Tiếng trung Trịnh Sâm

Tiếng trung Trịnh Sâm Học ngoại ngữ bằng phương pháp tư duy logic và khoa học🧩

19/08/2026

#中文 #汉语

06/08/2026

#中文 #汉语

06/08/2026

🧠 BẠN CÓ BIẾT: ĐỂ HỌC GIỎI NGOẠI NGỮ PHỤ THUỘC VÀO 3 YẾU TỐ VÀNG?Nhiều người nghĩ học ngoại ngữ là do năng khiếu, nhưng ...
05/08/2026

🧠 BẠN CÓ BIẾT: ĐỂ HỌC GIỎI NGOẠI NGỮ PHỤ THUỘC VÀO 3 YẾU TỐ VÀNG?
Nhiều người nghĩ học ngoại ngữ là do năng khiếu, nhưng thực tế thành công lại đến từ công thức này:
40% nằm ở bản thân người học: Cần cù bù thông minh. Sự kiên trì và tự giác chính là chiếc chìa khóa đầu tiên.
30% từ khả năng truyền tải của giáo viên: Giáo viên trình độ cao không bằng người có cách truyền tải dễ hiểu, biết biến kiến thức phức tạp thành đơn giản.
30% từ chương trình học: Yếu tố cốt lõi quyết định cả hai yếu tố trước. Một lộ trình thông minh sẽ giúp người học bớt áp lực và giúp người dạy phát huy tối đa hiệu quả.
🎯 Bạn muốn vừa học chắc ngữ pháp để thi HSK, vừa có vốn từ rộng để giao tiếp thực tế?
Đừng bỏ qua khóa học được thiết kế tối ưu với bộ 3 cam kết:
1️⃣ Nền tảng HSK chuẩn chỉnh.
2️⃣ "Bỏ túi" hàng vạn câu hội thoại thực tế đời sống và kinh doanh.
3️⃣ Thực chiến ứng dụng ngay từ buổi học đầu tiên.
Học một lần, dùng cả đời. Đầu tư cho kiến thức là khoản đầu tư thông minh nhất! 🔥🔥🔥
💎 ĐIỂM KHÁC BIỆT ĐỘC QUYỀN CHỈ CÓ TẠI KHÓA HỌC:
Không đi theo lối mòn cũ, ngay từ trình độ HSK 1, học viên sẽ được rèn luyện toàn diện CẢ 6 KỸ NĂNG CỐT LÕI thay vì chỉ nghe - nói thông thường:
🎧 Nghe nhạy bén: Phản xạ nhanh với tốc độ của người bản xứ.
🗣️ Nói chuẩn xứ: Chuẩn phát âm, ngữ điệu tự nhiên.
📖 Đọc lưu loát: Nhận diện mặt chữ tốt, đọc hiểu nhanh.
✍️ Viết chuẩn bộ thủ: Nắm vững quy tắc bút thuận, nhớ chữ sâu.
🔀 Luyện dịch thực tế: Học cách chuyển ngữ linh hoạt, mượt mà.
🔄 Đối chiếu ngôn ngữ: Phương pháp đặc biệt giúp hiểu sâu bản chất, tư duy logic và tuyệt đối KHÔNG HỌC VẸT.
🎯 MỤC TIÊU KHÓA HỌC HƯỚNG TỚI:
✅ Cung cấp nền tảng ngữ pháp và từ vựng vững chắc, tạo bước đệm hoàn hảo để bạn dễ dàng học lên các trình độ cao hơn sau này 📈.
✅ Tự tin giao tiếp và xử lý mượt mà các tình huống thực tế trong cuộc sống hằng ngày và công việc

📩 Nhắn tin cho Cô Sâm để giữ slot ngay hôm nay!
🧩zalo: 0942399888
🏡 địa chỉ: Chùa Tổng, An Khánh, Hoài Đức

20 lượng từ (量词) phổ biến và quan trọng nhất trong tiếng Trung1. 个 (gè) — Lượng từ quốc dân * Dùng cho: Người, trái cây,...
05/08/2026

