Gotech JSC

Gotech JSC

Share

Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Gotech JSC, Education Website, Ha noi, Hanoi.

09/12/2023

NHỮNG KIỂU PARAPHRASE THƯỜNG GẶP

Dưới đây là tổng hợp các cách paraphrase lại các cụm từ sao cho nghĩa không thay đổi, các cậu có thể tham khảo để linh hoạt trong cách dùng từ nha!
• receive a refund >> get their money back: hoàn lại tiền
• write down my comments >> provide written comments: viết ra lời bình luận
• a local university >> a nearby university: trường đại học địa phương
• vending machine >> ticket machine: máy bán hàng/ vé tự động
• feedback >> reaction: sự phản hồi
• it isn't easy >> it's complicated: phức tạp
• software > computer program: phân mềm máy tính
• purchasing >> buying: mua
• put up signs >> post signs: treo biển
• take photographs >> take pictures: chụp ảnh
• I've have a lot of work to do > I'm really busy: có nhiều việc phải làm
• He read a company announcement >> He was an ad on the bulletin board: đã đọc thông báo của công ty
• The plan was delayed >> The plane arrived late: máy bay đến muộn/ bị hoãn
• He'll go to the museum on foot >> He'll walk to the museum: đi bộ tới viện bảo tàng
• I hardly slept last night >> I didn't get enough sleep yesterday: bị thiếu ngủ tối qua
• It's not spacious >> It's small: nhỏ/ không đủ lớn
• She'll call the caterer >> She'll talk to the food provider: sẽ gọi cho người cung cấp
• The printer is tied up >> The printer is being used at the moment: Máy in đang làm việc
• There were too many people >> It was crowded: có quá nhiều người/ đông đúc
• every Friday >> at the end of each workweek: mỗi thứ Sáu
• inclement weather >> bad weather: thời tiết xấu
• the manual >> an instruction book: sách hướng dẫn
• confirm his appointment >> remind him of his appoint meant: xác nhận lại/ nhắc nhở về cuộc hẹn
• make copies of the handouts >> duplicate the handouts: photo tài liệu
• go to the gym/ do exercise >> work out: tập thể dục
• give somebody a call >> contact somebody: liên lạc với ai
• be delayed >> arrive late: bị hoãn lại
• on foot >> walk: đi bộ
• not spacious >> small: chật hẹp
• monthly >> every month: mỗi tháng
• annually >> every year: mỗi năm
• weekly >> every week: mỗi tuần
• once in 2 weeks >> every other week: 2 tuần 1 lần
• it's been a year >> a year ago: 1 năm về trước
• there were too many people >> it was crowded: đông đúc
• take the bus >> use public transportation: sử dụng phương tiện công cộng
• no later than 2 P.M >> 2 P.M at the latest: muộn nhất là 2 giờ chiêu
• work on something >> repair something --> try to improve something: sửa chữa
• run behind schedule >> miss the deadline: trễ thời hạn
• factory plant >> manufacturing plant: kế hoạch nhà máy

Chúc mọi người học tốt !

08/12/2023

Làm thế nào mình nhớ 50 từ tiếng Anh mỗi ngày?

