28/02/2017
***Tổng hợp từ vựng tiếng anh chuyên ngành khách sạn***
Inn: từ cổ của phòng trọ, nhà nghỉ
Hostel/ motel: khách sạn nhỏ và rẻ hơn, nhà nghỉ, phòng trọ
B&B (viết tắt của Bed and Breakfast): khách sạn phục vụ bữa sáng
Single Room: phòng đơn
Full board: khách sạn phục vụ ăn cả ngày
Double Room: phòng đôi
Triple Room: phòng ba giường
Twin Room: phòng hai giường
Adjoining Rooms: hai phòng chung một vách tường
Vacancy: phòng trống
Reservation: sự đặt phòng
Suite: dãy phòng
Room Service: dịch vụ phòng
Room Number: số phòng
Single Bed: giường đơn
Front Door: cửa trước
Queen Size Bed: giường lớn hơn giường đôi, thường cho gia đình 2 vợ chồng và 1 đứa trẻ. King-Size Bed: giường cỡ đại
Luggage/ Baggage: hành lý, túi xách
Key: chìa khóa
Luggage Cart: xe đẩy hành lý
Brochures: quyển cẩm nang giới thiệu về khách sạn và dịch vụ đi kèm
Bath: bồn tắm
Từ vựng tiếng anh về khách sạn
Từ vựng tiếng anh chuyên ngành khách sạn
Shower: vòi hoa sen
Sofa Bed/ Pull-Out Couch: ghế sô-pha có thể dùng như giường . Pillow Case/ Linen: áo gối
Towel: khăn tắm
Pillow: gối
En-Suite Bathroom: phòng tắm trong phòng ngủ
Maid/Housekeeper: phục vụ phòng
Hotel Manager: quản lý khách sạn
Receptionist: lễ tân, tiếp tân
Valet: nhân viên bãi đỗ xe
Porter/ Bellboy: người giúp khuân hành lý
Laundry: dịch vụ giặt ủi
Vendingmachine: máy bán hàng tự động (thường bán đồ ăn vặt và nước uống)
Sauna: dịch vụ tắm hơi
Ice Machine: máy làm đá
Games Room: phòng trò chơi
Hot Tub/ whirlpool bath/ Whirl Pool: hồ nước nóng
Gym: phòng thể dục
Lobby: sảnh
Lift: cầu thang
Corridor: hành lang
Fire Escape: lối thoát hiểm khi có hỏa hoạn
Kitchenette: khu nấu ăn chung
Alarm: báo động
Amenities: những tiện nghi trong và khu vực xung quanh khách sạn
Wake-Up Call: dịch vụ gọi báo thức
Parking Lot: bãi đỗ xe
Swimming Pool: bể bơi
Parking Pass: thẻ giữ xe
Beauty Salon: thẩm mỹ viện
Maximumcapacity: số lượng người tối đa cho phép
Coffee Shop: quán cà phê
Rate: mức giá thuê phòng tại một thời điểm nào đó
Late Charge: phí trả thêm khi lố giờ
View: quang cảnh bên ngoài nhìn từ phòng
Hotel lobby: sảnh khách sạn
To book: đặt phòng
Reservation: sự đặt phòng
Vacancy: phòng trống
Registration: đăng ký
Check-in: sự nhận phòng
Check-out: sự trả phòng
To check in: nhận phòng
To pay the bill: thanh toán
To check out: trả phòng
Restaurant: nhà hang
Dịch vu đi kèm
Bar: quầy rượu
Gym: phòng thể dục
Games room: phòng games
Wake-up call: gọi báo thức
Sauna: tắm hơi
Laundry: giặt là
Beauty salon: thẩm mỹ viện
Swimming pool: bể bơi
Coffee shop: quán cà phê
Lift: thang máy
Alarm: báo động
Fire escape: lối thoát khi có hỏa hoạ
Nhân viên
Housekeeper: phục vụ phòng
Chambermaid: nữ phục vụ phòng
Receptionist: lễ tân
Porter: người khuân hành lý
Manager: người quản lý
Car park: bãi đỗ xe
budget hotel: khách sạn rẻ tiền
Nguồn: http://daotaotienganh.org/tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-khach-san-i629.html
Tổng hợp từ vựng tiếng anh chuyên ngành Khách Sạn
Bổ sung từ vựng tiếng anh dùng trong khách sạn, nhà nghỉ. Nâng cao giao tiếp bằng ngoại ngữ cho các nhân viên trong khách sạn, đảm bảo phục vụ được khách hàng
27/02/2017
Từ vựng tiếng anh về ngành công an, cảnh sát
– detective /dɪˈtek.tɪv/ – thám tử
– jail /dʒeɪl/ phòng giam
– suspect /səˈspekt/ – nghi phạm
– badge /bædʒ/ – phù hiệu, quân hàm
– handcuffs /ˈhænd.kʌfs/ – còng tay
– police officer – /pəˈliːs ˈɒf.ɪ.səʳ/ – cảnh sát
– holster /ˈhəʊl.stəʳ/ – bao súng ngắn
– gun /gʌn/ – khẩu súng
– nightstick /ˈnaɪt.stɪk/ – gậy tuần đêm
– robes /rəʊbs/ – áo choàng (của luật sư)
– judge /dʒʌdʒ/ – thẩm phán
– gavel /ˈgæv.əl/ – cái búa
– court reporter /kɔːt rɪpɔrtər / – thư kí tòa án
– witness /ˈwɪt.nəs/ – người làm chứng
– transcript /ˈtræn.skrɪpt/ – bản ghi lại
– prosecuting attorney /ˈprɒs.ɪ.kjuːtɪŋ əˈtɜː.ni/ – ủy viên công tố
– bench /bentʃ/ – ghế quan tòa
– witness stand /ˈwɪt.nəs stænd/ – bục nhân chứng
– jury box /ˈdʒʊə.ri bɒks/ – chỗ ngồi của ban bồi thẩm
– court officer /kɔːt ˈɒf.ɪ.səʳ/ – nhân viên tòa án
– jury /ˈdʒʊə.ri/ – ban bồi thẩm
– defendant /dɪˈfen.dənt/ – bị cáo
– fingerprint /ˈfɪŋ.gə.prɪnts/ – dấu vân tay
– defense attorney /dɪˈfents əˈtɜː.ni/ – luật sư bào chữa
Từ vựng tiếng anh về các loại tội phạm
– Arson – arsonist – set fire to: đốt cháy nhà ai đó
– Abduction – abductor – to abduct – kidnapping: bắt cóc ý
– Assault – assailant – assult – to attack someone: tấn công ai đó
– Bank robbery – bank robber – to rob a bank: cướp nhà băng
– Assisting sucide – accomplice to su***de – to assist su***de – help someone kill themselves: giúp ai đó tự tử
– Blackmail – blackmailer – to blackmail – threatening to do something unless a condition is met: đe dọa để lấy tiền
– Burglary – burglar – burgle: ăn trộm đồ trong nhà
