Luyện thi Ngữ Văn -Thầy Hòa

Luyện thi Ngữ  Văn -Thầy Hòa

Share

Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Luyện thi Ngữ Văn -Thầy Hòa, Education, Hanoi.

24/06/2026

1. SỐNG VÌ NGƯỜI KHÁC - ĐÔI KHI LÀ SỰ TỰ BỎ RƠI CHÍNH MÌNH

Chúng ta vẫn bảo nhau phải biết sống vì người khác để cuộc đời ý nghĩa hơn. Nhưng nếu cứ mãi loay hoay làm hài lòng thiên hạ, bạn sẽ sớm nhận ra mình chẳng còn chút năng lượng nào cho bản thân. Việc luôn đặt nhu cầu của người khác lên trên hết đôi khi không phải là tốt bụng, mà là đang tự ngược đãi chính mình. Nếu ngay cả bản thân bạn cũng không thể thương xót, thì mọi sự hy sinh dành cho người ngoài kia rốt cuộc cũng chỉ là một sự tử tế nửa vời và đầy mệt mỏi.

2. NỖ LỰC - KHÔNG PHẢI CỨ ĐÂM ĐẦU ĐI SẼ TỚI ĐÍCH

Chúng ta thường ca ngợi nỗ lực như một chiếc chìa khóa vạn năng, nhưng đôi khi nó chỉ là sự bướng bỉnh vô ích. Có những nỗ lực giống như việc bạn cố gắng tưới nước cho một cái cây đã chết khô từ lâu - càng làm càng chỉ thấy kiệt sức. Không phải cứ đâm đầu đi tiếp mới là bản lĩnh, mà dũng cảm nhất chính là dám thừa nhận mình đã sai để quay đầu lại. Đừng để hai chữ "kiên trì" trở thành cái bẫy tự giam cầm bạn trong những mục tiêu vốn dĩ không dành cho mình.

3. SỐNG CHẬM - ĐÔI KHI CHỈ LÀ SỰ TRỐN CHẠY

Giữa dòng đời hối hả, sống chậm nghe như một lời vỗ về yên bình. Nhưng thực tế, chiếc lá rơi chậm có thể bị ngọn gió cuốn mất bất cứ lúc nào. Có những lúc, sự chậm rãi không phải là chiêm nghiệm, mà là cái cớ để ta lười biếng, ngại đối mặt và sợ thay đổi. Khi cơ hội trôi qua chỉ trong một cái chớp mắt, thì thong d**g không còn là nghệ thuật sống, mà là cái giá của sự đánh mất. Đừng để hai chữ "sống chậm" trở thành nơi trú ẩn cho sự trì trệ, khiến ta tự đào thải mình khỏi nhịp đập của sự tiến bộ.

4. CAN ĐẢM – ĐÔI KHI DÁM DỪNG LẠI MỚI LÀ BẢN LĨNH

Người ta cứ tưởng can đảm là phải xông pha, là không bao giờ lùi bước. Nhưng thực tế, có những lúc bản lĩnh nhất lại nằm ở việc dám buông tay và chấp nhận mình mệt mỏi. Không phải trận chiến nào cũng xứng đáng để bạn phải cầm kiếm chiến đấu đến cùng. Biết lúc nào nên quay lưng để bảo vệ chút bình yên sót lại trong lòng mới là người tỉnh táo. Đừng biến mình thành con thiêu thân lao vào những tổn thương vô ích chỉ để đổi lấy cái danh xưng "kiên cường" hão huyền.

5. KHIÊM TỐN - ĐÔI KHI LÀ LỚP VỎ TỰ TI NGUỴ TRANG

Chúng ta vẫn coi khiêm tốn là đức tính để giữ mình không kiêu ngạo. Thế nhưng, nếu lúc nào cũng khép nép, nó sẽ biến thành tấm màn che đậy sự tự ti, khiến bạn không dám khẳng định giá trị bản thân. Việc từ chối năng lực chính đáng thực chất là cách bạn trốn tránh sự kỳ vọng và trách nhiệm. Đừng để cái danh "khiêm nhường" trở thành chiếc lồng hẹp, nơi bạn tự cắt đi đôi cánh để trông vừa vặn hơn trong mắt người khác. Bản lĩnh là biết cúi đầu trước cái cao cả, nhưng cũng phải biết đứng thẳng để thấy mình không thấp kém.

6. TÌNH YÊU THƯƠNG – ĐÔI KHI CŨNG LÀ XIỀNG XÍCH RÀNG BUỘC

Tình yêu là ánh sáng mềm mại, nhưng nếu không có giới hạn, nó dễ dàng biến thành bóng tối của sự kiểm soát. Khi yêu thương hóa thành sự ràng buộc và những hy sinh không lời đáp, nó dần bào mòn chính chúng ta. Không phải cứ có tình yêu là hạnh phúc, bởi yêu sai cách hay sai thời điểm là con đường lạc mất mình nhanh nhất. Thứ làm ta nghẹt thở đôi khi không phải là thiếu thốn tình cảm, mà chính là một tình yêu không lối thoát và đầy sự chiếm hữu.

7. TUỔI TRẺ - KHÔNG PHẢI LÚC NÀO CŨNG LÀ MÙA XUÂN RỰC RỠ

Người ta thường vẽ nên tuổi trẻ với những gam màu hồng rực rỡ và đầy nhiệt huyết. Nhưng thực tế, có những năm tháng thanh xuân lại mang màu xám xịt của sự lạc lõng. Đó là lúc con người ta đứng giữa ngã ba đường, nhìn bạn bè thành công còn bản thân thì loay hoay với những câu hỏi không lời đáp, không biết ngã rẽ nào mới là đúng hướng. Tuổi trẻ đôi khi cũng phải sai lối lỡ bước, để học cách chấp nhận những vụn vỡ đầu đời, để hiểu rằng việc gục ngã hay dừng lại một chút cũng là một phần tất yếu của quá trình trưởng thành.

