EIE Education

EIE Education

Share

EIE Education
Excellence in Education

Địa chỉ: EIE Education
Số 70, ngõ 1194 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Hà Nội
Hotline: 0981793223 ( Thầy Hiếu)
0981163280 (Cô Hoa)
EIE cung cấp các khóa học trực tuyến và trực tiếp:
- Khóa xóa mù Tiếng Anh I Tờ
- Khóa giao tiếp "Mất cảm giác yêu Anh"
- Khóa ngữ pháp, cơ bản nâng cao, luyện thi THPT
- Luyện thi vào trường chuyên nhóm nhỏ
- Khóa luyện thi TOEIC, IELTS

27/11/2025

TỪ VỰNG VỀ CÁC LOẠI ÁO 1) Áo cơ bản (everyday tops)

T-shirt: áo thun (cộc tay) — I wear a T-shirt in summer.

polo shirt: áo thun có cổ — He bought a new polo shirt.

shirt: áo sơ mi — She wears a white shirt to work.

blouse: áo kiểu (thường cho nữ) — This blouse is elegant.

tank top: áo ba lỗ — A tank top is cool in hot weather.

crop top: áo lửng — She likes wearing crop tops.

long-sleeve top: áo dài tay — Bring a long-sleeve top.

2) Áo ấm / áo dày

sweater: áo len — This sweater is warm.

jumper (BrE): áo len — He’s wearing a jumper.

cardigan: áo len cài nút/không khóa — A cardigan is easy to layer.

hoodie: áo nỉ có mũ — My hoodie is very comfortable.

sweatshirt: áo nỉ (không mũ) — She wore a sweatshirt.

3) Áo khoác (outerwear)

jacket: áo khoác (ngắn) — He put on a jacket.

coat: áo khoác dài — It’s cold. Wear a coat.

blazer: áo blazer (kiểu vest) — A blazer looks smart.

vest / waistcoat: áo gile — He wore a waistcoat.

windbreaker: áo khoác gió — A windbreaker is light.

raincoat: áo mưa (dạng áo) — Wear a raincoat today.

denim jacket: áo khoác jean — I like my denim jacket.

leather jacket: áo khoác da — A leather jacket is stylish.

4) Áo truyền thống / kiểu đặc biệt

tunic: áo dáng dài (thường rộng) — She wore a tunic.

kimono: áo kimono — The kimono is traditional in Japan.

ao dai: áo dài — Ao dai is a Vietnamese traditional dress. (thường giữ nguyên tên)

5) Cụm từ hay đi kèm (giúp nói/viết tốt hơn)

wear / put on / take off: mặc / mặc vào / cởi ra

try on: thử (quần áo)

fit (well): vừa (đẹp) — This shirt fits well.

loose / tight: rộng / chật

sleeveless: không tay

striped / plain: kẻ sọc / trơn

01/09/2025

Hẹn gặp lại các bạn vào thứ 4 nhé!
Đi xem A80 nhưng đừng quên bài vở nha!!

06/08/2025

Học tiếng Anh với cụm từ “ The fire”
❤️play with fire: do something risky or dangerous

That’s the fourth time he’s been rude to the teacher today. He’s playing with fire – he’ll probably get detention.
❤️be on fire: be performing amazingly

I’m usually really bad at bowling, but for some reason today I’m absolutely on fire! I’ve had three strikes!

❤️be under fire: be criticised or attacked
The delivery company was under fire for their treatment of staff.

❤️add fuel to the fire
make a bad situation even worse
Speaking to the press about the cheating scandal added fuel to the fire – it made him look worse than he did before.

01/08/2025

MANOSPHERE LÀ GÌ?
Chắc hẳn bạn đã từng nghe đến cụm từ **“manosphere”**, nhưng bạn có biết đây là một khái niệm liên quan đến các cộng đồng trực tuyến dành cho nam giới, nơi thảo luận các vấn đề về nam tính, mối quan hệ với phụ nữ, và thậm chí là những quan điểm cực đoan về giới tính? Cùng tìm hiểu những thuật ngữ liên quan đến **manosphere** để có cái nhìn rõ hơn về cộng đồng này!

# # # **1. Manosphere là gì?**

**Manosphere** là thuật ngữ chỉ các cộng đồng trực tuyến chủ yếu do nam giới tham gia, nơi họ thảo luận về những vấn đề như quyền lợi nam giới, tình yêu và các mối quan hệ với phụ nữ. Tuy nhiên, không phải tất cả các nhóm trong **manosphere** đều lành mạnh. Một số cộng đồng, chẳng hạn như **Pick-Up Artists (PUAs)** hay **Men Going Their Own Way (MGTOW)**, có thể thể hiện những quan điểm tiêu cực hoặc chống lại nữ quyền.

* **Pick-Up Artists (PUAs)**: Những người chuyên chia sẻ các kỹ thuật quyến rũ phụ nữ.
* **Men Going Their Own Way (MGTOW)**: Một nhóm người chủ trương sống độc lập và tránh xa phụ nữ.
* **Incels**: Những người không có khả năng thiết lập mối quan hệ tình cảm, đôi khi thể hiện sự phẫn nộ với phụ nữ.