– Bribery – someone who brite – bribe – give someone money to do something for you: cho ai đó tiền để ng` đó làm việc cho mình
– Drug dealing – drug dealer – to deal drug: buôn ma túy
– extortion- extortioner- extort(from somebody): tống tiền
– Drunk driving – drunk driver – to drink and drive: uống rượu khi lái xe
– Fraud – fraudster – to defraud/ commit fraud – lying people to get money: lừa ai để lấy tiền
– housebreaking – housebreaker – housebreak: ăn trộm ban ngày
– Hijacking – hijacker – to hijack – taking a vehicle by force: chặn xe cộ đê cướp
– Manslaughter – killer- to kill – kill a person without planning it: giết ai đó mà ko có kế hoạch, cái này có thể là do bất chợt đang cãi nhau chyện gì đó mà ko kìm chế nổi thế là giết nhau
– Murder – murderer – to murder – giết người: cái này là có kế hoạch à nha
– Mugging – mugger – to mug: trấn lột
– R**e – ra**st – to r**e: cưỡng hiếp
– Smuggling – smuggler – to smuggle: buôn lậu
– Shoplifting – shoplifter – to shoplift: chôm chỉa đồ ở cửa hàng
– Speeding – speeder – to speed: phóng nhanh wa’ tốc độ
– Treason – traitor – to commit treason: phản bội
– Stalking – stalker – to stalk: đi lén theo ai đó để theo dõi
– vandalism – vandal – vandalise: phá hoại tài sản công cộng
Nguồn: http://daotaotienganh.org/tu-vung-tieng-anh-ve-nganh-cong-an-canh-sat-i630.html
Từ vựng tiếng anh về ngành công an, cảnh sát
Tổng hợp những từ vựng tiếng anh chuyên ngành công an, cảnh sát năm 2017. Và những từ vựng về các loại tội phạm hiện nay, giúp mọi người bổ sung ngoại ngữ
17/02/2017
"Tổng hợp từ vựng tiếng anh chuyên ngành Luật"
Dưới đây là những từ vựng tiếng anh chuyên ngành luật sư đã được sắp xếp theo bảng chữ cái để dễ dàng học và nhớ:
A
Actus reus : Khách quan của tội phạm
Activism (judicial) : Tính tích cực của thẩm phán
Adversarial process : Quá trình tranh tụng
Amicus curiae ("Friend of the court") : Thân hữu của tòa án
Alternative dispute resolution (ADR) : Giải quyết tranh chấp bằng phương thức khác
Appellate jurisdiction == Thẩm quyền phúc thẩm
Arrest: bắt giữ
Arraignment == Sự luận tội
Accountable ( aj): Có trách nhiệm
Accredit (v ): ủy quyền, ủy nhiệm, ủy thác, bổ nhiệm
Accountable to ... Chịu trách nhiệm trước ...
Acquit ( v): xử trắng án, tuyên bố vô tội
Act as amended ( n): luật sửa đổi
Act and deed ( n): văn bản chính thức (có đóng dấu)
Act of god: thiên tai, trường hợp bất khả kháng
Affidavit: Bản khai
Act of legislation: sắc luật
Argument: Sự lập luận, lý lẽ
Argument for: Lý lẽ tán thành
Argument against: Lý lẽ phản đối ( someone’ s argument )
Attorney: Luật Sư ( = lawyer, barrister; advocate)
B
Bench trial == Phiên xét xử bởi thẩm phán
Bail == Tiền bảo lãnh
Bill of attainder == Lệnh tước quyền công dân và tịch thu tài sản
Be convicted of: bị kết tội
Bill of information == Đơn kiện của công tố
Bring into account: truy cứu trách nhiệm
C
Crime: tội phạm
Commit: phạm (tội, lỗi). Phạm tội
Client: thân chủ
Class action == Vụ khởi kiện tập thể
Civil law == Luật dân sự
Collegial courts == Tòa cấp cao
Complaint == Khiếu kiện
Common law == Thông luật
Concurrent jurisdiction == Thẩm quyền tài phán đồng thời
Corpus juris == Luật đoàn thể
Concurring opinion == Ý kiến đồng thời
Court of appeals == Tòa phúc thẩm
Criminal law == Luật hình sự
Courtroom workgroup == Nhóm làm việc của tòa án
Cross-examination == Đối chất
Certified Public Accountant: Kiểm toán công
Certificate of correctness: Bản chứng thực
Chief Executive Officer Tổng Giám Đốc
Class action lawsuits: Các vụ kiện thay mặt tập thể
Child molesters: Kẻ quấy rối trẻ em
Columnist: Bỉnh bút gia ( là cái quái gì nhỉ?)
Congress: Quốc hội
Conduct a case: Tiến hành xét sử
Constitutional rights: Quyền hiến định
Constitutional Amendment: Tu chính hiến Pháp
D
Defendant: bị cáo.
Damages == Khoản đền bù thiệt hại
Depot: kẻ bạo quyền
Deal (with): giải quyết, xử lý.
Detail: chi tiết
Dispute: tranh chấp, tranh luận
Defendant == Bị đơn, bị cáo
Declaratory judgment == Án văn tuyên nhận
Deposition == Lời khai
Dissenting opinion == Ý kiến phản đối
Discovery == Tìm hiểu
Diversity of citizenship suit == Vụ kiện giữa các công dân của các bang
Delegate: Đại biểu
Decline to state: Từ chối khai
Designates: Phân công
Democratic: Dân Chủ
E
Equity == Luật công bình
Enbanc ("In the bench"or "as a full bench.") ==Thủ tục tố tụng toàn thẩm (Toàn thể các quan tòa)
Election Office: Văn phòng bầu cử
Ex post facto law == Luật có hiệu lực hồi tố
F
Felony == Trọng tội
Federal question == Vấn đề liên bang
Fine: phạt tiền
Financial Services Executive: Giám đốc dịch vụ tài chính
Financial Investment Advisor: Cố vấn đầu tư tài chính
Financial Systems Consultant: Tư vấn tài chính
Forfeitures Phạt nói chung
Fiscal Impact : Ảnh hưởng đến ngân sách công
Fund/funding: Kinh phí/cấp kinh phí
Free from intimidation: Không bị đe doạ, tự nguyện.