23/06/2026

1. LỚP HỌC VỈA HÈ

Giữa một góc vỉa hè đông đúc ở TP.HCM, Christopher vẫn đều đặn đến dạy tiếng Anh miễn phí cho bé Thanh Hiền con của một gia đình bán vé số nghèo. Anh tình cờ nhìn thấy cô bé ngồi học dưới ánh đèn hắt ra từ cây xăng, bên cạnh người mẹ tảo tần mưu sinh, nên xúc động và ngỏ ý dạy em học. Mỗi tối, giữa tiếng xe cộ ồn ào, Christopher trải tấm bạt nhỏ, kiên nhẫn dạy từng chữ cái, từ vựng, còn Hiền chăm chú lắng nghe và học rất nhanh. Dù cuộc sống khó khăn, cha mẹ em vẫn cố gắng cho con được đến trường. Lớp học nhỏ trên vỉa hè không chỉ dạy tiếng Anh mà còn khiến nhiều người cảm nhận được sự tử tế, yêu thương và niềm tin vào những điều tốt đẹp giữa cuộc sống đời thường.

Áp dụng VĐNL: lòng nhân ái, sự sẻ chia giữa con người với con người; tinh thần hiếu học vượt khó; ý nghĩa của những hành động tử tế giản dị trong cuộc sống

2. ĐOÀN VIÊN BÙI HÀ VY

Hình ảnh nữ sinh Bùi Hà Vy tự tin đại diện cho tuổi trẻ phát biểu tại Lễ kỷ niệm 120 năm Ngày sinh Tổng Bí thư Hà Huy Tập mới đây là một minh chứng sống động. Đứng trước những thế hệ đi trước, em dõng dạc khẳng định: "Noi gương thế hệ cha anh đi trước... thế hệ trẻ chúng cháu hôm nay sẽ không ngừng học tập, rèn luyện, phấn đấu để khẳng định bản thân, xung kích, tiên phong tham gia xây dựng và bảo vệ Tổ quốc". Sự đĩnh đạc của một học sinh chuyên Văn không chỉ cho thấy chân dung của một thế hệ trẻ dạn dĩ, có tri thức, mà còn thắp sáng tinh thần trách nhiệm với quê hương. Các bạn trẻ ấy hiểu rằng, sứ mệnh cao cả nhất lúc này chính là biến lòng biết ơn thành động lực rèn luyện, đem tài năng và tâm hồn giàu bản sắc văn hóa Việt Nam tiếp bước xứng đáng di sản vinh quang của cha anh,

Áp dụng VĐNL: khát vọng cống hiến, lý tưởng sống đẹp, tính thần học tập và rèn luyện, ý thức xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, bản lĩnh của thế hệ trẻ, lòng biết ơn thế hệ đi trước, trách. nhiệm với quê hương đất nước.

3. VÀNG THỊ THÔNG

Vàng Thị Thông là một người phụ nữ Tày sống ở bản Liền, Bắc Hà. Chị có vóc dáng nhỏ nhắn, giọng nói sang sảng, lúc nào cũng tất bật với công việc nhưng hiếm khi thiếu nụ cười. Cuộc sống của chị xoay quanh căn nhà sàn giữa núi rừng, những vườn rau trước sân, bếp lửa luôn đỏ và những đoàn khách từ khắp nơi tìm đến để ở cùng, ăn cùng, làm cùng. Từ một người nông dân bình thường, chị cùng chồng là anh Hà đứng dậy sau khó khăn kinh tế, mượn vốn, học hỏi và xây dựng BanLien Pine Homestay một không gian mộc mạc nhưng ấm áp, nơi du khách không chỉ ngủ nghỉ mà còn được trải nghiệm đời sống, đồng áng và văn hoá Tày một cách chân thật nhất.

Áp dụng VĐNL: tinh thần lao động bền bỉ, ý chí vượt khó, gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc, phát triển du lịch cộng đồng, sống tích cực và truyền cảm hứng, trách nhiệm với quê hương, phụ nữ hiện đại dám nghĩ dám làm.

4. TRANG PHÁP

Trang Pháp mang áp lực của quán quân phiên bản Việt khi tham gia chương trình Đạp Gió 2026 tại Trung Quốc nhưng đã nhanh chóng khẳng định bản lĩnh bằng khả năng trình diễn đa ngôn ngữ và kỹ năng sân khấu nổi bật. Dù đối mặt lịch trình khắc nghiệt, rào cản ngôn ngữ và thất bại ở Công diễn 1, cô vẫn giữ tinh thần chuyên nghiệp, biến áp lực thành động lực. Những nỗ lực ấy giúp Trang Pháp được truyền thông Trung Quốc gọi là "hắc mã", đồng thời lan tỏa hình ảnh người trẻ Việt Nam tự tin hội nhập và vươn ra quốc tế.

