02/03/2025
Tuyển Gia Sư - Danh sách Lớp dạy trực tiếp tại nhà Ngày 02/3/2025. Các bạn cần tư vấn nhận lớp IB cho Trung Tâm nhé!
📌Hotline: 𝟎𝟗𝟕𝟔.𝟓𝟖𝟒.𝟐𝟕𝟕 hoặc 𝟎𝟗𝟖𝟔.𝟓𝟓𝟔.𝟖𝟕𝟎
👉 KHU VỰC THANH XUÂN
✏ LỚP TIỂU HỌC
✏ TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN
1640A. Hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 170k/b. Nhân Chính - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 từ 19h )
1575A. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Vũ Tông Phan - Thanh Xuân. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên, có chuẩn bị giáo án ( Lịch Chiều)
1539A. hs Nam, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Nguyễn Tuân - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T6 từ 13h/14h + Sáng CN từ 9h)
1387A. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 1 - Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Tối CN )
✏ TIẾNG ANH - VĂN
1704A. hs Nam, Lớp 4 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 55 - Ngụy Như Kon Tum - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 từ 19h )
1703A. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Ngõ 178 - Giải Phóng - Phương Liệt - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
1525A. HS Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b, Vũ Tông Phan - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều )
1116A. Hs Nữ, Lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 192 Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN, NEU,... ( Lịch Tối T4 +T7 Từ 19h đến 21h)
● ------------------------- ● 2 ● ------------------------- ●
👉👉👉 KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG
✏ LỚP TIỂU HỌC
✏ LÝ – HÓA - KHTN
1705A. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Đoàn Trần Nghiệp - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, KN ( Lịch T3 T4 T5 T6 từ 17h - 19h + Full T7 CN )
1585A. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Chùa Quỳnh - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 từ 19h - 21h )
1522A. hs Nam, Lớp 12 Toán ( hs Vins ), 2b/tuần, 300k/b, Lạc Trung - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các ngày sau 17h + full T7 CN )
✏ TIẾNG ANH - VĂN
1713A. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T2 T5 T7 từ 14h30 )
1706A. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đoàn Trần Nghiệp - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, KN ( Lịch T3 T4 T5 T6 từ 17h - 19h + Full T7 CN )
1638A. Hs Nữ, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Hương Viên - Đồng Nhân - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng )
1554A. hs Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Dền - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
1285A. Hs Nữ, Lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b. Kim Ngưu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
✏ NGOẠI NGỮ KHÁC
● ------------------------- ● 3 ● ------------------------ ●
👉👉👉 KHU VỰC ĐỐNG ĐA
✏ LỚP TIỂU HỌC
1710A. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hoàng Cầu - Đống Đa, yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch các Tối + Sáng T7 )
✏ TOÁN – LÝ – HÓA
1711A. hs Nam. Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Số 2 Hoàng Cầu - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T3 + T6 từ 9h -11h )
1694A. hs Nam, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 220k/b, Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, Nhiệt tình, trách nhiệm ( Lịch các Tối )
1484A. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối + Chiều T4 T5 T6 )
1002A. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 500k/b, Nguyễn Chí Thanh - Đống Đa. yc GV Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 CN )
✏ TIẾNG ANH - VĂN
1486A. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối + Chiều T4 T5 T6 )
1225A. Hs Nữ, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Trần Quý Cáp - Văn Chương - Đống Đa. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
1401A. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b, Ngõ 62 - Trần Qúy Cáp - Đống Đa, yc sv Nữ ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
1009A. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thái Thịnh - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T4 T5 + Tối T4 T5 )
● ------------------------- ● 4 ● ------------------------- ●
👉👉👉 KHU VỰC CẦU GIẤY
✏ LỚP TIỂU HỌC
✏ TOÁN – LÝ – HÓA
1643A. ( Kèm chung 2 HS Nữ ), Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Vimeco - Nguyễn Chánh - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
1587A. Hs Nữ, Lớp 10, Lý, 2b/tuần, 180k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng T2 T5 + Tối T5 + Tối T6 )
1560A. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Doãn Kế Thiện - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 20h)
1502A. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tô Hiệu - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối )
1504A. hs Nữ, Lớp 7 Hóa, 1b/tuần, 160k/b, Tô Hiệu - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối )
1430A. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 181 - Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 Hoặc Tối T5 + Chiều T7 )
1376A. hs Nữ, Lớp 12 Toán. 2b/tuần, 250k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T7 )
1335A. Hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 250k/b. Hoàng Đạo Thúy - Trung Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
✏ TIẾNG ANH - VĂN
956A. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b, Vimeco - Nguyễn Chánh - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T6 + CN )
● ------------------------- ● 5 ● ------------------------- ●
👉👉👉 KHU VỰC HOÀN KIẾM
✏ LỚP TIỂU HỌC
✏ TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
1063A1. hs Nam, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 200k/b, Cầu Đất - Hoàn Kiếm. yc sv Nam ( Lịch Tối )
✏ TIẾNG ANH - VĂN
1515A. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lê Thánh Tông - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