G
General Election: Tổng Tuyển Cử
Grand jury == Bồi thẩm đoàn
General obligation bonds: Công trái trách nhiệm chung
Governor: Thống Đốc
Government bodies: Cơ quan công quyền
tu vung tieng anh cho nganh luat
Tổng hợp từ vựng tiếng anh chuyên ngành luật
H
Health (care) coverage: Bảo hiểm y tế
Habeas corpus == Luật bảo thân
Human reproductive cloning: sinh sản vô tính ở người
High-ranking officials: Quan chức cấp cao ( Ex:General secretary Nong Duc Manh )
I
Indictment == Cáo trạng
Impeachment == Luận tội
Inquisitorial method == Phương pháp điều tra
Independent: Độc lập
Interrogatories == Câu chất vấn tranh tụng
Initiative Statute: Đạo Luật Do Dân Khởi Đạt
Insurance Consultant/Actuary: Tư Vấn/Chuyên Viên Bảo Hiểm
Initiatives: Đề xướng luật
J
Judicial review == Xem xét của tòa án
Judgment == Án văn
Jurisdiction == Thẩm quyền tài phán
Justify: Giải trình
Justiciability == Phạm vi tài phán
Juveniles: Vị thành niên
L
Lawyer: Luật Sư
Law School President: Khoa Trưởng Trường Luật
Lecturer: Thuyết Trình Viên ( Phải dẻo mỏ, tự tin, body, face chuẩn không cần chỉnh)
Line agency: Cơ quan chủ quản
Libertarian: Tự Do
Lives in: Cư ngụ tại
Loophole: Lỗ hổng luật pháp
Lobbying: Vận động hành lang
M
Mandatory sentencing laws == Các luật xử phạt cưỡng chế
Magistrate == Thẩm phán hành chính địa phương, thẩm phán tiểu hình
Mens rea == Ý chí phạm tội, yếu tố chủ quan của tội phạm
Misdemeanor == Khinh tội
Merit selection == Tuyển lựa theo công trạng
Moot == Vụ việc có thể tranh luận
Mental health: Sức khoẻ tâm thần
Member of Congress: Thành viên quốc hội
Monetary penalty: Phạt tiền
Middle-class: Giới trung lưu
N
Natural Law: Luật tự nhiên
Nolo contendere ("No contest.") == Không tranh cãi
O
Oral argument == Tranh luận miệng
Opinion of the court == Ý kiến của tòa án
Ordinance-making power == Thẩm quyền ra các sắc lệnh tạo bố cục
Order of acquital: Lệnh tha bổng
Original jurisdiction == Thẩm quyền tài phán ban đầu
Organizer: Người Tổ Chức
P
Peremptory challenge == Khước biện võ đoán, phản đối suy đoán
Per curiam == Theo tòa
Petit jury (or trial jury) == Bồi thẩm đoàn
Plea bargain == Thương lượng về bào chữa, thỏa thuận lời khai
Plaintiff == Nguyên đơn
Political question == Vấn đề chính trị
Pro bono publico == Vì lợi ích công
Private law == Tư pháp
Probation == Tù treo
Paramedics Hộ lý
Public law == Công pháp
Parole Thời gian thử thách
Peace & Freedom: Hòa Bình & Tự Do
Party: Đảng
Political Party: Đảng Phái Chính Trị
Polls: Phòng bỏ phiếu
Political platform: Cương lĩnh chính trị
Popular votes: Phiếu phổ thông
Primary election Vòng bầu cử sơ bộ
Precinct board: ủy ban phân khu bầu cử
Proposition: Dự luật
Public Authority: Công quyền
Prosecutor: Biện lý
Public records: Hồ sơ công
R
Real Estate Broker: Chuyên viên môi giới Địa ốc
Recess appointment == Bổ nhiệm khi ngừng họp
Republican: Cộng Hòa
Retired: Đã về hưu
Reside: Cư trú
Reversible error == Sai lầm cần phải sửa chữa
Rule of four == Quy tắc bốn người
Rule of 80 == Quy tắc 80
S
School board: Hội đồng nhà trường
Self-restraint (judicial) == Sự tự hạn chế của thẩm phán
Secretary of the State: Thư Ký Tiểu Bang
Shoplifters: Kẻ ăn cắp vặt ở cửa hàng
Senate: Thượng Viện
Small Business Owner: Chủ doanh nghiệp nhỏ
State custody: Trại tạm giam của bang
State Assembly: Hạ Viện Tiểu Bang
State Legislature: Lập Pháp Tiểu Bang
Statement: Lời Tuyên Bố
State Senate: Thượng viện tiểu bang
Sub-Law document: Văn bản dưới luật
Senatorial courtesy == Quyền ưu tiên của thượng nghị sĩ
Superior Court Judge: Chánh toà thượng thẩm
Sequestration (of jury) == Sự cách ly (bồi thẩm đoàn)
Standing == Vị thế tranh chấp
Socialization (judicial) == Hòa nhập (của thẩm phán)
Stare decisis,the doc trine of ("Stand by what has been decided") == Học thuyết về “ tôn trọng việc đã xử”
Supervisor: Giám sát viên
Statutory law == Luật thành văn
T
Taxable personal income: Thu nhập chịu thuế cá nhân
Three-judge district courts == Các tòa án hạt với ba thẩm phán
Taxpayers: Người đóng thuế
Top Priorities: Ưu tiên hàng đầu
The way it is now: Tình trạng hiện nay
Transparent: Minh bạch
Three-judge panels (of appellate courts) == Ủy ban ba thẩm phán (của các tòa phúc thẩm)
Treasurer: Thủ Quỹ
Trial de novo == Phiên xử mới
Tort == Sự xâm hại, trách nhiệm ngoài hợp đồng
U
Unfair competition: Cạnh tranh không bình đẳng
Unfair business: Kinh doanh gian lận
United States (US.) Senator: Thượng nghị sĩ liên bang
US. Congressional Representative: Dân Biểu Hạ Viện Liên Bang
US. Army Four-Star General: Tướng Bốn Sao Lục Quân Hoa Kỳ
US. House of Representatives: Hạ Viện Liên Bang
US. Treasurer: Bộ Trưởng Bộ Tài Chánh Hoa Kỳ
US. Senate: Thượng Viện Liên Bang
Y
Year term: Nhiệm kỳ ( Ex: four-year term )
Yes vote: Bỏ phiếu thuận
V
Voir dire == Thẩm tra sơ khởi
Venue == Pháp đình
Violent felony: Tội phạm mang tính côn đồ
Voter Information Guide: Tập chỉ dẫn cho cử tri
Volunteer Attorney: Luật Sư tình nguyện
W
Writ of certiorari == Lệnh chuyển hồ sơ lên tòa cấp trên, lệnh lấy lên xét xử lại
Warrant == Trát đòi
Writ of mandamus == Lệnh thi hành, lệnh yêu cầu thực hiện
What They Stand For? Lập Trường của họ là gì?
