31/08/2025
Q&A về Ngày Quốc khánh Việt Nam
👉 Muốn vừa luyện IELTS Speaking vừa học lịch sử? Đây là một số câu hỏi – trả lời mẫu về ngày 2/9 – Quốc khánh Việt Nam.
Q1: What happened on September 2nd, 1945 in Vietnam?
📌 On this day, President Ho Chi Minh proclaimed the Declaration of Independence at Ba Dinh Square in Hanoi, marking the birth of the Democratic Republic of Vietnam.
(Vào ngày này, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đọc bản Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình ở Hà Nội, đánh dấu sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.)
Q2: Why is this event significant in Vietnamese history?
📌 It symbolized the Vietnamese people’s determination for self-determination and sovereignty after years of colonial rule.
(Sự kiện này tượng trưng cho quyết tâm giành quyền tự quyết và chủ quyền quốc gia của nhân dân Việt Nam sau nhiều năm dưới ách đô hộ thực dân.)
Q3: How do Vietnamese people celebrate Independence Day today?
📌 People usually attend parades, visit historical sites, and express patriotic fervor through cultural events and family gatherings.
(Người dân thường tham gia diễu hành, thăm các di tích lịch sử và thể hiện lòng yêu nước thông qua các sự kiện văn hóa và những buổi sum họp gia đình.)
Q4: What makes the 80th anniversary parade in 2025 special?
📌 This year’s parade is expected to be one of the largest in 2025, featuring military displays, cultural performances, and modern achievements, showcasing both national pride and Vietnam’s progress over eight decades.
(Cuộc diễu binh kỷ niệm 80 năm năm nay được kỳ vọng là một trong những sự kiện lớn nhất trong năm, với màn trình diễn quân sự, biểu diễn văn hóa và các thành tựu hiện đại, thể hiện niềm tự hào dân tộc và sự phát triển của Việt Nam suốt tám thập kỷ.)
____________
📌 Thông tin liên hệ Johnson English - Đào tạo IELTS:
📞 Hotline: 0938826358
🏠 Địa chỉ: Số 69, ngõ 40 Tạ Quang Bửu, Hà Nội
31/08/2025
🪶💧 THE CROW AND THE PITCHER (Con quạ và cái bình) 💧🪶
💌 English version:
In a spell of dry weather, when the Birds could find very little to drink, a thirsty Crow found a pitcher with a little water in it.
But the pitcher was high and had a narrow neck, and no matter how he tried, the Crow could not reach the water. The poor thing felt as if he must die of thirst.
Then an idea came to him. Picking up some small pebbles, he dropped them into the pitcher one by one. With each pebble the water rose a little higher until at last it was near enough so he could drink.
“In a pinch a good use of our wits may help us out.”
️🎨 Bản dịch tiếng Việt:
Vào một đợt khô hạn, khi các loài chim chỉ có thể tìm thấy rất ít nước để uống, một con quạ khát nước đã tìm thấy một cái bình trong đó có một ít nước.
Nhưng cái bình thì cao và có cái cổ hẹp, và dù cho quạ ta có cố gắng sao đi chăng nữa thì nó cũng không thể chạm được tới nước trong bình. Nó cảm nhận một điều tệ hại nếu nó phải chết vì khát.
Sau đó, một ý tưởng thoáng lên trong nó. Nó nhặt lên vài viên sỏi nhỏ và thả từng viên một vào cái bình chứa nước. Cứ mỗi viên sỏi thì nước lại dâng lên cao hơn cho đến cuối cùng đã gần đủ để nó có thể uống.
“Trong một trường hợp cấp thiết thì sự bình tĩnh sẽ giúp chúng ta vượt qua những sự cố.”
✨ Bài học: Luôn kiên nhẫn, suy nghĩ sáng tạo, bạn sẽ tìm ra cách vượt qua khó khăn.
______
🎯Theo dõi JOHNSON ENGLISH ngay để cùng nhau học IELTS nhé.
______
📌 Thông tin liên hệ Johnson English - Đào tạo IELTS:
📞 Hotline: 0938826358
🏠 Địa chỉ: Số 69, ngõ 40 Tạ Quang Bửu, Hà Nội
30/08/2025
📌 IELTS Grammar: Quantifiers (Lượng từ)
Trong Writing & Speaking, dùng đúng lượng từ giúp câu văn chính xác và tự nhiên hơn. Đây là những “must-know” bạn nên nhớ 👇
✨ 1. Much / Many
Much + uncountable nouns: There isn’t much time left.
