IELTS Duc Thang Bui

IELTS Duc Thang Bui

Share

IELTS Duc Thang Bui là cổng thông tin lớp IELTS Duc Thang Bui
Share your knowledge. it’s a way to achieve immortality
[email protected]

Photos from IELTS Duc Thang Bui's post 23/08/2026

Chuyên mục report đề IELTS thi thật hàng ngày. Đề này được báo đã thi thực tế vào ngày 18/08/26 tại BC Cầu Giấy.

Các bạn hãy thử làm nhé. Bạn nào muốn mình hỗ trợ trong việc làm thử bài thì cứ gửi bài vào nhóm cộng đồng Saola, mình sẽ nhận xét những lỗi ảnh hưởng lớn để các bạn tự tin hơn nếu gặp đúng dạng này trong phòng thi.

Còn nếu muốn đi sâu hơn hoặc cần một lộ trình bài bản để kéo điểm lên cao, bên mình có các lớp chia theo từng giai đoạn, cùng các khóa tập trung riêng cho Writing hoặc Speaking để giúp bạn gỡ đúng phần đang vướng.

Ngoài ra vẫn có bộ đề dự đoán Mỳ ăn liền cho bạn nào cần luyện đề sát hơn trước ngày thi.

Photos from IELTS Duc Thang Bui's post 23/08/2026

Bài tham khảo IELTS Speaking Part 2: một bộ phim bạn xem gần đây và yêu thích

🔸ĐỀ BÀI: Describe a movie you watched and enjoyed recently.

You should say:

● When and where you watched it
● Who you watched it with
● What it was about
● And explain why you watched this movie

Chủ đề này khá quen thuộc, nhưng nhiều bạn thường chỉ kể tên phim, nội dung chính và nói rằng phim hay. Cách trả lời như vậy vẫn đúng đề, nhưng chưa làm rõ hoàn cảnh mình xem phim, lý do mình chọn bộ phim đó và điều gì khiến trải nghiệm xem phim trở nên đáng nhớ.

Với chủ đề này, các bạn nên phát triển bài theo trình tự rõ ràng: mình xem phim khi nào và ở đâu, xem cùng ai, nội dung chính của phim là gì, vì sao mình quyết định xem và cảm nhận của mình sau khi xem xong.

Trong bộ sample này, mình biên soạn 2 mức câu trả lời:

Band 6.5: câu trả lời rõ ý, dễ học, sử dụng từ vựng an toàn như animated film, relax after a long week, spend time together, meaningful, touching, emotional và recommend.
Band 7.0+: câu trả lời có thêm các cụm diễn đạt tự nhiên hơn như wind down, light-hearted, break down complex ideas, get out of control, strike a chord with someone, thought-provoking, give someone food for thought và leave a lasting impression.

Các bạn không nên học thuộc nguyên bài. Cách học tốt hơn là lấy từ vựng hay, học cách tóm tắt nội dung phim vừa đủ, rồi tự xây dựng câu trả lời dựa trên một bộ phim mà mình thực sự từng xem.

Một lưu ý nhỏ với bài Band 7.0+: phần sample nên được xem như một outline mẫu. Nếu bạn có tốc độ nói khá nhanh, lượng thông tin trong bài mẫu có thể chưa đủ để nói trọn vẹn trong khoảng 2 phút. Vì vậy khi luyện tập, bạn nên tự bổ sung thêm chi tiết như: cảnh phim khiến mình ấn tượng, cảm xúc khi xem cùng người thân, lý do phim gây đồng cảm hoặc suy nghĩ mình có sau khi xem xong.

===============

🔸BAND 6.5

Recently, I watched a movie called “Inside Out”, and I really enjoyed it. I watched it last weekend at home on Netflix because I wanted to relax after a long week at school.

I watched it with my younger sister, and it was a nice way for us to spend time together.

The movie is about a young girl named Riley and the different emotions inside her mind, such as Joy, Sadness, Anger, Fear, and Disgust. These emotions control how she feels and reacts to different situations, especially when her family moves to a new city. The story shows how emotions work together and why feeling sad is also important in life.

I decided to watch this movie because a lot of people recommended it, and I like animated films. Another reason is that I heard this movie is meaningful and easy to understand, not only for children but also for adults.

I enjoyed this movie because it was funny, touching, and emotional at the same time. Some scenes made me laugh, while others made me feel quite emotional. Overall, it was an enjoyable and relaxing movie, and I would definitely watch it again in the future.

🔹MỘT SỐ TỪ VỰNG:

animated film: phim hoạt hình
relax after a long week: thư giãn sau một tuần dài
spend time together: dành thời gian bên nhau
recommend: giới thiệu
meaningful: ý nghĩa
touching: cảm động
emotional: nhiều cảm xúc

===============

🔸BAND 7.0+

One movie I watched recently and genuinely enjoyed was “Inside Out.” I watched it a few weeks ago at home, streaming it online on Netflix. I was feeling a bit stressed out, so I decided to wind down by watching a light-hearted but meaningful movie.

I watched it with my younger sister, which made the experience even more enjoyable.

