21/08/2026
🔥CÁC CHUYÊN ĐỀ TỪ VỰNG CẦN THIẾT CHO BÀI THI TOEFL PRIMARY 🔥
Dựa vào nội dung các sách TOEFL Primary (Step 2 - Book 1, 2, 3), học sinh cần nắm được các chuyên đề từ vựng đa dạng, từ những chủ đề gần gũi trong đời sống hàng ngày đến các chủ đề học thuật cơ bản. Dưới đây là tổng hợp các chuyên đề từ vựng chính:
𝟏. 𝐂𝐡𝐮̉ đ𝐞̂̀ 𝐯𝐞̂̀ Đ𝐨̛̀𝐢 𝐬𝐨̂́𝐧𝐠 𝐯𝐚̀ 𝐗𝐚̃ 𝐡𝐨̣̂𝐢:
Bạn bè và các mối quan hệ (Friends): Các từ vựng về tình bạn, thói quen, đồng nghiệp, sự tôn trọng, bí mật, sự cạnh tranh, chia sẻ (ví dụ: friend, habit, co-worker, respect, secret, competitive...).
Người giúp đỡ cộng đồng (Community Helpers): Tên các nghề nghiệp phục vụ cộng đồng như tình nguyện viên, nha sĩ, cảnh sát, giáo viên, thị trưởng, dược sĩ, bộ đội, công nhân vệ sinh, lính cứu hỏa... (ví dụ: volunteer worker, dentist, police officer, mayor, pharmacist, soldier...).
Ngôi nhà (The Home): Các từ vựng về các loại nhà ở, các phòng trong nhà và các hoạt động thường làm ở nhà.
Ngân hàng (The Bank): Các từ vựng cơ bản về giao dịch ngân hàng như giao dịch viên, bảo vệ, gửi tiền, khoản vay, lãi suất, tài khoản, thẻ tín dụng, rút tiền... (ví dụ: bank teller, deposit, loan, interest, account, withdraw...).
𝟐. 𝐂𝐡𝐮̉ đ𝐞̂̀ 𝐯𝐞̂̀ 𝐍𝐠𝐡𝐞̂̀ 𝐧𝐠𝐡𝐢𝐞̣̂𝐩 𝐯𝐚̀ Đ𝐨̛̀𝐢 𝐬𝐨̂́𝐧𝐠 𝐡𝐚̀𝐧𝐠 𝐧𝐠𝐚̀𝐲:
Đồ ăn và Nấu nướng (Food / Cooking): Tên các món ăn (pizza, mì, sushi, taco...), các cách chế biến (chiên, luộc, nướng), và các dịch vụ ăn uống (đồ ăn mang đi, giao hàng, đặt bàn...).
Cửa hàng dụng cụ & Sửa chữa nhà cửa (Things in the Hardware Store / Remodeling): Các dụng cụ quen thuộc như búa, rìu, xẻng, cưa, cờ lê, kìm, tua vít, dây điện, ống nước, máy khoan... (ví dụ: hammer, shovel, wrench, pliers, screwdriver, drill...).
Nghề nghiệp (Jobs): Mở rộng thêm các nghề nghiệp khác như người môi giới bất động sản, người môi giới chứng khoán, thợ mộc, kế toán, nhà khảo cổ học, nhiếp ảnh gia... (ví dụ: realtor, stockbroker, carpenter, accountant, archaeologist...).
𝟑. 𝐂𝐡𝐮̉ đ𝐞̂̀ 𝐯𝐞̂̀ 𝐋𝐢̣𝐜𝐡 𝐬𝐮̛̉, 𝐃𝐮 𝐥𝐢̣𝐜𝐡 𝐯𝐚̀ 𝐊𝐡𝐚́𝐦 𝐩𝐡𝐚́:
Nhân vật Lịch sử (Historical Figures): Các từ vựng dùng để kể về cuộc đời một người như anh hùng, lịch sử, tổng thống, thành tựu, tiểu sử, khám phá, nhà lãnh đạo, nhà phát minh... (ví dụ: hero, history, achievement, biography, discovery, leader, inventor...).
Du lịch và Kỳ nghỉ (Travel / Vacations): Các từ vựng liên quan đến du lịch, khám phá như khởi hành, lễ hội, bản đồ, hộ chiếu, điểm đến... Thậm chí bao gồm cả một số từ vựng về khảo cổ (xác ướp, hóa thạch).
Sân bay và Du lịch hàng không (Airport / Air Travel): Các từ vựng thiết yếu khi đi máy bay như hành khách, phi công, khu miễn thuế, thẻ lên máy bay, điểm đến, quá cảnh, hành lý xách tay, cổng ra máy bay... (ví dụ: passenger, boarding pass, destination, transferring, carry-on, gate...).
𝟒. 𝐂𝐡𝐮̉ đ𝐞̂̀ 𝐯𝐞̂̀ 𝐊𝐡𝐨𝐚 𝐡𝐨̣𝐜 𝐯𝐚̀ 𝐓𝐮̛̣ 𝐧𝐡𝐢𝐞̂𝐧:
Động vật (Animals): Tên các loài động vật (sóc, nhím, lừa, cú, chuột chũi...) và các thuật ngữ sinh học cơ bản (động vật có vú, động vật ăn thịt, động vật ăn cỏ, con mồi, kẻ săn mồi, môi trường sống, động vật có nguy cơ tuyệt chủng...).
Thời tiết và Khí hậu (All about Weather): Các hiện tượng thời tiết và khí hậu như ô nhiễm không khí, áp suất, hạn hán, bão bụi, bão tuyết, mưa đá, độ ẩm, dự báo thời tiết, hơi nước... (ví dụ: air pollution, drought, dust storm, thunderstorm, humid, climate, forecast...).
Nhìn chung, để làm tốt bài thi TOEFL Primary Step 2, học sinh không chỉ cần biết nghĩa của từ mà còn cần biết cách sử dụng chúng trong các ngữ cảnh đa dạng (đọc hiểu văn bản, nghe hiểu hội thoại và hướng dẫn).
————————————————
Hana’s English - TIẾNG ANH HỌC THUẬT VÀ LUYỆN THI
☎️ Hotline: 0767230819 - 0982040689
🏫 Cơ sở: Số 19 - Ngõ 17 - Phùng Chí Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội