Trung Tâm Tiếng Hàn KBS - KBS Korean Academy

Trung Tâm Tiếng Hàn KBS - KBS Korean Academy

Share

Trung tâm đào tạo tiếng Hàn KBS Trung Tâm Tiếng Hàn KBS - KBS Korean Academy

23/06/2026

📚 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: CAN NGĂN
🔹 말리다
👉 Can ngăn, khuyên ngăn ai đó đừng làm việc gì.

📝 Ví dụ:
친구를 말리다.
→ Can ngăn bạn.

아무리 말려도 듣지 않았어요.
→ Dù có can ngăn thế nào cũng không nghe.

🔹 만류하다
👉 Khuyên can, can ngăn (trang trọng hơn 말리다).

📝 Ví dụ:
부모님은 그의 결정을 만류했어요.
→ Bố mẹ đã can ngăn quyết định của anh ấy.

🌟 Từ vựng liên quan:
✔️ 막다: ngăn, chặn
✔️ 저지하다: ngăn chặn
✔️ 방해하다: cản trở
✔️ 설득하다: thuyết phục
✔️ 충고하다: khuyên bảo
✔️ 타이르다: khuyên nhủ

💡 Mẫu câu hay:
~지 말라고 하다
→ Bảo ai đó đừng làm gì

위험하니까 하지 말라고 했어요.
→ Tôi đã bảo đừng làm vì nguy hiểm.


-----------------------------------
KBS - TIẾNG HÀN l KBS KOREAN ACADEMY
▪️ Hotline: 0364876869
▪️ Địa chỉ: Tầng 12A, Sao Mai Building, Số 19, Lê Văn Lương, Hà Nội

21/06/2026

📌Cấu trúc câu với từ 으
✅ V-(으)ㄹ 뻔했어요
👉 Dùng để diễn tả một việc "SUÝT" nữa đã xảy ra nhưng thực tế không xảy ra.
1. 넘어질 뻔했어요. – Suýt ngã.
2. 늦을 뻔했어요. – Suýt muộn.
3. 길 잃을 뻔했어요. – Suýt lạc đường.
4. 울 뻔했어요. – Suýt khóc.
5. 죽을 뻔했어요. – Suýt chết.
6. 잘못 갈 뻔했어요. – Suýt đi nhầm.
7. 돈 잃을 뻔했어요. – Suýt mất tiền.
8. 사고 날 뻔했어요. – Suýt tai nạn.
9. 큰일 날 뻔했어요. – Suýt to chuyện.
10. 다칠 뻔했어요. – Suýt bị thương.
11. 실수할 뻔했어요. – Suýt mắc lỗi.
12. 고백할 뻔했어요. – Suýt tỏ tình.
13. 지각할 뻔했어요. – Suýt đi học muộn.
14. 비밀 말할 뻔했어요. – Suýt lộ bí mật.
15. 버스 놓칠 뻔했어요. – Suýt lỡ xe buýt.
16. 약속 잊을 뻔했어요. – Suýt quên hẹn.
17. 화낼 뻔했어요. – Suýt nổi giận.
18. 물에 빠질 뻔했어요. – Suýt rơi xuống nước.
19. 말할 뻔했어요. – Suýt nói ra.
20. 잡힐 뻔했어요. – Suýt bị bắt.


-----------------------------------
KBS - TIẾNG HÀN l KBS KOREAN ACADEMY
▪️ Hotline: 0364876869
▪️ Địa chỉ: Tầng 12A, Sao Mai Building, Số 19, Lê Văn Lương, Hà Nội

19/06/2026

📚 HỌC TIẾNG HÀN QUA BẢN TIN
🔥🇰🇷 LÀN SÓNG ĐỎ BAO PHỦ KHẮP CẢ NƯỚC 🇰🇷🔥

이런 붉은 물결은 전국을 뒤덮었습니다.
👉 Làn sóng đỏ rực này đã bao phủ khắp cả nước.

전통시장부터 기차역까지, 뜨거운 함성이 울려퍼졌습니다.
👉 Từ chợ truyền thống đến ga tàu, những tiếng hò reo cuồng nhiệt vang vọng khắp nơi.

