Tiếng Anh Giao Tiếp Englishschool.edu.vn

Tiếng Anh Giao Tiếp Englishschool.edu.vn

Share

Từ Vựng, Tiếng Anh Giao Tiếp, Tiếng Anh Từ Lớp 1 - 1, Thi Chứng Chỉ..... B2 đến TOEIC, IELTS.

English School là một trong những trang web học tiếng Anh trực tuyến hàng đầu Việt Nam, là nơi rất tốt cho việc tự học, bổ sung ôn lại kiến thức, mở rộng vốn từ vựng và luyện tập thêm 4 kỹ năng nghe nói đọc viết ở mọi trình độ. Trang web học tiếng anh online được thiết kế bao gồm đầy đủ các chương trình học từ mầm non đến THPT, TA Giao tiếp cơ bản, phổ thông ngoài ra còn có các chương trình chuyên

10/11/2018

💢💢 Động từ khuyết thiếu NEED 💢💢

👉 Dưới đây là cách sử dụng của động từ NEED, các bạn cũng theo dõi nhé!

1️⃣ Có hai động từ NEED: một động từ thường và một động từ khuyết thiếu. Khi là động từ khuyết thiếu NEED chỉ có hình thức Hiện tại và có đầy đủ đặc tính của một động từ khuyết thiếu. Nó có nghĩa là "cần phải", tương tự như have to. Vì thế nó cũng được xem là một loại phủ định của must.
- Need he work so hard?
Anh có cần thiết phải làm việc vất vả như thế không?
- You needn't go yet, need you?
Bạn không cần đi, phải không?

2️⃣ Có một điều cần nhớ là động từ khuyết thiếu NEED không dùng ở thể xác định. Nó chỉ được dùng ở thể phủ định và nghi vấn. Khi dùng ở thể xác định nó phải được dùng với một từ ngữ phủ định.
- You needn't see him, but I must.
Bạn không cần gặp anh ta, nhưng tôi phải.
- I hardly need say how much I enjoyed the holiday.
( từ phủ định trong câu này là hardly: hiếm khi, hầu như không)

10/11/2018

❣️❣️ Động từ khuyết thiếu DARE trong tiếng Anh❣️❣️

1️⃣ DARE có nghĩa là "dám, cả gan" có thể được xem như một động từ khuyết thiếu lẫn động từ thường. Khi là một động từ khuyết thiếu, nó có đầy đủ đặc tính của loại động từ này.
Ví dụ:
️ ▶️ Dare he go and speak to her? (động từ khuyết thiếu)
Anh có dám đi tới và nói chuyện với cô ấy không?
️ ▶️ You daren't climb that tree, dare you? (động từ khuyết thiếu)
Bạn không dám trèo lên cây đó, phải không?
️ ▶️ He doesn't dare to answer my letter. (động từ thường)
Anh ta không dám trả lời lá thư của tôi.
️ ▶️ She didn't dare to say a word, did she? (động từ thường)
Cô ấy đã không dám nói một từ nào, phải không?

2️⃣ Thành ngữ I daresay có nghĩa là "có thể, có lẽ" đồng nghĩa với các từ perhaps, it is probable. Thành ngữ này thường không dùng với chủ từ nào khác ngoài ngôi thứ nhất.
️ ▶️He is not here yet, but I daresay he will come later.
Cậu ta vẫn chưa ở đây, nhưng có lẽ cậu ta sẽ tới ngay thôi.

09/11/2018

🏵️🏵️ Động từ khuyết thiếu OUGHT TO 🏵️🏵️

👉👉 Dưới đây làcách sử dụng của Ought to
1️⃣ OUGHT TO là một động từ khuyết thiếu chỉ có thì Hiện tại (simple present). Nó có nghĩa là "nên", gần giống với should. Trong hầu hết các trường hợp OUGHT TO có thể được thay thế bằng should.
Ví dụ:
- They ought to (should) pay the money.
Họ nên trả tiền.
- He ought to (should) be ashamed of himself.
Anh ta nên xấu hổ về chính bản thân mình.
️2️⃣ OUGHT TO cũng dùng để diễn tả một sự gần đúng, rất có thể đúng (strong probability).
- If Alice left home at 9:00, she ought to be here any minute now.
Nếu Alice rời nhà lúc 9 giờ, thì cô ta có lẽ nên ở đây trong một vài phút nữa.
3️⃣ OUGHT TO có thể dùng trong tương lai với các từ xác định thời gian tương lai như tomorrow, next Tuesday...
- Our team ought to win the match tomorrow.
Đội của chúng ta sẽ chiến thắng trận đấu ngày mai.
️4️⃣ Cấu trúc OUGHT NOT TO HAVE + Quá khứ phân từ diễn tả một sự không tán đồng về một hành động đã làm trong quá khứ.
- You ought not to have spent all that money on such a thing.
Bạn không nên dành tất cả tiền vào thứ đó.

