31/07/2026
[GÓC NHÌN GALILEO] VAI TRÒ CỦA HOẠT ĐỘNG NGHỀ CÁ TRONG CHIẾN THUẬT VÙNG XÁM CỦA TRUNG QUỐC TẠI BIỂN ĐÔNG
Biển Đông là một trong những điểm nóng an ninh với tranh chấp chủ quyền của nhiều quốc gia, trong đó các bên liên quan sử dụng kết hợp biện pháp quân sự và phi quân sự để thúc đẩy lợi ích quốc gia. Trong bối cảnh đó, các quốc gia ASEAN và Trung Quốc vẫn duy trì tiến trình đàm phán Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) nhằm kiểm soát các rủi ro an ninh ở khu vực biển Đông.[1][2] Dù vậy, Trung Quốc lại đồng thời triển khai các hoạt động nghề cá như một công cụ trong chiến thuật vùng xám, đặt ra thách thức mới đối với an ninh hàng hải cũng như trật tự dựa trên luật pháp quốc tế tại khu vực. Trong bài viết này, hãy cùng Galileo Society tìm hiểu về vai trò của hoạt động nghề cá trong trong chiến thuật cùng xám của Trung Quốc tại Biển Đông nhé!
1. Khái quát về hoạt động nghề cá của Trung Quốc tại Biển Đông
Trong nhiều năm qua, Trung Quốc đã triển khai một loạt biện pháp phi quân sự hoặc bán quân sự dưới ngưỡng xung đột vũ trang nhằm thúc đẩy lợi ích quốc gia tại Biển Đông, thường được gọi là “chiến thuật vùng xám”.[3][4] Chiến thuật này có hai đặc trưng căn bản: (i) gây sức ép đối với chủ thể khác dưới ngưỡng xung đột vũ trang, tạo ra sự mơ hồ về tính chất của hành vi và khiến đối phương khó đưa ra phản ứng tương xứng; và (ii) được triển khai theo hướng từng bước, liên tục và tích lũy (còn được gọi là “cắt lát salami”) nhằm dần thay đổi hiện trạng Biển Đông theo hướng có lợi cho Trung Quốc.[5][6]
Trong thực tiễn triển khai chiến thuật vùng xám tại Biển Đông, hoạt động nghề cá trở thành một công cụ quan trọng được Trung Quốc sử dụng. Nghề cá là hoạt động khai thác nguồn lợi thủy sản, do ngư dân và các tổ chức khai thác thủy sản thực hiện, phục vụ mục đích thương mại và diễn ra thường xuyên trên biển.[7] Bên cạnh ý nghĩa kinh tế, phát triển nghề cá còn là một cấu phần quan trọng trong chiến lược “cường quốc biển” của Trung Quốc, được xác định lần đầu tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XVIII của Đảng Cộng sản Trung Quốc năm 2012.[8] Thực tế, Trung Quốc là quốc gia sở hữu đội tàu đánh bắt xa bờ lớn nhất thế giới với quy mô ước tính hơn 16.000 tàu vào đầu năm 2026 (theo báo cáo điều tra của Hoa Kỳ), cùng với sản lượng khai thác được duy trì ổn định ở mức khoảng 2,3 triệu tấn mỗi năm.[9][10] Lợi thế này đã tạo điều kiện để Trung Quốc lồng ghép hoạt động nghề cá vào việc tăng cường hiện diện và củng cố quyền kiểm soát thực địa trên Biển Đông.[11]
Về chủ thể thực hiện, hai lực lượng chủ chốt được Trung Quốc sử dụng chính trong chiến thuật này là lực lượng Dân quân biển vũ trang (PAFMM) và các hạm đội đánh cá có vũ trang.[12][13] Sự hiện diện của tàu cá thường không bị coi là hành vi sử dụng vũ lực, do đó giúp Trung Quốc duy trì sự hiện diện thường xuyên tại các khu vực tranh chấp mà không dễ bị quy kết là hành vi quân sự hay leo thang xung đột. Về khu vực triển khai, hoạt động nghề cá chủ yếu diễn ra ở các khu vực tranh chấp với các quốc gia khác, như Bãi Cỏ Mây, bãi cạn Scarborough/Hoàng Nham, Đá Ba Đầu…[14] Về phương thức thực hiện, nghề cá bao gồm các hoạt động khai thác, đánh bắt và hiện diện của tàu cá diễn ra liên tục, từ đó từng bước mở rộng sự hiện diện và kiểm soát trên Biển Đông.[15] Các hành động riêng lẻ này thường không đủ nghiêm trọng để kích hoạt phản ứng quân sự từ các quốc gia khác, nhưng khi được thực hiện trong thời gian dài sẽ dần thay đổi hiện trạng có lợi cho Trung Quốc.[16]
2. Các phương thức thực thi hoạt động nghề cá trong chiến thuật vùng xám của Trung Quốc nhằm củng cố các yêu sách tại Biển Đông
Với vai trò là một công cụ phi quân sự quan trọng trong chiến thuật vùng xám, hoạt động nghề cá được Trung Quốc sử dụng nhằm gia tăng sức ép và củng cố các tuyên bố chủ quyền trên biển Đông. Việc thực thi hoạt động nghề cá trong chiến thuật vùng xám của Trung Quốc được thể hiện thông qua một số phương thức chính.