Áp dụng VĐNL: bản lĩnh của người trẻ, tinh thần vượt khó, sự

tự tin hội nhập, ý chí khẳng định bản thân, tinh thần không bỏ cuộc, thái độ sống tích cực, khát vọng vươn ra quốc tế, hình ảnh tuổi trẻ Việt Nam năng động và tài năng

22/06/2026

NGHỀ NGHIỆP KHÔNG LÀM NÊN SỰ CAO QUÝ CHO CON NGƯỜI MÀ CHÍNH CON NGƯỜI MỚI LÀM NÊN SỰ CAO QUÝ CHO NGHỀ NGHIỆP

Bước vào ngưỡng cửa trưởng thành, việc lựa chọn một công việc để "an cư lập nghiệp" luôn là trăn trở lớn nhất của mỗi cá nhân. Trong xã hội hiện đại, nhiều người vẫn mang nặng tư tưởng chạy theo những ngành nghề hào nhoáng để tìm kiếm danh vọng. Đứng trước thực trạng đó, lời khẳng định của nhà khoa học vĩ đại Louis Pasteur như một hồi chuông đánh thức nhận thức của chúng ta: "Nghề nghiệp không làm nên sự cao quý cho con người mà chính con người mới làm nên sự cao quý cho nghề nghiệp."

Để hiểu trọn vẹn lời khuyên này, trước hết ta cần hiểu "nghề nghiệp" là công việc chuyên môn mang lại nguồn thu nhập, giúp con người duy trì cuộc sống và đóng góp vào sự phát triển chung của xã hội. Trong khi đó, "sự cao quý" là sự ghi nhận, tôn vinh và trân trọng từ cộng đồng đối với những giá trị tốt đẹp. Câu nói của Pasteur đã chỉ ra một mối quan hệ biện chứng sâu sắc: Giá trị, sự tôn trọng không tự nhiên sinh ra từ cái mác của một nghề nghiệp. Ngược lại, chính sự tận tụy, tài năng và nhân cách của con người mới thổi hồn, tạo nên ý nghĩa và sự vinh quang cho công việc đó.

Tại sao nói "nghề nghiệp không làm nên sự cao quý cho con người"? Thực chất, mọi nghề nghiệp chân chính sinh ra đều bắt nguồn từ nhu cầu của xã hội, do đó không có nghề nào là thấp hèn, cũng chẳng có nghề nào tự thân nó đã là "thượng đẳng". Nghề nghiệp suy cho cùng chỉ là phương tiện để con người cống hiến và mưu sinh. Xã hội có thể tạm thời tung hô những ngành nghề "thời thượng" như công nghệ, tài chính, y dược... nhưng sự hào nhoáng ấy không thể đắp nặn nên nhân cách của người làm nghề. Ngạn ngữ phương Tây có câu rất hay: "Chiếc áo khoác không làm nên ông thầy tu". Khoác trên mình chiếc áo blouse trắng nhưng lại tư lợi cá nhân, thiếu y đức thì không thể được gọi là "từ mẫu". Đứng trên bục giảng nhưng thiếu đi tình thương và trách nhiệm thì không bao giờ trở thành "kỹ sư tâm hồn". Khi ấy, cái mác nghề nghiệp cao trọng chỉ càng làm nổi bật lên sự yếu kém của cá nhân mà thôi.

Ngược lại, vế thứ hai của câu nói khẳng định sức mạnh và giá trị chủ thể: "chính con người mới làm nên sự cao quý cho nghề nghiệp". Dù làm bất cứ công việc gì, chỉ cần người lao động đổ mồ hôi, sôi nước mắt bằng sự nỗ lực, sáng tạo và cái tâm trong sáng, họ đều đang làm đẹp cho đời. Hình ảnh những người công nhân quét rác thầm lặng trong đêm đông giá rét để giữ gìn "sạch lề đẹp lối" trong thơ Tố Hữu là minh chứng rõ nét nhất. Công việc của họ dẫu lấm lem bùn đất, dẫu bình dị đến mức đôi khi bị lãng quên, nhưng nhân cách và sự cống hiến của họ lại ngời sáng và đáng được xã hội cúi đầu tri ân. Thước đo giá trị của một công việc không nằm ở chỗ bạn kiếm được bao nhiêu tiền hay ngồi ở vị trí nào, mà nằm ở việc bạn mang lại giá trị gì cho người khác.

Nhìn rộng ra thế giới tự nhiên, ta sẽ thấy quy luật này luôn đúng: bản thân một mảnh đất không tự làm nên sự trù phú, mà chính hạt giống và dòng nước mát mới hồi sinh sức sống cho đất đai. Một vùng đất cằn cỗi hoàn toàn có thể nở hoa nếu có bàn tay người vun xới, cũng như một công việc giản đơn vẫn sẽ tỏa sáng nếu người làm nó dốc trọn trái tim mình. Ngược lại, một khu vườn dù có đất đai màu mỡ đến đâu, nếu chỉ gặp những mầm cây lười rễ, không chịu hút mật ngọt từ lòng đất thì cũng chỉ là một bãi cỏ hoang tàn, héo úa. Nghề nghiệp chính là mảnh đất, còn con người chính là hạt giống tự quyết định sự nở hoa của chính mình.

Nhìn vào đời sống thực tế, ta bắt gặp biết bao con người bình dị đã dùng cả cuộc đời để chứng minh cho triết lý ấy. Đó là câu chuyện của những người công nhân vệ sinh môi trường thầm lặng. Công việc của họ không gắn liền với giảng đường, phòng máy lạnh hay những bộ vest sang trọng; họ hằng đêm đối mặt với rác thải, khói bụi và sự khắc nghiệt của thời tiết. Thế nhưng, trong đại dịch hay những ngày bão lũ, chính sự tận tụy xuyên đêm của họ đã giữ cho dòng chảy đô thị không bị tắc nghẽn, trả lại sự trong lành cho từng con phố.

