23/03/2026
Bộ ảnh tốt nghiệp phiên bản đặc biệt kết hợp cùng Hán phục
Tại Trung Quốc, trang phục tốt nghiệp sẽ có cổ áo màu khác nhau, mỗi màu sắc đại diện cho một ngành học: hồng - Khoa học Xã hội, xám - Khoa học Tự nhiên, vàng - Kỹ thuật, xanh lá - Nông nghiệp, trắng - Y và đỏ là ngành Quân sự.
Khi vẻ đẹp thanh nhã của truyền thống giao thoa cùng sự trang trọng của lễ phục tốt nghiệp, tất cả tạo nên một khí chất vừa cổ điển, vừa trí thức.
Ảnh: 三人照相馆
04/03/2026
TỪ MỚI MỖI NGÀY
Chủ đề “cắm sừng” / phản bội trong tình yêu
[1] 出轨 (chūguǐ) – ngoại tình
[2] 劈腿 (pǐtuǐ) – bắt cá hai tay
[3] 背叛 (bèipàn) – phản bội
[4] 戴绿帽子 (dài lǜ màozi) – bị cắm sừng (đội mũ xanh)
[5] 绿帽 (lǜ mào) – mũ xanh (ám chỉ bị phản bội)
[6] 小三 (xiǎo sān) – tiểu tam
[7] 第三者 (dì sān zhě) – người thứ ba
[8] 偷情 (tōuqíng) – vụng trộm
[9] 脚踏两只船 (jiǎo tà liǎng zhī chuán) – chân đạp hai thuyền
[10] 花心 (huāxīn) – lăng nhăng
[11] 渣男 (zhā nán) – trai tồi
[12] 渣女 (zhā nǚ) – gái tồi
[13] 被甩 (bèi shuǎi) – bị đá
[14] 分手 (fēnshǒu) – chia tay
[15] 伤心 (shāngxīn) – đau lòng
24/02/2026
Ngày đi làm đầu tiên! Chúc cho mọi việc vạn sự như ý!
万事如意🥰
13/02/2026
===>TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ KHÍ CHẤT
13/02/2026
Cùng sắp xếp câu nào các bạn ơi
04/02/2026
THÀNH NGỮ MỖI NGÀY👌👍
NGƯỜI MÙ THẮP ĐÈN (盲人提灯)
I. NỘI DUNG CÂU CHUYỆN
1. Tiếng Trung (中文)
一个盲人走夜路,手里总是提着一盏灯笼。路人不解地问:“你看不见,为什么还要提灯笼呢?这不是白费蜡烛吗?” 盲人笑着说:“我提灯笼不是为了给自己照路,而是为了让别人能看见我。这样,他们在黑暗中就能看清路,也就不会撞到我了。” 照亮别人的同时,其实也是在保护自己。
2. Phiên âm (Pinyin)
Yígè mángrén zǒu yèlù, shǒulǐ zǒngshì tí zhe yì zhǎn dēnglong. Lùrén bùjiě de wèn: “Nǐ kàn bú jiàn, wèishénme hái yào tí dēnglong ne? Zhè búshì báifèi làzhú ma?” Mángrén xiàozhe shuō: “Wǒ tí dēnglong búshì wèile gěi zìjǐ zhào lù, ér shì wèile ràng biérén néng kànjiàn wǒ. Zhèyàng, tāmen zài hēi'àn zhōng jiù néng kànqīng lù, yě jiù bú huì zhuàng dào wǒ le.” Zhàoliàng biérén de tóngshí, qíshí yě shì zài bǎohù zìjǐ.
3. Dịch nghĩa (Tiếng Việt)
Một người mù đi đường vào ban đêm, trong tay luôn xách theo một chiếc đèn lồng. Người qua đường khó hiểu hỏi: "Ông không nhìn thấy gì, tại sao còn phải xách đèn lồng làm gì? Thế này chẳng phải là phí phạm nến sao?" Người mù mỉm cười nói: "Tôi xách đèn lồng không phải để soi đường cho mình, mà là để người khác có thể nhìn thấy tôi. Như vậy, họ có thể nhìn rõ đường trong bóng tối, và cũng sẽ không đâm vào tôi nữa." Soi sáng cho người khác, thực ra cũng chính là đang bảo vệ bản thân mình.
II. PHÂN TÍCH TỪ VỰNG CHI TIẾT (VOCABULARY)
1. 盲人 (Mángrén) - Người mù / Người khiếm thị.
2. 夜路 (Yèlù) - Đường đêm / Đi đường ban đêm.
3. 提 (Tí) - Xách / Cầm (vật có quai).
4. 灯笼 (Dēnglong) - Đèn lồng.
5. 路人 (Lùrén) - Người qua đường.
6. 不解 (Bùjiě) - Không hiểu / Khó hiểu.
7. 白费 (Báifèi) - Phí phạm / Tốn công vô ích.