The movie revolves around a young girl named Riley and the emotions living inside her head. What makes this film stand out is the way it breaks down complex feelings like sadness and joy in a very creative and relatable way. The plot focuses on how Riley struggles to adjust to a new environment after moving to another city, and how her emotions sometimes get out of control.

I chose to watch this movie because it had been highly recommended, and I’d heard that it really strikes a chord with viewers of all ages. I was also in the mood for something that was not just entertaining but also thought-provoking.

What I liked most about this movie is that it gives you food for thought. It made me realize that negative emotions are not necessarily bad, and they play an important role in our personal growth. All in all, it’s a well-made film that left a lasting impression on me.

🔹MỘT SỐ TỪ VỰNG:

wind down: thư giãn, giảm căng thẳng
light-hearted: nhẹ nhàng, không nặng nề
break down (complex ideas): phân tích, làm rõ
get out of control: mất kiểm soát
strike a chord with someone: gây đồng cảm mạnh
thought-provoking: gợi suy nghĩ
give someone food for thought: khiến ai đó suy ngẫm
leave a lasting impression: để lại ấn tượng lâu dài

===============

Về đề bài, câu hỏi được cập nhật từ bộ đề dự đoán IELTS Mỳ Ăn Liền, tham khảo từ nguồn đề nước ngoài.

Về câu trả lời, toàn bộ nội dung do bên mình tự biên soạn để hỗ trợ các bạn định hướng cách trả lời tốt hơn.

===============

Nếu bạn đang cần một lộ trình học IELTS rõ ràng hơn, từ xây nền đến luyện chuyên sâu, hệ sinh thái học tập từ IELTS Duc Thang Bui - Saola Edu hiện có các lớp IELTS theo lộ trình, khóa video 4 kỹ năng, lớp Writing Online, Speaking 1-kèm-1 và các lớp cấp tốc cho những bạn cần chứng chỉ trong thời gian ngắn.

Ngoài ra, bộ đề dự đoán IELTS Mỳ Ăn Liền cũng được thiết kế cho giai đoạn nước rút, bao trọn 4 kỹ năng, trong đó phần Speaking có đủ 3 Parts kèm đáp án mẫu và giải thích cụm từ vựng để các bạn học cách phát triển câu trả lời thực tế hơn.

Chúc các bạn học tốt và sớm đạt target IELTS của mình.

23/08/2026

Một bạn nhắn tin hỏi mình IELTS Reading thường chọn dạng văn bản như thế nào, nội dung gì.

👉 IELTS Reading có 3 phần, nội dung bài đọc sẽ khác nhau tùy bạn thi Academic hay General Training.

Với Academic, 3 phần là 3 bài đọc riêng biệt. Các bài này có thể là:

narrative text: văn bản dạng kể chuyện;
informative text: văn bản cung cấp thông tin;
scientific text: văn bản mang tính khoa học.

Với General, cấu trúc sẽ khác hơn:

Section 1: có một vài đoạn văn ngắn, ví dụ như notices;
Section 2: có hai đoạn văn liên quan đến workplace, tức môi trường làm việc;
Section 3: có một đoạn văn mô tả dài hơn.

Nói đơn giản thì Aca thường gồm 3 bài đọc riêng biệt, còn General đi từ các đoạn ngắn, đến văn bản liên quan công việc, rồi đến một văn bản mô tả dài hơn.

==============

Nếu bạn đang luyện Reading mà vẫn chưa biết cách cải thiện từng dạng bài, các khóa IELTS tại Saola Edtech sẽ giúp bạn đi theo lộ trình rõ ràng từ nền tảng đến nâng cao, tập trung nhiều vào thực hành và tương tác để bạn tiến bộ nhanh hơn. Bên cạnh đó, Bộ đề dự đoán IELTS Mỳ Ăn Liền cũng cung cấp phần Listening & Reading với nhiều đề luyện tập chuyên sâu, rất phù hợp để bạn rèn kỹ năng, làm quen áp lực thời gian và tăng tốc độ làm bài trước kỳ thi.

23/08/2026

Bài tham khảo IELTS Writing Task 1 - enquiries received by Tourist Information Office

🔸 ĐỀ BÀI:
The graph shows the number of enquiries received by the Tourist Information Office in one city over a six-month period in 2011.

===============

Một điểm cần chú ý: biểu đồ nói về giai đoạn 6 tháng đầu năm 2011, nên khi mô tả số liệu cụ thể hãy dùng quá khứ đơn.

🔹Với bài này, overview nên lấy 2 ý:

- enquiries made in person và by telephone đều tăng, trở thành hai cách liên hệ phổ biến nhất;
- enquiries by letter/email giảm liên tục và trở thành hình thức ít phổ biến nhất vào cuối kỳ.

🔹Sau đó, chia thành 2 giai đoạn.

