Trung tâm gia sư Bảo Anh - chất lượng cao

Trung tâm gia sư Bảo Anh - chất lượng cao

Share

Trung tâm gia sư Bảo Anh – Gia sư tận tâm, dạy kèm chất lượng cao, giúp học sinh tiến bộ vượt bậc!

Gia sư toán lý hóa giỏi có kinh nghiệm chuyên dạy kèm tại nhà cho học sinh yếu kém mất gốc môn Toán Lý Hóa, luyện thi chuyên, học sinh giỏi, ôn thi đại học khối A

22/04/2026

5 sai lầm khi dạy con học tại nhà
Nhiều phụ huynh đang mắc mà không biết
Kèm quá sát
→ Con chỉ làm theo, không hiểu
Dạy theo cách người lớn
→ “Cái này dễ mà…” → con càng thấy mình kém
Dạy bằng cảm xúc
→ Cáu, nói nặng → con không dám hỏi
So sánh với người khác
→ Tạo áp lực, mất tự tin
Chỉ nhìn điểm số
→ Quên mất con không hiểu chỗ nào
💡 Điều quan trọng:
Không phải dạy nhiều hơn
Mà là dạy đúng cách hơn
👉 Trước khi dạy con
Hãy tự hỏi:
Mình đang giúp con hiểu…
hay đang khiến con sợ?

02/03/2025

Tuyển Gia Sư - Danh sách Lớp dạy trực tiếp tại nhà Ngày 02/3/2025. Các bạn cần tư vấn nhận lớp IB cho Trung Tâm nhé!
📌Hotline: 𝟎𝟗𝟕𝟔.𝟓𝟖𝟒.𝟐𝟕𝟕 hoặc 𝟎𝟗𝟖𝟔.𝟓𝟓𝟔.𝟖𝟕𝟎

👉 KHU VỰC THANH XUÂN

✏ LỚP TIỂU HỌC

✏ TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN

1640A. Hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 170k/b. Nhân Chính - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 từ 19h )

1575A. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Vũ Tông Phan - Thanh Xuân. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên, có chuẩn bị giáo án ( Lịch Chiều)

1539A. hs Nam, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Nguyễn Tuân - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T6 từ 13h/14h + Sáng CN từ 9h)

1387A. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 1 - Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Tối CN )

✏ TIẾNG ANH - VĂN

1704A. hs Nam, Lớp 4 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 55 - Ngụy Như Kon Tum - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 từ 19h )

1703A. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Ngõ 178 - Giải Phóng - Phương Liệt - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

1525A. HS Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b, Vũ Tông Phan - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều )

1116A. Hs Nữ, Lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 192 Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN, NEU,... ( Lịch Tối T4 +T7 Từ 19h đến 21h)

● ------------------------- ● 2 ● ------------------------- ●
👉👉👉 KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

✏ LỚP TIỂU HỌC

✏ LÝ – HÓA - KHTN

1705A. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Đoàn Trần Nghiệp - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, KN ( Lịch T3 T4 T5 T6 từ 17h - 19h + Full T7 CN )

1585A. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Chùa Quỳnh - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 từ 19h - 21h )

1522A. hs Nam, Lớp 12 Toán ( hs Vins ), 2b/tuần, 300k/b, Lạc Trung - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các ngày sau 17h + full T7 CN )

✏ TIẾNG ANH - VĂN

1713A. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T2 T5 T7 từ 14h30 )

1706A. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đoàn Trần Nghiệp - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, KN ( Lịch T3 T4 T5 T6 từ 17h - 19h + Full T7 CN )

1638A. Hs Nữ, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Hương Viên - Đồng Nhân - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng )

1554A. hs Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Dền - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )

1285A. Hs Nữ, Lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b. Kim Ngưu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

✏ NGOẠI NGỮ KHÁC

● ------------------------- ● 3 ● ------------------------ ●
👉👉👉 KHU VỰC ĐỐNG ĐA

✏ LỚP TIỂU HỌC

1710A. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hoàng Cầu - Đống Đa, yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch các Tối + Sáng T7 )

