26/08/2025
[BÀI GIỚI THIỆU SÁCH CỦA TS NGUYỄN TUỆ ANH, DỊCH GIẢ, GIẢNG VIÊN CHÍNH SÁCH CÔNG, ĐH GREENWICH, ANH QUỐC]
"Là một học trò cũ của GS, tôi rất vinh dự được giới thiệu đến quý độc giả cuốn sách “Nhập môn Triết học Chính trị” của GS Jonathan Wolff vừa được tôi và các cộng sự dịch ra tiếng Việt, phối hợp với Chương trình Nghiên cứu Kinh tế học Mở rộng Broaden Economics & Khải Minh Books xuất bản.
Cuốn sách được xây dựng xung quanh năm câu hỏi nền tảng, mỗi câu hỏi dẫn người đọc vào một cuộc tranh luận kéo dài hàng thế kỷ. Ở mỗi chương, các triết gia từ nhiều thời kỳ được đưa vào “đối thoại” với nhau. Hobbes tranh luận với Locke và Rousseau về bản chất của xã hội không có chính phủ. Plato công kích dân chủ trong khi Mill bảo vệ quyền tự do ngôn luận. Marx đặt lại vấn đề sở hữu tư nhân, trong khi Rawls cố gắng thiết lập một nguyên lý công bằng cho xã hội hiện đại. GS Wolff không đơn giản “kể lại” ý tưởng của các triết gia. Ông gợi mở các lập luận, chỉ ra điểm mạnh, điểm yếu, và để bạn đọc tự quyết định mình đứng về đâu. Đây là một lối viết gần như hiếm thấy trong sách triết học – và chính là điều khiến cuốn sách này trở thành “sách gối đầu giường” tại Oxford, LSE và nhiều đại học hàng đầu. Chương đầu tiên mở ra một “trò chơi tưởng tượng” hấp dẫn: điều gì sẽ xảy ra nếu không có chính phủ, không có luật pháp, không ai có quyền ra lệnh cho ai? GS Jonathan Wolff dẫn dắt người đọc qua ba cái nhìn kinh điển về “trạng thái tự nhiên”. Với Hobbes, đó là một thế giới hỗn loạn, nơi cuộc sống “cô độc, nghèo nàn, bẩn thỉu, tàn bạo và ngắn ngủi”; với Locke, con người có thể sống trong hòa bình nhờ lý trí và Luật Tự nhiên; còn Rousseau tin rằng chính xã hội mới là thứ tha hóa con người. Thông qua những lập luận đối lập ấy, GS Wolff không áp đặt kết luận mà giúp người đọc tự đặt ra câu hỏi: chúng ta cần chính quyền đến mức nào – và chính quyền nên có hình dạng gì?
Nếu bạn đồng ý rằng “có chính phủ còn hơn không có”, thì một câu hỏi kế tiếp không thể tránh là: tại sao ta phải phục tùng chính phủ? Trong chương 2, GS Jonathan Wolff trình bày ba cách biện minh cổ điển cho sự chính danh của nhà nước: lý thuyết khế ước xã hội (như Locke) cho rằng ta đã “ngầm đồng ý” khi hưởng lợi từ xã hội; chủ nghĩa vị lợi (Bentham) biện luận rằng nhà nước có giá trị nếu mang lại hạnh phúc lớn nhất cho số đông; và nguyên tắc công bằng lập luận rằng khi ta được hưởng lợi từ luật pháp và trật tự, ta có nghĩa vụ góp phần duy trì nó. Nhưng không lý thuyết nào thoát khỏi phản biện: nếu tôi chưa bao giờ ký hợp đồng nào, liệu có thể nói tôi đã đồng ý? Nếu thiểu số bị hy sinh để đa số hạnh phúc hơn, liệu có công bằng? Và GS Wolff đẩy xa hơn bằng cách đưa vào các phê phán từ nữ quyền, lý thuyết sắc tộc và khuyết tật – chỉ ra rằng nhiều người thậm chí chưa từng được trao cơ hội để “đồng ý” với hệ thống, nhưng