- Giai đoạn đầu là từ January đến March. Telephone enquiries đứng đầu ở January, khoảng 900, theo sau là letter/email với khoảng 750. In-person enquiries thấp nhất, chỉ khoảng 400. Sau đó, telephone dao động nhẹ và đạt khoảng 1.000 vào March, trong khi in-person tăng mạnh để bắt kịp telephone. Ngược lại, letter/email giảm xuống khoảng 700.
- Giai đoạn thứ hai là từ April đến June. Khoảng cách giữa letter/email và hai hình thức còn lại trở nên rõ hơn nhiều. In-person enquiries tiếp tục tăng mạnh và vượt telephone để đứng đầu, đạt khoảng 1.900 vào June. Telephone cũng tăng lên khoảng 1.600, trong khi letter/email giảm xuống dưới 400.

=================

Với line graph như bài này nếu chỉ đi lần lượt từ January đến June thì rất dễ thành kể số liệu. Quan trọng hơn là nhìn ra xu hướng chính, thời điểm hai đường bắt kịp hoặc vượt nhau và chỗ nào hợp lý để chia giai đoạn.

Đây cũng là phần mình chú trọng trong khóa IELTS Writing Online dành cho các bạn đã có nền tảng từ 5.0 và muốn hướng tới 6.5-8.0.

Nếu đang luyện thêm các dạng Task 1 trước kỳ thi, bạn có thể tham khảo Bộ đề dự đoán IELTS Mỳ Ăn Liền. Phần Writing tổng hợp các đề Task 1 & Task 2 sát sườn kèm bài mẫu chất lượng cao, để vừa luyện cách nhận diện key features vừa học thêm cách diễn đạt và từ vựng qua từng đề.

================

🔸 BÀI LÀM:
The graph shows the number of three types of enquiries that the Tourist Information Office in one city received through the first six months in 2011. Overall, the number of enquiries made in person and by telephone increased, making them the two most popular methods. In contrast, enquiries by letter/email declined, becoming tied as the least popular.

In January, telephone enquiries led with about 900, followed closely by letter/email at around 750, while in-person enquiries lagged behind at about 400. While telephone enquiries fluctuated slightly over the first three months, stabilizing at 1,000 by March, in-person enquiries rose significantly, reaching the same level as telephone enquiries by March. In contrast, letter/email enquiries declined steadily, dropping to about 700 during this period.

From April onwards, the disparity between letter/email enquiries and the other two methods became much more pronounced. Both in-person and telephone enquiries surged, with the former overtaking the latter as the most common method, reaching approximately 1,900 and 1,600 respectively by June. Conversely, letter/email enquiries continued their steady decline, falling to under 400 in June, further highlighting their diminishing popularity.

Photos from IELTS Duc Thang Bui's post 22/08/2026

Phân biệt từ vựng gần giống nhau hàng ngày: apparently và obviously

Apparently và obviously đều liên quan đến cách người nói đánh giá một thông tin hoặc tình huống, nhưng mức độ chắc chắn khác nhau.

Phân biệt nhanh

Apparently: Có vẻ như, hình như
Dùng khi bạn nghe được một thông tin nhưng không hoàn toàn chắc nó đúng; hoặc khi một điều nhìn có vẻ như vậy nhưng thực tế có thể khác.

Obviously: Rõ ràng, hiển nhiên
Dùng khi một điều rất dễ nhận ra, nhìn thấy hoặc suy ra từ những gì đang xảy ra.

===================

1. Apparently: Có vẻ như, hình như

Dùng apparently để nhấn mạnh rằng bạn đang nhắc lại một thông tin mình nghe được, nhưng không biết chắc thông tin đó có hoàn toàn chính xác hay không.

Apparently, the company is going to open a new office in Da Nang next year.
(Hình như công ty sẽ mở một văn phòng mới ở Đà Nẵng vào năm sau.)

Apparently, our English class has been moved to Friday evening.
(Hình như lớp tiếng Anh của chúng ta đã được chuyển sang tối thứ Sáu.)

“Is Minh joining us for lunch?” “Apparently not. He has another meeting.”
(“Minh có đi ăn trưa với chúng ta không?” “Hình như là không. Anh ấy có một cuộc họp khác.”)

Apparently, this coffee shop gets very crowded at weekends.
(Nghe nói quán cà phê này rất đông vào cuối tuần.)

Apparently cũng được dùng khi mô tả một điều có vẻ như vậy dựa trên những gì bạn nhìn thấy hoặc nhận thấy, nhưng bạn chưa chắc đó là sự thật.

The two apartments look apparently identical, but one is much larger inside.
(Hai căn hộ nhìn có vẻ giống hệt nhau, nhưng bên trong một căn lại rộng hơn nhiều.)

He kept checking his phone, apparently waiting for an important message.
(Anh ấy liên tục kiểm tra điện thoại, có vẻ như đang chờ một tin nhắn quan trọng.)

She smiled and nodded, apparently understanding what the teacher had explained.
(Cô ấy mỉm cười và gật đầu, có vẻ như đã hiểu điều giáo viên vừa giải thích.)

===================

2. Obviously: Rõ ràng, hiển nhiên

Dùng obviously để nhấn mạnh rằng một điều có thể dễ dàng được nhìn thấy, nhận ra hoặc suy ra từ những dấu hiệu rõ ràng.

