15/06/2026
🔵 DUNG SAI BỔ SUNG TRONG GD&T – HIỂU TỪ WCB VÀ VC
🔹 Ở bài giới thiệu trước, chúng ta đã tìm hiểu biên giới hạn xấu nhất WCB và điều kiện ảo VC. Đây là hai khái niệm rất quan trọng trong GD&T, nhưng cũng khá dễ quên nếu chỉ tiếp cận theo công thức.
➡️ Vì vậy, thay vì bắt đầu bằng các phép tính, ta nên hiểu trước ý nghĩa hình học của chúng.
📌 Nói ngắn gọn, WCB là biên xấu nhất mà chi tiết có thể tạo ra trong lắp ghép. Nếu chi tiết không vượt qua biên này thì về nguyên tắc vẫn có khả năng lắp được với chi tiết đối ứng.
📌 VC là một trường hợp thường gặp của WCB, khi kích thước của yếu tố đang xét ở MMC được kết hợp với dung sai hình học. Trong trường hợp không có dung sai hình học, biên này trở về biên kích thước tại MMC. Nhờ đó, WCB và VC thường được dùng để phân tích lắp ghép và thiết kế dưỡng kiểm tra.
🔸 Bài giới thiệu hôm nay giúp chúng ta làm quen với khái niệm dung sai bổ sung (bonus tolerance), đồng thời bước đầu liên hệ với việc tính toán kích thước danh nghĩa của dưỡng kiểm nhằm minh họa cho WCB và VC.
✅ Dung sai bổ sung là phần dung sai hình học có thể được cộng thêm khi một yếu tố có kích thước (FOS) được chỉ định dung sai hình học ở điều kiện MMC hoặc LMC.
➡️ Khi kích thước bao lắp ghép thực tế của FOS rời khỏi MMC hướng về LMC, dung sai hình học đã chỉ định được phép tăng thêm một lượng bằng đúng mức rời khỏi MMC.
⚠️ Tuy nhiên, cần lưu ý rằng dung sai bổ sung không bao giờ được cộng vào dung sai kích thước. Nó chỉ xuất hiện dưới dạng dung sai bổ sung về hình dạng, vị trí hoặc hướng. Hình 1 trình bày một ví dụ cụ thể về cách tính dung sai bổ sung này.
🔍 Có thể hiểu cơ chế làm việc của dung sai bổ sung như sau:
➡️ Khi kích thước bao lắp ghép thực tế của FOS rời khỏi MMC hướng về LMC, khe hở giữa nó và biên điều kiện ảo sẽ tăng lên.
➡️ Khi khe hở tăng, FOS có thể được phép có thêm sai lệch về vị trí, hướng hoặc hình dạng mà vẫn không vi phạm điều kiện ảo.
📐 Lượng dung sai bổ sung lớn nhất cho phép bằng với chênh lệch giữa MMC và LMC của kích thước thực tế của FOS được áp dụng dung sai hình học. Hình 2 minh họa cách xác định lượng dung sai bổ sung lớn nhất cho phép đối với một dung sai hình học.
💡 Ngoài chức năng lắp ráp, ký hiệu MMC cũng có thể được sử dụng với các FOS không quá quan trọng đối với chức năng chính của chi tiết, chẳng hạn như lỗ thoát, lỗ dùng để giảm khối lượng chi tiết, v.v.
📌 Khi ký hiệu MMC được chỉ định trong phần dung sai của khung kiểm soát dung sai hình học, cần ghi nhớ bốn điểm sau:
✅ Chức năng của FOS thường liên quan đến lắp ráp.
✅ Dung sai bổ sung được cho phép.
✅ Tồn tại một điều kiện ảo, tức là một biên chấp nhận.
✅ Có thể sử dụng dưỡng chức năng để kiểm tra dung sai hình học.
⚙️ Tuy nhiên, không phải tất cả các dung sai hình học đều có thể sử dụng dung sai bổ sung. Chỉ những dung sai có thể áp dụng cho FOS và được chỉ định ở điều kiện MMC hoặc LMC mới có thể sử dụng khái niệm này. Hình 3 cho biết những dung sai hình học nào có thể hoặc không thể được chỉ định ở điều kiện MMC/LMC khi áp dụng cho một FOS.
