02/05/2026
📌 CÁCH ĐỌC BÀI DÀI N1 KHÔNG BỊ NGỢP
Nhiều bạn thấy bài dài N1 là hoảng vì nhiều chữ và khó hiểu. Thật ra không cần hiểu 100%, chỉ cần đọc đúng cách.
Cách làm nhanh:
Đọc câu hỏi trước
Xem đề hỏi gì rồi mới đọc bài.
Đọc câu đầu + câu cuối mỗi đoạn
Thường chứa ý chính.
Nhìn từ nối
しかし / だが → ý ngược phía sau quan trọng
つまり / 要するに → kết luận
たとえば → ví dụ, đọc nhanh
Bỏ qua từ lạ không cần thiết
Đoán nghĩa theo ngữ cảnh.
Loại đáp án sai trước
Đừng cố tìm đáp án đúng ngay.
Mẹo nhớ:
N1 không kiểm tra hiểu từng chữ.
N1 kiểm tra bạn có hiểu logic bài viết hay không.
Câu thần chú khi thi:
Không cần hiểu hết.
Chỉ cần hiểu đúng cái đề hỏi.
01/05/2026
🔥 Học N2 đừng học lan man — bắt đầu từ Mimikara bản tóm tắt siêu dễ nhớ!
( Phần 2)
30/04/2026
📌 CÁCH PHÂN BIỆT TỪ NỐI TRONG JLPT (N3 – N2 – N1)
Rất nhiều bạn học Đọc hiểu mãi không lên điểm vì chỉ chăm học từ vựng mà bỏ qua từ nối. Trong thực tế, từ nối chính là chìa khóa giúp bạn hiểu mạch suy nghĩ của tác giả.
Chỉ cần nhìn từ nối, bạn có thể đoán được:
Câu sau đồng ý hay phản đối câu trước
Đâu là nguyên nhân, đâu là kết quả
Đâu là ý chính
Đâu chỉ là ví dụ minh họa
Muốn làm Reading nhanh và chính xác, nhất định phải nắm phần này.
1. Nhóm từ nối trái ngược (逆接)
Dùng khi tác giả đổi hướng ý kiến, phản biện hoặc phủ định điều vừa nói.
Những từ quan trọng:
が、しかし、けれども、ところが、とはいえ、それでも、それなのに
Cách nhớ:
Khi gặp nhóm này, ý chính thường nằm phía sau.
Ví dụ:
この商品は安い。しかし、品質に問題がある。
Sản phẩm này rẻ. Tuy nhiên chất lượng có vấn đề.
→ Ý tác giả muốn nhấn: chất lượng có vấn đề.
2. Nhóm nguyên nhân – kết quả (因果)
Dùng để nối lý do với kết luận.
Những từ hay gặp:
だから、それで、そのため、したがって、よって、ゆえに
Cách nhớ:
Phần sau thường là kết quả hoặc kết luận quan trọng.
Ví dụ:
電車が遅れた。そのため、会議に遅刻した。
Tàu trễ, vì vậy tôi đến muộn cuộc họp.
3. Nhóm bổ sung thông tin (追加)
Dùng để thêm ý cùng chiều.
Những từ hay gặp:
そして、また、さらに、その上、しかも、なお
Ví dụ:
彼は頭がいい。しかも、努力家だ。
Anh ấy thông minh, hơn nữa còn chăm chỉ.
→ Hai ý đều đang khen.
4. Nhóm tóm tắt – kết luận (要約)
Đây là nhóm cực kỳ quan trọng trong JLPT.
Những từ hay gặp:
つまり、要するに、言い換えると、すなわち
Cách nhớ:
Sau những từ này thường là câu chứa đáp án.
Ví dụ:
つまり、大切なのは結果より過程だ。
Tóm lại, điều quan trọng là quá trình hơn kết quả.
5. Nhóm nêu ví dụ (例示)
Những từ hay gặp:
たとえば、例を挙げると
Cách nhớ:
Ví dụ không phải ý chính, chỉ dùng minh họa.
Ví dụ:
たとえば、日本では高齢化が進んでいる。
Ví dụ như ở Nhật, già hóa dân số đang tăng.