He was obviously tired after working until midnight.
(Rõ ràng anh ấy rất mệt sau khi làm việc đến nửa đêm.)

Lan was obviously nervous before her job interview.
(Rõ ràng Lan rất hồi hộp trước buổi phỏng vấn xin việc.)

The streets were completely wet, so it had obviously rained earlier.
(Đường phố ướt hoàn toàn, nên rõ ràng trước đó trời đã mưa.)

He kept looking at the clock and was obviously in a hurry.
(Anh ấy liên tục nhìn đồng hồ và rõ ràng là đang vội.)

Obviously cũng có thể được dùng để giới thiệu một điều mà người nói cho rằng rất dễ hiểu hoặc dễ suy ra.

Obviously, learning a language takes time and regular practice.
(Rõ ràng việc học một ngôn ngữ cần thời gian và luyện tập thường xuyên.)

Obviously, you should check the traffic before leaving for the airport.
(Rõ ràng bạn nên kiểm tra tình hình giao thông trước khi đi ra sân bay.)

Obviously, students learn better when they get enough sleep.
(Rõ ràng học sinh học tốt hơn khi ngủ đủ giấc.)

===================

So sánh

Apparently, the restaurant is closed today.
(Hình như nhà hàng hôm nay đóng cửa.)

→ Tôi nghe ai đó nói hoặc thấy dấu hiệu cho thấy nhà hàng đóng cửa, nhưng tôi chưa chắc.

Obviously, the restaurant is closed today. All the lights are off and the doors are locked.
(Rõ ràng nhà hàng hôm nay đóng cửa. Tất cả đèn đều tắt và cửa đã khóa.)

→ Có những dấu hiệu rất rõ ràng, nên tôi gần như chắc chắn rằng nhà hàng đóng cửa.

===============

Chỉ một lựa chọn từ chưa phù hợp cũng có thể khiến câu văn thiếu tự nhiên, dù người học vẫn truyền đạt được ý chính. Vì vậy, trong quá trình học IELTS tại Saola Edu, học viên được giáo viên chỉ ra cả những lỗi nhỏ trong cách diễn đạt để từng bước cải thiện độ chính xác và sự tự nhiên trong Speaking và Writing.

22/08/2026

Mục report đề thi thực tế đã quay trở lại đâyyyyy. Mình sẽ đăng các đề thi IELTS được báo thi gần đây tại Việt Nam để các bạn có thể làm thử nhé.

Bạn nào muốn mình hỗ trợ trong việc làm thử bài thì cứ gửi bài vào nhóm cộng đồng Saola, mình sẽ nhận xét những lỗi ảnh hưởng lớn để các bạn tự tin hơn nếu gặp đúng dạng này trong phòng thi.

Còn nếu muốn đi sâu hơn hoặc cần một lộ trình bài bản để kéo điểm lên cao, bên mình có các lớp chia theo từng giai đoạn, cùng các khóa tập trung riêng cho Writing hoặc Speaking để giúp bạn gỡ đúng phần đang vướng.

Ngoài ra vẫn có bộ đề dự đoán Mỳ ăn liền cho bạn nào cần luyện đề sát hơn trước ngày thi.

22/08/2026

Chuyên mục chia sẻ đề IELTS Speaking đã từng thi thực tế hàng ngày. Các bạn có thể bấm giờ, tự ghi âm câu trả lời rồi nghe lại để kiểm tra độ trôi chảy, cách phát triển ý và vốn từ của mình nhé.

Bài luyện cho hôm nay ngày 22/08/2026

🔹 Part 1: Living Area, Morning Routine and Pens

– What is your name?
– Tell me about the area where you live.
– Do you like waking up early in the morning?
– What kind of morning routine do you have?
– Has your morning routine changed compared to when you were a child?
– Do you like pens?
– Did you use a pen or a pencil to write when you were a child?
– How would you feel if someone gave you a pen as a gift?

Part 1 của đề này gồm ba nhóm chủ đề khá đời thường: khu vực bạn đang sống, thói quen buổi sáng và bút viết.

Với câu hỏi “Tell me about the area where you live”, bạn nên mô tả ngắn gọn khu vực mình sống bằng các chi tiết cụ thể như đông đúc hay yên tĩnh, gần trung tâm hay xa trung tâm, có nhiều cửa hàng, công viên, trường học, quán cà phê hay phương tiện công cộng không. Tránh chỉ nói “It is a nice place” vì câu trả lời như vậy khá chung.

Ở nhóm câu hỏi về waking up early và morning routine, bạn nên trả lời theo thói quen thật của mình. Nếu thích dậy sớm, hãy nói rằng buổi sáng giúp bạn thấy chủ động, có thời gian ăn sáng, tập thể dục, đọc tin tức hoặc chuẩn bị cho công việc. Nếu không thích, bạn có thể nói mình thường làm việc hoặc học muộn vào tối hôm trước nên buổi sáng khá khó tỉnh táo.

