22/08/2026
💥💥 TỔNG HỢP TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH NHÂN SỰ
A. PEOPLE (DANH TỪ CHỈ NGƯỜI)
1. HR manager: trưởng phòng nhân sự
2. Internship: thực tập sinh
3. Colleague = Coworker: đồng nghiệp
4. Arbitrator: trọng tài
5. Leader: Lãnh đạo
6. Subordinate: cấp dưới
7. Outstanding staff: nhân sự xuất sắc
8. Administrator cadre/High rank cadre: cán bộ quản trị cấp cao
9. Aggrieved employee: Nhân viên bị ngược đãi
10. Career employee: nhân viên chính ngạch/biên chế
11. Former employee: cựu nhân viên
12. Floater employee: nhân viên không thường xuyên
13. Contractual employee: nhân viên hợp đồng
14. Daily worker: nhân viên công nhật
15. Present employee: nhân viên hiện hành
16. Temporary employee: nhân viên tạm thời
17. Congenial co-workers: đồng nghiệp hợp ý
18. Voluntary applicant/ unsolicited applicant: Ứng viên tự ứng tuyển
19. Day care center: Trung tâm chăm sóc trẻ em khi cha mẹ làm việc
B. WORK (CÔNG VIỆC LIÊN QUAN ĐẾN NHÂN SỰ)
1. Interview: phỏng vấn
2. Shift: ca, kíp, sự luân phiên
3. Recruitment: sự tuyển dụng
4. Transfer: thuyên chuyển nhân viên
5. Wrongful behavior: hành vi sai trái
6 . Strategic planning: hoạch định chiến lược
7. Labor contract: hợp đồng lao động
8. Case study: nghiên cứu tình huống
9. Assessment of employee potential: đánh giá tiềm năng nhân viên
10. Benchmark job: Công việc chuẩn để tính lương
11. Behavioral norms: Các chuẩn mực hành vi
12. Board interview/Panel interview: Phỏng vấn hội đồng
13. Career planning and development: Kế hoạch và phát triển nghề nghiệp (Thăng tiến nghề nghiệp)
14. Case study: Điển quản trị/Nghiên cứu tình huống
15. Coaching = Training: Huấn luyện
16. Combination of methods: Tổng hợp các phương pháp
17. Collective bargaining: Thương nghị tập thể