6. Nhóm chuyển chủ đề (話題転換)
Dùng khi tác giả chuyển sang nội dung mới.
Những từ hay gặp:
さて、ところで、ちなみに、次に、では
Ví dụ:
ところで、この問題には別の見方もある。
Nhân tiện, vấn đề này còn có góc nhìn khác.
30/04/2026
Mừng đại lễ lớn của cả nước! Sensei quyết định chơi lớn giảm giá cho 3 bạn đầu tiên ib cho sensei đăng kí khóa học!
30/04/2026
🔥 LỊCH KHAI GIẢNG THÁNG 4 ĐÃ CÓ – CƠ HỘI HỌC TIẾNG NHẬT ĐANG Ở NGAY TRƯỚC MẮT!
Bạn muốn đỗ JLPT?
Bạn muốn tăng cơ hội việc làm?
Bạn muốn tự tin giao tiếp tiếng Nhật nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu?
Sensei đã mở lịch khai giảng tháng 4 đầy đủ các lớp từ N5 đến N1, để dù bạn là người mới hay đang tăng tốc lên trình độ cao hơn, đều có lớp phù hợp.
✨ Lớp học online linh hoạt – phù hợp sinh viên & người đi làm
✨ Lộ trình rõ ràng, học bài bản từ gốc
✨ Giảng viên tận tâm, hỗ trợ sát sao
✨ Học để thi đỗ + dùng được trong thực tế
✨ Môi trường học có động lực, giúp duy trì đều đặn
🎁 ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT: GIẢM ĐẾN 30%
⏰ Áp dụng cho các bạn đăng ký từ 30/4 - 1/5
Đừng để “khi nào rảnh sẽ học” làm chậm tương lai của bạn.
Người giỏi hơn chưa chắc bắt đầu sớm hơn… họ chỉ hành động sớm hơn.
📩 Inbox ngay cho sensei để test trình độ và giữ chỗ lớp phù hợp nhất 🇯🇵✨
30/04/2026
📌 BẢNG SO SÁNH TÔN KÍNH NGỮ vs KHIÊM NHƯỜNG NGỮ (N2 – N1)
Đây là phần cực kỳ quan trọng trong JLPT và môi trường công việc. Nhiều bạn nhớ từ nhưng vẫn dùng sai vì chưa hiểu bản chất.
Tôn kính ngữ (尊敬語): nâng người đối diện / người được nhắc đến lên
Khiêm nhường ngữ (謙譲語): hạ hành động của mình / phe mình xuống để thể hiện lịch sự
Hiểu đơn giản:
Sếp, khách hàng làm hành động gì → dùng tôn kính ngữ
Mình hoặc công ty mình làm gì với khách / cấp trên → dùng khiêm nhường ngữ
1. Những cặp động từ quan trọng nhất
行く・来る・いる
Tôn kính ngữ: いらっしゃる
Khiêm nhường ngữ: 参る(まいる)・伺う(うかがう)
Ví dụ:
社長はいらっしゃいます。
Giám đốc đang có mặt.
後ほど伺います。
Lát nữa tôi sẽ đến.
言う
Tôn kính ngữ: おっしゃる
Khiêm nhường ngữ: 申す(もうす)・申し上げる
先生がおっしゃいました。
Thầy đã nói.
田中と申します。
Tôi tên là Tanaka.
見る
Tôn kính ngữ: ご覧になる
Khiêm nhường ngữ: 拝見する(はいけんする)
こちらをご覧ください。
Xin hãy xem bên này.
資料を拝見しました。
Tôi đã xem tài liệu.
聞く・訪ねる
Tôn kính ngữ: お聞きになる
Khiêm nhường ngữ: 伺う
先生に伺います。
Tôi sẽ hỏi thầy.
食べる・飲む
Tôn kính ngữ: 召し上がる
Khiêm nhường ngữ: いただく
どうぞ召し上がってください。
Xin mời dùng.
ありがたくいただきます。
Tôi xin phép dùng.
する
Tôn kính ngữ: なさる
Khiêm nhường ngữ: いたす
社長がなさいます。
Giám đốc sẽ làm.