✏ TOÁN – LÝ – HÓA

1711A. hs Nam. Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Số 2 Hoàng Cầu - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T3 + T6 từ 9h -11h )

1694A. hs Nam, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 220k/b, Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, Nhiệt tình, trách nhiệm ( Lịch các Tối )

1484A. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối + Chiều T4 T5 T6 )

1002A. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 500k/b, Nguyễn Chí Thanh - Đống Đa. yc GV Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 CN )

✏ TIẾNG ANH - VĂN

1486A. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối + Chiều T4 T5 T6 )

1225A. Hs Nữ, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Trần Quý Cáp - Văn Chương - Đống Đa. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )

1401A. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b, Ngõ 62 - Trần Qúy Cáp - Đống Đa, yc sv Nữ ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )

1009A. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thái Thịnh - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T4 T5 + Tối T4 T5 )

● ------------------------- ● 4 ● ------------------------- ●
👉👉👉 KHU VỰC CẦU GIẤY

✏ LỚP TIỂU HỌC

✏ TOÁN – LÝ – HÓA

1643A. ( Kèm chung 2 HS Nữ ), Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Vimeco - Nguyễn Chánh - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

1587A. Hs Nữ, Lớp 10, Lý, 2b/tuần, 180k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng T2 T5 + Tối T5 + Tối T6 )

1560A. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Doãn Kế Thiện - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 20h)

1502A. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tô Hiệu - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối )

1504A. hs Nữ, Lớp 7 Hóa, 1b/tuần, 160k/b, Tô Hiệu - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối )

1430A. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 181 - Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 Hoặc Tối T5 + Chiều T7 )

1376A. hs Nữ, Lớp 12 Toán. 2b/tuần, 250k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T7 )

1335A. Hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 250k/b. Hoàng Đạo Thúy - Trung Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

✏ TIẾNG ANH - VĂN

956A. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b, Vimeco - Nguyễn Chánh - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T6 + CN )

● ------------------------- ● 5 ● ------------------------- ●
👉👉👉 KHU VỰC HOÀN KIẾM

✏ LỚP TIỂU HỌC

✏ TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

1063A1. hs Nam, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 200k/b, Cầu Đất - Hoàn Kiếm. yc sv Nam ( Lịch Tối )

✏ TIẾNG ANH - VĂN

1515A. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lê Thánh Tông - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )

1519A. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Bạch Đằng - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

1007A. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 182 - Bạch Đằng - Hoàn Kiếm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )

● ------------------------- ● 6 ● ------------------------- ●
👉👉👉 KHU VỰC HOÀNG MAI

✏ LỚP TIỂU HỌC

✏ TOÁN – LÝ - HÓA

1685A. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 66 - Tân Mai -Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

1680A. hs Nữ, Lớp 11 Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 99 - Định Công Hạ - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 T5 CN )

1562A. ( Kèm chung 2 HS Nam ), Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 300k/b, Liền Kề Đại Kim - Nguyễn Xiển - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )

1277A. hs Nam, Lớp 12 Lý, 1b/tuần, 250k/b, Ngõ 235 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nam ( Lịch Tối T3 hoặc Tối T6 )

1163A. hs Nam, Lớp 6 Toán ( nâng cao, HS ôn thi HSG ), 2b/tuần, 250k/b, CC K35 - Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 T3 T5 từ 14h - 16h)

1097A. hs Nam, Lớp 8 Toán + Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 99 - Định Công Hạ - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )

779A. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Kim Giang - Đại Kim - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 +T7 từ 19h)

657A. Hs Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 482 Kim Giang - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T7 từ 19h)

✏ TIẾNG ANH - VĂN

1674A. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b, CT12C - Kim Văn Kim Lũ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối CN + Chiều T3 CN )