Một dẫn chứng xúc động khác từ đời sống thực tế chính là hình ảnh những người chiến sĩ áo lính, áo xanh tình nguyện hay những người thợ sửa đường dây điện trên cao. Giữa những đợt thiên tai, lũ quét dồn dập, khi mọi người tìm nơi trú ẩn an toàn thì họ lại ngược dòng nguy hiểm để cứu dân, sửa từng cột điện để thắp sáng lại vùng rốn lũ. Công việc của họ gian khổ, nguy hiểm và đầy nhọc nhằn, nhưng chính sự quả cảm, lòng xả thân vì cộng đồng của họ đã biến những bộ quần áo bảo hộ lấm lem bùn đất trở thành biểu tượng của sự cao quý tuyệt đẹp trong mắt nhân dân. Rõ ràng, không phải danh xưng nghề nghiệp mang lại hào quang cho họ, mà chính sự hy sinh và trách nhiệm của họ đã viết nên hai chữ "cao quý" cho cái nghề mình đã chọn.

Từ quan điểm đúng đắn của Pasteur, mỗi chúng ta cần rút ra cho mình những bài học sâu sắc. Thứ nhất, cần xóa bỏ ngay định kiến, sự phân biệt đối xử và kì thị giữa các ngành nghề, học cách tôn trọng mọi sức lao động chân chính. Thứ hai, đối với thế hệ trẻ đang đứng trước ngã rẽ chọn nghề, đừng nhắm mắt chạy theo những trào lưu hư danh hay sự xúi giục của số đông. Hãy chọn một công việc phù hợp với đam mê, năng lực và sở trường của bản thân, kết hợp với nhu cầu thực tiễn của đất nước.

Tóm lại, câu nói của Pa-xtơ là một chân lý sống vượt thời gian. Ông cha ta từng răn dạy: "Nhất nghệ tinh, nhất thân vinh". Bất kể bạn là ai, làm công việc gì – là một kĩ sư thiết kế những công trình thế kỉ hay một người thợ thủ công cặm cụi góc phố – chỉ cần bạn cháy hết mình với nghề bằng tấm lòng lương thiện, bạn đã tự đội lên đầu mình chiếc vương miện cao quý nhất của người lao động.

21/06/2026

Suy ngẫm về câu nói “Trong thế giới của người gù, kẻ thẳng lưng sẽ thành khuyết tật.”

Fukuzawa Yukichi trong cuốn sách Khuyến học đã từng nói: “Trời không tạo ra người đứng trên người và cũng không tạo ra người đứng dưới người. Mọi người sinh ra đều bình đẳng, nếu có khác biệt là do học vấn.” Câu nói đó đã có thể được mặc nhiên công nhận là một tiên đề, nếu như trên đời này không tồn tại những ví dụ có thể được dùng để biện minh cho ý kiến ngược lại nó. “Cô giáo” Diệp Thị Hồng Liên – người bị khởi tố hình sự trong vụ gian lận thi cử ở Hòa Bình năm 2018 – khi đứng trước vành móng ngựa, nói: “Trong thế giới của người gù kẻ thẳng lưng sẽ thành khuyết tật”. Dù là nhận tiền hối lộ của phụ huynh, hay bị “ép phải nâng điểm”, hay là vì bất kì lí do gì đi chăng nữa – người phụ nữ này cũng đã chỉ ra được một thực trạng đáng buồn: rằng sự khác biệt về học vấn của mỗi người, sau cùng cũng chỉ phụ thuộc vào việc người đó có ít hay nhiều tiền mà thôi. Câu nói đó đã làm dấy lên nhiều thứ về cách mỗi chúng ta nhìn nhận thế giới xung quanh không chỉ trên bình diện giáo dục, mà còn cả về nhân cách, đạo đức và lối sống.

Nghề giáo – một thứ nghề cao quý luôn đi song hành cùng kiến thức, chân lí và nghiệp học – là cái nôi của bao viên ngọc quý được người người kính nể, tôn trọng, coi như kim chỉ nam nhằm tìm đường hướng đến những điều đúng đắn. Vậy mà cô Diệp Thị Hồng Liên đã nhẫn tâm chà đạp lên niềm tin yêu của học sinh và xã hội dành cho mình, hủy hoại thanh danh trong sạch của những người cùng theo nghề giáo cũng như tiếp tay cho sự biến chất, thoái hóa hình như ngày càng nhiều trong ngành giáo dục.

Trước khi đi sâu vào tìm hiểu nguyên nhân tại sao “cô giáo” kia lại có thể phát ngôn ra một câu nói đáng phẫn nộ đến như vậy, chúng ta cần biết thế nào là khuyết tật, người gù và người thẳng lưng. Khái niệm “khuyết tật” chỉ những khiếm khuyết về thể xác hoặc tinh thần, khiến con người thành dị biệt trong cộng đồng! Còn “người gù”, nghĩa đen chỉ những người bị dị tật ở lưng, nghĩa ẩn dụ trong câu nói muốn chỉ những người làm điều tồi tệ, xấu xa. Và theo lẽ thường thì “người thẳng lưng” sẽ đại diện cho cái đúng, cái tốt, cho sự tử tế chính trực của con người. Câu nói của cô Liên chỉ ra một sự thật hay một nghịch lí khi khẳng định: trong một cộng đồng nào có nhiều người làm việc xấu, điều ác thì nơi đó, người lương thiện, chính trực sẽ lạc loài, dị biệt.

Và thực tế có đúng như vậy không … ?