📚 Bài giới thiệu hôm nay xin dừng ở đây. Phần tính toán dưỡng kiểm sẽ được tiếp tục ở bài sau.
✍️ Đừng quên làm các bài tập ở Hình 4 và Hình 5 để củng cố thêm về WCB và VC nhé!
08/06/2026
🎓 100% KỸ SƯ HOÀN THÀNH XUẤT SẮC CHƯƠNG TRÌNH KỸ SƯ CHUYÊN SÂU NGÀNH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC & QUANG HỌC
Trong lễ tốt nghiệp vừa qua, 100% sinh viên MCX K65 hoàn thành xuất sắc chương trình kỹ sư chuyên sâu đã khẳng định chất lượng đào tạo và tinh thần học tập, nghiên cứu không ngừng của sinh viên và các thầy cô.
Đằng sau những tấm bằng danh giá là hành trình miệt mài trên giảng đường, trong phòng thí nghiệm, tại các đề tài nghiên cứu khoa học và những dự án kỹ thuật thực tế.
Không chỉ đạt thành tích học tập ấn tượng, nhiều kỹ sư CKCX & QH sau khi tốt nghiệp đang làm việc tại các tập đoàn công nghệ, điện tử, bán dẫn và sản xuất hàng đầu trong nước cũng như quốc tế, đảm nhiệm các vị trí như:
🔹 Kỹ sư Thiết kế cơ khí
🔹 Kỹ sư Nghiên cứu & Phát triển (R&D)
🔹 Kỹ sư Chất lượng, Kỹ sư Sản xuất
🔹 Kỹ sư Bán dẫn
🔹 Kỹ sư Đo lường và Quang học
Kỹ thuật cơ khí ME2 định hướng Cơ khí Chính xác & Quang học không chỉ là ngành học về đo lường hay chế tạo, mà còn là nơi đào tạo những kỹ sư có tư duy hệ thống, khả năng nghiên cứu và giải quyết các bài toán kỹ thuật trong thời đại công nghiệp 4.0.
🌟 Chúc mừng các tân kỹ sư đã hoàn thành một chặng đường đáng tự hào. Hy vọng những thành công của các anh chị sẽ tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ sinh viên tương lai lựa chọn và theo đuổi ngành Cơ khí Chính xác & Quang học.
08/06/2026
🔬 LAB 307 – Hành trình nghiên cứu, sáng tạo và chinh phục những đỉnh cao mới
🎯 Bạn muốn nghiên cứu khoa học ngay từ khi còn là sinh viên?
🎯 Bạn muốn biến những ý tưởng kỹ thuật thành các sản phẩm thực tế?
🎯 Bạn muốn tham gia các cuộc thi nghiên cứu khoa học cấp trường, cấp Bộ và xa hơn nữa?
LAB 307 chính là một môi trường như vậy!
Năm học 2024–2025, các thành viên LAB 307 đã ghi dấu ấn bằng nhiều thành tích nổi bật trong nghiên cứu khoa học sinh viên. Tiêu biểu là đề tài:
🏆 “Mô phỏng và tối ưu hóa lớp MoS₂ trong pin mặt trời bằng SCAPS-1D: Nghiên cứu so sánh với kết quả thực nghiệm”
Đề tài của nhóm sinh viên do Dương Văn Phúc, Vương Văn Huân (K65), Lê Thị Phương Phượng K66 và Nguyễn Ngọc Khôi K67 do TS Nguyễn Thị Kim Cúc hướng dẫn đã xuất sắc giành:
🥇 Giải Nhất Sinh viên Nghiên cứu Khoa học cấp Đại học
🥇 Giải Nhì Sinh viên Nghiên cứu Khoa học cấp Bộ
Thành công này không chỉ khẳng định năng lực nghiên cứu của sinh viên LAB 307 mà còn cho thấy tinh thần dám nghĩ, dám làm và khả năng tiếp cận những công nghệ tiên tiến trong các lĩnh vực năng lượng mới và vật liệu tiên tiến.
