24/04/2026
Nếu bạn từng "xoay như chong chóng" vì không phân biệt được các từ đi với TAKE, bài viết này dành cho bạn.
Ví dụ chỉ riêng động từ take thôi đã có cả một “vũ trụ” nhỏ: take after là giống ai đó trong gia đình, take off vừa có thể là cởi đồ, vừa là cất cánh, lại vừa có nghĩa là phát triển mạnh; take in thì có lúc là tiếp thu thông tin, có lúc lại là bị lừa.
Vì thế, trong bài học hôm nay, thầy đã tổng hợp lại các cụm phrasal verbs with “take” theo cách dễ học hơn: có nghĩa tiếng Việt, ví dụ tiếng Anh và bản dịch song ngữ để các bạn nhìn là hiểu ngay cách dùng trong câu.
Bạn nào đang học IELTS, đặc biệt là muốn nâng phần lexical resource trong Speaking và Writing, thì những cụm kiểu này rất đáng để tích lũy dần. Không cần học vẹt quá nhiều một lúc, chỉ cần mỗi ngày nhặt vài cụm dùng được thật sự là vốn diễn đạt sẽ dày lên rất nhanh.
Nếu bạn muốn học IELTS theo lộ trình bài bản hơn, từ nền tảng đến mục tiêu 6.5–7.0+, có thể tham khảo hệ sinh thái học tập từ IELTS Duc Thang Bui - Saola Edtech: các lớp IELTS Pathway sĩ số nhỏ, khóa video IELTS Online Completion, Writing Online, Speaking 1-kèm-1 và các lớp cấp tốc cho những bạn cần chứng chỉ gấp.
Còn nếu đang ở giai đoạn nước rút, bộ đề dự đoán IELTS Mỳ Ăn Liền cũng là một lựa chọn rất đáng xem: bao trọn 4 kỹ năng, có Speaking 3 Parts, Writing Task 1 & Task 2, cùng hệ thống đề luyện Listening - Reading để các bạn tăng tốc trước kỳ thi.
Đọc bài học về phrasal verbs with “take” ở bên dưới nhé. Học ít nhưng học đúng, rồi đem dùng được luôn mới là quan trọng.
🔸1. take aback
Nghĩa: làm ai đó ngạc nhiên hoặc bị sốc.
Example: I was taken aback by how rude he was during the meeting.
→ Tôi rất bất ngờ trước việc anh ấy thô lỗ như vậy trong cuộc họp.
🔸2. take after
Nghĩa: giống một thành viên lớn tuổi hơn trong gia đình về ngoại hình hoặc tính cách.
Example: My younger brother takes after my mother; they are both very patient.
→ Em trai tôi giống mẹ tôi; cả hai đều rất kiên nhẫn.
🔸3. take against
Nghĩa: bắt đầu không thích ai đó; có ác cảm với ai đó.
Example: For some reason, the teacher took against him from the first lesson.
→ Không hiểu vì lý do gì, giáo viên đã có ác cảm với cậu ấy ngay từ buổi học đầu tiên.
🔸4. take apart
Nghĩa: tháo rời một thứ gì đó.
Example: He took apart the old computer to clean the fan.
→ Anh ấy tháo rời chiếc máy tính cũ để vệ sinh quạt.
🔸5. take aside
Nghĩa: kéo ai đó ra nói chuyện riêng.
Example: The coach took me aside after practice and gave me some advice.
→ Huấn luyện viên kéo tôi ra nói chuyện riêng sau buổi tập và cho tôi vài lời khuyên.
🔸6. take away
Nghĩa: lấy đi một thứ gì đó và đặt nó ở chỗ khác.
Example: The waiter took away the empty glasses before bringing the main course.
→ Người phục vụ dọn những chiếc ly rỗng đi trước khi mang món chính ra.
🔸7. take away
Nghĩa: tước đi hoặc lấy đi một thứ gì đó của ai.
Example: The teacher took my phone away because I was using it in class.
→ Giáo viên tịch thu điện thoại của tôi vì tôi dùng nó trong lớp.
🔸8. take away
Nghĩa: trừ đi; làm giảm đi.
Example: If you take away five from twelve, you get seven.
→ Nếu bạn lấy mười hai trừ năm, bạn được bảy.
🔸9. take away
Nghĩa: để lại một ấn tượng hoặc bài học trong tâm trí.
Example: What I took away from the seminar was that confidence matters more than perfection.
→ Điều tôi rút ra từ buổi hội thảo là sự tự tin quan trọng hơn sự hoàn hảo.
🔸10. take away
Nghĩa: đưa ai đó rời khỏi một nơi, thường là bởi người có thẩm quyền.
Example: The security guards took the man away after he started shouting at people.
→ Nhân viên bảo vệ đã đưa người đàn ông đó đi sau khi ông ta bắt đầu la hét với mọi người.
🔸11. take away from
Nghĩa: làm giảm giá trị, sự thú vị hoặc ấn tượng của điều gì đó.
Example: The poor sound quality took away from an otherwise excellent performance.
