TS. Vũ Văn Duy - Ngôn ngữ học Ứng dụng và Giảng dạy Tiếng Anh

TS. Vũ Văn Duy - Ngôn ngữ học Ứng dụng và Giảng dạy Tiếng Anh

Share

Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from TS. Vũ Văn Duy - Ngôn ngữ học Ứng dụng và Giảng dạy Tiếng Anh, Education, Hanoi.

Tiến sĩ Ngôn ngữ học - Đại học KU Leuven (Bỉ); Thạc sĩ Ngôn ngữ học Ứng dụng và Giảng dạy tiếng Anh - Đại học Lancaster (Anh Quốc); Cử nhân tiếng Anh (hệ Chất lượng cao) - Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội

26/07/2025

💡 Làm sao để thiết kế hoạt động học từ vựng khoa học và hiệu quả trong lớp học tiếng Anh?

Chúng ta đều biết học từ vựng rất quan trọng. Nhưng có một câu hỏi hóc búa đặt ra đó là: Làm thế nào để thiết kế một hoạt động giúp học sinh học từ vựng một cách khoa học và hiệu quả?
Câu trả lời không đơn giản, nhưng hiện nay có 4 mô hình lý thuyết đã được phát triển để phân tích và dự đoán mức độ hiệu quả của các hoạt động học từ vựng:

✅ 1. Mô hình Involvement Load Hypothesis (ILH) – Giả thuyết Tải Nhận thức
(Tác giả: Laufer & Hulstijn, 2001)
Mô hình này cho rằng hiệu quả của việc học từ phụ thuộc vào 3 yếu tố trong hoạt động:
• Nhu cầu (Need): Học sinh có thực sự cần biết nghĩa từ đó không?
• Tìm kiếm (Search): Học sinh có phải tự tra nghĩa của từ không hay được cung cấp sẵn?
• Đánh giá (Evaluation): Học sinh có phải đánh giá dùng từ đó đúng ngữ cảnh không?

Mỗi yếu tố được chấm điểm từ 0 đến 2, trong đó 0 là không có (absent), 1 là trung bình (moderate), và 2 là mạnh (strong). Tổng điểm càng cao, hoạt động được cho là càng giúp học từ hiệu quả.
Cần lưu ý rằng tuy đã có nhiều nghiên cứu chứng minh mô hình này hiệu quả, nhưng cũng có một số nghiên cứu cho thấy hiệu quả không phải lúc nào cũng khác biệt rõ rệt giữa các mức điểm khác nhau (Keating, 2008; Kim, 2008). Bên cạnh đó Nation và Webb (2011) cũng chỉ trích rằng khung lý thuyết này chưa xem xét đầy đủ các yếu tố quyết định một kỹ thuật học từ vựng có hiệu quả đến đâu.

✅ 2. Mô hình Involvement Load Hypothesis Plus (ILH) – Giả thuyết Tải Nhận thức Mở rộng
(Tác giả: Yanagisawa & Webb, 2022)
Đây là phiên bản mở rộng của “Giả thuyết Tải Nhận thức” của Laufer và Hulstijn (2001). ILH Plus đưa ra 7 yếu tố để đánh giá một hoạt động học từ vựng có hiệu quả đến đâu.
🎯 7 yếu tố gồm:
1. Nhu cầu (Need): Người học có cần biết nghĩa từ đó không?
2. Tìm kiếm (Search): Có phải tự tra từ hay được cung cấp sẵn?
3. Đánh giá (Evaluation): Có phải đánh giá việc dùng từ có đúng ngữ cảnh không?
4. Dùng đa dạng trong câu (Sentence-level use): Có dùng từ theo cách đa dạng trong từng câu không?
5. Dùng đa dạng trong bài viết (Composition-level use): Có dùng từ linh hoạt ở cấp độ bài viết không (dùng từ nhiều lần, trong nhiều ý)?
6. Tần suất (Frequency): Mỗi từ xuất hiện bao nhiêu lần trong bài?
7. Hình thức (Mode): Hoạt động diễn ra dưới dạng nói hay viết?

Mỗi yếu tố sẽ được tính điểm, và tổng điểm chính là “chỉ số hiệu quả” (effectiveness index) của hoạt động đó (xem bài báo của Yanagisawa & Webb, 2022 để biết chính xác công thức tính điểm).
🧪ILH Plus đưa ra 2 giả thuyết:
1️⃣ Cùng điều kiện (ví dụ cùng định dạng bài kiểm tra, cùng thời điểm kiểm tra, cùng từ vựng mục tiêu, và cùng nhóm người học tham gia) thì hoạt động có điểm chỉ số hiệu quả cao hơn giúp học từ tốt hơn.
2️⃣ Kể cả khác điều kiện thì hoạt động có điểm chỉ số hiệu quả cao hơn vẫn giúp học từ tốt hơn.