1519A. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Bạch Đằng - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )
1007A. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 182 - Bạch Đằng - Hoàn Kiếm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
● ------------------------- ● 6 ● ------------------------- ●
👉👉👉 KHU VỰC HOÀNG MAI
✏ LỚP TIỂU HỌC
✏ TOÁN – LÝ - HÓA
1685A. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 66 - Tân Mai -Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
1680A. hs Nữ, Lớp 11 Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 99 - Định Công Hạ - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 T5 CN )
1562A. ( Kèm chung 2 HS Nam ), Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 300k/b, Liền Kề Đại Kim - Nguyễn Xiển - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
1277A. hs Nam, Lớp 12 Lý, 1b/tuần, 250k/b, Ngõ 235 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nam ( Lịch Tối T3 hoặc Tối T6 )
1163A. hs Nam, Lớp 6 Toán ( nâng cao, HS ôn thi HSG ), 2b/tuần, 250k/b, CC K35 - Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 T3 T5 từ 14h - 16h)
1097A. hs Nam, Lớp 8 Toán + Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 99 - Định Công Hạ - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
779A. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Kim Giang - Đại Kim - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 +T7 từ 19h)
657A. Hs Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 482 Kim Giang - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T7 từ 19h)
✏ TIẾNG ANH - VĂN
1674A. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b, CT12C - Kim Văn Kim Lũ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối CN + Chiều T3 CN )
1246A. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 245 - Định Công - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
1213A. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 400k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc gv Nữ ( Lịch Tối T4 + T6 từ 18h)
1207A. hs Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 421 - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
947A. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Gần CC Rainbow - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 18h40 + Tối T5 từ 17h30 + Chiều CN từ 16h)
✏ LỚP NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC
● ------------------------- ● 7 ● ------------------------- ●
👉👉 KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM
✏ LỚP TIỂU HỌC
1707A. hs Nam, Lớp 4 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
1483A. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 4b/tuần, 300k/b, gần SVĐ Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc giáo viên Nữ ( Lịch các Tối)
1506A. hs Nam, Lớp 2 - chương trình Toán Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 115 - Quang Tiến - Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 T5 T7 )
✏ TOÁN – LÝ - HÓA - KHTN
1630A. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 18h + Chiều CN từ 14h )
1641A. hs Nữ, Lớp 9 Toán ( hs cần học Hình nhiều hơn ), 2b/tuần, 220k/b, Trung Văn - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 từ 14h30 + Các Tối + Ngày T7 )
870A. Hs Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 200k/b. CC VOV Mễ Trì - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch các Sáng trừ T3 +Tối T2 T3 T5 T6 T7 CN
1313A. Hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 160k/b. Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
1258A. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Vinhome Smartcity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 19h30)
1110A. Hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 250k/b. Ngõ 33 Đường Phú Mỹ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối)
839A. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Tân Mỹ - Mỹ Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 T4 + Tối T2 T4 )
✏ TIẾNG ANH + VĂN
1462A. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 8 - Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
1259A. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Vinhome Smartcity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 từ 19h30)
1176A. Hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Ngõ 406 - Tổ 7 Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T5 từ 18h )
1150A. Hs Nam, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b. Hữu Hưng - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T4 + CN )
1148A. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Viglacera - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
● ------------------------- ● 9 ● ------------------------- ●
👉👉👉 KHU VỰC HÀ ĐÔNG
✏ LỚP TIỂU HỌC
✏ TOÁN – LÝ - HÓA
1613A. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 500k/b, Dương Nội - Hà Đông. yc sv GV Nữ, KN ( Lịch các Tối + Ngày cuối tuần )
1602A. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 )
1611A. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ ( Lịch Tối )
1419A. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC PCC1 -Ba La - Hà Đông. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3 T5 CN )
1105A. Hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. KĐT Thanh Hà - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T4 + T7 )
✏ TIẾNG ANH + VĂN
1678A. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Tổ dân phố 8 - Phú La - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 )
1598A. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh , 2b/tuần, 150k/b, CC Xuân Mai Complex - Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
1448A. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Lê Hồng Phong - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Tối T2 T6 + Ngày T7 )
1352A. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Tổ dân phố 9 - Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều + Tối T2 + Tối T7)