→ Chất lượng âm thanh kém đã làm giảm đi phần nào một màn trình diễn vốn rất xuất sắc.
🔸12. take back
Nghĩa: rút lại lời đã nói.
Example: I shouldn’t have called you lazy. I take it back.
→ Tôi không nên gọi bạn là lười biếng. Tôi rút lại lời đó.
🔸13. take back
Nghĩa: gợi nhớ về một thời điểm hoặc ký ức trong quá khứ.
Example: This song takes me back to my university days.
→ Bài hát này đưa tôi trở lại những ngày còn học đại học.
🔸14. take back
Nghĩa: quay lại với ai đó sau khi đã chia tay.
Example: She said she would never take him back after what he had done.
→ Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ không bao giờ quay lại với anh ta sau những gì anh ta đã làm.
🔸15. take back
Nghĩa: lấy lại thứ thuộc về mình.
Example: I lent him my camera last week, and now I need to take it back.
→ Tôi cho anh ấy mượn máy ảnh tuần trước, và bây giờ tôi cần lấy lại.
🔸16. take back
Nghĩa: mang hàng quay lại cửa hàng để đổi hoặc hoàn tiền.
Example: The jacket doesn’t fit me, so I’m going to take it back tomorrow.
→ Chiếc áo khoác không vừa với tôi, nên ngày mai tôi sẽ mang nó đi đổi/trả.
🔸17. take down
Nghĩa: gỡ một thứ gì đó xuống khỏi tường hoặc nơi đang treo.
Example: We took down the posters after the event ended.
→ Chúng tôi gỡ những tấm áp phích xuống sau khi sự kiện kết thúc.
🔸18. take down
Nghĩa: ghi chép lại.
Example: Please take down this address before you forget it.
→ Hãy ghi lại địa chỉ này trước khi bạn quên.
🔸19. take down
Nghĩa: tháo dỡ một cấu trúc tạm thời.
Example: They took down the stage as soon as the concert was over.
→ Họ tháo dỡ sân khấu ngay sau khi buổi hòa nhạc kết thúc.
🔸20. take down
Nghĩa: kéo một món đồ quần áo xuống mà không cởi hẳn ra.
Example: The doctor asked the patient to take down his sleeve for the injection.
→ Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân kéo tay áo xuống để tiêm.
🔸21. take for
Nghĩa: xem ai/cái gì là một điều gì đó.
Example: What do you take me for, a complete beginner?
→ Bạn nghĩ tôi là gì, một người mới hoàn toàn à?
🔸22. take for
Nghĩa: nhầm ai đó/cái gì với người/vật khác.
Example: I took him for my old classmate because they look almost identical.
→ Tôi nhầm anh ấy với bạn học cũ của mình vì họ trông gần như giống hệt nhau.
🔸23. take for
Nghĩa: lừa đảo, lừa tiền ai đó.
Example: The fake travel agent took them for nearly 1,000 dollars.
→ Nhân viên du lịch giả đã lừa họ gần 1.000 đô la.
🔸24. take in
Nghĩa: bóp nhỏ hoặc sửa lại quần áo cho vừa hơn.
Example: This dress is too loose at the waist, so I’ll ask someone to take it in.
→ Chiếc váy này quá rộng ở eo, nên tôi sẽ nhờ người sửa cho nhỏ lại.
🔸25. take in
Nghĩa: tiếp nhận, hiểu hoặc hấp thụ thông tin.
Example: There was so much information in the lecture that I couldn’t take it all in.
→ Có quá nhiều thông tin trong bài giảng đến mức tôi không thể tiếp thu hết.
🔸26. take in
Nghĩa: lừa ai đó tin vào điều không đúng.
Example: Many people were taken in by the fake advertisement.
→ Nhiều người đã bị mẫu quảng cáo giả lừa.
🔸27. take it out on
Nghĩa: trút giận lên ai đó không phải nguyên nhân gây ra vấn đề.
Example: I know you had a bad day, but don’t take it out on your little sister.
→ Tôi biết hôm nay bạn có một ngày tồi tệ, nhưng đừng trút giận lên em gái của bạn.
🔸28. take it upon oneself
Nghĩa: tự nhận trách nhiệm làm việc gì đó.
Example: He took it upon himself to organize the whole charity event.
→ Anh ấy tự nhận trách nhiệm tổ chức toàn bộ sự kiện từ thiện.
🔸29. take off
Nghĩa: cởi bỏ quần áo hoặc phụ kiện.
Example: Please take off your shoes before entering the house.
→ Vui lòng cởi giày trước khi vào nhà.
🔸30. take off
Nghĩa: bắt chước ai đó, thường theo cách hài hước.
Example: She can take off our English teacher perfectly.
→ Cô ấy có thể bắt chước giáo viên tiếng Anh của chúng tôi rất giống.
🔸31. take off
Nghĩa: cất cánh.
Example: The plane took off despite the heavy rain.
→ Máy bay vẫn cất cánh mặc dù trời mưa to.
🔸32. take off
Nghĩa: trở nên thành công hoặc phát triển nhanh.
Example: Her online business really took off during the pandemic.