What Proposition... would do? Dự Luật điều chỉnh vấn đề gì?
16/02/2017
***Tổng hợp từ vựng tiếng anh chuyên ngành điện****
1. Electric network/grid :mạng (lưới) điện
- medium voltage grid:lưới trung thế
- low voltage grid:lưới hạ thế
- high voltage grid:lưới cao thế
- extremely high voltage grid: lưới cực cao thế
- extra high voltage grid:lưới siêu cao thế
2. Electric power system: hệ thống điện (HTĐ)
3. Electricity generation: Phát điện
4. Electricity transmission: truyền tải điện
- transmission lines: đường dây truyền tải
5. Power plant: nhà máy điện
- Hydroelectric power plant: nhà máy điện
- Thermal power plant: nhà máy nhiệt điện
- Tidal power plant: nhà máy điện thủy triều
- Wind power plant: nhà máy điện gió
6. Electricity distribution: phân phối điện
7. Consumption :tiêu thụ
- consumer: hộ tiêu thụ
8. Power: công suất
- reactive power: công suất phản kháng
- power factor : hệ số công suất
- apparent power: công suất biểu kiến
9. Load: phụ tải điện
- load shedding: sa thải phụ tải
- load curve: biểu đồ phụ tải
- unblanced load: phụ tải không cân bằng
- symmetrical load: phụ tải đối xứng
- peak load: phụ tải đỉnh, cực đại
10. Frequency : tần số
- frequency range: Dải tần số
1. (System operational diagram) = Sơ đồ vận hành hệ thống điện
2. (System diagram) = Sơ đồ hệ thống điện
3. (Power system planning)= Quy hoạch hệ thống điện
4. (Connection point) = Điểm đấu nối
5. (Interconnection of power systems)= Liên kết hệ thống điện
6. (National load dispatch center) = Trung tâm điều độ hệ thống điện Quốc gia
7. (Transient state of a power system) = Chế độ quá độ của hệ thống điện
8. (Steady state of a power system) = Chế độ xác lập của hệ thống điện
9. Operation regulation = Tiêu chuẩn vận hành
10. Power system stability = Độ ổn định của hệ thống điện
11. Synchronous operation of a system = Vận hành đồng bộ hệ thống điện
12. Steady state stability of a power system = Ổn định tĩnh của hệ thống điện
13. Conditional stability of a power system = Ổn định có điều kiện của hệ thống điện
14. Transient stability of a power system = Ổn định quá độ (ổn định động) của hệ thống điện
15. Unbalanced state of a polyphase network = Trạng thái không cân bằng của một lưới điện nhiều pha
16. Balanced state of a polyphase network = Trạng thái cân bằng của lưới điện nhiều pha
1. Main generator: Máy phát điện chính
2. Electric generator: Máy phát điện
3. Hydraulic generator: máy phát điện thủy lực
4. Synchronous generator: máy phát đồng bộ
5. Magneto hydro dynamic generator (MHD): máy phát từ thủy động
6. Turbine: Tuabin
- Air turbine: Tuabin khí
- Steam turbine: Tuabin hơi
- Wind turbine: Tuabin gió
7. Governor : Bộ điều tốc
- Turbine governor: Bộ điều tốc tuabin
- Centrifugal governor: Bộ điều tốc ly tâm
8. Exitation system : Hệ thống kích từ
- Series generator: máy phát kích từ nối tiếp
- Separately excited generator: máy phát điện kích từ độc lập
- Shunt generator: máy phát kích từ song song
- Excitation switch (EXS): công tắc kích từ ( mồi từ)
- Brushless exitation system: Hệ thống kích từ không chổi than
9. Synchronizing (SYN): Hòa đồng bộ
- Synchronizing lamp (SYL): Đèn hòa đồng bộ
- Auto synchronizing device (ASD): Thiết bị hòa đồng bộ tự động
1. (System operational diagram) = Sơ đồ vận hành hệ thống điện
2. (System diagram) = Sơ đồ hệ thống điện
3. (Power system planning)= Quy hoạch hệ thống điện
4. (Connection point) = Điểm đấu nối
5. (Interconnection of power systems)= Liên kết hệ thống điện
6. (National load dispatch center) = Trung tâm điều độ hệ thống điện Quốc gia
7. (Transient state of a power system) = Chế độ quá độ của hệ thống điện
8. (Steady state of a power system) = Chế độ xác lập của hệ thống điện
9. Operation regulation = Tiêu chuẩn vận hành
10. Power system stability = Độ ổn định của hệ thống điện
11. Synchronous operation of a system = Vận hành đồng bộ hệ thống điện
12. Steady state stability of a power system = Ổn định tĩnh của hệ thống điện
13. Conditional stability of a power system = Ổn định có điều kiện của hệ thống điện
14. Transient stability of a power system = Ổn định quá độ (ổn định động) của hệ thống điện
15. Unbalanced state of a polyphase network = Trạng thái không cân bằng của một lưới điện nhiều pha
16. Balanced state of a polyphase network = Trạng thái cân bằng của lưới điện nhiều pha
từ vựng chuyên ngành điện
Từ vựng liên quan đến việc Cung Cấp Điện:
1. Service security = Độ an toàn cung cấp điện
2. Service reliability = Độ tin cậy cung cấp điện
3. Economic loading schedule = Phân phối kinh tế phụ tải
4. Load stability = Độ ổn định của tải
5. Balancing of a distribution network = Sự cân bằng của lưới phân phối
6. Overload capacity = Khả năng quá tải
7. System demand control = Kiểm soát nhu cầu hệ thống
8. Load forecast = Dự báo phụ tải
9. Reinforcement of a system = Tăng cường hệ thống điện
10. Management forecast of a system = Dự báo quản lý của hệ thống điện
Từ vựng về Máy biến áp (Transformer):
1. Three-winding transformer: Máy biến áp 3 cuộn dây
2. Two-winding transformer: Máy biến áp 2 cuộn dây
3. Auto transformer : Máy biến áp tự ngẫu
4. Secondary voltage : điện áp thứ cấp
5. Primary voltage : điện áp sơ cấp
6. Step-up transformer: MBA tăng áp
7. Tap changer: Bộ chuyển nấc (MBA)
8. Step-down transformer: MBA giảm áp
Punching: lá thép đã được dập định hình.