---

# # # **2. Các Thuật Ngữ Quan Trọng Liên Quan**

* **Misogyny** (Noun): Tư tưởng thù ghét hoặc coi thường phụ nữ.
*Ví dụ: He expressed his **misogyny** through the comments he made about women.*

* **Toxic Masculinity** (Noun): Một dạng nam tính độc hại, khuyến khích sự kiểm soát, bạo lực, và chối bỏ cảm xúc.
*Ví dụ: **Toxic masculinity** often encourages men to suppress their feelings.*

* **Feminism** (Noun): Phong trào đấu tranh vì quyền lợi và sự bình đẳng của phụ nữ.
*Ví dụ: **Feminism** seeks equality for women in all aspects of society.*

* **Red Pill** (Noun): Một ẩn dụ dùng trong **manosphere**, ám chỉ sự “thức tỉnh” khỏi những ảo tưởng do xã hội tạo ra về nam và nữ.
*Ví dụ: He believes in the **Red Pill** philosophy, rejecting modern gender roles.*

---

# # # **3. Ví Dụ Minh Họa Về Manosphere**

* **Pick-Up Artists (PUAs)**: Một nhóm người theo trường phái **PUA** có thể chia sẻ những kỹ thuật tán tỉnh phụ nữ, đôi khi gây ra những hiểu lầm về sự tôn trọng và tình yêu trong các mối quan hệ.

* **MGTOW**: Những người trong nhóm **MGTOW** lựa chọn tránh xa hôn nhân và các mối quan hệ tình cảm, họ tin rằng phụ nữ không còn đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của họ.

* **Incels**: Một số **Incels** có thể rơi vào tình trạng cô đơn và phát sinh những suy nghĩ tiêu cực về phụ nữ và các mối quan hệ xã hội.

---

# # # **4. Từ Vựng Hữu Ích**

* **Misogyny** (n) - Sự ghét bỏ phụ nữ
* **Toxic Masculinity** (n) - Nam tính độc hại
* **Feminism** (n) - Nữ quyền
* **Red Pill** (n) - Tư tưởng thức tỉnh khỏi sự ảo tưởng
* **Pick-Up Artists (PUAs)** (n) - Nghệ sĩ tán tỉnh
* **MGTOW** (n) - Nam giới sống độc lập
* **Incels** (n) - Những người độc thân không tự nguyện

---

**Làm sao để học tốt từ vựng?**

1. **Ghi chép từ mới**: Viết ra những từ vựng mới và tìm cách sử dụng trong câu.
2. **Thực hành**: Áp dụng từ mới trong các bài tập và trò chuyện.
3. **Tạo liên kết**: Liên kết từ vựng với hình ảnh hoặc ví dụ thực tế.

---

**Chúng ta có thể học hỏi gì từ Manosphere?**

Mặc dù các nhóm trong **manosphere** có thể có những quan điểm gây tranh cãi, nhưng việc hiểu biết về chúng sẽ giúp chúng ta nhận thức rõ hơn về các vấn đề liên quan đến giới tính, xã hội và mối quan hệ. Hãy luôn cởi mở và thận trọng khi tiếp xúc với các cộng đồng trực tuyến!

---

# # # **Hãy thử làm bài tập từ vựng sau:**

* **Pick-Up Artists (PUAs)** là những người chuyên về gì trong **manosphere**?
* Giải thích khái niệm **Red Pill** bằng cách sử dụng từ mới.
* **Misogyny** có nghĩa là gì? Hãy dùng từ này trong một câu.

Hy vọng bài viết này giúp các bạn hiểu thêm về **manosphere** và đồng thời học được một số từ vựng hữu ích! Đừng quên chia sẻ bài viết và tag bạn bè để họ cũng có thể học thêm từ vựng mới nhé!

10/06/2025

Cần tìm bổ sung lớp IELTS Ready- học luôn trong tuần. GV 8.5 IELTS giàu kinh nghiệm, học là mê!!!!

24/05/2025

Viết lý do bạn muốn giỏi tiếng Anh – nhận học bổng 50%, hạn cuối 8pm ngày mai nào!!!

28/04/2025

Thông Báo Lịch Nghỉ Lễ Chào Mừng ngày Giải Phóng Miền Nam và ngày Quốc Tế Lao Động 🇻🇳🇻🇳🇻🇳🇻🇳🇻🇳

24/04/2025

🇻🇳 Ngày 24/4, Bộ Giáo dục và Đào tạo (GDĐT) tổ chức hội thảo lấy ý kiến các Trung tâm ngoại ngữ về Đề án quốc gia “Đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học”.

✍️ Đây là một nội dung quan trọng trong Kết luận số 91-KL/TW của Bộ Chính trị về tiếp tục đổi mới căn bản toàn diện giáo dục và đào tạo.

Chủ trì hội thảo, Thứ trưởng Thường trực Phạm Ngọc Thưởng cho biết: Với mục tiêu đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học, Bộ GDĐT luôn xác định đây là cơ hội trang bị, chuẩn bị, nâng cao năng lực cho nguồn nhân lực chất lượng cao của đất nước.

👉 Xem chi tiết: https://moet.gov.vn/tintuc/Pages/tin-tong-hop.aspx?ItemID=10503

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Address


Đường Láng, Quận Đống đa
Hanoi
100000