→ Công việc kinh doanh online của cô ấy thực sự phát triển mạnh trong thời kỳ đại dịch.
🔸33. take off
Nghĩa: rời đi.
Example: I have to take off now because I have another class in ten minutes.
→ Tôi phải đi bây giờ vì mười phút nữa tôi có một lớp khác.
🔸34. take on
Nghĩa: tiếp nhận, đưa vào hoặc có thêm.
Example: The ship took on more fuel before leaving the port.
→ Con tàu tiếp thêm nhiên liệu trước khi rời cảng.
🔸35. take on
Nghĩa: tuyển dụng, nhận thêm nhân sự.
Example: The company is taking on new employees for its marketing team.
→ Công ty đang tuyển thêm nhân viên mới cho đội marketing.
🔸36. take on
Nghĩa: bắt đầu có hoặc thể hiện một đặc điểm nào đó.
Example: The city takes on a completely different atmosphere at night.
→ Thành phố mang một bầu không khí hoàn toàn khác vào ban đêm.
🔸37. take on
Nghĩa: gánh vác trách nhiệm hoặc công việc.
Example: She took on too many responsibilities and quickly became exhausted.
→ Cô ấy nhận quá nhiều trách nhiệm và nhanh chóng trở nên kiệt sức.
🔸38. take on
Nghĩa: đối đầu, cạnh tranh hoặc chiến đấu với ai đó.
Example: Our team will take on the defending champions next week.
→ Đội của chúng tôi sẽ đối đầu với nhà đương kim vô địch vào tuần tới.
🔸39. take out
Nghĩa: mang ra ngoài, lấy ra hoặc bỏ đi.
Example: Can you take out the trash before you go to bed?
→ Bạn có thể mang rác ra ngoài trước khi đi ngủ không?
🔸40. take out
Nghĩa: mời ai đó đi chơi, thường có sắc thái hẹn hò hoặc xã giao.
Example: He took her out for dinner on her birthday.
→ Anh ấy mời cô ấy đi ăn tối vào ngày sinh nhật của cô ấy.
🔸41. take over
Nghĩa: tiếp nhận trách nhiệm hoặc công việc từ người khác.
Example: My assistant will take over my duties while I’m on holiday.
→ Trợ lý của tôi sẽ tiếp quản công việc của tôi trong thời gian tôi đi nghỉ.
🔸42. take over
Nghĩa: tạm thời làm thay hoặc kiểm soát thay ai đó.
Example: Could you take over the presentation for a few minutes while I fix the slides?
→ Bạn có thể trình bày thay tôi vài phút trong khi tôi sửa slide không?
🔸43. take over
Nghĩa: mua lại quyền kiểm soát một công ty/doanh nghiệp.
Example: A larger technology company is trying to take over the startup.
→ Một công ty công nghệ lớn hơn đang cố mua lại công ty khởi nghiệp đó.
🔸44. take over
Nghĩa: chiếm quyền kiểm soát bằng vũ lực, chinh phục hoặc xâm lược.
Example: The rebels took over the capital after weeks of fighting.
→ Quân nổi dậy đã chiếm thủ đô sau nhiều tuần giao tranh.
🔸45. take to
Nghĩa: nhanh chóng thích nghi, học tốt hoặc bắt đầu thích một việc gì đó.
Example: She took to public speaking surprisingly quickly.
→ Cô ấy thích nghi với việc nói trước đám đông nhanh một cách đáng ngạc nhiên.
🔸46. take to
Nghĩa: đi vào hoặc di chuyển về phía nào đó.
Example: When the storm started, the birds took to the sky.
→ Khi cơn bão bắt đầu, những con chim bay lên trời.
🔸47. take up
Nghĩa: bắt đầu làm một hoạt động nào đó thường xuyên.
Example: He took up jogging to improve his health.
→ Anh ấy bắt đầu chạy bộ để cải thiện sức khỏe.
🔸48. take up
Nghĩa: nêu hoặc trao đổi một vấn đề với ai đó.
Example: You should take this issue up with the department manager.
→ Bạn nên trao đổi vấn đề này với trưởng bộ phận.
🔸49. take up
Nghĩa: chiếm hoặc tiêu tốn không gian/thời gian.
Example: These old books take up too much space in my room.
→ Những cuốn sách cũ này chiếm quá nhiều chỗ trong phòng tôi.
🔸50. take up
Nghĩa: chấp nhận một lời mời hoặc đề xuất.
Example:
Anna: You can stay at my apartment when you visit Hanoi.
Ben: Thanks, I may take you up on that.
→ Anna: Bạn có thể ở căn hộ của tôi khi bạn đến Hà Nội.
→ Ben: Cảm ơn, có thể tôi sẽ nhận lời đấy.
🔸51. take through
Nghĩa: hướng dẫn từng bước; giải thích một quy trình; dẫn ai đó đi tham quan.
Example: The trainer took us through the safety procedures before the workshop began.
→ Người hướng dẫn đã giải thích từng bước các quy trình an toàn cho chúng tôi trước khi buổi workshop bắt đầu.
-----------------------------