Giáo viên có thể dựa vào công thức ILH Plus để thiết kế hoặc điều chỉnh hoạt động sao cho việc học từ trở nên tối ưu và có cơ sở khoa học hơn.

✅ 3. Mô hình Technique Feature Analysis (TFA) – Phân tích Đặc điểm Kỹ thuật
(Tác giả: Nation & Webb, 2011)
Đây là mô hình cải tiến từ mô hình ILH ở trên, với 5 yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến việc học từ:
Động lực (Motivation)
• Hoạt động có mục tiêu rõ ràng về việc học từ vựng không?
• Hoạt động có tạo động lực học không?
• Người học có được tự chọn từ để học không?
Chú ý (Noticing)
• Hoạt động có hướng sự chú ý vào các từ mục tiêu không?
• Hoạt động có giúp nâng cao nhận thức về việc học từ vựng mới không?
• Hoạt động có bao gồm yếu tố thương lượng (tức là người học cùng nhau xử lý từ vựng) không?
Ghi nhớ lại (Retrieval)
• Hoạt động có yêu cầu người học nhớ lại từ không?
• Việc nhớ lại có mang tính sản xuất (tức là học sinh tự nói/viết từ ra) không?
• Việc nhớ lại có phải là hồi tưởng (không có gợi ý) không (hay là nhận diện – có kèm gợi ý)?
• Mỗi từ có cần nhớ lại nhiều lần không?
• Việc nhớ lại có được giãn cách theo thời gian không?
Tạo sinh (Generation)
• Hoạt động có yêu cầu sử dụng sáng tạo từ không?
• Việc sử dụng đó có mang tính sản xuất (nói/viết ra) không?
• Việc sử dụng từ có đi kèm với việc thay đổi rõ rệt phải dùng thêm từ khác không?
Ghi nhớ lâu dài (Retention)
• Hoạt động có đảm bảo sự liên kết chắc chắn giữa hình thức và nghĩa của từ không?
• Hoạt động có yêu cầu người học tạo ví dụ cụ thể không?
• Hoạt động có bao gồm hình ảnh hóa (tưởng tượng, hình dung) không?
• Hoạt động đó có giúp tránh sự nhầm lẫn giữa các từ hoặc ảnh hưởng từ tiếng mẹ đẻ không (interference)?

Nghiên cứu thực nghiệm của Hu và Nassaji (2016) cho thấy mô hình TFA dự đoán kết quả học từ tốt hơn ILH, đặc biệt trong các hoạt động yêu cầu sử dụng từ mới để viết lại câu một cách chính xác và có ý nghĩa – vì hoạt động này yêu cầu cả chú ý đến hình thức và sử dụng linh hoạt. Hu và Nassaji (2016) kết luận rằng việc yêu cầu người học sử dụng từ một cách sáng tạo và chủ động chú ý đến hình thức của từ là những yếu tố then chốt giúp nâng cao hiệu quả học từ vựng.

✅ 4. Mô hình Type of Processing – Resource Allocation (TOPRA) – Loại hình Xử lý và Phân bổ Nguồn lực
(Tác giả: Barcroft, 2002, 2013)
Mô hình này xuất phát từ một thực tế tâm lý học: bộ não chúng ta có giới hạn về sự chú ý. Nếu tập trung quá nhiều vào một mặt (ví dụ: sáng tạo câu với từ mới) thì lại ít chú ý đến các khía cạnh khác (ví dụ hình thức của từ), dẫn đến ghi nhớ kém (Barcroft, 2004). Vậy nên với một hoạt động từ vựng giáo viên có thể cân nhắc xem mình đang khuyến khích người học xử lý ngôn ngữ theo kiểu nào và cách xử lý đó ảnh hưởng ra sao đến các thành tố khác nhau của kiến thức từ vựng (hình thức, nghĩa và mối liên hệ giữa hình thức và nghĩa).
Dựa trên các nghiên cứu liên quan, Barcroft (2013) đã đưa ra 5 kết luận về việc học từ vựng như sau:
1️⃣ Gặp lại từ nhiều lần sẽ giúp nhớ tốt hơn.
2️⃣ Nghe từ qua giọng nói và tốc độ khác nhau giúp dễ học hơn.
3️⃣ Trong giai đoạn đầu, không nên làm hoạt động yêu cầu suy diễn quá sâu về nghĩa.
4️⃣ Yêu cầu học sinh viết/nói từ khi chưa hiểu rõ nghĩa có thể phản tác dụng.
5️⃣ Sau khi quen hình thức từ, việc luyện nói/viết sẽ rất có ích.
Mô hình TOPRA nhấn mạnh việc ưu tiên học hình thức và liên kết từ với nghĩa trước, rồi sau đó mới làm những hoạt động phức tạp hơn.

