29/01/2019
Quá đúng!!
Cách bạn sử dụng 24h mỗi ngày của mình thế nào sẽ quyết định thành công của bạn trong 5 năm, 10 năm hay 20 năm tiếp theo...
Best Short Motivational Speech Video - 24 HOURS - 1-Minute Motivation #2
Get Motivated! Get Inspired! This video has some of the greatest motivation and inspiration from one of the best speakers of our time, Eric Thomas. ONLY the ...
03/01/2019
Happy new year!!! Chào đón năm mới nhưng cũng không quên nhiệm vụ học Tiếng Anh nhé. vẫn đang chờ bạn tiếp tục chịnh phục thử thách trong năm mới
Day 13: Economy
Total words: 230
Words/phrases to take away: 34
Reading time: 3 min
Challenge level: 3/5
Source: NYT
Lash out: đả kích
Financial system: hệ thống tài chính
Unnerve: gây bực mình, mất bình tĩnh
Investor: nhà đầu tư
Financial crisis: khủng hoảng tài chính
Amid; trong quá trình
Profit: lợi nhuận
impact of: ảnh hưởng của
trade war: chiến tranh thương mại
global growth: sự tăng trưởng toàn cầu
focus on: tập trung vào
chairman: chủ tịch
blame for: đổ lỗi cho ai
central bank: ngân hàng trung ương
raise interest rate: tăng lãi suất
indicate: chỉ ra
soothing: nhẹ nhàng, dễ chịu
stock decline: sự sụt giảm cổ phiếu
attack on; sự tấn công vào
accelerate: tăng thêm
partial shutdown: đóng cửa một phần
federal government: chính phủ liên bang
impasse: sự đối đầu
goal of Ving: mục tiêu làm gì
lawmaker: người lập pháp
bond markets: thị trường trái phiếu
risky debt: khoản nợ có rủi ro
plunge in : sự giảm
acquisitions : mua lại
corporate spending : khoản chi tiêu của doanh nghiệp
executives: giám đốc điều hành
unwilling to: không sẵn sàng làm gì
gamble on : đánh cược vào
uncertainty: không bảo đảm, không chắc chắn
26/12/2018
đang chờ bạn tiếp tục chịnh phục thử thách. It's time to practice and challenge yourselves
Day 12: Business
Total words: 245
Words/phrases to take away: 20
Reading time: 4 min
Challenge level: 4/5
Source: Blomberg
Recapitalise: tái cấp vốn
public sector banks: ngân vàng khu vực công
financial year: năm tài khóa
expedite: thúc đẩy
seeking to: tìm kiếm
additional spending: khoản chi bổ sung
bond: trái phiếu
additional net cash: giá trị thực tiền mặt
outgo: hạng mục chi
fund infusion plan: kế hoạch mở rộng vốn
starved for: khan hiếm
capital: vốn
capital support: tài trợ vốn
due to: bởi vì
surge in: sự gia tăng
bad loans: nợ xấu
asset: tài sản
recapitalisation package: gói tái cấu trúc
shortfall: sự thiếu hụt
Supplementary Demand: nhu cầu bổ sung
20/12/2018
Cùng thử thách bản thân với nhé:
Day 11: Travelling
Total words: 245
Reading time: 5 min
Challenge level: 4/5
Source: The guardian
Prosperous: thịnh vượng
Innovation: đổi mới
Unflashy: không phô trương
Mercantile: mang tính thương mại
spend money on sth: chi tiền vào cái gì
ever-evolving: không ngừng phát triển
topography: địa hình
Office blocks: khối văn phòng
boutique hotels: khách sạn cổ điển
contemporary architecture: kiến trúc đương đại
maritime: hàng hải
metropolis: đô thị
poetic charm: nét quyến rũ nên thơ
urban development: phát triển đô thị
vibrant shopping: mua sắm sôi động
residential area: khu dân cư
customs-free goodies: hàng miễn thuế
world heritage site: di sản thế giới
eye-catching: bắt mắt
stretches to: kéo dài tới
derelict docks: bến cảng bỏ hoang
a swathe of sth: một dải ….
