11/08/2026
✍ Người vui vẻ và lạc quan nói sao!?
Trường Anh ngữ Quốc tế Ecorp - Hệ thống đào tạo tiếng Anh toàn diện về Giao tiếp-IELTS chuẩn quốc tế Hồ Chí Minh
Campus Bình Thạnh: 203 Nguyễn Văn Thương, Q.
HỆ THỐNG GIÁO DỤC QUỐC TẾ ECORP ENGLISH
---
- Hà Nội
Campus Cầu Giấy: 30 tổ 17 khu VH nghệ thuật, Mai Dịch, Cầu Giấy
Campus Đống Đa: 228 Tây Sơn, Đống Đa
Campus Bách Khoa: 236 Lê Thanh Nghị, Hai Bà Trưng
Campus NEU: 157 Trần Đại Nghĩa, Hai Bà Trưng
Campus Hà Đông: 21 Ngõ 17/2 Nguyễn Văn Lộc, Hà Đông
Campus BTL: 63 Phố Nhổn, Nam Từ Liêm, Hà Nội
Campus Gia Lâm: 158 Ngô Xuân Quảng, Gia Lâm
Campus
11/08/2026
✍ Người vui vẻ và lạc quan nói sao!?
10/08/2026
Word of the day ✍
07/08/2026
🔥 FIRE, FLY hay FIREFLY? Chỉ thêm một từ, nghĩa đã khác hẳn!
Học từ vựng tiếng Anh không chỉ là ghi nhớ từng từ riêng lẻ mà còn cần hiểu cách kết hợp từ để tránh nhầm lẫn.
📌 Cùng ECorp phân biệt nhé:
🔥 Fire = Lửa
The fire spread quickly through the forest.
(Đám cháy lan nhanh khắp khu rừng.)
🪰 Fly = Con ruồi (hoặc động từ bay)
There is a fly on the table.
(Có một con ruồi trên bàn.)
✨ Firefly = Đom đóm
We saw hundreds of fireflies in the garden last night.
(Tối qua chúng tôi nhìn thấy hàng trăm con đom đóm trong khu vườn.)
💡 Mẹo ghi nhớ:
Fire + Fly ≠ "Ruồi lửa"
Firefly là một từ ghép, dùng để chỉ loài côn trùng phát sáng vào ban đêm – đom đóm.
📚 Tiếng Anh có rất nhiều từ ghép thú vị:
Sun + Flower → Sunflower 🌻 (Hoa hướng dương)
Book + Store → Bookstore 📚 (Hiệu sách)
Rain + Bow → Rainbow 🌈 (Cầu vồng)
👉 Đừng học từng từ riêng lẻ, hãy học cả collocations và compound words để mở rộng vốn từ nhanh hơn và sử dụng tự nhiên như người bản xứ.
💬 Comment thử xem: Bạn còn biết từ ghép tiếng Anh nào thú vị nữa không? Chia sẻ cùng ECorp nhé!
07/08/2026
🥲 Sắp thi IELTS...
Não thì nghĩ:
Phải cày đề ngày đêm.
Phải học thêm cả núi từ vựng.
Writing mãi không ra ý.
Reading thì gặp passage "khó nhằn".
Speaking chỉ biết cười trừ.
Và những lỗi sai cũ cứ quay lại "ám ảnh"... 😭
👉 Nhưng rồi có người bảo:
🥖 "Xin order 10 ổ bánh mì 9.0 cả 4 kỹ năng!"
Ước gì IELTS cũng đặt ship được như đồ ăn nhỉ? 😂
📌 Tin vui là Band 9 không thể mua, nhưng hoàn toàn có thể luyện được nếu học đúng cách.
Tại ECORP, bạn sẽ được:
✅ Lộ trình học cá nhân hóa theo trình độ.
✅ Chữa Writing & Speaking chi tiết, chỉ rõ lỗi và cách nâng band.
✅ Học mẹo làm bài đi kèm nền tảng ngôn ngữ vững chắc.
✅ Giáo viên đồng hành đến ngày thi.
🎯 Dù mục tiêu của bạn là 5.5 – 6.5 – 7.0+, điều quan trọng không phải là "cày nhiều", mà là cày đúng.
💬 Comment "IELTS" hoặc inbox ngay để được test trình độ miễn phí và tư vấn lộ trình phù hợp nhé!
04/08/2026
Go pear-shaped – Đi thành quả lê? 🍐🤔
Bạn có biết không?
Go: đi, di chuyển theo hướng nào đó 🚶
Pear-shaped: có hình quả lê 🍐
Nghe thì tưởng là... "biến thành quả lê". 😆
Nhưng thật ra go pear-shaped có nghĩa là mọi thứ diễn ra không như kế hoạch, hỏng bét hoặc thất bại.
👉 To go pear-shaped (idiom): hỏng bét, đi chệch hướng, không diễn ra như dự định
💬 Example: Everything went pear-shaped after the power went out.
→ Mọi thứ hỏng bét sau khi bị cúp điện.
Có những lúc... Lên kế hoạch kỹ lắm. 😌
Nhưng chỉ cần một sự cố nhỏ là mọi thứ go pear-shaped ngay. 😵💫
💬 Bạn đã bao giờ có một ngày mà mọi thứ "went pear-shaped" chưa?
04/08/2026
Go bananas – Đi bằng chuối? 🍌😂
Bạn có biết không?
Go: đi 🚶
Bananas: chuối 🍌
Nghe thì tưởng là... "đi bằng chuối". 😆
Nhưng thật ra go bananas là phát điên, phát cuồng hoặc cực kỳ phấn khích về một điều gì đó.
👉 To go bananas (idiom): phát cuồng, phát điên (vì quá thích, quá tức hoặc quá kích động)
💬 Example: The kids went bananas when they saw the ice cream truck.
→ Bọn trẻ phát cuồng khi nhìn thấy xe bán kem.
Có những lúc... Chỉ cần thấy đồ ăn ngon, idol xuất hiện hay nhận được lương là đủ để go bananas rồi. 🤩🍦💸
💬 Còn bạn, điều gì khiến bạn "go bananas"?
28/07/2026
Cảm nhận chân thật từ học viên của ECorp 🥰
27/07/2026
😍 Cảm ơn vì đã đồng hành cùng ECORP
27/07/2026
✍ Bỏ túi từ vựng "yêu đời"
27/07/2026
✍ Bỏ túi từ vựng mới ra đời về AI content
| Monday | 08:00 - 12:00 |
| 14:00 - 22:00 | |
| Tuesday | 08:00 - 12:00 |
| 14:00 - 22:00 | |
| Wednesday | 08:00 - 12:00 |
| 14:00 - 22:00 | |
| Thursday | 08:00 - 12:00 |
| 14:00 - 22:00 | |
| Friday | 08:00 - 12:00 |
| 14:00 - 22:00 | |
| Saturday | 08:00 - 18:00 |
| Sunday | 08:30 - 12:00 |