Many + countable nouns: Many students find IELTS difficult.
✨ 2. A lot of / Lots of
Dùng được cho cả countable và uncountable.
👉 She has a lot of friends. / There’s a lot of information online.
✨ 3. Some / Any
Some → thường dùng trong câu khẳng định.
👉 I bought some apples.
Any → dùng trong câu phủ định / nghi vấn.
👉 Do you have any questions?
✨ 4. Few / A few – Little / A little
Few / Little = gần như không có (mang nghĩa tiêu cực).
👉 Few people attended the meeting. (= hầu như không ai)
👉 There’s little hope left. (= gần như không còn hi vọng)
A few / A little = có một chút (mang nghĩa tích cực).
👉 I have a few close friends. (= có vài người bạn thân)
👉 There’s a little milk in the fridge. (= vẫn còn chút sữa)
✨ 5. Each / Every
Each = nhấn mạnh từng cá nhân.
👉 Each student has to submit their essay.
Every = nhấn mạnh toàn bộ, mang tính bao quát.
👉 Every country has its own culture.
💡 Tips cho IELTS:
Đừng nhầm few với a few, hay little với a little → vì thay đổi nghĩa hoàn toàn.
______
📌 Thông tin liên hệ Johnson English - Đào tạo IELTS:
📞 Hotline: 0938826358
🏠 Địa chỉ: Số 69, ngõ 40 Tạ Quang Bửu, Hà Nội
30/08/2025
C1 Vocabulary on Patriotism 🇻🇳 (2/9 Special Edition)
🎉 On the occasion of Vietnam’s Independence Day (2/9), let’s enrich our IELTS vocabulary with some C1-level words about patriotism. Perfect for Writing & Speaking!
🔑 Vocabulary List
Allegiance (n) – Lòng trung thành, sự tận tâm với đất nước
Nationalism (n) – Chủ nghĩa dân tộc
Patriotic fervor (n) – Lòng nhiệt huyết yêu nước
Sovereignty (n) – Chủ quyền quốc gia
Civic duty (n) – Nghĩa vụ công dân
Devotion (n) – Sự cống hiến, tận hiến
Heroic sacrifice (n) – Sự hy sinh anh dũng
Collective identity (n) – Bản sắc tập thể, tinh thần cộng đồng
Independence movement (n) – Phong trào giành độc lập
Self-determination (n) – Quyền tự quyết dân tộc
✨ Example sentence for IELTS:
The heroic sacrifices of previous generations strengthened the spirit of nationalism and collective identity among Vietnamese people.
📌 Nghĩa tiếng Việt:
→ Những sự hy sinh anh dũng của các thế hệ trước đã củng cố tinh thần dân tộc và bản sắc tập thể trong nhân dân Việt Nam.
________
📌 Thông tin liên hệ Johnson English - Đào tạo IELTS:
📞 Hotline: 0938826358
🏠 Địa chỉ: Số 69, ngõ 40 Tạ Quang Bửu, Hà Nội
29/08/2025
🌍 15 TỪ VỰNG “XỊN” VỀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU 🌍
🔥 Nguyên nhân & Vấn đề
1. Climate Change – Biến đổi khí hậu
2. Global Warming – Nóng lên toàn cầu
3. Greenhouse Gas Emissions – Khí thải nhà kính
4. Carbon Footprint – Dấu chân carbon
5. Deforestation – Nạn phá rừng
6. Fossil Fuel Dependency – Sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch
🌊 Hậu quả
7. Ocean Acidification – Axit hóa đại dương
8. Biodiversity Loss – Suy giảm đa dạng sinh học
9. Extreme Weather Events – Hiện tượng thời tiết cực đoan
10. Climate Resilience – Khả năng chống chịu khí hậu
💡 Giải pháp & Hành động
11. Renewable Energy – Năng lượng tái tạo
12. Sustainable Development – Phát triển bền vững
13. Mitigation Strategies – Chiến lược giảm thiểu
14. Adaptation Measures – Biện pháp thích ứng
15. Carbon Sequestration – Cô lập carbon
______
🎯Theo dõi JOHNSON ENGLISH ngay để cùng nhau học IELTS nhé.
