05/08/2026
20 lượng từ (量词) phổ biến và quan trọng nhất trong tiếng Trung
1. 个 (gè) — Lượng từ quốc dân
* Dùng cho: Người, trái cây, đồ vật chung chung hoặc khái niệm trừu tượng.
* Ví dụ: 一个苹果 (yí gè píngguǒ) Một quả táo.
2. 只 (zhī) — Dùng cho động vật / Đồ vật có đôi có cặp
* Dùng cho: Con vật (chim, mèo, chó...), một bên của đôi (tay, chân, con mắt) hoặc tàu thuyền nhỏ.
* Ví dụ: 一只猫 (yì zhī māo) Một con mèo.
3. 本 (běn) — Dùng cho sách vở
* Dùng cho: Sách, tạp chí, từ điển, nhật ký.
* Ví dụ: 一本书 (yì běn shū) Một cuốn sách.
4. 张 (zhāng) — Dùng cho vật có bề mặt phẳng
* Dùng cho: Giấy, bàn, vé, ảnh, giường, thẻ ATM.
* Ví dụ: 一张桌子 (yì zhāng zhuōzi) Một cái bàn.
5. 件 (jiàn) — Dùng cho quần áo / Sự việc
* Dùng cho: Áo, quà tặng, công việc, sự việc.
* Ví dụ: 一件衣服 (yí jiàn yīfu) Một chiếc áo.
6. 条 (tiáo) — Dùng cho vật dài, thon, ngoằn ngoèo
* Dùng cho: Quần, con đường, con sông, con cá, sợi dây.
* Ví dụ: 一条路 (yì tiáo lù) Một con đường.
7. 支 (zhī) — Dùng cho vật dạng hình thanh, que
* Dùng cho: Bút, bài hát, đội ngũ, súng.
* Ví dụ: 一支笔 (yì zhī bǐ) Một cây bút.
8. 杯 (bēi) — Cốc, ly (Đơn vị đo/chứa)
* Dùng cho: Nước, trà, cà phê.
* Ví dụ: 一杯水 (yì bēi shuǐ) Một cốc nước.
9. 瓶 (píng) — Chai, bình
* Dùng cho: Các loại chất lỏng đóng chai (nước ngọt, bia, hoa quả).
* Ví dụ: 一瓶果汁 (yì píng guǒzhī) Một chai nước ép.
10. 双 (shuāng) — Đôi, cặp
* Dùng cho: Các đồ vật luôn đi thành cặp (đũa, giày, tất/vớ, găng tay).
* Ví dụ: 一双鞋 (yì shuāng xié) Một đôi giày.
11. 块 (kuài) — Miếng, cục, hòn / Đơn vị tiền
* Dùng cho: Bánh mì, bánh quy, đồng hồ, tiền tệ (khẩu ngữ).
* Ví dụ: 一块蛋糕 (yí kuài dàngāo)Một miếng bánh ngọt.
12. 台 (tái) — Dùng cho máy móc, thiết bị
* Dùng cho: Máy tính, tivi, xe hơi, máy móc lớn.
* Ví dụ: 一台电脑 (yì tái diànnǎo) Một chiếc máy tính.
13. 把 (bǎ) — Dùng cho vật có tay cầm
* Dùng cho: Ghế, ô/dù, dao, kéo, chìa khóa.
* Ví dụ: 一把椅子 (yì bǎ yǐzi) Một chiếc ghế.
14. 辆 (liàng) — Dùng cho xe cộ
* Dùng cho: Xe đạp, xe máy, xe hơi, xe bus (vật có bánh xe).
* Ví dụ: 一辆自行车 (yí liàng zìxíngchē) Một chiếc xe đạp.
15. 位 (wèi) — Dùng cho người (Lịch sự, tôn trọng)
* Dùng cho: Thầy cô, khách hàng, bác sĩ, chuyên gia.
* Ví dụ: 一位老师 (yí wèi lǎoshī) Một vị giáo viên.
16. 家 (jiā) — Dùng cho địa điểm kinh doanh / Tổ chức
* Dùng cho: Công ty, nhà hàng, siêu thị, ngân hàng, bệnh viện.
* Ví dụ: 一家公司 (yì jiā gōngsī) Một công ty.
17. 封 (fēng) — Dùng cho đồ được dán kín
* Dùng cho: Thư, bao lì xì.
* Ví dụ: 一封信 (yì fēng xìn) Một lá thư.
18. 句 (jù) — Dùng cho câu / Lời nói
* Dùng cho: Câu nói, lời thoại, bài thơ.
* Ví dụ: 一句话 (yí jù huà) Một câu nói.
19. 种 (zhǒng) — Loại, chủng loại
* Dùng cho: Người, sự việc, hoa quả, cảm xúc, phong cách.
* Ví dụ: 各种饮料 (gè zhǒng yǐnliào) Các loại thức uống.
20. 些 (xiē) — Một vài, một ít (Số lượng nhiều, không xác định)
* Dùng cho: Danh từ số nhiều (thường đi với 这些, 那些, 一些).
* Ví dụ: 一些人 (yì xiē rén) Một vài người.