1246A. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 245 - Định Công - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

1213A. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 400k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc gv Nữ ( Lịch Tối T4 + T6 từ 18h)

1207A. hs Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 421 - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

947A. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Gần CC Rainbow - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 18h40 + Tối T5 từ 17h30 + Chiều CN từ 16h)

✏ LỚP NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC

● ------------------------- ● 7 ● ------------------------- ●
👉👉 KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

✏ LỚP TIỂU HỌC

1707A. hs Nam, Lớp 4 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )

1483A. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 4b/tuần, 300k/b, gần SVĐ Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc giáo viên Nữ ( Lịch các Tối)

1506A. hs Nam, Lớp 2 - chương trình Toán Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 115 - Quang Tiến - Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 T5 T7 )

✏ TOÁN – LÝ - HÓA - KHTN

1630A. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 18h + Chiều CN từ 14h )

1641A. hs Nữ, Lớp 9 Toán ( hs cần học Hình nhiều hơn ), 2b/tuần, 220k/b, Trung Văn - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 từ 14h30 + Các Tối + Ngày T7 )

870A. Hs Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 200k/b. CC VOV Mễ Trì - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch các Sáng trừ T3 +Tối T2 T3 T5 T6 T7 CN

1313A. Hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 160k/b. Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

1258A. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Vinhome Smartcity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 19h30)

1110A. Hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 250k/b. Ngõ 33 Đường Phú Mỹ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối)

839A. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Tân Mỹ - Mỹ Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 T4 + Tối T2 T4 )

✏ TIẾNG ANH + VĂN

1462A. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 8 - Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )

1259A. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Vinhome Smartcity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 từ 19h30)

1176A. Hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Ngõ 406 - Tổ 7 Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T5 từ 18h )

1150A. Hs Nam, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b. Hữu Hưng - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T4 + CN )

1148A. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Viglacera - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

● ------------------------- ● 9 ● ------------------------- ●
👉👉👉 KHU VỰC HÀ ĐÔNG

✏ LỚP TIỂU HỌC

✏ TOÁN – LÝ - HÓA

1613A. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 500k/b, Dương Nội - Hà Đông. yc sv GV Nữ, KN ( Lịch các Tối + Ngày cuối tuần )

1602A. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 )

1611A. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ ( Lịch Tối )

1419A. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC PCC1 -Ba La - Hà Đông. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3 T5 CN )

1105A. Hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. KĐT Thanh Hà - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T4 + T7 )

✏ TIẾNG ANH + VĂN

1678A. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Tổ dân phố 8 - Phú La - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 )

1598A. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh , 2b/tuần, 150k/b, CC Xuân Mai Complex - Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

1448A. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Lê Hồng Phong - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Tối T2 T6 + Ngày T7 )

1352A. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Tổ dân phố 9 - Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều + Tối T2 + Tối T7)

1235A. Hs Nam, lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 19h)

1215A. Hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Khu Đất Dịch Vụ Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 CN từ 19h)

1122A. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 6 - Đa Sỹ - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + CN )

1040V. Hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Gần cầu Mai Lĩnh - Phượng Bãi - Biên Giang - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

● ------------------------- ● 9 ● ------------------------- ●
👉👉👉 KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

✏ LỚP TIỂU HỌC

1296A. hs Nam, Lớp 3 Toán ( cơ bản + nâng cao ), 3b/tuần, 200k/b, Ngõ 134 - Cầu Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 + Chiều Tối CN )

1691A2. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, CC 136 - Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc Giáo Viên ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 CN)

1681A. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh ( Kèm BTVN ), 6b/tuần, 140k/b, Khu B - Đại học Mỏ Địa Chất - Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối thứ 2 đến thứ 7 từ 20h)

723A. Hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b. Minh Khai - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam KN ( Lịch các Tối + full T7 CN )

1138A. hs Nữ, Vào Lớp 1 , Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 180k/b, Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối T3 + Tối T5)

