07/10/2025
📌 Lượng từ phổ biến nhất
个 (gè): cái, chiếc (lượng từ chung cho người và vật – dùng rất phổ biến)
Ví dụ: 一个人 (yí ge rén) – một người
🧍♂️ Lượng từ cho người
位 (wèi): vị (lịch sự hơn “个”)
Ví dụ: 一位老师 (yí wèi lǎoshī) – một giáo viên
名 (míng): người (dùng trong danh sách, cuộc thi)
Ví dụ: 三名学生 (sān míng xuéshēng) – ba học sinh
📚 Lượng từ cho sách vở, giấy tờ
本 (běn): quyển (sách, sổ)
Ví dụ: 一本书 (yì běn shū) – một quyển sách
张 (zhāng): tờ, miếng (dùng cho giấy, bản đồ, ảnh...)
Ví dụ: 一张纸 (yì zhāng zhǐ) – một tờ giấy
篇 (piān): bài (dùng cho bài văn, bài báo)
Ví dụ: 一篇文章 (yì piān wénzhāng) – một bài viết
🧦 Lượng từ cho quần áo
件 (jiàn): chiếc (áo, sự việc)
Ví dụ: 一件衣服 (yí jiàn yīfu) – một cái áo
条 (tiáo): chiếc (dài: quần, cá, đường...)
Ví dụ: 一条裤子 (yì tiáo kùzi) – một cái quần
双 (shuāng): đôi (giày, tất, đũa)
Ví dụ: 一双鞋 (yì shuāng xié) – một đôi giày
🚗 Lượng từ cho phương tiện
辆 (liàng): chiếc (xe cộ)
Ví dụ: 一辆车 (yí liàng chē) – một chiếc xe
架 (jià): chiếc (máy bay, máy ảnh)
Ví dụ: 一架飞机 (yí jià fēijī) – một chiếc máy bay
🐶 Lượng từ cho động vật
只 (zhī): con (chó, mèo, chim, tay, mắt…)
Ví dụ: 一只猫 (yì zhī māo) – một con mèo
条 (tiáo): con (dài: rắn, cá, chó…)
Ví dụ: 一条鱼 (yì tiáo yú) – một con cá
匹 (pǐ): con (ngựa)
Ví dụ: 一匹马 (yì pǐ mǎ) – một con ngựa
🧴 Lượng từ cho chai, ly, đồ uống
杯 (bēi): ly, cốc
Ví dụ: 一杯水 (yì bēi shuǐ) – một cốc nước
瓶 (píng): chai
Ví dụ: 一瓶可乐 (yì píng kělè) – một chai coca
碗 (wǎn): bát
Ví dụ: 一碗饭 (yì wǎn fàn) – một bát cơm
盒 (hé): hộp
Ví dụ: 一盒牛奶 (yì hé niúnǎi) – một hộp sữa
⏳ Lượng từ cho thời gian và hành động
次 (cì): lần
Ví dụ: 去了一次 (qù le yí cì) – đã đi một lần
遍 (biàn): lượt (toàn bộ quá trình)
Ví dụ: 读一遍 (dú yí biàn) – đọc một lượt
回 (huí): lần (nhấn mạnh hành động quay lại)
Ví dụ: 去一回 (qù yì huí) – đi một chuyến
下 (xià): lần, cái (nhấn nhẹ, ngắn, ví dụ gõ, gọi...)
Ví dụ: 敲一下 (qiāo yí xià) – gõ một cái