📌 Kết luận
Cả 4 mô hình đều hướng đến mục tiêu giúp giáo viên chọn và thiết kế hoạt động học từ có cơ sở vững chắc. Hi vọng các mô hình sẽ hữu ích đối với các giáo viên tiếng Anh trong việc chuẩn bị bài cũng như đánh giá hiệu quả của các hoạt động trong lớp.

TS. Vũ Văn Duy – Ngôn ngữ học Ứng dụng và Giảng dạy tiếng Anh

Tài liệu tham khảo:
Barcroft, J. (2002). Semantic and structural elaboration in L2 lexical acquisition. Language Learning, 52(2), 323–363.
Barcroft, J. (2004). Effects of sentence writing in second language lexical acquisition. Second Language Research, 20(4), 303–334.
Hu, H.-c. M., & Nassaji, H. (2016). Effective vocabulary learning tasks: Involvement load hypothesis versus technique feature analysis. System, 56, 28–39.
Keating, G. D. (2008). Task effectiveness and word learning in a second language: The involvement load hypothesis on trial. Language Teaching Research, 12(3), 365–386.
Kim, Y. (2008). The role of task-induced involvement and learner proficiency in L2 vocabulary acquisition. Language Learning, 58(2), 285–325.
Laufer, B., & Hulstijn, J. (2001). Incidental vocabulary acquisition in a second language: The construct of task-induced involvement. Applied Linguistics, 22(1), 1–26.
Nation, I. S. P., & Webb, S. (2011). Researching and analyzing vocabulary. Heinle Cengage Learning.
Yanagisawa, A., & Webb, S. (2022). Involvement load hypothesis plus: Creating an improved predictive model of incidental vocabulary learning. Studies in Second Language Acquisition, 44(5), 1279-1308.

22/07/2025

🎯 Vì sao có người học có kiến thức từ vựng rất tốt, còn có người học bao lâu cũng không đọng lại chữ gì? – Góc nhìn khoa học

Trong bài viết trước, mình đã chia sẻ 2 chiến thuật học từ vựng cực kỳ hiệu quả để ôn thi môn tiếng Anh THPT: học các từ phổ biến nhất và đoán nghĩa trong ngữ cảnh. Bài viết hôm nay là một “bức màn sự thật” về điều làm nên sự khác biệt giữa người học từ vựng tốt và người học mãi không biết chữ gì.

💡 Học từ vựng không chỉ là học từ — mà là học cách học và cả cách quản lý chính mình.

📚 Một nghiên cứu của Ahmed (1989) đã chia người học thành 2 nhóm:
✅ Người học tốt:
• Rất có ý thức học từ.
• Biết khi nào nên hỏi giáo viên/bạn bè, khi nào nên tra từ điển.
• Chú trọng học từ trong ngữ cảnh.
🚫 Người học yếu:
• Không rõ mình cần học cái gì.
• Bỏ qua từ mới.
• Không tra từ điển.
• Không thực sự dùng tiếng Anh trong đời sống.

📊 Nghiên cứu của Gu & Johnson (1996) tiếp tục phân người học ra 5 nhóm:
1. Người học bằng đọc (readers): học tốt bằng cách suy luận nghĩa trong văn cảnh.
2. Người học chủ động: dùng nhiều chiến lược một cách linh hoạt và hiệu quả.
3. Người học thụ động: chỉ lặp lại từ chứ không dùng chiến lược gì khác, kết quả rất thấp.
4. Hai nhóm còn lại: khác nhau ở mức độ cố gắng, kết quả cũng chỉ ở mức trung bình.
👉 Điều thú vị là: Trước khi vào đại học, tất cả các nhóm này có trình độ tiếng Anh ngang nhau. Nhưng chỉ sau một năm, nhóm học chủ động bỏ xa nhóm học thụ động cả về vốn từ và khả năng dùng tiếng Anh.
🎯 Kết quả này cho thấy chiến lược và sự chủ động mới là yếu tố tạo nên khác biệt.