🚀 Bước sang năm học 2025–2026, LAB 307 tiếp tục ghi nhận những thành tích ấn tượng:
🏆 Giải Nhất Sinh viên Nghiên cứu Khoa học cấp Đại học với đề tài “Numerical Investigation of Ultrashort Pulse Laser Ablation Depth Prediction and Beam Inclination Effects on Hole Morphology in Gold and Silver Electrodes” của nhóm sinh viên Phan Tiến Đạt, Đàm Thận Thành, Khuất Sơn Sơn (K67), Nguyễn Việt Hưng và Tạ Anh Vũ (K68).
🏆 Giải Nhì Sinh viên Nghiên cứu Khoa học cấp Đại học và Giải Nhì Triển lãm Nghiên cứu Khoa học và Giải pháp BK-VIDEAS với đề tài “Development of an Autonomous Chinese Chess Robot System Using Computer Vision and Deep Learning” của nhóm sinh viên Nguyễn Doãn Phường, Vũ Đức Tâm, Hà Xuân Thành (K68), Nguyễn Hoàng Hiệp (K67) và Nguyễn Huy Hoàng (K69).
💡 Các hướng nghiên cứu tại LAB 307 hiện tập trung vào:
✅ Công nghệ gia công chính xác bằng laser
✅ Vật liệu và công nghệ bán dẫn
✅ Robot và hệ thống tự động hóa
✅ Thị giác máy tính (Computer Vision)
✅ Trí tuệ nhân tạo (AI) trong kỹ thuật
✅ Khoa học dữ liệu và chuyển đổi số trong sản xuất
🌟 LAB 307 không chỉ là nơi thực hiện các đề tài nghiên cứu mà còn là môi trường để sinh viên:
🔹 Học hỏi từ các giảng viên và nghiên cứu viên giàu kinh nghiệm
🔹 Tham gia các dự án nghiên cứu thực tế
🔹 Phát triển kỹ năng nghiên cứu, lập trình, thiết kế và chế tạo
🔹 Chuẩn bị hành trang cho học tập sau đại học và nghề nghiệp tương lai
📢 Nếu bạn yêu thích nghiên cứu khoa học, đam mê công nghệ và mong muốn tạo ra những giá trị mới, hãy theo dõi và đồng hành cùng Nhóm chuyên môn Cơ khí chính xác và Quang học – LAB 307 trên hành trình chinh phục những thách thức công nghệ của tương lai!
02/06/2026
Trước mùa đăng ký mô đun chuyên sâu, chắc hẳn nhiều bạn ME2 đang băn khoăn:
👉 Mô đun 4 – Cơ khí Chính xác và Quang học học gì?
👉 Ra trường làm gì?
👉 Cơ hội việc làm có thực sự rộng mở không?
Nếu bạn nghĩ cơ khí chỉ là những máy móc cồng kềnh, gia công các chi tiết lớn thì Mô đun 4 sẽ cho bạn một góc nhìn hoàn toàn khác.
🔬 Học gì ở Mô đun 4?
Tại đây, sinh viên sẽ được tiếp cận các công nghệ chế tạo và đo lường hiện đại phục vụ những sản phẩm công nghệ cao:
✅ Gia công và lắp ráp các cơ cấu chính xác với dung sai ở mức micromet.
✅ Công nghệ vi cơ khí (Micro-mechanics) và các hệ thống cơ điện tử kích thước nhỏ.
✅ Công nghệ quang học, thấu kính, cảm biến hình ảnh.
✅ Đo lường chính xác bằng các hệ thống quang học hiện đại như laser interferometry, máy quét 3D, hệ thống đo không tiếp xúc.
✅ Thiết kế cơ cấu tinh vi cho camera, cảm biến, thiết bị quang học và bán dẫn.
Nói đơn giản, đây là nơi giao thoa giữa Cơ khí – Quang học – Điện tử – Công nghệ cao.
🚀 Ra trường làm gì?