09/11/2018

❣️❣️ MAY & MIGHT ❣️❣️

👉👉 Dưới đây là các cách sử dụng của động từ khuyết thiếu MAY và MIGHT trong tiếng Anh:

1. MAY và dạng quá khứ MIGHT diễn tả sự xin phép, cho phép (permission).
- May I take this book? — Yes, you may.
- She asked if she might go to the party

2. MAY/MIGHT dùng diễn tả một khả năng có thể xảy ra hay không thể xảy ra.
- It may rain.
- He admitted that the news might be true.

3. Dùng trong câu cảm thán MAY/MIGHT diễn tả một lời cầu chúc.
- May all your dreams come true!
Trong cách dùng này có thể xem MAY như một loại Bàng Thái cách (Subjunctive).

4. MAY/MIGHT dùng trong mệnh đề theo sau các động từ hope (hy vọng) và trust (tin tưởng).
- I trust (hope) that you may find this plan to your satisfaction.
- He trust (hoped) that we might find the plan to our satisfaction.

5. MAY/MIGHT dùng thay cho một mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ (adverb clauses of concession).
- He may be poor, but he is honest. (Though he is poor...)
- Try as he may, he will not pass the examination. (Though he tries hard...)
- Try as he might, he could not pass the examination. (Though he tried hard...)

6. MAY/MIGHT thường được dùng trong mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích (adverb clauses of purpose). Trong trường hợp này người ta cũng thường dùng CAN/COULD để thay cho MAY/MIGHT.
- She was studying so that she might read English books.

7. MIGHT (KHÔNG dùng MAY) đôi khi được dùng trong câu để diễn tả một lời trách mắng có tính hờn dỗi (petulant reproach).
- You might listen when I am talking to you.
( Làm ơn ráng mà lắng nghe tôi nói ).
- You might try to be a little more helpful.
( Làm ơn ráng mà tỏ ra có ích một chút ).

8. Trong trường hợp cần thiết người ta dùng be allowed to, permit... tùy theo ý nghĩa cần diễn tả để thay cho MAY và MIGHT.
- I shall be allowed to go to the party.

09/11/2018

💢💢️ MUST & HAVE TO 💢💢️

Bạn đã biết cách sử dụng Must/Have to trong tiếng Anh đúng cách chưa?. Tuy Must/Have to có ý nghĩa tương đương nhau nhưng tùy trường hợp mà chúng có những cách sử dụng khác nhau.
👉 Trong bài viết này, ENGLISHSHOOL sẽ giới thiệu những cách sử dụng các động từ này trong từng văn cảnh nhé.

1️⃣ Must/Have to là những động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh dùng để diễn tả ý nghĩa là phải làm điều gì đó.
Ví dụ:
– OMG, I must do my homework tonight (Trời ạ, tôi phải làm bài tập vào tối nay)
– It’s too late. I have to go home now (Đã quá muộn rồi. Tôi phải về nhà ngay bây giờ)

2️⃣ Công thức
* MUST + V nguyên thể
- Ví dụ: I must go to the dentist tomorrow (Tôi phải đến nha sĩ vào ngày mai)
* HAVE + TO/ HAVE + GOT + TO + V nguyên thể
- Ví dụ: She has to do housework for her mother (Cô ấy phải dọn nhà giúp mẹ)