Thứ nhất, Trung Quốc thường xuyên sử dụng lực lượng tàu cá và dân quân biển đông đảo nhằm duy trì hiện diện tại khu vực tranh chấp và mở rộng các hoạt động chiếm đóng trái phép. Trong mô hình bố trí ba lớp của Trung Quốc trên biển Đông gồm dân quân biển, hải cảnh, hải giám và hải quân, lực lượng dân quân biển trang bị tàu cá có quy mô hùng hậu, thường đóng vai trò hoạt động thường xuyên ở tuyến đầu.[17] Báo cáo của Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS) cho thấy: Vào năm 2017, tại quần đảo Trường Sa có chưa đến 100 tàu cá Trung Quốc hoạt động cùng một thời điểm. Tuy nhiên, đến tháng 08/2018, con số này đã tăng lên khoảng 300 tàu hoạt động.[18] Theo Công ước quốc tế về Luật biển (UNCLOS 1982), các tàu đi qua lãnh hải được quyền neo đậu trong trường hợp có sự cố theo Điều 18(2), do đó tàu cá Trung Quốc thường sử dụng chiến thuật neo đậu tập trung quy mô lớn, tạo điều kiện để chiếm đóng trái phép các thực thể tranh chấp.[19] Năm 2021, 200 tàu cá Trung Quốc đột ngột hiện diện và neo đậu tập trung tại Đá Ba Đầu. Trong khi Việt Nam và Philippines phản đối mạnh mẽ, Trung Quốc lại lên tiếng cho rằng các tàu cá đang “tránh trú bão”.[20] Đồng thời, nhờ có quy mô lớn, các đội tàu cá Trung Quốc có khả năng ngăn chặn hoạt động tiếp tế, gây cản trở đáng kể đến lực lượng chấp pháp của các nước khác và phong tỏa một khu vực biển rộng lớn. Trong vụ đụng độ với Philippines tháng 9/2023 tại Bãi Cỏ Mây, các tàu cá của dân quân biển Trung Quốc đã phối hợp cùng hải cảnh ngăn cản việc tiếp tế của Tuần duyên Philippines cho tàu BRP Sierra Madre.[21]
Thứ hai, Trung Quốc khai thác vùng xám về pháp lý của các tàu cá, làm cản trở các nước trong khu vực khi đối phó với chiến thuật vùng xám. Lực lượng dân quân biển Trung Quốc trang bị chủ yếu các tàu không vũ trang, vỏ sắt. Dù có thể theo dõi thông qua hệ thống nhận dạng tự động (AIS), các tàu này vẫn được đăng ký và định danh là các tàu đánh cá dân sự.[22] Nhờ tính chất mập mờ giữa yếu tố dân sự và quân sự trong hoạt động của các tàu cá, Trung Quốc có thể che giấu quy mô thật sự của lực lượng dân quân biển dưới vỏ bọc tàu đánh cá thương mại. Bên cạnh đó, trong trường hợp lực lượng nước ngoài sử dụng các biện pháp ngăn chặn tàu cá, Trung Quốc có thể huy động lực lượng chính quy can thiệp với lý do “bảo vệ ngư dân”. Điều này gây khó khăn rất lớn cho lực lượng chấp pháp các nước trong khu vực khi vừa phải đối phó với với sự hiện diện thường xuyên của Trung Quốc, vừa phải duy trì tranh chấp trong tầm kiểm soát. Trong vụ việc tại bãi cạn Scarborough/Hoàng Nham năm 2012, Trung Quốc đã điều động hải quân, hải cảnh nhằm ngăn cản tàu chiến của hải quân Philippines chặn bắt ngư dân, qua đó dần thiết lập quyền kiểm soát thực tế tại thực thể này.[23]
3. Tác động của hoạt động nghề cá trong chiến thuật vùng xám của Trung Quốc đối với an ninh khu vực biển Đông