Ba năm trôi qua, hẳn trong chúng ta vẫn có vài người còn nhớ đến câu nói nổi tiếng của diễn viên Keanu Reeves: “I don’t want to be a part of a world, where being kind is a weakness.” (tạm dịch: “Tôi không muốn sống trong một thế giới, nơi mà lòng tốt được coi như điểm yếu của con người.”). Đã đến lúc chúng ta không thể phủ nhận được thực tế: cuộc sống xã hội bao đời nay không phải luôn vận hành đơn thuần theo đạo lí trong cổ tích: ác giả ác báo, ở hiền gặp lành! Những nghịch lý xuất hiện ngày càng nhiều khiến chúng ta dần nghi ngờ sự đúng đắn của những điều đúng đắn, thậm chí tự đặt cho mình câu hỏi về lý do tại sao chúng ta lại phải làm những việc tốt.

Lâu nay, nhiều người thường mặc nhiên coi ý kiến của số đông là đúng, thay vì dành thời gian cân nhắc xem liệu điều đó có thực sự đúng hay không. Chính vì thế, nếu như “người thẳng lưng” được hiểu là người luôn làm những điều đúng, điều tốt mà lại bị coi là những dị biệt, là “khuyết tật” thì liệu còn ai dám làm điều tốt, còn ai dám sống “thẳng lưng” khi lúc nào cũng lo sợ sự lạc loài, đào thải khỏi guồng quay cộng đồng, cái guồng quay đem lại cho con người lợi ích và sự an toàn!

Trong cuộc sống hiện đại, chúng ta rất dễ dàng có thể bắt gặp những “người gù lưng”, điển hình như một vài thực trạng đáng buồn vẫn còn đang xảy ra hiện nay. Nhiều người vẫn còn thói quen thủ sẵn một bao “phong bì” mỗi khi đi làm các thủ tục hành chính, hay mỗi khi bị cảnh sát giao thông bắt nhằm được “ưu tiên giải quyết”, “đỡ lằng nhằng” để từ đó tiếp tay cho nạn tham nhũng, tiêu cực và phạm pháp. Tuy biết điều đó là sai, nhưng nếu không làm theo những người xung quanh, điều đó trở nên có vẻ như cũng “không đúng”. Hay bên cạnh đó, việc không tố giác tội phạm cũng là một biểu hiện hết sức đáng lo ngại liên quan đến vấn đề này. Không biết từ khi nào mà chúng ta truyền tai nhau câu nói: “Nước sông không phạm nước giếng” để biện minh cho sự làm ngơ, sự giả mù giả điếc trước những việc làm xấu hiện hữu xung quanh khi căn bản nói rằng vì đó không phải là việc của mình nên không liên quan đến mình.

Cũng trong bình diện đời sống xã hội, nhiều khi chúng ta chứng kiến con em mình luôn ảo tưởng về trình độ bản thân khi nhận được những phiếu điểm cao chót vót dù lực học chỉ ở mức trung bình khá, chỉ vì trường mắc phải bệnh thành tích. Rồi hiện tượng vì ham thành tích cho trường mà nhiều giáo viên sẵn sàng chỉnh sửa điểm số; vì thu nhập cá nhân mà nhiều thầy cô ép học sinh học thêm với những lá đơn buộc phải “tự nguyện” – những cá nhân học sinh hay phụ huynh phản đối sự “tự nguyện” ấy sẽ thành lạc lõng, dị biệt!

Câu nói của “cô giáo” Liên cũng được chứng thực trong thực tế học sinh hiện nay. Học trò trung thực, phản ứng với quay cóp trở thành gàn dở, dị biệt trong một tập thể lớp coi quay cóp là chuyện đương nhiên của học trò, không liên quan tới đạo đức! Hoặc trong một tập thể trì trệ, lười biếng, thụ động thì những học trò tích cực phát biểu, phản biện, dám nói lên chính kiến của bản thân sẽ bị bạn bè coi là “ra vẻ, thể hiện”, thậm chí bị thầy cô khó chịu!

Qua một số hiện tượng thực tế, một sự thật đáng buồn đã hiện rõ trước mắt: chúng ta đều là tù nhân trong nhà tù nhận thức của chính mình. Giống như bao người khác, “cô giáo” Diệp Thị Hồng Liên cũng chỉ là nạn nhân của chính quan niệm của bản thân cô, cũng là quan niệm khá phổ biến trong một cộng đồng của những người có cách sống, cách nghĩ giống cô!

Cách chúng ta suy ngẫm, quan sát và kết luận về thế giới xung quanh theo chiều hướng tiêu cực đó đã gây ra không biết bao nhiêu hậu quả khôn lường cho con người. Sống trong thế giới của “người gù”, vốn tư duy của cộng đồng sẽ rất dễ bị thui chột, xuống cấp, bóp méo. Con người ta sẽ không còn có thể chủ động suy nghĩ, phân tích, đánh giá các vấn đề. Một khi tư duy phản biện mất đi, ai cũng sẽ có khả năng trở thành những “con rối”, những đối tượng để kẻ xấu lừa gạt, lợi dụng. Điều này càng khiến cho chúng ta mất đi niềm tin vào điều tốt, vào chính nghĩa, khiến ta chỉ còn biết quanh đi quẩn lại lo nghĩ cho bản thân. Những hậu quả mà chúng ta gánh chịu còn bao gồm cả sự thoái hóa, xuống cấp của nhân cách, đạo đức con người, tiêu chuẩn sống trong xã hội bị hạ thấp từ đó tạo điều kiện cho cái xấu phát triển và lan rộng. Ta sẽ bình thường hóa những cái sai, coi thường những cái đúng, làm đảo lộn luân thường đạo lí trong cuộc đời – đó là một viễn cảnh đáng sợ và không phải là không thể xảy ra. Cuối cùng, căn bản nhất, những mối quan hệ giữa người với người sẽ sụp đổ. Làm sao chúng ta có thể thực sự yêu thương nhau khi những khái niệm chân chính, thiêng liêng nhất đã bị coi là những khiếm khuyết, dị tật?