Sinh viên theo định hướng Cơ khí Chính xác và Quang học có thể đảm nhiệm nhiều vị trí hấp dẫn:
🔹 Kỹ sư R&D phát triển camera, cảm biến và hệ thống quang học.
🔹 Kỹ sư đo lường và đảm bảo chất lượng (QA/QC) sử dụng các hệ thống đo lường hiện đại.
🔹 Kỹ sư thiết kế cơ cấu chính xác (Precision/Optomechanical Engineer).
🔹 Kỹ sư sản xuất và chế tạo thấu kính quang học.
🔹 Kỹ sư trong lĩnh vực bán dẫn, vi điện tử và công nghệ cao.
🏭 Cơ hội việc làm ở đâu?
Ngay tại miền Bắc hiện nay, nhu cầu nhân lực trong lĩnh vực này đang tăng rất mạnh:
📍 Samsung, Samsung Research Vietnam (SRV)
📍 Canon Việt Nam
📍 Nidec
📍 LG Innotek
📍 Sunny Opotech
📍 Goertek
📍 Luxshare
📍 Foxconn
📍 Hanwha Aerospace
📍 Viettel High Tech
Đặc biệt, sự phát triển mạnh mẽ của ngành bán dẫn tại Việt Nam đang mở ra nhu cầu lớn về các kỹ sư có nền tảng cơ khí chính xác và công nghệ quang học.
💡 Vì sao nên cân nhắc Mô đun 4?
Bởi đây không chỉ là câu chuyện về một mô đun chuyên môn, mà còn là cơ hội để các bạn tiếp cận những ngành công nghiệp công nghệ cao đang phát triển rất nhanh tại Việt Nam và trên thế giới.
Nếu bạn yêu thích sự chính xác, thích nghiên cứu công nghệ mới, muốn làm việc trong môi trường R&D, đo lường hiện đại hoặc công nghiệp bán dẫn, Mô đun 4 có thể là một lựa chọn đáng để tìm hiểu.
📌 Các thầy cô và anh chị khóa trên luôn sẵn sàng chia sẻ thêm về chương trình đào tạo, định hướng nghề nghiệp và cơ hội phát triển trong lĩnh vực Cơ khí Chính xác và Quang học.
25/05/2026
🔧 NON-TRADITIONAL MACHINING #1
💧 Abrasive Water Jet (AWJ) – Công nghệ gia công bằng tia nước hạt mài
Trong bối cảnh các ngành công nghiệp hiện đại ngày càng sử dụng nhiều vật liệu khó gia công như titanium, composite CFRP hay hợp kim siêu bền, các phương pháp gia công truyền thống dần bộc lộ nhiều hạn chế về nhiệt, biến dạng và độ chính xác.
🌍 Một trong những công nghệ gia công phi truyền thống nổi bật hiện nay chính là AWJ (Abrasive Water Jet) – gia công bằng tia nước hạt mài.
AWJ sử dụng dòng nước áp suất cực cao kết hợp với hạt mài để cắt vật liệu với độ chính xác cao mà gần như không tạo vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ). Đây là ưu điểm rất quan trọng trong các lĩnh vực yêu cầu chất lượng nghiêm ngặt như hàng không, cơ khí chính xác hay chế tạo composite.
✈️ Trong ngành hàng không, AWJ được ứng dụng để gia công:
• Hợp kim nhôm hàng không
• Titanium
• Composite sợi carbon (CFRP)
• Các chi tiết có hình dạng phức tạp
⚙️ Ưu điểm nổi bật của AWJ:
✅ Gia công “cắt nguội”, hạn chế biến dạng nhiệt
✅ Cắt được nhiều loại vật liệu khó gia công
✅ Độ chính xác và chất lượng bề mặt cao
✅ Giảm hiện tượng tách lớp khi gia công composite
✅ Dễ tích hợp CNC và tự động hóa
✅ Thân thiện hơn với môi trường so với nhiều phương pháp khác
Tuy nhiên, AWJ cũng tồn tại một số hạn chế như chi phí đầu tư hệ thống cao, hiện tượng taper ở tốc độ cắt lớn và sự mài mòn đầu phun trong quá trình vận hành.