私がいたします。
Tôi xin làm.
知っている
Tôn kính ngữ: ご存じだ
Khiêm nhường ngữ: 存じている
社長はご存じです。
Giám đốc biết.
その件は存じております。
Tôi biết việc đó.
会う
Tôn kính ngữ: お会いになる
Khiêm nhường ngữ: お目にかかる
社長にお目にかかりました。
Tôi đã gặp giám đốc.
2. Cách nhớ cực nhanh
Người trên làm hành động → dùng tôn kính ngữ
先生がご覧になります。
Thầy sẽ xem.
部長はお帰りになりました。
Trưởng phòng đã về.
Mình làm hành động → dùng khiêm nhường ngữ
私がご説明いたします。
Tôi xin phép giải thích.
資料をお持ちします。
Tôi sẽ mang tài liệu đến.
29/04/2026
📌 TỔNG HỢP KÍNH NGỮ ĐẶC BIỆT CẦN LƯU Ý (N2 – N1)
Đây là những mẫu kính ngữ nâng cao thường ít xuất hiện trong giáo trình sơ cấp, nhưng lại rất hay gặp trong môi trường công việc, email business, khách hàng và đôi khi xuất hiện trong JLPT N2 – N1.
Nếu nắm được phần này, khả năng đọc hiểu và sử dụng tiếng Nhật của bạn sẽ tăng lên rất nhiều.
1. お / ご + Vます bỏます / Danh từ + です
Đây là dạng chuyển động từ sang cách nói tôn kính, thường dùng với người trên, khách hàng.
Cấu trúc:
お + động từ nhóm 1,2 + です
ご + danh từ Hán tự + です
Thường dùng ở dạng lịch sự, đặc biệt với trạng thái hoặc hành động.
Ví dụ:
お考えですか。
Anh/chị có suy nghĩ như thế nào?
→ 考えを持っていますか
お待ちでした。
Ngài đã đợi.
→ 待っていました
ご欠席です。
Ngài vắng mặt.
→ 欠席します
お探しでしたら、お手伝いしましょうか。
Nếu quý khách đang tìm đồ gì, tôi xin giúp ạ.
2. お / ご + Danh từ + なさる
Đây là cách nói rất trang trọng của する.
Cấu trúc:
ご説明なさる
ご心配なさる
Ví dụ:
課長がご説明なさいます。
Trưởng phòng sẽ giải thích.
どうぞご心配なさらないでください。
Xin đừng lo lắng.
3. お / ご + ~になれる
Dạng khả năng của kính ngữ.
Ví dụ:
お客様は中へお入りになれません。
Quý khách không thể vào bên trong.
社長は本日ご参加になれません。
Hôm nay giám đốc không thể tham gia.
4. N / Na + でいらっしゃる
Là kính ngữ của:
です
である
Danh từ / tính từ đuôi な
Rất hay dùng khi nói về khách hàng, cấp trên.
Ví dụ:
こちらは山本先生の奥様でいらっしゃいます。
Đây là phu nhân của thầy Yamamoto.
何がお好きでいらっしゃいますか。
Ngài thích món gì?
5. ~ていらっしゃる
Là kính ngữ của ~ている.
Dùng cực nhiều trong business.
Ví dụ:
先生は研究していらっしゃいます。
Thầy đang nghiên cứu.
部長はただいま外出していらっしゃいます。
Trưởng phòng hiện đang ra ngoài.
Ngoài ra còn có dạng tương đương:
~ておいでになる
Ví dụ:
先生は本を読んでおいでになります。
Thầy đang đọc sách.
6. あがる
Đây là từ rất đặc biệt vì có nhiều chức năng.
(1) Kính ngữ của 食べる・飲む
どうぞお上がりください。
Xin mời dùng.
Có thể dùng:
お上がりください (tự nhiên)
召し上がってください (trang trọng hơn)
(2) Mời vào nhà
どうぞお上がりください。
Xin mời vào nhà.
(3) Khiêm nhường ngữ của 行く・訪ねる
Ít được nhắc trong giáo trình.
Ví dụ:
後ほどお伺いに上がります。
Lát nữa tôi sẽ đến thăm / ghé qua.