OLTC – on load tap changer: Bộ chuyển nấc dưới tải (MBA)
3p cỉrcuit breaker: hông phải là máy cắt 3 pha đâu à nha. Nó là máy cắt 3 cực. 3p = 3 poles.
Winding: dây quấn (trong máy điện).
Rơ le Mho: Rơ le tổng dẫn. Ngược lại với rơ le tổng trở, thường dùng để bảo vệ mất kích thích cho máy phát.
Wiring: công việc đi dây.
Differential amplifyer: mạch khuếch đại vi sai.
Bushing: sứ xuyên.
Differential relay: rơ le so lệch.
Autotransformer: hông phải biến áp tự động, mà là biến áp tự ngẫu.
Different gear box: trong xe ô tô, nó là cầu vi sai.
Varỉac: từ ngắn gọn của variable autotransformer: biến áp tự ngẫu điều chỉnh được bằng cách xoay.
Cell: Trong ắc quy thì nó là 1 hộc (2.2 V) Trong quang điện thì nó là tế bào quang điện.
PT: Potention transformer: máy biến áp đo lường. Cũng dùng VT: voltage transformer.
Fault: sự cố, thường dùng để chỉ sự cố ngắn mạch.
Reactor: trong hệ thống điện thì nó là cuộn cảm. Trong lò phản ứng hạt nhân thì nó là bộ phận không chế tốc độ phản ứng.
Earth fault: sự cố chạm đất.
Trip: máy bị ngưng hoạt động do sự cố.
Loss of field: mất kích từ.
Field: trong lý thuyết thì nó là trường. (như điện trường, từ trường…). Trong máy điện nó là cuộn dây kích thích. Trong triết học nó là lĩnh vực. thông thường, nó là.. cánh đồng.
Coupling: trong điện tử nó là phương pháp nối tầng. Nhưng trong cơ điện, nó lại là khớp nối, dùng để kết nối giữa động cơ và tải (bơm chẳng hạn).
Oring: vòng cao su có thiết diện tròn, thường dùng để làm kín.
Or***ce: lỗ tiết lưu.
Check valve: van một chiều
Từ vựng liên quan đến Hệ thống phát điện:
2. Main generator: Máy phát điện chính
1. Electric generator: Máy phát điện
3. Hydraulic generator: máy phát điện thủy lực
5. Synchronous generator: máy phát đồng bộ
4. Magneto hydro dynamic generator (MHD): máy phát từ thủy động
6. Turbine: Tuabin
- Air turbine: Tuabin khí
- Steam turbine: Tuabin hơi
- Wind turbine: Tuabin gió
8. Governor : Bộ điều tốc
- Turbine governor: Bộ điều tốc tuabin
- Centrifugal governor: Bộ điều tốc ly tâm
7. Exitation system : Hệ thống kích từ
- Series generator: máy phát kích từ nối tiếp
- Separately excited generator: máy phát điện kích từ độc lập
- Shunt generator: máy phát kích từ song song
- Excitation switch (EXS): công tắc kích từ ( mồi từ)
- Brushless exitation system: Hệ thống kích từ không chổi than
9. Synchronizing (SYN): Hòa đồng bộ
- Synchronizing lamp (SYL): Đèn hòa đồng bộ
- Auto synchronizing device (ASD): Thiết bị hòa đồng bộ tự động
Từ vựng liên quan đến việc Cung Cấp Điện:
1. Service security = Độ an toàn cung cấp điện
2. Service reliability = Độ tin cậy cung cấp điện
3. Economic loading schedule = Phân phối kinh tế phụ tải
4. Load stability = Độ ổn định của tải
5. Balancing of a distribution network = Sự cân bằng của lưới phân phối
6. Overload capacity = Khả năng quá tải
7. System demand control = Kiểm soát nhu cầu hệ thống
8. Load forecast = Dự báo phụ tải
9. Reinforcement of a system = Tăng cường hệ thống điện
10. Management forecast of a system = Dự báo quản lý của hệ thống điện
Từ vựng về Máy biến áp (Transformer):
1. Three-winding transformer: Máy biến áp 3 cuộn dây
2. Two-winding transformer: Máy biến áp 2 cuộn dây
3. Auto transformer : Máy biến áp tự ngẫu
4. Secondary voltage : điện áp thứ cấp
5. Primary voltage : điện áp sơ cấp
6. Step-up transformer: MBA tăng áp
7. Tap changer: Bộ chuyển nấc (MBA)
8. Step-down transformer: MBA giảm áp
Air distribution system : Hệ thống điều phối khí
OLTC – on load tap changer: Bộ chuyển nấc dưới tải (MBA)
Ammeter : Ampe kế
Cast-Resin dry transformer: Máy biến áp khô
Busbar : Thanh dẫn
Circuit Breaker :Aptomat hoặc máy cắt
Contactor : Công tắc tơ
Compact fluorescent lamp: Đèn huỳnh quang
Current carrying capacity: Khả năng mang tải
Distribution Board : Tủ/bảng phân phối điện
Dielectric insulation :Điện môi cách điện
Downstream circuit breaker:Bộ ngắt điện cuối nguồn
Earthing system :Hệ thống nối đất
Earth conductor : Dây nối đất
Equipotential bonding :Liên kết đẳng thế
Galvanised component :Cấu kiện mạ kẽm
Fire retardant : Chất cản cháy