3️⃣️ Cách sử dụng
✅MUST chỉ có hình thức hiện tại.
- MUST được dịch là “phải”, nó được sử dụng khi người nói muốn diễn tả một sự bắt buộc hoặc một mệnh lệnh (thường do bên ngoài tác động)
Ví dụ: You must go to school at 7.00 am
- MUST được sử dụng để kết luận một điều đương nhiên, chủ quan theo ý nghĩ của người nói cho rằng nó phải như vậy
Ví dụ: The weather is cold today. Don’t you wear coat? You must be sick
­ - MUST NOT (MUSTN’T) là thể phủ định của MUST, nếu MUST dùng để diễn tả một điều gì đó bắt buộc phải làm thì MUSTN’T dùng để diễn tả một điều cấm, lệnh cấm không được làm gì đó
Ví dụ: You mustn’t cheat in test
­ - NEED NOT/NEEDN’T dùng để diễn tả thay thế cho thể phủ định của MUST (MUSTN’T) để chỉ một điều gì đó không cần thiết phải làm
Ví dụ: Must I give your bike back today?
­ - CANNOT (CAN’T) được dùng làm phủ định của MUST khi MUST diễn tả ý nghĩa kết luận đương nhiên, chủ quan của người nói cho rằng sự việc phải diễn ra như thế giống như lưu ý số 2 trên đây
Ví dụ: If he doesn’t wear coat, he can’t be warm

✅HAVE TO: MUST chỉ dùng được cho thì hiện tại hoặc tương lai nhưng không dùng được cho quá khứ, khi đó nếu muốn diễn tả ý nghĩa “phải” trong quá khứ, ta phải sử dụng HAVE TO
Ví dụ: I had to go to the dentist with mom yesterday
­ - Khi muốn diễn tả câu nói mang ý nghĩa kết luận đương nhiên, chủ quan của người nói khi họ có ý nghĩ cá nhân cho rằng sự việc phải xảy ra như thế như đã đề cập ở trên, ta bắt buộc phải sử dụng MUST mà không thể sử dụng HAVE TO.
Ví dụ: The weather is snowy and he don’t wear coat. He must be mad
­ - MUST và HAVE TO đều có ý nghĩa là “phải”. Nhưng MUST diễn tả ý nghĩa bắt buộc do xuất phát từ ngoại cảnh còn HAVE TO diễn tả nghĩa “phải” do xuất phát từ chủ quan người nói.
Ví dụ: I have to wear uniform at school

👉👉 Cách sử dụng Must/Have to trong tiếng Anh khá đơn giản tuy nhiên người học sẽ rất dễ bị nhầm lẫn cách sử dụng của 2 động từ khuyết thiếu này do chúng có ý nghĩa tương đương nhau, nhưng mỗi từ lại có cách sử dụng khác nhau trong từng trường hợp. Chúc các bạn học thành công!

09/11/2018

🏵️🏵️Bài hôm nay chúng ta học về cách sử dụng của 2 động từ khuyết thiếu : SHALL AND SHOULD nhé!
😍😍😍😍😍😍😍😍😍😍😍😍😍😍😍😍😍😍

1️⃣ SHALL có thể là:
- Một trợ động từ giúp hình thành thì Tương lai (Simple Future) ở ngôi thứ nhất số ít.
Eg : I shall do what I like.
- Một động từ khuyết thiếu. Khi là động từ khuyết thiếu SHALL diễn tả một lời hứa (promise), một sự quả quyết (determination) hay một mối đe dọa (threat) theo ý nghĩ của người nói.
Eg : If you work hard, you shall have a holiday on Saturday. (promise)
He shall suffer for this; he shall pay you what he owes you. (threat)
These people want to buy my house, but they shan’t have it. (determination)

2️⃣ SHOULD được dùng trong những trường hợp sau:
- Làm một động từ khuyết thiếu có nghĩa là “nên” và tương đương với ought to.
Eg: You should do what the teacher tells you.
People who live in glass houses should not throw stones. (proverb)
• Dùng thay cho must khi không muốn diễn tả một ý nghĩa quá bắt buộc với must.
Eg: Members who want tickets for the dance should apply before September 1st to the Secretary.