Câu hỏi “What kind of morning routine do you have?” nên có trình tự rõ: thức dậy, rửa mặt, uống nước, kiểm tra điện thoại, ăn sáng, chuẩn bị đồ đi học hoặc đi làm. Không cần kể quá dài, nhưng nên thêm một chi tiết cá nhân để câu trả lời tự nhiên hơn.

Ở câu hỏi so sánh với thời thơ ấu, bạn có thể nói khi còn nhỏ, buổi sáng đơn giản hơn vì bố mẹ chuẩn bị nhiều thứ cho mình. Khi lớn lên, bạn phải tự quản lý thời gian, tự chuẩn bị đồ và có nhiều trách nhiệm hơn. Nếu hiện tại routine của bạn gấp gáp hơn trước, đây cũng là một hướng trả lời rất hợp lý.

Với topic pens, bạn có thể nói mình thích bút vì chúng tiện, dễ mang theo, giúp ghi chú nhanh hoặc tạo cảm giác tập trung hơn khi viết tay. Nếu không quá quan tâm đến bút, bạn vẫn có thể trả lời rằng bạn ít dùng bút hơn trước vì hiện nay phần lớn công việc được thực hiện trên máy tính hoặc điện thoại.

Câu hỏi “Did you use a pen or a pencil to write when you were a child?” có thể trả lời bằng trải nghiệm đi học. Nhiều bạn có thể nói hồi nhỏ thường dùng bút chì khi mới tập viết, sau đó chuyển sang bút mực hoặc bút bi khi lớn hơn. Nên thêm lý do như bút chì dễ tẩy xóa, còn bút mực hoặc bút bi phù hợp hơn khi viết bài chính thức.

Ở câu hỏi nhận bút làm quà, bạn có thể nói điều này khá thú vị nếu chiếc bút có thiết kế đẹp, chất lượng tốt hoặc gắn với một dịp đặc biệt. Một chiếc bút không phải món quà quá đắt tiền, nhưng có thể mang ý nghĩa tinh tế, đặc biệt với người thích viết, học tập hoặc làm việc văn phòng.

==========

🔹 Part 2: Describe a time when you wore your favourite outfit

Bạn cần mô tả một lần bạn mặc bộ trang phục yêu thích của mình:

– Bộ trang phục đó trông như thế nào?
– Bạn mặc nó khi nào?
– Vì sao bạn chọn bộ trang phục đó?
– Nó khiến bạn cảm thấy như thế nào?

Bạn có thể chọn một bộ đồ mặc trong tiệc sinh nhật, đám cưới, lễ tốt nghiệp, buổi phỏng vấn, buổi chụp ảnh, chuyến du lịch, buổi hẹn với bạn bè hoặc một ngày đặc biệt mà bạn muốn mình trông chỉn chu hơn bình thường.

Để bài nói dễ phát triển, nên chọn một outfit có bối cảnh rõ ràng. Ví dụ, bạn mặc một chiếc áo sơ mi trắng với quần âu trong buổi thuyết trình, một chiếc váy đơn giản trong tiệc sinh nhật, một bộ vest trong lễ tốt nghiệp, hoặc một set đồ thoải mái nhưng đẹp trong chuyến đi chơi cuối tuần.

Phần “what it looked like” nên mô tả màu sắc, kiểu dáng, chất liệu và phong cách chung của bộ đồ. Bạn có thể nói nó trông thanh lịch, trẻ trung, tối giản, năng động, trang trọng hoặc phù hợp với cá tính của bạn. Tránh chỉ nói “It was beautiful” mà không có chi tiết cụ thể.

Ở phần “when you wore it”, hãy nói rõ thời điểm và hoàn cảnh. Bạn mặc nó vào dịp gì, đi cùng ai, ở đâu và vì sao hôm đó quan trọng. Bối cảnh càng rõ thì bài nói càng dễ nghe.

Phần “why you chose that outfit” có thể phát triển theo nhiều hướng. Bạn chọn vì nó phù hợp với sự kiện, giúp bạn tự tin hơn, thoải mái khi di chuyển, hợp với thời tiết, hoặc vì nó là món đồ bạn đã chuẩn bị từ trước cho một dịp đặc biệt.

Phần quan trọng nhất là cảm xúc. Bộ trang phục đó có thể khiến bạn cảm thấy tự tin, trưởng thành, nổi bật, thoải mái hoặc được là chính mình. Nếu có ai đó khen bạn hôm đó, hãy đưa chi tiết này vào vì nó giúp bài nói có cảm xúc và câu chuyện hơn.

Một bài nói tốt không nên biến chủ đề outfit thành việc khoe đồ đắt tiền. Điều quan trọng là bộ trang phục đó phù hợp với hoàn cảnh, có ý nghĩa cá nhân và khiến bạn có cảm giác tích cực về bản thân.

==========

🔹 Part 3: Fashion, Luxury Brands and Sustainable Choices

Phần thảo luận mở rộng sang việc chi nhiều tiền cho thời trang, đóng góp của ngành thời trang cho nền kinh tế, ảnh hưởng của luxury brands đến thói quen tiêu dùng, lựa chọn thời trang thân thiện với môi trường và cách các thương hiệu giảm tác động môi trường.