✏ TOÁN - HÓA - LÝ - KHTN

1709A. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, CC 136 - Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 )

1687A. Hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Phạm Văn Đồng - Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T6 )

1610A. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổng cục 2 - Học Viện Cảnh Sát - Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

1595A. hs Nam, Lớp 9 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 220k/b, Ngõ 488 - Trần Cung - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )

1092A. Hs Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 521 An Dương Vương - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối trừ T4 )

✏ NGOẠI NGỮ - VĂN

1672A. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b/ 1,5 tiếng, Ngõ 100 - Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h30 )

● ------------------------- ● 10 ● ------------------------- ●
👉👉👉 KHU VỰC BA ĐÌNH

✏ LỚP TIỂU HỌC

1655A1. Hs Nữ, 4 tuổi, Toán + Tiếng việt, 3b/tuần, 150k/b. Đội Cấn - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T5 T7 từ 19h )

✏ TOÁN – LÝ – HÓA

1618A. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 32 - Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 CN )

889A. Hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 160k/b. Ngõ 71 Tân Ấp - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 T7 CN )

1438A. hs Nam, lớp 12 Lý, 2b/tuần, 250k/b, Đội Cấn - Ba Đình. yc sv Nam, KN ( Lịch thỏa thuận )

1428A. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 CN )

1382A. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Quán Thánh - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )

973A. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 290 - Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

✏ TIẾNG ANH - VĂN

1655A. Hs Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. Đội Cấn - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )

1474A. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 107 Đào Tấn - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T7 CN)

1609A. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phó Đức Chính - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )

1455A. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 - Cống Vị - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )

1359A. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 1b/tuần, 170k/b, Ngõ 24 - Nguyễn Công Hoan - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch T5 Hoặc T6 từ 17h - 19h)

979A. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tập Thể Thành Công - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 17h)

654A. Hs Nữ, Lớp 7, Văn, 1b/tuần, 160k/b, Tân Ấp - Ba Đình. yc Sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 T7 CN )

✏ NGỌAI NGỮ KHÁC

● --------------------- ●11● ---------------------- ●
👉👉👉 KHU VỰC TÂY HỒ

✏ LỚP TIỂU HỌC

1583A. hs Nữ, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 76 - An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h)

1574A. hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Xuân Diệu - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )

1514A. hs Nữ, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 79 - An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)

1095A. Hs Nam, Lớp 5, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T6 + Chiều T7 CN từ 14h)

✏ TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

1605A. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 500k/b, Võ Chí Công - Tây Hồ. yc giáo viên Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 từ 20h -21h30 + Sáng CN 9h - 10h30 )

1573A. hs Nữ, Lớp 8 Toán ( kèm thêm nâng cao ) 2b/tuần, 220k/b, Xuân Diệu - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Sáng T3 T6 )

1470A. HS Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 280 - Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 )

1183A. Hs Nam, Lớp 10, Toán, 1b/tuần, 200k/b. Ngõ 152 Võ Chí Công - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN, BK, Kinh Tế,... (Lịch Chiều T2 + Tối T2 )

✏ TIẾNG ANH​ - VĂN

1668A. hs Nam, Lớp 9 Văn, 3b/tuần, 200k/b, Ngõ 28 - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ ( Lịch Chiều T2 T4 T5 T7 từ 14h - 16h )

1615A. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 400k/b, Ngõ 105 - Xuân La - Tây Hồ. yc GV Nữ ( Lịch Tối )

1639A. Hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b. Ngõ 108 - Nghi Tàm - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch các Tối + Ngày T7 CN )

1489A. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b, Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T3 + T6 từ 15h - 17h )

1354A. Hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Ngõ 76 An Dương - Tây Hồ. yc sv Nữ KN, năm 3 trở lên ( Lịch Tối T3 + T5)

1087A. hs Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 265 - An Dương - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối CN + Chiều T7 )

678A. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Full T7)

●●● ---------------------12 --------------------- ●●●
👉👉👉 KHU VỰC LONG BIÊN

✏ LỚP TIỂU HỌC

1665A. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tòa CT3 - CC Ruby - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

1659A. Hs Nữ, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b. Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + Tối CN )

1656A. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 71 - Phú Viên - Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h )

1628A. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 10 - Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )

1521A. hs Nữ, Lớp 5 Toán, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

1463A. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 265 - Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

1043A. ( Kèm chung 2 Hs Nam ), Tiền tiểu học, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 220k/b. Ngõ 303 - Tổ 8 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

✏ TOÁN – LÝ – HÓA.