8. 蜡烛 (Làzhú) - Cây nến.
9. 照路 (Zhào lù) - Soi đường / Chiếu sáng đường đi.
10. 黑暗 (Hēi'àn) - Bóng tối / Tăm tối.
11. 看清 (Kànqīng) - Nhìn rõ.
12. 撞 (Zhuàng) - Đâm / Va phải.
13. 照亮 (Zhàoliàng) - Soi sáng / Chiếu sáng.
14. 同时 (Tóngshí) - Đồng thời / Cùng lúc.
15. 保护 (Bǎohù) - Bảo vệ.
III. Ý NGHĨA
Câu chuyện chứa đựng triết lý nhân sinh sâu sắc về sự cho đi và nhận lại. Giúp đỡ người khác không bao giờ là việc làm vô ích. Khi chúng ta mang lại ánh sáng, niềm vui hoặc sự thuận lợi cho người khác, chính chúng ta cũng đang tạo ra một môi trường an toàn và tốt đẹp hơn cho chính mình. "Mình vì mọi người, mọi người vì mình".
18/01/2026
ÔM CÂY ĐỢI THỎ (守株待兔)
I. NỘI DUNG CÂU CHUYỆN
1. Tiếng Trung (中文)
一个农夫正在田里干活。忽然,一只兔子跑过来,撞死在树桩上。农夫很高兴,捡起兔子回家了。从此,他不再种田,整天守在树边,等着捡兔子。结果,他再也没有捡到兔子,田地也荒芜了,大家都嘲笑他。
2. Phiên âm (Pinyin)
Yígè nóngfū zhèngzài tián lǐ gànhuó. Hūrán, yì zhī tùzi pǎo guòlái, zhuàng sǐ zài shùzhuāng shàng. Nóngfū hěn gāoxìng, jiǎn qǐ tùzi huí jiā le. Cóngcǐ, tā bú zài zhòngtián, zhěngtiān shǒu zài shù biān, děngzhe jiǎn tùzi. Jiéguǒ, tā zài yě méiyǒu jiǎn dào tùzi, tiándì yě huāngwú le, dàjiā dōu cháoxiào tā.
3. Dịch nghĩa (Tiếng Việt)
Một người nông dân đang làm việc ngoài đồng. Bỗng nhiên, một con thỏ chạy tới, đâm vào gốc cây mà chết. Người nông dân rất vui mừng, nhặt con thỏ mang về nhà. Từ đó, ông ta không trồng trọt nữa, cả ngày cứ canh ở bên gốc cây, chờ nhặt thỏ. Kết quả, ông ta chẳng bao giờ nhặt được thỏ nữa, ruộng đồng thì hoang phế, mọi người đều chê cười ông ta.
II. PHÂN TÍCH TỪ VỰNG CHI TIẾT (VOCABULARY)
1. 农夫 (Nóngfū) - Nông phu / Người nông dân: Người làm nghề ruộng nương.
2. 干活 (Gànhuó) - Làm việc: Thường chỉ công việc lao động chân tay.
3. 忽然 (Hūrán) - Bỗng nhiên / Đột nhiên: Chỉ sự việc xảy ra bất ngờ nhanh chóng.
4. 兔子 (Tùzi) - Con thỏ: Loài động vật có tai dài, chạy nhanh.
5. 撞 (Zhuàng) - Đâm / Va chạm: Hành động va mạnh vào vật gì đó.
6. 树桩 (Shùzhuāng) - Gốc cây / Cọc gỗ: Phần gốc còn lại của cây sau khi bị chặt hoặc gãy.
7. 从此 (Cóngcǐ) - Từ đó: Mốc thời gian bắt đầu thay đổi từ sự việc nào đó.
8. 不再 (Bú zài) - Không còn... nữa: Chỉ hành động chấm dứt, không tiếp diễn.
9. 种田 (Zhòngtián) - Làm ruộng / Cày cấy: Công việc trồng trọt.
10. 整天 (Zhěngtiān) - Cả ngày: Suốt một ngày dài.
11. 守 (Shǒu) - Canh giữ / Trông coi: Ở yên một chỗ để đợi hoặc bảo vệ.
12. 结果 (Jiéguǒ) - Kết quả: Cái kết của một chuỗi hành động (thường dùng cho cả tốt và xấu).
13. 荒芜 (Huāngwú) - Hoang vu / Bỏ hoang: Chỉ đất đai mọc đầy cỏ dại do không ai chăm sóc.
14. 嘲笑 (Cháoxiào) - Chê cười / Chế giễu: Cười nhạo sai lầm hoặc sự ngốc nghếch của người khác.
III. Ý NGHĨA
Đừng bao giờ trông chờ vào vận may ngẫu nhiên mà bỏ bê sự nỗ lực chân chính. Những thành quả có được do may mắn thường không bền vững, chỉ có làm việc chăm chỉ mới mang lại giá trị thực sự.