Impedance Earth : Điện trở kháng đất
Light emitting diode : Điốt phát sáng
Instantaneous current : Dòng điện tức thời
Neutral bar : Thanh trung hoà
Outer Sheath : Vỏ bọc dây điện
Oil-immersed transformer: Máy biến áp dầu
Relay : Rơ le
Switching Panel : Bảng đóng ngắt mạch
Sensor / Detector : Thiết bị cảm biến, thiết bị dò tìm
Tubular fluorescent lamp: Đèn ống huỳnh quang
Voltage drop : Sụt ápaccesssories : phụ kiện
Upstream circuit breaker: Bộ ngắt điện đầu nguồn
alarm bell : chuông báo tự động
cable :cáp điện
burglar alarm : chuông báo trộm
conduit :ống bọc
Direct current :điện 1 chiều
current :dòng điện
electric door opener : thiết bị mở cửa
electrical insulating material : vật liệu cách điện
electrical appliances : thiết bị điện gia dụng
fixture :bộ đèn
illuminance : sự chiếu sáng
high voltage :cao thế
jack :đầu cắm
leakage current : dòng rò
lamp :đèn
live wire :dây nóng
neutral wire :dây nguội
low voltage : hạ thế
photoelectric cell : tế bào quang điện
smoke bell : chuông báo khói
relay : rơ-le
smoke detector : đầu dò khói
Capacitor : Tụ điện
wire :dây điện
Compensate capacitor : Tụ bù
Copper equipotential bonding bar : Tấm nối đẳng thế bằng đồng
Cooling fan : Quạt làm mát
Current transformer : Máy biến dòng
Disruptive discharge switch : Bộ kích mồi
Disruptive discharge : Sự phóng điện đánh thủng
Earthing leads : Dây tiếp địa
Lifting lug : Vấu cầu
Magnetic contact : công tắc điện từ
Incoming Circuit Breaker : Aptomat tổng
Magnetic Brake : bộ hãm từ
Phase reversal : Độ lệch pha
Overhead Concealed Loser : Tay nắm thuỷ lực
Potential pulse : Điện áp xung
Selector switch : Công tắc chuyển mạch
Rated current : Dòng định mức
Starting current : Dòng khởi động
Vector group : Tổ đầu dây”Magnetic contact : Hãm từ” có phải là: Công tắc (tiếp điểm) từ
relay : công tắc điện tự động
low voltage :trung thế
Circuit Breaker : Cầu dao điện Aptomat hoặc máy cắt
Current carrying capacity: Khả năng tải dòng Khả năng mang tải
Compact fluorescent lamp: Đèn huỳnh quang
Earth conductor : Dây dẫn đất Dây nối đất
Power station: trạm điện.
Fire retardant : Chất cản cháy
Bushing: sứ xuyên.
Circuit breaker: máy cắt.
Disconnecting switch: Dao cách ly.
Power transformer: Biến áp lực.
Current transformer: máy biến dòng đo lường.
Voltage transformer (VT) Potention transformer (PT): máy biến áp đo lường.
bushing type CT: Biến dòng chân sứ.
Auxiliary contact, auxiliary switch: tiếp điểm phụ.
Winding type CT: Biến dòng kiểu dây quấn.
Limit switch: tiếp điểm giới hạn.
Thermostat, thermal switch: công tắc nhiệt.
Thermometer: đồng hồ nhiệt độ.
pressure gause: đồng hồ áp suất.
Sudden pressure relay: rơ le đột biến áp suất.
Pressure switch: công tắc áp suất.
Radiator, cooler: bộ giải nhiệt của máy biến áp.
Position switch: tiếp điểm vị trí.
Auxiliary oil tank: bồn dầu phụ, thùng giãn dầu.
Control board: bảng điều khiển.
control switch: cần điều khiển.
Rotary switch: bộ tiếp điểm xoay.
selector switch: cần lựa chọn.
Synchro scope: đồng bộ kế, đồng hồ đo góc pha khi hòa điện.
Synchro switch: cần cho phép hòa đồng bộ.
Alarm: cảnh báo, báo động.
Protective relay: rơ le bảo vệ.
Announciation: báo động bằng âm thanh (chuông hoặc còi).
Differential relay: rơ le so lệch.
Line Differential relay: rơ le so lệch đường dây.
Transformer Differential relay: rơ le so lệch máy biến áp.
Busbar Differential relay: rơ le so lệch thanh cái.
Over current relay: Rơ le quá dòng.
Distance relay: rơ le khoảng cách.
Time over current relay: Rơ le quá dòngcó thời gian.
Directional time overcurrent relay: Rơ le quá dòng định hướng có thời gian.
Time delay relay: rơ le thời gian.
Negative sequence time overcurrent relay: Rơ le qúa dòng thứ tự nghịch có thời gian.
Over voltage relay: rơ le quá áp.
Under voltage relay: rơ le thấp áp.
Earth fault relay: rơ le chạm đất.
Synchro check relay: rơ le chống hòa sai.
Synchronizising relay: rơ le hòa đồng bộ.
Indicator lamp, indicating lamp: đèn báo hiệu, đèn chỉ thị.
Voltmetter, ampmetter, wattmetter, PF metter… các dụng cụ đo lường V, A, W, cos phi…
Phase shifting transformer: Biến thế dời pha.