Dưới đây là phương pháp mình áp dụng để học từ vựng:
Phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition):
Ngày 1: Học 50 từ mới.
Ngày 2: Học 50 từ mới và ôn lại từ ngày 1.
Ngày 3: Học 50 từ mới và ôn lại từ ngày 1 và ngày 2.
Ngày 4: Học 50 từ mới và ôn lại từ ngày 2 và ngày 3.
Ngày 5: Học 50 từ mới và ôn lại từ ngày 3 và ngày 4.
Ngày 6: Học 50 từ mới và ôn lại từ ngày 1, ngày 4 và ngày 5.
Ngày 7: Ôn lại từ cả tuần.
Cách học tương tự sẽ được áp dụng trong những tuần tiếp theo. Ôn lại từ vựng một lần mỗi tuần và một lần mỗi tháng. Mỗi ngày mình học 50 từ, không phải học trong một lần duy nhất, mà chia thành ba lần: sáng, trưa và tối (mỗi lần học đủ 50 từ). Từ đó, tổng cộng mình sẽ học từ đó khoảng 7-8 lần (nếu áp dụng cách ôn lại như đã nói ở trên). Vì vậy, tự nhiên từ vựng sẽ được ghi nhớ trong đầu mình.
Dán từ vựng vào chỗ hay nhìn nhất:
Mình thường dán những từ vựng mình hay quên lên cửa phòng. Mình tự đặt luật cho bản thân là trước khi ra khỏi phòng, phải đọc lại từ vựng và bắt đầu nhớ lại. Nếu thuộc thì được ra ngoài, nếu không thuộc thì đọc lại.
Học cùng bạn:
Nếu có thể, hãy tìm một người bạn có cùng chí hướng để học cùng. Bạn của mình và mình đã đặt ra luật là mỗi ngày cả hai phải học 50 từ mới. Ai không học hoặc không nhớ nhiều từ sẽ bị phạt tiền. Khi nhắc đến tiền, động lực học sẽ tăng lên. Đôi khi chúng ta phải sử dụng những biện pháp mạnh mẽ một chút.
Dạy cho người khác:
Mình thấy việc này rất hữu ích. Mình đã dạy từ vựng cho em mình và trong quá trình dạy, mình cần phải nói đi nói lại nhiều lần. Thế là mình cũng tự ôn lại từ đó nhiều lần luôn.
Hiện tại, mình đang học từ vựng từ những nguồn sau:
Kho từ vựng chia theo các chủ đề trên trang web PolyPi AI.
Cambridge Vocabulary for IELTS Advanced.
English Vocabulary in Use (Pre-intermediate & Intermediate).
Chúc các bạn học tốt!

07/12/2023

CÁCH VIẾT SUPPORTING SENTENCE

Khi viết essay, thay vì sử dụng các từ khoá "Firstly" và "Secondly" có thể làm giảm điểm cho nội dung bài viết, bạn có thể xem xét sử dụng cụm "FROM A/AN PERSPECTIVE = XÉT VỀ MẶT .... (GIÁO DỤC/ Y TẾ / ...)" như một phương pháp khác.
Ví dụ 1: Khi nói về tiền bạc và ngân sách nhà nước, bạn có thể viết:
FROM AN ECONOMIC PERSPECTIVE, the implementation of new tax policies has sparked debates on wealth distribution and economic growth. (Từ góc độ kinh tế, việc triển khai các chính sách thuế mới đã gây ra những cuộc tranh luận về phân phối tài sản và tăng trưởng kinh tế.)
Ví dụ 2: Khi nói về mảng giáo dục và đào tạo, bạn có thể viết:
FROM AN EDUCATIONAL PERSPECTIVE, integrating technology in the classroom has proven to enhance student engagement and facilitate interactive learning experiences. (Từ góc độ giáo dục, việc tích hợp công nghệ trong lớp học đã chứng minh giúp tăng cường sự tham gia của học sinh và tạo điều kiện cho trải nghiệm học tập tương tác.)
Ví dụ 3: Khi nói về sức khỏe, bạn có thể viết:
FROM A HEALTH PERSPECTIVE, regular exercise and a balanced diet are essential components for maintaining overall well-being and preventing chronic diseases. (Từ góc độ sức khỏe, việc tập thể dục đều đặn và duy trì chế độ ăn cân đối là những yếu tố quan trọng để giữ gìn sức khỏe tổng thể và ngăn ngừa các bệnh mãn tính.)
CHÚ Ý:
Nếu bạn gặp khó khăn trong việc nhớ từ "perspective", bạn có thể thay thế bằng cụm "POINT OF VIEW". Nếu vẫn gặp khó khăn, bạn có thể sử dụng các từ khoá "Firstly" và "Secondly".
Chúc mọi người học tốt!

Photos from Gotech JSC's post 06/12/2023

TỔNG HỢP TỪ VỰNG/CỤM TỪ THÔNG DỤNG TRONG IELTS WRITING

Dưới đây là tổng hợp các từ ngữ và cụm từ thông dụng dùng trong IELTS Writing theo 9 chủ đề khác nhau. Tiêu chí về từ vựng cũng là một tiêu chí quan trọng, chiếm 25% tổng số điểm trong phần thi Writing nên các bạn có thể lưu về học và nhất định đừng bỏ qua nha!

