15/03/2026
Chữ Hán: 大 (dà)
📖 Ý nghĩa:
大 nghĩa là : đại, to, lớn.
✍️ Cách nhớ:
Chữ 大 giống hình một người dang rộng hai tay và hai chân, tượng trưng cho sự to lớn, rộng lớn.
📝 Một số từ vựng có chữ 大:
1️⃣ 大家 (dàjiā) – mọi người, tất cả mọi người
2️⃣ 大学 (dàxué) – đại học
3️⃣ 大人 (dàrén) – người lớn
4️⃣ 大小 (dàxiǎo) – kích thước, lớn nhỏ
5️⃣ 大门 (dàmén) – cổng lớn
6️⃣ 长大 (zhǎngdà) – trưởng thành, lớn lên
💡 Ví dụ câu:
大家好! (Dàjiā hǎo)
→ Xin chào mọi người!