26/07/2025
50+ IDIOM THƯỜNG DÙNG TRONG IELTS SPEAKING 🗣️😍
1. In the long run: về lâu dài
Eg. In the long run, learning English opens many doors.
(Về lâu dài, học tiếng Anh mở ra nhiều cơ hội.)
2. Hit the books: học hành chăm chỉ
Eg. I have an exam tomorrow, so I need to hit the books tonight.
(Tôi có bài thi vào ngày mai nên tối nay phải học chăm chỉ.)
3. Burn the midnight oil: thức khuya học hoặc làm việc
Eg. She burned the midnight oil to finish her essay.
(Cô ấy thức khuya để hoàn thành bài luận.)
4. A piece of cake: dễ như ăn bánh
Eg. That test was a piece of cake.
(Bài kiểm tra đó dễ ợt.)
5. Break the ice: phá vỡ sự ngại ngùng, làm quen
Eg. A good joke can help break the ice on a first date.
(Một câu đùa hay có thể giúp phá tan bầu không khí ngại ngùng trong buổi hẹn đầu.)
6. Let the cat out of the bag: tiết lộ bí mật
Eg. She let the cat out of the bag about the surprise party.
(Cô ấy lỡ tiết lộ bữa tiệc bất ngờ.)
7. Cost an arm and a leg: rất đắt đỏ
Eg. That designer handbag cost an arm and a leg.
(Cái túi hàng hiệu đó đắt đỏ vô cùng.)
8. Under the weather: cảm thấy không khỏe
Eg. I’m feeling a bit under the weather today.
(Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt)
9. On cloud nine: vô cùng hạnh phúc
Eg. He was on cloud nine after winning the competition.
(Anh ấy cực kỳ hạnh phúc sau khi chiến thắng cuộc thi.)
10. Over the moon: cực kỳ vui sướng
Eg. I was over the moon when I got the scholarship.
(Tôi đã rất vui khi nhận được học bổng.)
11. Down in the dumps: buồn bã, chán nản
Eg. She’s been down in the dumps since the breakup.
(Cô ấy buồn rầu từ sau cuộc chia tay.)
12. Once in a blue moon: hiếm khi
Eg. I eat fast food only once in a blue moon.
(Tôi chỉ ăn đồ ăn nhanh thỉnh thoảng thôi.)
13. Call it a day: kết thúc công việc trong ngày
Eg. Let’s call it a day and go get some rest.
(Kết thúc công việc hôm nay thôi, nghỉ ngơi đi.)
14. A blessing in disguise: điều tưởng xấu mà hóa ra lại tốt
Eg. Losing that job was a blessing in disguise.
(Mất việc đó lại là điều may mắn ngụy trang.)
15. The ball is in your court: đến lượt bạn hành động
Eg. I’ve done my part, now the ball is in your court.
(Tôi đã làm phần của mình, giờ đến lượt bạn.)
16. Bite the bullet: chấp nhận làm điều không thích
Eg. I hate the dentist, but I had to bite the bullet.
(Tôi ghét nha sĩ, nhưng vẫn phải chấp nhận đi.)
17. Hit the nail on the head: nói đúng trọng tâm
Eg. You really hit the nail on the head with your comment.
(Bạn nói trúng tim đen rồi đó.)
18. Spill the beans: tiết lộ bí mật
Eg. Don’t spill the beans about our plan.
(Đừng tiết lộ kế hoạch của chúng ta nhé.)
19. A drop in the ocean: quá nhỏ so với nhu cầu
Eg. Donating $10 is just a drop in the ocean.
(Quyên góp 10 đô chỉ như muối bỏ bể.)
20. Back to the drawing board: bắt đầu lại từ đầu
Eg. Our plan didn’t work, so it’s back to the drawing board.
(Kế hoạch thất bại, phải làm lại từ đầu thôi.)
21. Actions speak louder than words: hành động có giá trị hơn lời nói
Eg. Don’t just promise, do it. Actions speak louder than words.
(Đừng chỉ hứa suông. Làm đi, hành động quan trọng hơn.)
22. In hot water: gặp rắc rối
Eg. He’s in hot water after missing the meeting.
(Anh ấy đang gặp rắc rối vì vắng mặt cuộc họp.)
23. Make ends meet: kiếm đủ sống
Eg. It’s hard to make ends meet on a student budget.
(Thật khó để đủ sống với ngân sách sinh viên.)
24. Sit on the fence: do dự, không quyết định
Eg. He’s sitting on the fence about studying abroad.
(Anh ấy vẫn đang lưỡng lự chuyện đi du học.)
25. Bite off more than you can chew: ôm đồm quá nhiều
Eg. I bit off more than I could chew when I took three part-time jobs.
(Tôi đã làm quá sức khi nhận ba công việc cùng lúc.)
26. Go the extra mile: nỗ lực hơn mức cần thiết
Eg. She always goes the extra mile to help her students.
(Cô ấy luôn tận tâm giúp đỡ học trò.)
27. Jump on the bandwagon: chạy theo trào lưu
Eg. Everyone’s jumping on the bandwagon of K-pop these days.
(Ngày nay ai cũng theo trào lưu K-pop.)
28. Put all your eggs in one basket: dồn hết hy vọng vào một chỗ
Eg. Don’t put all your eggs in one basket — apply to multiple schools.
(Đừng đặt hết hy vọng vào một trường – hãy nộp đơn nhiều nơi.)
29. Keep an eye on: để mắt đến
Eg. Can you keep an eye on my bag while I go to the restroom?