08/11/2018

💢💢💢💢💢💢WILL AND WOULD💢💢💢💢💢💢

👉1. WILL có thể là:

- Một trợ động từ. Dùng làm trợ động từ WILL giúp hình thành thì Tương lai (simple future).
- Một động từ khuyết thiếu. Khi là một động từ khuyết thiếu WILL diễn tả một sự mong muốn (willingness), một lời hứa (promise) hay một sự quả quyết (determination).
Eg: All right; I will pay you at the rate you ask. (willingness)
I won’t forget little Margaret’s birthday. I will send her a present. (promise)
- Trong cách diễn tả sự quả quyết (determination) cả SHALL lẫn WILL đều có thể sử dụng nhưng mỗi từ mang một nghĩa riêng. Với SHALL, sự quả quyết là ở người nói.
- Với WILL, sự quả quyết ở chủ từ (subject) của động từ. So sánh hai thí dụ sau:
Eg:
(a) George shall go out without his overcoat.
(b) George will go out without his overcoat.
Ở câu (a), người nói nhất định bắt George phải đi ra ngoài mà không được mặc áo khoác. Ở câu (b) George nhất định đi ra ngoài mà không thèm mặc áo khoác.

👉 2. WOULD có thể là:
- Một trợ động từ. WOULD giúp hình thành một Tương lai trong quá khứ (future in the past) hay các thì trong câu điều kiện.
Eg: He said he would send it to me, but he didn’t.
If she were here, she would help us.
He would have been very happy if he had known about it.
- Khi dùng như một động từ khuyết thiếu, WOULD diễn tả một thói quen trong quá khứ. Với nghĩa này, WOULD có thể dùng thay cho used to.
Eg: Every day he would get up at six o’clock and light the fire.

08/11/2018

🏵️🏵️ Như bạn đã biết, động từ là một thành phần vô cùng quan trọng trong một câu. Ngoài các động từ ta đã quen mặt như động từ liên kết (is, am, are, …), động từ chỉ hành động (eat, sing, …), một loại động từ nữa được dùng rất phổ biến là động từ khuyết thiếu – modal verbs.

👉👉Động từ khuyết thiếu là gì mà có nhiều quyền năng đến vậy? Hãy cùng ENGLISHSCHOOL khám phá nhé.

😍I – Khái niệm động từ khuyết thiếu
Động từ khuyết thiếu được sử dụng để diễn tả khả năng, dự định, sự cấm đoán hay sự cần thiết… Động từ khuyết thiếu đứng trước động từ chính ở dạng nguyên thể và bổ sung nghĩa cho động từ chính. Một sốđộng từ khuyết thiếu phổ biến: can, could, should, may, might, must, will, would và shall.
E.g. I cannot eat shrimp. (Tôi không thể ăn tôm.)
You must stop when the traffic lights turn red. (Bạn phải dừng lại khi đèn giao thông chuyển sang màu đỏ.)

😍II – Cấu trúc
💢1. Thể khẳng định
I/ We/ You/ They/ He/ She/ It + modal verb + V.
E.g. He should help her. (Anh ấy nên giúp cô ấy.)
💢2. Thể phủ định
I/ We/ You/ They/ He/ She/ It + modal verb + not + V.
E.g. He should not help her. (Anh ấy không nên giúp cô ấy.)
💢3. Thể nghi vấn
Modal verb + I/ We/ You/ They/ He/ She/ It + V?
👉👉Trả lời
- Yes, I/ We/ You/ They/ He/ She/ It + modal verb
- No, I/ We/ You/ They/ He/ She/ It + modal verb
E.g. (+) I can help you. (Tôi có thể giúp bạn.)
(-) I cannot/can’t help you. (Tôi không thể giúp bạn.)
(?) Can you help me? (Bạn có thể giúp tôi không?)

👉👉Cách sử dụng của một số động từ khuyết thiếu thông dụng xin mời các bạn đón đọc bài viết sau nhé!

Photos from Tiếng Anh Giao Tiếp Englishschool.edu.vn's post 08/11/2018

💢💢💢 Câu trực tiếp – câu gián tiếp là một trong những dạng bài tập xuất hiện khá nhiều trong ngữ pháp tiếng Anh. Hãy cùng ENGLISHSCHOOL tổng hợp những kiến thức ngữ pháp cơ bản và nâng cao về loại câu này nhé.

👉1. Khái niệm:

Lời nói trực tiếp (direct speech) là sự lặp lại chính xác những từ của người nói.

Lời nói gián tiếp (indirect/reported speech) là lời tường thuật lại ý của người nói, đôi khi không cần phải dùng đúng những từ của người nói.

👉2 . 3 nguyên tắc cần nhớ khi chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp:

- Đổi ngôi, đổi tân ngữ
- Lùi thì
- Đổi cụm từ chỉ thời gian, nơi chốn

👉3 . Cách chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp

🏵️a) Câu trực tiếp ở dạng câu kể/tường thuật:
- Câu gián tiếp:

S + said / said to sb / told sb that + Clause

VD :
“I’m going to visit Japan next month”, she said. → She said that she was going to visit Japan the following month.

