Tiếng Trung Phương Phương HSK

Tiếng Trung Phương Phương HSK

Share

Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Tiếng Trung Phương Phương HSK, Education Website, Số 79 Đường Thuỵ Lâm, Hà Lâm 3, Thuỵ Lâm, Đông Anh, Hanoi.

25/05/2026

Trưởng thành vốn chưa bao giờ là một hành trình đẹp đẽ hoàn hảo.
Ai rồi cũng sẽ có lúc lúng túng, vụng về, bị người khác nhìn thấy những mặt chưa tốt nhất của mình. Nhưng chính những lần dám thử, dám sai, dám đối mặt với khó khăn mới khiến con người ta mạnh mẽ hơn từng chút một.
Đừng quá sợ mất mặt, cũng đừng quá cố gắng trở thành phiên bản mà người khác mong muốn.
Thoải mái là chính mình, dũng cảm bước tiếp, dù chậm một chút cũng không sao. Vì đôi khi, khí phách lớn nhất chính là: biết mình chưa hoàn hảo, nhưng vẫn dám tiến về phía trước.

25/05/2026

Lúc nào nhận biết được hết các loại cải này thì lấy chồng được rồi nhé!

25/05/2026

💍 “ĐÁM CƯỚI TRÊN NƯỚC” – NÉT LÃNG MẠN ĐẬM CHẤT GIANG NAM Ở TRUNG QUỐC 🇨🇳🚣‍♀️

Những ngày gần đây, hình ảnh các cặp đôi mặc hỷ phục đỏ, ngồi trên thuyền hoa giữa dòng sông cổ kính đang viral khắp Xiaohongshu và Douyin 😍

Đây được gọi là:
👉 水上婚礼 (shuǐshàng hūnlǐ) – đám cưới trên nước.

Không ồn ào, không quá hiện đại,
chỉ có:
🏮 đèn lồng đỏ
🚣 thuyền gỗ chầm chậm lướt nước
🎐 phố cổ ven sông
và không khí lãng mạn như phim cổ trang Trung Quốc ✨

---

📍 Vậy kiểu đám cưới này thường xuất hiện ở đâu?

Đám cưới trên nước phổ biến nhất ở các vùng sông nước thuộc miền Nam Trung Quốc, đặc biệt là khu vực:
👉 江南 (Jiāngnán – Giang Nam).

Nơi đây nổi tiếng với:
🌉 kênh đào cổ
🏮 thị trấn ven sông
🚣 văn hóa đi thuyền truyền thống.

Một số địa điểm rất nổi tiếng với kiểu cưới này:

✨ 绍兴 Thiệu Hưng (Chiết Giang)
✨ 乌镇 Ô Trấn
✨ 西塘 Tây Đường
✨ 周庄 Chu Trang
✨ 苏州 Tô Châu
✨ 杭州 Hàng Châu

📌 Đây đều là những “thủy trấn” nổi tiếng,
được mệnh danh là:
👉 “Venice phương Đông” 😍

---

💡 Đám cưới trên nước có từ đâu?

Ngày xưa, tại nhiều vùng Giang Nam,
người dân sinh sống chủ yếu bằng hệ thống sông ngòi chằng chịt.

Vì vậy:
🚣 đi lại bằng thuyền
🚣 đón dâu bằng thuyền
🚣 tổ chức nghi lễ trên sông
đã từng là một phần trong đời sống truyền thống.

Ngày nay, nét văn hóa đó được phục dựng lại theo hướng:
✨ du lịch văn hóa
✨ chụp ảnh cưới
✨ lễ cưới trải nghiệm cổ phong.

---

❤️ Điều khiến nhiều người yêu thích kiểu cưới này chính là cảm giác:
🍃 nhẹ nhàng
🍃 hoài cổ
🍃 rất “Trung Quốc”
và mang đậm chất thơ của vùng Giang Nam.

Khung cảnh:
“thuyền hoa lướt nước, hỷ phục đỏ phản chiếu mặt sông”
thật sự giống như bước ra từ một bộ phim cổ trang 😭✨

---

📚 Học thêm vài từ vựng thú vị:

* 水上婚礼 – đám cưới trên nước
* 乌篷船 (wūpéngchuán) – thuyền mui đen truyền thống
* 江南 – vùng Giang Nam
* 古镇 (gǔzhèn) – cổ trấn
* 红妆 (hóngzhuāng) – hỷ phục đỏ

---

✨ Nếu có cơ hội, bạn muốn:
💍 đám cưới hiện đại trong khách sạn
hay
🚣 một đám cưới cổ phong trên sông kiểu Giang Nam hơn? 😆

#水上婚礼 #江南

24/05/2026

Phần 1: Phần 1: Phòng mật thất không thoát ra được
Có thể là ở rể tại mật thất luôn

24/05/2026

Trả lời sao đây các bạn, nhưng cái này cũng hơi khó trả lời vì dạo gần đây "cái này" thất thường lắm nhỉ

24/05/2026

+1 cách từ chối cho mượn tiền 🤣🤣🤣
Đã không cho mượn tiền lại còn chơi chữ nữa.