Trước hàng loạt vấn đề nghiêm trọng được đưa ra, xã hội loài người thường có xu hướng tìm kiếm những giải pháp nghiêm trọng, to lớn và phức tạp. Chính điều này tạo ra những rào cản về thời gian, quy mô và của cải nhằm có thể giải quyết mọi vấn đề một cách toàn diện. Nhưng đôi khi, chỉ cần nhìn bức tranh với tâm thế tĩnh, ta sẽ nhìn thấy cốt lõi của mớ bòng b**g đó. Như đã đề cập ở phía trên, vấn đề của quan niệm sai lệch “Trong thế giới của người gù, kẻ thẳng lưng sẽ thành khuyết tật” chủ yếu xoay quanh cốt lõi là nhân cách, đạo đức, lối sống cũng như cách nhìn nhận của chúng ta về thế giới xung quanh. Nếu chúng ta muốn cải thiện những bình diện đó, chúng ta cần thay đổi nhận thức của mình – thứ được tạo nên bởi kiến thức, thông tin và kinh nghiệm. Tuy vậy, trước khi chúng ta tiếp cận bất kì loại kiến thức, thông tin và kinh nghiệm nào, chúng ta phải hiểu được cội nguồn của mọi giải pháp cho vấn đề này: đó là ta phải học cách coi trọng giá trị của bản thân. Ta phải học được cách yêu thương và tôn trọng chính bản thân mình, hiểu được rằng mỗi người chúng ta được sinh ra là có lí do, là một phép màu và không bao giờ chúng ta được bỏ cuộc hay đầu hàng. Có vậy, chúng ta mới có thể thực hiện những giải pháp thực tiễn khác. Và một khi chúng ta đã có thể thực sự nhìn thấu được giá trị bên trong mình, chúng ta sẽ có được lòng can đảm. Giống như một quá trình tự nhiên và không thể bị ngăn cản, lòng can đảm sẽ giúp chúng ta tìm thấy động lực sống, tìm thấy sự tự tin, tìm thấy khả năng để cho ta có thể sống vì người khác, có thể cống hiến cho xã hội. Cao hơn nữa, chúng ta sẽ có đủ khả năng để đấu tranh vì những gì đúng đắn, và cả vì những gì mà chúng ta tin là đúng đắn. Và càng nhiều người hiểu được điều mấu chốt đó, càng nhiều người dám sống “thẳng lưng”, để tới một lúc nào đó, những “kẻ gù” sẽ trở về đúng vị trí của những người khuyết tật, những cái xấu xa sẽ lạc lõng và bị đào thải!

Có lẽ, nếu có bất kì bài học nào có thể được rút ra từ việc bác bỏ quan niệm lệch lạc trên, em xin trích câu nói mà em tâm đắc nhất của Triết gia Kishimi Ichiro: “Chỉ khi dám bị người khác ghét bỏ, chúng ta mới có được tự do, có được hạnh phúc.” Thế giới này luôn luôn đổi thay – nhưng chúng ta cũng luôn nắm trong tay khả năng diệu kì để xoay chuyển nó, đó là chiến thắng chính lòng tham và sự hèn kém của mình.
Nguồn: Sưu tầm

20/06/2026

NLVH: ĐIỀU GÌ PHẢN ÁNH ĐÚNG BẢN CHẤT CON NGƯỜI?

Trong dòng chảy vô tận của các hình thái nghệ thuật, con người luôn là cái rốn của vũ trụ, là đối tượng thẩm mỹ trung tâm mà mọi người nghệ sĩ đều khao khát chiếm lĩnh và tái hiện. Thế nhưng, làm thế nào để nắm bắt được trọn vẹn và chân thực nhất thực thể phức tạp mang tên "con người" ấy lại là một câu hỏi gây nhiều trăn trở. Danh họa vĩ đại Pablo Picasso từng đặt ra một câu hỏi mang tính tự vấn sâu sắc: "Cái gương, ống kính máy ảnh hay người nghệ sĩ mới phản ánh đúng nhất chân dung con người?" Lời băn khoăn ấy thoạt nhìn như một sự so sánh giữa các loại hình công cụ trực quan, nhưng thực chất đã chạm đến bản chất cốt lõi của tư duy sáng tạo nghệ thuật, đặc biệt là trong văn học. Nếu chiếc gương hay máy ảnh chỉ có thể chụp lại cái vỏ bọc cơ học bên ngoài, thì văn chương - thông qua lăng kính của người nghệ sĩ - mới chính là "tấm gương tinh thần" kỳ diệu nhất, có khả năng lách sâu vào thế giới nội tâm để khắc họa một chân dung con người toàn diện, sống động và sâu sắc nhất.

Để thấu hiểu được bản chất câu hỏi của Picasso, trước hết chúng ta cần làm rõ khái niệm "chân dung". Trong hội họa, điêu khắc hay nhiếp ảnh, chân dung thông thường được hiểu là một sản phẩm nghệ thuật tái hiện lại diện mạo, hình dáng và thần thái của một cá nhân, giúp người xem có thể nhận diện được đối tượng bằng trực giác. Tuy nhiên, khi Picasso đặt ra câu hỏi: "Ai, cái gì phản ánh đúng nhất?", ông không muốn bàn về kỹ thuật vẽ hay kỹ năng bấm máy. Danh họa đang lật mở một vấn đề mang tính bản chất: đặc trưng của loại hình nghệ thuật trong sáng tạo. Sự phản ánh con người của một người nghệ sĩ chân chính khác hoàn toàn với sự phản ánh vật lý thông thường. Bức "chân dung" trong nghệ thuật đích thực không đóng khung ở tỉ lệ mắt, mũi, miệng hay những nếp nhăn thời gian trên khuôn mặt, mà đó phải là bức chân dung tinh thần, nơi diện mạo bên ngoài đồng hiện cùng thế giới nội tâm bí ẩn, với đầy đủ những suy nghĩ, cảm xúc, khát vọng và cả những bi kịch thầm kín nhất của một phận người.

