IELTS Duc Thang Bui

IELTS Duc Thang Bui

Share

IELTS Duc Thang Bui là cổng thông tin lớp IELTS Duc Thang Bui
Share your knowledge. it’s a way to achieve immortality
[email protected]

Photos from IELTS Duc Thang Bui's post 25/04/2026

[Report Đề thi thực tế] – Các bạn thấy độ khó của đề này "nhằn" hay "dễ thở"? Để lại đánh giá bên dưới cho mình biết nhé! 😃

Để chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi, bạn nào muốn mình hỗ trợ chữa Writing thì cứ gửi bài vào Nhóm cộng đồng Saola. Mình sẽ trực tiếp chỉ ra những lỗi "chí mạng" giúp các bạn tự tin hơn nếu gặp đúng dạng này trong phòng thi thực tế.

Với những bạn muốn bứt phá điểm số hoặc cần lộ trình bài bản, Saola có sẵn các lớp chia theo giai đoạn và các khóa chuyên sâu Writing/Speaking để giúp bạn gỡ rối đúng chỗ, tăng điểm đúng cách.

P/s: Đừng quên bộ đề dự đoán Mỳ Ăn Liền vẫn luôn sẵn sàng cho những bạn cần luyện sát đề trước ngày "lên thớt" nhé!

25/04/2026

Nếu bạn đang gặp khó khăn vì Speaking Part 1 có quá nhiều dạng câu hỏi, bài viết này sẽ mang lại sự rõ ràng cho bạn.

Tóm tắt nhanh cho bạn nào ko muốn đọc bài dài:
- Like/dislike question
- Yes/no question
- WH question
- Alternative question
- Opinion question

Ngoài ebook và các bài học miễn phí hằng ngày, hệ sinh thái học IELTS từ IELTS Duc Thang Bui - Saola Edu hiện có các lớp IELTS theo lộ trình, lớp Writing/Speaking chuyên sâu, lớp cấp tốc cho bạn cần chứng chỉ gấp, và bộ đề dự đoán IELTS Mỳ Ăn Liền cho giai đoạn nước rút.

Bạn nào đang muốn học bài bản để lên mục tiêu 6.5–7.0+ có thể nhắn mình để được tư vấn lộ trình phù hợp.

------------------------------------

Trong bài thi Speaking thì part 1 là một phần cực kỳ quan trọng, nó là phần đầu tiên mà các bạn sẽ thi cũng là phần ảnh hưởng lên điểm số của các bạn cực nhiều bên cạnh part 2. Và nó cũng là phần thi có nhiều dạng câu hỏi nhất.

Trong IELTS Part 1 (và toàn bộ bài thi Speaking) thì tiêu chí mà giám khảo để ý khá nhiều đó là Fluency and Coherence (cũng như Pronunciation). Vậy để hoàn thành tiêu chí này thật tốt thì các bạn cần phải làm gì?

Có rất nhiều việc phải làm – mình sẽ đi vào trong các bài sau – nhưng việc quan trọng nhất là biết các dạng câu hỏi IELTS Speaking. Khi nắm được các dạng câu hỏi, các bạn sẽ có chiến thuật trả lời đầy đủ cho từng dạng. Và thực ra thì, giám khảo cũng chỉ hỏi quanh các dạng IELTS Speaking này mà thôi.

Các “đồng chí” có thể xem danh sách các dạng câu hỏi ở đây, với topic là Family, mình sẽ sử dụng topic này và một số topic “khá là troll” khác để giúp các bạn hình dung được cách trả lời, qua đó tự tin chuẩn bị cho bản thân hướng trả lời để đỡ phải tốn thời gian suy nghĩ cách trả lời mà mất đi điểm trong tiêu chí Fluency.

-----------------------------

🔸LIKE/DISLIKE
KIỂU GÌ CÁC BẠN CŨNG BỊ HỎI DẠNG NÀY!!!

Thông thường, khi chuyển sang một chủ đề (một bài thi IELTS Speaking Part 1 là người ta hỏi bạn 2 tới 3 chủ đề) thì họ hỏi câu này nhất.

Do you like talking with your parents?

What don’t you like about your brothers or sisters?

-----------------------------

🔸YES/NO QUESTION
Một dạng khác người ta không hỏi like/dislike ngay mà sẽ hỏi dạng câu hỏi này.

Would you say your family affects your life very much?

Do you often talk with your brothers or sisters?

-----------------------------

🔸WH QUESTION
Dạng câu hỏi này CHẮC CHẮN sẽ có trong phần IELTS Speaking Part 1. Có thể sẽ hỏi theo bộ Who – What – When – Where – How – Why. Có thể ít nhưng kiểu gì cũng có.

What do you often do with your family at the weekend?

Why do you want to live with your family? How to become a happy family?

-----------------------------

🔸ALTERNATIVE QUESTION
Dạng này là một dạng khác của câu hỏi Like/Dislike thôi. Thỉnh thoảng bạn sẽ được hỏi câu này.

Do you prefer a brother or a sister in your family?