1235A. Hs Nam, lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 19h)
1215A. Hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Khu Đất Dịch Vụ Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 CN từ 19h)
1122A. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 6 - Đa Sỹ - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + CN )
1040V. Hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Gần cầu Mai Lĩnh - Phượng Bãi - Biên Giang - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
● ------------------------- ● 9 ● ------------------------- ●
👉👉👉 KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM
✏ LỚP TIỂU HỌC
1296A. hs Nam, Lớp 3 Toán ( cơ bản + nâng cao ), 3b/tuần, 200k/b, Ngõ 134 - Cầu Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 + Chiều Tối CN )
1691A2. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, CC 136 - Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc Giáo Viên ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 CN)
1681A. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh ( Kèm BTVN ), 6b/tuần, 140k/b, Khu B - Đại học Mỏ Địa Chất - Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối thứ 2 đến thứ 7 từ 20h)
723A. Hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b. Minh Khai - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam KN ( Lịch các Tối + full T7 CN )
1138A. hs Nữ, Vào Lớp 1 , Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 180k/b, Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối T3 + Tối T5)
✏ TOÁN - HÓA - LÝ - KHTN
1709A. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, CC 136 - Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 )
1687A. Hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Phạm Văn Đồng - Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T6 )
1610A. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổng cục 2 - Học Viện Cảnh Sát - Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
1595A. hs Nam, Lớp 9 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 220k/b, Ngõ 488 - Trần Cung - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
1092A. Hs Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 521 An Dương Vương - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối trừ T4 )
✏ NGOẠI NGỮ - VĂN
1672A. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b/ 1,5 tiếng, Ngõ 100 - Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h30 )
● ------------------------- ● 10 ● ------------------------- ●
👉👉👉 KHU VỰC BA ĐÌNH
✏ LỚP TIỂU HỌC
1655A1. Hs Nữ, 4 tuổi, Toán + Tiếng việt, 3b/tuần, 150k/b. Đội Cấn - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T5 T7 từ 19h )
✏ TOÁN – LÝ – HÓA
1618A. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 32 - Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 CN )
889A. Hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 160k/b. Ngõ 71 Tân Ấp - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 T7 CN )
1438A. hs Nam, lớp 12 Lý, 2b/tuần, 250k/b, Đội Cấn - Ba Đình. yc sv Nam, KN ( Lịch thỏa thuận )
1428A. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 CN )
1382A. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Quán Thánh - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
973A. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 290 - Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
✏ TIẾNG ANH - VĂN
1655A. Hs Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. Đội Cấn - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
1474A. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 107 Đào Tấn - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T7 CN)
1609A. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phó Đức Chính - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
1455A. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 - Cống Vị - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
1359A. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 1b/tuần, 170k/b, Ngõ 24 - Nguyễn Công Hoan - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch T5 Hoặc T6 từ 17h - 19h)
979A. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tập Thể Thành Công - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 17h)
654A. Hs Nữ, Lớp 7, Văn, 1b/tuần, 160k/b, Tân Ấp - Ba Đình. yc Sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 T7 CN )
✏ NGỌAI NGỮ KHÁC
● --------------------- ●11● ---------------------- ●
👉👉👉 KHU VỰC TÂY HỒ
✏ LỚP TIỂU HỌC
1583A. hs Nữ, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 76 - An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h)
1574A. hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Xuân Diệu - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
1514A. hs Nữ, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 79 - An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
1095A. Hs Nam, Lớp 5, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T6 + Chiều T7 CN từ 14h)
✏ TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
1605A. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 500k/b, Võ Chí Công - Tây Hồ. yc giáo viên Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 từ 20h -21h30 + Sáng CN 9h - 10h30 )
1573A. hs Nữ, Lớp 8 Toán ( kèm thêm nâng cao ) 2b/tuần, 220k/b, Xuân Diệu - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Sáng T3 T6 )
1470A. HS Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 280 - Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 )
1183A. Hs Nam, Lớp 10, Toán, 1b/tuần, 200k/b. Ngõ 152 Võ Chí Công - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN, BK, Kinh Tế,... (Lịch Chiều T2 + Tối T2 )
✏ TIẾNG ANH - VĂN
1668A. hs Nam, Lớp 9 Văn, 3b/tuần, 200k/b, Ngõ 28 - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ ( Lịch Chiều T2 T4 T5 T7 từ 14h - 16h )
1615A. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 400k/b, Ngõ 105 - Xuân La - Tây Hồ. yc GV Nữ ( Lịch Tối )