1712A. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 CN )

1633A. Hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b. Tổ 8 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T6 T7 + full CN )

1537A. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 24 Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T6 + T7 + CN từ 19h )

1420A. hs Nữ, Lớp 8 Hóa, 1b/tuần, 170k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3 T6 + full T7 )

1421A. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3 T6 + full T7 )

1404A. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Hoa Lâm - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Sáng T7 )

1347A. Hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 250k/b. Tổ 2 Tình Quang - Giang Biên - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối trừ T7 )

995A. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )

875A. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Văn Linh - Long Biên, yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T5 )

1138V. Hs Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 213 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 18h30)

570A. Hs Nữ, Lớp 7, Toán ( Vins chuẩn - Sách kết nối), 2b/tuần, 180k/b. Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h)

✏ TIẾNG ANH​ - NGOẠI NGỮ KHÁC

1316A. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ ), Lớp 7, Tiếng Anh, 1b/tuần, 250k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng CN)

1581A. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( dạy nghe nói nhiều ), 2b/tuần, 250k/b, Ngõ 144 - Hồng Tiến - Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối )

1582A. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( dạy nghe nói nhiều ), 2b/tuần, 250k/b, Ngõ 144 - Hồng Tiến - Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )

1432A. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 78 - Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch cuối tuần )

1347A2. Hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b. Tổ 2 Tình Quang - Giang Biên - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối trừ T7)

1328A. Hs Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. Ngõ 12 - Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

997A. hs Nam, Lớp 7 Văn, 1b/tuần, 160k/b,Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )

835A. Hs Nữ, Lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b. Ngõ Tự Do - Cự Khối - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 CN từ 19h)

808A. Hs Nữ, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 263 - Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T6)

574A. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN từ 17h)

571A. Hs Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh (Vins chuẩn), 2b/tuần, 180k/b. Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h)

✏ CÁC LỚP VĂN

1634A. Hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 250k/b. Tổ 8 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T6 T7 + full CN )

1307A. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )

1393A. hs Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Gần Aoen Mall - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 T4 T7 CN )

1347A1. Hs Nữ, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 250k/b. Tổ 2 Tình Quang - Giang Biên - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối trừ T7 )

1307. Hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )

1310A. Hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 250k/b. KDT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )

1192A. Hs Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 160k/b. Ngõ 49 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T7 CN từ 19h30)

851A. Hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Tổ 6 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4 + CN từ 19h)

1140V. Hs Nam, Lớp 9, Văn, 3b/tuần, 180k/b, Tổ 12 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối)

642A. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 189 - Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h/ 19h30)

●●● ------------------- 13 -------------------------- ●●●
👉👉👉 KHU VỰC GIA LÂM

✏ LỚP TIỂU HỌC

1394A. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 130k/b, Hà Huy Tập - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + CN )

✏ TOÁN – LÝ – HÓA.

1702A, hs Nữ, Lớp 11 Toán ( Cánh Diều ), 2b/tuần, 200k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T6 T7 CN + Chiều T2 T3 T5 )

1564A. hs Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T7 CN )

1556A. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Thiên Đức - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )

1379A. hs Nam, Lớp 10 Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )

1300A. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 1 - Giang Cao - Bát Tràng - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )

1048A. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 400k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối )

952A. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 220k/b, Ngã Tư Kiêu Kị - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

✏ TIẾNG ANH.

