28/04/2026
Một từ người Nhật thường hạn chế dùng trong công việc: 「暇(ひま)」
Nhiều người học tiếng Nhật hay nói:
❌ 暇なときに見てください
(Hãy xem khi rảnh nhé)
Ngữ pháp không sai. Nhưng trong môi trường công sở Nhật, cách nói này khá nhạy cảm.
Vì 「暇」 mang nghĩa “rảnh rỗi, không bận”, nên người nghe có thể cảm thấy bạn đang ngầm nói họ không có việc gì làm hoặc đang dư thời gian.
Trong giao tiếp business, người Nhật thường đổi sang cách nói mềm và lịch sự hơn.
① お時間のある時に
おじかんのあるときに
Nghĩa: Khi anh/chị có thời gian
Đây là cách nói tự nhiên, lịch sự và dùng rất nhiều trong công việc.
Ví dụ:
お時間のある時にご覧ください。
Khi anh/chị có thời gian, xin hãy xem giúp tôi.
② もしお時間があれば
もしおじかんがあれば
Nghĩa: Nếu anh/chị có thời gian
Dùng khi muốn nhờ vả nhẹ nhàng, không tạo áp lực.
Ví dụ:
もしお時間があれば、少し相談してもよろしいですか。
Nếu anh/chị có thời gian, tôi có thể trao đổi một chút được không ạ?
③ ご都合のよろしい時に
ごつごうのよろしいときに
Nghĩa: Khi thuận tiện cho anh/chị
Rất lịch sự, thường dùng trong email hoặc khi nói với cấp trên / khách hàng.
Ví dụ:
ご都合のよろしい時にご連絡ください。
Khi thuận tiện, xin vui lòng liên lạc với tôi.
④ お手すきの際に
おてすきのさいに
Nghĩa: Khi anh/chị rảnh tay / có chút thời gian
Đây là cách nói business rất phổ biến trong email.
Ví dụ:
お手すきの際にご確認ください。
Khi anh/chị có thời gian, xin vui lòng kiểm tra giúp tôi.
Tóm lại
❌ 暇なときに
→ đúng ngữ pháp nhưng dễ thiếu tinh tế trong công việc
✅ お時間のある時に
✅ ご都合のよろしい時に
✅ お手すきの際に
→ lịch sự, chuyên nghiệp và tự nhiên hơn nhiều
Muốn nói tiếng Nhật giỏi không chỉ là đúng ngữ pháp, mà còn là chọn đúng từ trong đúng hoàn cảnh.