1639A. Hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b. Ngõ 108 - Nghi Tàm - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch các Tối + Ngày T7 CN )
1489A. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b, Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T3 + T6 từ 15h - 17h )
1354A. Hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Ngõ 76 An Dương - Tây Hồ. yc sv Nữ KN, năm 3 trở lên ( Lịch Tối T3 + T5)
1087A. hs Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 265 - An Dương - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối CN + Chiều T7 )
678A. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Full T7)
●●● ---------------------12 --------------------- ●●●
👉👉👉 KHU VỰC LONG BIÊN
✏ LỚP TIỂU HỌC
1665A. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tòa CT3 - CC Ruby - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
1659A. Hs Nữ, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b. Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + Tối CN )
1656A. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 71 - Phú Viên - Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h )
1628A. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 10 - Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
1521A. hs Nữ, Lớp 5 Toán, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
1463A. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 265 - Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
1043A. ( Kèm chung 2 Hs Nam ), Tiền tiểu học, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 220k/b. Ngõ 303 - Tổ 8 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
✏ TOÁN – LÝ – HÓA.
1712A. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 CN )
1633A. Hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b. Tổ 8 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T6 T7 + full CN )
1537A. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 24 Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T6 + T7 + CN từ 19h )
1420A. hs Nữ, Lớp 8 Hóa, 1b/tuần, 170k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3 T6 + full T7 )
1421A. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3 T6 + full T7 )
1404A. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Hoa Lâm - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Sáng T7 )
1347A. Hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 250k/b. Tổ 2 Tình Quang - Giang Biên - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối trừ T7 )
995A. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
875A. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Văn Linh - Long Biên, yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T5 )
1138V. Hs Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 213 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 18h30)
570A. Hs Nữ, Lớp 7, Toán ( Vins chuẩn - Sách kết nối), 2b/tuần, 180k/b. Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h)
✏ TIẾNG ANH - NGOẠI NGỮ KHÁC
1316A. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ ), Lớp 7, Tiếng Anh, 1b/tuần, 250k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng CN)
1581A. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( dạy nghe nói nhiều ), 2b/tuần, 250k/b, Ngõ 144 - Hồng Tiến - Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối )
1582A. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( dạy nghe nói nhiều ), 2b/tuần, 250k/b, Ngõ 144 - Hồng Tiến - Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
1432A. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 78 - Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch cuối tuần )
1347A2. Hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b. Tổ 2 Tình Quang - Giang Biên - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối trừ T7)
1328A. Hs Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. Ngõ 12 - Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
997A. hs Nam, Lớp 7 Văn, 1b/tuần, 160k/b,Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
835A. Hs Nữ, Lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b. Ngõ Tự Do - Cự Khối - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 CN từ 19h)
808A. Hs Nữ, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 263 - Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T6)
574A. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN từ 17h)
571A. Hs Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh (Vins chuẩn), 2b/tuần, 180k/b. Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h)
✏ CÁC LỚP VĂN
1634A. Hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 250k/b. Tổ 8 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T6 T7 + full CN )
1307A. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
1393A. hs Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Gần Aoen Mall - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 T4 T7 CN )
1347A1. Hs Nữ, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 250k/b. Tổ 2 Tình Quang - Giang Biên - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối trừ T7 )
1307. Hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
1310A. Hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 250k/b. KDT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
1192A. Hs Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 160k/b. Ngõ 49 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T7 CN từ 19h30)
851A. Hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Tổ 6 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4 + CN từ 19h)
1140V. Hs Nam, Lớp 9, Văn, 3b/tuần, 180k/b, Tổ 12 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối)
642A. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 189 - Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h/ 19h30)
●●● ------------------- 13 -------------------------- ●●●
👉👉👉 KHU VỰC GIA LÂM
✏ LỚP TIỂU HỌC
1394A. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 130k/b, Hà Huy Tập - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + CN )
✏ TOÁN – LÝ – HÓA.