– Bạn có tin rằng việc chi nhiều tiền cho fashion là hợp lý không? Vì sao?
– Ngành fashion đóng góp như thế nào cho nền kinh tế của đất nước bạn?
– Luxury brands có tác động gì đến thói quen chi tiêu của người tiêu dùng?
– Người tiêu dùng có thể lựa chọn thời trang thân thiện với môi trường hơn bằng cách nào?
– Bạn có nghĩ fashion nên sustainable không? Vì sao?
– Các fashion brands có thể giảm environmental footprint bằng cách nào?

Với câu hỏi chi nhiều tiền cho fashion có justified hay không, bạn nên trả lời cân bằng. Trong một số trường hợp, chi nhiều tiền cho quần áo chất lượng tốt có thể hợp lý vì sản phẩm bền hơn, mặc được lâu hơn và giúp người mua tự tin hơn trong công việc hoặc các dịp quan trọng. Tuy nhiên, nếu mua sắm chỉ để chạy theo xu hướng hoặc thể hiện địa vị, việc chi tiêu quá nhiều có thể trở nên lãng phí.

Ở câu hỏi fashion industry đóng góp gì cho economy, bạn có thể nói ngành thời trang tạo việc làm cho nhà thiết kế, công nhân may mặc, người bán hàng, người mẫu, nhiếp ảnh gia, marketing, thương mại điện tử và logistics. Ngoài ra, thời trang còn liên quan đến xuất khẩu, du lịch mua sắm, bán lẻ và xây dựng hình ảnh văn hóa của một quốc gia.

Với câu hỏi về luxury brands, bạn có thể nói các thương hiệu xa xỉ có ảnh hưởng lớn đến consumer spending habits vì chúng tạo cảm giác đẳng cấp, khan hiếm và khác biệt. Một số người mua hàng hiệu vì chất lượng và thiết kế, nhưng một số khác có thể mua vì áp lực xã hội hoặc mong muốn thể hiện thành công.

Tác động này có cả mặt tích cực và tiêu cực. Luxury brands có thể thúc đẩy sự sáng tạo, tay nghề thủ công và tiêu chuẩn chất lượng cao. Tuy nhiên, chúng cũng có thể khuyến khích lối sống tiêu dùng quá mức, khiến người trẻ so sánh bản thân với người khác hoặc chi tiêu vượt quá khả năng tài chính.

Với câu hỏi consumers có thể lựa chọn environmentally friendly fashion như thế nào, bạn có thể nhắc đến việc mua ít hơn nhưng chất lượng hơn, chọn quần áo bền, sửa lại đồ cũ, mua đồ second-hand, trao đổi quần áo, ưu tiên chất liệu thân thiện với môi trường và tránh mua những món chỉ mặc một vài lần.

Câu hỏi “Do you think fashion should be sustainable?” nên trả lời khá chắc chắn là có. Fashion là một ngành có mức tiêu thụ lớn, liên quan đến nguyên liệu, nước, năng lượng, lao động và rác thải. Nếu ngành này không thay đổi, xu hướng mua nhanh, mặc ít và bỏ đi nhanh sẽ tạo áp lực lớn lên môi trường.

Tuy nhiên, sustainable fashion không có nghĩa là mọi người phải ngừng quan tâm đến cái đẹp. Nó có nghĩa là thời trang cần được sản xuất, tiêu dùng và xử lý có trách nhiệm hơn. Người tiêu dùng vẫn có thể mặc đẹp, nhưng nên nghĩ nhiều hơn về tuổi thọ của sản phẩm và tác động phía sau mỗi lần mua sắm.

Với câu hỏi fashion brands có thể giảm environmental footprint như thế nào, bạn có thể nói họ nên dùng vật liệu tái chế hoặc thân thiện hơn, giảm bao bì nhựa, sản xuất theo nhu cầu thay vì sản xuất quá nhiều, minh bạch chuỗi cung ứng, cải thiện điều kiện lao động và khuyến khích khách hàng sửa chữa hoặc tái chế sản phẩm cũ.

Một câu trả lời tốt ở Part 3 nên tránh chỉ đổ lỗi cho người tiêu dùng hoặc chỉ đổ lỗi cho doanh nghiệp. Sustainable fashion cần sự tham gia của cả hai phía: thương hiệu phải sản xuất có trách nhiệm hơn, còn người mua cần bớt chạy theo xu hướng quá nhanh và lựa chọn thông minh hơn.

=========

👉 Bạn hãy thử làm hết đề như một bài thi Speaking thực tế. Thực tế, một đề Speaking hoàn chỉnh cũng không mất quá nhiều thời gian để thực hiện. Hãy tự ghi âm toàn bộ Part 1, Part 2 và Part 3, sau đó nghe lại để kiểm tra xem mình có đang mắc các lỗi như trả lời quá ngắn, lặp từ, thiếu ví dụ, phát triển ý chưa đủ hoặc học thuộc câu trả lời hay không.