1301A. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 1 - Giang Cao - Bát Tràng - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )

1211A. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Chợ An Đào - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

1033V. Hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh (Vins hệ chuẩn), 2b/tuần, 200k/b. Thôn 2 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T7 từ 19h)

1034V. Hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh (Vins hệ chuẩn), 2b/tuần, 200k/b. Thôn 2 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN từ 19h)

1038V. Hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Ngách 117 - TDP Cơ Khí - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30)

✏ VĂN – SỬ - ĐỊA

1557A. hs Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Thiên Đức - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )

1303A. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Đức Thuận - Trâu Qùy - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )

●●● ------------------- 14 -------------------------- ●●●
👉👉👉👉 KHU VỰC HOÀI ĐỨC

✏ LỚP TIỂU HỌC

✏ TOÁN – HÓA – LÝ

1566A. hs Nam, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Ngõ 101A - Tây Lai Xá - Hoài Đức. yc sv Nam. KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 + các Chiều )

1499A. hs Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 250k/b, KĐT Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ ( Lịch các Tối + Chiều T7 CN )

1111A. Hs Nam, Lớp 12, Hóa, 1b/tuần, 220k/b. Làng Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T6 T7 )

1367A. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, nhà văn hóa Cao Hạ - Đức Giang - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Tối từ 19h )

✏ VĂN - TIẾNG ANH

1700A. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 )

1701A. hs Nam, Lớp 2 Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối CN )

1570A. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 103 - An Trai - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Chiều T7 + CN )

1365A. hs Nam, Lớp 8 Văn, 1b/tuần, 170k/b, Tòa Gemek 2 - An Khánh - Hoài Đức, yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )

●●● -------------------- 15 --------------------- ●●●
👉👉👉👉 KHU VỰC THẠCH THẤT

●●● -------------------- 16 -------------------- ●●●
👉👉👉👉 SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ.

1635A. Hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Gần Ủy Ban xã Liên Mạc - Mê Linh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T7 + CN từ 18h30 )

1580A. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tiên Dược - Sóc Sơn. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 T5 từ 17h + Ngày T7 CN )

999A. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hiệp Thuận - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T4 T5 T6 T7 CN từ 16h30)

●●● -------------------- 17 --------------------- ●●●
👉👉 SƠN TÂY - BA VÌ - QUỐC OAI

1032V. ( Kèm chung 2 HS Nữ ), Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 200k/b. gần tiểu học Đại Thành - Quốc Oai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h)

796V. Hs Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. KTT Bệnh Viện - Thị Trấn Quốc Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Sáng T2 + T4 )

797V. Hs Nam, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. KTT Bệnh Viện - Thị Trấn Quốc Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Sáng T5 + T7 )

798V. Hs Nam, Lớp 11, Hóa, 2b/tuần, 180k/b. KTT Bệnh Viện - Thị Trấn Quốc Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Sáng T6 + CN )

✏ TIẾNG ANH - VĂN

●●● -------------------- 18 -------------------- ●●●
👉👉👉👉 KHU VỰC THANH TRÌ

✏ LỚP TIỂU HỌC

1654A. Hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 từ 19h )

1649A. hs Nam. Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, CC Tecco - Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ ( Lịch các Tối + Sáng Chiều CN )

1569A. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 6 - Thượng Phúc - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

1492A. hs Nam, 5 Tuổi, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Chợ Quỳnh Đô - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nữ ( Lịch Tối )

975A. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Việt, 1b/tuần, 150k/b, Xóm 9 - Yên Ngưu - Tam Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

✏ TOÁN – LÝ – HÓA

1686A. Hs Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Thôn Văn - Thanh Liệt - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T5 T7 )

1202A. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 37 - Đại Đồng - Nguyễn Khoái - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

1425A. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Đội 1 - Thôn 3 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam, KN ( Lịch các Tối + Ngày CN)

1409A. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 298 - Ngọc Hồi - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