______
📌 Thông tin liên hệ Johnson English - Đào tạo IELTS:
📞 Hotline: 0938826358
🏠 Địa chỉ: Số 69, ngõ 40 Tạ Quang Bửu, Hà Nội
29/08/2025
📌 IELTS Grammar: Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
Trong IELTS Writing & Speaking, dùng mệnh đề quan hệ sẽ giúp câu văn của bạn dài hơn, logic hơn và “band cao” hơn.
✨ 1. Định nghĩa
Mệnh đề quan hệ giúp bổ sung thông tin cho một danh từ mà không cần viết thêm câu mới.
👉 Ví dụ:
Simple: I met a teacher. She inspired me a lot.
Relative clause: I met a teacher who inspired me a lot.
✨ 2. Các từ quan hệ thường gặp
who → thay thế cho người (The man who helped me…)
which → thay thế cho vật (The book which I bought…)
that → dùng thay cho who/which trong văn nói và viết không trang trọng
whose → chỉ sự sở hữu (The student whose essay won…)
✨ 3. Ứng dụng trong IELTS
Writing Task 2:
👉 Governments should support people who are living in poverty by providing free education.
Speaking:
👉 One of my closest friends is Anna, who always encourages me to study hard.
💡 Tips:
Dùng mệnh đề quan hệ giúp bài viết tránh lặp từ.
Đừng viết quá dài, hãy chia câu hợp lý để tránh mất điểm Coherence & Cohesion.
👉 Bạn có thường xuyên sử dụng mệnh đề quan hệ trong Writing và Speaking không? Hãy thử viết một câu với who/which/whose ngay dưới comment nhé!
28/08/2025
IELTS VOCAB SERIES | IDIOMATIC LANGUAGE: SHOPPING 💸👠
Shopping không chỉ là “go to the mall”, mà còn là cả một… vũ trụ idioms 🌌. Học xong đám này, examiner nghe là biết bạn pro:
1️⃣ Shop till you drop 🛍️
👉 Mua sắm đến khi… gục ngã.
📌 On Black Friday, people usually shop till they drop.
➡️ Vào ngày Black Friday, người ta thường mua sắm đến kiệt sức.
2️⃣ Window shopping 👀
👉 Ngắm đồ qua cửa kính mà không mua.
📌 Teenagers often enjoy window shopping after school.
➡️ Thanh thiếu niên thường thích đi ngắm đồ sau giờ học.
3️⃣ Retail therapy 💆♀️💳
👉 Mua sắm để xả stress.
📌 Some people believe in retail therapy as a way to cheer themselves up.
➡️ Nhiều người tin rằng mua sắm giúp họ giải tỏa căng thẳng.
4️⃣ Bargain hunting 🔍💸
👉 Săn đồ rẻ, đồ giảm giá.
📌 I love bargain hunting at weekend markets.
➡️ Tôi thích săn hàng rẻ ở các chợ cuối tuần.
5️⃣ Cost an arm and a leg 💰
👉 Đắt cắt cổ.
📌 That designer handbag costs an arm and a leg.
➡️ Chiếc túi hàng hiệu đó đắt đỏ vô cùng.
6️⃣ Shopaholic 😅
👉 Nghiện mua sắm.
📌 She admits she is a shopaholic who can’t resist discounts.
➡️ Cô ấy thừa nhận mình nghiện mua sắm, không thể cưỡng lại khuyến mãi.
7️⃣ Throw money around 💸
👉 Tiêu tiền hoang phí.
📌 Instead of saving, he just throws money around on luxury goods.
➡️ Thay vì tiết kiệm, anh ta chỉ phung phí tiền vào hàng xa xỉ.
⚡️Tip: Khi IELTS Speaking hỏi “Do you like shopping?” hay “What kind of things do people in your country usually buy?”, đừng chỉ đáp “Yes, I like shopping” → Hãy thêm:
👉 I sometimes shop till I drop, but I try to avoid throwing money around.
→ Vừa tự nhiên, vừa “idiomatic” lại vừa band cao 😎.