Đặt lên bàn cân so sánh, ta thấy rất rõ giới hạn của chiếc gương và ống kính máy ảnh. Cái gương là một vật thể vật lý, phản xạ ánh sáng để tạo ra một hình ảnh đồng dạng, giống hệt vật thật về mặt kích thước và đường nét trong một khoảnh khắc tĩnh tại. Ống kính máy ảnh hiện đại hơn, nó được điều khiển bởi con người để bắt trọn những khoảnh khắc đắt giá của cuộc sống, một cái chớp mắt, một nụ cười hay một giọt nước mắt lăn dài. Thế nhưng, cả gương và máy ảnh suy cho cùng đều bất lực trước chiều sâu số phận. Người thợ chụp ảnh nếu thiếu đi tâm hồn và nhãn quan của một người nghệ sĩ thì ống kính trong tay họ cũng chỉ là một công cụ vô tri, chỉ biết sao chép hiện thực một cách máy móc. Một chiếc máy ảnh có thể ghi lại gương mặt khắc khổ, đầy nếp nhăn của một người nông dân, nhưng không thể giải mã được những lo âu về cơm áo gạo tiền đang cuộn sóng trong tâm tư họ. Nó có thể bắt được một nụ cười rạng rỡ của một người phụ nữ, nhưng chẳng thể biết sau nụ cười ấy là niềm hạnh phúc viên mãn hay là một chiếc mặt nạ để che giấu nỗi đau câm lặng bên trong. Sự phản ánh của công cụ vật lý chỉ mang lại một hiểu biết hời hợt, bề ngoài, tạo nên những bức chân dung thiếu đi chiều sâu của sức sống và nhịp đập của số phận.

Ngược lại hoàn toàn với sự vô tri của máy móc, văn học lấy con người làm trọng tâm của mọi sự phản ánh, biến văn học trở thành một hình thái ý thức xã hội đặc thù. Nhà văn có thể dựng lại cả một xã hội, một thời đại lịch sử rộng lớn, song tiêu điểm sáng tạo cuối cùng của văn chương vẫn là chân dung con người. Sự phản ánh của văn học không phải là sự sao chép nguyên văn cuộc đời, mà là sự phản ánh sáng tạo qua lăng kính chủ quan và trái tim nhạy cảm của người nghệ sĩ. Hình tượng nhân vật trong tác phẩm không đồng nhất một cách đơn giản với con người ngoài đời thực, mà là sản phẩm của quá trình hư cấu, tưởng tượng và kết tinh tư tưởng của nhà văn. Đặc biệt, với chất liệu là ngôn từ - một thứ chất liệu phi vật thể nhưng có sức vạn năng - văn học không bị đóng băng con người trong một khoảnh khắc, một tư thế hay một bối cảnh không gian cụ thể. Ngòi bút của nhà văn có khả năng di chuyển linh hoạt xuyên không gian và thời gian, đi sâu miêu tả cả một quá trình vận động tâm lý phức tạp, chiếu rọi vào những ngõ ngách kín khuất, sâu thẳm nhất của tâm linh để khám phá bản chất con người, cho ra đời một bức chân dung đúng nhất, sinh động và đầy đủ nhất.

Sức mạnh diệu kỳ ấy của văn học đã được chứng minh qua biết bao trang viết kinh điển của nền văn học Việt Nam. Hãy nhìn vào nhân vật Chí Phèo trong truyện ngắn cùng tên của Nam Cao để thấy rõ sự khác biệt giữa "ống kính máy ảnh" và "lăng kính người nghệ sĩ". Nếu ở thời điểm ấy, người ta dùng một chiếc máy ảnh để chụp Chí Phèo, ống kính sẽ chỉ để lại hình ảnh của một gã lưu manh gớm ghiếc, một "con quỷ dữ của làng Vũ Đại" với "cái đầu thì trọc lốc, cái răng cạo trắng hớn, cái mặt thì đen mà rất cơng cơng, hai mắt gườm gườm" và đầy những vết sẹo sần sùi do mảnh chai rạch mặt khi ăn vạ. Đó là một bức chân dung méo mó về nhân hình. Thế nhưng, Nam Cao không phải là một chiếc máy ảnh vô hồn. Bằng đôi mắt nhìn đời tích hợp cả tình thương và sự thấu suốt của một người nghệ sĩ chân chính, Nam Cao đã xuyên qua cái vỏ bọc quỷ dữ ấy để nhìn thấy bức chân dung tinh thần ẩn giấu bên trong Chí Phèo. Nhà văn đã lắng nghe được tiếng khóc thầm bên trong gã giang hồ khi nhận bát cháo hành từ tay Thị Nở: Chí thấy lòng thành trẻ con, Chí thèm lương thiện và khát khao làm hòa với mọi người biết bao! Đỉnh điểm của bức chân dung con người chân thực ấy chính là tiếng kêu xé lòng trước khi chết: "Ai cho tôi lương thiện?". Tiếng kêu ấy đã trả lại cho Chí Phèo bản chất của một con người đích thực - một kẻ dù bị vùi dập đến mất cả nhân hình, nhân tính nhưng sâu trong tâm hồn vẫn vẹn nguyên đốm lửa của lòng khao khát hoàn lương. Đó là điều mà không một chiếc gương hay máy ảnh nào có thể soi thấu được.

