16/08/2024
Mọi người vào link. Nhấp theo các bước để xem điểm nha. Lựa chọn dịch sang tiếng Việt thì mọi người sẽ làm dễ hơn.
Chúc mọi người có tên trong danh sách.
Chúc mừng những anh em đã tra thành công.
https://epstopik.hrdkorea.or.kr/epstopik/home/main/mainPage.do?lang=kr — đang cảm thấy tuyệt vời.
06/08/2024
Những từ vựng tiếng Hàn thông dụng nhất...
Mọi người cùng luyện tập nhé!
06/08/2024
Những câu tiếng Hàn thông dụng trên màn ảnh🥹
06/08/2024
Từ vựng hoạy động 1 ngày làm việc nhà
Mọi người cùng học nhé!
05/08/2024
Tiếng Hàn về thời tiết nào các bạn
05/08/2024
Các liên từ trong Tiếng Hàn...
05/08/2024
Mọi người share về học nhé!
Từ vựng tiếng hàn trong sinh hoạt hàng ngày.
1: 세탁기:----- ▶ Máy giặt
2 : 회전식 건조기:----- ▶máy sấy quần áo
3 : 청소기:----- ▶máy hút bụi
4 : 냉장고:----- ▶tủ lạnh
5: 에어컨:----- ▶máy lạnh
6 : 핸드 믹서,믹서:----- ▶ máy say sinh tố
7 : 컴퓨터:----- ▶máy vi tính
8 : 식기 세척기:----- ▶máy rửa chén
9 : 라디오:----- ▶máy ra ti ô
10 : 텔레비전:----- ▶ti vi , truyền hình
11: 전자 레인지:----- ▶lò nướng bằng sóng viba
13: 전기밥솥:----- ▶nồi cơm điện
14: 다리미:----- ▶bàn ủi điện
15: 백열 전구:----- ▶bóng đèn điện
16: 스위치:----- ▶công tắc điện
17 : 전자 레인지:----- ▶bếp điện
18 : 소켓:----- ▶ổ cắm điện ▶
19: 난로:----- ▶lò điện ▶nan lô
20: 송곳,드릴:----- ▶khoan điện
21: (전기)선붕기:----- ▶quạt điện
22: 천장 선풍기:----- ▶quạt trần
23 : 회중 전등:----- ▶đèn pin
24: 전지 배터리:----- ▶pin
25: 방열기:----- ▶lò sưởi điện
26: 벽난로:----- ▶lò sưởi
27: 다리미질:----- ▶hanh d**g ui qua ao lien tuc
28: 화장대:----- ▶bàn trang điểm
29: 융단:----- ▶thảm ▶ yung tan
30: 구두 흙 터는 매트:----- ▶thảm chùi
32 : 계단:----- ▶cầu thang
33: 그림:----- ▶tranh ▶
34: 액자:----- ▶khung hình
35: 시계:----- ▶đồng hồ
36: 벽 시계:----- ▶đồng hồ treo tường
37: 모래 시계:----- ▶đồng hồ cát
38: 항로:----- ▶lư hương
39: 칸막히:----- ▶màn cửa , rèm
40: 커튼:----- ▶màn cửa
41: 의자:----- ▶ghế
42: 걸상:----- ▶ghế đẩu
43: 소파:----- ▶ghế dài , ghế sôfa
44: 안락의자:----- ▶ghế bành
45: 흔들의자:----- ▶ghế xích đu
46: 책상:----- ▶bàn
47: 식탁:----- ▶bàn ăn
48: 테이블보:----- ▶khăn trải bàn
49: 꽃병:----- ▶lọ hoa
50: 병:----- ▶bình , lọ
51: 재떨이:----- ▶gạt tàn thuốc
52: 온도계:----- ▶nhiệt kế
53 : 차도구:----- ▶trà cụ
54: 찻병,찻주전자:----- ▶ấm trà
55: 매트리스:----- ▶nệm
56: 이불:----- ▶mềm bông
57: 누비 이불:----- ▶drap trải giường
58: 침대 씌우개:----- ▶drap phủ giường
59: 야간등:----- ▶đèn ngủ
60 : 책상,책꽃이:----- ▶tủ sách
61: 옷장:----- ▶tủ quần áo
62: 식기 선반:----- ▶tủ chén
63: 사발,공기:----- ▶chén
63 :찬장,식기장:----- ▶tủ đựng chén bát
64: 밥침 접시:----- ▶đĩa
65: 작은 접지:----- ▶đĩa nhỏ
65 :밥 주발:----- ▶cái chén , cái bát
66 : 큰 접시:----- ▶đĩa lớn
67 : 젓가락:----- ▶đôi đũa
68: 잔:----- ▶ly
69 : 포도주잔:----- ▶ly uống rượu
70: 맥주잔:----- ▶ly uống bia
71 : 컵:----- ▶tách
72 : 포크:----- ▶nĩa
73 : 숟가락:----- ▶muỗng
74 : 스프용의 큰스푼:----- ▶muỗng canh
76: 국자:----- ▶vá múc canh lớn
77: 커피 스푼:----- ▶muỗng cà phê
78: 식탁용 나이프:----- ▶dao ăn
79 : 냄비:----- ▶nồi