Chúc các bạn học thật tốt ạaa ❤️

06/12/2023

CẤU TRÚC CƠ BẢN CỦA BÀI THI WRITING TASK 2

I. Bố cục cho IELTS Writing Task 2:
Mở bài: Bình thường có khoảng 2 câu:
Câu 1: Tóm tắt lại đề bài.
Câu 2: Trả lời yêu cầu của đề bài.
Thân bài 1: Thường gồm 5-6 câu. Cách triển khai cơ bản như sau:
Câu 1: Tóm tắt ý chính thứ nhất.
Câu 2, 3: Chi tiết và ví dụ liên quan.
Câu 4: Ý chính thứ hai.
Câu 5: Triển khai ý và đưa ra ví dụ.
Thân bài 2: Cũng gồm 5-6 câu, áp dụng cách triển khai cơ bản giống như thân bài 1.
Kết bài: Bình thường có 1-2 câu.
Tóm tắt lại phần mở bài + Tóm tắt ý chính của cả bài viết.
II. Một số chủ đề chính mà bạn có thể gặp trong IELTS Writing Task 2:
Advertising
Animal
Business & money
Cities
Crime
Education
Environment & Energy
Family & Children
Food & Diet
Government Spending
Health
Sports & Exercise
Technology
The media
Tourism & Travelling
Transport
Work
Lưu lại ngay và luyện tập nhé!

05/12/2023

Give away lớn nhất trong năm từ PolyPi

Loa Loa Loa!!!! Give away lớn nhất trong năm đến từ PolyPi đã cập bến rồi đâyyyy

Với sứ mệnh là Web luyện thi IELTS, TOEIC với AI số 1 Việt Nam, PolyPi mang lại một trải nghiệm học tập không giới hạn và đặc biệt là mức giá vô cùng hạt dẻ với các bạn học viên. Nhân dịp đón năm mới 2024, PolyPi dành tặng 100 suất trải nghiệm học IELTS hoàn toàn miễn phí trên Web & App PolyPi cùng 30 vé xem film CGV dành cho các bạn học viên may mắn với thể lệ như sau:

- Like Page PolyPi và để lại email của bạn tại comment dưới post này - PolyPi sẽ dành tặng bạn tài khoản học miễn phí trọn đời cùng 3 ngày sử dụng chế độ chấm chữa Speaking - Writing unlimited

- 02 vé xem film CGV mỗi tuần dành tặng cho bạn học viên đạt điểm cao nhất với 1 skill bất kì trong bài Test đầu vào của PolyPi của tuần đó - giải thưởng được trao HÀNG TUẦN.

Còn chần chờ gì nữa, hãy Like và tham gia Give away cùng PolyPi ngay nhé!!!

Photos from Gotech JSC's post 04/12/2023

80 CỤM ĐỘNG TỪ (PHRASAL VERBS) THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG ANH

Sau đây là tổng hợp 80 phrasal verbs thông dụng thường được dùng trong bài thi IELTS Speaking và Writing. Mọi người tham khảo và lưu về học nha.

Chúc mọi người học tốt ❤

04/12/2023

100 IDIOMS (THÀNH NGỮ) THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG ANH

Sau đây là 100 thành ngữ thông dụng để các bạn áp dụng trong bài thi Speaking và Writting. Các bạn có thể lưu lại và học dần nha.