📺 Người dân nô nức đổ về các khu vực có màn hình lớn, cùng nhau cổ vũ cho “태극전사” (các chiến binh Taegeuk). Tất cả đồng lòng tiếp thêm sức mạnh cho đội tuyển quốc gia.

⚽ Dù bị dẫn trước, nhưng bàn gỡ hòa và pha “짜릿한 역전 골” (bàn thắng lội ngược dòng đầy kịch tính) đã đẩy cảm xúc lên đỉnh điểm.

🏆 Sau chiến thắng nghẹt thở, khu vực cổ vũ bùng nổ trong bầu không khí lễ hội đúng nghĩa.

전통시장 한쪽도 붉은 함성으로 가득 찼습니다.
👉 Một góc chợ truyền thống cũng tràn ngập tiếng hò reo sắc đỏ.

대형 태극기가 응원단을 타고 흐르고, 시민들은 온 몸으로 응원봉을 흔들며 힘을 보탰습니다.
👉 Lá cờ Hàn Quốc cỡ lớn được rước qua đám đông, mọi người dùng hết sức mình vẫy gậy cổ vũ để tiếp lửa cho đội tuyển.

💬 Trích lời cổ động viên:
“그때(2002년) 그 끈끈함을 다시 느끼는 것 같아요. 파이팅입니다!”
👉 “Tôi như được sống lại tinh thần gắn kết năm 2002. Cố lên!”

✨ Từ vựng tiếng Hàn về bóng đá:
1. 붉은 물결: Làn sóng đỏ
2. 전국을 뒤덮다: Bao phủ khắp cả nước
3. 전통시장: Chợ truyền thống
4. 기차역: Ga tàu
5. 뜨거운 함성: Tiếng hò reo cuồng nhiệt
6. 울려퍼지다: Vang vọng / Vang lên khắp nơi
7. 기자가 보도하다: Phóng viên đưa tin
8. 리포트: Phóng sự / Bản tin hiện trường
9. 대형 스크린이 설치되다: Màn hình lớn được lắp đặt
10. 공연장으로 들어서다: Tiến vào khu vực khán đài
11. 한마음으로: Đồng lòng / Cùng một lòng
12. 태극전사: Chiến binh Taegeuk (Đội tuyển Hàn Quốc)
13. 힘을 보태다: Góp sức / Tiếp thêm sức mạnh
14. 경기력: Phong độ thi đấu / Năng lực thi đấu
15. 좋은 결과를 만들다: Mang về kết quả tốt
16. 선취점을 내주다: Bị thủng lưới trước / Bị dẫn điểm trước
17. 동점 골: Bàn thắng gỡ hòa
18. ~에 이은: Tiếp sau / Nối tiếp sau
19. 짜릿한 역전 골: Bàn thắng lội ngược dòng đầy kịch tính
20. 열기가 최고조에 달하다: Bầu không khí cuồng nhiệt đạt đến đỉnh điểm
21. 대표팀: Đội tuyển quốc gia
22. 극적인 승리: Chiến thắng kịch tính / Chiến thắng nghẹt thở
23. 응원장: Địa điểm cổ vũ / Khu vực cổ vũ
24. 그야말로 축제 분위기: Quả thực là bầu không khí lễ hội
25. 가득 차다: Tràn ngập / Đầy ắp
26. 대형 태극기: Lá cờ Hàn Quốc cỡ lớn / Lá Thái Cực kỳ khổ lớn
27. 응원단을 타고 흐르다: Được rước đi trên đám đông cổ động viên
28. 온 몸으로: Bằng cả cơ thể / Dùng hết sức mình
29. 응원봉을 흔들다: Vẫy gậy cổ vũ
30. 힘을 실어 보내다: Tiếp lửa / Tiếp thêm sức mạnh
31. 끈끈함: Sự gắn kết bền chặt / Tinh thần kiên cường
32. 길거리 응원: Cổ vũ đường phố
33. 파이팅: Cố lên