vẫn phải sống trong những hậu quả mà nó tạo ra. Một lời nhắc quan trọng rằng sự tồn tại của chính phủ chưa bao giờ là đủ để bảo đảm tính chính đáng. Chương 3 đặt ra câu hỏi g*i góc: ai nên cầm quyền – một triết gia thông thái, một đa số dân chủ, hay ai khác? Mở đầu bằng hình ảnh ẩn dụ nổi tiếng của Plato về một con tàu do thủy thủ đoàn hỗn loạn giành nhau điều khiển, trong khi người duy nhất hiểu nghề hàng hải lại bị xem thường, GS Wolff tái hiện lập luận phản dân chủ: chỉ những người được đào tạo bài bản mới đủ năng lực lãnh đạo. Nhưng tư tưởng tự do hiện đại, tiêu biểu là Mill, phản bác: không ai hiểu lợi ích của tôi hơn chính tôi, và dân chủ là sự công nhận quyền tự quyết, không chỉ là năng lực. Từ đó, chương này mở ra hàng loạt câu hỏi thời sự: dân chủ đại diện có thực sự dân chủ? Bầu cử có bảo đảm quyền lực thuộc về nhân dân? Và trong một chế độ đa số, liệu thiểu số có còn tiếng nói?
Chính phủ nên can thiệp đến đâu vào đời sống cá nhân của chúng ta? Liệu tôi có quyền làm bất cứ điều gì mình muốn, miễn là không gây hại cho người khác? Đó là câu hỏi trung tâm của chương 4, nơi GS Jonathan Wolff giới thiệu nguyên lý tự do nổi tiếng của John Stuart Mill: tự do cá nhân chỉ nên bị giới hạn để ngăn ngừa tổn hại cho người khác. Nhưng định nghĩa “gây hại” không đơn giản, và chính sách thực tế hiếm khi rạch ròi. Thông qua những ví dụ từ ngôn luận, đạo đức, cho đến quyền riêng tư, chương này mời người đọc suy nghĩ sâu sắc về ranh giới giữa tự do và quyền lực – và ai có thẩm quyền vẽ ra ranh giới đó. Phân phối tài sản như thế nào mới là công bằng? Và nếu bất công vẫn tồn tại, chúng ta nên phản ứng ra sao? Chương 5 đưa người đọc vào những tranh luận gay gắt xoay quanh công lý kinh tế: từ quan điểm của Rawls với nguyên tắc “bất bình đẳng chỉ chấp nhận được nếu có lợi cho người yếu thế”, đến lập luận của Nozick bảo vệ quyền sở hữu tuyệt đối, đến những phê phán sâu sắc từ Marx về bất công trong sở hữu tư nhân. Thay vì áp đặt một mô hình lý tưởng, GS Wolff giúp người đọc nhận ra rằng công lý không chỉ là chuyện chia bánh – mà còn là ai quyết định cách chiếc bánh được làm ra và chia như thế nào. Những câu hỏi ấy tưởng chừng chỉ tồn tại trong sách vở, nhưng ở chương cuối cùng, GS Wolff đã chứng minh ngược lại: từ công lý toàn cầu, bất bình đẳng giới, chủng tộc, đến khủng hoảng khí hậu – tất cả đều là những vấn đề triết học chính trị không thể né tránh. Chính vì vậy, ông thường khuyên người đọc mới nên bắt đầu bằng chương này – nơi lý thuyết gặp gỡ thực tế.
Chúng tôi mong rằng những luận điểm trong quyển sách này sẽ giúp người đọc nhận ra tầm quan trọng của Triết học và Chính trị, kể cả trong đời sống hàng ngày, cũng như đóng góp lý luận cho việc xây dựng một đất nước Việt Nam dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh như Bác Hồ từng mong ước.
Xin trân trọng cảm ơn."