1. Có qua có lại mới toại lòng nhau: You scratch my back and I’ll scratch yours
2. Có mới nới cũ: New one in, old one out
3. Mất bò mới lo làm chuồng: It’ too late to lock the stable when the horse is stolen
4. Gừng càng già càng cay: With age comes wisdom
5. Không có gì quý hơn độc lập tự do: Nothing is more precious than independence and freedom
6. Tốt gỗ hơn tốt nước sơn: Handsome is as handsome does
7. Múa rìu qua mắt thợ: Never offer to teach fish to swim
8. Chưa học bò chớ lo học chạy: To try to run before the one can walk
9. Chưa thấy quan tài chưa đổ lệ: Nobody has ever shed tears without seeing a coffin
10. Tiền nào của nấy: You get what you pay for
11. Khỏe như trâu: As strong as a horse
12. Đường nào cũng về La Mã: All roads lead to Rome
13. Hữu xạ tự nhiên hương: Good wine needs no bush
14. Vỏ quýt dày có móng tay nhọn: Diamond cuts diamond
15. Thương cho roi cho vọt: Spare the rod and spoil the child
16. Nói một đường làm một nẻo: Speak one way and act another
17. Đừng đánh giá con người qua bề ngoài: Don’t judge a book by its cover
18. Nói gần nói xa chẳng qua nói thật: It’s no use beating around the bush
19. Mưu sự tại nhân thành sự tại thiên: Man proposes God deposes
20. Xa mặt cách lòng: Out of sight out of mind
21. Dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn: East or West home is best
22. Chín người 10 ý: So many men, so many minds
23. Không ai hoàn hảo cả: Every man has his mistakes
24. Yêu ai yêu cả đường đi, ghét ai ghét cả tông chi họ hàng: Love me love my dog
25. Cái gì đến cũng đến: What will be will be
26. Sông có khúc người có lúc: Every day is not Sunday
27. Nhập gia tùy tục: When in Rome do as the Romans do
28. Cười người hôm trước hôm sau người cười: He laughs best who laughs last
29. Chậm mà chắc: Slow but sure
30. Cái nết đánh chết cái đẹp: Beauty is only skin deep
31. Nghề nào cũng biết nhưng chẳng tinh nghề nào: Jack of all trades and master of none
32. Nồi nào úp vung nấy: Every Jack has his Jill
33. Hoạn nạn mới biết bạn hiền: A friend in need is a friend indeed
34. Ác giả ác báo: Curses come home to roost
35. Tay làm hàm nhai: No pains no gains
36. Tham thì thâm: Grasp all lose all
37. Nói thì dễ làm thì khó: Easier said than done
38. Dễ được thì cũng dễ mất: Easy come easy go
39. Phi thương bất phú: Nothing venture nothing gains
40. Mỗi thời mỗi cách: Other times other ways
41. Còn nước còn tát: While there’s life, there’s hope
42. Thùng rỗng kêu to: The empty vessel makes greatest sound
43. Có tật giật mình: He who excuses himself, accuses himself
44. Yêu nên tốt, ghét nên xấu: Beauty is in the eye of the beholder
45. Một giọt máu đào hơn ao nước lã: Blood is thicker than water
46. Cẩn tắc vô ưu: Good watch prevents misfortune
47. Ý tưởng lớn gặp nhau: Great minds think alike
48. Điếc không sợ súng: He that knows nothing doubts nothing
49. No bụng đói con mắt: His eyes are bigger than his belly
50. Vạn sự khởi đầu nan: It’s the first step that counts
51. Cha nào con nấy: Like father like son
52. Ăn miếng trả miếng: Tit for tat
53. Càng đông càng vui: The more the merrier
54. Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm: When the cat is away, the mice will play
55. Chứng nào tật nấy: Who drinks will drink again
56. Nói trước bước không qua: Don’t count your chickens before they hatch
57. Chở củi về rừng: To carry coals to Newcastle
58. Dục tốc bất đạt: Haste makes waste
59. Cùi không sợ lở: If you sell your cow, you will sell her milk too
60. Không vào hang cọp sao bắt được cọp con: Neck or nothing
61. Ở hiền gặp lành: A good turn deserves another
62. Sai một ly đi một dặm: A miss is as good as a mile
63. Thắng làm vua thua làm giặc: Losers are always in the wrong
64. Một nụ cười bằng mười than thuốc bổ: Laughing is the best medicine
65. Miệng hùm gan sứa: If you can’t bite, never show your teeth
66. Tình yêu là mù quáng: Love is blind
67. Không có lửa sao có khói: Where there’s smoke, there’s fire
68. Việc gì qua rồi hãy cho qua: Let bygones be bygones
69. Gieo gió ắt gặp bảo: We reap what we sow
70. Nhất cửa lưỡng tiện: To kill two birds with one stone
71. Thuốc đắng dã tật: Bitter pills may have blessed effects
72. Chết vinh còn hơn sống nhục: Better die on your feet than live on your knees
73. Đoàn kết là sống, chia rẽ là chết: United we stand, divided we fall
74. Đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu: Birds have the same feather stick together
75. Có công mài sắt có ngày nên kim: Practice makes perfect
76. Đừng bao giờ bỏ cuộc: Never say die up man try
77. Uống nước nhớ nguồn: When you eat a fruit, think of the man who planted the tree
78. Chớ thấy sáng loáng mà tưởng là vàng: All that glitters is not gold
79. Việc gì làm được hôm nay chớ để ngày mai: Never put off tomorrow what you can do today
80. Thả con tép bắt con tôm: To set a sprat to catch a mackerel
81. Thà trễ còn hơn không: Better late than never
82. Đi một ngày đàng học một sàng khôn: Travel broadens the mind
83. Không hơn không kém: No more no less
84. Được ăn cả ngã về không: Sink or swim
85. Được đồng nào hay đồng đó: To live from hand to mouth
86. Được voi đòi tiên: To give him an inch, he will take a yard
87. Được cái này thì mất cái kia: You can’t have it both ways
88. Trai khôn vì vợ, gái ngoan vì chồng: A good wife makes a good husband
89. Nhìn việc biết người: A man is known by the company he keeps
90. Mua danh ba vạn bánh danh ba đồng: A good name is sooner lost than won
91. Tốt danh hơn tốt áo: A good name is better than riches
92. Nhân hiền tại mạo: A good face is a letter of recommendation
93. Đầu xuôi đuôi lọt: A good beginning makes a good ending
94. Vàng thật không sợ lửa: A clean hand needs no washing
95. Thất bại là mẹ thành công: The failure is the mother of success
96. Chạy trời không khỏi nắng: The die is cast
97. Chết là hết: Death pays all debts
98. Xanh vỏ đỏ lòng: A black hen lays a white egg
99. Thời gian sẽ làm lành mọi vết thương: Time cure all pains
100. Có tiền mua tiên cũng được: Money talks