Vào năm 2003, Phó Giáo sư Peters Gu (trường Đại học Victoria University of Wellington ở New Zealand) đã đưa ra mô hình “Người học – Nhiệm vụ – Bối cảnh – Chiến lược” trong đó chỉ ra việc học từ vựng hiệu quả phụ thuộc vào 4 yếu tố liên kết chặt chẽ với nhau:
🔹 1. Người học (Person)
Mỗi người học mang theo những đặc điểm cá nhân riêng như: tuổi, giới tính, trí thông minh, động lực, tính cách, phong cách học, nền tảng kiến thức... Những yếu tố này tương đối ổn định và ảnh hưởng rất lớn đến cách tiếp cận nhiệm vụ học.
👉 Ví dụ: Một người tự tin và chủ động sẽ có xu hướng thử nhiều chiến lược học khác nhau, còn người thiếu động lực có thể bỏ cuộc sớm khi gặp từ khó.
🔹 2. Nhiệm vụ học (Task)
“Nhiệm vụ” ở đây không chỉ là một bài tập cụ thể, mà là bất kỳ mục tiêu học nào bạn đặt ra – từ việc nhớ một nghĩa của từ cho đến việc sử dụng thành thạo ngôn ngữ.
👉 Học từ vựng bằng cách đọc một đoạn văn khác hoàn toàn với học từ một danh sách từ.
👉 Đoán nghĩa từ ngữ cảnh sẽ khác nếu đoạn văn có nhiều từ mới hay ít từ mới.
Tùy vào loại bài học, độ khó, mục tiêu, bạn sẽ cần chiến lược khác nhau để học hiệu quả.
🔹 3. Bối cảnh học tập (Context)
Đây là môi trường học của bạn – như giáo viên, bạn bè, lớp học, sự hỗ trợ từ gia đình, truyền thống học tập của văn hoá, chương trình học, và cơ hội được tiếp xúc/nghe/nói tiếng Anh.
👉 Một chiến lược học có thể hiệu quả trong lớp học ở Việt Nam, nhưng không phù hợp nếu áp dụng y chang trong lớp học ở nước ngoài.
🔹 4. Chiến lược học (Strategy)
Chiến lược học là những hành động cụ thể mà bạn làm để học tốt hơn – ví dụ như lặp từ, đoán nghĩa, ghi chú, ôn lại, hoặc tự kiểm tra.
👉 Một chiến lược hiệu quả là chiến lược được chọn lọc phù hợp với chính bạn, với nhiệm vụ học và bối cảnh học.
Quá trình này bao gồm: phân tích – chọn chiến lược – áp dụng – theo dõi – điều chỉnh.

📌 Tóm lại:
Đừng hỏi “Chiến lược học nào tốt nhất?”, mà hãy tự hỏi:
“Với tôi, trong hoàn cảnh hiện tại, với nhiệm vụ học này – chiến lược nào phù hợp nhất?”
Mỗi người học là một “hệ sinh thái” riêng. Hiểu rõ bản thân, nhiệm vụ, môi trường và linh hoạt trong chiến lược – đó là chìa khóa để học từ vựng hiệu quả, bền vững và cá nhân hóa.

Tseng, Dörnyei & Schmitt (2006) đã đưa ra 5 “chiến lược kiểm soát ý chí” giúp bạn kiên trì với việc học từ:
1. Giữ cam kết với mục tiêu học
2. Kiểm soát tư duy (biết mình đang học gì, học như thế nào)
3. Vượt qua cảm giác chán nản
4. Quản lý cảm xúc tiêu cực khi học không hiệu quả
5. Kiểm soát môi trường học (tránh xao nhãng)
🧠 Đây là những chiến lược “meta” – tức là không chỉ tập trung vào từ vựng, mà còn quản lý chính bạn khi học từ vựng. Nói đơn giản: không chỉ biết “cách học”, mà còn phải có “ý chí học”.

📌 Nếu bạn thấy mình học bao nhiêu lâu mà vốn kiến thức từ vựng của mình vẫn rất ít ỏi, có thể không phải do bạn kém – mà do bạn chưa chọn đúng cách học, hoặc bạn đang thiếu khả năng tự điều chỉnh quá trình học của mình.
👉 Hãy dừng lại, xem lại mình đã học đúng cách chưa. Và thử một cách học mới – phù hợp hơn với bản thân. Ai cũng có thể trở thành “người học từ vựng giỏi” — chỉ cần biết cách. 💪📖

TS. Vũ Văn Duy - Ngôn ngữ học Ứng dụng và Giảng dạy tiếng Anh

Tài liệu tham khảo:
Ahmed, M. O. (1989). Vocabulary learning strategies. In P. Meara (Ed.), Beyond words (pp. 3–14). British Association for Applied Linguistics.
Gu, Y. (2003). Vocabulary learning in a second language: Person, task, context and strategies. TESL-EJ, 7(2), 1-25.
Gu, Y., & Johnson, R. K. (1996). Vocabulary learning strategies and language learning outcomes.
Language Learning, 46(4), 643–679.
Tseng, W.-T., Dörnyei, Z., & Schmitt, N. (2006). A new approach to assessing strategic learning: The case of self-regulation in vocabulary acquisition. Applied Linguistics, 27(1), 78–102.

