Tiếng Anh Giao Tiếp Cô Hằng
diu túp: TIẾNG ANH CÔ HẰNG BỰA
Toc toc: tienganhcohangbua
26/09/2025
📞☎️30 câu giao tiếp tiếng Anh khi shipper gọi mà bạn phải “đối mặt” mỗi ngày 😂😂
Hello, is this the delivery driver?
-> Xin chào, có phải tài xế giao hàng không?
Yes, I’m the customer.
-> Vâng, tôi là khách hàng.
Are you outside my house now?
-> Anh đang ở trước nhà tôi phải không?
Can you describe the location?
-> Anh có thể mô tả vị trí không?
I’ll come down in a minute.
-> Tôi sẽ xuống ngay trong một phút.
Please wait, I’m on the way.
-> Vui lòng chờ, tôi đang ra.
Can you leave the package at the door?
-> Anh có thể để gói hàng trước cửa được không?
Please call me when you arrive.
-> Vui lòng gọi cho tôi khi anh tới.
I’m not home right now. Can you come later?
-> Tôi không có nhà lúc này. Anh có thể đến sau không?
Could you give it to the security guard?
-> Anh có thể gửi cho bảo vệ được không?
Please put it in the mailbox.
-> Vui lòng bỏ nó vào hộp thư.
I’ll send someone to pick it up.
-> Tôi sẽ nhờ người khác ra nhận.
Are you at the right address?
-> Anh đang ở đúng địa chỉ chứ?
I can’t find you. Where exactly are you?
-> Tôi không thấy anh. Anh đang ở đâu chính xác vậy?
Can you wait a few minutes?
-> Anh có thể chờ vài phút được không?
Please call me again if you can’t find the place.
-> Vui lòng gọi lại cho tôi nếu không tìm thấy chỗ.
I’m at work. Can you leave it with my neighbor?
-> Tôi đang đi làm. Anh có thể gửi cho hàng xóm được không?
I’ll meet you at the main gate.
-> Tôi sẽ gặp anh ở cổng chính.
I don’t have small change. Do you have change?
-> Tôi không có tiền lẻ. Anh có tiền thối không?
Can I pay by card or transfer?
-> Tôi có thể thanh toán bằng thẻ hoặc chuyển khoản không?
Is it cash on delivery?
-> Có phải thanh toán khi nhận hàng không?
I already paid online.
-> Tôi đã thanh toán online rồi.
Can you check the order number?
-> Anh có thể kiểm tra số đơn hàng không?
Is this package for me?
-> Gói này có phải cho tôi không?
Please take a photo as proof of delivery.
-> Vui lòng chụp ảnh làm bằng chứng giao hàng.
Thank you for waiting.
-> Cảm ơn anh đã chờ.
Sorry for keeping you waiting.
-> Xin lỗi vì đã để anh phải chờ.
I’ll be there in two minutes.
-> Tôi sẽ có mặt trong 2 phút nữa.
Yes, I received the package. Thank you!
-> Vâng, tôi đã nhận gói hàng. Cảm ơn anh!
Have a nice day!
-> Chúc anh một ngày tốt lành!
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Website
Address
Hoạt động Online
Hanoi