-----------------------------------
KBS - TIẾNG HÀN l KBS KOREAN ACADEMY
▪️ Hotline: 0364876869
▪️ Địa chỉ: Tầng 12A, Sao Mai Building, Số 19, Lê Văn Lương, Hà Nội

17/06/2026

🖐️Cư dân mạng đang cãi nhau chuyện nên thương cái gì trước:
1. Thương bé voi bị lạnh.
2. Thương sức chịu đựng của bộ đồ:))
🇰🇷 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: "THƯƠNG" NÓI SAO CHO ĐÚNG?
Trong tiếng Việt, "thương" có nhiều ý nghĩa nên tiếng Hàn cũng có nhiều cách diễn đạt khác nhau nhé!

❤️ 사랑하다 (saranghada) – Yêu, thương
👉 사랑해. (Saranghae.)
= Anh/em thương em/anh.
= Anh/em yêu em/anh.

🥰 좋아하다 (joahada) – Thích, quý mến
👉 많이 좋아해. (Manhi joahae.)
= Mình rất quý mến bạn.

🥺 안타까워하다 (antakkawohada) – Thương xót, cảm thấy tiếc nuối
👉 그 사람이 안타까워.
(Geu sarami antakkawo.)
= Tôi thấy thương cho người đó.

💌 그리워하다 (geuriwohada) – Thương nhớ
👉 너를 많이 그리워해.
(Neoreul manhi geuriwohae.)
= Anh/em rất nhớ và thương em/anh.


-----------------------------------
KBS - TIẾNG HÀN l KBS KOREAN ACADEMY
▪️ Hotline: 0364876869
▪️ Địa chỉ: Tầng 12A, Sao Mai Building, Số 19, Lê Văn Lương, Hà Nội

16/06/2026

"CÓ Ý KIẾN" NÓI THẾ NÀO?
Trong học tập, công việc hay các cuộc họp, việc đưa ra ý kiến là rất quan trọng. Vậy "có ý kiến", "nêu ý kiến" hay "theo ý kiến của tôi" trong tiếng Hàn được nói như thế nào?

📌 의견 (意見)
➡️ Ý kiến, quan điểm
📝 Ví dụ:
의견이 있어요.
→ Tôi có ý kiến.

📌 의견을 말하다
➡️ Nêu ý kiến
📝 Ví dụ:
자신의 의견을 말해 보세요.
→ Hãy thử nêu ý kiến của mình.

📌 의견을 내다
➡️ Đưa ra ý kiến
📝 Ví dụ:
회의에서 다양한 의견을 냈어요.
→ Mọi người đã đưa ra nhiều ý kiến khác nhau trong cuộc họp.

📌 제 생각에는...
➡️ Theo tôi nghĩ...
📝 Ví dụ:
제 생각에는 이 방법이 더 좋은 것 같아요.
→ Theo tôi nghĩ thì cách này có vẻ tốt hơn.

📌 동의하다
➡️ Đồng ý
📝 Ví dụ:
저도 그 의견에 동의해요.
→ Tôi cũng đồng ý với ý kiến đó.

📌 반대하다
➡️ Phản đối
📝 Ví dụ:
저는 그 의견에 반대해요.
→ Tôi phản đối ý kiến đó.

💬 Mẫu câu thường dùng khi phát biểu ý kiến
🔹 제 의견은 ...
→ Ý kiến của tôi là...

🔹 제 생각에는 ...
→ Theo tôi nghĩ...

🔹 저는 이렇게 생각해요.
→ Tôi nghĩ như thế này.

🔹 다른 의견 있으세요?
→ Bạn có ý kiến nào khác không?

🔹 좋은 의견 감사합니다.
→ Cảm ơn vì ý kiến hay.


-----------------------------------
KBS - TIẾNG HÀN l KBS KOREAN ACADEMY
▪️ Hotline: 0364876869
▪️ Địa chỉ: Tầng 12A, Sao Mai Building, Số 19, Lê Văn Lương, Hà Nội

13/06/2026

👣TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỚI TIỀN TỐ "외" (外) – NGOÀI, NGOẠI 🇰🇷
Tiền tố 외 (外) mang nghĩa là "bên ngoài", "ngoài", "ngoại". Khi kết hợp với các từ khác sẽ tạo ra rất nhiều từ vựng quen thuộc trong đời sống.