19/07/2025

Các chiến thuật từ vựng khoa học và hiệu quả để ôn thi tiếng Anh THPT năm 2026 (dựa trên phân tích đề thi năm 2025)

Trong bài viết trước mình đã phân tích mức độ bao phủ từ vựng của đề thi tiếng Anh THPT 2025 và chỉ ra rằng học sinh cần khoảng 4.000 họ từ (word families) để hiểu khoảng 95% từ trong đề và tới 7.000 họ từ để hiểu 98% từ trong đề. Đây là số lượng từ rất lớn so với mục tiêu đầu ra của chương trình tiếng Anh THPT, vậy nên để chuẩn bị cho kỳ thi tiếng Anh THPT năm 2026 (đối với những học sinh sẽ lựa chọn thi tiếng Anh), giáo viên và học sinh cần có những chiến thuật phù hợp. Mình xin chia sẻ hai chiến thuật từ vựng đã được “kiểm định” bằng khoa học để giúp giáo viên và học sinh THPT chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi tiếng Anh THPT năm 2026 nhé!

Chiến thuật 1: Học những từ vựng tiếng Anh phổ biến nhất
Từ vựng là một phần rất quan trọng trong học tiếng Anh, nhưng có quá nhiều từ vựng và học sinh không thể, và cũng không nên, cố gắng nhồi nhét tất cả các từ vựng vào đầu. Cách tốt hơn là hãy tập trung vào những từ vựng phổ biến và hữu ích nhất (xem thêm Nation, 2022). Có 2 danh sách từ vựng hữu ích mà giáo viên và học sinh THPT có thể tham khảo đó là New General Service List (NGSL) (Browne et al., 2013) và Academic Word List (AWL) (Coxhead, 2000).
+ New General Service List (NGSL) (Browne et al., 2013) có khoảng 2.800 từ
+ Academic Word List (AWL) (Coxhead, 2000) gồm 570 từ học thuật phổ biến
Chỉ cần nắm vững được danh sách từ vựng phổ thông và học thuật phổ biến nhất đã có thể đạt được mức độ bao phủ từ vựng lên tới 90% - 95% các văn bản học thuật hoặc các bài thi tiếng Anh chuẩn hoá rồi (xem thêm Browne et al., 2013; Coxhead, 2000; Nation, 2022; Vu, 2019; ).
Hiện nay có rất nhiều nguồn tài liệu để dạy/học các danh sách từ vựng này:
- Bạn có thể tiếp cận trực tiếp website do các tác giả tạo ra danh sách từ vựng NGSL để học với rất nhiều hoạt động khác nhau (ví dụ xem hình chụp màn hình): https://www.newgeneralservicelist.com/tools
- Bạn có thể tìm ra những từ vựng học thuật phổ biến nhất trong danh sách AWL bằng cách copy và dán đoạn văn bất kỳ vào trong website dưới đây và hệ thống sẽ chỉ rõ ra những từ nào trong danh sách các từ vựng phổ thông và học thuật phổ biến nhất (và ngoài danh sách những từ này) để giáo viên và học sinh lựa chọn những từ phù hợp để dạy và học: https://www.lextutor.ca/vp/eng/
- Bạn có thể lên website https://quizlet.com/latest và gõ từ viết tắt (NGSL 2800; AWL 570) để tìm những flashcards hay games để học 2 danh sách từ vựng này.

Chiến thuật 2: Rèn kỹ năng đoán nghĩa của từ dựa vào văn cảnh (contextual guessing)
Có một sự thật là dù biết rất nhiều từ rồi nhưng khi đọc một văn bản mới vẫn rất có thể bạn vẫn bắt gặp một hoặc một vài từ mới - có thể khoảng 1-2% từ chưa biết hoặc hơn (xem thêm Nation, 2022). Nếu không có kỹ năng đoán nghĩa của từ dựa vào văn cảnh thì học sinh sẽ phải phụ thuộc vào từ điển, phụ thuộc vào giáo viên để có thể hiểu được từ và điều này có thể làm gián đoạn việc đọc. Đã có nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng việc đoán nghĩa của từ dựa vào văn cảnh có thể giúp ích cho việc học từ mới (ví dụ nghiên cứu của Nagy và cộng sự năm 1985 hay Webb, 2008).
Gợi ý các bước có thể làm để đoán nghĩa của từ dựa vào văn cảnh:
+ Bước 1: Khi thấy từ vựng mới, hãy xác định xem đó là từ loại gì (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ…)
+ Bước 2: Đọc kỹ câu chứa từ mới đó (có thể đọc thêm câu trước hoặc câu sau đó), tìm các manh mối, ví dụ như các so sánh, mô tả, ví dụ hoặc từ đồng nghĩa/trái nghĩa. Đôi khi các liên từ (ví dụ liên từ chỉ mối quan hệ tương phản “but” hay liên từ chỉ nguyên nhân – kết quả “because”) cũng có thể hỗ trợ chúng ta suy luận được nghĩa của từ.
+ Bước 3: Nhìn kỹ từ và phân tích cấu trúc của từ dựa trên tiền tố (tức các chữ cái thêm vào đầu từ như im-, in-, il-) hay hậu tố (các chữ cái thêm vào cuối từ như -er, -or, -tion, -ment) để từ đó xác định được từ gốc là gì và suy luận nghĩa của từ mới chưa biết.
+ Bước 4: Sau khi đã đoán nghĩa của từ dựa vào văn cảnh thì cần đọc lại xem nghĩa mình suy đoán đã hợp lý chưa, có phù hợp với đoạn văn không. Nếu vẫn thấy không hợp lý về nghĩa thì có thể ghi lại từ đó để tra cứu sau khi hoàn thành xong bài đọc.