Do you prefer to stay with your family or with your friends in your free time?

-----------------------------

🔸OPINION QUESTION
Dạng này thường là câu hỏi cuối của một topic trước khi chuyển sang topic mới

Do you have some similar personalities with other in your family?

Do you think your family is most important to you?

Photos from IELTS Duc Thang Bui's post 24/04/2026

Chuyên mục chọn thông tin chính cho bài IELTS Writing Task 1

🔸Đề bài:
Bảng về số lượng du học sinh ở Canada và Mỹ, theo một số quốc gia, trong năm 2002 và 2003.
(The tables show how many international students studied in Canada and the United States by country of origin in 2002 and 2003)

Lưu ý: đây là bài giúp bạn chọn thông tin chính, ko phải bài tham khảo. Các bạn nếu cần mình hỗ trợ trong việc viết bài này, hãy gửi mình bài trong nhóm cộng đồng Saola. Mình sẽ nhận xét các lỗi ảnh hưởng lớn để các bạn tự tin đi thi nếu gặp dạng này. Trường hợp bạn muốn đi sâu hơn hoặc cần một lộ trình bài bản để kéo điểm lên cao, bên mình có sẵn các lớp chia theo từng giai đoạn. Ngoài ra còn có các khóa tập trung riêng cho Writing hay Speaking để giúp bạn gỡ rối đúng những phần đang vướng mắc. Và bộ đề dự đoán Mỳ ăn liền cho bạn nào cần luyện đề.

Dạng table như bài này rất dễ làm học sinh đi từng hàng một rồi kể hết số của cả Canada lẫn Mỹ. Viết như vậy rất nhanh dài, mà chưa chắc đã ra được thông tin chính.

Với bài này, overview nên lấy 2 ý:
tổng số du học sinh đều tăng ở cả hai nước, nhưng Canada tăng nhanh hơn;
Mỹ có số du học sinh cao hơn Canada rất nhiều trong cả hai năm.

Sau đó, mình chia theo nhóm thông tin nổi bật.

Nhóm đầu tiên là China và India. China là nhóm tăng mạnh nhất ở Canada, từ 5.400 lên 7.850. Ở Mỹ, số sinh viên Trung Quốc cũng tăng nhưng nhẹ hơn nhiều. Ngược lại, India là nguồn lớn nhất của Mỹ ở cả hai năm, dù lại là nhóm duy nhất giảm, từ 200.000 xuống 182.000. Đây là cụm rất đáng viết vì nó cho thấy hai nước có điểm nổi bật khác nhau.

Nhóm thứ hai là mô hình giữa hai nước láng giềng. Sinh viên Mỹ học ở Canada tăng nhẹ từ 5.000 lên 5.450, còn sinh viên Canada học ở Mỹ cũng tăng từ 31.000 lên 33.170. Nhưng điểm đáng nhấn mạnh là số Canada học ở Mỹ luôn cao hơn rất nhiều so với chiều ngược lại.

Cuối cùng mới chốt tổng số. Canada tăng từ 59.870 lên 70.004, còn Mỹ tăng từ 581.600 lên 592.230. Tức là Mỹ lớn hơn rất nhiều về quy mô, nhưng Canada mới là nơi có tốc độ tăng nổi bật hơn.

Tóm lại, bài này chỉ cần khóa 4 ý: cả hai nước đều tăng tổng số, Mỹ luôn cao hơn rất nhiều, China tăng mạnh nhất ở Canada, và India là nguồn lớn nhất của Mỹ dù bị giảm. Như vậy là đủ gọn mà vẫn đúng tinh thần chọn thông tin chính.

Photos from IELTS Duc Thang Bui's post 24/04/2026

Chuyên mục gợi ý idea, dàn bài cho IELTS Writing Task 2

Đây là một đề nhiều bạn nhìn qua thấy “quen quen” nên viết rất rộng, nhưng chính vì thế lại dễ bị lan man. Với dạng này, điều quan trọng không phải là kể thật nhiều hành động sống xanh, mà là chọn đúng 2 phần mà đề hỏi: thách thức là gì, và cá nhân có thể làm gì.

🔸Đề bài:
In many societies, there is a growing emphasis on sustainable living and reducing environmental impact. What are the challenges of adopting a sustainable lifestyle? What practical actions can individuals take to contribute to sustainability?

(Dịch: Trong nhiều xã hội, ngày càng có sự nhấn mạnh vào lối sống bền vững và việc giảm thiểu tác động đến môi trường. Những thách thức của việc áp dụng lối sống bền vững là gì? Những hành động thực tế nào mà các cá nhân có thể thực hiện để đóng góp vào sự bền vững?)

Với đề này, các bạn có thể coi đây là dạng two-part question. Cách chia an toàn nhất là thân bài 1 viết về challenges, thân bài 2 viết về practical actions. Đừng trộn hai phần vào cùng một đoạn vì rất dễ mất độ rõ ràng.

