Master English with Helen

Master English with Helen

Share

Hi all! Let's study English from scratch with Helen! Hãy cùng học tiếng Anh từ cơ bản nào!

31/10/2021

Lâu lâu cô Helen lại tìm được câu chiện hay quá trời quá đất 💯🤣🤣
Cre: Trại tâm thần đa ngôn ngữ 0.2

12/10/2021

có sen nào trong page Master English with Helen như thế này hong 🤣🤣
Cre: Một Chút Đáng Yêu Mỗi Ngày

04/10/2021

🔔"LEARN WITH FAMOUS SAYING"🔔
Cùng học những câu châm ngôn hay thôi nào !!!
Cô chúc các em học tốt🤗

04/10/2021

❌📣Khép lại phần Grammar về "3 mẫu wish", chúng ta sẽ tiếp tục tìm hiểu về mảng ngữ pháp mới: CÂU GIÁN TIẾP (Reported speech)
📍Trong phần đầu tiên của mảng CÂU GIÁN TIẾP, chúng ta sẽ học về những sự thay đổi của những danh từ, trạng từ chỉ thời gian/địa điểm khi từ câu trực tiếp chuyển thành câu gián tiếp. Phần này rất dễ nhầm lẫn nên các bạn hãy chú ý nhé 🤗
Cô Helen chúc các em học thật tốt 🤗

02/10/2021

❌❌[Từ mới cuối ngày cùng cô Helen]❌❌
--------------------------------------
🔎 Supplement ( v )
/ˈsʌplɪment/
✍to add something to something in order to improve it or make it more complete (thêm một cái gì đó vào một cái gì đó để cải thiện nó hoặc làm cho nó hoàn thiện hơn)
💡 phần bổ sung, phần phụ thêm
E.g. He supplements his income by giving private lessons. (Anh ấy cải thiện thu nhập của mình bằng cách cho các bài học cá nhân.)
----------------------------------------
💬Các bạn hãy note ngay vào từ điển Tiếng Anh của mình để không quên nhé ❤️❤️
Cô Helen chúc các em học thật tốt nhé 🤗

02/10/2021

❌🎮[Relax with Ms. Helen]🎮❌
------------------------------------------
🔔📣Cùng học từ lóng Tiếng Anh thôi nào

02/10/2021

🔖❌Thứ 7 mát mẻ, học Tiếng Anh vui vẻ 🤣
Hãy cùng học Vocabulary về chủ điểm "ENERGY (Năng lượng)" (Part 5) thôi nào 🤓🔎
-----------------------------------------
✍️1.
➣Integrity /ɪnˈteɡrəti/ ( n ) : tính toàn vẹn, tính nhất quán
➣Integrator /ˈɪntɪɡreɪtər/ ( n ) : người hợp nhất
➣Integrate /ˈɪntɪɡreɪt/ ( v ) : hội nhập, hòa nhập
✍️2. Miscellaneous /ˌmɪsəˈleɪniəs/ ( adj ) : pha tạp, hỗn hợp
✍️3. Nuclear power /ˈnuːkliər ˈpaʊər/ ( n ) : năng lượng hạt nhân
✍️4. Opaque /əʊˈpeɪk/ ( adj ) : mờ, đục
✍️5. Panel /ˈpænl/ ( n ) : ván ô (cửa, tường), bảng
✍️6. Photovoltaic /ˌfəʊtəʊˌvɒlˈteɪɪk/ ( adj ) : quang điện, có lớp chặn
----------------------------------------------
📌Các bạn hãy đọc và ghi nhớ những từ cô Helen đã cung cấp phía trên nhé ! 👩‍🏫
Chúc các em học tốt !🤗

01/10/2021

❌❌[Từ mới cuối ngày cùng cô Helen]❌❌
--------------------------------------
🔎 Synthesis ( n )
/ˈsɪnθəsɪs/
✍the act of combining separate ideas, beliefs, styles,...; a mixture or combination of ideas, beliefs, styles,... (hành động kết hợp những ý tưởng, niềm tin, phong cách riêng biệt, v.v.; một hỗn hợp hoặc sự kết hợp của các ý tưởng, niềm tin, phong cách, v.v.)
💡sự tổng hợp
E.g. He describes his latest record as "a synthesis of African and Latin rhythms". (Anh ấy mô tả bản thu âm mới nhất của mình là "sự tổng hợp của nhịp điệu châu Phi và tiếng Latinh".)

