Học Tiếng Trung Cầu Giấy

Học Tiếng Trung Cầu Giấy

Share

Tiếng Trung toàn diện cho người mới bắt đầu

22/08/2025

Bạn nam đi xe gì lạ ghê 🤔

13/08/2025

癞蛤蟆想吃天鹅肉” là một câu tục ngữ tiếng Trung, nghĩa đen là “con cóc muốn ăn thịt thiên nga”.

Ý nghĩa: Chỉ những người không biết lượng sức mình, mơ mộng hoặc ham muốn những thứ vượt quá khả năng, địa vị của bản thân.

Cũng có thể dùng để châm biếm, chế giễu khi ai đó theo đuổi đối tượng hoặc mục tiêu quá xa vời.

Ví dụ:
他长得那么丑,还想娶大明星,真是癞蛤蟆想吃天鹅肉。
Anh ta xấu như vậy mà còn muốn cưới minh tinh, đúng là cóc muốn ăn thịt thiên nga.

08/08/2025

一举成名
Phiên âm: yī jǔ chéng míng
Ý nghĩa: Thành danh, thành công lớn chỉ sau một lần hành động.
Ví dụ lời thoại:
“这场比赛是机会,只要赢了,你就能一举成名!”
Trận đấu này là cơ hội, chỉ cần thắng thôi, cậu sẽ thành danh ngay lập tức!

15/07/2025

— Cô giáo: "Em hãy dùng từ 看起来 (kàn qǐlái) đặt câu nhé!"
— Học sinh: "Lúc học trông em rất chăm chỉ, nhưng thật ra em đã ngủ rồi ạ…" 😇

👉 "看起来" – nhìn vậy mà không phải vậy!
Hãy cmt ví dụ của bạn xuống dưới nhé

14/07/2025

将心比心 [jiāng xīn bǐ xīn]

Ý nghĩa:
Đặt mình vào vị trí người khác để suy nghĩ và cảm thông; nhấn mạnh sự thấu hiểu và đồng cảm trong đối nhân xử thế.

Đặt câu:
做人要将心比心,别只顾自己感受。
Zuòrén yào jiāng xīn bǐ xīn, bié zhǐ gù zìjǐ gǎnshòu.
Làm người thì nên biết đặt mình vào vị trí người khác, đừng chỉ nghĩ đến cảm xúc của mình.

你换个角度想想,将心比心,就会理解她了。
Nǐ huàn gè jiǎodù xiǎngxiǎng, jiāng xīn bǐ xīn, jiù huì lǐjiě tā le.
Bạn thử nghĩ từ góc độ khác, đặt mình vào vị trí cô ấy thì sẽ hiểu thôi.

08/07/2025

胸有成竹 [xiōng yǒu chéng zhú]

Ý nghĩa: việc đã có kế hoạch chu đáo, tự tin khi làm việc vì đã chuẩn bị kỹ càng.

Đặt câu:
他准备充分,胸有成竹地参加比赛。
Tā zhǔnbèi chōngfèn, xiōng yǒu chéng zhú de cānjiā bǐsài.
Anh ấy chuẩn bị kỹ lưỡng, tự tin tham gia cuộc thi.

24/06/2025

MẸ VIỆT NAM TRUYỀN THỐNG:

👶 Con: “Mẹ cần con giúp không?”
🦆 Mẹ: “Thôi, con không biết làm đâu, đi chơi đi…”

10 phút sau…
🦆 Mẹ: “CẢ NHÀ NÀY CHẲNG AI GIÚP TÔI CẢ!!! 😭😭😭”

👉 Và thế là em bé ngơ ngác: “Ủa alo mẹ ơi?”

19/06/2025

Thành ngữ: 寻根问底 [xún gēn wèn dǐ]

Ý nghĩa: Tìm hiểu đến tận gốc rễ, truy vấn đến cùng.

Đặt câu:
他从小就喜欢寻根问底,什么事都要搞清楚。
/Tā cóng xiǎo jiù xǐhuān xún gēn wèn dǐ, shénme shì dōu yào gǎo qīngchǔ./
Từ nhỏ cậu ấy đã thích tìm hiểu đến tận cùng, chuyện gì cũng muốn làm rõ.

16/06/2025

悲欢离合 [bēi huān lí hé]

Ý nghĩa: Buồn – vui – ly biệt – đoàn tụ; chỉ những cảm xúc thăng trầm trong cuộc sống, đặc biệt là trong các mối quan hệ giữa người với người.

Đặt câu:
人生充满悲欢离合,要学会坦然面对。
(Rénshēng chōngmǎn bēi huān lí hé, yào xuéhuì tǎnrán miànduì.)
→ Cuộc đời đầy những buồn vui ly hợp, cần học cách bình thản đối mặt.

10/06/2025

Thành ngữ: 初出茅庐 [chū chū máo lú]

Ý nghĩa:Lần đầu tiên ra đời/lập nghiệp, chỉ người mới bước vào xã hội hoặc lần đầu làm việc gì đó, còn non nớt và thiếu kinh nghiệm.

Ví dụ:
他还是初出茅庐,需要多学习。
(Tā hái shì chū chū máo lú, xūyào duō xuéxí.)
→ Cậu ấy vẫn còn non nớt, cần học hỏi thêm.

09/06/2025

🐢 Rùa: “Ai về nhà trước là thắng nha!”
🐇 Thỏ: “OK”
2 giây sau…
➡️ Rùa rụt vào mai: “Tôi về rồi nè~”
🐇 Thỏ: Đồ gian xảo!

______________________________
🐢 Rùa không nhanh… nhưng biết “chiến thuật” nên thắng ngoạn mục!
📚 Học tiếng Trung cũng vậy – Học đúng cách sẽ rất nhanh tiến bộ!

04/06/2025

🐸 Ếch hỏi: “Làm gì để kiếm thật nhiều tiền đây?”
🐊 Cá sấu đáp tỉnh bơ: “Làm mơ.”

🤣 Một pha "tư vấn nghề nghiệp" đi vào lòng đất!
👉 Nếu bạn cũng từng hoang mang như chú ếch này, thì đừng mơ nữa — học tiếng Trung đi, cơ hội làm việc, thu nhập cao, mở rộng tương lai là có thật!

📚 Học ngay tại Anfa – nơi biến giấc mơ thành kỹ năng thật.
🎯 Đăng ký hôm nay, đừng để “làm mơ” là kế hoạch tài chính của bạn!

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Address


85 Nguyễn Ngọc Vũ
Hanoi