Nếu chọn ý chính cho phần challenges, bạn không cần ôm quá nhiều. Chỉ cần 2–3 hướng mạnh là đủ. Hướng đầu tiên là thói quen cũ rất khó bỏ: nhiều người đã quen với lối sống tiện đâu dùng đó, nên không dễ chuyển sang những lựa chọn thân thiện hơn với môi trường. Hướng thứ hai là rào cản tài chính: các giải pháp “xanh” như thiết bị tiết kiệm điện hay năng lượng mặt trời thường đòi hỏi chi phí ban đầu khá cao. Hướng thứ ba, nếu muốn nâng bài lên sâu hơn, là yếu tố xã hội và quan điểm cá nhân: có những người không sẵn sàng thay đổi vì họ chưa thực sự coi đây là ưu tiên.

Sang phần practical actions, nên viết thật cụ thể. Ví dụ, ở cấp độ cá nhân, mỗi người có thể bắt đầu từ những việc nhỏ như tắt thiết bị điện khi không dùng, dùng bóng đèn tiết kiệm năng lượng, giảm nhựa dùng một lần, tái chế, hoặc ưu tiên thực phẩm địa phương. Bài này sẽ hay hơn nhiều nếu bạn tránh kiểu viết chung chung như “protect the environment” mà thay vào đó là những hành động nhìn thấy được, làm được mỗi ngày.

Về dàn bài, mở bài chỉ cần paraphrase ngắn gọn rồi chốt luôn rằng bài viết sẽ bàn về cả obstacles lẫn practical measures. Thân bài 1 phân tích vì sao sống bền vững khó duy trì. Thân bài 2 đi vào các hành động cụ thể cá nhân có thể làm. Kết bài thì ngoài việc tóm tắt hai ý chính, bạn nên thêm một câu chốt cuối theo kiểu: thay đổi lớn về môi trường thường bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ nhưng đều đặn của từng người. Đây cũng là kiểu câu giúp bài viết có cảm giác trọn hơn.

Lưu ý: đây là bài giúp bạn chọn ý chính, không phải bài tham khảo. Bạn nào muốn mình hỗ trợ trong việc viết bài này thì cứ gửi bài vào nhóm cộng đồng Saola, mình sẽ nhận xét những lỗi ảnh hưởng lớn để các bạn tự tin hơn nếu gặp đúng dạng này trong phòng thi. Còn nếu muốn đi sâu hơn hoặc cần một lộ trình bài bản để kéo điểm lên cao, bên mình có các lớp chia theo từng giai đoạn, cùng các khóa tập trung riêng cho Writing hoặc Speaking để giúp bạn gỡ đúng phần đang vướng. Ngoài ra vẫn có bộ đề dự đoán Mỳ ăn liền cho bạn nào cần luyện đề sát hơn trước ngày thi.

24/04/2026

Report 1 đề thi thực tế thời gian gần đây. Các bạn đánh giá độ khó đề này thế nào, hãy cho mình biết nhé :D

Bạn nào muốn mình hỗ trợ trong việc viết bài writing thì cứ gửi bài vào nhóm cộng đồng Saola, mình sẽ nhận xét những lỗi ảnh hưởng lớn để các bạn tự tin hơn nếu gặp đúng dạng này trong phòng thi.

Còn nếu muốn đi sâu hơn hoặc cần một lộ trình bài bản để kéo điểm lên cao, bên mình có các lớp chia theo từng giai đoạn, cùng các khóa tập trung riêng cho Writing hoặc Speaking để giúp bạn gỡ đúng phần đang vướng.

Ngoài ra vẫn có bộ đề dự đoán Mỳ ăn liền cho bạn nào cần luyện đề sát hơn trước ngày thi.

24/04/2026

Nếu bạn từng "xoay như chong chóng" vì không phân biệt được các từ đi với TAKE, bài viết này dành cho bạn.

Ví dụ chỉ riêng động từ take thôi đã có cả một “vũ trụ” nhỏ: take after là giống ai đó trong gia đình, take off vừa có thể là cởi đồ, vừa là cất cánh, lại vừa có nghĩa là phát triển mạnh; take in thì có lúc là tiếp thu thông tin, có lúc lại là bị lừa.

Vì thế, trong bài học hôm nay, thầy đã tổng hợp lại các cụm phrasal verbs with “take” theo cách dễ học hơn: có nghĩa tiếng Việt, ví dụ tiếng Anh và bản dịch song ngữ để các bạn nhìn là hiểu ngay cách dùng trong câu.

Bạn nào đang học IELTS, đặc biệt là muốn nâng phần lexical resource trong Speaking và Writing, thì những cụm kiểu này rất đáng để tích lũy dần. Không cần học vẹt quá nhiều một lúc, chỉ cần mỗi ngày nhặt vài cụm dùng được thật sự là vốn diễn đạt sẽ dày lên rất nhanh.

Nếu bạn muốn học IELTS theo lộ trình bài bản hơn, từ nền tảng đến mục tiêu 6.5–7.0+, có thể tham khảo hệ sinh thái học tập từ IELTS Duc Thang Bui - Saola Edtech: các lớp IELTS Pathway sĩ số nhỏ, khóa video IELTS Online Completion, Writing Online, Speaking 1-kèm-1 và các lớp cấp tốc cho những bạn cần chứng chỉ gấp.

