19/08/2026
又 /yòu/ VÀ 再 /zài/ – ĐỀU LÀ “LẠI”, NHƯNG KHÔNG THỂ DÙNG THAY NHAU
“Anh ấy lại đến muộn rồi.”
“Ngày mai anh ấy lại đến nhé.”
Tiếng Việt đều là “lại”, nhưng tiếng Trung câu đầu dùng 又 /yòu/, câu sau lại dùng 再 /zài/. Điểm mấu chốt nằm ở việc: hành động đó đã xảy ra hay chưa?
又 /yòu/ – VIỆC “LẠI” ĐÃ XẢY RA
又 thường diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã lặp lại và đã thực sự xảy ra.
他昨天迟到了,今天又迟到了。
/Tā zuótiān chídào le, jīntiān yòu chídào le./
Hôm qua anh ấy đến muộn, hôm nay lại đến muộn.
他又忘记带钥匙了。
/Tā yòu wàngjì dài yàoshi le./
Anh ấy lại quên mang chìa khóa rồi.
👉 Cứ hiểu đơn giản: 又 = “lại... rồi”.
再 /zài/ – VIỆC “LẠI” CHƯA XẢY RA
再 dùng khi hành động lặp lại chưa xảy ra tại thời điểm nói, thường là dự định, yêu cầu hoặc hành động sẽ thực hiện sau đó.
这本书很好,我想再看一遍。
/Zhè běn shū hěn hǎo, wǒ xiǎng zài kàn yí biàn./
Cuốn sách này rất hay, tôi muốn đọc lại một lần nữa.
我没听懂,请再说一遍。
/Wǒ méi tīng dǒng, qǐng zài shuō yí biàn./
Tôi chưa nghe hiểu, vui lòng nói lại một lần nữa.
👉 Có thể nhớ: 再 = “sẽ/hãy... lại”.
ĐẶT CẠNH NHAU LÀ HIỂU NGAY
昨天我又去了那家咖啡店。
/Zuótiān wǒ yòu qù le nà jiā kāfēidiàn./
Hôm qua tôi lại đến quán cà phê đó.
-> Đã xảy ra -> 又
明天我想再去那家咖啡店。
/Míngtiān wǒ xiǎng zài qù nà jiā kāfēidiàn./
Ngày mai tôi muốn đến lại quán cà phê đó.
-> Chưa xảy ra -> 再
Ngoài ra, 再 còn có nghĩa “rồi mới/rồi hãy”:
吃了饭再走吧。
/Chī le fàn zài zǒu ba./
Ăn cơm xong rồi hãy đi.
📌 Chốt lại: Đừng chỉ học 又 = lại, 再 = lại. Khi phân vân, hãy hỏi: “Việc này đã xảy ra chưa?”
Đã xảy ra -> 又
Chưa xảy ra, sẽ/định/yêu cầu làm lại -> 再
Nắm được nguyên tắc này là bạn đã phân biệt được phần lớn trường hợp của cặp từ “nhìn giống mà không giống” này rồi đó. Lưu lại để lần sau không còn dùng nhầm nhé!