1702A, hs Nữ, Lớp 11 Toán ( Cánh Diều ), 2b/tuần, 200k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T6 T7 CN + Chiều T2 T3 T5 )
1564A. hs Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T7 CN )
1556A. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Thiên Đức - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
1379A. hs Nam, Lớp 10 Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
1300A. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 1 - Giang Cao - Bát Tràng - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
1048A. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 400k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối )
952A. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 220k/b, Ngã Tư Kiêu Kị - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
✏ TIẾNG ANH.
1301A. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 1 - Giang Cao - Bát Tràng - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
1211A. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Chợ An Đào - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
1033V. Hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh (Vins hệ chuẩn), 2b/tuần, 200k/b. Thôn 2 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T7 từ 19h)
1034V. Hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh (Vins hệ chuẩn), 2b/tuần, 200k/b. Thôn 2 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN từ 19h)
1038V. Hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Ngách 117 - TDP Cơ Khí - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30)
✏ VĂN – SỬ - ĐỊA
1557A. hs Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Thiên Đức - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
1303A. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Đức Thuận - Trâu Qùy - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
●●● ------------------- 14 -------------------------- ●●●
👉👉👉👉 KHU VỰC HOÀI ĐỨC
✏ LỚP TIỂU HỌC
✏ TOÁN – HÓA – LÝ
1566A. hs Nam, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Ngõ 101A - Tây Lai Xá - Hoài Đức. yc sv Nam. KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 + các Chiều )
1499A. hs Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 250k/b, KĐT Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ ( Lịch các Tối + Chiều T7 CN )
1111A. Hs Nam, Lớp 12, Hóa, 1b/tuần, 220k/b. Làng Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T6 T7 )
1367A. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, nhà văn hóa Cao Hạ - Đức Giang - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Tối từ 19h )
✏ VĂN - TIẾNG ANH
1700A. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 )
1701A. hs Nam, Lớp 2 Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối CN )
1570A. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 103 - An Trai - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Chiều T7 + CN )
1365A. hs Nam, Lớp 8 Văn, 1b/tuần, 170k/b, Tòa Gemek 2 - An Khánh - Hoài Đức, yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
●●● -------------------- 15 --------------------- ●●●
👉👉👉👉 KHU VỰC THẠCH THẤT
●●● -------------------- 16 -------------------- ●●●
👉👉👉👉 SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ.
1635A. Hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Gần Ủy Ban xã Liên Mạc - Mê Linh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T7 + CN từ 18h30 )
1580A. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tiên Dược - Sóc Sơn. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 T5 từ 17h + Ngày T7 CN )
999A. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hiệp Thuận - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T4 T5 T6 T7 CN từ 16h30)
●●● -------------------- 17 --------------------- ●●●
👉👉 SƠN TÂY - BA VÌ - QUỐC OAI
1032V. ( Kèm chung 2 HS Nữ ), Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 200k/b. gần tiểu học Đại Thành - Quốc Oai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h)
796V. Hs Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. KTT Bệnh Viện - Thị Trấn Quốc Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Sáng T2 + T4 )
797V. Hs Nam, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. KTT Bệnh Viện - Thị Trấn Quốc Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Sáng T5 + T7 )
798V. Hs Nam, Lớp 11, Hóa, 2b/tuần, 180k/b. KTT Bệnh Viện - Thị Trấn Quốc Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Sáng T6 + CN )
✏ TIẾNG ANH - VĂN
●●● -------------------- 18 -------------------- ●●●
👉👉👉👉 KHU VỰC THANH TRÌ
✏ LỚP TIỂU HỌC
1654A. Hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 từ 19h )
1649A. hs Nam. Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, CC Tecco - Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ ( Lịch các Tối + Sáng Chiều CN )
1569A. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 6 - Thượng Phúc - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
1492A. hs Nam, 5 Tuổi, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Chợ Quỳnh Đô - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nữ ( Lịch Tối )
975A. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Việt, 1b/tuần, 150k/b, Xóm 9 - Yên Ngưu - Tam Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
✏ TOÁN – LÝ – HÓA