Còn nếu đang ở giai đoạn nước rút, bộ đề dự đoán IELTS Mỳ Ăn Liền cũng là một lựa chọn rất đáng xem: bao trọn 4 kỹ năng, có Speaking 3 Parts, Writing Task 1 & Task 2, cùng hệ thống đề luyện Listening - Reading để các bạn tăng tốc trước kỳ thi.

Đọc bài học về phrasal verbs with “take” ở bên dưới nhé. Học ít nhưng học đúng, rồi đem dùng được luôn mới là quan trọng.

🔸1. take aback

Nghĩa: làm ai đó ngạc nhiên hoặc bị sốc.

Example: I was taken aback by how rude he was during the meeting.
→ Tôi rất bất ngờ trước việc anh ấy thô lỗ như vậy trong cuộc họp.

🔸2. take after

Nghĩa: giống một thành viên lớn tuổi hơn trong gia đình về ngoại hình hoặc tính cách.

Example: My younger brother takes after my mother; they are both very patient.
→ Em trai tôi giống mẹ tôi; cả hai đều rất kiên nhẫn.

🔸3. take against

Nghĩa: bắt đầu không thích ai đó; có ác cảm với ai đó.

Example: For some reason, the teacher took against him from the first lesson.
→ Không hiểu vì lý do gì, giáo viên đã có ác cảm với cậu ấy ngay từ buổi học đầu tiên.

🔸4. take apart

Nghĩa: tháo rời một thứ gì đó.

Example: He took apart the old computer to clean the fan.
→ Anh ấy tháo rời chiếc máy tính cũ để vệ sinh quạt.

🔸5. take aside

Nghĩa: kéo ai đó ra nói chuyện riêng.

Example: The coach took me aside after practice and gave me some advice.
→ Huấn luyện viên kéo tôi ra nói chuyện riêng sau buổi tập và cho tôi vài lời khuyên.

🔸6. take away

Nghĩa: lấy đi một thứ gì đó và đặt nó ở chỗ khác.

Example: The waiter took away the empty glasses before bringing the main course.
→ Người phục vụ dọn những chiếc ly rỗng đi trước khi mang món chính ra.

🔸7. take away

Nghĩa: tước đi hoặc lấy đi một thứ gì đó của ai.

Example: The teacher took my phone away because I was using it in class.
→ Giáo viên tịch thu điện thoại của tôi vì tôi dùng nó trong lớp.

🔸8. take away

Nghĩa: trừ đi; làm giảm đi.

Example: If you take away five from twelve, you get seven.
→ Nếu bạn lấy mười hai trừ năm, bạn được bảy.

🔸9. take away

Nghĩa: để lại một ấn tượng hoặc bài học trong tâm trí.

Example: What I took away from the seminar was that confidence matters more than perfection.
→ Điều tôi rút ra từ buổi hội thảo là sự tự tin quan trọng hơn sự hoàn hảo.

🔸10. take away

Nghĩa: đưa ai đó rời khỏi một nơi, thường là bởi người có thẩm quyền.

Example: The security guards took the man away after he started shouting at people.
→ Nhân viên bảo vệ đã đưa người đàn ông đó đi sau khi ông ta bắt đầu la hét với mọi người.

🔸11. take away from

Nghĩa: làm giảm giá trị, sự thú vị hoặc ấn tượng của điều gì đó.

Example: The poor sound quality took away from an otherwise excellent performance.
→ Chất lượng âm thanh kém đã làm giảm đi phần nào một màn trình diễn vốn rất xuất sắc.

🔸12. take back

Nghĩa: rút lại lời đã nói.

Example: I shouldn’t have called you lazy. I take it back.
→ Tôi không nên gọi bạn là lười biếng. Tôi rút lại lời đó.

🔸13. take back

Nghĩa: gợi nhớ về một thời điểm hoặc ký ức trong quá khứ.

Example: This song takes me back to my university days.
→ Bài hát này đưa tôi trở lại những ngày còn học đại học.

🔸14. take back

Nghĩa: quay lại với ai đó sau khi đã chia tay.

Example: She said she would never take him back after what he had done.
→ Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ không bao giờ quay lại với anh ta sau những gì anh ta đã làm.

🔸15. take back

Nghĩa: lấy lại thứ thuộc về mình.

Example: I lent him my camera last week, and now I need to take it back.
→ Tôi cho anh ấy mượn máy ảnh tuần trước, và bây giờ tôi cần lấy lại.

🔸16. take back

Nghĩa: mang hàng quay lại cửa hàng để đổi hoặc hoàn tiền.

Example: The jacket doesn’t fit me, so I’m going to take it back tomorrow.
→ Chiếc áo khoác không vừa với tôi, nên ngày mai tôi sẽ mang nó đi đổi/trả.

🔸17. take down

Nghĩa: gỡ một thứ gì đó xuống khỏi tường hoặc nơi đang treo.