______________
📌 Thông tin liên hệ Johnson English - Đào tạo IELTS:
📞 Hotline: 0938826358
🏠 Địa chỉ: Số 69, ngõ 40 Tạ Quang Bửu, Hà Nội
28/08/2025
✨📚 HỌC QUA BÀI MẪU 📚✨
Học từ vựng qua bài viết thực tế giúp nhớ lâu hơn nhiều nè. Cùng điểm qua một số từ/cụm từ ấn tượng nhé:
🔑 Từ vựng nổi bật:
- alternative sources of energy – nguồn năng lượng thay thế
- green energy – năng lượng xanh
- oil deposits / coal deposits – trữ lượng dầu / than đá
- energy supply – nguồn cung năng lượng
- reduce dependence on – giảm sự phụ thuộc vào
- pending energy crisis – khủng hoảng năng lượng đang chờ
👉 Một số collocations cũng rất đáng học:
- universally acknowledged (được công nhận rộng rãi)
- strain on resources (áp lực lên tài nguyên)
- keep the ecosystem stable (giữ hệ sinh thái ổn định)
- share and exchange technology (chia sẻ và trao đổi công nghệ)
______
🎯Theo dõi JOHNSON ENGLISH ngay để cùng nhau học IELTS nhé.
______
📌 Thông tin liên hệ Johnson English - Đào tạo IELTS:
📞 Hotline: 0938826358
🏠 Địa chỉ: Số 69, ngõ 40 Tạ Quang Bửu, Hà Nội
27/08/2025
🌿 IELTS Collocations: Health 🌿
Trong IELTS Writing & Speaking, việc dùng collocations giúp bài nói/bài viết tự nhiên và "band cao" hơn hẳn. Hôm nay cùng học một số collocations “xịn” về chủ đề Health (Sức khỏe) kèm ví dụ nhé:
✨ 1. Maintain good health = duy trì sức khỏe tốt
👉 People should exercise regularly to maintain good health.
✨ 2. Adopt a healthy lifestyle = áp dụng lối sống lành mạnh
👉 Nowadays, many young people are trying to adopt a healthy lifestyle by going to the gym and eating clean.
✨ 3. Suffer from obesity = bị béo phì
👉 Children who eat too much fast food are more likely to suffer from obesity.
✨ 4. Strengthen the immune system = tăng cường hệ miễn dịch
👉 Drinking enough water and sleeping well can help strengthen the immune system.
✨ 5. Receive medical treatment = được điều trị y tế
👉 In many countries, people have to pay a high price to receive medical treatment.
✨ 6. Sedentary lifestyle = lối sống ít vận động
👉 A sedentary lifestyle can lead to serious health problems such as heart disease.
✨ 7. Public health campaign = chiến dịch sức khỏe cộng đồng
👉 Governments should launch public health campaigns to raise awareness about the dangers of smoking.
📌 Tips nhỏ: Khi học collocations, đừng chỉ ghi nhớ từng cụm, hãy đặt câu ngay với chúng → vừa nhớ lâu, vừa dùng được trong thi Speaking & Writing.
___________
📌 Thông tin liên hệ Johnson English - Đào tạo IELTS:
📞 Hotline: 0938826358
🏠 Địa chỉ: Số 69, ngõ 40 Tạ Quang Bửu, Hà Nội
27/08/2025
IELTS VOCAB SERIES | WEATHER (Storms & Extreme Conditions) ⚡️🌊
Trời có thể mưa nắng thất thường như thời tiết Hà Nội, nhưng từ vựng vẫn phải ổn định và đỉnh cao 😏. Bỏ túi ngay mấy “collocations xịn” này để miêu tả bão bùng, thời tiết khắc nghiệt:
1️⃣ Torrential rain 🌧️
👉 Mưa như trút nước.
📌 We had to cancel our trip due to the torrential rain. (Chúng tôi phải hủy chuyến đi vì mưa xối xả.)
2️⃣ Gale-force winds 💨
👉 Gió giật mạnh, gió bão.
📌 The gale-force winds knocked down several trees. (Gió bão đã quật ngã nhiều cây.)
3️⃣ Severe flooding 🌊
👉 Ngập lụt nghiêm trọng.
📌 The severe flooding caused hundreds of families to evacuate. (Trận lũ nghiêm trọng khiến hàng trăm gia đình phải sơ tán.)
4️⃣ Lightning strikes ⚡️
👉 Sấm sét đánh.
📌 Lightning strikes are common during summer storms. (Sấm sét đánh thường xảy ra trong các cơn bão mùa hè.)
5️⃣ A storm is brewing ⛈️
👉 Thành ngữ: Một cơn bão (hoặc rắc rối) đang đến gần.
📌 You can feel a storm is brewing when the sky suddenly turns dark. (Có thể cảm nhận bão sắp đến khi bầu trời bỗng tối sầm lại.)
6️⃣ Heavy downpour 🌧️
👉 Mưa lớn, mưa ào ạt.
