30/04/2025
🇻🇳 Kỷ niệm 50 năm Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (30/4/1975 – 30/4/2025)
Hãy cùng nhau học những từ vựng tiếng Anh về ngày thiêng liêng này nhé!
1. Celebrate – Kỷ niệm, tổ chức lễ
📌 “People celebrate Reunification Day with parades and fireworks.”
(Người dân kỷ niệm Ngày Thống nhất với các cuộc diễu hành và pháo hoa.)
2. Reunification Day – Ngày Thống nhất
📌 “April 30th is celebrated as Reunification Day in Vietnam.”
(Ngày 30 tháng 4 được kỷ niệm là Ngày Thống nhất ở Việt Nam.)
3. Victory Day – Ngày Chiến thắng
📌 “Victory Day commemorates the end of the Vietnam War.”
(Ngày Chiến thắng tưởng niệm sự kết thúc của Chiến tranh Việt Nam.)
4. Public holiday – Ngày lễ công cộng
📌 “Liberation Day is a public holiday in Vietnam.”
(Ngày Giải phóng là một ngày lễ công cộng ở Việt Nam.)
5. Patriotism – Lòng yêu nước
📌 “The celebrations are filled with patriotism and pride.”
(Các lễ kỷ niệm tràn đầy lòng yêu nước và niềm tự hào.)
6. Liberation – Sự giải phóng
📌 “The liberation of the South marked a new era for Vietnam.”
(Sự giải phóng miền Nam đánh dấu một kỷ nguyên mới cho Việt Nam.)
7. Unification – Sự thống nhất
📌 “Unification brought peace and stability to the country.”
(Sự thống nhất mang lại hòa bình và ổn định cho đất nước.)
8. Veteran – Cựu chiến binh
📌 “Veterans are honored for their service during the war.”
(Các cựu chiến binh được vinh danh vì sự phục vụ của họ trong chiến tranh.)
9. Unity – Sự đoàn kết
📌 “Unity among the people was essential for rebuilding the nation.”
(Sự đoàn kết trong nhân dân là điều thiết yếu để tái thiết đất nước.)
10. Commemorate – Tưởng niệm, kỷ niệm
📌 “Ceremonies are held to commemorate those who sacrificed for the nation.”
(Các buổi lễ được tổ chức để tưởng niệm những người đã hy sinh cho đất nước.)