Chúc các bạn học tốt!

04/12/2023

CÁC BÍ QUYẾT ÁP DỤNG CHO PHẦN MÔ TẢ HÌNH ẢNH TRONG BÀI THI TOEIC

Phần mô tả tranh là một phần thi dễ lấy điểm nhất trong bài thi TOEIC, nhưng cũng là phần thi dễ mất điểm nhất nếu thiếu tinh thần cảnh giác và tập trung. Đối với những người hướng đến mục tiêu đạt điểm cao và mong muốn học hiệu quả để đạt điểm cao trong thời gian ngắn, bài viết này sẽ giúp bạn không bỏ lỡ.

Bí quyết 1: Trước khi làm bài, hãy nhìn tổng quát các bức tranh và dự đoán những danh từ và động từ có liên quan. Thử đoán trước các ngữ cảnh hoặc tình huống có thể xảy ra.
Dự đoán, dự đoán, dự đoán: Điều quan trọng cần nhắc lại 3 lần.
=> Điều này sẽ giúp bạn biết được những từ hoặc cụm từ sắp được đề cập trong phần nghe.

Bí quyết 2: Chú ý lắng nghe động từ hoặc danh từ trong từng lựa chọn. Câu sai thường xảy ra khi sai động từ hoặc danh từ không liên quan đến các vật trong hình.

Bí quyết 3: Đừng bỏ qua những chi tiết nhỏ trong hình. Đôi khi (mặc dù hiếm) đề bài có thể đặt câu hỏi về những chi tiết nhỏ và không hỏi về những chi tiết quan trọng.
Làm thế nào để thực hiện bí quyết này?
=> Khi nhìn vào một bức tranh, chúng ta nên nhìn từ góc độ tổng quát trước, xác định có những vật gì trong hình và vị trí của chúng so với nhau. Nếu chỉ tập trung vào các vật ở trung tâm của hình, chúng ta rất dễ bị đánh lừa bởi việc đề bài không đề cập đến những vật đó hoặc cố tình nói sai một chi tiết nhỏ để gây rối.

Bí quyết 4: Quan sát hành động đang diễn ra trong hình và chú ý đến thì tiếp diễn. Hãy tập trung vào hình ảnh và không suy đoán thêm.

Bí quyết 5: Lắng nghe giới từ chỉ vị trí.
Thường thì chúng ta tập trung vào các câu mô tả vật, nhưng cần lắng nghe kỹ giới từ chỉ vị trí để có thể chọn đúng đáp án và xác định vị trí của các vật trước đó và lắng nghe.

Bí quyết 6: Làm quen với câu bị động.
Với dạng này, chúng ta cần xác định vị trí của các vật có trong hình và tập trung lắng nghe để chọn đúng đáp án.

30/11/2023

Cách phân biệt "The other, the others, another, other và others" chính xác đối với người học tiếng Anh