✅ 외국 – Nước ngoài
✅ 외국인 – Người nước ngoài
✅ 외국어 – Ngoại ngữ
✅ 외계인 – Người ngoài hành tinh 👽
✅ 외부 – Bên ngoài
✅ 외부인 – Người bên ngoài
✅ 외부출입금지 – Cấm người ngoài ra vào
✅ 외출 – Ra ngoài
✅ 외식 – Ăn ngoài
✅ 외박 – Ngủ ngoài (không về nhà qua đêm)
✅ 외모 – Ngoại hình
✅ 외곽 – Vùng ngoại ô
✅ 외근 – Làm việc bên ngoài văn phòng
✅ 외주 – Thuê ngoài, gia công ngoài
✅ 외환 – Ngoại hối
✅ 외채 – Nợ nước ngoài
📌 Bạn còn biết từ nào có chữ 외 (外) nữa không? Hãy chia sẻ ở phần bình luận nhé!


-----------------------------------
KBS - TIẾNG HÀN l KBS KOREAN ACADEMY
▪️ Hotline: 0364876869
▪️ Địa chỉ: Tầng 12A, Sao Mai Building, Số 19, Lê Văn Lương, Hà Nội

11/06/2026

🇰🇷 Người Hàn nói gì khi bất ngờ gặp người quen?
💬Khi đang đi đâu đó và vô tình gặp một người quen ở nơi mình không ngờ tới, người Hàn thường không chào bằng những câu trang trọng mà sẽ thốt lên những câu cảm thán tự nhiên như:

🌟어? (eo?) – "Ơ?" / "Ủa?"
🌟어, 웬일이야? (eo, weniriya?) – "Ủa, chuyện gì vậy?" (ý là "Sao lại gặp bạn ở đây?")
🌟어? 여기서 다 보네! (eo? yeogiseo da bone!) – "Ồ, lại gặp bạn ở đây!"
🌟어? 여기서 만나네! (eo? yeogiseo mannane!) – "Ồ, gặp nhau ở đây nhỉ!"
🌟어? 진짜 오랜만이다! (eo? jinjja oraenmanida!) – "Ôi, lâu lắm mới gặp!"
🌟어? 네가 여기 웬일이야? (eo? nega yeogi weniriya?) – "Sao cậu lại ở đây vậy?"
🌟세상 참 좁네! (sesang cham jopne!) – "Thế giới nhỏ thật đấy!" (giống câu tiếng Việt "Đúng là trái đất tròn.")


-----------------------------------
KBS - TIẾNG HÀN l KBS KOREAN ACADEMY
▪️ Hotline: 0364876869
▪️ Địa chỉ: Tầng 12A, Sao Mai Building, Số 19, Lê Văn Lương, Hà Nội

09/06/2026

😱😱😱SHOCK: SOOYOUNG & JUNG KYUNG HO đã chia tay sau 14 năm hẹn hò do lịch trình quá bận trở nên xa cách?
🇰🇷 TRONG TIẾNG HÀN "SHOCK" – BỊ SỐC THÌ NÓI THẾ NÀO? 😱
Trong tiếng Việt, chúng ta thường nói:
👉 "Tôi sốc quá!"
👉 "Tin này gây sốc thật!"
👉 "Tôi không thể tin nổi!"
Vậy trong tiếng Hàn sẽ diễn đạt như thế nào?

📌 1. 충격 (충격을 받다)
➡️ Cú sốc / Bị sốc
📝 Ví dụ:
그 소식을 듣고 큰 충격을 받았어요.
→ Tôi đã rất sốc khi nghe tin đó.

📌 2. 충격적이다
➡️ Gây sốc
📝 Ví dụ:
그 사건은 정말 충격적이었어요.
→ Vụ việc đó thật sự gây sốc.