Tóm lại, mình thấy đề thi tiếng Anh THPT năm nào cũng đòi hỏi kiến thức từ vựng rất lớn. Để có thể chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi tiếng Anh THPT năm 2026 thì mình khuyến khích các giáo viên và học sinh THPT cần biết và thực hiện những chiến thuật ôn tập từ vựng khoa học và hiệu quả.

Tài liệu tham khảo:
Browne, C., Culligan, B., & Phillips, J. (2013). The New General Service List (NGSL). Retrieved from https://www.newgeneralservicelist.org
Coxhead, A. (2000). A new academic word list. TESOL Quarterly, 34(2), 213–238.
Nagy, W. E., Anderson, R. C., & Herman, P. A. (1985). Learning word meanings from context. Reading Research Quarterly, 20, 233-253.
Nation, I. S. P. (2022). Learning vocabulary in another language (3rd ed.). Cambridge University Press.
Vu, D. V. (2019, December). A corpus-based lexical analysis of Vietnam’s high-stakes English exams. Paper presented at the 20th English in South-East Asia Conference, National Institute of Education, Nanyang Technological University, Singapore.
Webb, S. (2008). The effects of context on incidental vocabulary learning. Reading in a Foreign Language, 20(2), 232–245.

Photos from TS. Vũ Văn Duy - Ngôn ngữ học Ứng dụng và Giảng dạy Tiếng Anh's post 16/07/2025

Phân tích đề thi tiếng Anh THPT 2025 từ góc độ khoa học

Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa công bố phổ điểm môn tiếng Anh kỳ thi tốt nghiệp THPT 2025 và ngay lập tức lại trở thành một đề tài gây bàn tán trên mạng xã hội. Khi kỳ thi mới kết thúc thì có nhiều ý kiến cho rằng đề thi tiếng Anh năm nay vừa dài, vừa khó, thậm chí có những ý kiến so sánh độ khó của đề thi ngang ngửa với các bài thi tiếng Anh quốc tế như IELTS, TOEFL (Bảo, 2025). Là một người đã xuất bản nhiều nghiên cứu về từ vựng và từng học về kiểm tra đánh giá ngôn ngữ ở bậc Thạc sĩ tại Đại học Lancaster (Anh Quốc), trong bài viết quay trở lại Page này mình muốn mổ xẻ đề thi tiếng Anh THPT năm 2025 dựa trên nghiên cứu từ vựng và kiểm tra đánh giá ngôn ngữ để phân tích mức độ phù hợp của đề thi.

1. Về mặt từ vựng

Trong nghiên cứu từ vựng có một yếu tố quan trọng là mức bao phủ từ vựng (lexical coverage) - tức là tỉ lệ số từ trong một văn bản mà người đọc đã biết trước. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng người đọc cần biết 95% từ vựng trong một văn bản để hiểu “sương sương” ý chính và 98% từ vựng để đọc trôi chảy và hiểu tốt mà không cần sử dụng từ điển (xem thêm nghiên cứu của Hu & Nation, 2000). Nói cách khác là trong một văn bản cứ mỗi 100 từ thì bạn cần biết 95 – 98 từ mới đọc hiểu tốt được.