Facades: mặt tiền
red-bricked warehouses: những nhà kho được lát gạch đỏ
gloomy ảm đạm
mesmerising mê hoặc
18/12/2018
Một năm lại sắp qua, bạn đã hoàn thành được bao nhiêu dự định rồi? Và trong đó kế hoạch học Ielts của bạn đã được thực hiện chưa vậy? Nếu chưa, đừng lo chúng ta bắt đầu ngay thôi nào
Cùng tham gia thử thách nhé:
Day 10: Science
Total words: 230
Words/phrases to take away: 13
Reading time: 3 min
Challenge level: 3/5
Source: NYT
warming planet: trái đất đang nóng lên
food shortage: thiếu lương thực
wildfire: cháy rừng
massive die-off: chết số lượng lớn
coral reef: dải san hô ngầm
startling analysis: phân tích đáng chú ý
take strong action: có hành động mạnh mẽ
set a goal of Ving: đặt mục tiêu làm gì
expose to: tiếp xúc với
rising sea level: mực nước biển dâng cao
plummet to: giảm mạnh
to be likely to do sth có khả năng làm gì
preindustrial : tiền công nghiệp
wipe out: xóa sạch
unless = if not: nếu không
extreme heat wave: đợt nắng nóng khắc nghiệt
drop by: giảm xuống
31/08/2018
Oppa Park Hang Seo...
🎬Clip: Bài ca dành cho người hùng của Việt Nam - Ông Park Hang Seo
Ngay lúc này đây khi triệu con tim cả nước đang hướng về Sân vận động Pakansari (Indonesia), nơi diễn ra trận đấu Bán kết Asiad 2018 giữa hai đội tuyển Olympic Hàn quốc và Olympic Việt Nam, các bạn hãy cùng Got it xem và chia sẻ video này để...
31/08/2018
Học Tiếng Anh đòi hỏi sự cố gắng học tập từng ngày. Hãy tiếp tục với thử thách nhé:
Day 9: Environment
Total words: 250
Reading time: 5 min
Challenge level: 4/5
Source: The guardian
Humanity: nhân loại
Devour: làm lại
Destructive: hủy hoại
Consumption: sự tiêu dùng
Exceed: tăng cường
Capacity of: khả năng
Regenerate: tái tạo
Appetite: sự khao khát, nhu cầu
Equivalent: tương đương
Annual assessment: đánh giá thường niên
Falling into debt: nợ
Ecological: thuộc về hệ sinh thái
Sustainable level: mức độ ổn định
Planetary: thuộc về hành tinh
Budget: ngân sách
Food production: sản xuất thực phẩm
Mineral extraction: khai thác khoáng sản
Forest clearance: tàn phá rừng
Fossil-fuel burning: đốt nhiên liệu hóa thạch
Short-term: ngắn hạn
Unequally distributed: phân chia không đồng đều
Long-term consequences: hậu quả lâu dài
In terms of: xét về khía cạnh
Soil erosion: xói mòn đất
Water shortages: thiếu nước
Climate disruption: sự gián đoạn khí hậu
Reckon: suy nghĩ, cho rằng
Chief executive: giám đốc điều hành
27/08/2018
Learning is a long journey
Học Tiếng Anh đòi hỏi sự cố gắng học tập từng ngày. Chúng ta tiếp tục với thử thách nhé:
Day 8: Books, arts and culture
Total words: 270
Reading time: 5 min
Challenge level: 4/5
Topic: Books, arts and culture
Source: The economist
Controversial: gây tranh cãi
Take aim at: nhằm vào
Photographic: nhiếp ảnh
Coverage of: bao trùm
Enchanted: mê hoặc
Infuriated: tức giận
Aestheticized thẩm mỹ
Violence: bạo lực
Distanced readers: độc giả ở xa
Institutional policy: thể chế chính sách
To be supposed to do sth: được cho là làm gì
Afflict: gây ra
Striking way: cách nổi bật
Aesthetic value: giá trị thẩm mỹ
Exclusive: độc quyền
Tension: căng thẳng
Outstanding: nổi bật
Visual perception: nhận thức trực quan
Journalistic importance: tầm quan trọng của báo chí
Creativity: tính sáng tạo
Exhibition: triển lãm
22/08/2018
Cùng khởi động tuần mới với thử thách nhé:
Day 7: Politics
Total words: 302
Reading time: 5 min
Challenge level: 4/5
Topic: Politics
Source: NYT
Revoke: thu hồi
Security clearance: quyền tiếp cận thông tin mật
Striking: nổi bật
Retaliation against: sự trả thù
Outspoken critic: người chỉ trích thẳng thắn
Threatened to do: đe dọa làm gì
National security officials: các quan chức an ninh quốc gia
Antagonize: chống đối
Erratic: bất thường
Increasingly frenzied commentary: bình luận ngày càng điên cuồng
Press secretary: thư ký báo chí
Abuse: lạm dụng
Outrageous allegations: cáo buộc thái quá
Politicize: làm chính trị
Inappropriately profit: kiếm lợi bất hợp lí
Access to: tiếp cận tới
Delicate information: thông tin nhạy cảm
Assault: sự công kích
Intervened in: can thiệp vào
Attorney: luật sư
Oversee: giám sát
Removal: sự bãi chức
Investigation: sự điều tra
Deputy director: phó giám đốc
Counterintelligence agent: Đơn vị chống điệp báo
Inquiry: cuộc điều tra
Disparage: phỉ bang
Inflammatory: khiêu khích
07/08/2018
Tuần mới rồi các bạn ơi, chúng ta hãy cùng tiếp tục thử thách với nhé:
Day 6: Economics
Total words: 328
Reading time: 5 min
Challenge level: 4/5
Topic: Economics
Source: NYT
Administration: chính phủ
Trade fight: giao thương
In the aisles of: trong lối đi của
Tariffs: thuế
Trade war: cuộc chiến thương mại
Took pains: tự nhận về đau khổ
Shield: bảo vệ
Imposed on: áp đặt lên
Purchase: mua
Retailers: người bán lẻ
Apparel: sản phẩm may mặc
Go into effect: có hiệu lực
Resolve their differences: giải quyết sự khác biệt của họ
Drive inflation higher: tăng lạm phát
Purchasing power: sức mua
Economic growth: tăng trưởng trưởng kinh tế
Consumer Price Index: chỉ số giá tiêu dùng
04/08/2018
Cuối tuần rồi các bạn ơi, chúng ta hãy cùng tiếp tục thử thách với nhé:
Day 5: Business
Total words: 245
Words/phrases to take away:21
Reading time: 3 min
Challenge level: 4/
Source: NYT
Escalate: leo thang (nghĩa bóng)
Trade war: cuộc chiến thương mại
Administration: chính phủ
Proposed tariffs on :mức thuế được đề xuất đối với
Standstill: bế tắc
Representative: Đại diện
Look into: xem xét vấn đề
Import: nhập khẩu
Significant steps: các bước quan trọng
Dispute: tranh chấp
Decision on: quyết định về cái gì
Size and scope: kích thước và phạm vi
Hard-line advisers: cố vấn chuyên nghiệp
Inflict: gây ra
Negotiating table: bàn đàm phán
Fissure: kẽ hở, khe nứt
Adamant: kiên quyết
Oppose to: phản đối
Ratchet up: tăng dần
Advocate: ủng hộ
Counsel: cố vấn
31/07/2018
Cùng khởi động tuần mới thử thách với nhé:
Day 4:Food
Total words: 250
Words/phrases to take away:20
Reading time: 3 min
Challenge level: 4/5
Source: NYT
Pediatrician: bác sĩ nhi khoa
Plastic food containers: hộp đựng thức ăn bằng nhựa
Cut down on something: cắt giảm cái gì
Processed meat: thịt đã chế biến sẵn
Pregnancy: mang thai
Consume: tiêu thụ
Processed food: thực phẩm chế biến sẵn
Exposures to: tiếp xúc với
Concern about: quan tâm về
Interfere with: can thiệp
Long-term: lâu dài
Long-term growth and development: Sự tăng trưởng và phát triển lâu dài
Rigorous testing: kiểm tra nghêm ngặt
Regulation: quy định
Food additive: phụ gia thực phẩm
Raise concern: nêu lên mối quan tâm
Preservative: chất bảo quản
Canned food products: thực phẩm đóng hộp
Grease-proof paper: giấy chống mỡ
Antistatic agent: chất chống tĩnh điện