17/08/2026
⌨️ GÕ TIẾNG NHẬT – NHỮNG ĐIỀU CÓ THỂ BẠN CHƯA BIẾT👌👌👌
CÁCH GÕ TIẾNG NHẬT TRONG BÀI VIẾT NÀY PHÙ HỢP CHO CẢ MÁY TÍNH VÀ ĐIỆN THOẠI 📱💻
Với những bạn đã học tiếng Nhật một thời gian, gõ Hiragana, Katakana hay Kanji chắc không còn quá khó. Nhưng trong quá trình học tập và làm việc, đôi khi bạn sẽ gặp những ký tự đặc biệt và tự hỏi: "Ủa, cái này gõ kiểu gì vậy?" 😵💫
Vì vậy, bỏ qua những cách gõ cơ bản, cùng lưu lại một số cách gõ thú vị dưới đây nhé!
① NHỮNG HIRAGANA "BẤT THƯỜNG"
Một số âm có nhiều cách gõ khác nhau:
つ:tsu / tu
ふ:fu / hu
し:shi / si
じ:ji / zi
づ:du
ぢ:di
Ngoài ra, một số âm Katakana cũng có cách gõ khá đặc biệt như:
ティ:thi
ディ:dhi
ファ:fa
フィ:fi
フェ:fe
フォ:fo
ウィ:wi
ウェ:we
ウォ:wo
Những cách này đặc biệt hữu ích khi gõ từ mượn nước ngoài bằng Katakana.
② MUỐN GÕ CHỮ NHỎ, DÙNG X HOẶC L
Chỉ cần thêm x hoặc l trước âm muốn gõ nhỏ:
ぁ:xa / la
ぃ:xi / li
ぅ:xu / lu
ぇ:xe / le
ぉ:xo / lo
ゃ:xya / lya
ゅ:xyu / lyu
ょ:xyo / lyo
Ví dụ:
ディ:dhi
ファ:fa
ティ:thi
Với Katakana, bạn sẽ gặp kiểu chữ này khá thường xuyên, đặc biệt khi viết tên món ăn, tên thương hiệu hoặc từ mượn.
③ CHỮ っ NHỎ VÀ ÂM NGẮT
Muốn gõ っ thì thường chỉ cần gõ hai lần phụ âm đứng sau.
さっと => satto
じっし => jisshi
まっちゃ => maccha
Ví dụ:
がっこう => gakkou
きって => kitte
いっぱい => ippai
Đây là một trong những quy tắc rất đáng nhớ vì っ xuất hiện khá nhiều trong từ vựng tiếng Nhật.
④ CHỮ ん – NHỎ NHƯNG DỄ GÂY NHẦM
Thông thường, bạn có thể gõ nn để tạo ん.
くん => kunn
しんぶん => shinbun
Nếu sau ん là một phụ âm như k, s, t... thì đôi khi chỉ cần gõ một n cũng được.
Tuy nhiên, nếu sau đó là nguyên âm hoặc âm y thì nên gõ nn để tránh máy hiểu thành một âm khác.
Ví dụ:
こん => kon
こんにちは => konnichiha
⑤ CÁC KÝ TỰ ĐẶC BIỆT
Một điều khá tiện là nhiều ký tự đặc biệt có thể xuất hiện khi bạn gõ cách đọc tiếng Nhật rồi chọn trong phần gợi ý.
※:こめ
±:ぷらまい
⇒ => ← ↑ ↓:やじるし
α:あるふぁ
Ω:おめが
● ○ ◎:まる
△ ▲ ▽ ▼:さんかく
■ □:しかく
☆ ★:ほし
@:アット / アットマーク
×:かける
÷:わる
℃:せっし
=:イコール
≠:ノットイコール
≒:ニアリーイコール
・:なかぐろ
Đặc biệt, đừng nhầm × với chữ "x" nhé. Trong tiếng Nhật, dấu nhân này có thể đọc là かける.
⑥ MỘT SỐ KÝ TỰ ĐẶC BIỆT KHÁC
ー:dấu trường âm, thường dùng trong Katakana
々:lặp lại Kanji đứng trước như 色々、様々
〻:cũng có chức năng lặp lại Kanji, thường thấy trong cách viết dọc
ゝ:lặp lại Hiragana đứng trước
ヽ:lặp lại Katakana đứng trước
ゞ:lặp lại Hiragana đứng trước và thêm âm đục
ヾ:lặp lại Katakana đứng trước và thêm âm đục
Ví dụ:
色々 => いろいろ
様々 => さまざま
Ngoài ra còn có ゟ, là ký hiệu cổ liên quan đến より và hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Nhật hiện đại.
💡 MỘT MẸO NHỎ KHI GÕ TIẾNG NHẬT
Không phải lúc nào bạn cũng cần nhớ chính xác từng ký tự đặc biệt. Với bộ gõ tiếng Nhật hiện nay, chỉ cần biết cách đọc hoặc cách gõ Romaji gần đúng, hệ thống thường sẽ đưa ra rất nhiều lựa chọn để bạn chọn.
Trên máy tính, bạn có thể dùng phím Space để chuyển đổi giữa Hiragana, Kanji và các ký tự gợi ý. Trên điện thoại, chỉ cần nhập cách đọc rồi chọn ký tự phù hợp trong thanh đề xuất.
Và nếu thường xuyên gõ tiếng Nhật, bạn cũng nên làm quen với một số phím tắt và cách chuyển đổi giữa Hiragana => Katakana => Romaji. Khi đã quen tay, tốc độ gõ sẽ nhanh hơn rất nhiều và không còn phải mất thời gian "google xem gõ cái này kiểu gì" nữa 😂
📌 Tóm lại, biết cách gõ tiếng Nhật không chỉ giúp bạn nhắn tin nhanh hơn mà còn cực kỳ hữu ích khi làm bài tập, viết email, tìm tài liệu, tra từ điển hoặc nhập Kanji trên máy tính.
Lưu lại bài này nhé, biết đâu một ngày đang cần gõ ディスコ、パーティ、※、〆 mà lại quên cách nhập thì còn có cái để mở ra xem ngay! 💻🇯🇵
Nguồn: Thanh Hà