- Giá trị định mức (Rated value)
- Điện áp danh định của hệ thống điện (Nominal voltage of a system)
- Điện áp vận hành hệ thống điện (Operating voltage in a system)
- Điện áp cao nhất đối với thiết bị (Highest voltage for equipment)
- Điện áp cao nhất (hoặc thấp nhất) của hệ thống (Highest (lowest) voltage of a system)
- Cấp điện áp (Voltage level)
- Độ sụt điện áp đường dây (Line voltage drop)
- Độ lệch điện áp (Voltage deviation)
- Dao độngđiện áp (Voltage fluctuation)
- Quá điện áp tạm thời (Temporary overvoltage)
- Quá điện áp (trong hệ thống) (Overvoltage (in a system))
- Quá điện áp quá độ (Transient overvoltage)
- Phục hồi điện áp (Voltage recovery)
- Dâng điện áp (Voltage surge)
- Sự không cân bằng điện áp (Voltage unbalance)
- Quá điện áp sét (Lightning overvoltage
- Quá điện áp thao tác (Switching overvoltage)
- Quá điện áp cộng hưởng (Resonant overvoltage)
- Cấp cách điện (Insulation level)
- Hệ số không cân bằng (Unbalance factor)
- Cách điện ngoài (External insulation)
- Cách điện tự phục hồi (Self-restoring insulation)
- Cách điện trong (Internal insulation)
- Cách điện không tự phục hồi (Non-self-restoring insulation)
- Cách điện phụ (Auxiliary insulation)
- Cách điện chính (Main insulation)
- Cách điện kép (Double insulation)
- Truyền tải điện (Transmission of electricity)
- Phối hợp cách điện (Insulation co-ordination)
- Phân phối điện (Distribution of electricity)
- Điểm đấu nối (Connection point)
- Sơ đồ hệ thống điện (System diagram)
- Liên kết hệ thống điện (Interconnection of power systems)
- Sơ đồ vận hành hệ thống điện (System operational diagram)
- Độ ổn định của hệ thống điện (Power system stability)
- Độ ổn định của tải (Load stability)
- Quy hoạch hệ thống điện (Power system planning)
- Ổn định tĩnh của hệ thống điện (Steady state stability of a power system)
- Ổn định có điều kiện của hệ thống điện (Conditional stability of a power system)
- Ổn định quá độ (ổn định động) của hệ thống điện (Transient stability of a power system)
- Vận hành đồng bộ hệ thống điện (Synchronous operation of a system)
- Hệ thống SCADA (Supervisory control and data acquisition system)
- Trung tâm điều độ hệ thống điện Quốc gia (National load dispatch center)
- Tiêu chuẩn vận hành (Operation regulation)
- Dự báo quản lý hệ thống điện (Management forecast of a system)
- Quản lý nhu cầu hệ thống (System demand control)
- Tăng cường hệ thống điện (Reinforcement of a system)
- Khoảng trống cách điện tối thiểu (Minimum insulation clearance)
- Khoảng cách làm việc tối thiểu (Minimum working distance)
- Khởi động lạnh tổ máy nhiệt điện (Cold start-up thermal generating set)
- Khả năng quá tải (Overload capacity)
- Khởi động nóng tổ máy nhiệt điện (Hot start-up thermal generating set)
- Sa thải phụ tải (Load shedding)
- Công suất dự phòng của một hệ thống điện (Reserve power of a system)
- Công suất sẵn sàng của một tổ máy (hoặc một nhà máy điện) (Available capacity of a unit (of a power station)
- Dự phòng nóng (Hot stand-by)
- Dự báo phụ tải (Load forecast)
- Dự phòng nguội (Cold reserve) I.1.79. Dự phòng sự cố (Outage reserve)
- Dự báo cấu trúc phát điện (Generation mix forecast)
- Chế độ quá độ của hệ thống điện (Transient state of a power system)
- Chế độ xác lập của hệ thống điện (Steady state of a power system)
- Trạng thái cân bằng của lưới điện nhiều pha (Balanced state of a polyphase network)
- Độ tin cậy cung cấp điện (Service reliability)
- Trạng thái không cân bằng của một lưới điện nhiều pha (Unbalanced state of a polyphase network)
- Độ an toàn cung cấp điện (Service security)
- Sự cân bằng của lưới phân phối (Balancing of a distribution network)
- Phân phối kinh tế phụ tải (Economic loading schedule)
- Sự phục hồi tải (Load recovery)
tiếng anh ngành điện
(Nữ sinh ngành điện)
Generator: máy phát điện.
Power plant: nhà máy điện.
Field: cuộn dây kích thích.
Connector: dây nối.
Winding: dây quấn.
Lead: dây đo của đồng hồ.
Exciter: máy kích thích.
Wire: dây dẫn điện.
Exciter field: kích thích của… máy kích thích.
Field volt: điện áp kích thích.
Field amp: dòng điện kích thích.
Active power: công suất hữu công, công suất tác dụng, công suất ảo.
Governor: bộ điều tốc.
Reactive power: Công suất phản kháng, công suất vô công, công suất ảo.
AVR : Automatic Voltage Regulator: bộ điều áp tự động.
Hydrolic: thủy lực.
Armature: phần cảm.
Lub oil: = lubricating oil: dầu bôi trơn.
Boiler Feed pump: bơm nước cấp cho lò hơi.
AOP: Auxiliary oil pump: Bơm dầu phụ.
Condensat pump: Bơm nước ngưng.
Bearing: gối trục, bợ trục, ổ đỡ…
Circulating water pump: Bơm nước tuần hoàn.
Ball bearing: vòng bi, bạc đạn.
Brush: chổi than.
Bearing seal oil pump: Bơm dầu làm kín gối trục.
Tachometer: tốc độ kế
Vibration detector, Vibration sensor: cảm biến độ rung.
Tachogenerator: máy phát tốc.
Coupling: khớp nối
Flame detector: cảm biến lửa, dùng phát hiện lửa buồng đốt.
Fire detector: cảm biến lửa (dùng cho báo cháy).
Ignition transformer: biến áp đánh lửa.
Burner: vòi đốt.
Spark plug: nến lửa, Bu gi.
Solenoid valve: Van điện từ.
Control valve: van điều khiển được.
Check valve: van một chiều.
Motor operated control valve: Van điều chỉnh bằng động cơ điện.
Phneumatic control valve: van điều khiển bằng khí áp.
Hydrolic control valve: vn điều khiển bằng thủy lực.
Automatic circuit recloser (ACR)………………… Máy cắt tự đóng lại.
Air circuit breakers (ACB)………………………….. Máy cắt không khí.
Area control error (ACE)……………………………… Khu vực kiểm soát lỗi.
Automatic frequency control (AFC)………………. Điều khiển tần số tự động.
Analog digital converter (ADC)……………………. Bộ biến đổi tương tự số.
Arithmatic logic unit (ALU)………………………… Bộ số học và logic (một mạch điện tử thực hiện phép tính số học và logic).
Automated meter reading (AMR )………………… Đọc điện kế tự động.
Automatic generation control (AGC)………………. Điều khiển phân phối công suất tự động.
Automatic transfer switch (ATS)……………………. Thiết bị chuyển nguồn tự động.
Direction…………………………………………………….. Chiều hướng, phương hướng.
Autoreclosing schemes (ARS)……………………….. Sơ đồ tự đóng lại tự động.
Straight forward……………………………………………. Thẳng tới.
Spinning………………………………………………………. Xoay tròn.
Complicated……………………………………………….. Phức tạp.