Example: We took down the posters after the event ended.
→ Chúng tôi gỡ những tấm áp phích xuống sau khi sự kiện kết thúc.

🔸18. take down

Nghĩa: ghi chép lại.

Example: Please take down this address before you forget it.
→ Hãy ghi lại địa chỉ này trước khi bạn quên.

🔸19. take down

Nghĩa: tháo dỡ một cấu trúc tạm thời.

Example: They took down the stage as soon as the concert was over.
→ Họ tháo dỡ sân khấu ngay sau khi buổi hòa nhạc kết thúc.

🔸20. take down

Nghĩa: kéo một món đồ quần áo xuống mà không cởi hẳn ra.

Example: The doctor asked the patient to take down his sleeve for the injection.
→ Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân kéo tay áo xuống để tiêm.

🔸21. take for

Nghĩa: xem ai/cái gì là một điều gì đó.

Example: What do you take me for, a complete beginner?
→ Bạn nghĩ tôi là gì, một người mới hoàn toàn à?

🔸22. take for

Nghĩa: nhầm ai đó/cái gì với người/vật khác.

Example: I took him for my old classmate because they look almost identical.
→ Tôi nhầm anh ấy với bạn học cũ của mình vì họ trông gần như giống hệt nhau.

🔸23. take for

Nghĩa: lừa đảo, lừa tiền ai đó.

Example: The fake travel agent took them for nearly 1,000 dollars.
→ Nhân viên du lịch giả đã lừa họ gần 1.000 đô la.

🔸24. take in

Nghĩa: bóp nhỏ hoặc sửa lại quần áo cho vừa hơn.

Example: This dress is too loose at the waist, so I’ll ask someone to take it in.
→ Chiếc váy này quá rộng ở eo, nên tôi sẽ nhờ người sửa cho nhỏ lại.

🔸25. take in

Nghĩa: tiếp nhận, hiểu hoặc hấp thụ thông tin.

Example: There was so much information in the lecture that I couldn’t take it all in.
→ Có quá nhiều thông tin trong bài giảng đến mức tôi không thể tiếp thu hết.

🔸26. take in

Nghĩa: lừa ai đó tin vào điều không đúng.

Example: Many people were taken in by the fake advertisement.
→ Nhiều người đã bị mẫu quảng cáo giả lừa.

🔸27. take it out on

Nghĩa: trút giận lên ai đó không phải nguyên nhân gây ra vấn đề.

Example: I know you had a bad day, but don’t take it out on your little sister.
→ Tôi biết hôm nay bạn có một ngày tồi tệ, nhưng đừng trút giận lên em gái của bạn.

🔸28. take it upon oneself

Nghĩa: tự nhận trách nhiệm làm việc gì đó.

Example: He took it upon himself to organize the whole charity event.
→ Anh ấy tự nhận trách nhiệm tổ chức toàn bộ sự kiện từ thiện.

🔸29. take off

Nghĩa: cởi bỏ quần áo hoặc phụ kiện.

Example: Please take off your shoes before entering the house.
→ Vui lòng cởi giày trước khi vào nhà.

🔸30. take off

Nghĩa: bắt chước ai đó, thường theo cách hài hước.

Example: She can take off our English teacher perfectly.
→ Cô ấy có thể bắt chước giáo viên tiếng Anh của chúng tôi rất giống.

🔸31. take off

Nghĩa: cất cánh.

Example: The plane took off despite the heavy rain.
→ Máy bay vẫn cất cánh mặc dù trời mưa to.

🔸32. take off

Nghĩa: trở nên thành công hoặc phát triển nhanh.

Example: Her online business really took off during the pandemic.
→ Công việc kinh doanh online của cô ấy thực sự phát triển mạnh trong thời kỳ đại dịch.

🔸33. take off

Nghĩa: rời đi.

Example: I have to take off now because I have another class in ten minutes.
→ Tôi phải đi bây giờ vì mười phút nữa tôi có một lớp khác.

🔸34. take on

Nghĩa: tiếp nhận, đưa vào hoặc có thêm.

Example: The ship took on more fuel before leaving the port.
→ Con tàu tiếp thêm nhiên liệu trước khi rời cảng.

🔸35. take on

Nghĩa: tuyển dụng, nhận thêm nhân sự.

Example: The company is taking on new employees for its marketing team.
→ Công ty đang tuyển thêm nhân viên mới cho đội marketing.

🔸36. take on

Nghĩa: bắt đầu có hoặc thể hiện một đặc điểm nào đó.

Example: The city takes on a completely different atmosphere at night.
→ Thành phố mang một bầu không khí hoàn toàn khác vào ban đêm.

🔸37. take on

Nghĩa: gánh vác trách nhiệm hoặc công việc.

Example: She took on too many responsibilities and quickly became exhausted.
→ Cô ấy nhận quá nhiều trách nhiệm và nhanh chóng trở nên kiệt sức.

🔸38. take on

Nghĩa: đối đầu, cạnh tranh hoặc chiến đấu với ai đó.

Example: Our team will take on the defending champions next week.
→ Đội của chúng tôi sẽ đối đầu với nhà đương kim vô địch vào tuần tới.