📌 We were caught in a heavy downpour without an umbrella. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong trận mưa lớn mà không có ô.)
7️⃣ Flash floods ⚠️
👉 Lũ quét.
📌 Flash floods destroyed many houses in the mountainous area. (Lũ quét đã phá hủy nhiều ngôi nhà ở vùng núi.)
___________
📌 Thông tin liên hệ Johnson English - Đào tạo IELTS:
📞 Hotline: 0938826358
🏠 Địa chỉ: Số 69, ngõ 40 Tạ Quang Bửu, Hà Nội
26/08/2025
📚 CÁCH LÀM DẠNG TRUE / FALSE / NOT GIVEN TRONG IELTS READING
Đây là dạng nhiều bạn hay bị “lú” nhất vì dễ nhầm giữa False và Not Given. Cùng note lại vài tips quan trọng nha 👇
✨ 1. Đọc kỹ yêu cầu
TRUE: Thông tin trong bài trùng khớp với câu hỏi.
FALSE: Bài viết nói ngược lại với câu hỏi.
NOT GIVEN: Bài viết không đề cập đến ý trong câu hỏi.
✨ 2. Đừng suy đoán
Chỉ dựa vào thông tin trong passage, không thêm kiến thức ngoài. Nếu không chắc → khả năng cao là Not Given.
✨ 3. Scan từ khóa
Tìm synonyms, paraphrase thay vì chỉ “bám” vào keyword trong câu hỏi.
✨ 4. Kiểm tra logic
Một dấu hiệu: Nếu câu hỏi có chi tiết quá cụ thể (số liệu, lý do, mục đích...) mà passage không hề nhắc → thường là Not Given.
✨ 5. Luyện tập thường xuyên
Làm nhiều sẽ quen cách tác giả “bẫy” mình.
👇
TRUE = khớp
FALSE = ngược
NOT GIVEN = không nhắc đến
______
🎯Theo dõi JOHNSON ENGLISH ngay để cùng nhau học IELTS nhé.
______
📌 Thông tin liên hệ Johnson English - Đào tạo IELTS:
📞 Hotline: 0938826358
🏠 Địa chỉ: Số 69, ngõ 40 Tạ Quang Bửu, Hà Nội
26/08/2025
📌 IELTS Writing Task 2: Làm thế nào để Brainstorming hiệu quả?
Một trong những lý do khiến nhiều bạn bí ý tưởng khi viết Task 2 là không biết brainstorming đúng cách. Dưới đây là 3 bước đơn giản để bạn có thể tìm ý nhanh và logic:
✨ Bước 1: Xác định dạng câu hỏi
Opinion (Agree/Disagree)
Discussion (Discuss both views)
Problem & Solution
Advantages & Disadvantages
👉 Khi biết dạng đề, bạn sẽ định hướng được cách triển khai ý.
✨ Bước 2: Sử dụng công thức “IDEAS” để tìm ý
Mỗi chữ cái gợi mở một khía cạnh:
I: Individuals (cá nhân)
D: Development (sự phát triển, tiến bộ)
E: Economy (kinh tế)
A: Administration (chính phủ, chính sách)
S: Society (xã hội, cộng đồng)
Ví dụ đề: Some people think that students should study science, while others think they should study other subjects. Discuss both views.
👉 Bạn có thể brainstorm theo IDEAS:
Individuals: Học khoa học → cơ hội nghề nghiệp tốt.
Economy: Nền kinh tế cần kỹ sư, nhà khoa học.
Society: Cần cân bằng, không thể thiếu nghệ thuật, văn học.
✨ Bước 3: Chọn lọc & sắp xếp
Đừng cố nhồi nhét tất cả ý.
Chọn 2 ý chính mạnh nhất cho mỗi body paragraph.
Viết ví dụ cụ thể hoặc dẫn chứng để làm bài chặt chẽ.
💡 Tips nhỏ:
Đặt đồng hồ 2 phút để brainstorm, tránh mất quá nhiều thời gian.
Không cần ý quá “cao siêu”, chỉ cần logic, rõ ràng, dễ viết.
👉 Bạn thường gặp khó khăn gì nhất khi brainstorming Writing Task 2? Comment chia sẻ để cùng học nhé!
___________
📌 Thông tin liên hệ Johnson English - Đào tạo IELTS:
📞 Hotline: 0938826358
🏠 Địa chỉ: Số 69, ngõ 40 Tạ Quang Bửu, Hà Nội