Vietcom Education., JSC

Vietcom Education., JSC

Share

Chuyên tư vấn du học sinh sang NHẬT BẢN - HÀN QUỐC - ĐÀI LOAN - CHLB ĐỨC học tập và làm việc!!.

18/05/2026

Đi ăn với bạn bè hay đồng nghiệp chuyện tiền bạc càng cần sự tinh tế. Nói sao cho khéo? Lưu lại ngay mấy câu này nhé!」(Đặc biệt là trong văn hóa Nhật, chuyện tiền bạc càng cần sự tinh tế. Nói sao cho khéo? Lưu lại ngay mấy câu này nhé!)

1. Khi gọi tính tiền với phục vụ (Đưa tay ra hiệu)
「すみません、お会計をお願いします。」(Xin lỗi, cho tôi tính tiền ạ. - Câu quốc dân, lịch sự).

「お会計、ご一緒でよろしいですか?(Nhân viên hỏi: Tính chung ạ?)」

「あ、別々でお願いします。」(À, cho tụi em tính riêng/hóa đơn riêng nhé.)

2. Khi nói chuyện chia tiền với nhóm bạn (Chọn 1 trong các cách sau)
Cách 1: Chia đều (割り勘 - Warikan)
「みんなで割り勘にしようか!」(Tụi mình chia đều nha! - Thân thiện, dùng với bạn bè).
「ここは割り勘でいいですか?」(Chỗ này tụi mình chia đều được chứ ạ? - Lịch sự hơn, dùng với đồng nghiệp).

Cách 2: Mình trả trước, mọi người chuyển khoản/đưa lại sau
「とりあえず私がまとめて払うね!あとでPayPay(か現金)で送って(ちょうだい)!」(Để mình trả gộp trước cho nhé! Lát nữa chuyển qua PayPay hoặc đưa tiền mặt cho mình sau nha! - Rất phổ biến ở Nhật hiện tại).

Cách 3: Ai gọi món gì tự trả món đó
「自分が食べた分だけ払うことにしよう!」(Ai ăn gì tự trả phần đó nhé!)

15/05/2026

Một câu tiếng Nhật khiến Minh vô tình từ chối bữa nhậu thứ Sáu — và mất hai tuần mới hiểu mình đã làm gì sai.
---
17:45 thứ Sáu. Minh đang tắt máy tính thì Tanaka-san dừng lại bên cạnh.
**Tanaka-san:** よかったら今夜(こんや)みんなで飲(の)みに行(い)くんですが、一緒(いっしょ)にどうですか?
*(Yokattara konya minna de nomi ni iku n desu ga, issho ni dō desu ka?)*
*(Nếu bạn muốn, tối nay cả nhóm định đi nhậu, cùng đi không?)*
Giọng nhẹ nhàng, không ép — như đang hỏi thời tiết.
**Minh:** あ、大丈夫(だいじょうぶ)です!
*(A, daijōbu desu!)*
*(À, không sao ạ!)*
Tanaka-san gật đầu, đi. Mặt hơi... ngạc nhiên.
---

Hôm sau Minh kể cho đồng nghiệp người Việt nghe.

**Đồng nghiệp:** え、大丈夫ですって言ったの?
*(E, daijōbu desu tte itta no?)*
*(Ủa, bạn nói "daijōbu desu" thật à?)*
**Minh:** うん、なんで?
*(Un, nande?)*
*(Ừ, sao vậy?)*
**Đồng nghiệp:** それ断(ことわ)ったってことだよ…
*(Sore kotowatta tte koto da yo...)*
*(Đó là bạn vừa từ chối rồi đó...)*
**Minh:** え??
*(E??)*
*(Hả??)*
---