🔸39. take out

Nghĩa: mang ra ngoài, lấy ra hoặc bỏ đi.

Example: Can you take out the trash before you go to bed?
→ Bạn có thể mang rác ra ngoài trước khi đi ngủ không?

🔸40. take out

Nghĩa: mời ai đó đi chơi, thường có sắc thái hẹn hò hoặc xã giao.

Example: He took her out for dinner on her birthday.
→ Anh ấy mời cô ấy đi ăn tối vào ngày sinh nhật của cô ấy.

🔸41. take over

Nghĩa: tiếp nhận trách nhiệm hoặc công việc từ người khác.

Example: My assistant will take over my duties while I’m on holiday.
→ Trợ lý của tôi sẽ tiếp quản công việc của tôi trong thời gian tôi đi nghỉ.

🔸42. take over

Nghĩa: tạm thời làm thay hoặc kiểm soát thay ai đó.

Example: Could you take over the presentation for a few minutes while I fix the slides?
→ Bạn có thể trình bày thay tôi vài phút trong khi tôi sửa slide không?

🔸43. take over

Nghĩa: mua lại quyền kiểm soát một công ty/doanh nghiệp.

Example: A larger technology company is trying to take over the startup.
→ Một công ty công nghệ lớn hơn đang cố mua lại công ty khởi nghiệp đó.

🔸44. take over

Nghĩa: chiếm quyền kiểm soát bằng vũ lực, chinh phục hoặc xâm lược.

Example: The rebels took over the capital after weeks of fighting.
→ Quân nổi dậy đã chiếm thủ đô sau nhiều tuần giao tranh.

🔸45. take to

Nghĩa: nhanh chóng thích nghi, học tốt hoặc bắt đầu thích một việc gì đó.

Example: She took to public speaking surprisingly quickly.
→ Cô ấy thích nghi với việc nói trước đám đông nhanh một cách đáng ngạc nhiên.

🔸46. take to

Nghĩa: đi vào hoặc di chuyển về phía nào đó.

Example: When the storm started, the birds took to the sky.
→ Khi cơn bão bắt đầu, những con chim bay lên trời.

🔸47. take up

Nghĩa: bắt đầu làm một hoạt động nào đó thường xuyên.

Example: He took up jogging to improve his health.
→ Anh ấy bắt đầu chạy bộ để cải thiện sức khỏe.

🔸48. take up

Nghĩa: nêu hoặc trao đổi một vấn đề với ai đó.

Example: You should take this issue up with the department manager.
→ Bạn nên trao đổi vấn đề này với trưởng bộ phận.

🔸49. take up

Nghĩa: chiếm hoặc tiêu tốn không gian/thời gian.

Example: These old books take up too much space in my room.
→ Những cuốn sách cũ này chiếm quá nhiều chỗ trong phòng tôi.

🔸50. take up

Nghĩa: chấp nhận một lời mời hoặc đề xuất.

Example:
Anna: You can stay at my apartment when you visit Hanoi.
Ben: Thanks, I may take you up on that.

→ Anna: Bạn có thể ở căn hộ của tôi khi bạn đến Hà Nội.
→ Ben: Cảm ơn, có thể tôi sẽ nhận lời đấy.

🔸51. take through

Nghĩa: hướng dẫn từng bước; giải thích một quy trình; dẫn ai đó đi tham quan.

Example: The trainer took us through the safety procedures before the workshop began.
→ Người hướng dẫn đã giải thích từng bước các quy trình an toàn cho chúng tôi trước khi buổi workshop bắt đầu.

-----------------------------

24/04/2026

Bài tham khảo IELTS writing task 1 Line chart - European went to the gym

🔸ĐỀ BÀI:
The chart below gives information about how many Europeans citizens of different age groups who frequently went to gym between 1990 and 2010.

Các bạn nếu cần mình hỗ trợ trong việc viết bài này, hãy gửi mình bài trong nhóm cộng đồng Saola. Mình sẽ nhận xét các lỗi ảnh hưởng lớn để các bạn tự tin đi thi nếu gặp dạng này. Trường hợp bạn muốn đi sâu hơn hoặc cần một lộ trình bài bản để kéo điểm lên cao, bên mình có sẵn các lớp chia theo từng giai đoạn. Ngoài ra còn có các khóa tập trung riêng cho Writing hay Speaking để giúp bạn gỡ rối đúng những phần đang vướng mắc. Và bộ đề dự đoán Mỳ ăn liền cho bạn nào cần luyện đề.

Dạng line chart nhiều nhóm tuổi như bài này rất dễ làm học sinh đi từng năm rồi kể đủ 4 đường. Viết như vậy rất nhanh dài, mà chưa chắc đã ra được thông tin chính.

Với bài này, overview nên lấy 2 ý:
cả 4 nhóm tuổi đều tăng về cuối kỳ;
nhóm dưới 34 tuổi đi gym thường xuyên hơn rõ so với các nhóm lớn tuổi, và nhóm 24-33 tăng mạnh nhất.