Mình đã thử phân tích một mã đề thi tiếng Anh THPT bằng công cụ https://lextutor.ca (đây là một công cụ hữu ích hay được dùng để phân tích từ vựng trong văn bản) thì kết quả cho thấy đề thi yêu cầu người học có vốn từ vựng lên đến 4,000 họ từ (word families) để đạt mức bao phủ từ vựng 95% và 7,000 họ từ để đạt mức bao phủ từ vựng 98% nội dung đề thi. Đây là một ngưỡng quá cao đối với học sinh phổ thông trung bình. Năm 2019 mình đã thực hiện một nghiên cứu với 500 học sinh lớp 12 ở nhiều trường trung học phổ thông khác nhau thì thấy chỉ có 14% học sinh nắm được cấp độ 2000 từ phổ biến nhất trong tiếng Anh, 4.4% nắm được cấp độ 3000 từ, còn đến cấp độ 5000 từ thì chỉ có 0.8% (Vu & Nguyen, 2019).

Khi mình dùng thêm công cụ Oxford Text Checker để phân tích từ vựng theo Khung Tham chiếu Châu Âu (CEFR) thì thấy trong bài thi tiếng Anh THPT năm 2025 có đến 10% từ vựng ở trình độ B2 và C1 (314 từ trên tổng số 2974 từ trong đề thi) và 74% từ vựng ở trình độ A1 đến B1. Trong khi đó Bộ Giáo dục và Đào tạo (2018) quy định sau khi học xong môn Tiếng Anh cấp trung học phổ thông, học sinh có thể đạt được trình độ tiếng Anh Bậc 3 của Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, tương đương trình độ B1 theo Khung CEFR. Như vậy có thể thấy rằng đề thi tốt nghiệp THPT 2025 vượt xa năng lực đầu ra kỳ vọng của học sinh THPT đại trà.

Tóm lại, nếu xét về khía cạnh từ vựng thì đề thi THPT 2025 không phù hợp với mặt bằng phổ thông đại trà và cũng vượt xa mục tiêu đầu ra dành cho cấp trung học phổ thông. Nhưng từ kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2025, môn tiếng Anh không còn là môn bắt buộc mà là môn tự chọn trong nhóm các môn để xét tốt nghiệp và tuyển sinh đại học. Vậy nên học sinh nào chọn môn tiếng Anh cho thi THPT cần phải có nền tảng tiếng Anh rất tốt và ôn tập thật kỹ một số lượng từ vựng rất lớn. Rõ ràng từ phân tích từ vựng thì chúng ta thấy bài thi này sẽ phù hợp để xét tuyển sinh đại học hơn là xét tốt nghiệp THPT (quan điểm cá nhân của mình là hai bài thi này có mục đích và yêu cầu khác nhau nên tách ra vẫn hơn).
(Chú thích thêm: Mình cũng đã phân tích từ vựng trong đề thi tiếng Anh THPT năm 2024 thì thấy “dễ thở” hơn - chỉ cần 3000 họ từ là đã đạt mức bao phủ từ vựng 98% đề thi và chỉ có 5% từ vựng ở trình độ B2 và C1 còn 84% từ vựng ở trình độ độ A1 đến B1).

2. Phân tích phổ điểm
Mọi người cũng đang xôn xao bàn tán về việc phổ điểm của bài thi tiếng Anh THPT năm 2025 có hình chuông (bell-shaped curve) rất đẹp. Vậy phổ điểm hình chuông này thực sự có ý nghĩa là gì – nó có chứng minh được đề thi có chất lượng hoàn hảo và phù hợp hay chưa? Thực tế ra thì phổ điểm này cho thấy phần lớn thí sinh thi đạt điểm trung bình, còn số lượng thí sinh đạt điểm quá cao hoặc quá thấp đều không quá nhiều. Điều này có nghĩa là đề thi có mức độ khó hợp lý với những thí sinh đã lựa chọn môn tiếng Anh để thi THPT năm 2025, tuy nhiên cần lưu ý nó không có nghĩa là đề thi có độ khó hợp lý với học sinh THPT nói chung vì có thể chỉ những bạn giỏi/tự tin về tiếng Anh mới chọn thi THPT môn này. Nhìn từ góc độ nghiên cứu kiểm tra đánh giá ngôn ngữ thì câu trả lời phức tạp hơn vậy.

Đối với bài kiểm tra ngôn ngữ để đánh giá chất lượng người ta còn phải xem xét nhiều yếu tố khác nữa như độ khó của từng câu (item difficulty – tỉ lệ thí sinh trả lời đúng mỗi câu hỏi), khả năng phân biệt lực học (item discrimination – khả năng phân biệt được học sinh giỏi và học sinh yếu), độ giá trị (validity – bài thi đo được năng lực ngôn ngữ thực tế của thí sinh), và độ tin cậy (reliability - kết quả bài thi nhất quán và không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác) (xem thêm các cuốn sách về kiểm tra đánh giá ngôn ngữ của Brown, 2005; Fulcher & Davidson, 2007). Để đánh giá được những điều này thì cần có dữ liệu điểm thi thực tế của từng thí sinh (hoặc dữ liệu điểm thi đánh giá thử - pilot testing) để phân tích hoặc mời thêm ý kiến chuyên gia (để đánh giá độ giá trị). Bên cạnh đó còn cần phải đối chiếu đề thi với mục tiêu chuẩn đầu ra xem đề thi có phản ánh đúng được kiến thức hay kỹ năng cần đạt được không.