1243A. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

1059A. Hs Nữ, Lớp 12, Lý, 2b/tuần, 250k/b. Trung Thanh - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

✏ TIẾNG ANH​ - VĂN

1708A. A. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 4 - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ ( Lịch các Chiều + Tối T2 T4 )

1660A. ( Kèm chung 2 HS Nam ), Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Cầu Hòa Bình - Tam Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 + Các Chiều )

1513A. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 163 - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 CN )

1427A. HS Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 673 - Ngọc Hồi - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T2 đến T6 )

1413A. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 4 - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ ( Lịch các Chiều + các Tối )

1436A. hs Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Xóm Giếng - Cổ Điển A - Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

1331A. Hs Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ngõ 683 Nguyễn Khoái - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 T5 )

1086A. HS Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngách 89/79, Tân Triều - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T5 +T6 )

1260A. Hs Nữ, Lớp 6, Văn, 1b/tuần, 160k/b. Ngõ giữa 1A Tứ Hiệp - Cương Ngô - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối CN từ 19h )

●●● -------------------- 19 ----------------------------●●●
👉👉👉👉 KHU VỰC THƯỜNG TÍN

✏ LỚP TIỂU HỌC

1170A. hs Nam, Lớp 5 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Phúc Trại - Tân Minh - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Tối )

✏ TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

1516A. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Hội - Văn Bình - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các chiều, tối T3 + T5 + T6 + T7 )

1362A. Hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Thôn Đức Trạch - Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

701V. Hs Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Thôn Quất Tỉnh - Xã
Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

✏ TIẾNG ANH​ - VĂN

1517A. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Hội - Văn Bình - Thường Tín yc. sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các chiều, tối T3 + T5 + T6 + T7 )

👉👉👉👉 KHU VỰC ĐÔNG ANH

1606A. hs Nam, Lớp 11 Toán. 2b/tuần, 180k/400k. Nam Hồng - Đông Anh. yc SV/GV ( Lịch Chiều + Tối )

1607A. hs Nam, Lớp 11 Lý. 1b/tuần, 180k/400k. Nam Hồng - Đông Anh. yc SV/GV ( Lịch Chiều + Tối )

1608A. hs Nam, Lớp 11 Hóa. 1b/tuần, 180k/400k. Nam Hồng - Đông Anh. yc SV/GV ( Lịch Chiều + Tối )

1558A. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh ( hs học Acsimet ), 2b/tuần, 220k/b, CC Eurowindow - Đông Trù - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 )

1325A. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Viên Nội - Vân Nội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )

1268A. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Dốc Vân - Yên Thường - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

1206A. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Bắc Hồng - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

●●● -------------------- 22 --------------------- ●●●
👉👉 HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

✏ LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

1644A. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T3 từ 18h )

1627A. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ba Hàng Mai - Thanh Mai - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 T6 CN )

1338A. hs Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ninh Dương - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối)

1159A. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hạ Mỗ - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T7 CN )

●●● -------------------- 23 --------------------- ●●●
👉👉👉👉 KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - PHÚ XUYÊN

1204A. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Khu Chiến Thắng - Xuân Mai - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )

1053A. Hs Nữ, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Thôn Nội Hợp - Nam Phong - Phú Xuyên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

1016A. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, TDP Hòa Sơn - Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T2 T3 T5 T7 từ
17h30

👉👉👉👉 HƯNG YÊN - BẮC NINH - TỈNH VĨNH PHÚC

1572A. hs Nữ, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt + Rèn chữ, 3b/tuần, 150k/b, Bồng Lai - Quế Võ - Bắc Ninh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T7 từ 17h - 19h )

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Address


54 định Công Thượng Hoàng Mai
Hanoi
100000

Opening Hours

Monday 08:30 - 21:30
Tuesday 08:30 - 21:30
Wednesday 08:30 - 21:30
Thursday 08:30 - 21:30
Friday 08:30 - 21:30
Saturday 08:30 - 21:30
Sunday 08:30 - 21:30