80: 압력솥:----- ▶nồi áp suất
81: 찜냄비:----- ▶cái xoong
82: 프라이팬:----- ▶chảo
83: 칼:----- ▶dao
84: 자르는 칼:----- ▶dao phay
85: 도마:----- ▶thớt
86: 바구니:----- ▶rổ
87: 주전자:----- ▶ấm
88: 체,여과기:----- ▶cái rây , sàng
89: 깔때기:----- ▶cái phểu
90: 마개:----- ▶cái mở nút chai
91: 깡통따개:----- ▶đồ khui đồ hộp
92: 막자사발:----- ▶cái cối
93 : 뮤봉,절굿공이:----- ▶cái chày
94 : 앞치마:----- ▶tạp dề
95: 가스레인지:----- ▶bếp ga
96 : (도)자기제품:----- ▶đồ sứ
97 : 도자기:----- ▶đồ sành
98 : 보온병:----- ▶bình thủy
99: 쇠꼬챙이:----- ▶xiêm nướng
100: 오븐,가마:----- ▶lò nướng
101 : 이쑤시개:----- ▶tăm xỉa răng
102 : 훗추가루통:----- ▶lọ tiêu
103: 소금그릇:----- ▶lọ muối
104: 대야:----- ▶thau , chậu
105 : 세면기:----- ▶chậu rửa chén
106: 행주:----- ▶khăn lau chén
107 : 쓰레받기:----- ▶cái hốt rác
108 : 쓰레기통:----- ▶thùng rác
109: 마루걸레:----- ▶rẻ lau nhà
110: 공구 상자:----- ▶hộp đựng dụng cụ
111 : 못:----- ▶đinh
112 : 망치:----- ▶cái búa
113: 집게,펜치:----- ▶cái kềm
114 : 주머니칼:----- ▶dao nhíp
115 : 끌:----- ▶cái đục
116 : 대패:----- ▶cái bào
117: 동력톱:----- ▶cưa máy
118 : 소형톱:----- ▶cưa tay
119 : 사포:----- ▶giấy nhám
120 : 송곳:----- ▶khoan tay
121 : 드라이버:----- ▶tuộc nơ vít
122 : 벽지:----- ▶giấy gián tường
123 : 소화기:----- ▶bình chữa cháy
124: 구두끈:----- ▶dây giày
125 : 구두약:----- ▶xi đánh giày
126 : 구둣솔:----- ▶bàn chải đánh giày
127 : 실감개:----- ▶ống chỉ
128: 손톱깎이:----- ▶đồ cắt móng tay
129: 손톱 다듬는 줄:----- ▶đồ dũa móng tay
131: 빗:----- ▶lược
132 : 거울:----- ▶gương
133 : 목욕 수건:----- ▶khăn tắm
134 : 치약:----- ▶kem đánh răng
135 : 칫솔:----- ▶bàn chải đánh răng
136: 면도칼:----- ▶đồ cạo râu
137: 머리 빗는 솔:----- ▶bàn chải tóc
138: 향수:----- ▶dầu thơm
139: 솔:----- ▶bàn chải
140: 몰통:----- ▶cái sô
141 : 세척제:----- ▶thuốc tẩy
142 : 가루비누:----- ▶bột giặt
143: (돈)지갑:----- ▶ví đựng tiền
144 : 일본샌들:----- ▶dép nhật
145: 부채:----- ▶quật giấy
146: 생리대:----- ▶tã lót
05/08/2024
Từ vựng tiếng Hàn về các bộ phận cơ thể...
05/08/2024
GÓC CHIA SẺ]
Vì trên Group nhiều bạn xin tài liệu nên hôm nay AD cũng chia sẻ ít tài liệu mình sưu tập "thu nhặt được" cho các bạn. Ai cần thì tải về nhé ~
💠Giáo trình Sejong 1-8 Full: https://drive.google.com/…/fol…/0B-dQiqUpn-z_Z1JSaEFjd0IzVDg
💠Giáo trình tổng hợp 1-6 Full CD Audio: https://drive.google.com/…/fol…/0B-dQiqUpn-z_bkJ2OG8zNUJDWGM
💠Đề thi TOPIK (Sưu Tầm): https://drive.google.com/…/fol…/0B-dQiqUpn-z_dHhVYjJzLWdxUlE
💠Ngữ pháp tổng hợp + Sách, File (Sưu Tầm): https://drive.google.com/…/fol…/0B-dQiqUpn-z_S3RERW5PMHltWEk
💠Phần nghe 60 bài:
http://adf.ly/1hTP7V
http://adf.ly/1hTPcA
http://adf.ly/1hTPjV
http://adf.ly/1hTPoA
💠Phần đọc 960 mới nhất:
http://adf.ly/1hTOBI
http://adf.ly/1hTOKi
💠Phần nghe 960 ebook:
http://adf.ly/1hTLI0
💠Phần nghe 960 audio:
http://adf.ly/1hTP1x
💠Phần đáp án nghe 960:
http://adf.ly/1hTNzw
Các thư mục và các loại tài liệu sẽ update theo những link này. Các bạn có thể lưu lại để tiện update tài liệu.