📈 Với xu hướng phát triển vật liệu nhẹ và yêu cầu gia công chính xác cao, AWJ được đánh giá là một trong những công nghệ tiềm năng của nền sản xuất thông minh trong tương lai.
18/05/2026
Tưởng nhớ Thầy Phạm Đình Diêu
Nhóm chuyên môn Cơ khí chính xác và Quang học, trước đây là Bộ môn Cơ khí chính xác và Quang học, vô cùng thương tiếc khi nhận được tin Thầy Phạm Đình Diêu, nguyên cán bộ giảng dạy của Bộ môn, đã từ trần ngày 13 tháng 5 năm 2026.
Sự ra đi của Thầy để lại niềm tiếc thương sâu sắc đối với các thế hệ đồng nghiệp, học trò và những người từng có thời gian công tác, học tập, gắn bó với Thầy.
Thầy Phạm Đình Diêu sinh ngày 13 tháng 8 năm 1934, nguyên quán tại tỉnh Hà Nam Ninh cũ. Thầy bắt đầu công tác tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội từ tháng 3 năm 1963 và gắn bó với sự nghiệp giảng dạy, đào tạo trong suốt hơn ba thập kỷ, cho đến khi nghỉ hưu vào tháng 11 năm 1995.
Trong thời gian công tác, Thầy từng đảm nhiệm nhiệm vụ Tổ phó Bộ môn Máy chính xác giai đoạn 1983–1985. Với chức danh Giảng viên chính, Thầy là một trong những cán bộ thuộc thế hệ đầu tiên, có nhiều đóng góp cho quá trình hình thành và phát triển của Bộ môn trong giai đoạn đất nước còn chiến tranh và gặp nhiều khó khăn.
Không chỉ tận tụy với công tác giảng dạy, Thầy còn góp phần xây dựng nền nếp chuyên môn, truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm và tác phong làm việc nghiêm túc cho nhiều thế hệ sinh viên. Đối với đồng nghiệp, Thầy là người hiền hòa, trách nhiệm và tận tâm với công việc. Đối với các thế hệ học trò, Thầy là người thầy mẫu mực, để lại dấu ấn không chỉ qua những bài giảng chuyên môn mà còn qua tinh thần cẩn trọng, nghiêm túc và lòng yêu nghề.
Sự ra đi của Thầy là mất mát lớn đối với gia đình, người thân, đồng nghiệp và các thế hệ học trò. Nhóm chuyên môn Cơ khí chính xác và Quang học xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với những đóng góp của Thầy trong suốt quá trình công tác, đồng thời xin gửi lời chia buồn chân thành tới gia đình Thầy.
Trong ngày tiễn đưa Thầy về nơi an nghỉ cuối cùng, xin kính cẩn nghiêng mình tưởng nhớ thầy Phạm Đình Diêu.
18/05/2026
🔬 CÔNG NGHỆ BẢO VỆ BỀ MẶT TRONG NGÀNH ĐIỆN TỬ VÀ BÁN DẪN HIỆN ĐẠI 🔬
Trong ngành công nghiệp điện tử và bán dẫn hiện đại, công nghệ bảo vệ bề mặt đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình chế tạo các cấu trúc siêu nhỏ với độ chính xác đạt tới cấp micromet, thậm chí nanomet. Các lớp mặt nạ bảo vệ dưới dạng film hoặc vật liệu polymer chuyên dụng không chỉ giúp bảo vệ các chi tiết đã gia công mà còn đảm bảo tính ổn định cho các công đoạn tiếp theo như quang khắc (photolithography), ăn mòn hóa học, phún xạ hay xử lý bề mặt chính xác.
Để triển khai hiệu quả công nghệ này, nhiều lĩnh vực kỹ thuật tiên tiến phải được kết hợp và tối ưu hóa đồng bộ. Trong đó:
⚙️ Kỹ thuật vi cơ đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn và thiết kế lớp mặt nạ bảo vệ phù hợp với từng loại vật liệu và điều kiện gia công.