"The other": Được sử dụng để chỉ một người hoặc một vật còn lại trong hai cái. Vì đã xác định, nên luôn đi kèm với mạo từ "The".
Ví dụ: That sofa is new. The other sofa is too old. (Cái ghế đó mới. Cái còn lại thì quá cũ).
"The others": Được sử dụng để chỉ những người hoặc vật còn lại trong một số lượng nhất định. Vì đã xác định, nên luôn đi kèm với mạo từ "The".
Ví dụ: He took four apples on the table. The others are still there. (Anh ấy lấy bốn quả táo trên bàn. Những quả táo còn lại vẫn ở đó).
"Another": Được sử dụng để chỉ một cái khác, một người khác, một cái khác nữa, một người khác nữa (không thuộc vào bất kỳ số lượng nào).
Ví dụ: I have eaten my cake, give me another ( = another cake). (Tôi đã ăn cái bánh của mình, hãy cho tôi một cái khác).
"Other": Được sử dụng để chỉ một cái khác, một người khác.
Ví dụ: I'll send you two photos, and I'll send other photos tomorrow morning. (Tôi sẽ gửi cho bạn hai bức ảnh, và tôi sẽ gửi những bức ảnh khác vào sáng ngày mai).
"Others": Được sử dụng để chỉ những cái khác, những người khác (không thuộc vào bất kỳ số lượng nào). Vì không xác định nên không đi kèm với mạo từ "The".
Ví dụ: Those cakes are baked, others aren't. (Những chiếc bánh đó đã được nướng, những chiếc khác thì chưa).
Chúc các bạn không mắc lỗi sai với những cụm từ này nha!

29/11/2023

TĂNG VỐN TỪ VỰNG BẰNG CÁCH ĐỌC BÁO TIẾNG ANH

Nếu bạn muốn nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh, hãy thử đọc các bài báo tiếng Anh trên Internet nhé. Mình thấy đọc báo không những cập nhật thêm tin tức mà còn học được văn phong viết tiếng Anh nữa. Và mình thường áp dụng những các bước để hiệu quả học từ vựng nâng cao, mọi người tham khảo nha!
Bước 1: Lựa chọn bài báo ưa thích
Hãy bắt đầu bằng việc chọn những bài báo mà bạn thích. Điều này sẽ mang lại sự hứng thú và tò mò về chủ đề, đồng thời tăng khả năng học từ vựng. Hãy tránh chọn những chủ đề quá phức tạp hoặc không phù hợp với sở thích của mình, vì điều này có thể làm bạn không thể đọc hết bài báo. Để đánh giá xem bạn có thích bài báo hay không, hãy đọc các tiêu đề mà khiến bạn cảm thấy thích thú và tò mò. Điều này sẽ giúp bạn quyết định xem có tiếp tục đọc hay không.
Bước 2: Đọc qua nhanh
Sau khi đã chọn được chủ đề, bạn chỉ cần đọc qua nhanh các phần đầu của bài báo. Thông tin quan trọng thường được tập trung ở đầu bài. Đây là phương pháp đọc mà chúng ta thường sử dụng khi học ở trường, để tìm ra đáp án một cách nhanh chóng. Đối với những bài báo dài, việc đọc qua nhanh cũng giúp tiết kiệm thời gian. Đây là một phương pháp hiệu quả mà bạn có thể áp dụng.
Bước 3: Đọc kỹ và tra từ vựng
Tiếp theo, hãy đọc kỹ và tra từ vựng nếu bạn chưa hiểu. Đồng thời, hãy tham khảo các ví dụ về cách sử dụng từ vựng để hiểu rõ ngữ cảnh. Thay vì mang theo từ điển hoặc mở tab tra từ khi đọc báo, tôi đề xuất một công cụ hữu ích mà tôi đã mới sử dụng, đó là Mochi Dictionary. Công cụ này cho phép bạn tra từ và lưu từ ngay trên trang web. Khi tra từ, nó cung cấp phiên âm, âm thanh và các ví dụ minh họa. Nếu bạn muốn ghi nhớ từ vựng lâu dài, công cụ này cũng giúp bạn ôn tập. Đây là một công cụ rất tiện lợi.
Bước 4: Đọc to và chú ý ngắt nghỉ, nhấn nhá đúng
Sau khi đã đọc kỹ và hiểu toàn bộ bài báo, hãy đọc lại một lần nữa nhưng đọc to và chú ý đến giọng điệu, ngắt nghỉ và nhấn nhá đúng. Đây là bước quan trọng giúp cải thiện khả năng giao tiếp và ghi nhớ từ vựng. Khi đọc to, bạn có thể nâng cao phát âm bằng cách nghe và học cách phát âm, nhấn nhá và đặt trọng âm đúng. Đối với việc ghi nhớ từ vựng, mỗi lần đọc và phát âm là một lần ghi nhớ từ vựng, và nếu thực hiện đều đặn, trình độ tiếng Anh sẽ tiến bộ đáng kể.

Chúc các bạn áp dụng thành công các bước và học tập thật hiệu quả ❤

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Address


Ha Noi
Hanoi
100000