Nếu bạn đang cần một lộ trình học Speaking bài bản, khóa IELTS Speaking 1-kèm-1 sẽ giúp bạn được sửa chi tiết về phát âm, từ vựng, ngữ pháp, cách phát triển ý và phản xạ trả lời theo đúng năng lực hiện tại.

Còn với những bạn sắp thi và muốn luyện đúng trọng tâm, Bộ đề dự đoán IELTS Mỳ Ăn Liền có trọn bộ Speaking 3 Parts, đáp án tham khảo, từ vựng “ăn điểm”, cập nhật liên tục.

22/08/2026

Đề luyện IELTS Writing hằng ngày - 22/08/2026

Mỗi ngày mình sẽ đăng 1 bộ đề luyện IELTS Writing gồm Task 1 và Task 2, được tổng hợp từ các đề thi thực tế để các bạn luyện đều hơn trước ngày thi.

🔹 Task 1 hôm nay là dạng line graph về việc sử dụng điện thoại cố định, điện thoại di động và internet tại Trung Quốc trong giai đoạn 1994-2005.

Đề bài tiếng Anh: The graph below describes the use of fixed telephone lines, mobile phones, and internet between 1994 and 2005 in China.

Khi làm bài, các bạn nên tập trung vào xu hướng của ba loại công nghệ: loại nào phổ biến nhất ở đầu giai đoạn, loại nào tăng nhanh nhất và liệu có sự thay đổi thứ hạng nào đáng chú ý vào cuối giai đoạn hay không.

🔹 Task 2 hôm nay thuộc chủ đề career choice & job satisfaction. Đề hỏi liệu những người chọn nghề sớm và gắn bó lâu dài với công việc đó có dễ có sự nghiệp hài lòng hơn những người thường xuyên đổi việc hay không.

Đề bài tiếng Anh: Some believe that people who choose a job early and keep doing it for longer are more likely to get a satisfying career life than those who frequently change jobs. To what extent do you agree or disagree?

Với dạng agree or disagree, các bạn cần xử lý hai hướng: lợi ích của việc theo đuổi một nghề lâu dài và lợi ích hoặc rủi ro của việc đổi việc thường xuyên. Gắn bó với một nghề từ sớm có thể giúp một người tích lũy chuyên môn sâu, xây dựng uy tín, có lộ trình thăng tiến rõ ràng và cảm thấy ổn định hơn trong sự nghiệp.

Tuy nhiên, không phải ai cũng chọn đúng nghề ngay từ đầu. Việc thay đổi công việc có thể giúp một người hiểu rõ năng lực, khám phá cơ hội tốt hơn, tránh bị mắc kẹt trong môi trường không phù hợp và phát triển nhiều kỹ năng khác nhau.

Một lỗi phổ biến là viết như thể đổi việc luôn là thiếu kiên trì. Trọng tâm của đề là a satisfying career life, nên cần đánh giá mức độ phù hợp, cơ hội phát triển và cảm giác hài lòng chứ không chỉ nhìn vào thời gian làm một công việc. Một hướng trả lời hợp lý là gắn bó lâu dài có thể tạo lợi thế nếu lựa chọn ban đầu phù hợp, nhưng sự hài lòng nghề nghiệp còn phụ thuộc vào môi trường làm việc, cơ hội phát triển và khả năng điều chỉnh khi cần thiết.

===============

Bạn nào muốn mình hỗ trợ trong việc làm thử bài thì cứ gửi bài vào nhóm cộng đồng Saola. Mình sẽ nhận xét những lỗi ảnh hưởng lớn để các bạn tự tin hơn nếu gặp đúng dạng này trong phòng thi.

Còn nếu muốn đi sâu hơn hoặc cần một lộ trình bài bản để kéo điểm lên cao, bên mình có các lớp chia theo từng giai đoạn, cùng các khóa tập trung riêng cho Writing hoặc Speaking để giúp bạn gỡ đúng phần đang vướng.

Ngoài ra, vẫn có bộ đề dự đoán Mỳ ăn liền cho bạn nào cần luyện đề sát hơn trước ngày thi.

Photos from IELTS Duc Thang Bui's post 22/08/2026

Bài tham khảo IELTS Speaking Part 2: một món đồ bạn đã chi nhiều tiền hơn dự kiến

🔸ĐỀ BÀI: Describe an item on which you spent more than expected.

You should say:

● What it is
● How much you spent on it
● Why you bought it
● And explain why you think you spent more than expected

Chủ đề này khá thực tế, nhưng nhiều bạn thường chỉ kể món đồ mình mua là gì, giá bao nhiêu và nói rằng nó đắt hơn dự kiến. Cách trả lời như vậy vẫn đúng đề, nhưng chưa làm rõ quá trình khiến mình thay đổi quyết định và cuối cùng chi nhiều tiền hơn kế hoạch ban đầu.

Với chủ đề này, các bạn nên phát triển bài theo trình tự rõ ràng: món đồ đó là gì, ngân sách ban đầu của mình là bao nhiêu, cuối cùng mình đã trả bao nhiêu, lý do cần mua món đồ và những yếu tố khiến mình quyết định chọn một sản phẩm đắt hơn.