🔺NOTE:
synthesis of A WITH B: the synthesis of art with everyday life (sự tổng hợp của nghệ thuật với cuộc sống hàng ngày)
synthesis of A AND B: tổng hòa các giá trị truyền thống và hiện đại
----------------------------------------
💬Các bạn hãy note ngay vào từ điển Tiếng Anh của mình để không quên nhé ❤️❤️
Cô Helen chúc các em học thật tốt nhé 🤗

01/10/2021

🔖❌“Job” và “Work” đều mang nghĩa nói về công việc 👩‍💻👨‍💻 nhưng “Job” là nghề nghiệp, “Work” chỉ công việc nói chung. Vậy job và work được dùng như thế nào trong tiếng anh? Hãy cùng cô Helen tìm kiếm câu trả lời trong phần bài hôm nay nhé 😉💛
---------------------------------------------
💡“Job” (danh từ) chỉ một vị trí, nhiệm vụ cụ thể, gọi chung là nghề nghiệp; có thể được dùng thay thế với "profession" và "occupation".
E.g.
➣Apply for a job: Xin việc.
➣Offer someone a job: Mời ai đó làm việc.
➣Get a job: Được nhận vào làm việc.

💡"Work" (động từ và danh từ không đếm được) ám chỉ hành động làm việc nói chung để hoàn thành một mục tiêu (trái ngược với “play” mang nghĩa là vui chơi giải trí), “to work” có nghĩa là thực hiện hành động đó.
E.g.
➣I work for the BBC – Tôi làm cho đài BBC.
➣I know you’ve got a lot of work to do: Tôi biết bạn có nhiều việc phải làm.
➣I started work when I was sixteen.: Tôi bắt đầu làm việc khi tôi 16 tuổi.
----------------------------------------------------------
📝Bạn nào còn chưa biết thì note ngay lại để không còn nhầm lẫn giữa những từ này nữa nhé!👩‍🏫
Chúc các em học tốt! 🤗

01/10/2021

❌🔔Cô Helen sẽ cùng các em tìm hiểu nốt mảnh ghép cuối cùng của mảng ngữ pháp về mẫu câu Wish, đó là "Mong ước ở quá khứ (Wish 3)".
-------------------------------------------------
🔖Ý nghĩa: Câu ước ở quá khứ (WISH 3) dùng để diễn tả những mong ước về một sự việc không có thật ở quá khứ, hay giả định một điều ngược lại so với thực tại đã xảy ra ở quá khứ. Chúng ta sử dụng câu ước ở quá khứ để ước điều trái với những gì xảy ra trong quá khứ, thường là để diễn tả sự nuối tiếc với tình huống ở quá khứ.

🔖Cấu trúc
✍Khẳng định (+) : S + wish(es) + (that) + S + had + V3
✍Phủ định (-) : S + wish(es) + (that) + S + had not + V3
✍= If only: If only + (that) + S + had (not) + V3

E.g.
➣ I wish that I had studied harder at school. (I didn’t study hard at school, and now I’m sorry about it).
Tôi ước rằng tôi đã học hành chăm chỉ hơn ở trường học.
➣ I wish I hadn’t failed my exam last year. (I failed my exam).
Tôi ước gì mình đã không thi trượt năm ngoái.
➣ If only that the train had been on time. (But unfortunately the train was late, and so I missed my interview).
Tôi ước đoàn tàu đã đến đúng giờ.
---------------------------------------------
📝Bạn nào chưa biết thì note lại ngay vào cuốn "Bí kíp Tiếng Anh" của mình nhé 👩‍🏫
Cô Helen chúc các em học thật tốt 🤗

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Website

Address


Ha Noi, Viet Nam
Hanoi