29/07/2020
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG LIÊN QUAN ĐẾN CORONAVIRUTS:
1.病毒 /bìngdú/ vi-rút
2.冠状病毒 /guānzhuàng bìngdú/ vi-rút corona
3.新型 /xīn xíng/ kiểu mới
4.新型冠状病毒肺炎 /xīn xíng guan zhuàng bìng dú fèi yán/ Viêm phổi vi-rút corona kiểu mới
5.炎 /yán/ viêm
6.肺炎 /fèi yán/ viêm phổi
7.胃炎 /wèi yán/ viêm dạ dày
8.鼻炎 /bí yán/ viêm mũi
9.肾炎 /shèn yán/ viêm thận
10.咽喉炎 /yān hóu yán/ viêm họng
11.感染 /gǎn rǎn/ bị nhiễm
12.细菌 /xì jūn/ vi khuẩn
13.疫 /yì/ dịch
14.疫病 /yì bìng/ dịch bệnh
15.疫情 /yì qíng/ tình hình dịch
16.现 在 武 汉 的 疫 情 怎 么 样?/xiàn zài wǔ hàn de yì qíng zěn me yàng?/ bây giờ tình hình dịch ở Vũ Hán như thế nào?
17.武汉市 /wǔ hàn shì/ tp. Vũ Hán
18.长江 /cháng jiāng/ sông trường giang
19.海 鲜 市 场 /hǎi xiān shìchǎng/ chợ hải sản
20.野 生 动 物 /yě shēng dòng wù/ động vật hoang dã
22.非典 /fēi diǎn/ SARS
23.中东呼吸综合症 /zhōng dōng hū xī zōng hé zhèng/ MERS
24.蝙蝠 /biān fú/ con dơi
25.果子狸 /guǒ zi lí/ cầy hương
26.骆驼 /luò tuó/ lạc đà
27.穿山甲 /chuān shān jiǎ/ tê tê
28.感冒 /gǎn mào/ cảm cúm
29.普通感冒 /pǔ tōng gǎn mào/ cảm cúm bình thường
30.细胞 /xì bāo/ tế bào
31.治疗 /zhì liáo/ điều trị
32.抗生素 /kàng shēng sù/ thuốc kháng sinh
33.蛋白质 /dàn bái zhì/ chất đạm/protein
34.蛋白质外壳 /dàn bái zhì wài ké/ vỏ chất đạm
35.遗传 /yí chuán/ di truyền
36.变异 /biàn yì/ biến dị
37.症状 /zhèng zhuàng/ triệu chứng
38.潜伏期 /qián fú qí/ thời kỳ ủ bệnh
39.复制 /fù zhì/ sao chép
40.疫苗 /yì miáo/ vắc xin
41.发烧 /fā shāo/ bị sốt
42.发热 /fā rè/ bị sốt
43.发高烧 /fā gāo shāo/ bị sốt cao
44.发低烧 /fā dī shāo/ bị sốt thấp