Chốt hạ lại thì phổ điểm hình chuông của bài thi THPT 2025 chỉ phản ánh là đề thi có độ khó phù hợp với nhóm đối tượng đã chọn tiếng Anh làm môn thi THPT 2025, không phản ánh được liệu đề thi có độ khó hợp lý cho toàn bộ học sinh THPT ở Việt Nam, cũng chưa thể hiện được những khía cạnh khác như độ tin cậy, độ giá trị, độ khó từng câu, hay mức độ phù hợp với mục tiêu chuẩn đầu ra. Phổ điểm hình chuông đơn thuần không nói hết lên được chất lượng của bài thi mà cần có thêm dữ liệu để phân tích mới đưa ra kết luận được. Để làm được điều này có lẽ chỉ có thể đề xuất và kỳ vọng rằng Bộ GDĐT tổ chức thử nghiệm đề (pilot test) và thu thập (+ công bố) dữ liệu để đánh giá các khía cạnh mình đã đề cập ở trên. Với một bài thi có tính chất quyết định như bài thi THPT thì điều này mình thấy là rất cần thiết, mặc dù đương nhiên nó sẽ tốn kém thời gian, tiền bạc và cần chuyên gia khảo thí thực hiện. Tiếc là hiện nay mình thấy các kỳ thi quan trọng tại Việt Nam vẫn chưa công khai thử nghiệm độc lập và chưa cung cấp được các minh chứng thực nghiệm cho độ tin cậy và giá trị nội dung của đề như các bài thi quốc tế (ví dụ như IELTS, TOEFL…). Các nghiên cứu về kiểm tra đánh giá ngoại ngữ ở Việt Nam cũng còn khá hạn chế cả về số lượng và chất lượng.

TS. Vũ Văn Duy - Ngôn ngữ học Ứng dụng và Giảng dạy Tiếng Anh



Các tài liệu tham khảo
Bảo, N. (2025). Phổ điểm môn tiếng Anh thi tốt nghiệp THPT 2025: Điểm trung bình ngang năm trước. Tuổi trẻ Online. https://tuoitre.vn/pho-diem-mon-tieng-anh-thi-tot-nghiep-thpt-2025-diem-trung-binh-ngang-nam-truoc-20250715120756751.htm -3
Bộ Giáo dục và Đào tạo (2018). Thông tư Ban hành Chương trình giáo dục phổ thông.https://moet.gov.vn/content/vanban/Lists/VBPQ/Attachments/1301/TT%2032.2018%20CTGDPT.pdf
Brown, J. D. (2005). Testing in language programs: A comprehensive guide to English language assessment. McGraw-Hill.
Fulcher, G., & Davidson, F. (2007). Language testing and assessment: An advanced resource book. Routledge.
Hu, M., & Nation, I. S. P. (2000). Unknown vocabulary density and reading comprehension. Reading in a Foreign Language, 13, 403–430.
Vu, D. V. & Nguyen, N. C. (2019, December). An assessment of vocabulary knowledge of Vietnamese EFL learners. Paper presented at the the 20th English in South-East Asia Conference, National Institute of Education, Nanyang Technological University, Singapore.

Những sai lầm phổ biến khi dạy và học từ vựng tiếng Anh 16/12/2021

Nhiều nghiên cứu gần đây cho thấy phần lớn học sinh tiếng Anh ở Việt Nam có vốn từ vựng tiếng Anh hạn chế. Có thể có nhiều nguyên nhân dẫn đến thực trạng này, nhưng trong video này mình sẽ chia sẻ về những sai lầm phổ biến khi dạy và học từ vựng tiếng Anh. Đồng thời mình cũng sẽ đưa ra những gợi ý giúp khắc phục những sai lầm này dựa trên những nghiên cứu khoa học mới nhất về từ vựng. Mọi người ủng hộ thì like, share, và subscribe kênh Youtube của mình để theo dõi các video tiếp theo nhé

Những sai lầm phổ biến khi dạy và học từ vựng tiếng Anh Nhiều nghiên cứu gần đây cho thấy phần lớn học sinh tiếng Anh ở Việt Nam có vốn từ vựng tiếng Anh hạn chế. Có thể có nhiều nguyên nhân dẫn đến thực trạng này...

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Address


Hanoi