📌 3. 쇼크를 받다
➡️ Bị shock (cách nói mượn từ tiếng Anh)
📝 Ví dụ:
갑자기 그 말을 듣고 쇼크를 받았어요.
→ Đột nhiên nghe câu nói đó khiến tôi bị sốc.

📌 4. 깜짝 놀라다
➡️ Giật mình, bất ngờ
📝 Ví dụ:
깜짝 놀랐어요!
→ Tôi giật mình quá!

📌 5. 당황하다
➡️ Hoang mang, bối rối
📝 Ví dụ:
예상하지 못해서 당황했어요.
→ Vì không ngờ tới nên tôi đã rất bối rối.

📌 6. 멘붕 (tiếng lóng)
➡️ Sụp đổ tinh thần, não cá vàng, không biết phải làm gì
📝 Ví dụ:
시험 결과를 보고 멘붕이 왔어요.
→ Xem kết quả thi xong tôi thật sự suy sụp.

💬 Một số câu cảm thán khi bị sốc:
▪️ 와, 진짜 충격이에요!
→ Wow, thật sự sốc luôn!

▪️ 믿을 수 없어요.
→ Không thể tin được.

▪️ 말도 안 돼요!
→ Không thể nào!


-----------------------------------
KBS - TIẾNG HÀN l KBS KOREAN ACADEMY
▪️ Hotline: 0364876869
▪️ Địa chỉ: Tầng 12A, Sao Mai Building, Số 19, Lê Văn Lương, Hà Nội

08/06/2026

📖 MỖI NGÀY HỌC 1 CÂU TIẾNG HÀN
❤️Hãy thử dùng câu này để khen một người bạn hôm nay nhé!
🌟 너 최고야!
(Neo choegoya!)
👉 Nghĩa: Bạn là tuyệt nhất! / Bạn đỉnh nhất!

📝 Phân tích:
• 너 (neo) = bạn
• 최고 (choego) = số 1, tuyệt nhất
• 야 (ya) = đuôi câu thân mật

💬 Ví dụ:
A: 시험 잘 봤어!
(Thi tốt lắm!)

B: 고마워! 너 최고야!
(Cảm ơn nhé! Bạn đỉnh nhất!)


-----------------------------------
KBS - TIẾNG HÀN l KBS KOREAN ACADEMY
▪️ Hotline: 0364876869
▪️ Địa chỉ: Tầng 12A, Sao Mai Building, Số 19, Lê Văn Lương, Hà Nội

05/06/2026

☀️Trời hè nóng như đổ lửa, chỉ cần một cây kem mát lạnh là tâm trạng cũng dịu đi hẳn.
🍦Cùng AD timg hiểu một số từ vựng thông dụng về KEM trong tiếng Hàn nhé!

🎈아이스크림 (aiseukeurim): kem (ice cream)
🎈막대 아이스크림 (makdae aiseukeurim): kem que (nghĩa đen là kem có que)
🎈아이스바 (aiseuba): kem que, kem cây (cách gọi rất phổ biến ở Hàn Quốc)
🎈바닐라 아이스크림 (banilla aiseukeurim): kem vani
🎈초콜릿 아이스바 (chokollit aiseuba): kem que sô-cô-la
🎈딸기 아이스바 (ttalgi aiseuba): kem que dâu tây
🎈과일 아이스바 (gwail aiseuba): kem que vị trái cây

👉 Một số câu mẫu:
아이스바 하나 주세요.
→ Cho tôi một cây kem que.
여름에는 아이스바가 정말 맛있어요.
→ Mùa hè ăn kem que rất ngon.
무슨 맛 아이스바를 좋아해요?
→ Bạn thích kem que vị gì?


-----------------------------------
KBS - TIẾNG HÀN l KBS KOREAN ACADEMY
▪️ Hotline: 0364876869
▪️ Địa chỉ: Tầng 12A, Sao Mai Building, Số 19, Lê Văn Lương, Hà Nội

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Website

Address


Tầng 12A, Sao Mai Building, Số 19, Lê Văn Lương
Hanoi
10000