Cũng dưới ngòi bút nhân đạo của Nam Cao, chân dung của Lão Hạc hiện lên như một tượng đài về nhân cách. Một chiếc gương soi chỉ có thể phản chiếu hình ảnh một ông già gầy gò, móm mém, nghèo khổ đến đáng thương. Nhưng văn chương đã lách sâu vào bi kịch nội tâm của lão, miêu tả một quá trình giằn vặt khôn nguôi từ sau cái chết của "cậu Vàng" cho đến quyết định tự tử bằng bả chó. Sự đau đớn, khóc "huhu" như một đứa trẻ của lão Hạc không đơn thuần là sự tiếc nuối một con vật, mà là sự dằn vặt của một lương tâm trong sạch khi lỡ "lừa một con chó". Bức chân dung của lão Hạc hiện lên trọn vẹn là chân dung của một người cha với tình yêu con bao la, thà nhịn ăn, thà chọn cái chết dữ dội nhất để giữ lại mảnh vườn cho con, quyết không làm phiền đến hàng xóm. Văn học đã vượt qua cái diện mạo nghèo đói bên ngoài để tạc nên một chân dung nhân cách thiêng liêng, cao khiết vô ngần.

Không chỉ trong văn xuôi, thơ ca cũng chứng minh sức mạnh của mình trong việc phác họa chân dung con người thông qua những thể nghiệm nội tâm tinh tế. Hãy nhớ đến hình tượng người lính trong bài thơ "Tây Tiến" của Quang Dũng. Những bức ảnh tư liệu thời chiến có thể ghi lại hình ảnh những người lính đầu không tóc, da xanh xao vì những trận sốt rét rừng nơi đại ngàn hoang vu. Nhưng phải qua nét bút tài hoa, lãng mạn của Quang Dũng, chân dung người lính Tây Tiến mới hiện lên vừa bi tráng, vừa kiêu hùng:
"Tây Tiến đoàn binh không mọc tóc
Quân xanh màu lá dữ oai hùm
Mắt trừng gửi mộng qua biên giới
Đêm mơ Hà Nội dáng kiều thơm".
Cái "mắt trừng" ấy không phải là cái nhìn dữ dằn vật lý, đó là cái nhìn nung nấu ý chí chiến đấu, gửi gắm khát vọng hòa bình. Và đằng sau vẻ ngoài "dữ oai hùm" đầy g*i góc ấy lại là một tâm hồn vô cùng thanh lịch, mộng mơ, vẫn dành một khoảng nhớ nhung về "dáng kiều thơm" nơi thủ đô. Thơ ca đã không đóng băng người lính trong cái khắc nghiệt của chiến tranh, mà phản ánh họ ở trạng thái con người toàn vẹn nhất: có lý tưởng anh hùng và có cả một thế giới tình cảm lãng mạn, mềm mại.

Ý kiến của danh họa Pablo Picasso hoàn toàn đúng đắn, đặt ra một chân lý nghệ thuật vượt thời gian. Sở dĩ văn học và người nghệ sĩ là câu trả lời hoàn hảo nhất cho việc phản ánh đúng nhất chân dung con người là bởi nghệ thuật là lãnh địa của tâm hồn. Con người không chỉ sống bằng thể xác, mà sống bằng tư tưởng và tình cảm. Chỉ có tâm hồn mới hiểu được tâm hồn, chỉ có con người mới cảm thông và thấu suốt được con người. Từ quy luật phản ánh này, văn học đặt ra những yêu cầu vô cùng khắt khe cho cả người sáng tác lẫn người tiếp nhận. Đối với người nghệ sĩ, anh không thể chỉ dừng lại ở vai trò một thợ chép đời, một gã thợ ảnh bấm máy vô cảm. Nhà văn phải mài sắc tư tưởng, trau dồi tài năng, phải biết "đau đời" và dấn thân vào những kiếp sống lầm than để đồng cảm, thấu hiểu tận cùng con người. Có như vậy, bức chân dung văn học ra đời mới có sức sống lâu bền. Đối với người tiếp nhận, văn học là một quá trình đồng sáng tạo. Độc giả không thể đọc tác phẩm một cách hời hợt như cái nhìn lướt qua gương, mà cần phải nâng cao vốn hiểu biết, đem toàn bộ thế giới tâm hồn và trải nghiệm của mình để tham gia vào cuộc đối thoại thực sự với nhà văn, từ đó tự soi bóng và khám phá ra bức chân dung của chính mình qua từng trang sách.

Tóm lại, lời chất vấn của Pablo Picasso không đơn thuần là một câu hỏi băn khoăn, mà là lời khẳng định ngầm về thiên chức cao cả của người nghệ sĩ. Chiếc gương hay ống kính máy ảnh dù tân tiến đến đâu cũng chỉ dừng lại ở bờ cõi của hình thức bên ngoài. Chỉ có văn học, bằng đôi cánh của ngôn từ và trái tim nhạy cảm của người nghệ sĩ, mới có thể đi xuyên qua lớp sương mù của diện mạo để chạm đến phần cốt tủy, linh thánh nhất của con người. Qua những bức chân dung tinh thần sâu sắc ấy, văn chương không chỉ giúp ta thấu hiểu, bao dung hơn với đồng loại, mà quan trọng hơn, nó mở ra một hành trình để mỗi chúng ta tự nhận diện, soi chiếu và hoàn thiện bức chân dung nhân cách của chính bản thân mình.

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Address


Hanoi