Các hoạt động nghề cá trong chiến thuật vùng xám của Trung Quốc đã làm gia tăng căng thẳng và rủi ro đụng độ trên biển Đông. Việc triển khai số lượng lớn tàu dân quân biển, tiến hành các hoạt động cưỡng chế như: đăng kiểm, bắt giữ tàu nước ngoài, đụng độ với lực lượng an ninh biển của các quốc gia lân cận đã làm gia tăng nguy cơ va chạm và đối đầu trực tiếp với lực lượng chấp pháp và ngư dân của các quốc gia lân cận.[24] Trên thực tế, Biển Đông đã chứng kiến nhiều va chạm trên thực địa trong những năm gần đây, điển hình như cuộc đụng độ giữa tàu dân quân biển Trung Quốc với tàu Philippines tại bãi cạn Reed năm 2019 và vụ Hải cảnh Trung Quốc va chạm với ngư dân Philippines tại Bãi Cỏ Mây vào 20/7/2026.[25][26]
Ngoài ra, các hoạt động nghề cá trong chiến thuật vùng xám của Trung Quốc còn làm suy yếu trật tự dựa trên luật lệ tại khu vực. Việc Trung Quốc đơn phương áp đặt các quy định và thực thi các biện pháp cưỡng chế trên biển mà không dựa trên UNCLOS đã tạo ra tiền lệ xấu, vi phạm nghiêm trọng hệ thống pháp lý quốc tế. Cụ thể, nhiều hoạt động đã vi phạm trực tiếp luật pháp quốc tế. Vào năm 2016, trong phán quyết Vụ kiện Biển Đông giữa Trung Quốc và Philippines, Hội đồng Trọng tài đã xác định Trung Quốc vi phạm điều 77, 56 và 58(3) của UNCLOS về quyền chủ quyền và quyền tài phán đặc quyền của quốc gia ven biển đối với việc thăm dò, khai thác, bảo tồn và quản lý tài nguyên thiên nhiên, bao gồm cả hoạt động nghề cá, trong vùng đặc quyền kinh tế và trên thềm lục địa của mình. Do đó, hành vi ngăn cản tàu thuyền và ngư dân của Trung Quốc đối với các quốc gia khác tiếp cận ngư trường trong vùng biển thuộc chủ quyền của họ là vi phạm trực tiếp các quy định này.[27][28]
Hoạt động nghề cá đã trở thành một công cụ quan trọng trong chiến thuật vùng xám của Trung Quốc tại Biển Đông, cho phép Trung Quốc thúc đẩy các yêu sách chủ quyền trong khi vẫn duy trì dưới ngưỡng xung đột quân sự trực tiếp. Chiến thuật này làm gia tăng căng thẳng và rủi ro đụng độ trên biển, đồng thời đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với trật tự pháp lý dựa trên luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982. Điều này đòi hỏi các quốc gia trong khu vực cần có phương hướng hoạch định chính sách và phối hợp chặt chẽ hơn để đối phó với các hoạt động vùng xám.
Bài viết được thực hiện bởi bạn Trần Ngọc Khánh, lớp LQT51C1, Khoa Luật quốc tế, thành viên Ban Chủ nhiệm tập sự, Ban Nhân sự Galileo Society; bạn Lê Vinh Khánh, lớp QHQT52C1, Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao, thành viên Ban Chuyên môn Galileo Society; bạn Ngô Anh Quân, lớp LTMQT51A, Khoa Luật quốc tế, thành viên Ban Chủ nhiệm tập sự, Ban Sự kiện Galileo Society.
Ảnh minh họa được thực hiện bởi bạn Lê Vũ Minh Phương, lớp TTQT51C1, Khoa Truyền thông và Văn hoá Đối ngoại, thành viên Ban Chủ nhiệm tập sự, Ban Truyền thông Galileo Society.
_____________________
GALILEO SOCIETY - Hội Sinh viên Nghiên cứu khoa học, Học viện Ngoại giao
Fanpage: Galileo Society
Email: [email protected]
Website: galileo-society.com
Hotline:
- 0901982712 (Thùy Trang)
- 0855342089 (Bảo Châu)