Coil……………………………………………………………. Cuộn dây.
Constant………………………………………………………… Liên tục, liên tiếp.
Magnetic field………………………………………………… Từ trường.
Motion…………………………………………………………… Chuyển động.
Slip rings………………………………………………………. Vòng quét trên trục, nơi tiếp xúc với chổi quét.
Brushes…………………………………………………………. Chổi than trong các động cơ.
Air distribution system……………………………………. Hệ thống điều phối khí.
Busbar………………………………………………………….. Thanh dẫn.
Ammeter……………………………………………………….. Ampe kế.
Cast resin dry transformer………………………………. Máy biến áp khô.
Compact fluorescent lamp…………………………….. Đèn huỳnh quang.
Circuit breaker………………………………………………. Aptomat hoặc máy cắt.
Contactor……………………………………………………… Công tắc tơ.
Dielectric insulation……………………………………….. Điện môi cách điện.
Current carrying capacity……………………………….. Khả năng mang tải.
Distribution Board………………………………………….. Tủ/bảng phân phối điện.
Earth conductor……………………………………………… Dây nối đất.
Downstream circuit breaker……………………………. Bộ ngắt điện cuối nguồn.
Earthing system…………………………………………….. Hệ thống nối đất.
Fire retardant………………………………………………. Chất cản cháy.
Equipotential bonding…………………………………… Liên kết đẳng thế.
Galvanised component…………………………………. Cấu kiện mạ kẽm.
Instantaneous current……………………………………. Dòng điện tức thời.
Impedance earth…………………………………………… Điện trở kháng đất.
Light emitting diode……………………………………. Điốt phát sáng.
Oil immersed transformer……………………………. Máy biến áp dầu.
Neutral bar ……………………………………………….. Thanh trung tính.
Outer sheath………………………………………………. Vỏ bọc dây điện.
Sensor / Detector ………………………………………… Thiết bị cảm biến, thiết bị dò tìm.
Relay………………………………………………………….. Rơ le.
Switching panel …………………………………………… Bảng đóng ngắt mạch.
Upstream circuit breaker……………………………….. Bộ ngắt điện đầu nguồn.
Tubular fluorescent lam………………………………… Đèn ống huỳnh quang.
Voltage drop………………………………………………. Sụt áp.
Alarm bell………………………………………………….. Chuông báo tự động.
Accesssories………………………………………………. Phụ kiện.
Burglar alarm……………………………………………….. Chuông báo trộm.
AC _ Alterating Current : Dòng điện xoay chiều.
FM _ Frequency Modulation : Biến điệu tần số.
DC _ Direct Current : Dòng điện một chiều.
LBFOC _ Load Breaker Fuse Cut Out : Cầu chì tự rơi có cắt tải
FCO _ Fuse Cut Out : Cầu chì tự rơi
CB _ Circuit Breaker : Máy cắt.
MCCB _ Moduled Case Circuit Breaker : Máy cắt khối có dòng cắt > 100A
ACB _ Air Circuit Breaker : Máy cắt bằng không khí
MCB _ Miniature Circuit Breaker : Bộ ngắt mạch loại nhỏ
RCD _ Residual Current Device : Thiết bị chống dòng điện dư.
VCB _ Vacuum Circuit Breaker : Máy cắt chân không.
DF : Distortion Factor : hệ số méo dạng
BJT: Bipolar Junction Transistor
THD : Total Harmonic Distortion : độ méo dạng tổng do sóng hài
MOSFET: metal-oxide-Semiconductor Field Effect transistor
trong đó FET : field efect transistor là transistor hiệu ứng trường
controlled output : tín hiệu ra
reference input : tín hiệu vào , tín hiệu chuẩn
MIMO : multi input multi output : hệ thống nhìu ngõ vào , nhìu ngõ ra
SISO : single input single output : hệ thống 1 ngõ vào 1 ngõ ra
Air distribution system ……………………………: Hệ thống điều phối khí
Busbar ………………………………………….. ….: Thanh dẫn
Ammeter ………………………………………….. .: Ampe kế
Circuit Breaker ……………………………………..: Aptomat hoặc máy cắt
Cast-Resin dry transformer……………………….: Máy biến áp khô
Compact fluorescent lamp…………………………: Đèn huỳnh quang
Current carrying capacity………………………….: Khả năng mang tải
Contactor ………………………………………….. : Công tắc tơ
Dielectric insulation ………………………………..: Điện môi cách điện
Downstream circuit breaker………………………..: Bộ ngắt điện cuối nguồn
Distribution Board …………………………………..: Tủ/bảng phân phối điện
Earth conductor …………………………………….: Dây nối đất
Equipotential bonding ………………………………: Liên kết đẳng thế
Earthing system …………………………………….: Hệ thống nối đất
Fire retardant ……………………………………….: Chất cản cháy
Impedance Earth ……………………………………: Điện trở kháng đất
Galvanised component ……………………………..:Cấu kiện mạ kẽm
Instantaneous current ……………………………..: Dòng điện tức thời
Neutral bar ………………………………………….. : Thanh trung hoà
Light emitting diode ………………………………..: Điốt phát sáng
Oil-immersed transformer……………………………: Máy biến áp dầu
Relay ………………………………………….. ……..: Rơ le
Outer Sheath ………………………………………..: Vỏ bọc dây điện
Sensor / Detector ………………………….: Thiết bị cảm biến, thiết bị dò tìm
Tubular fluorescent lamp……………………………: Đèn ống huỳnh quang
Switching Panel ……………………………………..: Bảng đóng ngắt mạch
Upstream circuit breaker…………………………….: Bộ ngắt điện đầu nguồn
accesssories ………………………………………….: phụ kiện
Voltage drop ………………………………………….: Sụt áp
alarm bell ………………………………………….. ….: chuông báo tự động
cable ………………………………………….. ……….:cáp điện
burglar alarm ………………………………………….. : chuông báo trộm
conduit ………………………………………….. …….:ống bọc
Direct current ………………………………………….: điện 1 chiều
current ………………………………………….. …….:dòng điện
electric door opener …………………………………..: thiết bị mở cửa
electrical insulating material ………………………….: vật liệu cách điện
electrical appliances …………………………………..: thiết bị điện gia dụng
fixture ………………………………………….. ………:bộ đèn
illuminance ………………………………………….. …: sự chiếu sáng
high voltage ……&hellip