**Bẫy của 大丈夫です**
Tiếng Việt: "không sao" = đồng ý, ổn hết.
Tiếng Nhật: 大丈夫です khi được mời = "không cần đâu, cảm ơn" = từ chối lịch sự.
Cùng một câu, khác hoàn toàn ý nghĩa.
**Muốn nhận lời thì nói:**
ぜひ、ご一緒(いっしょ)させてください!
*(Zehi, go-issho sasete kudasai!)*
*(Vâng, cho mình đi cùng với ạ!)*
**Muốn từ chối mà không mất lòng:**
すみません、今日(きょう)は先約(せんやく)がありまして… またぜひ誘(さそ)ってください。
*(Sumimasen, kyō wa senyaku ga arimash*te… mata zehi sasotte kudasai.)*
*(Xin lỗi, hôm nay mình đã có hẹn trước rồi… lần sau nhớ rủ mình nhé.)*
〜がありまして = 〜があります nói lịch sự, bỏ lửng — nghe mềm hơn, không cần giải thích dài.
---
**Từ vựng:**
- 花金(はなきん)hanakin — Thứ Sáu rực rỡ, tối đi nhậu sau giờ làm
- 飲み会(のみかい)nomikai — buổi nhậu tập thể (vẫn có thứ bậc: cấp dưới rót bia cho sếp trước)
- よかったら yokattara — nếu bạn muốn / nếu tiện — nghe mơ hồ nhưng là lời mời thật
- 大丈夫です daijōbu desu — tùy ngữ cảnh: "ổn" hoặc "không cần"
- ご一緒する go-issho suru — cùng đi, dùng khi nhận lời người trên
---
**Thử ngay:**
Sếp Yamamoto hỏi bạn: 『よかったら来週(らいしゅう)の飲み会、一緒にどうですか』— bạn muốn đi. Câu nào đúng?

(A) 大丈夫です
(B) ぜひ、ご一緒させてください
(C) はい、どうぞ
→ Comment Đáp án nhé
---

Bạn đã từng nói 大丈夫です sai ngữ cảnh chưa? Comment kể mình nghe.

14/05/2026

Tình huống: Đổi tuyến tàu trong metro
あなた: すみません、渋谷(しぶや)方面(ほうめん)に行(い)きたいんですけど、どこで乗(の)り換(か)えればいいですか?
(Sumimasen, Shibuya hōmen ni ikitai n desu kedo, doko de norikaereba ii desu ka?)
(Xin lỗi, mình muốn đi hướng Shibuya, phải đổi tuyến ở đâu vậy ạ?)駅員: 次の駅(えき)で山手線(やまのてせん)に乗(の)り換(か)えてもらえます。
(Tsugi no eki de Yamanote-sen ni norikaete moraemasu.)
(Sang ga kế tiếp đổi sang tuyến Yamanote là được.)あなた: 了解(りょうかい)です。乗り換(の)り換(か)えに何分(なんぷん)くらいかかりますか?
(Ryōkai desu. Norikae ni nanpun kurai kakarimasu ka?)
(Hiểu rồi. Đổi tuyến mất khoảng bao nhiêu phút ạ?)駅員: だいたい7〜8分(はちふん)ですね。急(いそ)げばもう少(すこ)し早(はや)くなるかもしれませんよ。
(Daitai nana hachi fun desu ne. Isogeba mō sukoshi hayaku naru kamoshiremasen yo.)
(Khoảng 7-8 phút. Nếu đi nhanh thì có thể nhanh hơn một chút.)あなた: そうですか。乗り換(の)り換(か)えのあと、渋谷(しぶや)まではどのくらいかかりますか?
(Sō desu ka. Norikae no ato, Shibuya made wa dono kurai kakarimasu ka?)
(Vậy à. Sau khi đổi tuyến thì từ đó đi Shibuya mất bao lâu nữa ạ?)駅員: 乗り換(の)り換(か)え後(ご)は約(やく)15分(じゅうごふん)くらいですね。
(Norikae go wa yaku juugo fun kurai desu ne.)
(Sau khi đổi tuyến khoảng 15 phút là tới.)あなた: ありがとうございます!とても助(たす)かりました。
(Arigatou gozaimasu! Totemo tasukarimash*ta.)
(Cảm ơn anh nhiều! Giúp mình rất nhiều.)

13/05/2026

Hỏi đồng nghiệp về trend/video viral trong tiếng Nhật: — 見た? hay 知っていますか?Minh hỏi đúng ngữ pháp, đúng kính ngữ — vậy mà cuộc trò chuyện chết ngay sau một câu.