7. 召す(めす)
Là tôn kính ngữ của nhiều động từ quan trọng:
食べる
飲む
着る
乗る
気に入る
風邪をひく
年をとる
Ví dụ:
どうぞ召し上がってください。
Xin mời dùng bữa.
何をお召しになりますか。
Ngài muốn dùng món gì?
スーツをお召しですね。
Ngài đang mặc vest.
お気に召しましたら、お持ち帰りください。
Nếu ngài thấy thích, xin mời mang về.
お風邪を召されたそうです。
Nghe nói ngài bị cảm.
(風邪をひく → お風邪を召す → 召される)
Mẹo học nhanh phần kính ngữ N2 – N1
Nhóm 1: Business cực hay gặp
いらっしゃる
なさる
おっしゃる
ご覧になる
召し上がる
Nhóm 2: Email cực hay gặp
お手すきの際に
ご確認くださいませ
ご都合のよろしい時に
Nhóm 3: JLPT hay hỏi phân biệt
いらっしゃる vs 行く / 来る / いる
召し上がる vs 食べる
申す vs 言う
28/04/2026
JLPT tháng 7 đang đến gần hơn bạn nghĩ.
Sensei mở đăng ký các lớp ôn thi từ N5 đến N2 dành cho các bạn muốn bứt tốc trong thời gian ngắn.
🎁 Ưu đãi đầu mùa: giảm học phí cho học viên đăng ký sớm.
Chỗ đẹp không chờ lâu đâu, IB ngay cho sensei!
28/04/2026
Một từ người Nhật thường hạn chế dùng trong công việc: 「暇(ひま)」
Nhiều người học tiếng Nhật hay nói:
❌ 暇なときに見てください
(Hãy xem khi rảnh nhé)
Ngữ pháp không sai. Nhưng trong môi trường công sở Nhật, cách nói này khá nhạy cảm.
Vì 「暇」 mang nghĩa “rảnh rỗi, không bận”, nên người nghe có thể cảm thấy bạn đang ngầm nói họ không có việc gì làm hoặc đang dư thời gian.
Trong giao tiếp business, người Nhật thường đổi sang cách nói mềm và lịch sự hơn.
① お時間のある時に
おじかんのあるときに
Nghĩa: Khi anh/chị có thời gian
Đây là cách nói tự nhiên, lịch sự và dùng rất nhiều trong công việc.
Ví dụ:
お時間のある時にご覧ください。
Khi anh/chị có thời gian, xin hãy xem giúp tôi.
② もしお時間があれば
もしおじかんがあれば
Nghĩa: Nếu anh/chị có thời gian
Dùng khi muốn nhờ vả nhẹ nhàng, không tạo áp lực.
Ví dụ:
もしお時間があれば、少し相談してもよろしいですか。
Nếu anh/chị có thời gian, tôi có thể trao đổi một chút được không ạ?
③ ご都合のよろしい時に
ごつごうのよろしいときに
Nghĩa: Khi thuận tiện cho anh/chị
Rất lịch sự, thường dùng trong email hoặc khi nói với cấp trên / khách hàng.
Ví dụ:
ご都合のよろしい時にご連絡ください。
Khi thuận tiện, xin vui lòng liên lạc với tôi.
④ お手すきの際に
おてすきのさいに
Nghĩa: Khi anh/chị rảnh tay / có chút thời gian
Đây là cách nói business rất phổ biến trong email.
Ví dụ:
お手すきの際にご確認ください。
Khi anh/chị có thời gian, xin vui lòng kiểm tra giúp tôi.
Tóm lại
❌ 暇なときに
→ đúng ngữ pháp nhưng dễ thiếu tinh tế trong công việc
✅ お時間のある時に
✅ ご都合のよろしい時に
✅ お手すきの際に
→ lịch sự, chuyên nghiệp và tự nhiên hơn nhiều
Muốn nói tiếng Nhật giỏi không chỉ là đúng ngữ pháp, mà còn là chọn đúng từ trong đúng hoàn cảnh.
27/04/2026
Chọn đáp án nào để không mất điểm oan nhỉ