Sau đó, mình chia thành 2 nhóm.

Nhóm 18-23 và 24-33 là nhóm đáng viết trước, vì đây là hai đường cao nhất. Trong đó, nhóm 24-33 tăng mạnh và kết thúc ở mức cao nhất, trên 25%. Còn nhóm 18-23 dao động nhiều hơn: có lúc vọt lên đỉnh khoảng 25% rồi giảm xuống còn khoảng 18% vào cuối kỳ.

Nhóm 34-43 và 44-53 thì thấp hơn hẳn. Cả hai đều bắt đầu quanh mức 5%, nhưng sau đó nhóm 34-43 tăng dần lên khoảng 10% vào năm cuối, còn nhóm 44-53 gần như ít thay đổi và luôn là nhóm thấp nhất.

🔸BÀI LÀM:
The graph shows the frequency of European people from four different age groups going to the gym from 1990 to 2010. Overall, the percentage of all groups was on the increase with a noticeable growth among those between 24 to 33. In addition, people going to the gym were more popular for people under 34 than those older.

The percentage of the 18-23 group and 24-33 group fluctuated with a greater degree of volatility for the younger although both were relatively equal at about 15% for each. Particularly, by 2010, the rate of people from 24 to 33 had experienced a noticeably increasing fluctuation to above 25%. In contrast, the figure for the youngest group varied insignificantly around 15% marker before dramatically upsurging to a peak of 25% and supplanting the older group in 2006, followed by a sudden fall to about 18% in 2010 as the second highest.

The proportion of people older than 33 increased as well but more consistently. Both stabilised at about 5% in the first four years then grew slightly in the next four years. From then onwards, the oldest group, from 44 to 53, remained unchanged and stayed as the lowest during the entire period, while the younger continued to increase moderately to 10% in 2010.

-----------------------------

23/04/2026

Điều không ai nói với bạn về sức mạnh thực sự của Overview: "Tấm vé" để chạm mốc Band 7 Writing.

Nếu bạn đang tự học mà thấy mình cứ vướng ở mấy lỗi kiểu này, thì nên có người đi cùng để chỉnh đúng ngay từ đầu. Bên Saola Edu có lộ trình học khá rõ ràng từ mất gốc lên 6.5–7.0+, kèm các lớp Writing/Speaking chuyên sâu cho bạn nào cần kéo band nhanh. Ngoài ra, bộ đề “IELTS Mỳ Ăn Liền” bên mình cũng đang được khá nhiều bạn dùng ở giai đoạn nước rút vì sát đề và có sẵn hướng triển khai idea.

Writing Task 1 là dạng bài chuyển đổi thông tin, trong đó bạn mô tả những gì bạn nhìn thấy trong biểu đồ/hình ảnh. Vì thế bài viết bắt buộc phải có overview, bạn sẽ bị trừ điểm nếu thiếu overview hoặc overview không rõ ràng.

- Band 5: Liệt kê chi tiết máy móc, không có overview
- Band 6: Có overview nhưng chọn thông tin chưa thật nổi bật
- Band 7: Overview rõ ràng về xu hướng / khác biệt / giai đoạn

------------------------------

🔸Vậy.... Overview là gì?

→ Đó là phần tóm tắt những gì bạn nhìn thấy.

Overview cần tóm tắt:

Trends → xu hướng
Changes → thay đổi
Developments → sự phát triển
Stages → các giai đoạn
Noticeable features → đặc điểm nổi bật

Nếu đề có nhiều biểu đồ, overview phải tóm tắt TẤT CẢ các biểu đồ. Bạn cần trình bày toàn bộ bức tranh, không chỉ một phần. Vì đây là overview nên KHÔNG cần số liệu.

------------------------------

🔸Overview đặt ở đâu?

Overview mô tả bức tranh tổng thể nên thường đứng sau mở bài.

Cấu trúc:

Mở bài nói bạn sẽ viết về cái gì.
(WHAT – WHERE – WHEN)

Câu 1 là mở bài.
Câu 2 là overview.

- Nếu có 2 biểu đồ, overview nên tóm tắt cả hai nếu có liên hệ.
- Nếu không có liên hệ, vẫn viết overview chung trước khi đi vào chi tiết.
- Overview cũng có thể đặt cuối bài, nhưng Task 1 không cần conclusion.
- Nên viết overview ở câu thứ 2 để tránh thiếu.

------------------------------

🔸Cách viết overview

Step 1: Linking words

Dùng từ nối để báo hiệu overview.

Ví dụ:
Overall
In summary
In brief
It can be clearly seen that

-------------

Step 2: Identify main trends

Viết xu hướng chính hoặc bức tranh tổng thể.

Câu hỏi gợi ý:
Can you see an overall increase, decrease or fluctuation?
→ Có tăng / giảm / biến động không?

Can you see very high or very low points?
→ Có điểm cao/thấp nổi bật không?

Can you see more or less of something?
→ Có nhóm nào nhiều hơn / ít hơn không?

Has the map changed over time?
→ Bản đồ có thay đổi không?