Break room, 12:15 trưa. Tanaka đang cầm điện thoại cười tủm tỉm. Minh lấy cơm hộp xong, ngồi xuống cạnh muốn bắt chuyện.Minh:
"Tanaka-san, あのドラマ、知っていますか?"
(Tanaka-san, bộ phim drama kia anh có biết không?)Tanaka:
"ああ、知ってます。"
(À, tôi biết.)Tanaka trả lời xong, quay lại nhìn điện thoại.Minh ngồi ăn một mình.Thực ra Tanaka không lạnh lùng. Chỉ là câu hỏi của Minh vô tình biến anh ấy thành “người bị kiểm tra kiến thức”. Hỏi xong = xong việc.Hôm sau Minh thử lại:
Minh:"Tanaka-san、あれ見た?バズってるやつ。"
(Tanaka-san, cái viral kia anh xem chưa?)Tanaka:
"え、あれ?めっちゃ笑ったわ、最初のシーン!"
(Ơ, cái đó á? Đầu tiên cười muốn chết luôn!)Hai người nói chuyện vui vẻ suốt 5 phút, ăn xong vẫn còn đang bàn.Cùng một chủ đề, chỉ khác cách mở lời, kết quả khác hẳn nhau.,知ってる? nghe như đang kiểm tra “mày có biết không?”,còn 見た? mang ý “mày có xem chung với tao không?”, kéo người kia vào cùng trải nghiệm.
Sáng thứ Hai, Yamada-san đang cười nhìn điện thoại. Bạn muốn bắt chuyện. Câu nào tự nhiên hơn?A. 山田さん、そのニュース、知っていますか?
(Yamada-san, cái tin đó anh có biết không?)B. 山田さん、それ見た?なんか面白そう
(Yamada-san, cái đó anh xem chưa? Nghe vui phết.)Đáp án: B.
Câu A khiến Yamada chỉ việc trả lời ngắn gọn. Câu B lại mời anh ấy chia sẻ cùng bạn. Đôi khi chỉ một chữ 見た? cũng đủ mở ra cả buổi trưa vui vẻ.
#日常会話

13/05/2026

BÀI HỌC TIẾNG NHẬT: Đặt đồ ăn ở quán – Làm sao cho tự nhiên.
Ở Nhật nhiều người hay chỉ tay vào menu nói “Kore onegaishimasu” cho nhanh. Nhưng muốn nghe tự nhiên và nhân viên nhiệt tình hơn thì nên nói thêm một chút lý do.Dưới đây là tình huống ở quán ăn bình dân gần ga.

Nhân viên:
いらっしゃいませ!何名様ですか?
Irasshaimase! Nanmei-sama desu ka?

Bạn (Minh):
2人です。(Sau khi ngồi xem menu)

Nhân viên:
ご注文はお決まりですか?

Minh:
すみません、ビールと唐揚げを一つずつお願いします。あと、メニューを見てたんですけど、刺身が気になってて… 初めてここに来たので、どれがおすすめですか?
Sumimasen, bīru to karaage o hitotsu zutsu onegaishimasu. Ato, menyū o mite ta n desu kedo, sashimi ga ki ni natte te… Hajimete koko ni kita node, dore ga osusume desu ka?

Dịch:
Xin lỗi, cho mình một ly bia với một đĩa gà rán. Mình đang xem menu thì thấy sashimi hơi hấp dẫn… Lần đầu mình đến đây nên không biết món nào ngon, bạn recommend giúp được không?

Nhân viên:
あ、初めてなんですね!では、この季節のサーモンとマグロの盛り合わせがおすすめですよ。新鮮で人気です。

Minh:
へえ、そうですか。じゃあ、それをお願いします。

Mẹo khi đặt đồ:
Dùng 「〜が気になってて」 để thể hiện mình đang để ý món đó, nghe tự nhiên và bớt trực tiếp.
Thêm 「初めてここに来たので」 sẽ giúp câu chuyện kéo dài hơn, nhân viên thường vui vẻ giới thiệu thêm.