“He picked me up yesterday”, Lan said to me. → Lan said to me that he had picked her up the day before.

🏵️b) Câu trực tiếp ở dạng câu hỏi

- Câu hỏi Yes/No question : Câu hỏi Yes/No question là câu hỏi mà người nghe sẽ phải lựa chọn trả lời Yes/No cho mỗi câu hỏi.

Câu gián tiếp:

S + asked / asked sb / wondered / wanted to know if/ whether + Clause

VD:

“Do you love English?”, the teacher asked. → The teacher asked me if/whether I loved English.

“Have you done your homeworked yet?”, they asked. → They asked me if/whether I had done my homework yet.

* Lưu ý: Nếu trong câu trực tiếp có từ “OR NOT” thì câu gián tiếp bắt buộc phải dùng WHETHER

“Does she like roses or not?”, he wondered. → He wondered whether she liked roses or not.

- Câu hỏi Wh-questions:

Câu hỏi Wh-questions là câu hỏi bắt đầu bằng từ hỏi Wh- (What, Where, When, Which, Why, How…)

Câu gián tiếp:

S + asked / asked sb / wondered / wanted to know + Clause (Wh-word + S + V(thì))
(Lưu ý: Không đảo ngữ trong vế này)

VD:

“Where do you live, Nam?”, asked she. → She asked Nam where he lived.

🏵️c) Câu trực tiếp ở dạng câu mệnh lệnh (Vinf/ Don’t + Vinf, please)

- Câu gián tiếp:

S + asked/told/ordered/advised/wanted/warned + sb + (not) to Vinf

VD:

“Open the book page 117, please”,the teacher said. → The teacher asked us to open the book page 117.

“Don’t touch that dog”, he said. → He asked/told me not to touch that dog.

07/11/2018

💢💢💢 Câu điều kiện loại III 💢💢💢

1. Khái niệm về câu điều kiện loại 3:

- Câu điều kiện loại III là câu điều kiện không có thực trong quá khứ.
- Điều kiện không thể xảy ra trong quá khứ, chỉ mang tính ước muốn trong quá khứ, một giả thiết trái ngược với thực trạng ở quá khứ.

2. Cấu trúc câu điều kiện loại 3
If + S + had + P.P (quá khứ phân từ), S + would + have + P.P

- Trong câu điều kiện loại III, động từ của mệnh đề điều kiện chia ở quá khứ phân từ, còn động từ của mệnh đề chính chia ở điều kiện hoàn thành (perfect conditional).

3. Ví dụ:

- Ex1 : If he had come to see me yesterday, I would have taken him to the movies. (Nếu hôm qua nó đến thăm tôi thì tôi đã đưa nó đi xem phim rồi.)
- Ex2 : If I hadn’t been absent yesterday, I would have met him. (Nếu hôm qua tôi không vắng mặt thì tôi đã gặp mặt anh ta rồi.)

07/11/2018

💥💥💥 CÂU ĐIỀU KIỆN LOẠI 2 💥💥💥

1. Khái niệm về câu điều kiện loại 2:

- Câu điều kiện loại II còn được gọi là câu điều kiện không có thực ở hiện tại.
- Điều kiện không thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, điều kiện chỉ là một giả thiết, một ước muốn trái ngược với thực trạng hiện tại.

2. Cấu trúc câu điều kiện loại 2
If + S + V (quá khứ), S + would + V (nguyên mẫu)

- Trong câu điều kiện loại II, động từ của mệnh đề điều kiện chia ở bang thái cách (past subjunctive), động từ của mệnh đề chính chia ở thì điều kiện hiện tại (simple conditional). Chú ý: Bàng thái cách (Past subjunctive) là hình thức chia động từ giống hệt như thì quá khư đơn, riêng động từ “to be” thì dùng “were” cho tất cả các ngôi.

3. Ví dụ:

- Ex1: If I were a bird, I would be very happy. (Nếu tôi là một con chim, tôi sẽ rất hạnh phúc.)

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Address


Phòng 16. 6 CT2 VIMECO, Phường Trung Hòa/Nguyễn Chánh/Cầu Giấy
Hanoi
100000