Have features been added or taken away?
→ Có thêm/bớt gì không?

What is the main relationship between the visuals?
→ Mối quan hệ chính giữa các biểu đồ là gì?

Is there a predicted change in the future?
→ Có dự đoán tương lai không?

------------------------------

🔸Ví dụ overview

Nhắc lại nguyên tắc: Overview không chứa số liệu.

Table

Overall, it can be clearly seen that the total numbers of people employed have increased...
→ Tổng số người có việc làm tăng lên...

Chart

In brief, Germany was the major producer...
→ Đức là nước sản xuất chính...

Process

It can clearly be seen that there are six steps involved...
→ Có 6 bước...

Map

In summary, the village has experienced major changes...
→ Ngôi làng đã thay đổi lớn...

Graph

To summarise, younger people visit the cinema the most...
→ Người trẻ đi xem phim nhiều nhất...

Two visuals

Overall, oil is used the most as an energy source...
→ Dầu được dùng nhiều nhất...

Three visuals

Breakfast contains the lowest amount... while dinner contains more...
→ Bữa sáng ít nhất, bữa tối nhiều hơn...

Photos from IELTS Duc Thang Bui's post 23/04/2026

Bài tham khảo IELTS speaking part 1 - chủ đề Growing vegetables/ fruits

Chủ đề này được report thi thực tế hôm 12/04 vừa rồi.

- Về đề bài: Câu hỏi được cập nhật từ bộ đề dự đoán "IELTS Mỳ ăn liền" (nguồn đề nước ngoài).
- Về sample: Toàn bộ nội dung do bên mình tự biên soạn để hỗ trợ các bạn định hướng cách trả lời tốt nhất.

Các bạn hãy cứ coi bài này như một bài tham khảo thôi nhé.

Đừng cố học thuộc từng câu, từng ý một cách máy móc. Điều mình mong các bạn chú ý hơn là cách triển khai câu trả lời, cách nối ý, và đặc biệt là những từ vựng/cụm từ mình highlight trong bài. Đó mới là phần đáng để học và đem ra luyện lại theo cách nói của chính mình.

Thực ra, với IELTS, học thuộc thường không giúp bạn đi đường dài. Quan trọng hơn là hiểu cách trả lời, biết cách biến ý, và dùng ngôn ngữ sao cho tự nhiên hơn trong lúc nói hay viết.

Photos from IELTS Duc Thang Bui's post 23/04/2026

Bài tham khảo IELTS speaking part 3 về chủ đề Giáo dục khoa học (Science education)

Đây là các câu hỏi và trả lời tiếp nối part 2 Describe an area/subject of science (biology, robotics, etc.) that you are interested in and would like to learn more about.

Và đề này được report thi thực tế hôm 12/04 vừa rồi.
https://www.facebook.com/share/p/18bPgbgB8y/

các bạn hãy cứ coi bài này như một bài tham khảo thôi nhé.

Đừng cố học thuộc từng câu, từng ý một cách máy móc. Điều mình mong các bạn chú ý hơn là cách triển khai câu trả lời, cách nối ý, và đặc biệt là những từ vựng/cụm từ mình highlight trong bài. Đó mới là phần đáng để học và đem ra luyện lại theo cách nói của chính mình.

Thực ra, với IELTS, học thuộc thường không giúp bạn đi đường dài. Quan trọng hơn là hiểu cách trả lời, biết cách biến ý, và dùng ngôn ngữ sao cho tự nhiên hơn trong lúc nói hay viết.

Vì vậy, khi đọc bài này, các bạn có thể thử theo cách:
đọc để lấy ý, ghi lại những cụm hay, sau đó tự nói lại hoặc viết lại bằng ngôn ngữ của mình. Làm như vậy sẽ hiệu quả hơn rất nhiều so với việc học nguyên bài.

Bài chia sẻ này phù hợp để các bạn tham khảo thêm trong quá trình tự học. Còn với những bạn đang muốn đi nhanh hơn, cần một lộ trình rõ ràng hơn, hoặc cần luyện chuyên sâu theo từng kỹ năng, thì bên mình hiện cũng có các khóa học IELTS theo lộ trình từ nền tảng đến nâng cao, lớp Writing, Speaking, các lớp cấp tốc, cũng như bộ đề dự đoán “IELTS Mỳ Ăn Liền” để hỗ trợ giai đoạn ôn tập nước rút.

Mình để thông tin này ở đây như một lựa chọn thêm cho những bạn cần, còn trước hết thì cứ đọc bài, chọn lọc phần phù hợp với mình, và học thật chắc từ những gì đang có đã.

Hy vọng bài viết này sẽ giúp các bạn học IELTS đỡ mông lung hơn một chút, và biết mình nên tập trung vào đâu để tiến bộ rõ hơn.

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Address


21, Pham Ngoc Thach, D**g Da
Hanoi

Opening Hours

Monday 09:00 - 17:00
Tuesday 09:00 - 17:00
Wednesday 09:00 - 17:00
Thursday 09:00 - 17:00
Friday 09:00 - 17:00