23/05/2026

Giới giải trí bây giờ khan hiếm đến mức tìm đến tận nhà tang lễ tuyển sinh rồi à.

Photos from Tiếng Trung Phương Phương HSK's post 23/05/2026

😆 Học tiếng Trung mà không biết từ lóng thì đúng là “tối cổ” luôn á!

Mỗi ngày học một chút slang Trung Quốc để xem video, lướt Douyin hay chat với người Trung “mượt” hơn nha 🫶✨
Cùng xem hôm nay bạn biết được bao nhiêu từ nhé 👇

23/05/2026

🤖📱 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ CÔNG NGHỆ & AI 2026
Bạn mê công nghệ nhưng vốn từ tiếng Trung còn “lag”? 😆
Lưu ngay bộ từ vựng siêu hot dưới đây để bắt trend AI cùng người Trung nhé!

━━━━━━━━━━━━━━━
💻 TỪ VỰNG VỀ CÔNG NGHỆ

📌 科技 (kējì) — công nghệ
📌 人工智能 (réngōng zhìnéng) — trí tuệ nhân tạo (AI)
📌 大数据 (dà shùjù) — dữ liệu lớn (Big Data)
📌 云计算 (yún jìsuàn) — điện toán đám mây
📌 互联网 (hùliánwǎng) — Internet
📌 程序员 (chéngxùyuán) — lập trình viên
📌 软件 (ruǎnjiàn) — phần mềm
📌 硬件 (yìngjiàn) — phần cứng
📌 数据库 (shùjùkù) — cơ sở dữ liệu
📌 系统 (xìtǒng) — hệ thống
📌 网站 (wǎngzhàn) — trang web
📌 平台 (píngtái) — nền tảng
📌 用户 (yònghù) — người dùng
📌 账号 (zhànghào) — tài khoản
📌 密码 (mìmǎ) — mật khẩu
📌 下载 (xiàzài) — tải xuống
📌 上传 (shàngchuán) — tải lên
📌 登录 (dēnglù) — đăng nhập
📌 注册 (zhùcè) — đăng ký
📌 搜索引擎 (sōusuǒ yǐnqíng) — công cụ tìm kiếm

━━━━━━━━━━━━━━━
🤖 TỪ VỰNG HOT VỀ AI

📌 AI助手 (AI zhùshǒu) — trợ lý AI
📌 机器人 (jīqìrén) — robot
📌 自动化 (zìdònghuà) — tự động hóa
📌 智能家居 (zhìnéng jiājū) — nhà thông minh
📌 智能手机 (zhìnéng shǒujī) — điện thoại thông minh
📌 无人驾驶 (wúrén jiàshǐ) — lái xe tự động
📌 人脸识别 (rénliǎn shíbié) — nhận diện khuôn mặt
📌 语音识别 (yǔyīn shíbié) — nhận diện giọng nói
📌 机器学习 (jīqì xuéxí) — machine learning
📌 深度学习 (shēndù xuéxí) — deep learning
📌 神经网络 (shénjīng wǎngluò) — mạng nơ-ron
📌 算法 (suànfǎ) — thuật toán
📌 自动回复 (zìdòng huífù) — trả lời tự động
📌 智能推荐 (zhìnéng tuījiàn) — đề xuất thông minh
📌 虚拟现实 (xūnǐ xiànshí) — thực tế ảo (VR)
📌 增强现实 (zēngqiáng xiànshí) — thực tế tăng cường (AR)
📌 数字人 (shùzìrén) — người ảo AI
📌 AI绘画 (AI huìhuà) — vẽ tranh bằng AI
📌 AI翻译 (AI fānyì) — dịch thuật AI
📌 聊天机器人 (liáotiān jīqìrén) — chatbot

━━━━━━━━━━━━━━━
🔥 MẪU CÂU SIÊU THỰC TẾ

📍 AI改变了我们的生活。
→ AI đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.

📍 我想学习人工智能技术。
→ Tôi muốn học công nghệ trí tuệ nhân tạo.

📍 现在很多公司都使用大数据。
→ Hiện nay nhiều công ty đều sử dụng Big Data.

📍 这个软件可以自动翻译中文。
→ Phần mềm này có thể tự động dịch tiếng Trung.

━━━━━━━━━━━━━━━
💡 Bạn biết từ nào “xịn sò” hơn về AI không?
Comment xuống để cùng học nhé 👇😆

#人工智能 #科技

22/05/2026

Gen Z là vua chốn công sở, tại vì không có gì để mất nên không sợ gì.

Photos from Tiếng Trung Phương Phương HSK's post 22/05/2026

Những câu nói chữa rách những vết thương chưa kịp lành

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Telephone

Address


Số 79 Đường Thuỵ Lâm, Hà Lâm 3, Thuỵ Lâm, Đông Anh
Hanoi
137501