Cảm ơn mọi người!
01/08/2024
♻️ ACE ĐANG LÀ LAO ĐỘNG E9 TẠI HÀN QUỐC MUỐN VỢ,CHỒNG SANG THĂM THÂN,DU LỊCH 1 ... THÁNG LIÊN HỆ NGAY MÌNH NHÉ.0353337102.
ĐẾN NOSA NGAY ĐỂ ĐẾN HÀN QUỐC 🇰🇷
16/02/2017
SỐ ĐIỆN THOẠI KHẨN TẠI HÀN QUỐC
▸ 범죄신고 112
Khai báo tội phạm: 112
▸학교․여성폭력 피해자 긴급지원센터 117
Trung tâm hỗ trợ khẩn cấp nạn nhân của bạo lực học đường, phụ nữ bị bạo hành: 117
▸학교폭력 긴급 신고전화 1588-7179
Tổng đài khai báo bạo lực học đường khẩn cấp: 1588-7179
▸사이버테러․개인정보침해신고 118
Tổng đài khai báo bị khủng bố, xâm phạm thông tin cá nhân qua mạng: 118
▸미아․가출인 신고 182
Tổng đài khai báo trẻ mất tích, bỏ nhà: 182
▸여성긴급전화 1366 / 청소년 상담 1388
Tổng đài hỗ trợ phụ nữ khẩn cấp: 1366/ Tư vấn thanh thiếu niên: 1388
▸다누리 콜센터 1577-1366
Trung tâm Đa văn hóa Danuri :1577-1366
‣화재․응급환자․긴급구조 신고 119
Tổng đài khai báo hỏa hoạn, bệnh nhân cần ứng cứu khẩn cấp, cứu trợ khẩn cấp: 119
▸정부민원안내 콜센터 110
Tổng đài hướng dẫn nhân dân của chính phủ: 110
▸외국인 관광안내 1330
Hướng dẫn du lịch dành cho người nước ngoài: 1330
▸인권침해 진정․상담 1331
Tư vấn xâm phạm nhân quyền: 1331
▸외국인노동센터 1644-1199
Trung tâm người lao động nước ngoài: 1644-1199
▸대한법률구조상담 132
Tư vấn hỗ trợ pháp luật Dahan: 132
▸청소년 상담 전화 1388
Tổng đài tư vấn thanh thiếu niên: 1388
‣ 도로교통공단 콜센터 : 1577-1120 (http://dl.korea.or.kr)
Tổng đài Cơ quan giao thông đường bộ Hàn Quốc: 1577-1120 (http://dl.korea.or.kr)
‣ 학과시험 : 10개 언어로 응시 가능
Thi viết: Hỗ trợ 10 thứ tiếng
※ 영어, 중국어, 일어, 베트남어, 타이어, 몽골어, 인니어, 러시아어, 크메르어, 따갈로그어
Tiếng Anh, Tiếng Trung,Tiếng Nhật, Tiếng Việt, Tiếng Thái Lan, Tiếng Mông Cổ, tiếng Indonesian, tiếng Nga, tiếng Khmer, tiếng Tagalog
‣ 한국어가 익숙하지 않은 외국인을 위해 범죄(피해) 신고 및 민원 상담시 통역 서비스를 지원하고 있습니다.
Dịch vụ thông dịch khi khai báo tội phạm (người bị hại) và khiếu nại dành cho người nước ngoài chưa thông thạo tiếng Hàn
외국인 112신고 시, 통역서비스를 활용한 3자통화(경찰관-통역-민원인) 방식으로 범죄(피해) 및 민원을 접수하고 있습니다.
Khi người nước ngoài gọi điện cho tổng đài 112 sẽ được tiếp nhận thông tin khai báo sử dụng dịch vụ thông dịch tay ba (cảnh sát – thông dịch viên – người khai báo).
‣ 관광통역안내(1330) : 한국어, 영어, 일본어, 중국어 등 4개 언어
Trung tâm thông dịch du lịch: 4 thứ tiếng là tiếng Hàn, tiếng Anh, tiếng Nhật, tiếng Trung
‣ 다누리 콜센터(1577-1366) : 베트남어․몽골어․크메르어 등 13개 언어
Trung tâm Đa văn hóa Danuri ((1577-1366) : 13 thứ tiếng, có bao gồm tiếng Việt, tiếng Mông Cổ, tiếng Khmer...
‣ 외국인종합안내(1365, 1661-2025) : 타이어․인니어․우루두어 등 20개 언어
Trung tâm hướng dẫn tổng hợp dành cho người nước ngoài (1365, 1661-2025) : 20 thứ tiếng, bao gồm tiếng Thái, tiếng Indonesia, tiếng Urdu...
‣ BBB코리아(1588-5644) : 터키어․폴란드어․힌디어․말레이어 등 19개 언어
Tổng đài BBB Korea (1588-5644): 19 thứ tiếng có bao gồm tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Tiếng Ba Lan, Tiếng Hindi, tiếng Malay...
st
dl.korea.or.kr