1686A. Hs Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Thôn Văn - Thanh Liệt - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T5 T7 )
1202A. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 37 - Đại Đồng - Nguyễn Khoái - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
1425A. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Đội 1 - Thôn 3 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam, KN ( Lịch các Tối + Ngày CN)
1409A. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 298 - Ngọc Hồi - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
1243A. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
1059A. Hs Nữ, Lớp 12, Lý, 2b/tuần, 250k/b. Trung Thanh - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
✏ TIẾNG ANH - VĂN
1708A. A. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 4 - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ ( Lịch các Chiều + Tối T2 T4 )
1660A. ( Kèm chung 2 HS Nam ), Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Cầu Hòa Bình - Tam Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 + Các Chiều )
1513A. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 163 - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 CN )
1427A. HS Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 673 - Ngọc Hồi - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T2 đến T6 )
1413A. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 4 - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ ( Lịch các Chiều + các Tối )
1436A. hs Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Xóm Giếng - Cổ Điển A - Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
1331A. Hs Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ngõ 683 Nguyễn Khoái - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 T5 )
1086A. HS Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngách 89/79, Tân Triều - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T5 +T6 )
1260A. Hs Nữ, Lớp 6, Văn, 1b/tuần, 160k/b. Ngõ giữa 1A Tứ Hiệp - Cương Ngô - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối CN từ 19h )
●●● -------------------- 19 ----------------------------●●●
👉👉👉👉 KHU VỰC THƯỜNG TÍN
✏ LỚP TIỂU HỌC
1170A. hs Nam, Lớp 5 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Phúc Trại - Tân Minh - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Tối )
✏ TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
1516A. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Hội - Văn Bình - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các chiều, tối T3 + T5 + T6 + T7 )
1362A. Hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Thôn Đức Trạch - Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
701V. Hs Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Thôn Quất Tỉnh - Xã
Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
✏ TIẾNG ANH - VĂN
1517A. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Hội - Văn Bình - Thường Tín yc. sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các chiều, tối T3 + T5 + T6 + T7 )
👉👉👉👉 KHU VỰC ĐÔNG ANH
1606A. hs Nam, Lớp 11 Toán. 2b/tuần, 180k/400k. Nam Hồng - Đông Anh. yc SV/GV ( Lịch Chiều + Tối )
1607A. hs Nam, Lớp 11 Lý. 1b/tuần, 180k/400k. Nam Hồng - Đông Anh. yc SV/GV ( Lịch Chiều + Tối )
1608A. hs Nam, Lớp 11 Hóa. 1b/tuần, 180k/400k. Nam Hồng - Đông Anh. yc SV/GV ( Lịch Chiều + Tối )
1558A. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh ( hs học Acsimet ), 2b/tuần, 220k/b, CC Eurowindow - Đông Trù - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
1325A. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Viên Nội - Vân Nội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
1268A. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Dốc Vân - Yên Thường - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
1206A. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Bắc Hồng - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
●●● -------------------- 22 --------------------- ●●●
👉👉 HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI
✏ LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC
1644A. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T3 từ 18h )
1627A. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ba Hàng Mai - Thanh Mai - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 T6 CN )
1338A. hs Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ninh Dương - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối)
1159A. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hạ Mỗ - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T7 CN )
●●● -------------------- 23 --------------------- ●●●
👉👉👉👉 KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - PHÚ XUYÊN
1204A. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Khu Chiến Thắng - Xuân Mai - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
1053A. Hs Nữ, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Thôn Nội Hợp - Nam Phong - Phú Xuyên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
1016A. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, TDP Hòa Sơn - Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T2 T3 T5 T7 từ
17h30
👉👉👉👉 HƯNG YÊN - BẮC NINH - TỈNH VĨNH PHÚC
1572A. hs Nữ, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt + Rèn chữ, 3b/tuần, 150k/b, Bồng Lai - Quế Võ - Bắc Ninh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T7 từ 17h - 19h )