11/05/2026

🌸🌸🌸 DU HỌC NHẬT BẢN 🇯🇵 – HỌC BỔNG TOÀN PHẦN BÁO ASAHI 🌸🌸🌸

📌ƯU ĐÃI VƯỢT TRỘI
🎓 Tài trợ 100% học phí
🏠 Tài trợ 100% ký túc xá
💸 Không cần chứng minh tài chính
✈️ Tài trợ 1 lượt vé máy bay từ Hà Nội → Tokyo, Nhật Bản
🛡️ Được mua Bảo hiểm đầy đủ theo quy định
💼 Được sắp xếp công việc làm thêm ổn định
💰 Thu nhập: 22–26 triệu/tháng

👍 Vừa học – vừa làm – vừa trưởng thành trong môi trường thực tế tại Nhật Bản 🇯🇵

☘️ CƠ HỘI VÀNG dành cho những bạn trẻ:
✨ Muốn tự lập sớm
✨ Muốn chạm tay vào ước mơ Nhật Bản 🇯🇵
✨ Và đặc biệt, không muốn trở thành gánh nặng tài chính cho gia đình

💡 Không phải ai cũng có điều kiện đi du học ✈️📚🎓
Nhưng nếu bạn dám bắt đầu – dám cố gắng, thì cơ hội luôn có thật 🩷🩷🩷

🔥 Số lượng có hạn, đăng ký ngay để giữ suất!

📅 Lịch nhập học: 02/07/2026
✈️ Dự kiến xuất cảnh: 03/2027

📩 Inbox ngay để được tư vấn lộ trình phù hợp
📱 SĐT/ Zalo: 0913573086
🌐 Fanpage: Vietcom Education
📝 Link đăng ký tham gia: https://forms.gle/eDajbMpvAQsnpbPU8



30/04/2026

🎉🎉🎉MỪNG NGÀY KỶ NIỆM ĐẤT NƯỚC TRỌN NIỀM VUI 🇻🇳🇻🇳🇻🇳

🎯 ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT 30/4 – 1/5

🎁 Tặng ngay 5.000.000đ
cho học sinh đăng ký chương trình du học tại VIETCOM EDU

⏳ Số lượng có hạn – áp dụng đến 31/05/2026

🔥Ghi danh sớm – INBOX giữ suất ngay 🎉🎉🎉

VIETCOM EDU - Nơi chắp cánh ước mơ của bạn ❤️🍀✈️

21/04/2026

✈️ Có những hành trình bắt đầu từ một quyết định rất nhỏ…
nhưng lại thay đổi cả tương lai.

🤔 Có người vẫn đang suy nghĩ,
và có người đã bắt đầu.

🇻🇳➡️🇯🇵 Từ Việt Nam đến Nhật Bản
không chỉ là khoảng cách ,
mà là một bước trưởng thành.

✨ Cơ hội không dành cho người do dự,
nhưng luôn mở rộng với người dám bắt đầu.

📩 Inbox Vietcom Edu – Đừng để cơ hội chỉ dừng lại ở suy nghĩ.
🌟🌟🌟🌟🌟

15/04/2026

Ghi danh sớm – nhận ưu đãi tốt nhất 🎉🎉🎉

15/04/2026

🎯 ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT 30/4 – 1/5

🎁 Tặng ngay 5.000.000đ
cho học sinh đăng ký chương trình du học tại VIETCOM EDU

⏳ Số lượng có hạn – áp dụng đến 31/05/2026

🔥Ghi danh sớm – INBOX giữ suất ngay 🎉🎉🎉

VIETCOM EDU - Nơi chắp cánh ước mơ của bạn ❤️🍀✈️

14/04/2026

CƠ HỘI VÀNG ☘️☘️☘️

Ước mơ Nhật Bản không xa – chỉ cần bạn dám bắt đầu💪💪💪

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Telephone

Address


Tầng 8, Toà K1, Trường Cao Đẳng Xây Dựng Số 1, Trung Văn, Nam Từ Liêm
Hanoi