một chút.
他跑出来了。→ Anh ấy chạy ra đây rồi.
- # 出去 = đi ra ngoài / đi ra đó👉 Rời xa phía người nói
VD:
我想出去玩。→ Tôi muốn ra ngoài chơi.
他刚出去了。→ Anh ấy vừa đi ra ngoài.
🔥Tổng kết siêu dễ nhớ
# 来 → hướng VỀ phía người nói
* 进来 → vào đây
* 下来 → xuống đây
* 出来 → ra đây
# 去 → hướng XA người nói
* 进去 → vào đó
* 下去 → xuống đó / tiếp tục
* 出去 → ra ngoài
Từ vựng về đồ dùng trong nhà🏘️
Nâng cấp vốn từ vựng siêu dễ dàng👇🥰
So sánh trong tiếng Trung không chỉ có mỗi “比” đâu nhé 😏📚
Từ HSK3 → HSK5, cách đặt câu so sánh “level up” rõ rệt: từ cơ bản đến nâng cao, nói sao cho tự nhiên và chuẩn hơn ✨
Bạn đang ở level nào rồi? HSK3 hay đã lên HSK5 rồi? 👀🔥
Từ vựng giao thông tiếng Trung – học là dùng ngay 🚦📚
Ngã tư, đèn giao thông, vạch kẻ đường… bạn nhớ được bao nhiêu rồi? 🤔✨
Bé Tuấn Dương – học sinh lớp Trẻ em 1-1 🌱
Hiện tại bé mới học đến bài 12 của sách Trẻ em 1 nhưng đã cho thấy sự chăm chỉ và nỗ lực rất đáng khen 👏💖
Trong video là phần nộp bài luyện phát âm các loại quả bằng tiếng Trung 🍎🍌🍇. Dù đôi lúc còn hơi vấp một chút, nhưng bé phát âm khá rõ ràng, tự tin và đặc biệt là rất cố gắng hoàn thành bài tập ✨
Mỗi ngày tiến bộ một chút, kiên trì từng bước nhỏ – đó chính là cách Tuấn Dương đang chinh phục tiếng Trung 💪📚
Mở lớp tiếng Trung cho bé 5–12 tuổi – học vui, phát âm chuẩn từ đầu 🎈
Đăng ký ngay để con tự tin giao tiếp và yêu thích tiếng Trung mỗi ngày! ✨
Sự khác nhau giữa tiếng trung Trong sách vở và Ngoài thực tế
Chú ý phân biệt cách đọc giữa thanh 1 và thanh 4 trong 2 từ👇
香蕉 /Xiāngjiāo/ Chuôí
橡胶 /Xiàngjiāo/ Cao su
Ngữ pháp: V1 + 着 + V2: vừa V1 vừa V2
👉 Nhấn mạnh trạng thái đang tiếp diễn làm nền cho hành động khác, diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời trong đó:
V1 = hành động/trạng thái nền (đang duy trì)
V2 = hành động chính
Cấu trúc:
S + V1 + 着 + V2
VD: 他坐着看书。
/tā zuò zhe kàn shū./
→ Anh ấy ngồi đọc sách
她戴着耳机听音乐。
/tā dài zhe ěrjī tīng yīnyuè./
→ Cô ấy đeo tai nghe nghe nhạc
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Contact the school
Telephone
Address
Số 2, Ngõ 96, Đường Mỹ Đình, Mỹ Đình 2, Nam Từ Liêm
Hanoi
Opening Hours
| Monday | 08:30 - 21:00 |
| Tuesday | 08:30 - 21:00 |
| Wednesday | 08:30 - 21:00 |
| Thursday | 08:30 - 21:00 |
| Friday | 08:30 - 21:00 |
| Saturday | 08:30 - 21:00 |
| Sunday | 08:30 - 21:00 |