(Bạn có thể trông giúp tôi cái túi không?)
30. Hit the road: lên đường
Eg. Let’s hit the road early to avoid traffic.
(Hãy khởi hành sớm để tránh tắc đường.)
31. Face the music: chịu hậu quả
Eg. He cheated and had to face the music.
(Anh ta gian lận và phải chịu hậu quả.)
32. Cut corners: làm tắt, làm ẩu
Eg. The builder cut corners and now the roof is leaking.
(Thợ xây làm ẩu nên mái nhà giờ bị dột.)
33. Keep your chin up: giữ tinh thần lạc quan
Eg. Things will get better — keep your chin up.
(Mọi chuyện rồi sẽ ổn – hãy lạc quan lên.)
34. The tip of the iceberg: phần nổi của vấn đề
Eg. The protests are just the tip of the iceberg.
(Các cuộc biểu tình chỉ là phần nổi của tảng băng chìm.)
35. Miss the boat: bỏ lỡ cơ hội
Eg. I missed the boat on applying for that scholarship.
(Tôi đã bỏ lỡ cơ hội nộp học bổng đó.)
36. Pull someone’s leg: trêu chọc ai
Eg. Relax, I was just pulling your leg.
(Bình tĩnh, tôi chỉ đùa thôi mà.)
37. Rain or shine: dù gì xảy ra
Eg. I go jogging every morning, rain or shine.
(Tôi chạy bộ mỗi sáng, bất kể thời tiết.)
38. Break a leg: chúc may mắn
Eg. Break a leg in your presentation today!
(Chúc bạn may mắn trong bài thuyết trình hôm nay!)
39. Hang in there: kiên trì, cố lên
Eg. Just hang in there — better days are coming.
(Cố lên – những ngày tươi sáng đang đến.)
40. Know something inside out: biết rõ tường tận
Eg. She knows the subject inside out.
(Cô ấy nắm rõ môn học đó như lòng bàn tay.)
41. It rings a bell: nghe quen quen
Eg. His name rings a bell, but I can’t remember where I met him.
(Tên anh ấy nghe quen, nhưng tôi không nhớ đã gặp ở đâu.)
42. Take it with a grain of salt: đừng tin hoàn toàn
Eg. Take what he says with a grain of salt.
(Đừng tin hết lời anh ta nói.)
43. Under one’s belt: tích lũy kinh nghiệm
Eg. I already have some experience under my belt.
(Tôi đã có chút kinh nghiệm tích lũy.)
44. Right off the bat: ngay từ đầu
Eg. I liked her right off the bat.
(Tôi đã thích cô ấy ngay từ đầu.)
45. By the book: làm đúng quy trình
Eg. He does everything by the book.
(Anh ấy làm mọi thứ rất đúng quy trình.)
46. A tough nut to crack: người khó hiểu / vấn đề khó giải
Eg. That math problem was a tough nut to crack.
(Bài toán đó thật khó giải.)
47. Put something on the back burner: gác lại việc gì
Eg. I had to put my travel plans on the back burner due to COVID.
(Tôi phải tạm hoãn kế hoạch du lịch vì dịch.)
48. Pull yourself together: bình tĩnh lại
Eg. You need to pull yourself together before the interview.
(Bạn cần bình tĩnh lại trước buổi phỏng vấn.)
49. Throw in the towel: bỏ cuộc
Eg. I won't throw in the towel even if it’s hard.
(Tôi sẽ không bỏ cuộc dù có khó khăn.)
50. Up in the air: chưa chắc chắn
Eg. Our summer plans are still up in the air.
(Kế hoạch hè của chúng tôi vẫn chưa chắc chắn.)
51. Stick to your guns: giữ vững lập trường
Eg. Even when criticized, she stuck to her guns.
(Dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn giữ vững quan điểm.)
52. Take the bull by the horns: dũng cảm đối mặt khó khăn
Eg. He took the bull by the horns and solved the issue.
(Anh ấy dũng cảm đối mặt và giải quyết vấn đề.)
53. Water under the bridge: chuyện đã qua rồi thì cho qua
Eg. Don’t worry about it. It’s water under the bridge now.
(Đừng lo nữa, chuyện đó qua rồi.)
54. Put your money where your mouth is: hành động thay vì chỉ nói
Eg. If you really support the cause, put your money where your mouth is.
(Nếu bạn thực sự ủng hộ, hãy hành động chứ đừng chỉ nói.)
55.cThrow someone under the bus: đổ lỗi, phản bội ai để có lợi cho mình
Eg. He threw his colleague under the bus to save his own job.
(Anh ta phản bội đồng nghiệp để giữ việc cho mình.)
56. The best of both worlds: có được lợi ích từ hai phía
Eg. Working from home gives me the best of both worlds: flexibility and productivity.
(Làm việc tại nhà cho tôi cả sự linh hoạt lẫn hiệu quả.)
🍁 Trên đây là một số các idiom hay có thể dùng trong các BÀI NÓI HAY GIAO TIẾP, thế nhưng các bạn cũng lưu ý tránh lạm dụng, hay cố nhồi nhét vào bài nói bởi giám khảo thường không đánh giá quá cao ở phần này. Bởi vậy, các bạn nhớ sử dụng idiom trong Speaking một các tự nhiên, phù hợp với ngữ cảnh, tình huống nhé!
----------
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ PASAL
🌐 Website: https://pasal.edu.vn/
📞 Hotline: 0988 244 869
̂́nganhonline