Trong bộ sample này, mình biên soạn 2 mức câu trả lời:

Band 6.5: câu trả lời rõ ý, dễ học, sử dụng từ vựng an toàn như mid-range phone, high-end model, stop working, performance, influenced by, last longer và satisfied with.
Band 7.0+: câu trả lời có thêm các cụm diễn đạt tự nhiên hơn như end up doing something, fork out money, break down, be drawn to, get carried away, long-term investment, a splurge và boost productivity.

Các bạn không nên học thuộc nguyên bài. Cách học tốt hơn là lấy từ vựng hay, học cách so sánh kế hoạch ban đầu với quyết định thực tế, rồi tự xây dựng câu trả lời dựa trên một món đồ mà mình từng mua.

Một lưu ý nhỏ với bài Band 7.0+: phần sample nên được xem như một outline mẫu. Nếu bạn có tốc độ nói khá nhanh, lượng thông tin trong bài mẫu có thể chưa đủ để nói trọn vẹn trong khoảng 2 phút. Vì vậy khi luyện tập, bạn nên tự bổ sung thêm chi tiết như: ngân sách mình đặt ra ban đầu, điều gì ở sản phẩm đắt hơn khiến mình bị thu hút, lý do mình tự thuyết phục bản thân mua nó hoặc cảm giác của mình sau khi đã sử dụng một thời gian.

===============

🔸BAND 6.5

I’d like to talk about a smartphone that I bought last year, which cost me more than I had expected.

Originally, I planned to spend around 10 million VND on a mid-range phone. However, in the end, I spent nearly 18 million VND on a high-end model from a well-known brand.

I bought this phone mainly because my old one was very slow and often stopped working. At first, I just wanted a basic phone for calling, texting, and using social media. But when I went to the store, the salesperson introduced me to a newer model with a better camera, larger screen, and faster performance.

I think I spent more than expected because I was influenced by advertising and the salesperson’s advice. I also felt that paying more money would help the phone last longer, so I wouldn’t need to replace it soon.

Although it was quite expensive, I’m still satisfied with my purchase because it works smoothly and meets my daily needs.

🔹MỘT SỐ TỪ VỰNG:

mid-range phone: điện thoại tầm trung
high-end model: mẫu cao cấp
stop working: ngừng hoạt động
performance: hiệu năng
influenced by: bị ảnh hưởng bởi
last longer: dùng được lâu hơn
satisfied with: hài lòng với

===============

🔸BAND 7.0+

I’m going to describe a laptop that I ended up spending far more on than I had planned.

Initially, I set a budget of around 15 million VND, but I eventually forked out nearly 25 million for a more powerful device.

The reason I bought it was that my old laptop had completely broken down, and I needed a new one for both work and study. I only intended to buy something basic, but while browsing in the store, I was drawn to a premium model with impressive specifications, such as a fast processor and long battery life.

I believe I spent more than expected because I got carried away by the features and convinced myself that it was a long-term investment. On top of that, there was a discount available, which made me feel like I was getting a good deal, even though it was still expensive.

Looking back, it was a bit of a splurge, but I don’t regret it since the laptop has boosted my productivity significantly.

🔹MỘT SỐ TỪ VỰNG:

end up doing something: cuối cùng lại làm gì đó
fork out (money): chi một số tiền lớn (khẩu ngữ)
break down: hỏng hoàn toàn
be drawn to: bị thu hút bởi
get carried away: quá hứng thú dẫn đến quyết định thiếu cân nhắc
long-term investment: khoản đầu tư lâu dài
a splurge: sự chi tiêu hoang phí
boost productivity: tăng năng suất

===============

Về đề bài, câu hỏi được cập nhật từ bộ đề dự đoán IELTS Mỳ Ăn Liền, tham khảo từ nguồn đề nước ngoài.

Về câu trả lời, toàn bộ nội dung do bên mình tự biên soạn để hỗ trợ các bạn định hướng cách trả lời tốt hơn.

===============

Nếu bạn đang cần một lộ trình học IELTS rõ ràng hơn, từ xây nền đến luyện chuyên sâu, hệ sinh thái học tập từ IELTS Duc Thang Bui - Saola Edu hiện có các lớp IELTS theo lộ trình, khóa video 4 kỹ năng, lớp Writing Online, Speaking 1-kèm-1 và các lớp cấp tốc cho những bạn cần chứng chỉ trong thời gian ngắn.

Ngoài ra, bộ đề dự đoán IELTS Mỳ Ăn Liền cũng được thiết kế cho giai đoạn nước rút, bao trọn 4 kỹ năng, trong đó phần Speaking có đủ 3 Parts kèm đáp án mẫu và giải thích cụm từ vựng để các bạn học cách phát triển câu trả lời thực tế hơn.

Chúc các bạn học tốt và sớm đạt target IELTS của mình.

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Address


21, Pham Ngoc Thach, D**g Da
Hanoi

Opening Hours

Monday 09:00 - 17:00
Tuesday 09:00 - 17:00
Wednesday 09:00 - 17:00
Thursday 09:00 - 17:00
Friday 09:00 - 17:00