🌌 Kỹ thuật chân không giúp tạo ra môi trường ổn định cho các quá trình lắng đọng, phún xạ và liên kết vật liệu với đế nền.
🧪 Công nghệ vật liệu và công nghệ bề mặt hỗ trợ kiểm soát các đặc tính quan trọng như độ bám dính, lực căng bề mặt, khả năng chống ăn mòn và độ ổn định nhiệt.
Tất cả các thông số công nghệ từ nhiệt độ, áp suất, độ bám dính cho tới khả năng chống ăn mòn đều cần được tính toán và kiểm soát chặt chẽ nhằm bảo đảm chất lượng sản phẩm cuối cùng.
🎓 Nhằm đáp ứng tính thực tiễn và khả năng ứng dụng trực tiếp trong công nghiệp công nghệ cao, Nhóm chuyên môn Cơ khí Chính xác và Quang học tập trung đào tạo cho sinh viên hệ thống kiến thức từ cơ bản đến chuyên sâu thông qua các học phần như:
✅ Kỹ thuật vi cơ
✅ Kỹ thuật chân không
✅ Công nghệ bề mặt chính xác
✅ Công nghệ vật liệu trong điện tử và bán dẫn
Các học phần này không chỉ cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc mà còn giúp sinh viên tiếp cận trực tiếp với các công nghệ đang được ứng dụng trong thực tế sản xuất hiện đại.
🚀 Qua đó, sinh viên và học viên có khả năng nhanh chóng thích nghi với môi trường nghiên cứu và sản xuất tại các tập đoàn lớn trong lĩnh vực điện tử và bán dẫn như Samsung, Amkor Technology, Sumitomo Electric hay LG Electronics — những doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất vi mạch, chip bán dẫn và công nghệ vật liệu tiên tiến.
18/05/2026
[Góc tuyển dụng]
Thông tin từ cựu sinh viên mcxK65 Thân Đăng Khoa tuyển đồng đội Cơ khí chính xác.
13/05/2026
Ngành công nghiệp bán dẫn đang chuyển mạnh từ cấu trúc phẳng truyền thống sang các kiến trúc tích hợp ba chiều như FinFET, GAA FET, TSV và hybrid bonding, làm cho các yêu cầu đo kiểm về cong vênh wafer (warpage), độ phẳng (flatness), độ nhám (roughness), sai lệch lớp (overlay/misalignment), độ dày màng mỏng và biến dạng nhiệt ngày càng trở nên khắt khe. Khi kích thước công nghệ tiến tới nano mét, ngay cả các sai lệch hình học rất nhỏ cũng có thể làm giảm tỷ lệ chip đạt chuẩn và ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của toàn bộ quy trình sản xuất. Trong bối cảnh đó, đo kiểm quang học đang trở thành một trong những công nghệ quan trọng trong chế tạo bán dẫn hiện đại. Yêu cầu phát triển ba hệ đo quang học độc lập dựa trên ba nguyên lý đo khác nhau nhằm giải quyết các bài toán đo kiểm đặc thù trong sản xuất bán dẫn là cần thiết. Như thể hiện trong sơ đồ:
👉 Holography: phát hiện khuyết tật siêu nhỏ với độ phân giải nano mét và khả năng đo toàn trường tốc độ cao
👉Shearing interferometry: tập trung mở rộng dải đo cho các bề mặt freeform và wafer cong vênh lớn nhưng vẫn duy trì độ chính xác giao thoa kế
👉 Deflectometry: hướng tới đo diện rộng, tốc độ cao và khả năng triển khai inline/on-machine đối với wafer kích thước lớn.
Các bạn sinh viên, học viên và nghiên cứu sinh sẽ được update các phương pháp này trong các bài giảng của các thầy cô NCM Cơ khí chính xác và quang học, sẵn sàng cho những vị trí kỹ sư trong lĩnh vực sản xuất bán dẫn✌️👏👏👏.
08/05/2026
[Góc tuyển dụng]
Thông tin từ cựu sinh viên Mạnh Nguyễn.
Công ty Maxphotonics tuyển dụng
P/s có chấp nhận sv mới ra trường, kscs thực tập tại công ty.