20 lượng từ (量词) phổ biến và quan trọng nhất trong tiếng Trung
1. 个 (gè) — Lượng từ quốc dân
* Dùng cho: Người, trái cây, đồ vật chung chung hoặc khái niệm trừu tượng.
* Ví dụ: 一个苹果 (yí gè píngguǒ) Một quả táo.
2. 只 (zhī) — Dùng cho động vật / Đồ vật có đôi có cặp
* Dùng cho: Con vật (chim, mèo, chó...), một bên của đôi (tay, chân, con mắt) hoặc tàu thuyền nhỏ.
* Ví dụ: 一只猫 (yì zhī māo) Một con mèo.
3. 本 (běn) — Dùng cho sách vở
* Dùng cho: Sách, tạp chí, từ điển, nhật ký.
* Ví dụ: 一本书 (yì běn shū) Một cuốn sách.
4. 张 (zhāng) — Dùng cho vật có bề mặt phẳng
* Dùng cho: Giấy, bàn, vé, ảnh, giường, thẻ ATM.
* Ví dụ: 一张桌子 (yì zhāng zhuōzi) Một cái bàn.
5. 件 (jiàn) — Dùng cho quần áo / Sự việc
* Dùng cho: Áo, quà tặng, công việc, sự việc.
* Ví dụ: 一件衣服 (yí jiàn yīfu) Một chiếc áo.
6. 条 (tiáo) — Dùng cho vật dài, thon, ngoằn ngoèo
* Dùng cho: Quần, con đường, con sông, con cá, sợi dây.
* Ví dụ: 一条路 (yì tiáo lù) Một con đường.
7. 支 (zhī) — Dùng cho vật dạng hình thanh, que
* Dùng cho: Bút, bài hát, đội ngũ, súng.
* Ví dụ: 一支笔 (yì zhī bǐ) Một cây bút.
8. 杯 (bēi) — Cốc, ly (Đơn vị đo/chứa)
* Dùng cho: Nước, trà, cà phê.
* Ví dụ: 一杯水 (yì bēi shuǐ) Một cốc nước.
9. 瓶 (píng) — Chai, bình
* Dùng cho: Các loại chất lỏng đóng chai (nước ngọt, bia, hoa quả).
* Ví dụ: 一瓶果汁 (yì píng guǒzhī) Một chai nước ép.
10. 双 (shuāng) — Đôi, cặp
* Dùng cho: Các đồ vật luôn đi thành cặp (đũa, giày, tất/vớ, găng tay).
* Ví dụ: 一双鞋 (yì shuāng xié) Một đôi giày.
11. 块 (kuài) — Miếng, cục, hòn / Đơn vị tiền
* Dùng cho: Bánh mì, bánh quy, đồng hồ, tiền tệ (khẩu ngữ).
* Ví dụ: 一块蛋糕 (yí kuài dàngāo)Một miếng bánh ngọt.
12. 台 (tái) — Dùng cho máy móc, thiết bị
* Dùng cho: Máy tính, tivi, xe hơi, máy móc lớn.
* Ví dụ: 一台电脑 (yì tái diànnǎo) Một chiếc máy tính.
13. 把 (bǎ) — Dùng cho vật có tay cầm
* Dùng cho: Ghế, ô/dù, dao, kéo, chìa khóa.
* Ví dụ: 一把椅子 (yì bǎ yǐzi) Một chiếc ghế.
14. 辆 (liàng) — Dùng cho xe cộ
* Dùng cho: Xe đạp, xe máy, xe hơi, xe bus (vật có bánh xe).
* Ví dụ: 一辆自行车 (yí liàng zìxíngchē) Một chiếc xe đạp.
15. 位 (wèi) — Dùng cho người (Lịch sự, tôn trọng)
* Dùng cho: Thầy cô, khách hàng, bác sĩ, chuyên gia.
* Ví dụ: 一位老师 (yí wèi lǎoshī) Một vị giáo viên.
16. 家 (jiā) — Dùng cho địa điểm kinh doanh / Tổ chức
* Dùng cho: Công ty, nhà hàng, siêu thị, ngân hàng, bệnh viện.
* Ví dụ: 一家公司 (yì jiā gōngsī) Một công ty.
17. 封 (fēng) — Dùng cho đồ được dán kín
* Dùng cho: Thư, bao lì xì.
* Ví dụ: 一封信 (yì fēng xìn) Một lá thư.
18. 句 (jù) — Dùng cho câu / Lời nói
* Dùng cho: Câu nói, lời thoại, bài thơ.
* Ví dụ: 一句话 (yí jù huà) Một câu nói.
19. 种 (zhǒng) — Loại, chủng loại
* Dùng cho: Người, sự việc, hoa quả, cảm xúc, phong cách.
* Ví dụ: 各种饮料 (gè zhǒng yǐnliào) Các loại thức uống.
20. 些 (xiē) — Một vài, một ít (Số lượng nhiều, không xác định)
* Dùng cho: Danh từ số nhiều (thường đi với 这些, 那些, 一些).
* Ví dụ: 一些人 (yì xiē rén) Một vài người.

05/08/2026

#汉语 #中文

02/08/2026

Address

Khu Du Lịch Thiên Đường Bảo Sơn, Hoài Đức
Hanoi

Telephone

0942399888

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Tiếng trung Trịnh Sâm posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share

Category